“Bỏ túi” 200+ từ vựng IELTS General theo chủ đề [Update 2024]

Mặc dù không đi sâu nhiều vào học thuật như IELTS Academic, nhưng IELTS General Training cũng sẽ đòi hỏi thí sinh sở hữu một khối từ vựng nhất định, đủ để thể hiện khả năng ứng dụng từ và cấu trúc phong phú của bạn vào trong giao tiếp hằng ngày.

Vậy, giữa “biển” từ vựng đồ sộ, bạn băn khoăn không biết nên ôn tập bao nhiêu từ cho kỳ thi IELTS General Training? Bạn chưa thể lựa chọn được cách học phù hợp? 

Đừng lo lắng! Với bài viết hôm nay, mình sẽ gửi đến các bạn danh sách hơn 200+ từ vựng IELTS General theo chủ đề thường gặp nhất, giúp bạn không còn phải “vất vả” khi phải học từ theo hướng rời rạc, khó ghi nhớ nữa. 

Bài viết bao gồm:

  • Tổng quan về IELTS General Training.
  • Từ vựng IELTS General Training phổ biến theo chủ đề.
  • Gợi ý cách học từ vựng IELTS General Training hiệu quả.

Cùng bắt đầu ngay nào!

Nội dung quan trọng
– IELTS General Training đánh giá khả năng ứng dụng tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày và làm việc không chuyên học thuật.
– Chủ đề từ vựng IELTS General Training: Business (kinh doanh), economy (kinh tế), movies (phim), education (giáo dục), social issues (vấn đề xã hội), etc.
– Một số cách học từ vựng: Flashcards, đặt câu, áp dụng vào thực tế, đọc tài liệu tiếng Anh, sử dụng ứng dụng học từ vựng, etc.

1. Tóm tắt về IELTS General Training

IELTS General Training là một trong hai hình thức của kỳ thi IELTS (International English Language Testing System), dành cho những người muốn di cư hoặc làm việc ở các quốc gia nói tiếng Anh như Anh, Úc, Canada và New Zealand, …

từ vựng ielts general
Tóm tắt về IELTS General Training

Bạn chú ý, IELTS General sẽ không tập trung nhiều vào các khía cạnh học thuật như IELTS Academic, mà chủ yếu kiểm tra khả năng giao tiếp và xử lý thông tin trong các tình huống hàng ngày. Vì thế trước khi đăng ký thi chúng ta hãy chú ý mục tiêu của mình, để lựa chọn được phần thi phù hợp.

Xem thêm: IELTS General là gì? Giải đáp thắc mắc về IELTS General

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Tổng hợp từ vựng IELTS General Training

Dưới đây là các từ vựng được mình tổng hợp từ nhiều nguồn học IELTS General Training, được phân chia theo chủ đề phổ biến, dễ gặp trong đề thi nhất. Mời các bạn tham khảo qua, ghi chú lại để dễ dàng học và ứng dụng hơn.

2.1. Từ vựng IELTS General Training: Chủ đề Business

Chủ đề business (kinh doanh) xuất hiện trong bài thi IELTS General Training dưới nhiều dạng, ví dụ như bạn sẽ được yêu cầu mô tả về một doanh nghiệp, viết thư phàn nàn/ xin việc/ thông tin, … hoặc nói về vấn đề khởi nghiệp, …

Từ vựngIPAÝ nghĩaVí dụ
Affiliate/əˈfɪliɪət/Chi nhánh, công ty liên kếtOur company is an affiliate of a larger corporation. (Công ty của chúng tôi là chi nhánh của một tập đoàn lớn hơn.)
Bankruptcy/ˈbæŋkrʌptsi/Sự phá sảnThe company declared bankruptcy after years of financial struggle. (Công ty tuyên bố phá sản sau nhiều năm gặp khó khăn tài chính.)
Capital/ˈkæpɪtəl/VốnStarting a new business requires significant capital. (Bắt đầu một doanh nghiệp mới đòi hỏi vốn đáng kể.)
Consultancy/kənˈsʌltənsi/Tư vấnHe works for a consultancy firm that advises businesses on strategy. (Anh ấy làm việc cho một công ty tư vấn chuyên đưa ra chiến lược cho các doanh nghiệp.)
Entrepreneur/ˌɒntrəprəˈnɜːr/Doanh nhânThe entrepreneur launched a successful tech startup. (Doanh nhân đã khởi động một công ty khởi nghiệp công nghệ thành công.)
Equity/ˈɛkwɪti/Vốn chủ sở hữuShe invested in the company to gain equity. (Cô ấy đầu tư vào công ty để có vốn chủ sở hữu.)
Fiscal/ˈfɪskəl/Thuộc tài chính, ngân sáchThe company had a strong fiscal year with record profits. (Công ty đã có một năm tài chính mạnh mẽ với lợi nhuận kỷ lục.)
Franchise/ˈfræntʃaɪz/Nhượng quyền thương mạiThey bought a fast-food franchise to start their business. (Họ mua nhượng quyền thương mại thức ăn nhanh để bắt đầu kinh doanh.)
Globalization/ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃən/Toàn cầu hóaGlobalization has opened up new markets for many companies. (Toàn cầu hóa đã mở ra những thị trường mới cho nhiều công ty.)
Inflation/ɪnˈfleɪʃən/Lạm phátInflation can erode the purchasing power of money. (Lạm phát có thể làm giảm sức mua của tiền.)
Inventory/ˈɪnvəntɔːri/Hàng tồn khoWe need to reduce our inventory to save costs. (Chúng tôi cần giảm hàng tồn kho để tiết kiệm chi phí.)
Liability/ˌlaɪəˈbɪləti/Trách nhiệm pháp lýThe company faces liability issues due to the defective product. (Công ty đang đối mặt với các vấn đề trách nhiệm pháp lý do sản phẩm bị lỗi.)
Merger/ˈmɜːrdʒər/Sự hợp nhất, sát nhậpThe merger between the two companies created the largest firm in the industry. (Sự hợp nhất giữa hai công ty đã tạo ra công ty lớn nhất trong ngành.)
Outsourcing/ˈaʊtsɔːrsɪŋ/Thuê ngoài, gia côngMany companies are outsourcing their IT services to reduce costs. (Nhiều công ty đang thuê ngoài dịch vụ IT để giảm chi phí.)
Partnership/ˈpɑːrtnərʃɪp/Sự hợp tácThey entered into a partnership to develop new products. (Họ đã hợp tác để phát triển các sản phẩm mới.)
Profitability/ˌprɒfɪtəˈbɪləti/Khả năng sinh lờiImproving efficiency can increase profitability. (Nâng cao hiệu quả có thể tăng khả năng sinh lời.)
Revenue/ˈrɛvənjuː/Doanh thuThe company’s revenue increased by 20% last quarter. (Doanh thu của công ty đã tăng 20% trong quý trước.)
Stakeholder/ˈsteɪkhəʊldər/Cổ đông, bên liên quanThe decision was made after consulting with all stakeholders. (Quyết định được đưa ra sau khi tham khảo ý kiến tất cả các bên liên quan.)
Subsidiary/səbˈsɪdiəri/Công ty conThe firm has subsidiaries in over ten countries. (Công ty có các công ty con ở hơn mười quốc gia.)
Venture/ˈvɛntʃər/Dự án kinh doanh, công việc kinh doanhThey are investing in a new venture to expand their market reach. (Họ đang đầu tư vào một dự án kinh doanh mới để mở rộng phạm vi thị trường của họ.)

Xem thêm: Từ vựng chuyên ngành quản trị kinh doanh

2.2. Từ vựng IELTS General Training: Chủ đề Child growth and learning

Đây là chủ đề liên quan đến quá trình học tập và lớn lên của trẻ, thường đi liền với những bài reading, writing thuộc vấn đề gia đình.

từ vựng ielts general
Child growth and learning
Từ vựngIPAÝ nghĩaVí dụ
Attachment/əˈtætʃmənt/Sự gắn bóSecure attachment is important for a child’s emotional well-being. (Sự gắn bó an toàn rất quan trọng đối với sức khỏe cảm xúc của trẻ.)
Behavior/bɪˈheɪvjər/Hành viPositive behavior should be encouraged in children. (Hành vi tích cực nên được khuyến khích ở trẻ em.)
Cognitive/ˈkɒɡnɪtɪv/Liên quan đến nhận thứcCognitive development is crucial in early childhood. (Sự phát triển nhận thức rất quan trọng trong thời thơ ấu.)
Curiosity/ˌkjʊəriˈɒsɪti/Sự tò mòA child’s curiosity should be encouraged by their parents and teachers. (Sự tò mò của trẻ nên được khuyến khích bởi cha mẹ và giáo viên.)
Developmental/ˌdɪˌvɛləpˈmɛntəl/Liên quan đến sự phát triểnDevelopmental milestones help track a child’s growth. (Các cột mốc phát triển giúp theo dõi sự phát triển của trẻ.)
Emotional/ɪˈməʊʃənl/Liên quan đến cảm xúcEmotional support is essential for healthy child development. (Hỗ trợ cảm xúc là rất cần thiết cho sự phát triển lành mạnh của trẻ.)
Fine motor skills/faɪn ˈmoʊtər skɪlz/Kỹ năng vận động tinhFine motor skills include activities like writing and drawing. (Kỹ năng vận động tinh bao gồm các hoạt động như viết và vẽ.)
Gross motor skills/ɡroʊs ˈmoʊtər skɪlz/Kỹ năng vận động thôGross motor skills include running and jumping. (Kỹ năng vận động thô bao gồm chạy và nhảy.)
Language acquisition/ˈlæŋɡwɪdʒ əˈkwɪzɪʃən/Tiếp thu ngôn ngữLanguage acquisition begins at a very young age. (Tiếp thu ngôn ngữ bắt đầu từ khi rất nhỏ.)
Literacy/ˈlɪtərəsi/Khả năng đọc viếtEarly literacy skills are important for a child’s academic success. (Kỹ năng đọc viết sớm rất quan trọng cho thành công học tập của trẻ.)
Milestone/ˈmaɪlstəʊn/Cột mốcLearning to walk is a major milestone in a child’s life. (Học đi là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời của trẻ.)
Nurture/ˈnɜːrtʃər/Nuôi dưỡngParents should nurture their children’s talents. (Cha mẹ nên nuôi dưỡng tài năng của con mình.)
Peer interaction/pɪər ɪntərˈækʃən/Tương tác với bạn đồng trang lứaPeer interaction helps children develop social skills. (Tương tác với bạn đồng trang lứa giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội.)
Physical development/ˈfɪzɪkl dɪˈvɛləpmənt/Phát triển thể chấtPhysical development is crucial during early childhood. (Phát triển thể chất rất quan trọng trong thời thơ ấu.)
Play-based learning/pleɪ beɪst ˈlɜːrnɪŋ/Học thông qua chơiPlay-based learning helps children develop social skills. (Học thông qua chơi giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội.)
Self-esteem/ˌsɛlf ɪˈstiːm/Lòng tự trọngHigh self-esteem is important for a child’s mental health. (Lòng tự trọng cao rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần của trẻ.)
Socialization/ˌsoʊʃəlaɪˈzeɪʃən/Sự xã hội hóaSocialization is key to developing interpersonal skills. (Xã hội hóa là chìa khóa để phát triển kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân.)
Stimulation/ˌstɪmjʊˈleɪʃən/Sự kích thíchMental stimulation is vital for brain development. (Sự kích thích tinh thần là rất quan trọng cho sự phát triển của não.)
Temperament/ˈtɛmprəmənt/Tính khíEach child has a unique temperament that affects their behavior. (Mỗi trẻ có một tính khí riêng biệt ảnh hưởng đến hành vi của chúng.)
Vocabulary/vəʊˈkæbjʊləri/Từ vựngExpanding a child’s vocabulary is key to language development. (Mở rộng vốn từ vựng của trẻ là chìa khóa cho sự phát triển ngôn ngữ.)

