Từ vựng tiếng Anh về Cắm trại

Trần Tươi
21.07.2022

Bạn là người thích đi du lịch, thăm quan với bạn bè. Bạn muốn khám phá về một số từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Cắm trại mà lười tra từ điển? Chắc hẳn bài viết này là dành cho bạn. Nào hãy cùng IELTS Vietop học từ vựng tiếng Anh về Cắm trại để có thể giao tiếp đơn giản khi đi chơi với bạn bè nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh về Cắm trại thông dụng nhất

Tu vung tieng Anh ve Cam trai
Từ vựng tiếng Anh về Cắm trại
  • Backpack /ˈbækpæk/: Ba lô
  • Sunscreen /ˈsʌnskriːn/: Kem chống nắng
  • Tent /tent/: Lều, rạp
  • Map /mæp/: Bản đồ
  • Rope /rəʊp/: Dây thừng
  • Boot /buːt/: Ủng, giày cao cổ
  • Campfire /ˈkæmpˌfɑɪər/: Lửa trại
  • Cap /kæp/: Mũ lưỡi trai
  • Compass /ˈkʌmpəs/: La bàn
  • Flashlight /ˈflæʃlaɪt/: Đèn pin
  • Repellent: Thuốc chống côn trùng, sâu bọ
  • Sleeping bag: Túi ngủ
  • Caravan: Xe moóc (dùng làm nơi ở), nhà lưu động
  • Rucksack /ˈrʌksæk/: Balo (có khung kim loại)
  • Hammock /ˈhæmək/: Cái võng
  • Peg /peɡ/: Cọc (dùng để dựng lều)
  • Camp bed /ˈkæmp ˌbed/: Giường gấp
  • Abroad /əˈbrɔːd/: Đi nước ngoài
  • To the seaside: Nghỉ ngoài biển
  • To the mountains: Đi lên núi
  • To the country: Xung quanh thành phố
  • Camping /ˈkæmpɪŋ/: Đi cắm trại
  • On a sightseeing holiday: Đi ngao du ngắm cảnh
  • On a package holiday: Kỳ nghỉ trọn gói
  • Put your feet up: Thư giãn
  • Do some sunbathing: Tắm nắng
  • Get sunburnt: Phơi nắng
  • Try the local food: Thử những món đặc sản
  • Go out at night: Đi chơi buổi tối
  • Dive /daɪv/: Lặn
  • Sailing /ˈseɪlɪŋ/: Chèo thuyền
  • Windsurfing /ˈwɪndsɜːfɪŋ/: Lướt ván
  • Water Skiing /ˈwɔːtəˈskiːɪŋ/: Trượt nước
  • Scuba diving /ˈskuːbədaɪvɪŋˈdaɪvɪŋ/: Lặn biển
  • Rock-climbing /ˈrɒkklaɪmɪŋ/: Leo núi
  • Horse-riding /hɔːsˈraɪdɪŋ/: Cưỡi ngựa
  • Plan a camping: Lên kế hoạch cho chuyến cắm trại
  • Hire/rent a car/bicycle/moped: Thuê xe hơi/xe đạp/xe máy
  • Pack/unpack your suitcase/bags: Đóng gói/mở va-li/túi xách
  • Cancel/cut short a camping: Hủy/bỏ dở chuyến cắm trại

2. Các từ vựng tiếng Anh về chủ đề Cắm trại liên quan

A, B, C – Từ vựng tiếng Anh về Cắm trại

  • Adventure: Cuộc phiêu lưu, mạo hiểm
  • Animals: Động vật
  • Backpack: Balô
  • Boots: Giày
  • Cabin: Nhà gỗ nhỏ, túp lều
  • Camp: Cắm trại, trại
  • Camper: Xe ô tô du lịch
  • Campfire: Lửa trại
  • Campground: Khu cắm trại, bãi cắm trại
  • Canoe: Thuyền độc mộc, thuyền gỗ
  • Canteen: Nhà ăn, quán cơm bình dân
  • Cap: Mũ lưỡi trai
  • Caravan: Xe gia đình
  • Climb: Leo (núi)
  • Compass: La bàn

