Từ vựng tiếng Anh về cắm trại

Trần Tươi
15.09.2022

Bạn là người thích đi du lịch, thăm quan với bạn bè. Bạn muốn khám phá về một số từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Cắm trại mà lười tra từ điển? Chắc hẳn bài viết này là dành cho bạn. Nào hãy cùng IELTS Vietop học từ vựng tiếng Anh về cắm trại để có thể giao tiếp đơn giản khi đi chơi với bạn bè nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh về Cắm trại thông dụng nhất

Từ vựng tiếng Anh về cắm trại
Từ vựng tiếng Anh về cắm trại
  • Backpack /ˈbækpæk/: Ba lô
  • Sunscreen /ˈsʌnskriːn/: Kem chống nắng
  • Tent /tent/: Lều, rạp
  • Map /mæp/: Bản đồ
  • Rope /rəʊp/: Dây thừng
  • Boot /buːt/: Ủng, giày cao cổ
  • Campfire /ˈkæmpˌfɑɪər/: Lửa trại
  • Cap /kæp/: Mũ lưỡi trai
  • Compass /ˈkʌmpəs/: La bàn
  • Flashlight /ˈflæʃlaɪt/: Đèn pin
  • Repellent: Thuốc chống côn trùng, sâu bọ
  • Sleeping bag: Túi ngủ
  • Caravan: Xe moóc (dùng làm nơi ở), nhà lưu động
  • Rucksack /ˈrʌksæk/: Balo (có khung kim loại)
  • Hammock /ˈhæmək/: Cái võng
  • Peg /peɡ/: Cọc (dùng để dựng lều)
  • Camp bed /ˈkæmp ˌbed/: Giường gấp
  • Abroad /əˈbrɔːd/: Đi nước ngoài
  • To the seaside: Nghỉ ngoài biển
  • To the mountains: Đi lên núi
  • To the country: Xung quanh thành phố
  • Camping /ˈkæmpɪŋ/: Đi cắm trại
  • On a sightseeing holiday: Đi ngao du ngắm cảnh
  • On a package holiday: Kỳ nghỉ trọn gói
  • Put your feet up: Thư giãn
  • Do some sunbathing: Tắm nắng
  • Get sunburnt: Phơi nắng
  • Try the local food: Thử những món đặc sản
  • Go out at night: Đi chơi buổi tối
  • Dive /daɪv/: Lặn
  • Sailing /ˈseɪlɪŋ/: Chèo thuyền
  • Windsurfing /ˈwɪndsɜːfɪŋ/: Lướt ván
  • Water Skiing /ˈwɔːtəˈskiːɪŋ/: Trượt nước
  • Scuba diving /ˈskuːbədaɪvɪŋˈdaɪvɪŋ/: Lặn biển
  • Rock-climbing /ˈrɒkklaɪmɪŋ/: Leo núi
  • Horse-riding /hɔːsˈraɪdɪŋ/: Cưỡi ngựa
  • Plan a camping: Lên kế hoạch cho chuyến cắm trại
  • Hire/rent a car/bicycle/moped: Thuê xe hơi/xe đạp/xe máy
  • Pack/unpack your suitcase/bags: Đóng gói/mở va-li/túi xách
  • Cancel/cut short a camping: Hủy/bỏ dở chuyến cắm trại

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 30%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Các từ vựng tiếng Anh về chủ đề Cắm trại liên quan

A, B, C – Từ vựng tiếng Anh về Cắm trại

  • Adventure: Cuộc phiêu lưu, mạo hiểm
  • Animals: Động vật
  • Backpack: Balô
  • Boots: Giày
  • Cabin: Nhà gỗ nhỏ, túp lều
  • Camp: Cắm trại, trại
  • Camper: Xe ô tô du lịch
  • Campfire: Lửa trại
  • Campground: Khu cắm trại, bãi cắm trại
  • Canoe: Thuyền độc mộc, thuyền gỗ
  • Canteen: Nhà ăn, quán cơm bình dân
  • Cap: Mũ lưỡi trai
  • Caravan: Xe gia đình
  • Climb: Leo (núi)
  • Compass: La bàn