2.3. Từ vựng IELTS General Training: Chủ đề Crisis management

Những từ vựng dưới đây thuộc chủ đề khủng hoảng và xử lý khủng hoảng – một vấn đề đáng chú ý giữa thế giới không ngừng biến động hiện nay.

Từ vựngIPAÝ nghĩaVí dụ
Contingency plan/kənˈtɪndʒənsi plæn/Kế hoạch dự phòngThe company has a contingency plan for natural disasters. (Công ty có kế hoạch dự phòng cho thiên tai.)
Emergency response/ɪˈmɜːrdʒənsi rɪˈspɒns/Ứng phó khẩn cấpQuick emergency response saved many lives. (Ứng phó khẩn cấp nhanh chóng đã cứu nhiều mạng sống.)
Incident management/ˈɪnsɪdənt ˈmænɪdʒmənt/Quản lý sự cốEffective incident management minimizes damage. (Quản lý sự cố hiệu quả giảm thiểu thiệt hại.)
Mitigation/ˌmɪtɪˈɡeɪʃən/Giảm nhẹMitigation strategies are essential in crisis management. (Các chiến lược giảm nhẹ là thiết yếu trong quản lý khủng hoảng.)
Preparedness/prɪˈpɛrdnəs/Sự chuẩn bịPreparedness is key to handling any crisis effectively. (Sự chuẩn bị là chìa khóa để xử lý bất kỳ khủng hoảng nào một cách hiệu quả.)
Recovery/rɪˈkʌvəri/Phục hồiPost-crisis recovery is a crucial phase. (Phục hồi sau khủng hoảng là một giai đoạn quan trọng.)
Resilience/rɪˈzɪliəns/Khả năng phục hồiResilience helps organizations bounce back from crises. (Khả năng phục hồi giúp các tổ chức vượt qua khủng hoảng.)
Risk assessment/rɪsk əˈsɛsmənt/Đánh giá rủi roConducting a risk assessment can prevent future crises. (Thực hiện đánh giá rủi ro có thể ngăn chặn các cuộc khủng hoảng trong tương lai.)
Stakeholder communication/ˈsteɪkhoʊldər kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/Giao tiếp với các bên liên quanEffective stakeholder communication is vital during a crisis. (Giao tiếp hiệu quả với các bên liên quan là rất quan trọng trong thời gian khủng hoảng.)
Strategic planning/strəˈtiːdʒɪk ˈplænɪŋ/Hoạch định chiến lượcStrategic planning involves preparing for potential crises. (Hoạch định chiến lược bao gồm việc chuẩn bị cho các cuộc khủng hoảng tiềm ẩn.)
Business continuity/ˈbɪznɪs kənˈtɪnjuəti/Liên tục kinh doanhBusiness continuity ensures operations during a crisis. (Liên tục kinh doanh đảm bảo hoạt động trong suốt khủng hoảng.)
Crisis communication/ˈkraɪsɪs kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/Giao tiếp trong khủng hoảngEffective crisis communication can mitigate panic. (Giao tiếp hiệu quả trong khủng hoảng có thể giảm thiểu hoảng loạn.)
Crisis management team/ˈkraɪsɪs ˈmænɪdʒmənt tiːm/Đội quản lý khủng hoảngThe crisis management team coordinated the response. (Đội quản lý khủng hoảng đã phối hợp phản ứng.)
Crisis simulation/ˈkraɪsɪs ˌsɪmjʊˈleɪʃən/Mô phỏng khủng hoảngCrisis simulation exercises prepare employees for real events. (Các bài mô phỏng khủng hoảng chuẩn bị cho nhân viên các sự kiện thực tế.)
Disaster recovery/dɪˈzæstər rɪˈkʌvəri/Khôi phục sau thảm họaDisaster recovery plans are critical for business survival. (Các kế hoạch khôi phục sau thảm họa rất quan trọng cho sự sống còn của doanh nghiệp.)
Evacuation plan/ɪˈvækjueɪʃən plæn/Kế hoạch sơ tánThe evacuation plan was implemented swiftly. (Kế hoạch sơ tán đã được thực hiện nhanh chóng.)
Incident response/ˈɪnsɪdənt rɪˈspɒns/Phản ứng sự cốA quick incident response can prevent escalation. (Phản ứng nhanh chóng với sự cố có thể ngăn chặn sự leo thang.)
Risk mitigation/rɪsk ˌmɪtɪˈɡeɪʃən/Giảm thiểu rủi roRisk mitigation strategies are essential for crisis management. (Các chiến lược giảm thiểu rủi ro rất quan trọng cho quản lý khủng hoảng.)
Situation analysis/ˌsɪtjʊˈeɪʃən əˈnælɪsɪs/Phân tích tình huốngSituation analysis helps identify potential threats. (Phân tích tình huống giúp xác định các mối đe dọa tiềm ẩn.)
Vulnerability assessment/ˌvʌlnərəˈbɪləti əˈsɛsmənt/Đánh giá điểm yếuA vulnerability assessment highlights areas of concern. (Đánh giá điểm yếu nêu bật các khu vực đáng lo ngại.)

2.4. Từ vựng IELTS General Training: Chủ đề Digitalization

Digitalization, hay còn gọi là số hóa – một lĩnh vực mới thường gặp trong đề thi những nằm gần đây. Từ vựng thuộc chủ đề này sẽ hơi chút “chuyên ngành”, đòi hỏi người học phải có lượng kiến thức nhất định trong thời đại công nghệ mới.

từ vựng ielts general
Digitalization
Từ vựngIPAÝ nghĩaVí dụ
Automation/ˌɔːtəˈmeɪʃən/Tự động hóaAutomation has streamlined the production process. (Tự động hóa đã đơn giản hóa quy trình sản xuất.)
Big data/bɪɡ ˈdeɪtə/Dữ liệu lớnBig data analysis helps in making informed decisions. (Phân tích dữ liệu lớn giúp đưa ra các quyết định thông minh.)
Cloud computing/klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/Điện toán đám mâyCloud computing enables access to data from anywhere. (Điện toán đám mây cho phép truy cập dữ liệu từ bất kỳ đâu.)
Cybersecurity/ˌsaɪbərsɪˈkjʊərɪti/An ninh mạngCybersecurity is crucial for protecting sensitive information. (An ninh mạng rất quan trọng để bảo vệ thông tin nhạy cảm.)
Data analytics/ˈdeɪtə əˈnælɪtɪks/Phân tích dữ liệuData analytics provides insights into customer behavior. (Phân tích dữ liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của khách hàng.)
Digital transformation/ˈdɪdʒɪtl ˌtrænsfəˈmeɪʃən/Chuyển đổi sốDigital transformation is reshaping industries worldwide. (Chuyển đổi số đang định hình lại các ngành công nghiệp trên toàn thế giới.)
E-commerce/ˈiː ˌkɒmɜːrs/Thương mại điện tửE-commerce has changed the way we shop. (Thương mại điện tử đã thay đổi cách chúng ta mua sắm.)
Internet of Things (IoT)/ˈɪntərˌnɛt əv θɪŋz/Internet vạn vật: Hệ thống các thiết bị tính toán, máy móc cơ khí, kỹ thuật số, etc.The Internet of Things connects devices over the internet. (Internet vạn vật kết nối các thiết bị qua mạng internet.)
Machine learning/məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ/Phương pháp máy tự học hỏi để cải thiện kinh nghiệm mà không cần lập trìnhMachine learning improves the accuracy of predictive models. (Học máy cải thiện độ chính xác của các mô hình dự đoán.)
Virtual Reality (VR)/ˈvɜːrtʃuəl riˈæləti/Thực tế ảoVirtual reality offers immersive experiences. (Thực tế ảo mang lại những trải nghiệm sống động.)
Blockchain/ˈblɒktʃeɪn/Chuỗi khốiBlockchain technology is used to secure digital transactions. (Công nghệ chuỗi khối được sử dụng để bảo vệ các giao dịch kỹ thuật số.)
Digital divide/ˈdɪdʒɪtl dɪˈvaɪd/Khoảng cách sốEfforts are being made to bridge the digital divide. (Những nỗ lực đang được thực hiện để thu hẹp khoảng cách số.)
Digital footprint/ˈdɪdʒɪtl ˈfʊtprɪnt/Dấu chân sốYour digital footprint can affect your online reputation. (Dấu chân số của bạn có thể ảnh hưởng đến danh tiếng trực tuyến của bạn.)
Digital literacy/ˈdɪdʒɪtl ˈlɪtərəsi/Sự hiểu biết kỹ thuật sốDigital literacy is essential in the modern workplace. (Sự hiểu biết kỹ thuật số là cần thiết trong môi trường làm việc hiện đại.)
Fintech/ˈfɪntek/Công nghệ tài chínhFintech companies are revolutionizing the banking sector. (Các công ty công nghệ tài chính đang cách mạng hóa lĩnh vực ngân hàng.)
Mobile payment/ˈmoʊbaɪl ˈpeɪmənt/Thanh toán (qua) di độngMobile payment systems are becoming more popular. (Các hệ thống thanh toán di động đang trở nên phổ biến hơn.)
Saas (Software as a Service)/sæs/Phần mềm dưới dạng dịch vụSaaS solutions offer flexibility and scalability for businesses. (Các giải pháp SaaS cung cấp sự linh hoạt và khả năng mở rộng cho các doanh nghiệp.)
Smart contract/smɑːrt ˈkɒntrækt/Hợp đồng thông minhSmart contracts execute transactions automatically when conditions are met. (Các hợp đồng thông minh thực hiện các giao dịch tự động khi các điều kiện được đáp ứng.)
Telecommuting/ˌtelɪkəˈmjuːtɪŋ/Làm việc từ xaTelecommuting has become more common during the pandemic. (Làm việc từ xa đã trở nên phổ biến hơn trong thời kỳ đại dịch.)
Wearable technology/ˈwerəbl tɛkˈnɒlədʒi/Công nghệ đeoWearable technology includes devices like smartwatches and fitness trackers. (Công nghệ đeo bao gồm các thiết bị như đồng hồ thông minh và thiết bị theo dõi sức khỏe.)

