Tổng hợp 350+ từ vựng về chính trị mới nhất năm 2024

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển không ngừng của truyền thông, tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ chung trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả chính trị. Năm 2024 đánh dấu một giai đoạn mới với nhiều biến động và thay đổi quan trọng trong chính trị toàn cầu, từ các cuộc bầu cử lớn, các hiệp định quốc tế mới đến những xung đột và khủng hoảng đang diễn ra.

Chính vì vậy, bài viết dưới đây mình đã tổng hợp các phần cần thiết giúp bạn học hỏi và có thể nắm bắt được tình hình chính trị thế giới:

  • Danh sách hơn 350 từ vựng về chính trị ở mọi khía cạnh.
  • Cụm từ và mẫu câu giao tiếp sử dụng từ vựng tiếng Anh về chính trị.
  • Các đoạn hội thoại giao tiếp cơ bản.

Vào bài thôi!

Nội dung quan trọng
– Từ vựng tiếng Anh về chính trị chung: Government (Chính phủ), parliament (quốc hội), …
– Từ vựng tiếng Anh chính trị về nhà lãnh đạo và chính trị gia: President (Tổng thống), prime minister (thủ tướng), …
– Từ vựng tiếng Anh về các Bộ, cơ quan ngang bộ của Việt Nam: Ministry of Foreign Affairs (Bộ Ngoại giao), ministry of industry (bộ công nghiệp), …
– Từ vựng tiếng Anh chính trị về Quốc hội và luật pháp: Legislature (Cơ quan lập pháp), committee (uỷ ban), …
– Từ vựng tiếng Anh về Ngoại giao: Ambassador (Đại sứ), alliance (liên minh), …
– Từ vựng tiếng Anh về quyền công dân: Citizenship (Quyền công dân), democracy (dân chủ), …
– Từ vựng tiếng Anh chính trị về chính sách: Regulation (Quy định), policy-maker (người làm chính sách), …
– Từ vựng tiếng Anh chính trị về tổ chức quốc tế: International Monetary Fund (Quỹ Tiền tệ Quốc tế), world trade organization (tổ chức thương mại thế giới), …

1. Danh sách các từ vựng tiếng Anh chủ đề chính trị

Ở phần này, mình sẽ giới thiệu cho bạn những từ vựng tiếng Anh quan trọng và phổ biến nhất về chính trị. Những từ vựng này không chỉ giúp bạn nắm vững các khái niệm cơ bản mà còn cung cấp nền tảng để hiểu sâu hơn về các vấn đề chính trị phức tạp.

Việc thành thạo các từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong các cuộc thảo luận và phân tích các sự kiện chính trị toàn cầu.

1.1. Từ vựng tiếng Anh về chính trị chung

Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng về chính trị chung. Đây là những thuật ngữ cơ bản mà bạn cần nắm vững để có thể hiểu và tham gia vào các cuộc trò chuyện và thảo luận về chính trị.

từ vựng về chính trị
Từ vựng tiếng Anh về chính trị chung
Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa
GovernmentN/ˈɡʌvərnmənt/Chính phủ
DemocracyN/dɪˈmɒkrəsi/Dân chủ
RepublicN/rɪˈpʌblɪk/Cộng hòa
ParliamentN/ˈpɑːrləmənt/Quốc hội
ElectionN/ɪˈlɛkʃən/Cuộc bầu cử
ConstitutionN/ˌkɒnstɪˈtjuːʃən/Hiến pháp
PolicyN/ˈpɒlɪsi/Chính sách
CampaignN/kæmˈpeɪn/Chiến dịch
CandidateN/ˈkændɪdət/Ứng cử viên
LegislatureN/ˈlɛdʒɪsleɪtʃər/Cơ quan lập pháp
DiplomatN/ˈdɪpləmæt/Nhà ngoại giao
AmbassadorN/æmˈbæsədər/Đại sứ
CoalitionN/ˌkoʊəˈlɪʃən/Liên minh
AutocracyN/ɔːˈtɒkrəsi/Chế độ chuyên quyền
BureaucracyN/bjʊəˈrɒkrəsi/Quan liêu
ReferendumN/ˌrɛfəˈrɛndəm/Trưng cầu dân ý
SovereigntyN/ˈsɒvrɪnti/Chủ quyền
MonarchyN/ˈmɒnəki/Chế độ quân chủ
FederalismN/ˈfɛdərəlɪzəm/Chế độ liên bang
LobbyN/ˈlɒbi/Vận động hành lang
IdeologyN/ˌaɪdiˈɒlədʒi/Hệ tư tưởng
NationalismN/ˈnæʃənəlɪzəm/Chủ nghĩa dân tộc
SocialismN/ˈsəʊʃəlɪzəm/Chủ nghĩa xã hội
CommunismN/ˈkɒmjʊnɪzəm/Chủ nghĩa cộng sản
LiberalismN/ˈlɪbərəlɪzəm/Chủ nghĩa tự do
CapitalismN/ˈkæpɪtəlɪzəm/Chủ nghĩa tư bản
TotalitarianismN/toʊˌtælɪˈtɛəriənɪzəm/Chế độ toàn trị
PopulismN/ˈpɒpjʊlɪzəm/Chủ nghĩa dân túy
ImperialismN/ɪmˈpɪəriəlɪzəm/Chủ nghĩa đế quốc
AnarchismN/ˈænəkɪzəm/Chủ nghĩa vô chính phủ
DictatorshipN/dɪkˈteɪtəʃɪp/Chế độ độc tài
DiplomacyN/dɪˈploʊməsi/Ngoại giao
SanctionN/ˈsæŋkʃən/Sự trừng phạt
AmendmentN/əˈmɛndmənt/Sự sửa đổi hiến pháp
GovernanceN/ˈɡʌvərnəns/Sự cai trị
ImpeachmentN/ɪmˈpiːtʃmənt/Sự luận tội
BallotN/ˈbælət/Lá phiếu
IncumbentN/ɪnˈkʌmbənt/Đương nhiệm
CabinetN/ˈkæbɪnət/Nội các
AgendaN/əˈdʒɛndə/Chương trình nghị sự
CaucusN/ˈkɔːkəs/Cuộc họp kín
ConstituencyN/kənˈstɪtʃuənsi/Khu vực bầu cử
PlebisciteN/ˈplɛbɪsɪt/Cuộc trưng cầu dân ý
VetoN/ˈviːtoʊ/Quyền phủ quyết
PatriotismN/ˈpeɪtriətɪzəm/Lòng yêu nước
LegislatureN/ˈlɛdʒɪsleɪtʃər/Cơ quan lập pháp
JurisdictionN/ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃən/Quyền hạn tài phán
BipartisanshipN/baɪˈpɑːrtɪzənʃɪp/Hợp tác hai đảng
PatriotN/ˈpeɪtriət/Người yêu nước
CivicA/ˈsɪvɪk/Thuộc công dân
SovereignA/ˈsɒvrɪn/Tối cao, có chủ quyền

1.2. Từ vựng tiếng Anh chính trị về Nhà lãnh đạo và Chính trị gia

Trong bất kỳ hệ thống chính trị nào, vai trò của các nhà lãnh đạo và chính trị gia là vô cùng quan trọng. Họ không chỉ đưa ra những quyết định mang tính chiến lược mà còn định hình tương lai của quốc gia và ảnh hưởng đến cộng đồng quốc tế.

