7 Cách giới thiệu bản thân bằng Tiếng Anh giúp bạn tạo ấn tượng tốt lúc ban đầu

Hương Giang
17.11.2021

“Hello…My name is…” Rồi gì nữa ta? Đã bao giờ bạn cảm thấy khó khăn đối với những điều tưởng chừng đơn giản như giới thiệu bản thân trước người khác? Bạn ấp úng vì không biết nói gì, hay có rất nhiều điều muốn bộc lộ nhưng còn e ngại vì tiếng Anh chưa đủ tốt? Hay bạn lo sợ người đối diện sẽ hiểu sai ý mình, từ đó có những cái nhìn sai lệch về bản thân?

Đừng do, IELTS Vietop đã tổng hợp tất tần tận các cách giới thiệu bản thân theo nhiều phong cách để bạn tham khảo. Mỗi trường hợp sẽ có những ví dụ cụ thể để bạn tham khảo, cùng xem ngay bên dưới nhé!

1. Bố cục một bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

Cách giới thiệu bản thân bằng Tiếng Anh giúp bạn tạo ấn tượng tốt ban đầu
Cách giới thiệu bản thân bằng Tiếng Anh giúp bạn tạo ấn tượng tốt ngay lúc ban đầu

Phần tự giới thiệu bản thân đều cần phải đảm bảo bao gồm những phần trọng yếu như sau:

  • Lời chào lịch sự với người đối diện
  • Giới thiệu tên
  • Giới thiệu tuổi (không nhất thiết phải nói rõ số tuổi, có thể chỉ năm sinh)
  • Giới thiệu quê quán, xuất xứ
  • Giới thiệu nghề nghiệp, chức vụ
  • Giới thiệu về sở thích cá nhân hoặc mô tả ngắn gọn về bản thân

2. Ngôn ngữ sử dụng trong bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

Lời chào hỏi ban đầu với người đối diện được cho là vô cùng quan trọng để tạo được một ấn tượng tốt, vì vậy nên khi mở đầu bài nói bằng câu chào xã giao là điều cần thiết. Có những điểm lưu ý chung như sau:

  • Biết đối tượng của mình là ai. Lưu ý rằng đối tượng người nghe của bạn rất quan trọng, bởi với mối đối tượng khác nhau (sếp, đồng nghiệp, bạn mới, người lạ,…) sẽ có những cách lựa chọn từ ngữ khác nhau. 
  • Đừng nói những câu ngắn, cụt lủn vì dễ làm cho người khác cảm thấy hụt hẫng. Hãy mở rộng vốn từ và ý tưởng của mình để đối phương hiểu thêm một chút về con người bạn nhé.
  • Sử dụng ngôn ngữ lịch sự nhưng không cần quá trang trọng. Trừ khi bạn đang ở trong một cuộc họp cấp nhà nước, bạn sẽ không muốn tạo ra quá nhiều rào cản trong ngay lần gặp đầu tiên đâu.
  • Tránh sử dụng ngôn ngữ khiếm nhã, khơi gợi ý nghĩ xấu hay có ý xúc phạm người khác. Ai cũng muốn có được sự yêu quý từ những người bạn mới, chứ không phải là lòng hận thù, phải không? 

3. 8 bước giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh 

3.1. Lời chào 

Bao giờ chúng ta cũng bắt đầu bằng một lời chào thân thiện, phải không. Cùng học cách chào hỏi căn bản nhưng bằng nhiều phiên bản khác nhau bên dưới nhé.

Lời chào Ý nghĩa Đối tượng sử dụng Mức độ trang trọng 
Good morning Good afternoon Good eveningChào buổi sáng, buổi chiều, buổi tối Tất cả đối tượng ★★★★★
Hello Mr./Mrs.(tên)Chào ông/ bà/ anh/ chị … Tất cả đối tượng ★★★★★
Hi / hey (+tên)Chào Bạn bè, đồng nghiệp thân thiết, người thân trong gia đình★★★☆☆
GreetingsKính gửi lời chào đến quý vịKhách mời trong buổi tiệc, buổi lễ hoặc buổi trình diễn★★★★★
Good day, sir/ madam!Chúc ngày mới tốt lành Tất cả đối tượng ★★★★☆
What’s up?/ How’s it going?Mọi chuyện sao rồi? Ổn cả chứBạn bè, đồng nghiệp thân thiết, người bằng tuổi/ nhỏ tuổi hơn ★☆☆☆☆
How’s everything?How are things?Dạo này bạn thế nào?Bạn bè, đồng nghiệp thân thiết, người bằng/ nhỏ tuổi, người lớn tuổi nhưng có mối quan hệ thân thiết★★☆☆☆
Welcome Chào mừng anh/ chị và các bạn Khách mời trong buổi tiệc, buổi lễ hoặc buổi trình diễn★★★★★
Nice to meet you!Good to meet you!Great to meet you!Pleased to meet you!Happy to meet you! Rất vui được làm quen với bạn/ anh/ chị Tất cả đối tượng trong lần đầu gặp gỡ ★★★★☆

3.2. Giới thiệu tên 

Sau khi mở đầu bằng câu chào thân thiện, mọi người sẽ giới thiệu tên đúng không nào? Tham khảo cách giới thiệu tên cơ bản nhất bằng Tiếng Anh sau đây:

  1. My name is … :Tôi tên là ….
  2. I am … :Tôi là …
  3. You can call me … :Bạn có thể gọi tôi là …
  4. I go by the name…/ I am known by the name … Tôi thường được biết tới với cái tên…
  5. What’s your name? Mine is ….Tên bạn là gì? Tên tôi là …

Đối với mỗi trường hợp ở trên, các bạn điền tên mình vào. Đó có thể là tên, họ, hoặc thậm chí là nickname nếu bạn muốn. Thường mọi người sẽ giới thiệu tên thật trước, sau đó nói “but you can call me …” sau đó điền biệt danh của mình để đối phương cảm thấy gần gũi và dễ nhớ hơn. 

Trong những tình huống trang trọng hơn như trong cuộc họp, buổi phỏng vấn hoặc những bữa tiệc lớn, bạn có thể thêm một số câu ngỏ ở phía trước để thể hiện sự lịch thiệp trong câu nói của mình.

  • Can/May I introduce myself? – My name is ……
  • I’m glad for this opportunity to introduce myself. I am…. 
  • I’d like to take a quick moment to introduce myself. You can call me …

3.3. Giới thiệu tuổi 

  1. I am + số tuổi + years old/ years of age. 

       E.g: I am 23 years old = I am 23 years of age: Tôi 23 tuổi. 

Để câu giới thiệu này thêm phần trang trọng, hãy thay chữ “old” bằng “of age” nhé.

Lưu ý: Một số bạn thường chỉ nói “I am 23 years” là không chính xác, vì một người làm sao có thể so sánh với sự vật là thời gian được đúng không? 

  1. I am in my early/ late + số tuổi chẵn + s. 

      E.g: I am in my early 30s: Tôi đang ở đầu 30./   I am in my late 50s: Tôi ở gần cuối tuổi 50 rồi.

  1. I am under/ over/ nearly + số tuổi chẵn)

E.g: I am over 30 now.

Trong một vài trường hợp cụ thể, khi bạn giới thiệu tuổi nhưng cũng không muốn công khai số tuổi thật của mình, hãy nói “I am in my early/ late” hoặc “I am under/ over/nearly” + số tuổi chẵn để người đối diện tiện xưng hô.

  1. I was born in/ in the year + số năm

E.g: I was born in 1980: Tôi sinh năm 1980. 

Giới thiệu tuổi bằng năm sinh cũng là một cách khá phổ biến để giới thiệu tuổi, đặc biệt là trong văn hoá Á Đông. Nếu bạn muốn biết đối phương có cùng năm sinh với mình hay không, hãy áp dụng mẫu câu này. 

  1. I just turned + số tuổi.

E.g: I just turned 18 last week: Tôi vừa bước sang tuổi 18. 

  1. I am getting old now: Tôi sắp già rồi. 

      Một cách nói khá vui đối với những người đang bước sang độ tuổi trung niên phải không.

  1. I am a + số tuổi-year-old + danh xưng 

E.g: I am a 16-year-old highscool student: Em là một học sinh cấp ba 16 tuổi. 

3.4. Giới thiệu quê quán, xuất xứ

  1. I am from / I come from + tên địa danh
  2. I was born and raised in + tên địa danh 
  3. I a daughter/ son of the region of + tên địa danh 
  4. I can proudly say that I come from + tên địa danh, which …
  5. Tên địa danh + is where I grew up. 
  6. I’m currently living in + tên địa danh 

Địa danh ở đây có thể là tên quốc gia, tỉnh/ thành phố quê hương bạn, hoặc thậm chí là khu vực bạn đang sống. Thông tin nơi bạn sinh ra, lớn lên, hoặc sinh sống giúp đối phương hiểu hơn về văn hoá, phong tục tập quán của bạn, từ đó có những cách cư xử đúng mực hơn. 

