Khám phá 150+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự [Update 2024]

Hiểu rõ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự là điều thiết yếu cho bất kỳ ai đang làm việc trong lĩnh vực này. Từ việc tuyển dụng, quản lý nhân sự cho đến đào tạo và phát triển, các thuật ngữ chuyên ngành sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn và hiểu sâu hơn về công việc. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau:

  • Tổng hợp những từ vựng tiếng Anh ngành hành chính nhân sự quan trọng nhất.
  • Mẫu câu giao tiếp thông dụng trong ngành nhân sự.
  • Thực hành bài tập để củng cố từ vựng.

Cùng bắt đầu hành trình mở rộng kiến thức từ vựng chuyên ngành nhân sự ngay thôi!

Nội dung quan trọng
Danh sách các chủ đề từ vựng ngành nhân sự: Tuyển dụng nhân sự, vị trí và chức vụ nhân sự, tiền lương và hình thức trả lương, chế độ phúc lợi, chấm dứt hợp đồng lao động, đào tạo nhân sự, quản lý nhân sự.

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hành chính nhân sự

Trong bài viết này, bạn sẽ tìm thấy những từ vựng quan trọng và thông dụng chuyên ngành hành chính nhân sự, giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy trình, thủ tục và công việc liên quan đến nhân sự. 

1.1. Từ vựng về tuyển dụng nhân sự

Khám phá bộ từ vựng tiếng Anh về tuyển dụng nhân sự để trang bị cho bạn những thuật ngữ cần thiết trong quá trình tìm kiếm và lựa chọn ứng viên, xây dựng mô tả công việc, và tiến hành phỏng vấn.

từ vựng tiếng anh chuyên ngành nhân sự
Từ vựng về tuyển dụng nhân sự
Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
CV (Curriculum Vitae)/kəˈrɪkjʊləm ˈviːtaɪ/NSơ yếu lý lịch
Job description/dʒɒb dɪˈskrɪpʃən/NMô tả công việc
Recruitment/rɪˈkruːtmənt/NTuyển dụng
Candidate/ˈkændɪdeɪt/NỨng viên
Interview/ˈɪntəvjuː/NCuộc phỏng vấn
Hiring/ˈhaɪərɪŋ/NThuê mướn
Selection process/sɪˈlekʃən ˈprɒsɛs/NQuy trình lựa chọn
Qualification/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/NTrình độ, bằng cấp
Experience/ɪkˈspɪəriəns/NKinh nghiệm
Reference/ˈrɛfərəns/NNgười tham chiếu

1.2. Thuật ngữ tiếng Anh ngành nhân sự về vị trí, chức vụ

Từ vựng về các vị trí và chức vụ, giúp bạn hiểu rõ hơn về các vai trò khác nhau trong tổ chức và quy trình công việc của họ.

từ vựng tiếng anh chuyên ngành nhân sự
Thuật ngữ tiếng Anh ngành nhân sự về vị trí, chức vụ
Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
CEO (Chief Executive Officer)/ˌsiː.iːˈoʊ/NTổng giám đốc
CFO (Chief Financial Officer)/ˌsiː.ef.oʊ/NTổng giám đốc tài chính
COO (Chief Operating Officer)/ˌsiː.oʊˈoʊ/NTổng giám đốc điều hành
HR Manager (Human Resources Manager)/ˈeɪtʃˈɑr ˈmæn.ɪ.dʒər/NQuản lý nhân sự
Recruiter/rɪˈkruː.t̬ɚ/NNhân viên tuyển dụng
Trainer/ˈtreɪ.nɚ/NNgười đào tạo
Consultant/kənˈsʌl.t̬ənt/NTư vấn
Supervisor/ˈsuː.pɚ.vaɪ.zɚ/NNgười giám sát
Team Leader/tiːm ˈliː.dɚ/NTrưởng nhóm
Specialist/ˈspeʃ.əl.ɪst/NChuyên viên
Coordinator/koʊˈɔːr.də.neɪ.t̬ɚ/NNgười phối hợp

1.3. Từ vựng tiếng Anh ngành nhân sự về tiền lương và hình thức trả lương

Cần nắm vững từ vựng về tiền lương và các hình thức trả lương khác nhau, giúp hiểu rõ hơn về các thuật ngữ và khái niệm liên quan đến việc tính toán, quản lý và trả lương cho nhân viên.