Chính vì thế, mình giới thiệu đến bạn một loạt các từ vựng tiếng Anh liên quan đến các chức danh và vai trò chính trị.

từ vựng về chính trị
Từ vựng tiếng Anh chính trị về Nhà lãnh đạo và Chính trị gia
Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa
PresidentN/ˈprɛzɪdənt/Tổng thống
Prime ministerN/praɪm ˈmɪnɪstər/Thủ tướng
ChancellorN/ˈʧænsələr/Thủ tướng (ở một số nước châu Âu)
GovernorN/ˈɡʌvənər/Thống đốc
MayorN/meər/Thị trưởng
SenatorN/ˈsɛnətər/Thượng nghị sĩ
CongressmanN/ˈkɒŋɡrɪsmən/Nghị sĩ quốc hội
RepresentativeN/ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/Đại biểu quốc hội
MonarchN/ˈmɒnərk/Quân chủ
DictatorN/ˈdɪkteɪtər/Nhà độc tài
AmbassadorN/æmˈbæsədər/Đại sứ
DiplomatN/ˈdɪpləmæt/Nhà ngoại giao
LeaderN/ˈliːdər/Nhà lãnh đạo
PoliticianN/ˌpɒlɪˈtɪʃən/Chính trị gia
StatesmanN/ˈsteɪtsmən/Chính khách
SecretaryN/ˈsɛkrɪtəri/Bộ trưởng
Cabinet memberN/ˈkæbɪnət ˈmɛmbər/Thành viên nội các
CouncilorN/ˈkaʊnsələr/Ủy viên hội đồng
LegislatorN/ˈlɛdʒɪsleɪtər/Nhà lập pháp
SpeakerN/ˈspiːkər/Chủ tịch quốc hội
ChiefN/ʧiːf/Thủ lĩnh
Head of stateN/hɛd əv steɪt/Nguyên thủ quốc gia
RulerN/ˈruːlər/Người cai trị
CommandantN/ˈkɒmændənt/Chỉ huy trưởng
JudgeN/dʒʌdʒ/Thẩm phán
ProsecutorN/ˈprɒsɪˌkjuːtər/Công tố viên
AttorneyN/əˈtɜːrni/Luật sư
MagistrateN/ˈmædʒɪstreɪt/Quan tòa
AdvocateN/ˈædvəkət/Người bào chữa
LobbyistN/ˈlɒbiɪst/Người vận động hành lang
CampaignerN/kæmˈpeɪnər/Nhà vận động
AdministratorN/ədˈmɪnɪstreɪtər/Nhà quản trị
MinisterN/ˈmɪnɪstər/Bộ trưởng
ConsulN/ˈkɒnsəl/Lãnh sự
EnvoyN/ˈɛnvɔɪ/Phái viên
OfficialN/əˈfɪʃəl/Quan chức
EmissaryN/ˈɛmɪsəri/Sứ giả
DelegateN/ˈdɛlɪɡɪt/Đại biểu
RegentN/ˈriːdʒənt/Quan nhiếp chính
Council memberN/ˈkaʊnsəl ˈmɛmbər/Thành viên hội đồng
WhipN/wɪp/Đảng viên phụ trách
ChairmanN/ˈʧɛərˌmæn/Chủ tịch
DirectorN/dəˈrɛktər/Giám đốc
PatriotN/ˈpeɪtriət/Người yêu nước
RevolutionaryN/ˌrɛvəˈluːʃənəri/Nhà cách mạng
ReformerN/rɪˈfɔːrmər/Nhà cải cách
SyndicN/ˈsɪndɪk/Ủy viên hội đồng
ProvostN/ˈprɒvəst/Viện trưởng
WarderN/ˈwɔːrdər/Cảnh sát trưởng

1.3. Từ vựng tiếng Anh về các bộ, cơ quan ngang bộ của Việt Nam

Để hiểu rõ hơn về cấu trúc chính trị và hành chính của Việt Nam, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh liên quan đến các Bộ và cơ quan ngang bộ là vô cùng cần thiết.

Điều này không chỉ giúp bạn dễ dàng theo dõi và phân tích các thông tin liên quan đến chính sách và quản lý nhà nước mà còn hỗ trợ trong các tình huống giao tiếp và làm việc với các đối tác quốc tế.

từ vựng về chính trị
Từ vựng tiếng Anh về các Bộ, cơ quan ngang bộ của Việt Nam
Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa
Ministry of AgricultureN/ˈmɪnɪstri əv ˌæɡrɪˈkʌlʧər/Bộ Nông nghiệp
Ministry of DefenseN/ˈmɪnɪstri əv dɪˈfɛns/Bộ Quốc phòng
Ministry of EducationN/ˈmɪnɪstri əv ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/Bộ Giáo dục
Ministry of FinanceN/ˈmɪnɪstri əv faɪˈnæns/Bộ Tài chính
Ministry of Foreign AffairsN/ˈmɪnɪstri əv ˈfɔːrɪn əˈfɛrz/Bộ Ngoại giao
Ministry of HealthN/ˈmɪnɪstri əv hɛlθ/Bộ Y tế
Ministry of Home AffairsN/ˈmɪnɪstri əv hoʊm əˈfɛrz/Bộ Nội vụ
Ministry of IndustryN/ˈmɪnɪstri əv ˈɪndəstri/Bộ Công nghiệp
Ministry of InformationN/ˈmɪnɪstri əv ˌɪnfərˈmeɪʃən/Bộ Thông tin
Ministry of JusticeN/ˈmɪnɪstri əv ˈdʒʌstɪs/Bộ Tư pháp
Ministry of LaborN/ˈmɪnɪstri əv ˈleɪbər/Bộ Lao động
Ministry of Natural ResourcesN/ˈmɪnɪstri əv ˈnæʧrəl ˈrisɔrsɪz/Bộ Tài nguyên
Ministry of PlanningN/ˈmɪnɪstri əv ˈplænɪŋ/Bộ Kế hoạch
Ministry of Public SecurityN/ˈmɪnɪstri əv ˈpʌblɪk səˈkjʊrɪti/Bộ Công an
Ministry of ScienceN/ˈmɪnɪstri əv ˈsaɪəns/Bộ Khoa học
Ministry of TradeN/ˈmɪnɪstri əv treɪd/Bộ Thương mại
Ministry of TransportN/ˈmɪnɪstri əv ˈtrænspɔrt/Bộ Giao thông
Government OfficeN/ˈɡʌvərnmənt ˈɔfɪs/Văn phòng Chính phủ
State BankN/steɪt bæŋk/Ngân hàng Nhà nước
Committee for Ethnic AffairsN/kəˈmɪti fɔr ˈɛθnɪk əˈfɛrz/Ủy ban Dân tộc
Government InspectorateN/ˈɡʌvərnmənt ɪnˈspɛktərɪt/Thanh tra Chính phủ
Ministry of CultureN/ˈmɪnɪstri əv ˈkʌlʧər/Bộ Văn hóa
Ministry of EnvironmentN/ˈmɪnɪstri əv ɪnˈvaɪrənmənt/Bộ Môi trường
Ministry of CommunicationsN/ˈmɪnɪstri əv kəˌmjunɪˈkeɪʃənz/Bộ Truyền thông
Ministry of Social AffairsN/ˈmɪnɪstri əv ˈsoʊʃəl əˈfɛrz/Bộ Xã hội
Ministry of Public WorksN/ˈmɪnɪstri əv ˈpʌblɪk wɜrks/Bộ Công trình công cộng
Ministry of EnergyN/ˈmɪnɪstri əv ˈɛnərdʒi/Bộ Năng lượng
Ministry of FisheriesN/ˈmɪnɪstri əv ˈfɪʃəriz/Bộ Thủy sản
Ministry of YouthN/ˈmɪnɪstri əv juθ/Bộ Thanh niên
Ministry of TourismN/ˈmɪnɪstri əv ˈtʊərɪzəm/Bộ Du lịch
Ministry of HousingN/ˈmɪnɪstri əv ˈhaʊzɪŋ/Bộ Nhà ở
Ministry of EmploymentN/ˈmɪnɪstri əv ɛmˈplɔɪmənt/Bộ Việc làm
Ministry of MinesN/ˈmɪnɪstri əv maɪnz/Bộ Mỏ
Ministry of ForestryN/ˈmɪnɪstri əv ˈfɔrɪstri/Bộ Lâm nghiệp
Ministry of HeritageN/ˈmɪnɪstri əv ˈhɛrɪtɪdʒ/Bộ Di sản
Ministry of ArtsN/ˈmɪnɪstri əv ɑrts/Bộ Nghệ thuật
Ministry of SportN/ˈmɪnɪstri əv spɔrt/Bộ Thể thao
Ministry of Religious AffairsN/ˈmɪnɪstri əv rɪˈlɪʤəs əˈfɛrz/Bộ Tôn giáo
Ministry of InteriorN/ˈmɪnɪstri əv ɪnˈtɪriər/Bộ Nội chính
Ministry of DevelopmentN/ˈmɪnɪstri əv dɪˈvɛləpmənt/Bộ Phát triển
Ministry of InvestmentN/ˈmɪnɪstri əv ɪnˈvɛstmənt/Bộ Đầu tư
Ministry of Housing and UrbanN/ˈmɪnɪstri əv ˈhaʊzɪŋ ənd ˈɜrbən/Bộ Nhà ở và đô thị
Ministry of Civil ServiceN/ˈmɪnɪstri əv ˈsɪvəl ˈsɜrvɪs/Bộ Công vụ
Ministry of PensionsN/ˈmɪnɪstri əv ˈpɛnʃənz/Bộ Lương hưu
Ministry of RailwaysN/ˈmɪnɪstri əv ˈreɪlweɪz/Bộ Đường sắt
Ministry of TelecommunicationsN/ˈmɪnɪstri əv ˌtɛlɪˌkɒmjuˈkeɪʃənz/Bộ Viễn thông

