Từ vựng tiếng Anh về Sức khỏe

Kim Liên
14.09.2022

Sức khoẻ là chủ đề giao tiếp rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày cũng như xuất hiện một vài lần trong bài thi IELTS. Hiểu được điều đó, chúng ta cần phải trang bị cho bản thân một lượng từ vựng về chủ đề này để đảm bảo chất lượng giao tiếp tốt nhất. Do đó, bài viết hôm nay IELTS Vietop sẽ gửi đến các bạn từ vựng tiếng Anh về Sức khỏe. Các bạn hãy theo dõi nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề sức khoẻ

  • nurse: y tá
  • pain: đau (danh từ)
  • prescription: kê đơn thuốc
  • temperature: nhiệt độ
  • to limp: đi khập khiễng
  • blood pressure: huyết áp
  • Antibiotics: kháng sinh
  • bleeding: chảy máu
  • blind: mù
  • inflamed: bị viêm
  • crutches: nạng
  • Medicine: thuốc
  • to bleed: chảy máu
  • bandage: băng bó
  • consultant: bác sĩ tư vấn
  • pill: thuốc con nhộng
  • ward: buồng bệnh
  • operation: phẫu thuật
  • arthritis: viêm khớp
  • operating theatre: phòng mổ
  • to feel sick: cảm thấy ốm
  • Surgeon: bác sĩ phẫu thuật
  • deaf: điếc
  • x-ray: X quang
  • amnesia: chứng quên/mất trí nhớ
  • to cough: ho
  • injection: tiêm
  • tablet: thuốc viên
  • asthma: hen
  • wound: vết thương
  • vaccination: tiêm chủng vắc-xin
  • haemophiliac: người mắc bệnh máu khó đông
  • blood sample: mẫu máu
  • allergy: dị ứng
  • to be sick: bị ốm
  • Radiographer: nhân viên chụp X quang
  • septic: nhiễm trùng
  • Anaesthetic: thuốc gây tê
  • scar: sẹo
  • infected: nhiễm trùng
  • stitches: mũi khâu
  • drip: truyền thuốc
  • painful: đau (tính từ)
  • swollen: bị sưng
  • unconscious: bất tỉnh
  • chiropodist: bác sĩ chữa bệnh về chân
  • sleep: ngủ
  • waiting room: phòng chờ
  • blister: phồng giộp
  • physiotherapy: vật lý trị liệu
  • contraception: biện pháp tránh thai
  • Patient: bệnh nhân
  • suppository: thuốc hình viên đạn (viên đặt)
  • doctor: bác sĩ
  • to heal: chữa lành
  • to give birth: sinh nở
  • epileptic: người mắc bệnh động kinh
  • abortion: nạo thai
  • wheelchair: xe lăn
  • gynecologist: bác sĩ sản phụ khoa
  • boil: mụn nhọt
  • to be ill: bị ốm
  • hospital: bệnh viện
  • backache: bệnh đau lưng
  • sling: băng đeo tay gẫy
  • paralysed: bị liệt
  • acne: mụn trứng cá
  • to catch a cold: bị dính cảm
  • disabled: khuyết tật
  • unwell: không khỏe
  • splint: nẹp xương
  • hearing aid: máy trợ thính
  • appendicitis: viêm ruột thừa
  • to hurt: đau
  • pregnancy: sự có thai
  • well: khỏe
  • asthmatic: người mắc bệnh hen
  • surgery: ca phẫu thuật
  • pus: mủ
  • ill: ốm
  • pregnant: có thai
  • anaesthetist: bác sĩ gây tê
  • appointment: cuộc hẹn
từ tiếng Anh chủ đề sức khoẻ
từ tiếng Anh chủ đề sức khoẻ
  • depression: suy nhược cơ thể
  • dyslexia: chứng khó đọc
  • dizziness: chóng mặt
  • dementia: sa sút trí tuệ
  • diarrhoea: bệnh tiêu chảy
  • diabetes: bệnh tiểu đường
  • epilepsy: động kinh
  • fatigue: mệt mỏi cơ thể
  • concussion: chấn động
  • conjunctivitis: viêm kết mạc
  • fever: sốt
  • disease: bệnh
  • cancer: ung thư
  • earache: đau tai
  • corn: chai chân
  • cut: vết đứt
  • cramp: chuột rút
  • constipation: táo bón
  • bronchitis: viêm phế quản
  • cough: ho
  • dehydration: mất nước cơ thể
  • bruise: vết thâm tím
  • cold: cảm lạnh
  • chest pain: bệnh đau ngực
  • chicken pox: bệnh thủy đậu
  • graze: trầy xước da
  • meningitis: bệnh viêm màng não
  • malaria: bệnh sốt rét
  • inflammation: viêm
  • nausea: buồn nôn
  • hypothermia: hạ thân nhiệt
  • haemophilia: bệnh máu khó đông
  • measles: bệnh sởi
  • hernia: thoát vị
  • gout: bệnh gút
  • hepatitis: viêm gan
  • obesity: bệnh béo phì
  • migraine: bệnh đau nửa đầu
  • nosebleed: chảy máu cam
  • miscarriage: xảy thai
  • headache: đau đầu
  • leukaemia: bệnh bạch cầu
  • jaundice: bệnh vàng da
  • haemorrhoids (còn được biết đến là piles): bệnh trĩ
  • frostbite: bỏng lạnh
  • mumps: bệnh quai bị
  • infection: sự lây nhiễm
  • insomnia: bệnh mất ngủ
  • indigestion: chứng khó tiêu
  • lump: u bướu

