Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc đầy đủ, chi tiết nhất

Trần Tươi
12.09.2022

Vui, buồn, mừng, giận,… là các cảm xúc mà chúng ta đều trải qua mỗi ngày. Khi bạn đọc một cuốn truyện hay xem một bộ phim, bạn có thể thấy các nhân vật cũng trải qua nhiều cung bậc cảm xúc khác nhau, khiến cho tác phẩm đó trở nên hấp dẫn.

Hãy cùng IELTS Vietop khám phá các từ vựng tiếng Anh về Cảm xúc, không chỉ để hiểu phim, truyện tiếng Anh thuận lợi hơn mà còn để biểu đạt cảm xúc của bản thân bạn nhé.

A. Từ vựng tiếng Anh về Cảm xúc

Cảm xúc được phân ra làm hai loại chính, đó chính là tích cực và tiêu cực. Hãy cùng khám phá xem ngoài “happy” và “sad” có những từ vựng tiếng Anh về Cảm xúc nào được sử dụng nhiều nhất nhé. 

1. Từ vựng tiếng Anh về Cảm xúc tích cực

Từ vựng tiếng Anh về Cảm xúc
Từ vựng tiếng Anh về Cảm xúc
  • Wonderful: tuyệt vời
  • Terrific: tuyệt vời
  • Surprised: ngạc nhiên
  • Relaxed: thư giãn, thoải mái
  • Positive: lạc quan
  • Overjoyed: cực kỳ hứng thú
  • Over the moon: rất sung sướng
  • Happy: hạnh phúc
  • Great: tuyệt vời
  • Excited: phấn khích, hứng thú
  • Enthusiastic: nhiệt tình
  • Ecstatic: vô cùng hạnh phúc
  • Delighted: rất hạnh phúc
  • Confident: tự tin
  • Amused: vui vẻ

2. Từ vựng tiếng Anh về Cảm xúc tiêu cực

Từ vựng tiếng Anh về Cảm xúc
Từ vựng tiếng Anh về Cảm xúc
  • Worried: lo lắng
  • Victimised: cảm thấy bạn là nạn nhân của ai hoặc cái gì đó
  • Upset: tức giận hoặc không vui
  • Unhappy: buồn
  • Thoughtful: trầm tư
  • Tired: mệt
  • Terrified:  rất sợ hãi
  • Terrible: ốm hoặc mệt mỏi
  • Tense: căng thẳng
  • Angry: tức giận
  • Suspicious: đa nghi, ngờ vực
  • Stressed: mệt mỏi
  • Seething: rất tức giận nhưng giấu kín
  • Scared: sợ hãi
  • Sad: buồn
  • Reluctant: miễn cưỡng
  • Overwhelmed: choáng ngợp
  • Nonplussed: ngạc nhiên đến nỗi đứng hình
  • Negative: tiêu cực; bi quan
  • Malicious: ác độc
  • Let down: thất vọng
  • Jealous: ganh tị
  • Jaded: chán ngấy
  • Irritated: khó chịu
  • Intrigued: hiếu kỳ
  • Hurt: tổn thương
  • Horrified: sợ hãi
  • Furious: giận giữ, điên tiết
  • Frustrated: tuyệt vọng
  • Frightened: sợ hãi
  • Envious: thèm muốn, đố kỵ
  • Emotional: dễ bị xúc động
  • Embarrassed: xấu hổ
  • Disappointed: thất vọng
  • Depressed: rất buồn
  • Cheated: bị lừa
  • Confused: lúng túng
  • Bored: chán
  • Bewildered: rất bối rối
  • Ashamed: xấu hổ
  • Arrogant: kiêu ngạo
  • Apprehensive: hơi lo lắng
  • Appalled: rất sốc
  • Anxious: lo lắng
  • Annoyed: bực mình

Xem thêm các bài viết liên quan:

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 30%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

B. Cụm từ vựng tiếng Anh về Cảm xúc hay gặp

Ngoài những từ vựng riêng lẻ, có rất nhiều cụm từ vựng tiếng Anh về Cảm xúc rất “đắt giá”. Điều này nghĩa là các cụm từ này sẽ giúp bạn ghi điểm trong bài nói, bài viết hoặc khi giao tiếp với người nước ngoài. Hãy note lại các cụm từ ngữ này bạn nhé!

Từ vựng tiếng Anh về Cảm xúc
Từ vựng tiếng Anh về Cảm xúc

1. Be petrified of: sợ điếng người, vô cùng hoảng sợ

Ví dụ:

When her child fell and hurt himself, she was petrified. (Khi con cô ấy ngã và bị đau, cô ấy sợ điếng người.)

2. Be in black mood: tâm trạng rối bời, dễ tức giận

Ví dụ:

The boss is in black mood. Don’t piss him off. (Tâm trạng sếp đang không tốt. Đừng làm ông ấy nổi cáu.)

3. To bite someone’s head off: la mắng người nào vì cáu giận

Ví dụ:

It’s not my fault the car broke down, but she just had to bite my head off. (Tôi chả làm gì khiến cái xe bị hỏng cả, nhưng cô ấy luôn la mắng tôi thôi.)