1.4. Từ vựng tiếng Anh về Quốc hội và luật pháp 

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về Quốc hội và Luật pháp:

từ vựng về chính trị
Từ vựng tiếng Anh chính trị về Quốc hội và Luật pháp
Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa
ParliamentN/ˈpɑːrləmənt/Quốc hội
LegislatureN/ˈlɛdʒɪsleɪʧər/Cơ quan lập pháp
CongressN/ˈkɒŋɡrɛs/Quốc hội Hoa Kỳ
SenateN/ˈsɛnɪt/Thượng viện
House of RepresentativesN/haʊs əv ˌrɛprɪˈzɛntətɪvz/Hạ viện
Member of Parliament (MP)N/ˈmɛmbər əv ˈpɑːrləmənt/Nghị sĩ Quốc hội
SenatorN/ˈsɛnətər/Thượng nghị sĩ
BillN/bɪl/Dự luật
ActN/ækt/Đạo luật
AmendmentN/əˈmɛndmənt/Sự sửa đổi luật pháp
CommitteeN/kəˈmɪti/Ủy ban
LegislationN/ˌlɛdʒɪsˈleɪʃən/Pháp luật, sự lập pháp
LawmakerN/ˈlɔːˌmeɪkər/Nhà lập pháp
LegalAdj/ˈliːɡəl/Thuộc về pháp luật
JudiciaryN/dʒuˈdɪʃəri/Bộ máy tư pháp
ConstitutionN/ˌkɒnstɪˈtjuːʃən/Hiến pháp
ConstitutionalAdj/ˌkɒnstɪˈtjuːʃənəl/Thuộc về hiến pháp
JurisdictionN/ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃən/Quyền tài phán
CourtN/kɔːrt/Tòa án
JudgeN/dʒʌdʒ/Thẩm phán
JusticeN/ˈdʒʌstɪs/Công lý
TrialN/ˈtraɪəl/Phiên tòa
VerdictN/ˈvɜːrdɪkt/Phán quyết
SentenceN/ˈsɛntəns/Bản án
PlaintiffN/ˈpleɪntɪf/Nguyên đơn
DefendantN/dɪˈfɛndənt/Bị đơn
ProsecutionN/ˌprɒsɪˈkjuːʃən/Bên công tố
DefenseN/dɪˈfɛns/Bên bào chữa
AttorneyN/əˈtɜːrni/Luật sư
LawyerN/ˈlɔːjər/Luật sư
SolicitorN/səˈlɪsɪtər/Luật sư (Anh)
BarristerN/ˈbærɪstər/Luật sư (Anh)
Legal AdvisorN/ˈliːɡəl ædˈvaɪzər/Cố vấn pháp luật
WitnessN/ˈwɪtnɪs/Nhân chứng
EvidenceN/ˈɛvɪdəns/Bằng chứng
TestimonyN/ˈtɛstɪˌmoʊni/Lời khai
AppealN/əˈpiːl/Kháng cáo
VerdictN/ˈvɜrdɪkt/Phán quyết
SentenceN/ˈsɛntəns/Bản án
RegulationN/ˌrɛɡjʊˈleɪʃən/Quy định
OrdinanceN/ˈɔrdɪnəns/Sắc lệnh
DecreeN/dɪˈkriː/Nghị định
StatuteN/ˈstætʃuːt/Đạo luật
CharterN/ˈʧɑrtər/Hiến chương
HearingN/ˈhɪərɪŋ/Phiên điều trần
ImpeachmentN/ɪmˈpiːʧmənt/Sự luận tội
LobbyistN/ˈlɒbiɪst/Người vận động hành lang
BicameralAdj/baɪˈkæmərəl/Lưỡng viện
UnicameralAdj/ˌjuːnɪˈkæmərəl/Đơn viện

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật

1.5. Từ vựng tiếng Anh về ngoại giao

Ngoại giao là lĩnh vực quan trọng trong quan hệ quốc tế, đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng và duy trì quan hệ giữa các quốc gia.