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về công việc nhà

D, E, F, G, H – Từ vựng tiếng Anh về Cắm trại

  • Day pack: Dạng ba lô cho đi du lịch trong ngày
  • Dehydrated food: Thức ăn khô
  • Dugout: Thuyền độc mộc
  • Equipment: Trang thiết bị
  • Evergreen: Cây xanh
  • Fishing: Câu cá
  • Flashlight: Đèn pin
  • Forest: Rừng
  • Gear: Đồ đạc, đồ dùng
  • Gorp: Hỗn hợp hạt, trái cây sấy khô… để ăn giữa những bữa ăn nhằm cung cấp năng lượng
  • Hammock: Cái võng
  • Hat: Cái mũ
  • Hike: Leo (núi)
  • Hiking boots: Giày leo núi
  • Hunting: Săn bắt
  • Hut: Túp lều

K, L, M, N, O, P, R, S – Từ vựng tiếng Anh về Cắm trại

  • Kayak: Chèo (thuyền)
  • Knapsack: Túi, ba lô
  • Lake: Hồ nước
  • Lantern: Đèn xách tay, đèn lồng
  • Map: Bản đồ
  • Moon: Mặt trăng
  • Mountain: Núi
  • National park: Công viên quốc gia
  • Natural: Tự nhiên, tính tự nhiên
  • Nature: Thiên nhiên
  • Oar: Chèo
  • Outdoors: Ngoài trời
  • Outside: Bên ngoài
  • Paddle: Bơi, chèo chậm rãi
  • Park: Công viên
  • Path: Đường mòn, con đường
  • Pup tent: Lều trại
  • Rope: Dây, dây thừng
  • Scenery: Phong cảnh
  • Sleeping bag: Túi ngủ
  • Stars: Vì sao, ngôi sao
  • State park: Công viên công cộng
  • Sun: Mặt trời
  • Sunscreen: Kem chống nắng

T, V, W – Từ vựng tiếng Anh về Cắm trại

Từ vựng tiếng Anh về cắm trại
Từ vựng tiếng Anh về cắm trại
  • Tarp: Vải bạt
  • Tent: Lều trại
  • Trail: Đường mòn
  • Trail mix: Đường mòn
  • Trailer: Cây leo
  • Trees: Cây
  • Trip: Chuyến đi
  • Vest: Áo gilê, áo không tay không cổ
  • Walking: Đi bộ
  • Water bottle: Bình nước
  • Waterfall: Thác nước
  • Wildlife: Cuộc sống hoang dã
  • Woods: Gỗ

Trên đây là những từ vựng tiếng Anh về chủ đề Cắm trại thông dụng. Các bạn có thể tham khảo thêm trên website IELTS Vietop về các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác cũng như phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhé (khóa học IELTS Cấp tốc tại Vietop chắc chắn sẽ giúp bạn đạt được kết quả học tập của bản thân một cách nhanh chóng).

Chúc các bạn học tốt tiếng Anh!

Luyện thi IELTS

Bài viết liên quan:

Từ vựng dùng khi quyết định việc hệ trọng
11 Từ vựng dùng khi QUYẾT ĐỊNH VIỆC HỆ TRỌNG
Trong việc luyện tiếng anh cũng như IELTS Speaking nói chung, học theo từ vựng là phương pháp học phổ biến cũng như hiệu quả dành cho người học, thông qua sắp xếp từ vựng theo một chủ đề...
bài tập từ vựng tiếng Anh
Tổng hợp bài tập từ vựng tiếng Anh từ dễ đến khó
Từ vựng là phần kiến thức khá rộng lớn, đòi hỏi người học tiếng Anh phải kiên trì và luyện tập nhiều. Không chỉ nắm được lý thuyết, bạn cần phải luyện tập bài tập từ vựng tiếng Anh...
từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thi Đại học
Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thi Đại học đầy đủ
Trong bài viết dưới đây, IELTS Vietop tổng hợp các từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thi Đại học và một số mẹo giúp các bạn học sinh có thể học từ vựng dễ dàng hơn. Từ vựng...
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề phổ biến nhất
Hôm nay, IELTS Vietop giới thiệu đến các bạn phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề – một trong những phương pháp học đơn giản mà lại đạt được hiệu quả cao nhất. Từ vựng là...
Từ vựng tiếng Anh về Mua sắm
Từ vựng tiếng Anh về Mua sắm
Mua sắm là một hoạt động thường ngày ở mỗi gia đình, do đó để đảm bảo giao tiếp với người nước ngoài trong cuộc sống đạt hiệu quả các bạn cần nắm được những từ vựng tiếng Anh...
Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết
Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết
Bạn nghĩ rằng tiếng Anh về thời tiết chẳng có gì để học, chỉ là sáng nắng chiều mưa. Tuy nhiên tiếng Anh về thời tiết rất đa dạng, phong phú và rất nhiều điều để học. Do vậy...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0