Bộ từ vựng cho IELTS Writing Task 1

Trang Nguyen Trang Nguyen
05.02.2020

Chắc hẳn các bạn đều biết chủ đề của IELTS Writing Task 1 là mô tả xu hướng tăng giảm, so sánh số liệu của các biểu đồ, bảng số liệu, miêu tả một quy trình hoặc sự thay đổi của những vật trên bản đồ.

Và để làm tốt phần này, từ vựng là một yếu tố quan trọng giúp bạn đạt điểm cao, vì vậy trong bài viết hôm nay Vietop sẽ chia sẻ từ vựng cho IELTS Writing Task 1.

Bộ từ vựng cho IELTS Writing Task 1

Xem thêm: Từ vựng miêu tả con người

Những điều bạn cần biết về IELTS Writing Task 1

Một bài thi IELTS Writing thường sẽ bao gồm hai phần Task 1 và IELTS Writing Task 2. Đối với IELTS Writing Task 1, thí sinh cần viết một bài luận dài ít nhất 150 từ trong vòng 20 phút để mô tả một biểu đồ, bảng hoặc một quy trình. Nhiệm vụ của Task 1 là kiểm tra khả năng tóm lược các ý chính, phân tích và so sánh dữ liệu, dự báo xu hướng hay mô tả cả một quá trình.

Một bài IELTS Writing Task 1 bao gồm 4 phần:

  • Introduction – Mở bài
  • Overview – Khái quát
  • Body paragraph 1 – Chi tiết đoạn 1
  • Body paragraph 2 – Chi tiết đoạn 2

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 40%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Introduction & Overview

Ở phần này bạn cần đảm bảo giới thiệu tổng quan về nội dung và nêu xu hướng bao trùm của bảng biểu, sơ đồ cần phân tích.

Với câu giới thiệu, bạn có thể diễn đạt lại đề bài bằng những mẫu câu sau:

Mạo từ + loại biểu đồ + động từ + tân ngữ

Cụ thể như sau:

The+diagram+shows+the comparison of…
The giventablerepresentsthe differences…
The presentedgraphillustratesthe changes…
The shownmap describesthe number of…
… indicatesthe proportion of…
gives data on the amount of…
 gives information onthe percentages of…
 … the ratio of…
  

Xem thêm: Tổng hợp đề thi và bài mẫu IELTS Writing

Ví dụ:

The line graph illustrates the proportion of male and female employees in three different sectors in Australia between 2010 and 2015.

Ở câu tổng quan (Overview), những từ vựng hữu ích sử dụng cho phần này như:

  • In general
  • In common
  • Overall
  • It is obvious
  • As can be seen
  • It can be clearly seen that

Ví dụ:

As can be seen, the highest number of passengers used the London Underground station at 8:00 in the morning and at 6:00 in the evening.

Xem thêm: Khóa học IELTS 1 kèm 1 – Chỉ 1 thầy và 1 trò chắc chắn đạt điểm đầu ra

Body

Thân bài là phần nội dung chính mô tả biểu đồ, bảng hay quy trình, được chia thành 2 đoạn. Một số từ vựng bạn có thể sử dụng cho câu mở đoạn:

  • As is presented in the diagram(s)/ graph(s)/ pie chart(s)/ table…
  • As (is) shown in the illustration…
  • As can be seen in the…
  • As the diagrams suggest…
  • According to the…
  • Categorically speaking…
  • Getting back to the details…
  • It is interesting to note that…
  • It is apparently seen that…
  • It is conspicuous that…
  • It is explicitly/clearly observed that…
  • It is obvious…
  • It is clear from the data…
  • It is worth noticing that…
  • It could be plainly seen that…
  • It could be noticed that…
  • Now, turning to the details…
  • The table data clearly shows that…

Hãy cùng Vietop khám phá thêm từ vựng IELTS Writing Task 1 theo từng dạng nhé!