Nắm vững từ vựng tiếng Anh liên quan đến ngoại giao sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về các hoạt động và thuật ngữ trong lĩnh vực này, cũng như giao tiếp hiệu quả trong các tình huống liên quan đến quan hệ quốc tế.

từ vựng về chính trị
Từ vựng tiếng Anh về Ngoại giao
Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa
DiplomacyN/dɪˈpləʊməsi/Ngoại giao
DiplomatN/ˈdɪpləmæt/Ngoại giao viên
EmbassyN/ˈɛmbəsi/Đại sứ quán
AmbassadorN/æmˈbæsədər/Đại sứ
ConsulateN/ˈkɒnsjʊlət/Lãnh sự quán
ConsulN/ˈkɒnsəl/Lãnh sự
MissionN/ˈmɪʃən/Sứ mệnh
RepresentativeN/ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/Đại diện
ProtocolN/ˈprəʊtəkɒl/Nghi thức, quy định
SummitN/ˈsʌmɪt/Hội nghị thượng đỉnh
ConferenceN/ˈkɒnfərəns/Hội nghị, hội thảo
NegotiationN/nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃn/Đàm phán
TreatyN/ˈtriːti/Hiệp định
AllianceN/əˈlaɪəns/Liên minh
AgreementN/əˈɡriːmənt/Thỏa thuận
DisputeN/dɪˈspjuːt/Tranh chấp
MediationN/ˌmiːdiˈeɪʃn/Sự trung gian, hòa giải
PeacekeepingN/ˈpiːsˌkiːpɪŋ/Du trì hòa bình
InternationalAdj/ˌɪntəˈnæʃənl/Quốc tế
NegotiableAdj/nɪˈɡəʊʃəbl/Có thể thương lượng
BilateralAdj/baɪˈlætərəl/Song phương
MultilateralAdj/ˌmʌltɪˈlætərəl/Đa phương
DiplomaticAdj/ˌdɪpləˈmætɪk/Ngoại giao học, ngoại giao viên
AmbassadorialAdj/æmˌbæsəˈdɔːriəl/Thuộc về đại sứ
ConsularAdj/ˈkɒnsjʊlər/Thuộc về lãnh sự
EmbassyN/ˈɛmbəsi/Đại sứ quán
High CommissionN/haɪ kəˈmɪʃən/Đại sứ quán

1.6. Từ vựng tiếng Anh về quyền công dân

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về quyền công dân:

từ vựng về chính trị
Từ vựng tiếng Anh về quyền công dân
Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa
CitizenshipN/ˈsɪtɪzənʃɪp/Quyền công dân
RightsN/raɪts/Quyền
DutiesN/ˈdjuːtiːz/Nghĩa vụ
FreedomN/ˈfriːdəm/Tự do
EqualityN/ɪˈkwɒlɪti/Sự bình đẳng
JusticeN/ˈdʒʌstɪs/Công bằng
LibertyN/ˈlɪbəti/Tự do
DemocracyN/dɪˈmɒkrəsi/Dân chủ
RepresentationN/ˌreprɪzenˈteɪʃn/Sự đại diện
SuffrageN/ˈsʌfrɪdʒ/Quyền bầu cử
Civil RightsN/ˈsɪvl raɪts/Quyền dân sự
Human RightsN/ˈhjuːmən raɪts/Quyền con người
NaturalizationN/ˌnætʃərəlaɪˈzeɪʃn/Quyền nhập tịch
PassportN/ˈpɑːspɔːt/Hộ chiếu
VisaN/ˈviːzə/Thị thực, visa
ImmigrationN/ˌɪmɪˈɡreɪʃn/Nhập cư
EmigrationN/ˌemɪˈɡreɪʃn/Di cư
Dual nationalityN/ˈdjuːəl ˌnæʃəˈnæləti/Quốc tịch kép
ResidencyN/ˈrezɪdənsi/Thường trú
Natural bornAdj/ˈnætʃərəl bɔːn/Sinh ra tự nhiên
AlienN/ˈeɪliən/Người nước ngoài
LegalAdj/ˈliːɡl/Hợp pháp, pháp lý
IllegalAdj/ɪˈliːɡl/Bất hợp pháp, phi pháp
InalienableAdj/ɪnˈeɪliənəbl/Không thể tước đoạt, không thể chuyển nhượng

1.7. Từ vựng tiếng Anh chính trị về chính sách 

Nắm vững từ vựng liên quan đến chính sách không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về các quyết định và hành động của chính phủ mà còn giúp bạn tham gia vào các cuộc thảo luận về các vấn đề chính sách một cách hiệu quả.

từ vựng về chính trị
Từ vựng tiếng Anh chính trị về chính sách
Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa
PolicyN/ˈpɒləsi/Chính sách
StrategyN/ˈstrætɪdʒi/Chiến lược
PlanN/plæn/Kế hoạch
ProgramN/ˈprəʊɡræm/Chương trình, kế hoạch
InitiativeN/ɪˈnɪʃətɪv/Sáng kiến, sáng kiến chính sách
MeasureN/ˈmeʒə(r)/Biện pháp, biện pháp chính sách
RegulationN/ˌreɡjʊˈleɪʃn/Quy định, quy tắc
ReformN/rɪˈfɔːm/Cải cách
Policy-makingN/ˈpɒləsiˌmeɪkɪŋ/Lập chính sách
DecisionN/dɪˈsɪʒən/Quyết định
LegislationN/ˌledʒɪsˈleɪʃn/Pháp luật, luật lệ
DirectiveN/dəˈrektɪv/Chỉ thị, hướng dẫn
LawN/lɔː/Luật, pháp luật
BillN/bɪl/Dự luật
ActN/ækt/Luật, hành động
RegulationN/ˌreɡjʊˈleɪʃn/Quy định, quy tắc
StatuteN/ˈstætʃuːt/Điều lệ, văn bản pháp lý
Policy-makerN/ˈpɒləsiˌmeɪkə(r)/Người làm chính sách
DirectiveN/dəˈrektɪv/Chỉ thị, hướng dẫn
ExecutiveN/ɪɡˈzekjətɪv/Bộ phận hành chính, chính phủ, ban điều hành

1.8. Từ vựng tiếng Anh chính trị về tổ chức quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hiểu rõ về các tổ chức quốc tế và các thuật ngữ liên quan là vô cùng quan trọng. Các tổ chức này đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy hợp tác quốc tế, phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường, và gìn giữ hòa bình.

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến các tổ chức quốc tế:

từ vựng về chính trị
Từ vựng tiếng Anh chính trị về tổ chức quốc tế
Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa
International organizationN/ˌɪntəˈnæʃənəl ˌɔː(r)ɡənaɪˈzeɪʃn/Tổ chức quốc tế
United NationsN/juːˌnaɪtɪd ˈneɪʃnz/Liên Hợp Quốc
World BankN/wɜː(r)ld bæŋk/Ngân hàng Thế giới
International Monetary FundN/ˌɪntəˈnæʃənəl ˈmʌnɪtri fʌnd/Quỹ Tiền tệ Quốc tế
World Trade OrganizationN/wɜː(r)ld treɪd ˌɔː(r)ɡənaɪˈzeɪʃn/Tổ chức Thương mại Thế giới
NATON/ˈneɪtəʊ/Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương
European UnionN/ˌjʊərəˈpiːən ˈjuːnjən/Liên minh Châu Âu
ASEANN/ˈɑːsiɑːn/Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
UNESCON/ˌjuːnesˈkəʊ/Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hiệp Quốc
WHON/ˌdʌbəljuːˈeɪtʃˈəʊ/Tổ chức Y tế Thế giới
WTON/ˌdʌbəljuːtiːˈəʊ/Tổ chức Thương mại Thế giới
IMFN/ˌaɪemˈef/Quỹ Tiền tệ Quốc tế
UNICEFN/ˈjuːnɪsef/Quỹ Nhi đồng của Liên Hiệp Quốc
Red CrossN/red krɒs/Hội Chữ thập đỏ
GreenpeaceN/ˌɡriːnˈpiːs/Tổ chức Hòa bình Xanh

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Cụm từ vựng chủ đề Government and Politics

Ngoài phần từ vựng, bạn nên học thêm các cụm từ vựng phổ biến tại chủ đề này.

