Một số từ vựng liên quan đến “Sleeping”

Kiều Xuân
25.08.2022

Paraphrase là một trong những phương pháp hữu hiệu giúp người học cải thiện kỹ năng tiếng Anh. Trong bài viết này, Vietop sẽ giới thiệu đến các bạn một số từ vựng mô tả hành động đi ngủ. Theo dõi bài viết để biết những cách nói khác của “sleep” nhé!

1. Từ vựng và ví dụ

  • Doze: chợp mắt một lát (thường vào ban ngày)

Example:

My cat likes dozing in front of the fire.

  • Nap: chợp mắt một lát (thường vào ban ngày)

Example:

He likes to nap for an hour when he gets home from work.

  • Drowse: ngủ gà ngủ gật

Example:

Exhausted by their exercise, they were content to drowse in the sun.

Xem thêm: Từ vựng về Protecting Endangered Species

  • Catch/cop/get some z’s: đi ngủ

Example:

All I want to do is go home and catch some z’s.

Crash out: lăn ra ngủ do mỏi mệt

Example:

I just want to go home and crash out.

  • Flake out: lăn ra ngủ do mỏi mệt

Example:

I got home and flake out on the sofa.

  • Go out like a light: ngủ nhanh chóng

Example:

She returned to bed and went out like a light.

  • Stay over: qua đêm tại nhà bạn

Example:

Why don’t you stay over and drive back in the morning?

  • Drift off: bắt đầu ngủ, bắt đầu chợp mắt

Example:

I couldn’t help drifting off in the middle of that lecture – it was so boring!

  • Snooze (informal): ngủ một giấc ngắn, chợp ngủ (ban ngày)

Example:

The dog’s snoozing in front of the fire.

  • Conk out (informal): ngủ bất chợt

Example:

After a six-hour flight and a long day of meetings, it’s not surprising you conked out.

  • Doss (British – Informal): lăn ra ngủ (ở một nơi không có giường chiếu tử tế)

Example:

She was dossing in doorways until the police picked her up.

Có thể bạn quan tâm: Bỏ túi 1000 từ vựng quan trọng với cách học từ vựng IELTS hiệu quả

  • Nod off: ngủ gật

Example:

After our busy day, we both sat and nodded off in front of the TV.

  • Sack out: đi ngủ

Example:

It’s late – I’m going to sack out.

  • Sleep in: ngủ nướng

Example:

I usally sleep in on Saturdays.

  • Sleep off: ngủ để vượt qua cảm giác khó chịu chẳng hạn như khi say

Example:

They had been up all night and were sleeping it off.

  • Sleep over: ngủ nhờ

Example:

My niece is sleeping over on Friday night.

  • Sleep rough: ngủ ngoài do không có nơi lưu trú

Example:

Hundreds of kids are sleeping rough on the streets of the capital.

  • Sleep through: ngủ không bị đánh thức bởi tiếng ồn

Example:

Some children can sleep through any kind of noise.

Như các bạn thấy, chỉ với một động từ cơ bản như “sleep” nhưng lại có vô vàn cách diễn đạt khác nhau cho từng tình huống cụ thể. Hi vọng sau bài viết này, bạn có thể bỏ túi một vài từ vựng “xịn xò” hơn đển thay thế cho “sleep”. Chúc các bạn thành công!

Nguồn tài liệu tham khảo: Từ điển Macmillan, Cambridge, Oxford và Collins.

Bài viết liên quan:

Từ vựng tiếng Anh về Thể thao
Từ vựng tiếng Anh về Thể thao
Thể thao là chủ đề giao tiếp phổ biến trong các cuộc hội thoại hàng ngày. Vì vậy, húng ta cần phải trang bị cho bản thân một lượng từ vựng nhất định về chủ đề này để đảm...
từ vựng đồ dùng trong nhà tiếng Anh
Tổng hợp từ vựng đồ dùng trong nhà tiếng Anh
Đồ dùng trong nhà là những vật dụng không thể thiếu, giúp cuộc sống hằng ngày của chúng ta trở nên thoải mái và tiện nghi hơn. Với bài viết hôm nay, Vietop giới thiệu đến các bạn danh...
587 min
Cách cải thiện vốn từ vựng trong IELTS Writing và Speaking
Có thể các bạn đã biết, Lexical Resources – hay gọi đơn giản là Vocabulary – là một tiêu chí chấm điểm cho cả 2 kỹ năng Writing và Speaking, và thậm chí còn ảnh hưởng đến chất lượng...
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế
Nhu cầu học tiếng Anh kinh tế ngày càng tăng bởi nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển của nền kinh tế, trong đó chú trọng các hoạt động giao dịch kinh tế nước ngoài. Vậy đâu là những...
Từ vựng Tiếng Anh Sân bay
Từ vựng tiếng Anh sân bay và các mẫu câu thông dụng
Nếu bạn đã từng đi du lịch nước ngoài thì có thể bạn đã rơi vào trường hợp không biết nói gì khi ở sân bay nước ngoài. Nếu bạn từng gặp khó khăn đó thì hãy bỏ túi...
bài tập từ vựng tiếng Anh
Tổng hợp bài tập từ vựng tiếng Anh từ dễ đến khó
Từ vựng là phần kiến thức khá rộng lớn, đòi hỏi người học tiếng Anh phải kiên trì và luyện tập nhiều. Không chỉ nắm được lý thuyết, bạn cần phải luyện tập bài tập từ vựng tiếng Anh...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0