3.5. Nói về nghề nghiệp 

Đối với giới thiệu nghề nghiệp, bạn chỉ cần điền nghề nghiệp vào vị trí để hoàn thiện câu:

  1. I am + a/an + nghề nghiệp/chức vụ

E.g: I am a highschool teacher: Tôi là giáo viên cấp ba.

  1. I work as + a/an + nghề nghiệp/chức vụ

E.g: I work as a sales person at a convenience store. : Tôi là nhân viên bán hàng ở cửa hàng tiện lợi. 

  1. I have been a/an + nghề nghiệp/chức vụ + for many years. 

E.g: I have been a illustrator for 5 years: Tôi làm thiết kế đồ hoạ được 5 năm rồi. 

  1. I am an experienced + nghề nghiệp/chức vụ.

E.g: I am an experienced engineer: Tôi là một kỹ sư lành nghề/ có nhiều kinh nghiệm 

  1. I am an + lĩnh vực + expert

E.g: I am an marketing expert. 

  1. Lĩnh vực + is my area of expertise 

E.g: Computer programming is my area of expertise 

Đối với mẫu câu 4, 5 và 6, bạn vừa có thể giới thiệu nghề nghiệp bản thân, lại vừa có cơ hội “khoe” một chút về kinh nghiệm của mình trong ngành nghề, lĩnh vực đó.

3.6. Miêu tả tính cách bản thân 

  1. I am a + tính cách + person 
  2. People see me as a + tính cách + person 
  3. I am really/ very + tích cách 
  4. As for my personality, I can say that I am + tính cách 
  5. If you get to know me, you’ll see that I am a + tính cách + person 
  6. I am a person of + danh từ chỉ tính cách 

Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về Tính cách con người

Bạn có thể đề cập thêm đến tính cách, quan điểm sống của mình để miêu tả bản thân cụ thể hơn trong trường hợp bạn muốn người nghe hiểu hơn về bản thân mình. Khi bạn giới thiệu bản thân bằng Tiếng Anh, nói về con người của bạn, đây sẽ là cơ hội giúp bài giới thiệu của bạn mang đậm tính cá nhân hơn. 

3.7. Trình bày sở thích cá nhân

Bạn muốn giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh một cách tự nhiên nhất? Bạn hãy tỏ ra thật hào hứng, cởi mở nhất khi chia sẻ với mọi người về những sở thích cá nhân của mình. Chính điều này sẽ giúp người nghe cảm thấy thoải mái hơn và mở lòng với mình.

Một số mẫu câu để nói về sở thích bạn nên biết như sau:

  1. I am interested in …
  2. I have a passion for/ I’m passionate about …
  3. I really like/ love/ enjoy …
  4. My hobby is / My hobbies are …
  5. I am a big fan of …
  6. I’m keen on …
  7. I’m really into…
  8. I have got a soft spot for …
  9. … is my cup of tea/ passion/ what I like the most/ favourite activity
  10.  My hobby is / My hobbies are …

Trong các trường hợp trên, bạn hãy điền sở thích của mình vào chỗ trống và luyện tập thật nhiều để giới thiệu được lưu loát nhé!

3.8 “Khoe” trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc

Trước những buổi phỏng vấn xin việc, thì phần giới thiệu về trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc là không thể thiếu. Bạn đã biết giới thiệu như thế nào chưa? Tham khảo ngay nhé 

  • Học vấn:
  1. I have a Bachelor/ Master’s Degree in + ngành học 
  2. I am currently attending + ngành học
  3. I majored in + ngành học + back in college 
  4. When I was a college student, my major was + ngành học 
  5. I can say that I am a straight-A student when I was in school
  6. I had a excellent academic perfomance back in college 
  • Làm việc: 
  1. I have been working in the area of + lĩnh vực + for many years 
  2. I am an experienced/ skillful + nghề nghiệp 
  3. I am excellent at dealing with + lĩnh vực 
  4. I believe I am a potential applicant for this position due to my background knowledge and work experiences. 