4. Be at the end of your rope: hết sức chịu bỏ, hết kiên nhẫn

Ví dụ:

I swear if you break the rules again, I’ll be at the end of my rope. (Tôi thề nếu bạn còn phá luật nữa là tôi không chịu bỏ nữa đâu đấy.)

5. Be ambivalent about: cảm xúc lập lờ, đắn đo tranh chấp

Ví dụ:

Why was she ambivalent about his marriage proposal? Haven’t they been together for 10 years? (Tại sao cô ấy lại đắn đo suy nghĩ về lời cầu hôn của anh ấy nhỉ? Hai người họ chẳng hề bên nhau được 10 năm rồi sao?)

6. Be puzzled over: băn khoăn suy nghĩ, trăn trở

Ví dụ:

Diana looks puzzled over something these days, I wonder what’s on her mind. (Diana trông có vẻ băn khoăn mấy hôm nay rồi, không biết có gì khiến cô ấy phiền lòng nhỉ.)

7. To live in a fool’s paradise: sống dưới hạnh phúc ảo tưởng

Cụm từ này được dùng khi một người tự lừa dối bản thân rằng cuộc sống của họ không có vấn đề gì, và sống dưới hạnh phúc giả tạo thay vì khắc phục vấn đề

Ví dụ:

You think ignorance is bliss? You’re just living in a fool’s paradise, my friend. (Bạn nghĩ luôn điếc là không hề sợ súng à? Bạn chỉ đang sống dưới hạnh phúc ảo tưởng thôi, bạn của tôi ơi.)

8. On cloud nine: cảm xúc sung sướng, hạnh phúc lâng lâng như trên chín tầng mây

Ví dụ:

Who needs a lover when foods can make you feel like you’re on cloud nine? (Cần gì người yêu khi mà đồ ăn khiến mình hạnh phúc như trên mây cơ chứ?)

9. Thrilled to bits: vô cùng ưng ý

Ví dụ:

She’s got an A for this class and her parents still are not thrilled to bits. Always want their kids to have A+, I guess that’s Asian parents for you. (Cô ấy đạt điểm A dưới khóa học này mà bố mẹ cô ấy cũng không hoàn toàn hài lòng. Lúc nào cũng muốn con cái mình đạt A+, đúng là bố mẹ người châu Á thường thế nhỉ.)

10. Over the moon: rất hạnh phúc, cực kỳ sung sướng

Ví dụ:

Of course I am over the moon, I have been waiting for this moment my whole life. (Dĩ nhiên là tôi đang cảm thấy cực kỳ sung sướng, tôi đã chờ đợi khoảnh khắc này cả đời rồi.)

Học từ vựng vẫn luôn là một trong những hạn chế ở quá trình nâng cao khả năng tiếng Anh. Nhưng với bộ từ vựng tiếng Anh theo Cảm xúc mà IELTS Vietop gửi đến bạn, hãy dần biến hạn chế đó trở thành lợi thế của bản thân nhé. Chúc bạn thành công!

Luyện thi IELTS

Bài viết liên quan:

Từ vựng tiếng Anh về Bệnh viện
Từ vựng tiếng Anh về bệnh viện mà bạn không nên bỏ qua
Những kiến thức tiếng Anh về Bệnh viện đang ngày càng trở nên quan trọng với các y bác sĩ. Điều này không chỉ giúp các y bác sĩ có thể làm việc được với người ngoại quốc mà còn tạo...
Từ vựng tiếng Anh về Trường học
Từ vựng tiếng Anh về Trường học
Với mỗi chủ đề trong giao tiếp, những bạn cần có vốn từ vựng nền móng, dần dần thông qua giao tiếp xã hội vốn từ của bạn sẽ tăng dần lên. Hôm nay, IELTS Vietop sẽ gửi tới bạn nhóm từ vựng tiếng...
Từ vựng tiếng Anh về Tình yêu
Từ vựng tiếng Anh về Tình yêu
Những lời yêu thương là “gia vị” cho cuộc sống thêm hương vị, màu sắc hơn. Vậy bạn đã biết những từ vựng liên quan đến chủ đề tình yêu chưa? Hôm nay, IELTS Vietop sẽ tổng hợp từ...
Từ vựng tiếng Anh về tình bạn
Từ vựng tiếng Anh về Tình bạn
Ai đó đã từng nói: “Con người là tổng hoà của các mối quan hệ xã hội”, một cá thể không thể sống vui vẻ, hạnh phúc khi chỉ đơn độc không có bạn bè xung quanh. Vậy các...
Từ vựng tiếng Anh về Đám cưới
Từ vựng tiếng Anh về Đám cưới
Đám cưới là chủ đề giao tiếp rất phổ biến, nên mỗi người cần trang bị cho bản thân những từ vựng về chủ đề này để có thể thuận tiện nhất trong giao tiếp hàng ngày. Và bài...
Marriage - Chủ đề Hôn nhân trong IELTS
Marriage – Từ vựng chủ đề Hôn nhân trong IELTS
Hôn nhân là một chủ đề quen thuộc với hầu hết mọi người, và chắc chắn một điều rằng đến một thời điểm nào đó thì bất kì một ai cũng cần phải suy ngẫm về vấn đề này....

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0