Từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể người

Trang Nguyen
25.08.2022

Chủ đề từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể người là một trong những chủ đề cơ bản và dễ học nhất. Đây cũng là những từ được người bản ngữ sử dụng thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh.  Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu từ vựng tiếng Anh về cơ thể người nhé!

Từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể người

A. The Body – Thân thể

  • Abdomen /ˈæb.də.mən/: Bụng
  • Neck /nek/: Cổ
  • Hip /hɪp/: Hông
  • Forearm /ˈfɔː.rɑːm/: Cẳng tay
  • Knee /niː/: Đầu gối
  • Thigh /θaɪ/: Bắp đùi
  • Upper arm /ˈʌp.əʳ ɑːm/: Cánh tay phía trên
  • Chest /tʃest/: Ngực
  • Buttocks /’bʌtəks/: Mông
  • Chin /tʃɪn/: Cằm
  • Waist /weɪst/: Thắt lưng/ eo
  • Armpit /ˈɑːm.pɪt/: Nách
  • Elbow /ˈel.bəʊ/: Khuỷu tay
  • Back /bæk/: Lưng
  • Shoulder /ˈʃəʊl.dəʳ/: Vai
  • Leg /leg/: Phần chân
  • Mouth /maʊθ/: Miệng
  • Face /ˈfeɪs/: Khuôn mặt
  • Arm /ɑːm/: Cánh tay
  • Calf /kɑːf/: Bắp chân

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 30%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

B. The Hand – Tay

  • Thumb /θʌm/: Ngón tay cái
  • Ring finger /rɪŋ ˈfɪŋ.gəʳ/: Ngón đeo nhẫn
  • Knuckle /ˈnʌk.ļ/: Khớp đốt ngón tay
  • Little finger /ˈlɪt.ļ ˈfɪŋ.gəʳ/: Ngón út
  • Wrist /rɪst/: Cổ tay
  • Palm /pɑːm/: Lòng bàn tay
  • Fingernail /ˈfɪŋ.gə.neɪl/: Móng tay
  • Middle finger /ˈmɪd.ļˈ fɪŋ.gəʳ/: Ngón giữa
  • Index finger /ˈɪn.deks ˈfɪŋ.gəʳ/: Ngón trỏ

C. The Head – Đầu

  • Tooth /tuːθ/: Răng
  • Nose /nəʊz/: Mũi
  • Lip /lɪp/: Môi
  • Sideburns /ˈsaɪd.bɜːnz/: Tóc mai dài
  • Part /pɑːt/: Ngôi rẽ
  • Beard /bɪəd/: Râu
  • Nostril /ˈnɒs.trəl/: Lỗ mũi
  • Mustache /mʊˈstɑːʃ/: Ria mép
  • Hair /heəʳ/: Tóc
  • Ear /ɪəʳ/: Tai
  • Jaw /dʒɔː/: Hàm, quai hàm
  • Cheek /tʃiːk/: Má
  • Tongue /tʌŋ/: Lưỡi
  • Forehead /ˈfɔːhed/: Trán

D. The Eye – Mắt

  • Eyebrow /ˈaɪ.braʊ/: Lông mày
  • Pupil /ˈpjuː.pəl/: Con ngươi
  • Eyelid /ˈaɪ.lɪd/: Mí mắt
  • Iris /ˈaɪ.rɪs/: Mống mắt
  • Eyelashes /ˈaɪ.læʃis/: Lông mi

Xem thêm:

E. The Foot – Chân

  • Toe /təʊ/: Ngón chân
  • Toenail /ˈtəʊ.neɪl/: Móng chân
  • Heel /hɪəl/: Gót chân
  • Ankle /ˈæŋ.kļ/: Mắt cá chân
  • Big toe /bɪg təʊ/: Ngón cái
  • Little toe /ˈlɪt.ļ təʊ/: Ngón út
  • Instep /ˈɪn.step/: Mu bàn chân
  • Ball /bɔːl/: Xương khớp ngón chân

F. The Internal Organs – Các bộ phận bên trong

  • Vein /veɪn/: Tĩnh mạch
  • Bladder /ˈblæd.əʳ/: Bọng đái
  • Artery /ˈɑː.tər.i/: Động mạch
  • Stomach “/ˈstʌm.ək/: Dạ dày
  • Kidney /ˈkɪd.ni/: Cật
  • Lung /lʌŋ/: Phổi
  • Liver /ˈlɪv.əʳ/: Gan
  • Windpipe /ˈwɪnd.paɪp/: Khí quản
  • Spinal cord /ˈspaɪnl kɔːd/: Dây cột sống, tủy sống
  • Esophagus /ɪˈsɒf.ə.gəs/: Thực quản
  • Heart /hɑːt/: Tim
  • Intestines /ɪnˈtes.tɪnz/: Ruột
  • Pancreas /ˈpæŋ.kri.əs/: Tụy, tuyến tụy
  • Muscle /ˈmʌs.ļ/: Bắp thịt, cơ
  • Throat /θrəʊt/: Họng, cuống họng
  • Brain /breɪn/: Não

Trên đây là bộ từ vựng về các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng Anh. Hi vọng qua bài viết này, các bạn sẽ hoàn thành tốt những tiết học tiếng Anh về cơ thể người trên lớp. Chúc các bạn thành công!

IELT Vietop

Bài viết liên quan:

Từ vựng về hệ mặt trời tiếng Anh
Chủ đề vũ trụ và các hành tinh không còn quá xa lạ với chúng ta, nó xuất hiện hằng ngày trên báo, tạp chí, TV,  hay xuất hiện trong các đề thi tiếng Anh,… Vậy bạn đã bao...
Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết
Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết
Bạn nghĩ rằng tiếng Anh về thời tiết chẳng có gì để học, chỉ là sáng nắng chiều mưa. Tuy nhiên tiếng Anh về thời tiết rất đa dạng, phong phú và rất nhiều điều để học. Do vậy...
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về Gia đình
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về Gia đình
Gia đình là món quà tuyệt diệu nhất mà chúng ta được nhận. Đó là “nơi để trở về” sau tháng ngày rong ruổi, là nơi được vỗ về sau vấp ngã, là nơi ngập tràn tình yêu thương...
Từ vựng IELTS theo Chủ đề: Truyền thông - Báo chí
Từ vựng IELTS theo chủ đề Truyền thông – Báo chí
Trong bài viết ngày hôm nay IELTS Vietop sẽ chia sẻ đến bạn bộ từ vựng IELTS chủ đề Truyền thông – Báo chí, cũng như nhiều idioms, phrases và một số câu hỏi phổ biến ở phần thi...
Từ vựng tiếng Anh về máy tính
Từ vựng tiếng Anh về máy tính chi tiết, đầy đủ nhất
Ngày nay, máy tính là vật dụng không thể thiếu trong mỗi ngành nghề, bởi tính đa năng và hiệu suất giải quyết công việc cao mà nó đem lại cho con người. Do đó, để có một công...
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y khoa
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa
Y dược là ngành học đòi hỏi các y bác sĩ, y tá, chuyên viên y tế phải cập nhật kiến thức từng ngày để theo kịp bước tiến mới nhất của y học toàn cầu. Để làm được...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0