2.5. Chủ đề Domestic and international travel

Du lịch không phải là chủ đề lạ trong IELTS hoặc những kỳ thi tiếng Anh khác. Dưới đây là những từ vựng bạn có thể sử dụng khi nói đến du lịch trong và ngoài nước.

Từ vựngIPAÝ nghĩaVí dụ
Accommodation/əˌkɒməˈdeɪʃn/Chỗ ởWe booked our accommodation well in advance. (Chúng tôi đã đặt chỗ ở trước đó rất lâu.)
Border control/ˈbɔːrdər kənˈtroʊl/Kiểm soát biên giới, hải quanThe process of border control can be time-consuming. (Quá trình kiểm soát hải quan có thể mất nhiều thời gian.)
Cultural exchange/ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/Trao đổi văn hóaCultural exchange programs enhance mutual understanding. (Các chương trình trao đổi văn hóa nâng cao sự hiểu biết lẫn nhau.)
Domestic flight/dəˈmɛstɪk flaɪt/Chuyến bay nội địaThe domestic flight from Hanoi to Ho Chi Minh City was smooth. (Chuyến bay nội địa từ Hà Nội đến TP. HCM rất suôn sẻ.)
Exchange rate/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/Tỷ giá hối đoáiWe checked the exchange rate before exchanging our money. (Chúng tôi đã kiểm tra tỷ giá hối đoái trước khi đổi tiền.)
Guided tour/ˈɡaɪdɪd tʊr/Chuyến tham quan có hướng dẫnWe enjoyed a guided tour of the historic city. (Chúng tôi rất thích chuyến tham quan có hướng dẫn của thành phố lịch sử.)
Immigration/ˌɪmɪˈɡreɪʃn/Nhập cưImmigration procedures vary from country to country. (Thủ tục nhập cư khác nhau giữa các quốc gia.)
Itinerary/aɪˈtɪnəreri/Hành trìnhOur travel itinerary included several famous landmarks. (Hành trình du lịch của chúng tôi bao gồm nhiều địa danh nổi tiếng.)
Jet lag/ˈdʒet læɡ/Mệt mỏi do lệch múi giờShe experienced severe jet lag after the long flight. (Cô ấy bị mệt mỏi do lệch múi giờ sau chuyến bay dài.)
Travel insurance/ˈtrævl ɪnˈʃʊrəns/Bảo hiểm du lịchIt’s important to have travel insurance when traveling abroad. (Điều quan trọng là phải có bảo hiểm du lịch khi đi nước ngoài.)
Adventure/ədˈvɛntʃər/Cuộc phiêu lưuOur adventure in the mountains was unforgettable. (Cuộc phiêu lưu của chúng tôi ở núi thật không thể quên.)
Backpacking/ˈbækˌpækɪŋ/Du lịch ba lô, du lịch bụiThey spent a year backpacking through Europe. (Họ đã dành một năm du lịch bụi qua châu Âu.)
Check-in/ˈtʃɛk ɪn/Làm thủ tục vàoWe need to check-in at the airport two hours before the flight. (Chúng ta cần làm thủ tục vào sân bay hai giờ trước chuyến bay.)
Departure/dɪˈpɑrtʃər/Khởi hànhThe departure of the train was delayed by an hour. (Chuyến tàu khởi hành bị trễ một giờ.)
Destination/ˌdɛstəˈneɪʃən/Điểm đếnOur destination this summer is the Maldives. (Điểm đến của chúng tôi mùa hè này là Maldives.)
Excursion/ɪkˈskɜrʒən/Cuộc đi chơi, chuyến du ngoạnThe school organized an excursion to the national park. (Trường tổ chức một chuyến du ngoạn đến công viên quốc gia.)
Layover/ˈleɪˌoʊvər/Thời gian quá cảnhWe have a layover in Dubai for three hours. (Chúng ta có thời gian quá cảnh ở Dubai trong ba giờ.)
Passport/ˈpæspɔrt/Hộ chiếuDon’t forget to bring your passport to the airport. (Đừng quên mang hộ chiếu đến sân bay.)
Souvenir/ˌsuːvəˈnɪər/Quà lưu niệmShe bought a beautiful souvenir from the local market. (Cô ấy đã mua một món quà lưu niệm đẹp từ chợ địa phương.)
Visa/ˈviːzə/Thị thựcYou need a visa to travel to that country. (Bạn cần thị thực để du lịch đến quốc gia đó.)

Xem thêm:

2.6. Từ vựng IELTS General Training: Chủ đề Economy

Chủ đề Economy – kinh tế sẽ khá khó đối với một số thí sinh, vì vậy bạn cần chuẩn bị những từ vựng phù hợp để có thể xử lý đề bài liên quan tới chủ đề này.

từ vựng ielts general
Economy
Từ vựngIPAÝ nghĩaVí dụ
Balance of trade/ˈbæləns əv treɪd/Cán cân thương mạiA positive balance of trade indicates a surplus. (Cán cân thương mại dương cho thấy thặng dư.)
Budget deficit/ˈbʌdʒɪt ˈdɛfəsɪt/Thâm hụt ngân sáchThe country is facing a huge budget deficit. (Đất nước đang đối mặt với thâm hụt ngân sách lớn.)
Capital/ˈkæpɪtl/VốnThey raised enough capital to start the new project. (Họ đã huy động đủ vốn để bắt đầu dự án mới.)
Consumer spending/kənˈsuːmər ˈspɛndɪŋ/Chi tiêu tiêu dùngConsumer spending is a major factor in the economy. (Chi tiêu tiêu dùng là một yếu tố chính trong nền kinh tế.)
Gross Domestic Product (GDP)/ɡroʊs dəˈmɛstɪk ˈprɑdʌkt/Tổng sản phẩm quốc nộiThe country’s GDP grew by 3% last year. (Tổng sản phẩm quốc nội của quốc gia đã tăng 3% năm ngoái.)
Inflation/ɪnˈfleɪʃn/Lạm phátThe government is taking steps to control inflation. (Chính phủ đang thực hiện các biện pháp kiểm soát lạm phát.)
Investment/ɪnˈvɛstmənt/Đầu tưForeign investment is crucial for economic growth. (Đầu tư nước ngoài là yếu tố quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế.)
Recession/rɪˈsɛʃn/Suy thoáiThe recession led to massive job losses. (Suy thoái kinh tế đã dẫn đến việc mất việc làm hàng loạt.)
Stock market/stɑːk ˈmɑrkɪt/Thị trường chứng khoánThe stock market saw significant gains this quarter. (Thị trường chứng khoán đã có những bước tăng đáng kể trong quý này.)
Trade surplus/treɪd ˈsɜrpləs/Thặng dư thương mạiA trade surplus occurs when exports exceed imports. (Thặng dư thương mại xảy ra khi xuất khẩu vượt quá nhập khẩu.)
Deflation/dɪˈfleɪʃn/Giảm phátDeflation can be as damaging as inflation. (Giảm phát có thể gây hại như lạm phát.)
Deregulation/ˌdiːˌrɛɡjuˈleɪʃn/Sự bãi bỏ quy địnhDeregulation of the industry has led to increased competition. (Bãi bỏ quy định ngành đã dẫn đến cạnh tranh tăng cao.)
Economic growth/ˌɛkəˈnɑmɪk ɡroʊθ/Tăng trưởng kinh tếSustained economic growth is essential for prosperity. (Tăng trưởng kinh tế bền vững là cần thiết cho sự thịnh vượng.)
Exchange rate/ɪksˈʧeɪnʤ reɪt/Tỷ giá hối đoáiThe exchange rate has been fluctuating recently. (Tỷ giá hối đoái đã dao động gần đây.)
Fiscal policy/ˈfɪskl ˈpɑləsi/Chính sách tài khóaThe government introduced a new fiscal policy to boost the economy. (Chính phủ đã đưa ra chính sách tài khóa mới để thúc đẩy nền kinh tế.)
Monetary policy/ˈmɑnɪˌtɛri ˈpɑləsi/Chính sách tiền tệCentral banks use monetary policy to control inflation. (Ngân hàng trung ương sử dụng chính sách tiền tệ để kiểm soát lạm phát.)
National debt/ˈnæʃənəl dɛt/Nợ côngThe national debt has reached an all-time high. (Nợ công đã đạt mức cao nhất mọi thời đại.)
Private sector/ˈpraɪvɪt ˈsɛktər/Khu vực tư nhânThe private sector is vital for job creation. (Khu vực tư nhân rất quan trọng đối với việc tạo việc làm.)
Public expenditure/ˈpʌblɪk ɪkˈspɛndɪʧər/Chi tiêu côngPublic expenditure needs to be carefully managed. (Chi tiêu công cần được quản lý cẩn thận.)
Subsidy/ˈsʌbsɪdi/Trợ cấpThe government provides a subsidy for renewable energy projects. (Chính phủ cung cấp trợ cấp cho các dự án năng lượng tái tạo.)

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế

2.7. Từ vựng IELTS General Training: Chủ đề Employment

Với Employment, hay còn có thể gọi là chủ đề Job (nghề nghiệp), bạn có thể được yêu cầu viết thư xin việc, hoặc đọc những mẫu tin tuyển dụng để trả lời câu hỏi, etc.

