Tổng hợp mẫu câu hỏi và chỉ đường trong IELTS cực dễ áp dụng

Xuân Vân
24.09.2021

Thỉnh thoảng, ta sẽ bắt gặp dạng câu hỏi liên quan đến bản đồ, chỉ đường trong phần thi IELTS Listening. Đối với những câu hỏi dạng này, điều quan trọng nhất là hãy thật bình tĩnh và tập trung để theo được lời của người nói, và đánh dấu ngay những nội dung nghe được lên bản đồ.

Bài viết hôm nay IELTS Vietop gửi đến bạn các bạn một số mẫu câu hỏi và chỉ đường trong IELTS dễ áp dụng, tham khảo ngay bên dưới nhé!

A. Từ vựng thường dùng trong hỏi/ chỉ đường

Cách hỏi và chỉ đường trong IELTS
Một số từ vựng thường xuất hiện bạn nên lưu ý

Để có thể hiểu và trả lời tốt các mẫu câu hỏi và chỉ đường trong IELTS, trước tiên chúng ta hãy ôn một số từ vựng quen thuộc trong hỏi đường nhé.

1. Từ vựng chỉ phương hướng

  • go towards…: đi hướng về phía nào
  • roundabout: vùng binh, vòng xoay
  • turn left// turn right: rẽ trái// rẽ phải
  • take the first left// take the first right: rẽ trái tại ngã rẽ thứ nhất// rẽ phải tại ngã rẽ thứ nhất
  • give directions: chỉ đường
  • the main road: tuyến đường bộ chính
  • entrance: lối ra vào
  • bend(v): uốn vòng, uốn cong
  • go past// walk past…: đi ngang qua…
  • at the top of…// at the bottom of…: phía trên…// dưới phía…
  • next to: kế bên
  • go straight: đi thẳng
  • walk through…: đi xuyên qua
  • on the corner: trong góc
  • leave the main building: rời khỏi tòa nhà chính
  • before you get to…// before you come to…: trước khi bạn đi tới…
  • path: con đường
  • the railway line: tuyến đường xe lửa
  • run through…: chạy xuyên qua
  • behind = at the back of….: phía sau…
  • take the right-hand path: rẽ vào đường bên phải
  • in the middle of…/ in the centre of…: ở giữa…// ở trung tâm…
  • cross the bridge// go over the bridge: băng qua cầu
  • in front of…: phía trước…
  • at the crossroads: tại ngã tư
  • take the second left/ take the second right: rẽ trái tại ngã rẽ thứ hai// rẽ phải tại ngã rẽ thứ hai
  • east/ west/ south/ north: đông/ tây/ nam/ bắc
  • go upstairs// go downstairs: đi lên lầu// đi xuống lầu
  • opposite…// face…: đối diện…
  • traffic lights: đèn giao thông
  • on the left// on the right: bên trái// bên phải
  • to be surrounded by…: được bao quanh bởi…
  • walk/ go along…: đi dọc theo…
  • at the end of the path: phía cuối con đường

2. Từ vựng chỉ địa điểm

  • (flower// rose) garden: vườn (hoa// hoa hồng)
  • car park: chỗ để xe
  • auditorium: phòng của khán giả, thính phòng
  • information office: văn phòng thông tin
  • basement: tầng hầm
  • wildlife area: khu vực động vật hoang dã
  • corridor: hành lang
  • picnic area: khu vực dã ngoại
  • national park: công viên quốc gia
  • theatre: rạp hát
  • circular area: khu vực hình tròn
  • foyer: tiền sảnh
  • post office: bưu điện
  • tower: tòa tháp
  • ground floor: tầng trệt
  • maze: mê cung
  • bird hide: khu vực ngắm các loài chim
  • stage: sân khấu

Xem thêm: Từ vựng IELTS Listening theo chủ đề thường gặp nhất

B. Bài mẫu về cách hỏi và chỉ đường trong IELTS

Để dễ hình dung hơn, chúng ta hãy cùng theo chân một hướng dẫn viên du lịch để tham quan vùng đất xung quanh Olympic Site – khu vực tổ chức Olympic bên dưới.

bai-tap-cach-hoi-va-chi-duong-trong-ielts

Trước khi tham khảo phần đáp án, ta hãy cùng ôn lại những câu hỏi đường và chỉ đường rất quen thuộc trong dạng bài này:

1. Cách hỏi đường

  • Could you tell me how to get to the …?