Dưới đây là một số cụm từ vựng phổ biến trong lĩnh vực này, giúp bạn dễ dàng hơn trong việc thảo luận và hiểu biết về các vấn đề quan trọng trong chính trị và quản lý nhà nước.

2.1. Cụm từ vựng tiếng Anh về quyền lực (power)

Cụm từ vựng tiếng Anh về quyền lực không chỉ là những thuật ngữ mà còn là chìa khóa để hiểu rõ hơn về cách mà quyền lực được thể hiện và áp dụng trong các tình huống khác nhau.

Dưới đây là một số cụm từ về quyền lực, giúp bạn khám phá và thấu hiểu sâu hơn về chủ đề này.

Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa
Political powerN/ˈpɒlɪtɪkəl ˈpaʊə(r)/Quyền lực chính trị
Economic powerN/ˌiːkəˈnɒmɪk ˈpaʊə(r)/Quyền lực kinh tế
Military powerN/ˈmɪlɪt(ə)ri ˈpaʊə(r)/Quyền lực quân sự
Soft powerN/sɒft ˈpaʊə(r)/Quyền lực mềm
Hard powerN/hɑːd ˈpaʊə(r)/Quyền lực cứng
Global powerN/ˈɡləʊbəl ˈpaʊə(r)/Quyền lực toàn cầu
Influence and powerN/ˈɪnfluəns ænd ˈpaʊə(r)/Ảnh hưởng và quyền lực
Balance of powerN/ˈbæləns əv ˈpaʊə(r)/Sự cân bằng quyền lực
Distribution of powerN/ˌdɪstrɪˈbjuːʃn əv ˈpaʊə(r)/Phân phối quyền lực
Abuse of powerN/əˈbjuːs əv ˈpaʊə(r)/Lạm dụng quyền lực
Concentration of powerN/ˌkɒnsənˈtreɪʃn əv ˈpaʊə(r)/Tập trung quyền lực
Division of powerN/dɪˈvɪʒn əv ˈpaʊə(r)/Phân chia quyền lực
Hierarchy of powerN/ˈhaɪərɑː(r)ki əv ˈpaʊə(r)/Thứ bậc quyền lực
Legitimate powerN/lɪˈdʒɪtɪmət ˈpaʊə(r)/Quyền lực hợp pháp
Personal powerN/ˈpɜː(r)sənəl ˈpaʊə(r)/Quyền lực cá nhân
Positional powerN/pəˈzɪʃənl ˈpaʊə(r)/Quyền lực vị trí
Structural powerN/ˈstrʌktʃərəl ˈpaʊə(r)/Quyền lực cấu trúc
Ultimate powerN/ˈʌltɪmət ˈpaʊə(r)/Quyền lực tối cao
Exert powerV/ɪɡˈzɜː(r)t ˈpaʊə(r)/Thể hiện quyền lực

2.2. Cụm từ về các cuộc tranh luận (political debate)

Cụm từ về các cuộc tranh luận chính trị không chỉ đơn thuần là việc diễn đạt ý kiến, mà còn là nền tảng của việc thể hiện quan điểm, thảo luận ý kiến và đưa ra lập luận trong các vấn đề quan trọng của xã hội.

Những cuộc tranh luận này thường diễn ra trong các lĩnh vực như chính trị, pháp luật, và xã hội, và có thể có sự tham gia của các chính trị gia, nhà hoạt động xã hội, và cả công dân.

Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa
Political debateN/ˈpɒlɪtɪkəl dɪˈbeɪt/Cuộc tranh luận chính trị
ArgumentN/ˈɑːɡjʊmənt/Cuộc tranh luận, cuộc cãi nhau
DebateN/dɪˈbeɪt/Cuộc tranh luận, cuộc thảo luận
DiscussionN/dɪˈskʌʃn/Cuộc thảo luận, cuộc trao đổi ý kiến
DisagreementN/ˌdɪsəˈɡriːmənt/Sự không đồng ý, sự bất đồng quan điểm
ControversyN/ˈkɒntrəvɜːsi/Sự tranh cãi, sự gây tranh cãi
DisputeN/dɪˈspjuːt/Cuộc tranh cãi, cuộc bất đồng quan điểm
ClashN/klæʃ/Cuộc xung đột ý kiến, sự va chạm quan điểm
Heated debateN/ˈhiːtɪd dɪˈbeɪt/Cuộc tranh luận gay gắt, cuộc tranh cãi gay gắt
Exchange of viewsN/ɪksˈtʃeɪndʒ əv vjuːz/Sự trao đổi quan điểm, ý kiến
DialogueN/ˈdaɪəlɒɡ/Cuộc trò chuyện, cuộc đối thoại
DisputationN/ˌdɪspjuːˈteɪʃn/Cuộc tranh cãi, cuộc cãi nhau

2.3. Cụm từ về các chính sách (policy)

Dưới đây là một số cụm từ về các chính sách, giúp bạn khám phá và thấu hiểu sâu hơn về chủ đề này.

Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa
Public policyN/ˈpʌblɪk ˈpɒləsi/Chính sách công cộng
Government policyN/ˈɡʌvənmənt ˈpɒləsi/Chính sách của chính phủ
Foreign policyN/ˈfɒrən ˈpɒləsi/Chính sách ngoại giao
Economic policyN/ˌiːkəˈnɒmɪk ˈpɒləsi/Chính sách kinh tế
Social policyN/ˈsəʊʃl ˈpɒləsi/Chính sách xã hội
Environmental policyN/ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈpɒləsi/Chính sách môi trường
Education policyN/ˌedjʊˈkeɪʃn ˈpɒləsi/Chính sách giáo dục
Health policyN/helθ ˈpɒləsi/Chính sách sức khỏe
Immigration policyN/ˌɪmɪˈɡreɪʃn ˈpɒləsi/Chính sách nhập cư
Fiscal policyN/ˈfɪskəl ˈpɒləsi/Chính sách tài khóa
Monetary policyN/ˈmʌnɪtəri ˈpɒləsi/Chính sách tiền tệ
Trade policyN/treɪd ˈpɒləsi/Chính sách thương mại
Defense policyN/dɪˈfens ˈpɒləsi/Chính sách quốc phòng
Housing policyN/ˈhaʊzɪŋ ˈpɒləsi/Chính sách nhà ở
Security policyN/sɪˈkjʊərɪti ˈpɒləsi/Chính sách an ninh
Immigration policyN/ˌɪmɪˈɡreɪʃn ˈpɒləsi/Chính sách nhập cư
Energy policyN/ˈenədʒi ˈpɒləsi/Chính sách năng lượng
Tax policyN/tæks ˈpɒləsi/Chính sách thuế
Human rights policyN/ˈhjuːmən raɪts ˈpɒləsi/Chính sách nhân quyền
Digital policyN/ˈdɪdʒɪtl ˈpɒləsi/Chính sách số hóa
Privacy policyN/ˈpraɪvəsi ˈpɒləsi/Chính sách bảo vệ quyền riêng tư

2.4. Cụm từ về ban hành luật pháp (law)

Dưới đây là các cụm từ liên quan đến việc ban hành luật pháp:

Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa
LegislationN/ˌledʒɪsˈleɪʃn/Luật pháp, pháp luật
Legal frameworkN/ˈliːɡ(ə)l ˈfreɪmwɜːk/Khung pháp lý
Legal systemN/ˈliːɡ(ə)l ˈsɪstəm/Hệ thống pháp luật
Law enforcementN/lɔː ɪnˈfɔːsmənt/Thi hành pháp luật

Xem thêm:

3. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề chính trị

Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày nay, việc nắm vững kỹ năng giao tiếp tiếng Anh là vô cùng quan trọng, đặc biệt là trong lĩnh vực chính trị. Các cuộc họp, hội nghị quốc tế, và đàm phán chính trị thường xuyên diễn ra bằng tiếng Anh, đòi hỏi người tham gia không chỉ hiểu biết về ngôn ngữ mà còn phải tinh thông về cách sử dụng các mẫu câu phù hợp trong các tình huống cụ thể.

Dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp sử dụng từ vựng tiếng Anh chủ đề chính trị trong các trường hợp:

3.1. Mẫu câu bàn luận về chủ đề chính trị

Dưới đây là mẫu câu bàn luận về các chủ đề chính trị:

Mẫu câuNghĩa
What is your opinion on the current political situation?Bạn có ý kiến gì về tình hình chính trị hiện nay?
I believe that the government’s policy on this issue is …Tôi tin rằng chính sách của chính phủ về vấn đề này là …
How do you see the future of our political system?Bạn nhìn thấy tương lai của hệ thống chính trị của chúng ta như thế nào?
In my opinion, the most pressing political issue is …Theo tôi, vấn đề chính trị cấp bách nhất là …
What are your thoughts on the recent election results?Bạn nghĩ gì về kết quả bầu cử gần đây?
The opposition party has criticized the government’s stance on …Đảng đối lập đã chỉ trích quan điểm của chính phủ về …
It’s crucial for politicians to address …Điều quan trọng là các chính trị gia phải giải quyết …
How do you feel about the new legislation on …?Bạn cảm thấy thế nào về luật mới về …?
The international community should focus on …Cộng đồng quốc tế nên tập trung vào …
I agree/ disagree with the policy because …Tôi đồng ý/ không đồng ý với chính sách vì …
What impact do you think this will have on our country?Bạn nghĩ điều này sẽ có tác động gì đến đất nước chúng ta?
The political climate has changed significantly due to …Khí hậu chính trị đã thay đổi đáng kể do …
Can you explain your stance on this matter?Bạn có thể giải thích quan điểm của mình về vấn đề này không?
The policy aims to improve…Chính sách nhằm cải thiện …
There has been a lot of debate about …Đã có rất nhiều tranh luận về …

3.2. Mẫu câu bày tỏ quan điểm chính trị

Dưới đây là các câu giúp bạn tham gia vào các cuộc tranh luận, đưa ra lập luận mạnh mẽ và thuyết phục, cũng như bảo vệ quan điểm của mình một cách logic và rõ ràng.

Mẫu câuNghĩa
I strongly believe that …Tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng …
In my opinion, …Theo ý kiến của tôi, …
From my perspective, …Từ góc nhìn của tôi, …
I am convinced that …Tôi tin chắc rằng …
It seems to me that …Dường như đối với tôi rằng …
As far as I am concerned, …Theo như tôi quan tâm, …
I hold the view that …Tôi giữ quan điểm rằng …
My stance on this issue is …Quan điểm của tôi về vấn đề này là …
I would argue that…Tôi sẽ lập luận rằng …
To my mind, …Theo suy nghĩ của tôi, …
I am of the opinion that …Tôi có quan điểm rằng …
I find it hard to believe that …Tôi thấy khó tin rằng …
There is no doubt that …Không còn nghi ngờ gì rằng …
I think it’s fair to say that …Tôi nghĩ rằng có thể nói rằng …
Personally, I feel that …Cá nhân tôi cảm thấy rằng …

3.3. Mẫu câu thảo luận về quan hệ quốc tế

Dưới đây là các mẫu câu giúp bạn dễ dàng thảo luận về các vấn đề quan hệ quốc tế bằng tiếng Anh một cách hiệu quả và chuyên nghiệp.

Mẫu câuNghĩa
What is your view on the current state of international relations?Bạn có quan điểm gì về tình hình quan hệ quốc tế hiện nay?
How do you perceive the impact of globalization on …Bạn nhận thấy tác động của toàn cầu hóa đối với … như thế nào?
The relationship between our countries has been …Mối quan hệ giữa các quốc gia của chúng ta đã …
In terms of foreign policy, …Về mặt chính sách đối ngoại, …
What are the main challenges facing international diplomacy today?Những thách thức chính mà ngoại giao quốc tế đang phải đối mặt hiện nay là gì?
I think that the role of international organizations is …Tôi nghĩ rằng vai trò của các tổ chức quốc tế là …
How do you evaluate the effectiveness of the United Nations in …Bạn đánh giá hiệu quả của Liên Hợp Quốc trong việc … như thế nào?
The impact of trade agreements on …Tác động của các hiệp định thương mại đối với …
It is crucial for nations to cooperate on …Điều quan trọng là các quốc gia phải hợp tác về …
The recent treaty aims to …Hiệp ước gần đây nhằm …
What are your thoughts on the alliance between …Bạn nghĩ gì về liên minh giữa …
Diplomatic relations have been strained due to …Quan hệ ngoại giao đã bị căng thẳng do …
The international community needs to address …Cộng đồng quốc tế cần giải quyết …
How should countries handle conflicts over …Các quốc gia nên xử lý các xung đột về … như thế nào?
I believe that mutual understanding and respect are essential for …Tôi tin rằng sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau là cần thiết cho …

3.4. Mẫu câu thảo luận về nhà lãnh đạo 

Dưới đây sẽ cung cấp cho bạn danh sách từ vựng về nhà lãnh đạo:

Mẫu câuNghĩa
What is your opinion on the leadership style of …?Bạn có ý kiến gì về phong cách lãnh đạo của …?
How do you evaluate the effectiveness of …?Bạn đánh giá hiệu quả của …?
In your view, what are the key qualities of a good leader?Theo bạn, những phẩm chất chính của một nhà lãnh đạo giỏi là gì?
The leadership of … has been instrumental in …Sự lãnh đạo của … đã đóng vai trò quan trọng trong …
What challenges has … faced during their leadership?… đã đối mặt với những thách thức gì trong thời gian lãnh đạo của họ?
How has … influenced the direction of …?… đã ảnh hưởng như thế nào đến hướng đi của …?
I think the most significant achievement of … is …Tôi nghĩ thành tựu quan trọng nhất của … là …
The leadership approach of… differs from … in that…Phương pháp lãnh đạo của … khác với … ở chỗ …
How do you see the future leadership of …?Bạn nhìn thấy tương lai lãnh đạo của … như thế nào?
What lessons can be learned from the leadership of …?Những bài học nào có thể rút ra từ sự lãnh đạo của …?
The strengths and weaknesses of … as a leader are …Điểm mạnh và điểm yếu của … với tư cách là một nhà lãnh đạo là …
How do you think … can improve their leadership skills?Bạn nghĩ … có thể cải thiện kỹ năng lãnh đạo của họ như thế nào?
In comparison to …, how effective is … as a leader?So với …, … hiệu quả như thế nào với tư cách là một nhà lãnh đạo?
The impact of … on their team/ organization has been …Tác động của … lên đội ngũ/ tổ chức của họ đã…
What are the most important decisions made by …?Những quyết định quan trọng nhất mà … đã đưa ra là gì?

3.5. Mẫu câu tranh luận về vấn đề chính trị

Dưới đây là những mẫu câu giúp bạn trình bày quan điểm, phản biện và thuyết phục người nghe về lập trường của mình.