Từ vựngIPAÝ nghĩaVí dụ
Apprenticeship/əˈprɛntɪsʃɪp/Học việcHe started his apprenticeship at a local factory. (Anh ấy bắt đầu học việc tại một nhà máy địa phương.)
Benefits/ˈbɛnɪfɪts/Phúc lợiThe job comes with excellent benefits. (Công việc này có phúc lợi tuyệt vời.)
Career path/kəˈrɪr pæθ/Con đường sự nghiệpShe is on a successful career path in marketing. (Cô ấy đang trên con đường sự nghiệp thành công trong lĩnh vực marketing.)
Employment rate/ɪmˈplɔɪmənt reɪt/Tỷ lệ việc làmThe employment rate has increased over the past year. (Tỷ lệ việc làm đã tăng trong năm qua.)
Job security/ʤɑb sɪˈkjʊrɪti/An toàn trong công việcJob security is a top priority for many employees. (An toàn trong công việc là ưu tiên hàng đầu của nhiều nhân viên.)
Layoff/ˈleɪˌɔf/Sa thải tạm thờiThe company announced a layoff due to economic downturn. (Công ty đã thông báo sa thải tạm thời do suy thoái kinh tế.)
Overtime/ˈoʊvərˌtaɪm/Làm thêm giờHe earns extra money by working overtime. (Anh ấy kiếm thêm tiền bằng cách làm thêm giờ.)
Promotion/prəˈmoʊʃn/Thăng chứcShe received a promotion for her hard work. (Cô ấy đã được thăng chức vì sự chăm chỉ của mình.)
Resignation/ˌrɛzɪɡˈneɪʃn/Sự từ chứcHis sudden resignation surprised everyone. (Sự từ chức đột ngột của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.)
Bonus/ˈboʊ.nəs/Tiền thưởngEmployees receive a bonus at the end of the year. (Nhân viên nhận được tiền thưởng vào cuối năm.)
Colleague/ˈkɑː.liːɡ/Đồng nghiệpShe often has lunch with her colleagues. (Cô ấy thường ăn trưa với đồng nghiệp.)
Demotion/dɪˈmoʊ.ʃən/Sự giáng chứcHis poor performance led to a demotion. (Hiệu suất kém của anh ấy dẫn đến sự giáng chức.)
Freelancer/ˈfriːˌlænsər/Người làm nghề tự doShe works as a freelancer in graphic design. (Cô ấy làm nghề tự do trong thiết kế đồ họa.)
Internship/ˈɪn.tɜːn.ʃɪp/Thực tậpShe completed her internship at a law firm. (Cô ấy đã hoàn thành kỳ thực tập tại một công ty luật.)
Networking/ˈnɛtˌwɜːrkɪŋ/Mạng lưới quan hệNetworking is crucial for career advancement. (Mạng lưới quan hệ rất quan trọng để thăng tiến sự nghiệp.)
Probation period/proʊˈbeɪʃən ˈpɪriəd/Thời gian thử việcHe is currently on a three-month probation period. (Hiện anh ấy đang trong thời gian thử việc ba tháng.)
Recruitment/rɪˈkruːtmənt/Tuyển dụngThe company is focused on recruitment of new talents. (Công ty đang tập trung vào việc tuyển dụng tài năng mới.)
Salary/ˈsæləri/LươngHer salary is higher than the industry average. (Lương của cô ấy cao hơn mức trung bình của ngành.)
Training/ˈtreɪnɪŋ/Đào tạoNew employees must undergo training. (Nhân viên mới phải trải qua đào tạo.)

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp

2.8. Từ vựng IELTS General Training: Chủ đề Feedback policy in the workplace

Trong môi trường làm việc, những feedback (phản hồi) thường xuyên xảy ra, đi kèm với các chính sách của công ty. Bạn nên nắm rõ những từ liên quan để làm tốt phần ReadingWriting của IELTS General.

từ vựng ielts general
Feedback policy in the workplace
Từ vựngIPAÝ nghĩaVí dụ
Appraisal/əˈpreɪ.zəl/Đánh giáThe annual appraisal helps employees understand their performance. (Đánh giá hàng năm giúp nhân viên hiểu được hiệu suất làm việc của mình.)
Constructive/kənˈstrʌk.tɪv/Mang tính xây dựngShe received constructive feedback from her manager. (Cô ấy nhận được phản hồi mang tính xây dựng từ quản lý.)
Evaluation/ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/Đánh giáThe company conducts regular evaluations of employee performance. (Công ty thường xuyên thực hiện đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên.)
Feedback/ˈfiːd.bæk/Phản hồiFeedback is essential for improving job performance. (Phản hồi rất quan trọng để cải thiện hiệu suất công việc.)
Mentorship/ˈmen.tɔːr.ʃɪp/Sự cố vấnMentorship programs help employees develop their skills. (Chương trình cố vấn giúp nhân viên phát triển kỹ năng của họ.)
Peer review/pɪər rɪˈvjuː/Đánh giá đồng nghiệpPeer review is a key component of our feedback policy. (Đánh giá đồng nghiệp là một phần quan trọng của chính sách phản hồi của chúng tôi.)
Recognition/ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/Sự công nhậnEmployees appreciate recognition of their hard work. (Nhân viên đánh giá cao sự công nhận cho sự chăm chỉ của họ.)
Suggestion box/səˈdʒes.tʃən bɒks/Hộp thư góp ýWe have a suggestion box for employees to submit their feedback. (Chúng tôi có một hộp thư góp ý để nhân viên gửi phản hồi của họ.)
360-degree review/ˌθriː.sɪk.sti dɪˈɡri rɪˈvjuː/Đánh giá 360 độThe 360-degree review provides comprehensive feedback. (Đánh giá 360 độ cung cấp phản hồi toàn diện.)
Transparent/trænˈsper.ənt/Minh bạchA transparent feedback policy builds trust within the team. (Chính sách phản hồi minh bạch xây dựng niềm tin trong nhóm.)
Assessment/əˈsɛsmənt/Sự đánh giá, định giáThe assessment of employee performance is conducted annually. (Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên được thực hiện hàng năm.)
Consultation/ˌkɒnsəlˈteɪʃən/Sự tư vấn, thảo luậnThe HR department offers consultation sessions to discuss feedback. (Bộ phận Nhân sự cung cấp các buổi tư vấn để thảo luận về phản hồi.)
Incentive/ɪnˈsɛntɪv/Sự khích lệ, động viênThe company offers various incentives to encourage feedback participation. (Công ty cung cấp nhiều động cơ khác nhau để khuyến khích sự tham gia phản hồi.)
Mediation/ˌmiːdiˈeɪʃən/Sự hòa giảiMediation can help resolve conflicts arising from feedback. (Hòa giải có thể giúp giải quyết các mâu thuẫn phát sinh từ phản hồi.)
Performance review/pəˈfɔːməns rɪˈvjuː/Đánh giá hiệu suất làm việcThe performance review includes feedback from both managers and peers. (Đánh giá hiệu suất làm việc bao gồm phản hồi từ cả quản lý và đồng nghiệp.)
Remuneration/rɪˌmjuːnəˈreɪʃən/Tiền công, thù laoEmployees expect fair remuneration for their efforts. (Nhân viên mong đợi được trả thù lao công bằng cho nỗ lực của họ.)
Training session/ˈtreɪnɪŋ ˈsɛʃən/Buổi đào tạoThe company organizes regular training sessions on giving and receiving feedback. (Công ty tổ chức các buổi đào tạo đều đặn về việc đưa ra và nhận phản hồi.)
Verification/ˌvɛrɪfɪˈkeɪʃən/Sự xác minh, xác nhậnVerification of feedback ensures its accuracy and fairness. (Xác minh phản hồi đảm bảo tính chính xác và công bằng của nó.)
Workshop/ˈwɜːkʃɒp/Buổi hội thảoThe workshop focuses on improving communication skills for feedback purposes. (Buổi hội thảo tập trung vào việc cải thiện kỹ năng giao tiếp cho mục đích phản hồi.)
Zero-tolerance policy/ˈzɪərəʊ ˈtɒlərəns ˈpɒləsi/Chính sách không khoan nhượngThe company has a zero-tolerance policy for retaliation against feedback providers. (Công ty có chính sách không khoan nhượng cho sự trả đũa đối với người cung cấp phản hồi.)

2.9. Chủ đề Leadership qualities and issues in leadership

Những từ vựng thuộc chủ đề này nhắm đến những lãnh đạo hoặc người đứng đầu trong một hệ thống nào đó, bạn có thể tham khảo thêm từ vựng bên dưới, cộng với những mẫu câu ở báo đài, TV, …

Từ vựngIPAÝ nghĩaVí dụ
Accountability/əˌkaʊntəˈbɪlɪti/Trách nhiệm giải trìnhThe leader’s accountability is crucial for building trust. (Trách nhiệm giải trình của người lãnh đạo rất quan trọng để xây dựng niềm tin.)
Charisma/kəˈrɪzmə/Sự lôi cuốn, sức hútHer charisma helped her to win the election. (Sự lôi cuốn của cô ấy đã giúp cô ấy thắng cử.)
Communication/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/Giao tiếpEffective communication is key to successful leadership. (Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa cho sự lãnh đạo thành công.)
Empathy/ˈɛmpəθi/Sự thấu cảmA good leader should have empathy for their team members. (Một người lãnh đạo tốt nên có sự thấu cảm đối với các thành viên trong đội.)
Integrity/ɪnˈtɛɡrɪti/Sự chính trựcIntegrity is a non-negotiable quality for any leader. (Sự chính trực là một phẩm chất không thể thương lượng cho bất kỳ nhà lãnh đạo nào.)
Motivation/ˌmoʊtɪˈveɪʃən/Động lựcKeeping the team’s motivation high is essential for productivity. (Duy trì động lực của đội ngũ là rất cần thiết cho năng suất làm việc.)
Resilience/rɪˈzɪliəns/Sự kiên cườngA leader’s resilience can inspire others during tough times. (Sự kiên cường của một nhà lãnh đạo có thể truyền cảm hứng cho người khác trong thời kỳ khó khăn.)
Strategic/strəˈtiːdʒɪk/Chiến lượcStrategic thinking is a fundamental skill for leadership. (Tư duy chiến lược là một kỹ năng cơ bản cho sự lãnh đạo.)
Transparency/trænsˈpærənsi/Sự minh bạchTransparency in decision-making is appreciated by all team members. (Sự minh bạch trong việc ra quyết định được tất cả các thành viên trong đội đánh giá cao.)
Visionary/ˈvɪʒəˌnɛri/Tầm nhìn xaA visionary leader can guide the team towards long-term goals. (Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa có thể dẫn dắt đội ngũ hướng tới các mục tiêu dài hạn.)
Adaptability/əˌdæptəˈbɪlɪti/Khả năng thích ứngAdaptability is essential for leaders in a rapidly changing environment. (Khả năng thích ứng là rất cần thiết cho các nhà lãnh đạo trong một môi trường thay đổi nhanh chóng.)
Confidence/ˈkɒnfɪdəns/Sự tự tinConfidence in decision-making can help a leader gain respect. (Sự tự tin trong việc ra quyết định có thể giúp một nhà lãnh đạo giành được sự tôn trọng.)
Decisiveness/dɪˈsaɪsɪvnəs/Tính quyết đoánDecisiveness is a critical trait for effective leadership. (Tính quyết đoán là một đặc điểm quan trọng để lãnh đạo hiệu quả.)
Innovation/ˌɪnəˈveɪʃən/Sự đổi mớiInnovation can drive a team to achieve remarkable results. (Sự đổi mới có thể thúc đẩy một đội đạt được những kết quả đáng kể.)
Inspiration/ˌɪnspəˈreɪʃən/Sự truyền cảm hứngHer speeches are always a source of inspiration for her team. (Những bài phát biểu của cô ấy luôn là nguồn cảm hứng cho đội của mình.)
Mentorship/ˈmɛnˌtɔrʃɪp/Sự hướng dẫn, cố vấnMentorship helps to develop future leaders. (Sự hướng dẫn giúp phát triển các nhà lãnh đạo tương lai.)
Persuasion/pərˈsweɪʒən/Sự thuyết phụcA good leader must master the art of persuasion. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải nắm vững nghệ thuật thuyết phục.)
Teamwork/ˈtiːmwɜːrk/Làm việc nhómEffective teamwork is crucial for achieving organizational goals. (Làm việc nhóm hiệu quả là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu của tổ chức.)