->  Bạn có thể cho tôi biết làm sao để đến…?

  • Do you know where the … is?

-> Bạn có biết … ở đâu không?

  • Can you show me the way to the …?

-> Bạn có thể giúp tôi chỉ đường đến … được không?

  • I’m looking for the ….

-> Tôi đang tìm …

2. Cách chỉ đường

  • At the top / at the bottom: ở trên cùng / ở dưới cùng
  • On the left / on the right: ở bên trái / ở bên phải
  • Left hand side / right hand side: ở phía tay trái / ở phía tay phải
  • South / North / East / West: Phía Nam / Bắc / Đông / Tây
  • To the South / North …: về phía Nam / Bắc…
  • Southeast / Southwest / Northeast / Northwest: Phía Đông Nam / Tây Nam / Đông Bắc / Tây Bắc
  • Opposite / in front of / behind: ở phía đối diện / phía trước của… / phía sau
  • In the middle / in the centre: ở giữa
  • Above / below: ở phía trên / phía dưới
  • Inside / outside: bên trong / bên ngoài
  • Just beyond / a little beyond / just past: chỉ đi qua một chút…
  • Next to / alongside / adjoining (= next to or joined with): ở phía bên cạnh…

Cùng nghe lại một lần nữa và tham khảo phần đáp án bên dưới nhé:

15. car park

16. rose garden

17. cafe

3. Từ vựng

  • Boat shed (n) bến thuyền
  • Diving (n): bộ môn lặn
  • Gymnastics (n): bộ môn thể dục dụng cụ
  • Indoor arena (n): sân vận động trong nhà
  • Nature reserve (n) khu bảo tồn thiên nhiên
  • Race (n): cuộc đua
  • Rowing boats (n) thuyền để chèo
  • Stadium (n): sân vận động
  • Synchronized swimming (n): môn bơi lội nghệ thuật
  • Track and field (n): đường đua và sân
  • Wetland (n) vùng đầm lầy, ngập nước

Bạn có thể tham khảo thêm: Bẫy – trong IELTS Listening Section 1 để tránh những lỗi sai vặt không đáng có nhé!

C. Một số mẫu câu hỏi và chỉ đường trong IELTS thông dụng khác

Mẫu câu hỏi và chỉ đường trong IELTS Listening thông dụng
Mẫu câu hỏi và chỉ đường trong IELTS Listening thông dụng

Ngoài các mẫu câu hỏi và chỉ đường trong bài thi IELTS thì một số mẫu câu thường dùng dưới đây chắc chắn bạn nên lưu lại nhé.

1. Mẫu câu hỏi đường

  1. Excuse me,where am i? —> (Xin lỗi,tôi đang ở chỗ nào?)
  2. Please tell me the way to the waiting room —> (Làm ơn chỉ dùm tôi đường đi đến phòng đợi)
  3. Please show me the way —> (Làm ơn chỉ đường giúp tôi)
  4. Where can i buy them? —> (Tôi có thể mua những thứ đó ở đâu?)
  5. Do you have a map? —> bạn có bản đồ không?
  6. Where is the police station? —> (Trụ sở công an ở đâu?)
  7. Where is the J super market,please? —> (Làm ơn cho biết siêu thị J ở đâu?)
  8. Will you please tell me,where am i? —> (Làm ơn cho tôi biết tôi đang ở đâu?)
  9. Is this the right way for …? —>đây có phải đường đi … không?
  10. I don’t remember the street —> (Tôi quên đường rồi)
  11. What is this street? —> (Đường này gọi là gì?)
  12. Excuse me,can you show me the way to the station,please? —> (Xin lỗi,làm ơn chỉ dùm tôi đường ra ga)
  13. Excuse me, do you know where the … is? —> xin lỗi, bạn có biết … ở đâu không?
  14. can you show me on the map? —> bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
  15. Is this the train for Hue? —> (Có phải tàu lửa đi Huế không?)
  16. Sorry, I’m not from around here —> xin lỗi, tôi không ở khu này
  17. Where do i turn? —> (Tôi phải rẽ ngã nào?)
  18. I have lost my way —> (Tôi đi lạc)
  19. Please tell me the way to the custom-office —> (Làm ơn chỉ giúp tôi đường đến cục hải quan)
  20. Are we on the right road for …? —> chúng tôi có đang đi đúng đường tới … không?
  21. I’m sorry, I don’t know —> xin lỗi, tôi không biết
  22. Pardon me,can you tell me what this office is? —> (Xin lỗi ông có thể cho biết cơ quan gì đây không?)
  23. Which way? —> (Đi đường nào?)
  24. Excuse me, could you tell me how to get to …? —> xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến … không?
  25. I’m looking for … —> tôi đang tìm …