Mẫu câuNghĩa
I strongly disagree with … because …Tôi hoàn toàn không đồng ý với … vì …
On the contrary, …Ngược lại, …
I understand your point, but …Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng …
There is no evidence to support the claim that …Không có bằng chứng nào hỗ trợ cho tuyên bố rằng …
It is important to consider …Điều quan trọng là phải xem xét …
I would argue that …Tôi sẽ lập luận rằng …
While it is true that …, it is also important to note that …Mặc dù đúng là …, nhưng cũng cần lưu ý rằng …
The main issue with your argument is …Vấn đề chính với lập luận của bạn là …
I find it hard to believe that …Tôi thấy khó tin rằng …
We should not overlook the fact that …Chúng ta không nên bỏ qua thực tế rằng …
It is clear that …Rõ ràng là …
One could argue that …Có thể lập luận rằng …
I see your point, however, …Tôi thấy quan điểm của bạn, tuy nhiên, …
This argument fails to address …Lập luận này không đề cập đến…
From my perspective, …Từ góc nhìn của tôi, …
Another key point to consider is …Một điểm quan trọng khác cần xem xét là …
The evidence clearly shows that …Bằng chứng rõ ràng cho thấy rằng …
Your argument seems to ignore …Lập luận của bạn dường như bỏ qua …
It is undeniable that …Không thể phủ nhận rằng …
The crux of the matter is …Cốt lõi của vấn đề là …

3.6. Mẫu câu chia sẻ tin tức chính trị

Trong thời đại thông tin hiện nay, việc chia sẻ tin tức chính trị một cách rõ ràng là rất quan trọng. Bộ mẫu câu chia sẻ tin tức chính trị dưới đây sẽ cung cấp cho bạn từ vựng và cách trả lời cần thiết để chia sẻ và thảo luận về các tin tức chính trị một cách tự tin và chính xác.

Mẫu câuNghĩa
Did you hear about the recent political developments in …?Bạn có nghe về những diễn biến chính trị gần đây ở …?
According to the latest news, …Theo tin tức mới nhất, …
It was reported that …Có báo cáo rằng …
The government announced that …Chính phủ đã thông báo rằng …
In a recent statement, the president said …Trong một tuyên bố gần đây, tổng thống đã nói …
There has been a lot of discussion about …Đã có rất nhiều thảo luận về …
A new policy has been introduced to …Một chính sách mới đã được giới thiệu để …
The opposition party criticized the government’s decision to …Đảng đối lập đã chỉ trích quyết định của chính phủ về việc …
Recent polls indicate that …Các cuộc thăm dò gần đây cho thấy rằng …
This morning, the prime minister addressed …Sáng nay, thủ tướng đã đề cập đến …
The latest election results show that …Kết quả bầu cử mới nhất cho thấy rằng …
In a surprising turn of events, …Trong một sự kiện đầy bất ngờ, …
The international community has reacted to …Cộng đồng quốc tế đã phản ứng với …
Experts are saying that …Các chuyên gia đang nói rằng …
A major political scandal has erupted involving …Một vụ bê bối chính trị lớn đã nổ ra liên quan đến …
The new law aims to …Luật mới nhằm mục đích …
During the press conference, it was revealed that …Trong buổi họp báo, đã được tiết lộ rằng …
Public opinion is divided on …Dư luận đang chia rẽ về …
In response to the crisis, …Để đối phó với cuộc khủng hoảng, …
The latest updates on the situation indicate …Những cập nhật mới nhất về tình hình cho thấy …

Xem thêm: Self-study 1000+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho mọi tình huống

4. Hội thoại giao tiếp sử dụng từ vựng tiếng Anh về chính trị

Dưới đây là hai ví dụ về hội thoại: Một về việc bàn luận chủ đề chính trị và một về việc bàn luận tin tức chính trị. Những hội thoại này sẽ giúp bạn làm quen với từ vựng và cấu trúc câu cần thiết để tham gia vào các cuộc thảo luận về chính trị một cách tự tin và hiệu quả.

4.1. Hội thoại bàn luận về chủ đề chính trị

Dưới đây là mẫu hội thoại bàn luận về chủ đề chính trị:

  • A: What is your opinion on the recent changes in the immigration policy? (Bạn có ý kiến gì về những thay đổi gần đây trong chính sách nhập cư?)
  • B: I think the changes are quite controversial. On one hand, they aim to improve national security, but on the other hand, they seem to be too restrictive and could affect many innocent people. (Tôi nghĩ những thay đổi này khá gây tranh cãi. Một mặt, chúng nhằm cải thiện an ninh quốc gia, nhưng mặt khác, chúng dường như quá hạn chế và có thể ảnh hưởng đến nhiều người vô tội.)
  • A: I understand your concern. However, don’t you think that stricter immigration policies are necessary to ensure the safety of the country? (Tôi hiểu mối quan ngại của bạn. Tuy nhiên, bạn không nghĩ rằng các chính sách nhập cư nghiêm ngặt hơn là cần thiết để đảm bảo an ninh của đất nước sao?)
  • B: Yes, security is important, but we also need to consider the human aspect. Many people seeking asylum are fleeing dangerous situations, and overly strict policies might prevent them from finding safety. (Vâng, an ninh là quan trọng, nhưng chúng ta cũng cần xem xét khía cạnh con người. Nhiều người xin tị nạn đang trốn chạy khỏi các tình huống nguy hiểm, và các chính sách quá nghiêm ngặt có thể ngăn cản họ tìm thấy sự an toàn.)
  • A: That’s a valid point. Perhaps there should be a more balanced approach that enhances security but also provides support for genuine refugees. (Đó là một điểm hợp lý. Có lẽ nên có một cách tiếp cận cân bằng hơn, vừa tăng cường an ninh vừa hỗ trợ cho những người tị nạn thực sự.)
  • B: Exactly. A comprehensive policy that includes thorough vetting processes while still upholding humanitarian values would be ideal. (Chính xác. Một chính sách toàn diện bao gồm các quy trình kiểm tra kỹ lưỡng đồng thời duy trì các giá trị nhân đạo sẽ là lý tưởng.)
  • A: What do you think about the opposition party’s proposal on this issue? (Bạn nghĩ gì về đề xuất của đảng đối lập về vấn đề này?)
  • B: The opposition party suggests a more lenient approach, focusing on increasing resources for better integration of immigrants into society. While their plan seems compassionate, I’m worried it might not address all security concerns effectively. (Đảng đối lập đề xuất một cách tiếp cận khoan dung hơn, tập trung vào việc tăng cường các nguồn lực để tích hợp tốt hơn những người nhập cư vào xã hội. Mặc dù kế hoạch của họ có vẻ nhân ái, nhưng tôi lo ngại rằng nó có thể không giải quyết tất cả các vấn đề an ninh một cách hiệu quả.)
  • A: True, it’s a complex issue. Finding a middle ground that ensures both security and humanitarian aid is essential. Do you think the current leadership is capable of achieving that balance? (Đúng, đây là một vấn đề phức tạp. Tìm được một điểm chung đảm bảo cả an ninh và viện trợ nhân đạo là điều cần thiết. Bạn có nghĩ rằng lãnh đạo hiện tại có khả năng đạt được sự cân bằng đó không?)
  • B: It’s hard to say. They have shown some willingness to compromise, but political pressures often lead to more extreme positions. It will require a lot of cooperation and dialogue to reach an effective solution. (Thật khó để nói. Họ đã cho thấy một số sẵn sàng thỏa hiệp, nhưng áp lực chính trị thường dẫn đến các quan điểm cực đoan hơn. Sẽ cần rất nhiều sự hợp tác và đối thoại để đạt được một giải pháp hiệu quả.)
  • A: Cooperation and dialogue are key. It’s important for all parties to work together for the common good. (Hợp tác và đối thoại là then chốt. Điều quan trọng là tất cả các bên phải làm việc cùng nhau vì lợi ích chung.)
  • B: Agreed. Let’s hope they can find a way to address this issue in a fair and balanced manner. (Đồng ý. Hy vọng rằng họ có thể tìm ra cách giải quyết vấn đề này một cách công bằng và cân bằng.)