Dạng biểu đồ – Chart/Graph

Một số dạng biểu đồ thường gặp trong IELTS Writing Task 1:

Từ vựng miêu tả xu hướng thay đổi

Đối với dạng bài này, nhiệm vụ của bạn là mô tả xu hướng phát triển của những số liệu được cung cấp. Bạn có thể sử dụng những nhóm danh từ động từ chỉ xu hướng tăng giảm như sau:

Trường hợpĐộng từDanh từ
Tăng increase
rise
go up
climb
grow
surge
increase
rise
climb
growth
surge
upswing (dùng với nét nghĩa cải thiện)
upward trend
Giảm decrease
fall
drop
go down
plummet
decrease
fall
drop
dipplummet
Ổn định stabilize
remain stable/unchanged
plateau
stability
plateau
Tăng đềuAn upward trend
An upward tendency
Giảm đềuA downward trend
A downward tendency
Biến độngFluctuateFluctuation

Ví dụ:

The expenditure of the office remained constant for the last 6 months but the profit rose by almost 25%.

Chi tiết: Cách nói tăng/ giảm trong IELTS Writing Task 1 hay nhất

Từ vựng miêu tả mức độ thay đổi

Bên cạnh sử dụng danh từ hoặc động từ, bạn nên sử dụng thêm tính từtrạng từ bổ nghĩa rõ thêm về mức độ thay đổi, mức độ xu hướng:

Mức độ Tính từTrạng từ
Thay đổi nhanh chóngDramatic, RapidSharp,
Quick
Speedy
Significant
Considerable
Substantial
Noticeable 
Dramatically, Rapidly
Sharply
Quickly
Speedily
Significantly
Considerably
Substantially
Noticeably
Thay đổi vừa phảiModerate, Gradual, Progressives, SequentModerately, Gradually, Progressively, Sequentially 
Giữ nguyênSteadySteadily
Thay đổi nhẹSlight, Slow, MildSlightly, Slowly, Mildly

Ví dụ: 

The economic inflation of the country increased sharply by 20% in 2008.

Cấu trúc miêu tả sự thay đổi

  1. Cấu trúc dùng Verb: S + Verb of trend + Adverb + Data

Ví dụ:

 The proportion of applicants from Vietop has significantly climbed, at 65%.

  1. Cấu trúc dùng Noun: 
  • S + have/make/experience a rise/fall/increase/decrease/… IN

Ví dụ:

Vietop made a dramatic increase in the percentage of applicants at 65%.

  • A/ an + adj + noun + number + was seen + in subject (chủ ngữ) + time period (khoảng thời gian).

Ví dụ:

A dramatic increase to 65% was seen in the proportion of applicants from Vietop in 2021.

  • Time period (khoảng thời gian) + witnessed/ saw + a/an +adj + Noun + in  + noun phrase.

Ví dụ:

The year 2021 witnessed a significant increase in the proportion of applicants from Vietop, at 65%.

Từ vựng và cấu trúc so sánh

  1. So sánh nhất: S + is the most/least + Adjective + Noun

Ví dụ: 

Pork is the most consumed meat by Vietnamese people.

  1. So sánh hơn kém: S + is more/less + Adjective + than +  Noun

Ví dụ:

Pork is more popular than beef in Vietnam.

  1. So sánh ngang bằng: S+ is + as + Adjective + as +  Noun

Ví dụ:

Pork is as popular as chicken in Vietnam.

Xem thêm: Hướng dẫn viết Writing Task 1 từ A – Z cho người mới bắt đầu cực hữu ích

Dạng bản đồ – Map

Từ vựng và cấu trúc chỉ Dân số

Từ vựngCấu trúc
population
inhabitants = residents = citizens
S + has a population of + <number> + people
S+ has + <number> + inhabitants/residents/citizens.
The population of + S + is + <number>.

Ví dụ:

  • Vietnam has about 98 million people.
  • Vietnam has about 98 million citizens.
  • The population of Vietnam is 98 million.

Từ vựng và cấu trúc chỉ phương hướng

Từ vựngCấu trúc
North: Bắc
North-East: Đông Bắc
East: Đông
South-East: Đông Nam
South: Nam
South-West: Tây Nam
West: Tây
North-West: Tây Bắc
Northern, southern, eastern, western
S + is located/situated/positioned in + the … corner of the ….
S + is + to the … of …
S + is in the …

Ví dụ:

  • The bank is located in the southern corner of the restaurant.
  • The hospital is to the west of the newsstand.
  • The school is in the north.