2. Mẫu câu chỉ đường

  1. It’ll be … —> chỗ đó ở …
  2. It’s this way —> chỗ đó ở phía này
  3. Is there a bus station near hear? —> (Gần đây có trạm xe buýt nào không?)
  4. Go straight.Turn to the left —> (Hãy đi thẳng,rẽ bên trái)
  5. Take the second on the right —> rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai
  6. You’re going the wrong way —> bạn đang đi sai đường rồi
  7. On your right —>bên tay phải bạn
  8. Here it is —> (Ở đây)
  9. Straight ahead of you —> ngay trước mặt bạn
  10. You’ll pass a supermarket on your left —> bạn sẽ đi qua một siêu thị bên tay trái
  11. Keep going for another (hundred yards) —> tiếp tục đi tiếp thêm (100 thước) nữa
  12. Go straight ahead —> (Đi thẳng về phía trước)
  13. Turn right at the crossroads —> đến ngã tư thì rẽ phải
  14. Turn round,you’re going the wrong way —> (Hãy quay trở lại đi,ông nhầm đường rồi)
  15. Go down there —> đi xuống phía đó
  16. Continue straight ahead for about a mile —> tiếp tục đi thẳng khoảng 1 dặm nữa (1 dặm xấp xỉ bằng 1,6km)
  17. It’s over there —> (Ở đằng kia)
  18. you’re going in the wrong direction —> bạn đang đi sai hướng rồi
  19. At the first cross-road,turn to the left —> (Tới ngã đường thứ nhất,rẽ trái)
  20. Take this road —> đi đường này
  21. Take the first on the left —> rẽ trái ở ngã rẽ đầu tiên
  22. On your left —> bên tay trái bạn
  23. Continue past the fire station —>tiếp tục đi qua trạm cứu hỏa
  24. It’s that way —> chỗ đó ở phía kia

Xem thêm: Các dạng câu hỏi thường gặp trong IELTS Listening

3. Mẫu câu hỏi về khoảng cách

  1. is it far? —>chỗ đó có xa không?
  2. is it a long way? —> chỗ đó có xa không?
  3. how far is it? —> chỗ đó cách đây bao xa?
  4. how far is it to …? —> … cách đây bao xa?
  5. how far is it to … from here? —> … cách đây bao xa?
  6. it’s … chỗ đó …
  • quite close -> khá gần
  • quite a long way -> khá xa
  • not far -> không xa
  • a long way on foot -> khá xa nếu đi bộ
  • about a mile from here-> cách đây khỏang 1 dặm (1 dặm xấp xỉ bằng 1,6km)
  • a long way to walk -> khá xa nếu đi bộ
  1. How far am i from the ASIA commercial bank? —> (Tôi còn cách ngân hàng thương mại Á châu bao xa?)
  2. You’re one hundred metres far from it. —> (Ông còn cách 100 m)
  3. How long does it take to go on foot from here to the bookshop? —> (Đi bộ từ đây tới nhà sách đó bao xa?)

3. Mẫu câu chỉ đường trong trường hợp lái xe

  • take the second exit at the roundabout —> đến chỗ bùng binh thì đi theo lối ra thứ 2
  • you’ll cross some railway lines —> bạn sẽ đi cắt qua một số đường ray
  • continue straight on past some traffic lights —> tiếp tục đi thẳng qua đèn giao thông
  • go under the bridge —>đi dưới gầm cầu
  • turn right at the T-junction —> rẽ phải ở ngã ba hình chữ T
  • go over the bridge —> đi trên cầu
  • at the second set of traffic lights, turn left —> đến chỗ thứ 2 có đèn giao thông thì rẽ trái
  • follow the signs for (the town centre) —> đi theo biển chỉ dẫn đến trung tâm thành phố
  • go over the roundabout —> đi qua bùng binh

D. Mẹo làm bài dạng Labelling a Map trong IELTS Listening đạt điểm cao

Đối với các sĩ tử, dạng bài Labelling a Map trong IELTS Listening được xem là khá khó vì rất dễ “mắc bẫy”. Vì vậy, IELTS Vietop gửi đến bạn mẹo “xử” dạng bài này một cách dễ dàng, bạn có thể tham khảo và áp dụng để ôn luyện ngay.