4.2. Hội thoại bàn luận về tin tức chính trị

Ví dụ một đoạn hội thoại bàn luận về tin tức chính trị:

  • A: Did you hear about the recent political developments in the United States? (Bạn có nghe về những diễn biến chính trị gần đây ở Hoa Kỳ không?)
  • B: Yes, I read that the government has introduced a new healthcare reform. (Có, tôi đã đọc rằng chính phủ đã giới thiệu một cải cách y tế mới.)
  • A: That’s right. The reform aims to make healthcare more affordable, but there are a lot of debates about its effectiveness. (Đúng vậy. Cải cách này nhằm làm cho dịch vụ y tế trở nên phải chăng hơn, nhưng có rất nhiều tranh luận về hiệu quả của nó.)
  • B: I saw some news reports suggesting that the opposition party is strongly against it. They argue that it could increase the national debt. (Tôi thấy một số báo cáo tin tức cho rằng đảng đối lập đang mạnh mẽ phản đối. Họ lập luận rằng nó có thể làm tăng nợ quốc gia.)
  • A: Exactly. There are also concerns about how it will impact small businesses. What do you think will be the outcome? (Chính xác. Cũng có những lo ngại về cách nó sẽ ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ. Bạn nghĩ kết quả sẽ thế nào?)
  • B: It’s difficult to predict. It depends on how well the government can address these concerns and implement the reform. (Rất khó dự đoán. Nó phụ thuộc vào việc chính phủ có thể giải quyết những lo ngại này và thực hiện cải cách tốt như thế nào.)
  • A: I agree. It will be interesting to see how this plays out in the coming months. (Tôi đồng ý. Sẽ rất thú vị để xem điều này diễn ra như thế nào trong những tháng tới.)
  • B: Definitely. Keeping an eye on the international response will also be crucial, as it could influence future policies. (Chắc chắn rồi. Theo dõi phản ứng quốc tế cũng sẽ rất quan trọng, vì nó có thể ảnh hưởng đến các chính sách trong tương lai.)

5. Download bộ từ vựng về chủ đề chính trị PDF

Tải về ngay bộ từ vựng về chủ đề chính trị để nắm vững các thuật ngữ và cụm từ chính trị quan trọng, giúp bạn tự tin tham gia vào các cuộc thảo luận xã hội và nâng cao hiểu biết về lĩnh vực chính trị.

6. Bài tập ứng dụng

Để củng cố kiến thức và nhớ rõ từ vựng tiếng Anh chủ đề chính trị trong các mọi trường hợp. mình đã tổng hợp cho bạn một vài dạng bài tập sau:

  • Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau (sử dụng danh sách từ vựng về chính trị).
  • Ghép các từ vựng sau đây với định nghĩa tương ứng của chúng.
  • Sắp xếp các từ và cụm từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Exercise 1: Fill in the blanks in the following sentences with suitable words (use the political vocabulary list)

(Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau (sử dụng danh sách từ vựng về chính trị))

democracyelectionpolicyoppositionreform
parliamentlegislationcandidatecampaignconstituency
  1. The government introduced a new ………. to improve the healthcare system.
  2. In a ………., citizens vote to choose their leaders.
  3. The ………. plays a crucial role in making laws for the country.
  4. The ………. party often challenges the ruling party’s decisions.
  5. Each ………. must present their ideas clearly to win the support of voters.
1. reform2. election3. parliament4. opposition5. candidate

Exercise 2: Match the following vocabulary words with their corresponding definitions

(Bài tập 2: Ghép các từ vựng sau đây với định nghĩa tương ứng của chúng)

Từ vựngĐịnh nghĩa
1. Legislationa. A system of government by the whole population
2. Candidateb. The process of electing someone to a public office
3. Democracyc. An individual who runs for a political position
4. Parliamentd. A proposed change or improvement to a policy or system
5. Electione. The governing body of a country that makes laws
6. Reformf. A law or set of laws made by the government
7. Oppositiong. The political party or group that opposes the government
8. Campaignh. A series of actions aimed at influencing voters in an election
9. Policyi. A plan of action adopted by an organization or individual
10. Constituencyj. The geographical area represented by a member of parliament
1. f2. c3. a4. e5. b
6. d7. g8. h9. i10. j

Exercise 3: Arrange the following words and phrases to form complete sentences

(Bài tập 3: Sắp xếp các từ và cụm từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh.)

1. in/ will/ election/ November/ the/ take place

=> ……………………………………………………………………………………………………………..

2. a/ healthcare/ new/ introduced/ government/ the/ reform

=> ……………………………………………………………………………………………………………..

3. important/ voters/ to/ issues/ present/ candidates/ their/ it’s

=> ……………………………………………………………………………………………………………..

4. often/ policies/ party/ criticizes/ opposition/ the/ the/ ruling

=> ……………………………………………………………………………………………………………..

5. parliament/ passed/ legislation/ new/ recently/ the

=> ……………………………………………………………………………………………………………..

1. The election will take place in November. (Cuộc bầu cử sẽ diễn ra vào tháng Mười Một.)

2. The government introduced a new healthcare reform. (Chính phủ đã giới thiệu một cải cách y tế mới.)

3. It’s important for candidates to present their issues to voters. (Điều quan trọng là các ứng cử viên phải trình bày các vấn đề của họ cho cử tri.)

4. The opposition party often criticizes the ruling party’s policies. (Đảng đối lập thường xuyên chỉ trích các chính sách của đảng cầm quyền.)

5. The parliament recently passed new legislation. (Quốc hội gần đây đã thông qua luật mới.)

7. Lời kết

Nắm vững từ vựng tiếng Anh về chính trị là rất cần thiết đối với bất kỳ ai muốn tham gia vào các sự kiện hiện tại, hiểu rõ các quá trình của chính phủ hoặc tham gia vào các cuộc thảo luận chính trị. 

Danh sách hơn 350 từ vựng về chính trị mới nhất được mình tổng hợp đầy đủ từ các nguồn uy tín giúp bạn mở rộng từ vựng để có thể tìm hiểu về lĩnh vực này một cách chính xác.

Qua bài viết trên, nếu các bạn có câu hỏi thắc mắc, hãy để lại bình luận bên dưới để thầy cô IELTS Vietop giải đáp cho bạn nhé. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm một vài chủ đề từ vựng khác tại chuyên mục IELTS Vocabulary. Chúc các bạn học tốt!

Tài liệu tham khảo:

  • 100 words associated with political scandal: https://www.vocabulary.com/lists/183710 – Ngày truy cập: 31-05-2024.
  • Politics – general words: https://dictionary.cambridge.org/topics/politics/politics-general-words/- Ngày truy cập: 31-05-2024.

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h