2.10. Từ vựng IELTS General Training: Chủ đề Movies

Phim ảnh là một trong các chủ đề quen thuộc trong IELTS, bạn hãy tham khảo một số từ vựng bên dưới để làm câu trả lời của mình được phong phú hơn:

từ vựng ielts general
Movies
Từ vựngIPAÝ nghĩaVí dụ
Action movie/ˈæk.ʃən ˈmuː.vi/Phim hành động“The Avengers” is an action movie featuring superheroes saving the world. (The Avengers là một bộ phim hành động với siêu anh hùng cứu thế giới.)
Animation/ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/Phim hoạt hình“Finding Nemo” is a popular animation movie produced by Pixar. (Finding Nemo là một bộ phim hoạt hình nổi tiếng do Pixar sản xuất.)
Box office/ˈbɒks ˌɒf.ɪs/Doanh thu vé bán raThe movie broke box office records during its opening weekend. (Bộ phim đã phá vỡ kỷ lục doanh thu vé bán ra trong cuối tuần ra mắt.)
Cinematography/ˌsɪn.ɪ.məˈtɒɡ.rə.fi/Kỹ thuật quay phimThe cinematography in the movie was praised for its stunning visuals. (Kỹ thuật quay phim trong bộ phim đã được khen ngợi vì hình ảnh tuyệt vời.)
Director/dɪˈrek.tər/Đạo diễnThe director won several awards for his outstanding work on the film. (Đạo diễn đã giành được nhiều giải thưởng cho công việc xuất sắc trên bộ phim.)
Drama/ˈdrɑː.mə/Phim tâm lý“The Shawshank Redemption” is considered one of the greatest dramas of all time. (The Shawshank Redemption được coi là một trong những bộ phim tâm lý xuất sắc nhất mọi thời đại.)
Genre/ˈʒɒn.rə/Thể loạiHorror is not my favorite movie genre because I get scared easily. (Phim kinh dị không phải là thể loại phim yêu thích của tôi vì tôi rất dễ hoảng sợ.)
Plot/plɒt/Cốt truyệnThe movie has a complex plot with many unexpected twists. (Bộ phim có một cốt truyện phức tạp với nhiều sự thay đổi không ngờ.)
Sequel/ˈsiː.kwəl/Phần tiếp theoThe sequel to the popular movie will be released next year. (Phần tiếp theo của bộ phim nổi tiếng sẽ được phát hành vào năm sau.)
Soundtrack/ˈsaʊnd.træk/Nhạc phimThe soundtrack of the movie adds emotion and depth to the scenes. (Nhạc phim của bộ phim thêm cảm xúc và sâu sắc cho các phân cảnh.)
Actor/ Actress/ˈæk.tər/ /ˈæk.trəs/Diễn viên nam/ nữLeonardo DiCaprio is a talented actor who has won many awards. (Leonardo DiCaprio là một diễn viên tài năng đã giành được nhiều giải thưởng.)
Cast/kɑːst/Dàn diễn viênThe movie has an all-star cast, including famous actors and actresses. (Bộ phim có một dàn diễn viên tinh tú, bao gồm các diễn viên nổi tiếng.)
Dialogue/ˈdaɪ.ə.lɒɡ/Đoạn hội thoạiThe dialogue between the two main characters was witty and engaging. (Đoạn hội thoại giữa hai nhân vật chính thông minh và lôi cuốn.)
Film festival/fɪlm ˈfes.tɪ.vəl/Liên hoan phimThe Cannes Film Festival is one of the most prestigious film festivals in the world. (Liên hoan phim Cannes là một trong những liên hoan phim danh giá nhất trên thế giới.)
Screenplay/ˈskriːn.pleɪ/Kịch bảnThe screenplay for the movie was written by a famous screenwriter. (Kịch bản cho bộ phim được viết bởi một nhà biên kịch nổi tiếng.)
Screening/ˈskriː.nɪŋ/Buổi chiếu phimThere will be a special screening of the movie at the film festival. (Sẽ có một buổi chiếu phim đặc biệt của bộ phim tại liên hoan phim.)
Special effects/ˈspeʃ.əl ɪˈfekts/Hiệu ứng đặc biệtThe movie used groundbreaking special effects to bring the story to life. (Bộ phim sử dụng các hiệu ứng đặc biệt tiên tiến để làm sống động câu chuyện.)
Stunt/stʌnt/Diễn viên làm cảnh nguy hiểmThe actor performed his own stunts in the action scenes. (Diễn viên đã thực hiện những cảnh nguy hiểm của mình trong các cảnh hành động.)
Trailer/ˈtreɪ.lər/TrailerThe trailer for the movie received millions of views on social media. (Trailer của bộ phim đã nhận được hàng triệu lượt xem trên mạng xã hội.)
Visual effects/ˈvɪʒ.u.əl ɪˈfekts/Hiệu ứng hình ảnhThe visual effects in the movie were stunning and realistic. (Các hiệu ứng hình ảnh trong bộ phim rất ấn tượng và chân thực.)

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về Phim ảnh

2.11. Từ vựng IELTS General Training: Chủ đề News

Tin tức – news là chủ đề liên quan tới truyền thông, cực kỳ quen thuộc với đời sống quanh ta. Sau đây là một vài từ hữu ích cho bạn:

Từ vựngIPAÝ nghĩaVí dụ
Broadcast/ˈbrɔːd.kɑːst/Phát sóngThe breaking news was broadcast live on television. (Tin tức nóng hổi đã được phát sóng trực tiếp trên truyền hình.)
Columnist/ˈkɒl.əm.nɪst/Người viết bài cho cột mụcThe newspaper hired a new columnist to write opinion pieces. (Báo đã thuê một nhà báo mới để viết các bài bình luận.)
Coverage/ˈkʌv.ər.ɪdʒ/Phủ sóng, báo cáoThe media provided extensive coverage of the event. (Phương tiện truyền thông đã cung cấp phủ sóng rộng lớn về sự kiện.)
Editorial/ˌed.ɪˈtɔː.ri.əl/Bài bình luậnThe editorial criticized the government’s handling of the crisis. (Bài bình luận đã chỉ trích cách xử lý của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng.)
Headline/ˈhed.laɪn/Tiêu đềThe headline of the newspaper captured everyone’s attention. (Tiêu đề của tờ báo đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
Investigative journalism/ɪnˈves.tɪ.ɡeɪ.tɪv ˈdʒɜː.nə.lɪ.zəm/Báo cáo điều traThe documentary relied on investigative journalism to uncover the truth. (Bộ phim tài liệu dựa vào báo cáo điều tra để phơi bày sự thật.)
Media outlet/ˈmiː.di.ə ˈaʊt.let/Phương tiện truyền thôngThe internet has become a major media outlet for news distribution. (Internet đã trở thành một phương tiện truyền thông chính để phân phối tin tức.)
Press conference/ˈpres ˌkɒn.fər.əns/Họp báoThe politician held a press conference to address the recent controversy. (Nhà chính trị đã tổ chức một cuộc họp báo để giải quyet vụ tranh cãi gần đây.)
Reportage/rɪˈpɔː.tɑːʒ/Báo cáo, phóng sựThe journalist won an award for her exceptional reportage of the conflict. (Nhà báo đã giành được một giải thưởng cho báo cáo xuất sắc về cuộc xung đột.)
Breaking news/ˈbreɪ.kɪŋ njuːz/Tin tức nóng hổiThe breaking news interrupted regular programming on television. (Tin tức nóng hổi đã làm gián đoạn chương trình thông thường trên truyền hình.)
Anecdotal evidence/ˌæn.ɪkˈdəʊ.təl ˈev.ɪ.dəns/Bằng chứng cá nhân, thông tin không chính thứcThe journalist relied on anecdotal evidence to support their claims. (Nhà báo dựa vào bằng chứng cá nhân để ủng hộ những khẳng định của họ.)
Circulation/ˌsɜː.kjəˈleɪ.ʃən/Số lượng phát hànhThe newspaper has seen a decline in circulation over the years. (Tờ báo đã ghi nhận sự suy giảm về số lượng phát hành qua các năm.)
Commentary/ˈkɒm.ən.tər.i/Bình luậnThe sports channel provides live commentary during matches. (Kênh thể thao cung cấp bình luận trực tiếp trong suốt các trận đấu.)
Coverage/ˈkʌv.ər.ɪdʒ/Phủ sóng, báo cáoThe media provided extensive coverage of the event. (Phương tiện truyền thông đã cung cấp phủ sóng rộng lớn về sự kiện.)
Front page/frʌnt peɪdʒ/Trang nhất của báoThe scandal made the front page of every newspaper. (Vụ scandal đã xuất hiện trên trang nhất của mọi tờ báo.)
Headline/ˈhed.laɪn/Tiêu đềThe headline of the newspaper captured everyone’s attention. (Tiêu đề của tờ báo đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
Investigative journalism/ɪnˈves.tɪ.ɡeɪ.tɪv ˈdʒɜː.nə.lɪ.zəm/Báo cáo điều traThe documentary relied on investigative journalism to uncover the truth. (Bộ phim tài liệu dựa vào báo cáo điều tra để phơi bày sự thật.)
Op-ed/ˌɒp ˈed/Bài viết ý kiến của biên tập viênThe op-ed section of the newspaper features opinion pieces. (Phần op-ed của tờ báo có những bài viết ý kiến.)
Press release/ˈpres rɪ.liːs/Thông cáo báo chíThe company issued a press release announcing their new product. (Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí thông báo về sản phẩm mới của họ.)
Reporting/rɪˈpɔː.tɪŋ/Báo cáo, phóng sựThe award-winning reporting shed light on the social issues. (Báo cáo được vinh danh đã làm sáng tỏ các vấn đề xã hội.)