  • Đầu tiên, các sĩ tử cần phải xác định kĩ yêu cầu của đề bài như: dạng trắc nghiệm hay điền từ, độ dài câu trả lời là bao nhiêu,… Ví dụ: write NO MORE THAN THREE WORDS là được viết tối đa 3 từ.
  • Kế đến là nhìn sơ qua bản đồ, đặc biệt là những chỗ cần trả lời thì bạn hãy liệt kê một số cụm từ hoặc từng vựng chỉ phương hướng để khi nghe không bị bỡ ngỡ.
  • Sau đó là xác định đối tượng, vị trí các con số theo hướng từ trên xuống hay dưới lên. Cách này cực kì quan trọng vì sẽ giúp bạn khi nghe không bị rối.
  • Cố gắng hiểu được ngữ cảnh. Một mẹo nhỏ là bạn nên nghe cẩn thận từ lúc đầu vì khi này người nói sẽ cung cấp đến bạn ngữ cảnh của bài nghe đấy. Cách này giúp bạn theo kịp bài nghe và không bị rối khi làm bài.
  • Ngoài ra, khi nghe bạn cần ghi chú những thứ đã được dán nhãn để hình dung được vị trí của các vật/ đối tượng trong bài.
  • Tương tự các dạng bài nghe, đoán đáp án không giúp chỉ bạn tập trung và đối tượng tốt hơn mà còn cho bạn hiểu được cái nhìn bao quát hơn trong bài. Có thể đoán đáp án bằng cách nhìn vào những vị trí ngay sát bên nó và liệt kê vị trí, những vật ở gần để việc nghe trở nên dễ dàng hơn.
  • Cuối cùng là luôn tuân thủ phương hướng của la bàn một cách chính xác nhất.

Chúc các bạn học tập thật tốt và thành công nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình ôn luyện IELTS bạn đừng ngần ngại để lại bình luận ở phía, Vietop sẽ giải đáp cho bạn ngay.

IELTS Vietop

Bài viết liên quan:

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous) trong tiếng Anh
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous tense) là thì dùng để diễn tả 1 hành động, sự việc sẽ xảy ra và xảy ra liên tục trước một thời điểm nào đó trong tương lai....
Topic describe an activity you enjoy doing occasionally that is a bit expensive – IELTS Speaking part 2
Chủ đề “describe an activity you enjoy doing occasionally that is a bit expensive” là chủ đề mô tả một hoạt động thỉnh thoảng bạn thích làm nhưng hơi tốn kém, là một chủ đề khá thú vị và...
[Chia sẻ] Làm sao để luôn luôn đạt 7.0+ Writing cho dù đề khó hay dễ? – Phần 2: Đối mặt với task 2
[Chia sẻ] Làm sao để luôn luôn đạt 7.0+ Writing cho dù đề khó hay dễ? – Phần 2: Đối mặt với task 2
Xem Phần 1 tại đây. Hôm nay, mình sẽ tiếp tục chia sẻ về làm sao để luôn luôn đạt trên 7.0+ trong bài thi writing task 2. Trước hết, hãy xem qua những lần mình đã thi IELTS...
Đề thi IELTS Reading ngày 22/8/2020
Đề thi IELTS Reading ngày 22/8/2020
IELTS Reading Passage 1 You should spend about 20 minutes on Questions 1-13 which are based onReading Passage 1 below. Blue-footed Boobies 2 A Boobies are a small group of seabirds native to tropical and subtropical oceans throughout the...
IELTS Speaking - Có nên đặt câu hỏi cho Examiner hay không?
IELTS Speaking – Có nên đặt câu hỏi cho Examiner hay không?
Trong phần thi IELTS Speaking, đôi khi bạn sẽ không hiểu nghĩa của câu hỏi hoặc không nghe rõ những gì examiner nói. Bài viết sẽ giúp các bạn nắm được loại câu hỏi nào được phép hỏi và...
Bài mẫu Describe a sky you would like to see – IELTS Speaking Part 2
Bài mẫu Describe a sky you would like to see – IELTS Speaking Part 2
Bài mẫu Describe a sky you would like to see ở phần thi IELTS Speaking Part 2 được IELTS Vietop biên soạn, các bạn tham khảo nhé. Nội dung chính SampleVocabulary highlights Sample Today’s I’m gonna talk about the...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0