từ vựng tiếng anh chuyên ngành nhân sự
Từ vựng về tiền lương và hình thức trả lương
Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Wage/weɪdʒ/NTiền lương (thường áp dụng cho công nhân, lao động chân tay)
Salary/ˈsæləri/NLương cố định hàng tháng hoặc hàng năm (thường áp dụng cho nhân viên văn phòng)
Pay/peɪ/N, VTiền trả cho công việc đã làm hoặc hành động trả tiền
Flat rate/flæt reɪt/NMức lương cố định không phụ thuộc vào thời gian làm việc hoặc sản phẩm hoàn thành
Hourly rate/ˈaʊərli reɪt/NMức lương tính theo giờ làm việc
Bonus/ˈboʊnəs/NTiền thưởng hoặc phần thưởng khác ngoài lương cơ bản
Incentive/ɪnˈsɛntɪv/NPhần thưởng động viên tăng cường hiệu suất làm việc
Commission/kəˈmɪʃən/NTiền hoa hồng hoặc phần trăm từ doanh số bán hàng hoặc dịch vụ
Compensation/ˌkɒmpənˈseɪʃən/NSự bồi thường, đền bù
Performance-related pay/pərˈfɔːməns rɪˈleɪtɪd peɪ/AdjLương liên quan đến hiệu suất làm việc hoặc kết quả công việc
Expenses/ɪkˈspɛnsɪz/NChi phí, khoản tiền được chi ra để trả lại các chi phí phát sinh khi làm việc
Basic salary/ˈbeɪsɪk ˈsæləri/NLương cơ bản, không bao gồm các khoản thưởng hoặc phụ cấp khác
Gross salary/ɡroʊs ˈsæləri/NTổng thu nhập trước khi trừ bất kỳ khoản nào như thuế hoặc bảo hiểm
Net salary/nɛt ˈsæləri/NThu nhập sau khi đã trừ các khoản khấu trừ như thuế thu nhập cá nhân
Annual salary/ˈænjuəl ˈsæləri/NLương hàng năm
Fringe benefit/frɪndʒ ˈbɛnɪfɪt/NPhúc lợi ngoài lương, những lợi ích không tiền mặt từ công ty
Piece work/pis wɜrk/NLàm việc theo số lượng sản phẩm hoàn thành
Benefit in kind/ˈbɛnɪfɪt ɪn kaɪnd/NLợi ích không tiền mặt như sử dụng xe hơi, nhà ở từ công ty
Weighting/ˈweɪtɪŋ/NSự điều chỉnh lương hoặc phụ cấp tùy thuộc vào vị trí làm việc hoặc điều kiện làm việc
Minimum wage/ˈmɪnɪməm weɪdʒ/NMức lương tối thiểu 
Overtime/ˈoʊvərˌtaɪm/NLàm việc ngoài giờ
Payroll/ˈpeɪroʊl/NBảng lương
Deduction/dɪˈdʌkʃən/NSự khấu trừ, khoản tiền được trừ ra từ thu nhập trước khi nhận được

Xem thêm: Từ vựng chủ đề Money

1.4. Từ vựng tiếng Anh ngành nhân sự về chế độ phúc lợi

Nắm rõ về chế độ phúc lợi giúp nhân viên hiểu rõ hơn về các loại chính sách và quy định liên quan đến lợi ích và tiện ích mà một công ty cung cấp.

Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Benefits/ˈbɛnɪfɪts/NLợi ích, phúc lợi
Compensation/ˌkɑmpənˈseɪʃən/NBồi thường
Insurance/ɪnˈʃʊrəns/NBảo hiểm
Pension/ˈpɛnʃən/NLương hưu
Health insurance/hɛlθ ɪnˈʃʊrəns/NBảo hiểm y tế
Retirement plan/rɪˈtaɪərmənt plæn/NKế hoạch nghỉ hưu
Maternity leave/məˈtɜrnəti liv/NNghỉ thai sản
Sick leave/sɪk liv/NNghỉ ốm
Vacation leave/vəˈkeɪʃən liv/NNghỉ phép
Flextime/ˈflɛkstaɪm/NThời gian làm việc linh hoạt
Wellness program/ˈwɛlnɪs ˈproʊˌgræm/NChương trình phúc lợi sức khỏe

Xem thêm: Từ vựng chuyên ngành bảo hiểm

1.5. Từ vựng về chấm dứt hợp đồng lao động

Khám phá bộ từ vựng tiếng Anh liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng để hiểu rõ hơn về các thuật ngữ và các quy trình pháp lý liên quan đến việc kết thúc một quan hệ lao động.

từ vựng tiếng anh chuyên ngành nhân sự
Từ vựng về chấm dứt hợp đồng lao động
Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Termination/ˌtɜːrmɪˈneɪʃn/NChấm dứt
Resignation/ˌrezɪɡˈneɪʃn/NSự từ chức
Dismissal/dɪˈsmɪsəl/NSự sa thải
Layoff/ˈleɪɔːf/NSự sa thải tạm thời
Redundancy/rɪˈdʌndənsi/NSự thừa nhân lực
Severance/ˈsevərəns/NTiền đền bù
Notice/ˈnoʊtɪs/NThông báo
Voluntary/ˈvɒləntəri/AdjTự nguyện
Involuntary/ɪnˈvɑːlənteri/AdjKhông tự nguyện
Dismiss/dɪsˈmɪs/VSa thải
Resign/rɪˈzaɪn/VTừ chức
Final paycheck/ˈfaɪnl ˈpeɪˌtʃɛk/NTiền lương cuối cùng
Contractual agreement/kənˈtræktʃuəl əˈɡriːmənt/NThỏa thuận hợp đồng

Xem thêm: Từ vựng tiếng anh chuyên ngành luật

1.6. Từ vựng về đào tạo nhân sự

Bạn sẽ tiếp cận các thuật ngữ và khái niệm liên quan đến quá trình đào tạo và phát triển nhân sự một cách dễ dàng với danh sách từ vựng dưới đây.

từ vựng tiếng anh chuyên ngành nhân sự
Từ vựng về đào tạo nhân sự
Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Training/ˈtreɪnɪŋ/NĐào tạo
Development/dɪˈvɛləpmənt/NPhát triển
Skill/skɪl/NKỹ năng
Workshop/ˈwɜːrkʃɒp/NHội thảo
Seminar/ˈsɛmɪnɑːr/NBuổi thảo luận
Course/kɔːrs/NKhóa học
Module/ˈmɒdjuːl/NBài học, mô-đun
Training program/ˈtreɪnɪŋ ˈproʊɡræm/NChương trình đào tạo
Coaching/ˈkoʊtʃɪŋ/NHuấn luyện, hướng dẫn
Mentoring/ˈmɛntərɪŋ/NSự hướng dẫn, sự cố vấn
On-the-job training/ɒn ðə dʒɒb ˈtreɪnɪŋ/NĐào tạo tại nơi làm việc
Workshop facilitator/ˈwɜːrkʃɒp ˌfəˈsɪlɪteɪtər/NNgười hướng dẫn trong hội thảo
Skill set/skɪl sɛt/NBộ kỹ năng
Training session/ˈtreɪnɪŋ ˈsɛʃən/NBuổi đào tạo

1.7. Từ vựng về quản lý nhân sự

Khám phá bộ từ vựng tiếng Anh về quản lý nhân sự để trang bị cho bạn những công cụ cần thiết áp dụng quản lý nhân sự hiệu quả.

Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Selection/sɪˈlɛkʃən/NQuá trình chọn lọc tuyển dụng
Training and development/ˈtreɪnɪŋ ənd dɪˈvɛləpmənt/NChương trình đào tạo và phát triển 
Performance management/pərˈfɔːrməns ˈmænɪdʒmənt/NQuản lý hiệu suất làm việc
Employee engagement/ɪmˈplɔɪiː ɪnˈɡeɪdʒmənt/NSự cam kết của nhân viên 
Performance appraisal/pərˈfɔːrməns əˈpreɪzl/NQuá trình đánh giá hiệu suất 
Workforce diversity/ˈwɜːkfɔːrs daɪˈvɜːrsəti/NĐa dạng nguồn nhân lực
Conflict resolution/ˈkɒnflɪkt ˌrɛzəˈluːʃən/NGiải quyết mâu thuẫn
Employee empowerment/ɪmˈplɔɪiː ɪmˈpaʊərmənt/NSự ủy quyền cho nhân viên
Employee retention/ɪmˈplɔɪiː rɪˈtɛnʃən/NGiữ chân nhân viên 

1.8. Thuật ngữ và từ viết tắt tiếng Anh chuyên ngành nhân sự

Nắm bắt các thuật ngữ nhân sự giúp bạn tự tin và hiệu quả hơn khi tham gia vào các buổi họp và thể hiện một cách chuyên nghiệp trong môi trường làm việc. 

Từ viết tắtTên đầy đủÝ nghĩa
HRHuman ResourcesPhòng nhân sự
KPIKey Performance IndicatorChỉ số hiệu suất công việc
OSHAOccupational Safety and Health AdministrationCơ quan an toàn và sức khỏe nghề nghiệp
EEOEqual Employment OpportunityCơ hội việc làm bình đẳng
OTOver TimeLàm thêm giờ
HRISHuman Resources Information SystemHệ thống thông tin nhân sự
PTOPaid Time OffThời gian nghỉ phép có lương
EAPEmployee Assistance ProgramChương trình hỗ trợ nhân viên
SHRMSociety for Human Resource ManagementHiệp hội quản lý nhân sự

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Mẫu câu giao tiếp thông dụng ngành nhân sự

Để giúp bạn thuận tiện hơn trong việc hiểu và vận dụng các từ vựng đã học, mình chia sẻ các mẫu câu giao tiếp thông dụng trong ngành nhân sự để bạn có thể truyền đạt thông tin, thảo luận và tương tác một cách hiệu quả với đồng nghiệp và nhân viên.

  • We are pleased to inform you that you have been selected for the position. (Chúng tôi vui mừng thông báo rằng bạn đã được chọn cho vị trí này.)
  • Please complete the attached forms and return them by the deadline. (Vui lòng hoàn thành các biểu mẫu đính kèm và trả lại trước hạn chót.)
  • The company policy requires all employees to undergo annual performance reviews. (Chính sách của công ty yêu cầu tất cả nhân viên phải trải qua đánh giá hiệu suất hàng năm.)
  • We would like to offer you a competitive salary package. (Chúng tôi muốn đề xuất cho bạn một gói lương cạnh tranh.)
  • Your feedback is valuable to us. Please feel free to share any suggestions or concerns. (Ý kiến phản hồi của bạn là quý báu đối với chúng tôi. Hãy thoải mái chia sẻ bất kỳ đề xuất hoặc mối lo ngại nào.)
  • We regret to inform you that your application has been unsuccessful on this occasion. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn xin của bạn đã không thành công lần này.)
  • The training session will take place in the conference room at 9:00 AM tomorrow. (Buổi đào tạo sẽ diễn ra trong phòng họp lúc 9:00 sáng ngày mai.)
  • Please be advised that there will be changes to the company’s holiday policy starting next month. (Xin lưu ý rằng sẽ có những thay đổi về chính sách ngày nghỉ lễ của công ty bắt đầu từ tháng sau.)
  • We appreciate your hard work and dedication to the team. (Chúng tôi đánh giá cao sự cống hiến và nỗ lực của bạn đối với đội nhóm.)
  • The performance evaluation will be conducted by your supervisor next week. (Cuộc đánh giá hiệu suất sẽ được thực hiện bởi người giám sát của bạn vào tuần sau.)

Xem thêm: Self-study 1000+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho mọi tình huống

3. File download bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hành chính nhân sự

Dưới đây là file tài liệu chứa list các từ vựng chủ đề công sở văn phòng, mình cùng download về để quá trình học và ôn luyện trở nên thuận lợi nhé.

4. Bài tập về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự

Chúng ta cùng nhau thực hành và củng cố kiến thức với các bài tập về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự.

  • Chọn đáp án đúng.
  • Viết lại câu hoàn chỉnh.

Exercise: Choose the correct word for each definition

(Bài tập: Chọn từ đúng cho mỗi định nghĩa)

1.  A fixed amount of money that you earn each month or year from your job.

  • A. Bonus
  • B. Salary
  • C. Incentive 

2. Pay that does not change even if conditions change.

  • A. Basic wage
  • B. Annual salary 
  • C. Hourly rate 

3. An extra amount of money that you earn in your job every time you sell a product or get a new customer.

  • A. Bonus
  • B. Incentive
  • C. Commission 

4. Pay that increases when you are successful at your job and that goes down when you are not successful.

  • A. Performance-related pay
  • B. Incentive
  • C. Expenses 

5. The total amount before taxes or costs have been taken out.

  • A. Basic salary
  • B. Gross salary
  • C. Bonus

6. Something that an employee receives from the company they work for, other than their usual pay, for example a car or health insurance.

  • A. Fringe benefit
  • B. Piece work
  • C. Flextime 

7. An extra amount of pay is given to someone because they work in an expensive area such as a big city.

  • A. Weighting
  • B. Expenses
  • C. Minimum wage
Đáp ánGiải thích
1. BMột số tiền cố định mà bạn kiếm được hàng tháng hoặc hàng năm từ công việc của mình, chọn salary.
2. AMức lương không thay đổi ngay cả khi điều kiện thay đổi, chọn basic wage (lương cơ bản).
3. CSố tiền bạn kiếm được thêm trong công việc mỗi khi bạn bán được sản phẩm hoặc có được khách hàng mới, chọn commission (tiền hoa hồng).
4. AMức lương tăng khi bạn thành công trong công việc và giảm khi bạn không thành công, chọn performance-related pay (trả lương theo hiệu quả công việc).
5. BTổng thu nhập trước khi trừ bất kỳ khoản nào như thuế, chọn gross salary.
6. ANhân viên nhận được từ công ty ngoài mức lương thông thường, ví dụ như xe hơi hoặc bảo hiểm y tế, chọn fringe benefit (phúc lợi phụ).
7. AMột khoản tiền trả thêm cho ai đó vì họ làm việc ở khu vực đắt đỏ như thành phố lớn, chọn weighting.

Exercise 2: Rewrite the sentences

(Bài tập 2: Viết lại câu hoàn chỉnh)

1. responsible/ recruitment/ for/ managers/ hiring/ and/ The/ new/ employees./ are/

⇒ …………………………………………………………………..

2.offers/ package/ comprehensive/ includes/ health/ The/ and/ insurance./ benefits/

⇒ …………………………………………………………………..

3. complete/ required/ training/ are/ All/ employees/ sessions./ to/

⇒ …………………………………………………………………..

4. policies/ ensure/ Compliance/ workplace/ safety/ is/ with/ mandatory./ all/

⇒ …………………………………………………………………..

5. evaluation/ annual/ performance/ employees/ review/ receive/ An/ all/ helps/ ensure./

⇒ …………………………………………………………………..

1. The hiring managers are responsible for recruitment and hiring new employees. 

Giải thích: Các nhà quản lý tuyển dụng chịu trách nhiệm về việc tuyển dụng và thuê nhân viên mới.

2. The benefits package includes comprehensive health insurance. 

Giải thích: Gói phúc lợi bao gồm bảo hiểm y tế toàn diện.

3. All employees are required to complete training sessions. 

Giải thích: Tất cả nhân viên được yêu cầu hoàn thành các buổi đào tạo.

4. Compliance with all workplace safety policies is mandatory. 

⇒ Giải thích: Tuân thủ tất cả các chính sách an toàn nơi làm việc là bắt buộc.

5. An annual performance review helps ensure all employees receive evaluation. 

⇒ Giải thích: Một đánh giá hiệu suất hàng năm giúp đảm bảo tất cả nhân viên nhận được sự đánh giá.

5. Kết luận

Vậy là chúng ta đã khám phá những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự từ những thuật ngữ cơ bản đến các mẫu câu giao tiếp thông dụng, bạn đã được trang bị những kiến thức quan trọng để tự tin giao tiếp và làm việc trong môi trường nhân sự. Để áp dụng hiệu quả những từ vựng đã học, hãy thực hành qua các hoạt động sau:

  • Sử dụng các thuật ngữ và mẫu câu giao tiếp trong các tình huống thực tế trong công việc.
  • Tham gia các khóa đào tạo hoặc hội thảo liên quan đến quản lý nhân sự để làm giàu vốn từ và kỹ năng.
  • Tạo ra các flashcard hoặc bảng từ vựng để ôn tập và ghi nhớ thông tin một cách hiệu quả.
  • Liên tục cập nhật và mở rộng kiến thức của mình với những thông tin mới nhất về lĩnh vực nhân sự.

Hy vọng rằng bạn sẽ áp dụng những kiến thức này vào công việc hàng ngày của mình. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc ý kiến nào, hãy comment xuống phía dưới, mình và đội ngũ của IELTS Vietop sẽ giải đáp cho bạn nhanh nhất có thể. 

Tài liệu tham khảo:

  • Pay – Human Resources Vocabulary Mind Map 4: https://stratfordteachers.com/category/learning-tips/vocabulary/specialist-vocabulary/ – Truy cập ngày 03-05-2024
  • Human Resources Vocabulary: Learn Basic Phrases And Terms: https://global-exam.com/blog/en/english-vocabulary-human-resources-vocabulary-learn-basic-phrases-and-terms/ – Truy cập ngày 03-05-2024
  • Useful English Phrases For HR And Recruitment: https://onlineteachersuk.com/english-for-hr/ – Truy cập ngày 03-05-2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h