Xem thêm: Từ vựng chủ đề truyền thông Báo chí

2.12. Từ vựng IELTS General Training: Chủ đề Education

Giáo dục là chủ đề phổ biến, thường xuyên xuất hiện trong đề thi với nhiều khía cạnh khác nhau, từ vấn đề học tập đến mối quan hệ của học sinh với nhà trường, hoặc chất lượng giảng dạy, … 

từ vựng ielts general
Education
Từ vựngIPAÝ nghĩaVí dụ
Curriculum/kəˈrɪkjʊləm/Chương trình họcThe school is updating its curriculum to include more technology-based courses. (Trường đang cập nhật chương trình học của mình để bao gồm nhiều khóa học dựa trên công nghệ hơn.)
Distance learning/ˈdɪs.təns ˈlɜː.nɪŋ/Học từ xaMany universities offer distance learning programs for students who cannot attend classes in person. (Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình học từ xa cho sinh viên không thể tham dự lớp học trực tiếp.)
Extracurricular activities/ˌek.strə.kəˈrɪkjʊ.lər ækˈtɪv.ə.tiːz/Hoạt động ngoại khóaParticipating in extracurricular activities can enhance students’ social skills. (Tham gia các hoạt động ngoại khóa có thể cải thiện kỹ năng xã hội của sinh viên.)
Grading system/ˈɡreɪ.dɪŋ ˈsɪs.təm/Hệ thống điểmThe school uses a 10-point grading system to evaluate student performance. (Trường sử dụng hệ thống điểm 10 điểm để đánh giá hiệu suất của sinh viên.)
Higher education/ˌhaɪ.ər ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/Giáo dục đại họcMany students pursue higher education to improve their career prospects. (Nhiều sinh viên theo đuổi giáo dục đại học để cải thiện cơ hội nghề nghiệp của mình.)
Learning outcome/ˈlɜː.nɪŋ ˈaʊt.kʌm/Kết quả học tậpThe teacher assessed the students’ learning outcomes through various assignments. (Giáo viên đánh giá kết quả học tập của học sinh thông qua các bài tập khác nhau.)
Literacy/ˈlɪt.ər.ə.si/Sự hiểu biết, biết đọc và viếtThe literacy rate in the country has increased significantly over the past decade. (Tỷ lệ biết chữ trong nước đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.)
Primary education/ˈpraɪ.mər.i ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/Giáo dục tiểu họcPrimary education lays the foundation for a child’s academic journey. (Giáo dục tiểu học đặt nền tảng cho hành trình học tập của một đứa trẻ.)
Scholarship/ˈskɒl.ə.ʃɪp/Học bổngShe received a scholarship to study abroad. (Cô ấy nhận được một học bổng để đi du học.)
Vocational training/vəʊˈkeɪ.ʃənəl ˈtreɪ.nɪŋ/Đào tạo nghề nghiệpVocational training programs provide hands-on experience in specific fields. (Các chương trình đào tạo nghề nghiệp cung cấp kinh nghiệm thực tế trong các lĩnh vực cụ thể.)
Academic performance/ˌæk.əˈdem.ɪk pəˈfɔː.məns/Thành tích học tậpHer academic performance has been outstanding since she started university. (Thành tích học tập của cô ấy đã xuất sắc từ khi cô ấy bắt đầu học đại học.)
Educational institution/ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃənəl ˌɪn.stɪˈtʃuː.ʃən/Cơ sở giáo dụcThe city has several educational institutions, including schools and colleges. (Thành phố có một số cơ sở giáo dục, bao gồm trường học và trường cao đẳng.)
Learning environment/ˈlɜː.nɪŋ ɪnˈvaɪ.rən.mənt/Môi trường học tậpA positive learning environment can enhance students’ motivation to study. (Một môi trường học tập tích cực có thể nâng cao động lực học tập của sinh viên.)
Peer pressure/pɪər ˈpreʃ.ər/Sức ép từ bạn bèMany students succumb to peer pressure during their teenage years. (Nhiều sinh viên đầu hàng trước áp lực từ bạn bè trong thời kỳ tuổi teen của họ.)
Plagiarism/ˈpleɪ.dʒə.rɪ.zəm/Sự sao chép, đạo vănPlagiarism is considered a serious offense in academic settings. (Việc đạo văn được coi là một tội nghiêm trọng trong các môi trường học thuật.)
Resource allocation/rɪˈsɔːs ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/Phân bổ tài nguyênThe university is reviewing its resource allocation to ensure equitable distribution. (Trường đại học đang xem xét việc phân bổ tài nguyên để đảm bảo phân phối công bằng.)
Special needs education/ˈspeʃ.əl niːdz ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən/Giáo dục cho các nhu cầu đặc biệtThe school provides special needs education for students with disabilities. (Trường cung cấp giáo dục cho các nhu cầu đặc biệt cho sinh viên khuyết tật.)
Study skills/ˈstʌd.i skɪlz/Kỹ năng học tậpLearning effective study skills can help students achieve academic success. (Học kỹ năng học tập hiệu quả có thể giúp sinh viên đạt được thành công học thuật.)
Tuition fees/tuˈɪʃ.ən fiːz/Học phíThe university has increased tuition fees for the upcoming academic year. (Trường đại học đã tăng học phí cho năm học sắp tới.)
Workload/ˈwɜːkˌləʊd/Khối lượng công việcManaging a heavy workload can be challenging for students. (Quản lý một lượng công việc lớn có thể là thách thức đối với sinh viên.)

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giáo dục

2.13. Từ vựng IELTS General Training: Chủ đề Places of tourist attraction

Các địa điểm du lịch cũng sẽ xuất hiện như phần nhỏ của chủ đề du lịch. Bạn có thể học thuộc tên của những danh lam thắng cảnh nổi tiếng để sử dụng khi cần, ví dụ như trong bài Writing viết thư/ postcard, …

Từ vựngIPAÝ nghĩaVí dụ
Amusement park/əˈmjuːz.mənt pɑːrk/Công viên giải tríDisneyland is one of the most popular amusement parks in the world. (Disneyland là một trong những công viên giải trí phổ biến nhất trên thế giới.)
Historical site/hɪˈstɒrɪkl saɪt/Di tích lịch sửMachu Picchu is a famous historical site in Peru. (Machu Picchu là một di tích lịch sử nổi tiếng tại Peru.)
Landmark/ˈlænd.mɑːrk/Địa danh nổi tiếngThe Eiffel Tower is a well-known landmark in Paris. (Tháp Eiffel là một địa danh nổi tiếng ở Paris.)
Natural wonder/ˈnætʃ.rəl ˈwʌn.dər/Kỳ quan tự nhiênThe Grand Canyon is considered one of the greatest natural wonders of the world. (Hẻm Grand được coi là một trong những kỳ quan tự nhiên lớn nhất của thế giới.)
Observation deck/ˌɒb.zəˈveɪ.ʃən dek/Sân quan sátThe observation deck on the top floor offers stunning views of the city. (Sân quan sát ở tầng trên cùng cung cấp tầm nhìn tuyệt đẹp của thành phố.)
Recreational area/ˌrekriˈeɪʃənl ˈeə.riə/Khu vực giải tríCentral Park in New York City is a popular recreational area for both locals and tourists. (Central Park ở New York City là một khu vực giải trí phổ biến cho cả người dân địa phương và du khách.)
Scenic spot/ˈsiː.nɪk spɒt/Điểm du lịch có phong cảnh đẹpThe coast of Ireland is dotted with scenic spots. (Bờ biển của Ireland đầy những điểm du lịch có phong cảnh đẹp.)
Tourist destination/ˈtʊə.rɪst ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/Điểm đến du lịchVenice is a famous tourist destination known for its canals and historic architecture. (Venice là một điểm đến du lịch nổi tiếng với các con kênh và kiến trúc lịch sử.)
World heritage site/wɜːld ˈher.ɪ.tɪdʒ saɪt/Di sản thế giớiThe Great Wall of China is a UNESCO World Heritage Site. (Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc là một Di sản Thế giới UNESCO.)
Zoo/zuː/Sở thúThe San Diego Zoo is home to a diverse collection of animals from around the world. (Sở thú San Diego là nơi sinh sống của đa dạng các loài động vật từ khắp nơi trên thế giới.)
Archaeological site/ˌɑː.kiː.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl saɪt/Di tích khảo cổThe Machu Picchu is an important archaeological site in Peru. (Machu Picchu là một di tích khảo cổ quan trọng ở Peru.)
Botanical garden/bəˈtæn.ɪ.kəl ˈɡɑːr.dən/Vườn thực vậtThe Kew Gardens in London is one of the world’s most famous botanical gardens. (Kew Gardens ở London là một trong những vườn thực vật nổi tiếng nhất thế giới.)
Cultural heritage site/ˈkʌl.tʃərəl ˈher.ɪ.tɪdʒ saɪt/Di sản văn hóaThe Angkor Wat temple complex in Cambodia is a UNESCO World Cultural Heritage Site. (Khu lăng mộ Angkor Wat ở Campuchia là một Di sản Văn hóa Thế giới UNESCO.)
Famous landmark/ˈfeɪ.məs ˈlænd.mɑːk/Địa danh nổi tiếngThe Statue of Liberty is a famous landmark in New York City. (Tượng Nữ thần Tự do là một địa danh nổi tiếng ở New York City.)
Historic district/hɪˈstɒr.ɪk ˈdɪs.trɪkt/Khu phố cổThe French Quarter in New Orleans is known for its historic district. (Khu Phố Pháp ở New Orleans được biết đến với khu phố cổ của nó.)
Landmark building/ˈlænd.mɑːk ˈbɪl.dɪŋ/Công trình nổi tiếngThe Sydney Opera House is a famous landmark building in Australia. (Nhà hát Opera Sydney là một công trình nổi tiếng ở Australia.)
National park/ˌnæʃ.ən.əl ˈpɑːk/Vườn quốc giaYellowstone National Park is one of the most famous national parks in the United States. (Vườn quốc gia Yellowstone là một trong những vườn quốc gia nổi tiếng nhất ở Hoa Kỳ.)
Natural reserve/ˈnætʃ.rəl rɪˈzɜːv/Khu bảo tồn tự nhiênThe Amazon Rainforest is one of the largest natural reserves in the world. (Rừng mưa Amazon là một trong những khu bảo tồn tự nhiên lớn nhất thế giới.)
Sightseeing spot/ˈsaɪt.siː.ɪŋ spɒt/Điểm tham quanThe Grand Canyon is a popular sightseeing spot in the United States. (Grand Canyon là một điểm tham quan phổ biến ở Hoa Kỳ.)
Tourist attraction/ˈtʊə.rɪst əˈtræk.ʃən/Điểm du lịch hấp dẫnThe Great Barrier Reef is a popular tourist attraction in Australia. (Rặng San hô lớn là một điểm du lịch hấp dẫn ở Australia.)

2.14. Từ vựng IELTS General Training: Chủ đề Social issues

Những vấn đề xã hội là chủ đề nổi cộm gần như ở mọi thời đại. Bạn hãy tham khảo những từ bên dưới để gợi ra thêm nhiều ý tưởng cho bài thi của mình:

từ vựng ielts general
Social issues
Từ vựngIPAÝ nghĩaVí dụ
Discrimination/dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/Sự phân biệt đối xửDiscrimination based on race is still a prevalent issue in many countries. (Sự phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc vẫn là một vấn đề phổ biến ở nhiều quốc gia.)
Gender inequality/ˈdʒen.dər ˌɪn.ɪˈkwɒl.ə.ti/Bất bình đẳng giới tínhGender inequality in the workplace remains a significant concern. (Bất bình đẳng giới tính trong nơi làm việc vẫn là một vấn đề đáng lo ngại.)
Homelessness/ˈhəʊm.ləs.nəs/Vô gia cưThe city has implemented programs to address homelessness. (Thành phố đã triển khai các chương trình để giải quyết vấn đề vô gia cư.)
Human trafficking/ˌhjuː.mən ˈtræf.ɪ.kɪŋ/Buôn ngườiHuman trafficking is a serious violation of human rights. (Buôn người là một vi phạm nghiêm trọng về quyền con người.)
Mental health stigma/ˈmen.tl̩ helθ ˈstɪɡ.mə/Định kiến về sức khỏe tâm thầnThere is still a stigma surrounding mental health issues. (Vẫn còn tồn tại định kiến về các vấn đề sức khỏe tâm thần.)
Poverty/ˈpɒv.ə.ti/Nghèo đóiPoverty remains a significant problem in many parts of the world. (Nghèo đói vẫn là một vấn đề quan trọng ở nhiều nơi trên thế giới.)
Racial inequality/ˈreɪ.ʃəl ˌɪn.ɪˈkwɒl.ə.ti/Bất bình đẳng chủng tộcRacial inequality is a longstanding issue that requires attention. (Bất bình đẳng chủng tộc là một vấn đề lâu dài cần được chú ý.)
Unemployment/ˈʌn.ɪmˌplɔɪ.mənt/Thất nghiệpUnemployment rates have risen sharply due to the pandemic. (Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng đột ngột do đại dịch.)
Youth crime/juːθ kraɪm/Tội phạm thanh thiếu niênMeasures need to be taken to address youth crime effectively. (Cần phải có các biện pháp để giải quyết tội phạm thanh thiếu niên một cách hiệu quả.)
Community engagement/kəˈmjuː.nə.ti ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/Sự tương tác cộng đồngCommunity engagement is essential for addressing local issues. (Sự tương tác cộng đồng là quan trọng để giải quyết các vấn đề địa phương.)
Digital divide/ˈdɪdʒ.ɪ.təl dɪˌvaɪd/Sự chia rẽ kỹ thuật sốThe digital divide widens the gap between those with access to technology and those without. (Sự chia rẽ kỹ thuật số làm mở rộng khoảng cách giữa những người có truy cập vào công nghệ và những người không.)
Environmental degradation/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl ˌdeɡ.rəˈdeɪ.ʃən/Sự suy thoái môi trườngEnvironmental degradation poses a significant threat to the planet. (Sự suy thoái môi trường đặt ra một mối đe dọa lớn đối với hành tinh.)
Healthcare accessibility/ˈhelθ.keər əkˌses.əˈbɪl.ə.ti/Sự tiếp cận dịch vụ y tếImproving healthcare accessibility is crucial for public health. (Việc cải thiện sự tiếp cận dịch vụ y tế là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.)
Income disparity/ˈɪn.kʌm dɪˈspær.ə.ti/Sự chênh lệch thu nhậpIncome disparity between the rich and the poor is widening. (Sự chênh lệch thu nhập giữa người giàu và người nghèo đang ngày càng mở rộng.)
Mental health awareness/ˈmen.tl̩ helθ əˈweə.nəs/Sự nhận thức về sức khỏe tâm thầnThere is a growing need for mental health awareness in society. (Nhu cầu về nhận thức về sức khỏe tâm thần trong xã hội ngày càng tăng.)
Social cohesion/ˈsəʊ.ʃəl koʊˈhiː.ʒən/Sự đoàn kết xã hộiSocial cohesion is essential for a stable and harmonious society. (Sự đoàn kết xã hội là quan trọng đối với một xã hội ổn định và hòa bình.)
Substance abuse/ˈsʌb.stəns əˌbjuːs/Lạm dụng chất gây nghiệnSubstance abuse is a pressing issue that requires intervention. (Lạm dụng chất gây nghiện là một vấn đề cấp bách cần phải can thiệp.)
Urbanization/ˌɜː.bən.aɪˈzeɪ.ʃən/Đô thị hóaUrbanization brings about both opportunities and challenges. (Đô thị hóa mang lại cả cơ hội và thách thức.)

Xem thêm: IELTS vocabulary topic Social issues Band 7

2.15. Từ vựng IELTS General Training: Chủ đề Space science

Khoa học vũ trụ có thể là một chủ đề xa lạ với nhiều thí sinh. Bạn hãy nằm lòng một số từ thuộc chủ đề này để không bị bối rối khi gặp phải trong đề thi.

Từ vựngIPAÝ nghĩaVí dụ
Astronaut/ˈæstrəˌnɔːt/Phi hành giaThe astronaut floated in space, observing the Earth below. (Phi hành gia trôi nổi trong không gian, quan sát Trái Đất bên dưới.)
Black hole/ˈblæk hoʊl/Hố đenA black hole is a region of space where gravity is so strong that nothing can escape from it. (Hố đen là một khu vực trong không gian nơi trọng lực mạnh đến mức không gì có thể thoát ra được.)
Comet/ˈkɒmɪt/Sao chổiHalley’s Comet is visible from Earth every 76 years. (Sao chổi Halley có thể nhìn thấy từ Trái Đất mỗi 76 năm.)
Galaxy/ˈɡæləksi/Thiên hàThe Milky Way is the galaxy that contains our solar system. (Ngân Hà là thiên hà chứa hệ Mặt Trời của chúng ta.)
Gravity/ˈɡrævɪti/Trọng lựcGravity is what keeps the planets in orbit around the Sun. (Trọng lực là thứ giữ các hành tinh trong quỹ đạo quanh Mặt Trời.)
Meteorite/ˈmiːtiəˌraɪt/Thiên thạchA meteorite landed in the desert, leaving a large crater. (Một thiên thạch đã rơi xuống sa mạc, để lại một hố lớn.)
Orbit/ˈɔːbɪt/Quỹ đạoThe satellite was placed into orbit around the Earth. (Vệ tinh đã được đưa vào quỹ đạo quanh Trái Đất.)
Rocket/ˈrɒkɪt/Tên lửaThe rocket launched successfully, heading for the International Space Station. (Tên lửa phóng thành công, hướng tới Trạm Vũ trụ Quốc tế.)
Telescope/ˈtɛlɪˌskoʊp/Kính viễn vọngShe used a telescope to get a closer look at the stars. (Cô ấy sử dụng kính viễn vọng để nhìn kỹ hơn các ngôi sao.)
Universe/ˈjuːnɪˌvɜːrs/Vũ trụThe universe is vast and filled with countless stars and galaxies. (Vũ trụ bao la và đầy rẫy các ngôi sao và thiên hà.)
Asteroid/ˈæstərɔɪd/Tiểu hành tinhThe asteroid belt lies between Mars and Jupiter. (Vành đai tiểu hành tinh nằm giữa sao Hỏa và sao Mộc.)
Big Bang/ˌbɪɡ ˈbæŋ/Vụ nổ lớnThe Big Bang theory explains the origin of the universe. (Thuyết Vụ nổ lớn giải thích nguồn gốc của vũ trụ.)
Celestial body/səˈlɛstiəl ˈbɒdi/Thiên thểThe Moon is a natural celestial body orbiting Earth. (Mặt Trăng là một thiên thể tự nhiên quay quanh Trái Đất.)
Constellation/ˌkɒnstəˈleɪʃən/Chòm saoOrion is a well-known constellation visible in the night sky. (Orion là một chòm sao nổi tiếng có thể thấy trên bầu trời đêm.)
Cosmic/ˈkɒzmɪk/Thuộc về vũ trụCosmic rays are high-energy particles from outer space. (Các tia vũ trụ là các hạt có năng lượng cao từ không gian bên ngoài.)
Eclipse/ɪˈklɪps/Nhật thực/Nguyệt thựcThe solar eclipse was visible from several countries. (Nhật thực có thể nhìn thấy từ nhiều quốc gia.)
Exoplanet/ˈɛksəʊˌplænɪt/Hành tinh ngoài hệ Mặt TrờiScientists discovered a new exoplanet that might support life. (Các nhà khoa học đã phát hiện một hành tinh ngoài hệ Mặt Trời mới có thể hỗ trợ sự sống.)
Light year/ˈlaɪt jɪr/Năm ánh sángThe nearest star to Earth is about 4.24 light years away. (Ngôi sao gần Trái Đất nhất cách khoảng 4,24 năm ánh sáng.)
Nebula/ˈnɛbjʊlə/Tinh vânThe Orion Nebula is one of the brightest nebulae in the sky. (Tinh vân Orion là một trong những tinh vân sáng nhất trên bầu trời.)
Space probe/speɪs prəʊb/Tàu thăm dò không gianThe space probe sent back valuable data from the outer planets. (Tàu thăm dò không gian đã gửi lại dữ liệu quý giá từ các hành tinh bên ngoài.)