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 30%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Cụm từ tiếng Anh chủ đề sức khoẻ

  • Under the weather: Cảm thấy mệt mỏi, ốm yếu (thấy như không thích ứng, khó chịu với thời tiết, khó ở trong người)
  • As right as rain: khỏe mạnh.
  • Black out: trạng thái sợ hãi đột ngột mất ý thức tạm thời.
  • Blind as a bat: mắt kém.
  • Splitting headache: Nhức đầu, đau đầu kinh khủng
  • Run down: mệt mỏi, uể oải.
  • Back on my feet: Trở lại như trước, khỏe mạnh trở lại, phục hồi trở lại.
  • As fit as a fiddle: Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng.
  • Dog – tired/dead tired: rất mệt mỏi
  • Out on one’s feet: Cực kỳ mệt mỏi như thể đứng không vững.
  • Bag of bones: Rất gầy gò.
  • Full of beans: cực kỳ khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng.
  • Blue around the gills: trông xanh xao ốm yếu
  • Cast iron stomach: bị đau bụng, đầy bụng, cảm thấy bụng khó chịu.
  • Clean bill of health: cực kỳ khỏe mạnh, không còn vấn đề gì về sức khỏe.
  • Death warmed up: rất ốm yếu.
  • Off colour: ốm yếu (trông mặt như không có tí màu sắc nào, mặt tái mét)
  • Dogs are barking: rất đau chân, thấy khó chịu ở chân.
  • Frog in one’s throat: bị đau cổ, cảm thấy không nói được.
  • Drop like flies: thường dùng chỉ bệnh dịch lây lan.

Xem thêm:

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh về sức khỏe. Chúng tôi hi vọng đã cung cấp cho bạn đọc những kiến thức bổ ích giúp bạn mở rộng thêm vốn từ như sử dụng tốt trong tiếng Anh giao tiếp.  Chúc bạn học tập tốt!

Trung tâm luyện thi IELTS VIETOP

Bài viết liên quan:

Từ vựng tiếng Anh về Đám cưới
Từ vựng tiếng Anh về Đám cưới
Đám cưới là chủ đề giao tiếp rất phổ biến, nên mỗi người cần trang bị cho bản thân những từ vựng về chủ đề này để có thể thuận tiện nhất trong giao tiếp hàng ngày. Và bài...
từ vựng tiếng Anh thương mại
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh thương mại cực hay và chi tiết
Tiếng Anh thương mại là một trong những ngành quan trọng của Việt Nam trong thời đại kỹ thuật số hiện nay. Với việc các doanh nghiệp có khách hàng, chuyên gia là những người nước ngoài, việc cải...
Từ vựng tiếng Anh về hải sản
Từ vựng tiếng Anh về hải sản
Ăn uống là một chủ đề khá phổ biến và được rất nhiều quan tâm. Nếu là một người sành ăn và muốn giới thiệu các loại hải sản của Việt Nam đến bạn bè quốc tế hoặc áp...
Từ vựng tiếng Anh về Giáo dục
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Giáo dục
Giáo dục luôn là vấn đề được quan tâm hàng đầu tại các quốc gia. Vì thế, việc bổ sung từ vựng tiếng Anh về Giáo dục trở nên vô cùng thiết yếu và hữu dụng với người học tiếng Anh. Hôm nay, hãy...
Chủ đề Food and Drink -Vocabulary & Collocation hay nhất
Chủ đề Food and Drink – Vocabulary & Collocation hay nhất
Food and Drink là một trong những chủ đề quen thuộc trong các đề thi IELTS, và quan trọng hơn là nó được sử dụng hàng ngày. Do đó trong bài viết này IELTS Vietop sẽ chia sẻ đến...
từ vựng y khoa trong tiếng Anh
Nắm rõ ngay đa dạng từ vựng y khoa trong tiếng Anh có diễn giải chi tiết
Chuyên ngành Y khoa là một trong những lĩnh vực hàng đầu tại Việt Nam trong thời đại ngày nay. Để có thể tiếp cận và tìm đọc tài liệu nước ngoài một cách dễ dàng hơn, bổ sung...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0