Từ vựng và cấu trúc chỉ vị trí

Từ vựngCấu trúc
Between A and B: Giữa A và B
Among + plural nouns: Trong các… (Từ 3 danh từ trở lên)
In front of: Trước
Behind: Sau
To the right: Bên phải
To the left: Bên trái
Across: Ngang qua
Along: Dọc theo
Next to = Beside: kế bên
S + is located/situated/positioned in + the … corner of the ….
S + is + to the … of …
S + is in the …

Ví dụ:

  • The airport is positioned between the park and the mall.
  • The church is to the left of the school.
  • The shop is next to the supermarket.

Từ vựng và cấu trúc thể hiện sự thay đổi trong nhà cửa và các công trình xây dựng

Từ vựngCấu trúc
Build = Construct: Xây
Destroy = Knock down = Demolish: Phá hủy
Renovate: Cải tiến
Relocate = Move: Rời đi
Replace: Thế chỗ
Expand: Mở rộng
Shrink = Diminish: Thu hẹp
Develop: Phát triển
Sử dụng câu bị động để diễn tả sự thay đổi:
S + be + built/destroyed/renovated/moved/replaces/expanded/shrunk/developed.

Ví dụ:

  • The hospital has been demolished.
  • A new shopping mall was built to replace the old supermarket.
  • The road has been expanded to reduce the traffic jams.

Từ vựng và cấu trúc thể hiện sự thay đổi trong cây cối

Từ vựngCấu trúc
Grow: Trồng
Cut down = Chop down: Chặt bỏ
Sử dụng câu bị động để diễn tả sự thay đổi:
S + be + built/destroyed/renovated/moved/replaces/expanded/shrunk/developed.

Ví dụ:

Many trees beside the river were chopped down to build a chair.

Tham khảo:

Hướng dẫn cách viết dạng Map – IELTS Writing Task 1

Cách làm dạng bài Labelling a Map trong IELTS Listening giúp bạn đạt điểm cao

Dạng quy trình – Process

Đối với dạng bài này, thí sinh cần sử dụng liên tiếp các từ nối để tăng tính liên kết từng câu trong đoạn văn.

Để miêu tả các bước, có thể sử dụng từ vựng và cấu trúc như sau:

  1. Bước đầu tiên: 

First/At first/Firstly/In the beginning/At the beginning of the process, S + V.

  1. Các bước sau: 

Second/Third/Next/After that/ Afterwards/Following this/Subsequently/When/As soon as/Immediately/Just after that, S + V.

  1. Các bước xảy ra đồng thời: 

Simultaneously/At the same time, S + V.

  1. Bước cuối cùng: 

Finally/At the end of the process, S + V.

  1. Sự kết thúc sau mỗi bước: 

After this step/Once this step is completed, S + V.

  1. Sự lặp lại: 
  • The cycle/ process then repeats itself.
  • The cycle/ process is then repeated.

Xem thêm: Cách viết dạng Diagram (Process) IELTS Writing Task 1 giúp bạn đạt điểm cao

Ví dụ: 

  • Firstly, the tomatoes are collected by hand and put in the basket.
  • After that, the tomatoes are sorted into good and bad ones.
  • The tomatoes need to remove the seeds and skin at the same time.
  • Finally, the ketchup is used with hamburgers and fries.

Các bạn có thể thêm tham khảo các tài liệu khác để tăng kiến thức từ vựng nhé:

Hy vọng những từ vựng IELTS Writing Task 1 IELTS Vietop chia sẻ trong bài viết hôm nay sẽ giúp bạn luyện thi IELTS đạt band điểm mong muốn. Nếu có bất kỳ thắc mắc hay ý kiến đóng góp, bạn có thể comment bên dưới hoặc gửi thắc mắc tới chúng tôi, đội ngũ IELTS Vietop luôn sẵn sàng giải đáp. Chúc bạn thi IELTS tốt!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra