200+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành logistics [Update 2024]

Cố vấn học thuật

GV. Lê Duy Anh - IELTS 8.5 Overall

GV tại IELTS Vietop.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng phát triển, ngành logistics đóng vai trò then chốt trong việc kết nối các thị trường và thúc đẩy kinh tế. Với sự giao thoa giữa các quốc gia và nền văn hóa, việc sử dụng tiếng Anh trở thành một yêu cầu tất yếu để hoạt động hiệu quả trong lĩnh vực này. 

Để giúp bạn mở rộng thêm vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành logistics, ở bài viết này, mình đã tổng hợp giúp bạn:

  • Những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành logistics phổ biến trong vận tải, xuất nhập khẩu.
  • Cập nhập nhanh thuật ngữ và từ viết tắt trong logistics.
  • Ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ vựng phù hợp tại các dạng bài tập.
  • Các đầu sách và mẫu câu giao tiếp phổ biến mà bạn có thể tham khảo.

Hãy cùng mình khám phá và nâng cao trình độ tiếng Anh ngành logistics qua bài viết này!

Nội dung quan trọng
– Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành logistics về xuất nhập khẩu: Export (xuất khẩu), Import (nhập khẩu), …
– Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành logistics về thanh toán quốc tế: Swift code (Mã định dạng ngân hàng), documentary credit (Tín dụng chứng từ), …
– Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành vận tải quốc tế/ logistics: Consignee (Người nhận hàng), air freight (Cước hàng không), …

1. Logistics là gì?

Phiên âm: /ləʊˈʤɪstɪks/

Logistic là quá trình lên kế hoạch, áp dụng và kiểm soát các luồng chuyển dịch của hàng hóa hay thông tin liên quan tới nguyên nhiên liệu vật tư (đầu vào) và sản phẩm cuối cùng (đầu ra) từ điểm xuất phát tới điểm tiêu thụ.

Ngành Logistics bao gồm các hoạt động như: lưu trữ hàng hóa, bao bì, đóng gói, kho bãi, luân chuyển hàng hóa, làm thủ tục hải quan, … nhằm đạt được mục đích sau cùng là chuyển sản phẩm, hàng hóa từ nhà cung cấp đến tay người tiêu dùng một cách tối ưu nhất.

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Danh sách các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành logistics về xuất nhập khẩu

Trong lĩnh vực logistics về xuất nhập khẩu, hiểu biết về các thuật ngữ chuyên ngành là yếu tố quan trọng giúp tối ưu hóa quy trình làm việc. Dưới đây là một bảng tổng hợp các từ vựng tiếng Anh phổ biến trong ngành này:

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành logistics về xuất nhập khẩu
Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa
Additional premiumN/əˈdɪʃənl ˈpriːmiəm/Phí bảo hiểm phụ, phí bảo hiểm bổ sung
Air freightN/eə freɪt/Cước hàng không
Actual wagesN/ˈækʧʊəl ˈweɪʤɪz/Tiền lương thực tế
Bill of ladingN/bɪl ɒv ˈleɪdɪŋ/Vận đơn
BrokerageN/ˈbrəʊkərɪʤ/Hoạt động môi giới
Bonded warehouseN/ˈbɒndɪd ˈweəhaʊs/Kho ngoại quan
Cargo deadweight tonnageN/ ˈkɑːgəʊ ˈtʌnɪʤ/Cước chuyên chở hàng hóa
Certificate of indebtednessN/səˈtɪfɪkɪt ɒv ɪnˈdɛtɪdnɪs/Giấy chứng nhận thiếu nợ
Certificate of originN/səˈtɪfɪkɪt ɒv ˈɒrɪʤɪn/Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa
Customs declaration formN/ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃən fɔːm/Tờ khai hải quan
Convertible debentureN/kənˈvɜːtəbl dɪˈbɛnʧə/Trái khoán có thể đổi thành vàng hoặc thành dola
Contractual wagesN/kənˈtræktjʊəl ˈweɪʤɪz/Tiền lương khoán
CargoN/ˈkɑːgəʊ/Hàng hóa, lô hàng, hàng chuyên chở (vận chuyển bằng máy bay)
ContainerN/kənˈteɪnə/Thùng đựng hàng
CustomsN/ˈkʌstəmz/Thuế nhập khẩu, hải quan
Contractual wagesN/kənˈtræktjʊəl ˈweɪʤɪz/Tiền lương khoán
Debit adviceN/ˈdɛbɪt ədˈvaɪs/Giấy báo nợ
DebitN/ˈdɛbɪt/Món nợ, bên nợ
Demand loanN/dɪˈmɑːnd ləʊn/Khoản cho vay không kỳ hạn
Debenture holderN/dɪˈbɛnʧə ˈhəʊldə/Người giữ trái khoán
DeliveryN/dɪˈlɪvəri/Sự vận chuyển hàng
ExportN/V/ˈɛkspɔːt /Xuất khẩu
Export/ import processN/ˈɛkspɔːt/ˈɪmpɔːt ˈprəʊsɛs/Quy trình xuất/ nhập khẩu
Export/ import proceduresN/ˈɛkspɔːt/ˈɪmpɔːt prəˈsiːʤəz/Thủ tục xuất nhập khẩu
Export/ import policyN/ˈɛkspɔːt/ˈɪmpɔːt ˈpɒlɪsi /Chính sách xuất/ nhập khẩu
Export/ import licenseN/ˈɛkspɔːt/ˈɪmpɔːt ˈlaɪsəns/Giấy phép xuất/ nhập khẩu
FreightN/freɪt/Hàng hóa chở trên tàu, cước phí
Full container loadN/fʊl kənˈteɪnə ləʊd/Hàng nguyên container
Full truck loadN/fʊl trʌk ləʊd/Hàng giao nguyên xe tải
Fixed interest-bearing debentureN/fɪkst ˈɪntrɪst–ˈbeərɪŋ dɪˈbɛnʧə/Trái khoán chịu tiền
ImportN/ V/ˈɪmpɔːt/Nhập khẩu
IrrevocableAdj/ɪˈrɛvəkəbl/Không thể hủy ngang, không thể hủy bỏ
InvoiceN/ˈɪnvɔɪs/Hóa đơn
Insurance premiumN/ɪnˈʃʊərəns ˈpriːmiəm/Phí bảo hiểm
Inland waterwayN/ˈɪnlənd ˈwɔːtəweɪ/Vận chuyển bằng đường thủy nội địa
Inland haulage chargeN/ˈɪnlənd ˈhɔːlɪʤ ʧɑːʤ/Phí vận chuyển nội địa
Logistics coordinatorN/ləʊˈʤɪstɪks kəʊˈɔːdɪneɪtə/Nhân viên điều vận
Loan at callN/ləʊn æt kɔːl/Hàng lẻ
Loan on mortgageN/ləʊn ɒn ˈmɔːgɪʤ/Khoản cho vay cầm cố
MerchandizeN/ˈmɜːʧəndaɪz/Hàng hóa mua và bán
MortgageN/ˈmɔːgɪʤ/Cầm cố
Multimodal transportationN/ˌmʌltɪˈməʊdl ˌtrænspɔːˈteɪʃən/Vận tải đa phương thức
OutboundN/ˈaʊtbaʊnd/Hàng xuất
On-spot export/ importN/ɒn–spɒt ˈɛkspɔːt/ˈɪmpɔːt/Xuất nhập khẩu tại chỗ
Packing listN/ˈpækɪŋ lɪst/Phiếu đóng gói hàng
PaymentN/ˈpeɪmənt/Thanh toán
ProcessingN/ˈprəʊsɛsɪŋ/Hoạt động gia công
Premium as agreedN/ˈpriːmiəm æz əˈgriːd/Phí bảo hiểm như đã thỏa thuận
Place of receiptN/pleɪs ɒv rɪˈsiːt/Địa điểm nhận hàng để chở
Place of deliveryN/pleɪs ɒv dɪˈlɪvəri/Nơi giao hàng cuối
Port of transitN/pɔːt ɒv ˈtrænsɪt/Cảng truyền tải
Port of dischargeN/pɔːt ɒv dɪsˈʧɑːʤ/Cảng dỡ hàng
Port of loadingN/pɔːt ɒv ˈləʊdɪŋ/Cảng đóng hàng
Partial shipmentN/ˈpɑːʃəl ˈʃɪpmənt/Giao hàng từng phần
ShipmentN/ˈʃɪpmənt/Sự gửi hàng
ShipperN/ˈʃɪpə/Người giao hàng
TaxN/tæks/Thuế
TonnageN/ˈtʌnɪʤ/Tiền cước, tiền chở hàng, trọng tải, lượng choán nước

Xem thêm: Từ vựng tiếng‌ ‌Anh‌ ‌chuyên‌ ‌ngành‌ ‌xuất‌ nhập‌ ‌khẩu ‌

3. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành logistics về thanh toán quốc tế

Từ vựng tiếng Anh về thanh toán quốc tế không chỉ giúp bạn nắm bắt được các phương thức thanh toán phổ biến như thư tín dụng mà còn cung cấp cho bạn kiến thức về các loại hình thanh toán và nhiều thuật ngữ khác. Điều này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi thực hiện các giao dịch quốc tế và quản lý các khía cạnh tài chính trong chuỗi cung ứng.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành logistics về thanh toán quốc tế
Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa
Payment termsN/ˈpeɪmənt tɜːrmz/Phương thức thanh toán quốc tế
CashN/kæʃ/Tiền mặt
CollectionN/kəˈlekʃən/Nhờ thu
PrepaidAdj/priːˈpeɪd/Trả trước
Letter of creditN/ˈletər ʌv ˈkredɪt/Thư tín dụng
D/ PAbbr/diː piː/Nhờ thu trả ngay
D/ AAbbr/diː ˈeɪ/Nhờ thu trả chậm
Bill of exchangeN/bɪl ʌv ɪksˈʧeɪndʒ/Hối phiếu
Telegraphic transfer N/tɪˈleɡræfɪk ˈtrænsfər/Chuyển tiền bằng điện
Telegraphic transfer reimbursement N/ˌtɪlɪˈɡræfɪk ˈtrænsfər ˌriːɪmˈbɜːrs.mənt/Hoàn trả tiền
Deposit/ Advance/ Down paymentN/dɪˈpɒzɪt/ /ədˈvɑːns/ /daʊn ˈpeɪmənt/Tiền đặt cọc
AmendmentsN/əˈmendmənts/Chỉnh sửa
Exchange rateN/ɪksˈʧeɪndʒ reɪt/Tỷ giá
Swift codeN/swɪft kəʊd/Mã định dạng ngân hàng
EndorsementN/ɪnˈdɔːsmənt/Ký hậu
International Bank Account NumberN/ˌɪntə(r)ˈnæʃ(ə)nəl bæŋk əˈkaʊnt ˈnʌmbər/Số tài khoản quốc tế
First originalN/fɜːst əˈrɪdʒənl/Bản gốc đầu tiên hợp đồng thuê nhà ở
Second originalN/sekənd əˈrɪdʒənl/Bản gốc thứ hai
Third originalN/θɜːd əˈrɪdʒənl/Bản gốc thứ ba
Expiry dateN/ˈekspaɪəri deɪt/Ngày hết hạn hiệu lực
Maximum credit amountN/ˈmæksɪməm ˈkredɪt əˌmaʊnt/Giá trị tối đa của tín dụng
Applicable rulesN/əˈplɪkəbl ruːlz/Quy tắc áp dụng
DiscrepancyN/dɪsˈkrepənsi/Bất đồng chứng từ
Period of presentationN/ˈpɪəriəd əv ˌprezənˈteɪʃ(ə)n/Thời hạn xuất trình
DraweeN/drɔːi/Bên bị ký phát hối phiếu
DrawerN/drɔːər/Người ký phát hối phiếu
Latest date of shipmentN/ˈleɪtɪst deɪt əv ˈʃɪpmənt/Ngày giao hàng cuối cùng lên tàu
Irrevocable LCN/ɪˈrevəkəbəl ˌel ˈsiː/Thư tín dụng không hủy ngang
Deferred LCN/dɪˈfɜːrd ˌel ˈsiː/Thư tín dụng trả chậm
LC transferableAdj/el ˌsiː ˈtrænsfərəbl̩/Thư tín dụng chuyển nhượng
Bank Identifier Code N/bæŋk aɪˈdentɪfaɪə kəʊd/Mã định dạng ngân hàng
Message Type N/ˈmesɪdʒ taɪp/Mã lệnh
Form of documentary creditN/fɔːm əv ˌdɒkjəˈmentəri ˈkredɪt/Hình thức/ loại thư tín dụng
Blank endorsedAdj/blæŋk ɪnˈdɔːst/Ký hậu để trống
The balance paymentN/ðə ˈbæləns ˈpeɪmənt/Số tiền còn lại sau cọc
LC notification N/el ˌsiː ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃ(ə)n/Thông báo thư tín dụng
Issuing bankN/ˈɪʃuɪŋ bæŋk/Ngân hàng phát hành LC
Advising bankN/ədˈvaɪzɪŋ bæŋk/Ngân hàng thông báo (của người thụ hưởng)
Confirming bankN/kənˈfɜːmɪŋ bæŋk/Ngân hàng xác nhận lại LC
Documentary credit numberN/ˌdɒkjəˈmentəri ˈkredɪt ˈnʌmbər/Số thư tín dụng
Mixed PaymentN/mɪkst ˈpeɪmənt/Thanh toán hỗn hợp
Particular averageN/pəˈtɪkjʊlər ˈævərɪdʒ/Tổn thất riêng
SpellingN/ˈspelɪŋ/Lỗi chính tả
Typing errorsN/ˈtaɪpɪŋ ˈerərz/Lỗi đánh máy
OriginalsN/əˈrɪdʒənəlz/Bản gốc
DuplicateN/ˈdjuːplɪkət/Hai bản gốc như nhau
TriplicateN/ˈtrɪplɪkət/Ba bản gốc như nhau
QuadricateN/ˈkwɒdrɪkət/Bốn bản gốc như nhau
International Standby Letter of CreditN/ˌɪntə(r)ˈnæʃ(ə)nəl ˈstændbaɪ ˌletər əv ˈkredɪt/Quy tắc thực hành tín dụng dự phòng quốc tế
CopyN/ˈkɒpi/Bản sao học xuất nhập khẩu ở Hà Nội
Shipment periodN/ˈʃɪpmənt ˈpɪəriəd/Thời hạn giao hàng
DispatchV/dɪˈspætʃ/Gửi hàng
Taking in charge atPhrase/ˈteɪkɪŋ ɪn tʃɑːdʒ æt/Nhận hàng để chở tại …
Comply withPhrase/kəmˈplaɪ wɪð/Tuân theo
FieldN/fiːld/Trường (thông tin)
TransferV/N/ˈtrænsfər/Chuyển tiền
Bank slipN/bæŋk slɪp/Biên lai chuyển tiền
SignedAdj/V/saɪnd/
DrawingN/ˈdrɔːɪŋ/Việc ký phát
Advise-through bank = advising bankN/ədˈvaɪz θruː bæŋk/Ngân hàng thông báo
Currency codeN/ˈkʌrənsi kəʊd/Mã đồng tiền
Interest rateN/ˈɪntrəst reɪt/Lãi suất
TelexN/ˈtiːleks/Điện Telex trong hệ thống tín dụng
Domestic LCN/dəˈmɛstɪk ˌel ˈsiː/Thư tín dụng nội địa
Import LCN/ˈɪmpɔːt ˌel ˈsiː/Thư tín dụng nhập khẩu

4. Từ vựng chuyên ngành vận tải quốc tế/ logistics

Dưới đây là bộ từ vựng liên quan tới vận tải trong xuất nhập khẩu:

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics
Từ vựng chuyên ngành vận tải quốc tế/ logistics

Từ vựng chuyên ngành vận tải quốc tế/ logistics

Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa
Dangerous goodsN/ˈdeɪndʒərəs gʊdz/Hàng hóa nguy hiểm
ConsigneeN/kɒnsɪˈniː/Người nhận hàng
OverweightAdj/ˌoʊvərˈweɪt/Quá tải
Connection vessel/ feeder vesselN/kəˈnɛkʃən ˈvɛsəl/ˈfiːdər ˈvɛsəl/Tàu nối/ tàu ăn hàng
Ex-worksN/ˌeks ˈwɜːrks/Giao hàng tại xưởng
Free alongside shipN/fæs friː əˈlɔːŋˌsaɪd ʃɪp/Giao dọc mạn tàu
Free on boardN/fɒb friː ɒn bɔːrd/Giao hàng lên tàu
Delivered At TerminalN/dæt dɪˈlɪvərd æt ˈtɜːrmɪnəl/Giao hàng tại bến
Delivered duty paidN/diː diː piː dɪˈlɪvərd ˈdjuːti peɪd/Giao hàng đã thông quan nhập khẩu
CarriageN/ˈkærɪdʒ/Hoạt động vận chuyển đường biển từ khi container hàng được xếp lên tàu tại cảng xếp hàng đến cảng dỡ hàng
International ship and port security charges N/ˌɪntərˈnæʃənəl ʃɪp ænd pɔːrt sɪˈkjʊrɪti tʃɑːrdʒɪz/Phụ phí an ninh cho tàu và cảng quốc tế
Hazardous goodsN/ˈhæzərdəs gʊdz/Hàng nguy hiểm
On deckN/ɒn dɛk/Trên boong tàu
VolumeN/ˈvɒljuːm/Số lượng hàng book
Shipping linesN/ˈʃɪpɪŋ laɪnz/Hãng tàu
Documentation feeN/ˌdɒkjʊmɛnˈteɪʃən fiː/Phí làm chứng từ
Transit timeN/ˈtrænsɪt taɪm/Thời gian trung chuyển
Container packing listN/kənˈteɪnər ˈpækɪŋ lɪst/Danh sách container lên tàu
Partial shipmentN/ˈpɑːrʃəl ˈʃɪpmənt/Giao hàng từng phần
RoadN/roʊd/Vận tải đường bộ
Door-DoorN/dɔːr-dɔːr/Giao từ kho đến kho
Air freightN/ɛər freɪt/Cước hàng không
Gross weightN/groʊs weɪt/Tổng trọng lượng
OmitV/oʊˈmɪt/Tàu không cập cảng
FrequencyN/ˈfriːkwənsi/Tần suất số chuyến/ tuần
Non-negotiableAdj/ˌnɒn nɪˈgoʊʃəbəl/Không chuyển nhượng được
Agency agreementN/ˈeɪdʒənsi əˈgriːmənt/Hợp đồng đại lý
Departure dateN/dɪˈpɑːrtʃər deɪt/Ngày khởi hành
Ocean freight N/ˈoʊʃən freɪt/Cước biển
Inland waterwayN/ˈɪnlænd ˈwɔːtərweɪ/Vận tải đường sông, thủy nội địa
ConsolidatorN/kənˈsɒlɪdeɪtər/Bên gom hàng
MeasurementN/ˈmɛʒərmənt/Đơn vị đo lường
Container yard N/kənˈteɪnər jɑːrd/Bãi container
Full container loadN/fʊl kənˈteɪnər loʊd/Hàng nguyên container
DetentionN/dɪˈtɛnʃən/Phí lưu container tại kho riêng
TruckingN/ˈtrʌkɪŋ/Phí vận tải nội địa
Handling feeN/ˈhændlɪŋ fiː/Phí làm hàng
LaytimeN/ˈleɪtaɪm/Thời gian dỡ hàng
Quantity of packagesN/ˈkwɒntɪti ɒv ˈpækɪdʒɪz/Số lượng kiện hàng
Port-portN/pɔːrt-pɔːrt/Giao từ cảng đến cảng

Xem thêm:

5. Thuật ngữ và viết tắt trong tiếng Anh chuyên ngành logistics

Dưới đây là bảng thuật ngữ và từ viết tắt thông dụng trong lĩnh vực logistics:

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics
Thuật ngữ và viết tắt trong tiếng Anh chuyên ngành logistics
Thuật ngữTên đầy đủNghĩa
BAFBunker Adjustment FactorPhụ phí nhiên liệu
CAFCurrency Adjustment FactorPhụ phí biến động tỷ giá ngoại tệ
CCLContainer Cleaning FeePhí vệ sinh công-te-nơ
CFRCost and FreightTiền hàng và cước phí
CFSContainer Freight StationKho khai thác hàng lẻ
CICContainer Imbalance ChargePhí phụ trội hàng nhập
CIFCost, Insurance and FreightTiền hàng, bảo hiểm và cước phí
CORCargo Outturn ReportBiên bản hàng đổ vỡ hư hỏng
CYContainer YardBãi container
D/ PDocuments against PaymentĐiều kiện D/ P (thanh toán trả tiền ngay khi chứng từ được xuất trình)
DATDelivered At TerminalGiao tại bến
DDPDelivered Duty PaidGiao đã trả thuế
DEMDemurragePhí lưu container tại bãi
DETDetentionPhí lưu container tại kho riêng
DGDangerous GoodsHàng hóa nguy hiểm
EBSEmergency Bunker SurchargePhụ phí xăng dầu cho tuyến châu Á
ETAEstimated to ArrivalThời gian dự kiến tàu đến
ETDEstimated to DepartureThời gian dự kiến tàu chạy
FCLFull Container LoadHàng nguyên container
FOBFree On BoardNgười bán hàng hoàn thành trách nhiệm (sau khi hàng đã được xếp lên boong tàu)
FR = Platform containerFlat RackContainer mặt bằng
FTLFull Truck LoadHàng giao nguyên xe tải
GPGeneral Purpose ContainerContainer bách hóa thường
GRIGeneral Rate IncreasePhụ phí cước vận chuyển
ICDInland Customs DeportCảng thông quan nội địa
IHCInland Haulage ChargeVận chuyển nội địa
LCLLess Than Container LoadHàng lẻ
LO-LOLift On-Lift OffPhí nâng hạ
LTLLess Than TruckloadHàng lẻ không đầy xe tải
OTOpen-Top ContainerContainer mở nóc ký mã hiệu
PCSPort Congestion SurchargePhụ phí tắc nghẽn cảng
PICPerson in ChargeNgười phụ trách
PSSPeak Season SurchargePhụ phí mùa cao điểm
QAQuality AssuranceĐảm bảo chất lượng
QCQuality ControlKiểm soát chất lượng
RF Referred ContainerContainer bảo ôn đóng hàng lạnh
TEUTwenty Feet Equivalent UnitContainer 20 foot
VGMVerified Gross Mass WeightPhiếu khai báo tổng trọng lượng hàng
WRSWar Risk SurchargePhụ phí chiến tranh

6. Download trọn bộ từ vựng tiếng Anh ngành logistics

Tải về ngay bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành logistics đầy đủ phiên âm, dịch nghĩa ở dưới đây!

7. Những nguồn học từ vựng tiếng Anh chuyên logistics

Một vài ứng dụng hoặc đầu sách hay mà bạn có thể tham khảo ngoài các giáo trình tiếng Anh chuyên ngành logistics ở các trường đại học:

Sách và giáo trình:

  • English for Logistics – Nhà xuất bản: Oxford University.
  • Flash on English: Transport and Logistics – Nhà xuất bản: Longman.
  • Logistics: English for Freight Forwarders and Logistics Services – Nhà xuất bản: Delta Publishing.
  • Market Leader ESP Book – Logistics Management – Nhà xuất bản: Pearson Education.

Website truy cập tài liệu hoặc ứng dụng

  • Transport and Logistics Dictionary: Đây là nơi cung cấp một kho từ điển về các thuật ngữ trong lĩnh vực vận tải và logistics. Nó giúp người dùng dễ dàng tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành, cung cấp định nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa.
  • Logistics Pilot : Một ứng dụng được thiết kế để hỗ trợ các chuyến bay và các hoạt động vận tải hàng không. Nó cung cấp thông tin về lộ trình, điều kiện thời tiết, các sân bay và cơ sở hàng không trên khắp thế giới.
  • Logistics Practice Tests for Best Results : Cung cấp các bài kiểm tra thực hành để chuẩn bị cho các kỳ thi hoặc kiểm tra về logistics. Nó bao gồm các câu hỏi và đề thi mô phỏng các tình huống thực tế trong ngành logistics.

8. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh sử dụng từ vựng chuyên ngành logistics

Dưới đây là các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh sử dụng từ vựng chuyên ngành logistics giúp bạn tự tin khi bày tỏ vấn đề hoặc đưa ra ý kiến với khách hàng, đối tác:

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
The logistics team is coordinating the shipment schedule.Nhóm logistics đang phối hợp lịch trình giao hàng.
We need to optimize our supply chain for efficiency.Chúng ta cần tối ưu chuỗi cung ứng để hiệu quả hơn.
The container is scheduled for delivery tomorrow morning.Container được lên kế hoạch giao vào sáng mai.
Please ensure all items are properly labeled and sorted.Vui lòng đảm bảo tất cả các mặt hàng được dán nhãn và sắp xếp đúng cách.
Our logistics provider offers tracking services for all shipments.Nhà cung cấp logistics của chúng tôi cung cấp dịch vụ theo dõi cho tất cả các lô hàng.
Can you confirm the arrival time of the freight carrier?Bạn có thể xác nhận thời gian đến của phương tiện vận chuyển hàng hóa không?
We need to schedule a pickup for the incoming shipment.Chúng ta cần sắp xếp lịch đón hàng đến.
The warehouse is organizing the inventory for the audit.Kho đang sắp xếp hàng tồn để kiểm toán.
The logistics manager will handle customs clearance.Quản lý logistics sẽ xử lý thủ tục hải quan.
Our logistics strategy focuses on cost reduction and efficiency.Chiến lược logistics của chúng tôi tập trung vào giảm chi phí và hiệu quả.
The logistics team is coordinating the shipment schedule.Nhóm logistics đang phối hợp lịch trình giao hàng.
We need to optimize our supply chain for efficiency.Chúng ta cần tối ưu chuỗi cung ứng để hiệu quả hơn.
The container is scheduled for delivery tomorrow morning.Container được lên kế hoạch giao vào sáng mai.
Please ensure all items are properly labeled and sorted.Vui lòng đảm bảo tất cả các mặt hàng được dán nhãn và sắp xếp đúng cách.
Our logistics provider offers tracking services for all shipments.Nhà cung cấp logistics của chúng tôi cung cấp dịch vụ theo dõi cho tất cả các lô hàng.
Can you confirm the arrival time of the freight carrier?Bạn có thể xác nhận thời gian đến của phương tiện vận chuyển hàng hóa không?
We need to schedule a pickup for the incoming shipment.Chúng ta cần sắp xếp lịch đón hàng đến.
The warehouse is organizing the inventory for the audit.Kho đang sắp xếp hàng tồn để kiểm toán.
The logistics manager will handle customs clearance.Quản lý logistics sẽ xử lý thủ tục hải quan.
Our logistics strategy focuses on cost reduction and efficiency.Chiến lược logistics của chúng tôi tập trung vào giảm chi phí và hiệu quả.

Xem thêm: Self-study 1000+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho mọi tình huống

9. Bài tập ứng dụng từ vựng tiếng Anh ngành logistics

Để mở rộng vốn từ và củng cố từ vựng tiếng Anh ngành logistics đã học ở trên, mình đã tổng hợp cho bạn một vài dạng bài tập cho bạn rèn luyện:

  • Dịch nghĩa các từ sau sang tiếng Việt.
  • Sắp xếp các từ/ cụm từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Exercise 1: Translate these words into Vietnamese

(Bài tập 1: Dịch nghĩa các từ sau sang tiếng Việt)

  1. Customs clearance: ……….
  2. Transportation logistics: ……….
  3. Inventory management: ……….
  4. Supply chain: ……….
  5. Warehousing: ……….
  6. Third-party logistics: ……….
  7. Distribution network: ……….
  8. Reverse logistics: ……….
  9. Incoterms: ……….
  10. Cross-docking: ……….
Tiếng AnhTiếng Việt
1. Customs clearanceGiải pháp hải quan
2. Transportation logisticsLogistics vận tải
3. Inventory managementQuản lý kho hàng
4. Supply chainChuỗi cung ứng
5. WarehousingQuản lý kho bãi
6. Third-party logisticsLogistics bên thứ ba
7. Distribution networkMạng lưới phân phối
8. Reverse logisticsLogistics ngược
9. IncotermsĐiều khoản giao hàng quốc tế
10. Cross-dockingTái chốt hàng hóa

Exercise 2: Arrange the following words/ phrases to form complete sentences

(Bài tập 2: Sắp xếp các từ/ cụm từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh)

  1. inventory/ plays/ management/ crucial/ role/ a/ in/ logistics.
  2. chain/ supply/ every/ precise/ requires/ coordination/ step/ efficient.
  3. logistics/ optimize/ businesses/ routes/ transportation/ helps/ their.
  4. levels/ inventory/ systems/ ensure/ that/ managed/ are/ effectively.
  5. goods/ centers/ the/ and/ of/ management/ selection/ involves/ distribution/ careful.

1. Inventory management plays a crucial role in logistics.(Quản lý hàng tồn kho đóng vai trò then chốt trong logistics.)

2. Every step in the supply chain requires precise coordination for efficient operations. (Mỗi bước trong chuỗi cung ứng đều đòi hỏi sự phối hợp chính xác hiệu quả.)

3. Logistics helps businesses optimize their transportation routes.
(Logistics giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa các tuyến vận chuyển của họ.)

4. Effective inventory management systems ensure that inventory levels are managed effectively.(Các hệ thống quản lý kho đảm bảo rằng mức độ được quản lý một cách hiệu quả.)

5. The management of distribution centers involves careful selection and of goods. (Quản lý các trung tâm phân phối bao gồm việc lựa chọn và chăm sóc hàng hóa cẩn thận.)

10. Lời kết

Việc thành thạo từ vựng trong lĩnh vực logistics là điều cần thiết đối với những ai đang hoạt động trong lĩnh vực quản lý chuỗi cung ứng sôi động này. Từ việc hiểu quy trình mua sắm và kiểm soát hàng tồn đến tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển và quản lý hoạt động kho hàng, sự thành thạo về thuật ngữ logistics giúp cho việc giao tiếp hiệu quả và ra quyết định một cách hiệu quả. 

Đội ngũ hỗ trợ giải đáp của IELTS Vietop sẽ hỗ trợ bạn trong thời gian nhanh nhất nếu bạn có câu hỏi thắc mắc về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành logistics. Ngoài ra, tại IELTS Vocabulary, bạn có thể tham khảo các chủ đề từ vựng khác nhằm nâng cao vốn từ bạn nhé!

Chúc bạn học tốt!

Tài liệu tham khảo:

  • English for Logistics: 30 Essential Terms: https://www.fluentu.com/blog/english/english-for-logistics-vocabulary/ – Ngày truy cập: 8-6-2024.
  • Glossary of Supply Chain and Logistics Terms: https://www.inboundlogistics.com/logistics-glossary/ – Ngày truy cập: 8-6-2024.

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h