Sau đây, Vietop sẽ cung cấp cho các bạn một vài đoạn ví dụ cụ thể để giới thiệu bản thân trong các trường hợp khác nhau nhé 

4. Mẫu giới thiệu bản thân

4.1. Phỏng vấn xin việc – Trang trọng, lịch sự

Good morning sir. I would like to take a quick moment to introduce myself. My full name is Vu Thi Tuyet Nhung, but I often go by the name Nhung Vu. I am a 24-year-old fresh graduate of Saigon University and now I am on my way to pursu my dreams. As for my personality, I can say that I am an open-minded and adaptable person, who finds it easy to blend in. I believe this is a plus point when I enter a new working environment. Besides, I am also a very proactive (chủ động)  applicant who is willing to take on new challenges. I own a college degree in Business Administration and wish to find a job where I can brush up on (trau dồi) my practical skills. I am passionate about business and I believe I am proficient enough to be a part of your team. 

4.3. Làm quen bạn mới – Ngắn gọn, gần gũi 

Hi, nice to meet you all. I would like to introduce myself. My name is Vu Thi Tuyet Nhung, and you can call me Nhung for short. I am now 22 years old and I grew up in Ha Noi. If anyone here is also from Ha Noi, let me know, okay? Well, I just graduated from Saigon University and I’m currently looking for a job. I am a very sociable girl who loves to make new friends. In my free time, I love to cook and play sports. 

5. Tips cho buổi gặp mặt đầu tiên

Mách bạn một vài tips nho nhỏ cho buổi gặp mặt đầu thêm phần ấn tượng nè: 

  • Luôn nở nụ cười thật tươi
  • Lựa chọn câu chào hỏi phù hợp với hoàn cảnh và đối tượng
  • Luôn nhìn vào mắt đối phương khi nói 
  • Để ý ngôn ngữ cơ thể, hãy thoải mái và cởi mở trong việc giới thiệu bản thân mình
  • Chuẩn bị kĩ càng những điều cần nói trước những dịp quan trọng. 

Vietop hy vọng rằng bạn cảm thấy bài viết này hữu ích. Dù là trong phòng thi IELTS speaking, phỏng vấn xin việc hay giao tiếp hằng ngày, bạn sẽ tự tin hơn khi giới thiệu bản thân. 

Luyện thi IELTS Vietop

Bài viết liên quan:

Metaphor and idioms (Phương pháp Ẩn dụ và cụm thành ngữ) trong IELTS
Metaphor and Idioms (Phương pháp Ẩn dụ và cụm thành ngữ) trong IELTS
Hôm nay, chúng ta nghiên cứu thêm một số thành ngữ và phép ẩn dụ thường xuyên xuất hiện trong các đề thi IELTS các năm trở lại đây khiến nhiều bạn hay bối rối. Nếu các bạn nào...
Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và 2 ngày 10-10-2020
Phân tích – Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và 2 ngày 10-10-2020
Sau đây là bài mẫu IELTS Writing Task 1 và 2 ngày 10-10-2020 mời các bạn học viên cũng như mọi người tham khảo bài viết sau đây nhé. Nội dung chính Task 11. Phân tích2. Sample3. Vocabulary highlightsTask...
Topic Describe A Memorable Event Of Your Life – IELTS Speaking Part 2
Bài mẫu Describe A Memorable Event Of Your Life – IELTS Speaking Part 2
Trong bài viết hôm nay IELTS Vietop sẽ chia sẻ đến các bạn bài mẫu Describe A Memorable Event Of Your Life về một số cấu trúc và từ vựng hay dùng. Hy vọng nó sẽ giúp ích cho...
Trọn bộ English Grammar in Use Elementary + Intermediate + Advanced
[Trọn bộ] English Grammar in Use Elementary -Intermediate – Advanced
Trong quá trình luyện thi IELTS, trước tiên bạn phải nắm vững được từ vựng và ngữ pháp. Đây chính là nền tảng vững chắc để bạn có thể ứng dụng trong cuộc sống và kì thi sắp tới....
Topic Describe a couple you know who have a happy marriage - IELTS Speaking Part 2
Bài mẫu Describe a couple you know who have a happy marriage – IELTS Speaking Part 2
Ở phần thi Speaking part 2 có rất nhiều chủ đề khác nhau và đa dạng, trong đó chủ đề Family and Marriage là một trong những chủ đề không còn quá xa lạ với các bạn đang học...
Cách làm dạng bài Bar Chart trong IELTS Writing Task 1 “chuẩn” bạn cần biết
Cách làm dạng bài Bar Chart trong IELTS Writing Task 1 “chuẩn” bạn cần biết
Dạng bài Bar Chart là một trong những dạng bài thường xuất hiện và dễ viết nhất ở phần thi IELTS Writing Task 1 trong bài thi IELTS. Có rất nhiều cách để mô tả loại biểu đồ này,...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0