D, E, F, G, H – Từ vựng tiếng Anh về Cắm trại

  • Day pack: Dạng ba lô cho đi du lịch trong ngày
  • Dehydrated food: Thức ăn khô
  • Dugout: Thuyền độc mộc
  • Equipment: Trang thiết bị
  • Evergreen: Cây xanh
  • Fishing: Câu cá
  • Flashlight: Đèn pin
  • Forest: Rừng
  • Gear: Đồ đạc, đồ dùng
  • Gorp: Hỗn hợp hạt, trái cây sấy khô… để ăn giữa những bữa ăn nhằm cung cấp năng lượng
  • Hammock: Cái võng
  • Hat: Cái mũ
  • Hike: Leo (núi)
  • Hiking boots: Giày leo núi
  • Hunting: Săn bắt
  • Hut: Túp lều

K, L, M, N, O, P, R, S – Từ vựng tiếng Anh về Cắm trại

  • Kayak: Chèo (thuyền)
  • Knapsack: Túi, ba lô
  • Lake: Hồ nước
  • Lantern: Đèn xách tay, đèn lồng
  • Map: Bản đồ
  • Moon: Mặt trăng
  • Mountain: Núi
  • National park: Công viên quốc gia
  • Natural: Tự nhiên, tính tự nhiên
  • Nature: Thiên nhiên
  • Oar: Chèo
  • Outdoors: Ngoài trời
  • Outside: Bên ngoài
  • Paddle: Bơi, chèo chậm rãi
  • Park: Công viên
  • Path: Đường mòn, con đường
  • Pup tent: Lều trại
  • Rope: Dây, dây thừng
  • Scenery: Phong cảnh
  • Sleeping bag: Túi ngủ
  • Stars: Vì sao, ngôi sao
  • State park: Công viên công cộng
  • Sun: Mặt trời
  • Sunscreen: Kem chống nắng

T, V, W – Từ vựng tiếng Anh về Cắm trại

Tent: Lều trại
Tent: Lều trại
  • Tarp: Vải bạt
  • Tent: Lều trại
  • Trail: Đường mòn
  • Trail mix: Đường mòn
  • Trailer: Cây leo
  • Trees: Cây
  • Trip: Chuyến đi
  • Vest: Áo gilê, áo không tay không cổ
  • Walking: Đi bộ
  • Water bottle: Bình nước
  • Waterfall: Thác nước
  • Wildlife: Cuộc sống hoang dã
  • Woods: Gỗ

Trên đây là những từ vựng tiếng Anh về chủ đề Cắm trại thông dụng. Các bạn có thể tham khảo thêm trên website IELTS Vietop về các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác cũng như phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhé.

Chúc các bạn học tốt tiếng Anh!

IELTS Vietop

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 30%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Bài viết liên quan:

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sơn
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sơn
Bạn sẽ và đang làm việc trong ngành Sơn, bạn nên cập nhật tất cả các thuật ngữ – từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sơn, điều này sẽ giúp công việc trở nên thuận lợi và chuyên nghiệp...
Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà bếp
Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà bếp
Nhà bếp là một căn phòng đóng vai trò quan trọng và không thể thiếu trong mỗi gia đình.Vì vậy trong bài viết ngày hôm nay Vietop muốn chia sẻ đến bạn nguồn từ vựng tiếng Anh chủ đề...
Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập
Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập
Tiếng Anh chủ đề liên quan đến đồ dùng học tập đề cập đến những vật dụng khá quen thuộc hàng ngày với mọi người. Vậy những đồ dùng học tập trong tiếng Anh sẽ như thế nào?  Mặc...
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí và Cơ điện tử
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí và Cơ điện tử
Ngày nay, trong khi kinh tế quốc tế ngày càng hội nhập thì tiếng Anh càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Không chỉ một số lĩnh vực về Kinh tế mới cần đến ngoại ngữ mà...
584
11 Từ vựng dùng khi QUYẾT ĐỊNH VIỆC HỆ TRỌNG
Trong việc luyện tiếng anh cũng như IELTS Speaking nói chung, học theo từ vựng là phương pháp học phổ biến cũng như hiệu quả dành cho người học, thông qua sắp xếp từ vựng theo một chủ đề...
Từ vựng tiếng Anh về Trường học
Từ vựng tiếng Anh về Trường học
Với mỗi chủ đề trong giao tiếp, những bạn cần có vốn từ vựng nền móng, dần dần thông qua giao tiếp xã hội vốn từ của bạn sẽ tăng dần lên. Hôm nay, IELTS Vietop sẽ gửi tới  bạn nhóm từ vựng tiếng...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0