Xem thêm: IELTS vocabulary topic Veterinary Science và Ornithology

2.16. Từ vựng IELTS General Training: Chủ đề Time management

Một trong những kỹ năng mềm phổ biến chính là quản lý thời gian – time management. Bạn sẽ có thể gặp một trong số các từ sau với chủ đề này:

từ vựng ielts general
Time management
Từ vựngIPAÝ nghĩaVí dụ
Deadline/ˈdɛd.laɪn/Hạn chót, thời hạnThe project must be completed by the deadline. (Dự án phải hoàn thành trước hạn chót.)
Efficiency/ɪˈfɪʃ.ən.si/Sự hiệu quảIncreasing efficiency is crucial for productivity. (Việc tăng cường hiệu quả là quan trọng để tăng năng suất.)
Efficient/ɪˈfɪʃ.ənt/Hiệu quả, có năng lựcShe is very efficient at managing her time. (Cô ấy rất có năng lực trong việc quản lý thời gian của mình.)
Flexibility/ˌflɛk.sɪˈbɪl.ə.ti/Tính linh hoạtFlexibility in scheduling helps accommodate unexpected events. (Sự linh hoạt trong lập lịch giúp đáp ứng các sự kiện bất ngờ.)
Multitasking/ˈmʌl.ti.tɑː.skɪŋ/Đa nhiệm, làm nhiều việc cùng lúcMultitasking can sometimes reduce efficiency. (Đa nhiệm đôi khi có thể làm giảm hiệu quả.)
Prioritize/praɪˈɔːr.ɪ.taɪz/Ưu tiên, sắp xếp theo tầm quan trọngIt’s important to prioritize tasks based on their urgency. (Việc ưu tiên công việc dựa trên sự cấp bách là quan trọng.)
Procrastination/prəˌkræs.təˈneɪ.ʃən/Sự trì hoãnProcrastination can lead to missed opportunities. (Sự trì hoãn có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội.)
Productivity/ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ə.ti/Năng suấtRegular breaks can improve productivity. (Các giờ nghỉ thường xuyên có thể cải thiện năng suất.)
Punctuality/ˌpʌŋk.tʃuˈæl.ə.t̬i/Sự đúng giờPunctuality is valued in professional environments. (Sự đúng giờ được đánh giá cao trong môi trường chuyên nghiệp.)
Schedule/ˈʃɛd.juːl/Lịch trình, kế hoạchLet’s review the schedule for next week. (Hãy xem xét lịch trình cho tuần tới.)
Time allocation/taɪm ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/Phân chia thời gianEffective time allocation is essential for success. (Việc phân chia thời gian hiệu quả là quan trọng cho sự thành công.)
Time management/taɪm ˈmæn.ɪdʒ.mənt/Quản lý thời gianEffective time management is key to achieving goals. (Quản lý thời gian hiệu quả là chìa khóa để đạt được mục tiêu.)
Time-saving/ˈtaɪmˌseɪvɪŋ/Tiết kiệm thời gianUsing shortcuts can be time-saving. (Sử dụng các phím tắt có thể tiết kiệm thời gian.)

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về thời gian

2.17. Từ vựng IELTS General Training: Chủ đề Travel restrictions

Ở thời đại ảnh hưởng bởi bệnh dịch như COVID hoặc chiến tranh tại các vùng biến động, ngành du lịch hoặc di chuyển rất dễ gặp phải những lệnh hạn chế. Sau đây là một số từ của chủ đề liên quan:

Từ vựngIPAÝ nghĩaVí dụ
Ban/bæn/Lệnh cấmThe government issued a travel ban to control the spread of the virus. (Chính phủ ban hành lệnh cấm đi lại để kiểm soát sự lây lan của virus.)
Border closure/ˈbɔː.dər ˌkləʊ.ʒər/Đóng cửa biên giớiThe border closure has disrupted international travel. (Việc đóng cửa biên giới đã làm gián đoạn việc đi lại quốc tế.)
Curfew/ˈkɜː.fjuː/Giới nghiêm, giờ giới nghiêmThe city imposed a curfew to control the spread of the virus. (Thành phố áp đặt giờ giới nghiêm để kiểm soát sự lây lan của virus.)
Entry restrictions/ˈɛn.tri rɪˈstrɪk.ʃənz/Hạn chế nhập cảnhThe country imposed entry restrictions on travelers from high-risk areas. (Quốc gia áp đặt hạn chế nhập cảnh đối với những người đi từ các khu vực có nguy cơ cao.)
Lockdown/ˈlɒk.daʊn/Phong tỏa, giới nghiêm toàn xã hộiThe country went into lockdown to combat the pandemic. (Quốc gia đã áp đặt giới nghiêm toàn xã hội để chống lại đại dịch.)
Quarantine/ˈkwɒr.ən.tiːn/Cách lyTravelers must undergo a 14-day quarantine upon arrival. (Những người đi du lịch phải cách ly 14 ngày sau khi đến.)
Restriction/rɪˈstrɪk.ʃən/Hạn chếThere are strict travel restrictions in place due to the pandemic. (Có những hạn chế đi lại nghiêm ngặt do dịch bệnh.)
Stay-at-home order/steɪ ət hoʊm ˈɔːr.dər/Lệnh ở nhàThe government issued a stay-at-home order for all citizens. (Chính phủ ban hành lệnh ở nhà cho tất cả công dân.)
Travel advisory/ˈtræv.əl ædˌvaɪ.zər.i/Hướng dẫn đi lạiThe embassy issued a travel advisory warning citizens about the situation. (Đại sứ quán ban hành hướng dẫn đi lại cảnh báo công dân về tình hình.)
Travel ban/ˈtræv.əl bæn/Lệnh cấm đi lạiThe airline canceled flights due to the travel ban. (Hãng hàng không hủy các chuyến bay do lệnh cấm đi lại.)
Visa restriction/ˈviː.zə rɪˈstrɪk.ʃən/Hạn chế visaThe country imposed visa restrictions on travelers from certain countries. (Quốc gia áp đặt hạn chế visa đối với người đi du lịch từ một số quốc gia.)
Visitor restrictions/ˈvɪz.ɪ.tər rɪˈstrɪk.ʃənz/Hạn chế khách thămThe hospital implemented visitor restrictions to reduce the risk of infection. (Bệnh viện thực hiện các hạn chế đối với khách thăm để giảm nguy cơ nhiễm bệnh.)
Essential travel/ɪˈsɛn.ʃəl ˈtræv.əl/Du lịch thiết yếuOnly essential travel is permitted during the lockdown. (Chỉ có du lịch thiết yếu được phép trong thời gian phong tỏa.)
Health declaration/hɛlθ ˌdɛkləˈreɪ.ʃən/Tuyên bố y tếPassengers must fill out a health declaration before boarding. (Hành khách phải điền vào một bản tuyên bố y tế trước khi lên tàu.)
Passport control/ˈpæs.pɔːt kənˈtrəʊl/Kiểm tra hộ chiếuPassengers undergo passport control at the airport. (Hành khách phải trải qua kiểm tra hộ chiếu tại sân bay.)
Proof of vaccination/pruːf ʌv ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/Bằng chứng về việc tiêm chủngTravelers may be required to provide proof of vaccination. (Người đi du lịch có thể phải cung cấp bằng chứng về việc tiêm chủng.)
Restricted area/rɪˈstrɪktɪd ˈɛə.riə/Khu vực cấm, khu vực hạn chếThe island is a restricted area and is off-limits to tourists. (Hòn đảo là một khu vực cấm và du khách không được phép tiếp cận)
Temperature screening/ˌtɛm.pər.ə.tʃər ˈskriː.nɪŋ/Kiểm tra nhiệt độ cơ thểAll passengers undergo temperature screening before entering the building. (Tất cả hành khách phải trải qua kiểm tra nhiệt độ cơ thể trước khi vào tòa nhà.)

2.18. Từ vựng IELTS General Training: Chủ đề Working hours và Workplace growth

Công việc hiện tại, lộ trình thăng tiến hoặc công việc mơ ước, … là những câu hỏi mà bạn có thể phải trả lời khi gặp chủ đề này. Hãy xem qua các từ sau để dễ xây dựng ý tưởng hơn:

từ vựng ielts general
Working hours và Workplace growth
Từ vựngIPAÝ nghĩaVí dụ
Break time/breɪk taɪm/Thời gian nghỉI usually take my break time at noon. (Tôi thường nghỉ giữa trưa.)
Clock in/ out/klɒk ɪn/aʊt/Điểm danh vào/raEmployees need to clock in and out every day. (Các nhân viên cần điểm danh vào và ra mỗi ngày.)
Flexitime/ˈflɛksɪtaɪm/Thời gian linh hoạtOur company offers flexitime for employees. (Công ty của chúng tôi cung cấp thời gian linh hoạt cho nhân viên.)
Full-time/fʊl taɪm/Toàn thời gianShe works full-time at a marketing agency. (Cô ấy làm việc toàn thời gian tại một công ty quảng cáo.)
Overtime/ˈəʊvətaɪm/Làm thêm giờHe earns extra money by doing overtime. (Anh ấy kiếm thêm tiền bằng cách làm thêm giờ.)
Part-time/ˈpɑːt taɪm/Bán thời gianShe has a part-time job at the café. (Cô ấy có một công việc bán thời gian tại quán cà phê.)
Shift work/ʃɪft wɜːk/Làm việc caNurses often work shift work at hospitals. (Các y tá thường làm việc ca tại các bệnh viện.)
Time off/taɪm ɒf/Thời gian nghỉ ngơiShe needs some time off to relax. (Cô ấy cần một thời gian nghỉ để thư giãn.)
Working hours/ˈwɜːkɪŋ ˈaʊərz/Thời gian làm việcOur working hours are from 9 am to 5 pm. (Thời gian làm việc của chúng tôi từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)
Advancement/ədˈvɑːnsmənt/Sự tiến bộ, sự thăng tiếnShe was seeking advancement in her career. (Cô ấy đang tìm kiếm sự tiến bộ trong sự nghiệp của mình.)
Career development/kəˈrɪər dɪˈveləpmənt/Phát triển sự nghiệpThe company offers programs for career development. (Công ty cung cấp các chương trình phát triển sự nghiệp.)
Growth opportunity/ɡrəʊθ ˌɒpəˈtjuːnɪti/Cơ hội phát triểnThis job provides great growth opportunities. (Công việc này cung cấp cơ hội phát triển tốt.)
Leadership/ˈliːdərʃɪp/Lãnh đạo, sự lãnh đạoShe showed strong leadership skills. (Cô ấy đã thể hiện những kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.)
Learning curve/ˈlɜːnɪŋ kɜːv/Sự học, sự tiến bộ trong quá trình họcThere’s a steep learning curve in this new position. (Có một sự tiến bộ trong quá trình học trong vị trí mới này.)
Mentorship/ˈmɛntəʃɪp/Sự hướng dẫn, sự dạy dỗ của một người đi trướcHe benefited greatly from his mentorship. (Anh ấy được hưởng lợi lớn từ sự hướng dẫn của người đi trước.)
Personal growth/ˈpɜːsənl ɡrəʊθ/Sự phát triển cá nhânWorking here has contributed to my personal growth. (Làm việc ở đây đã góp phần vào sự phát triển cá nhân của tôi.)
Promotion/prəˈməʊʃən/Sự thăng chức, quảng cáoHe received a promotion after his hard work. (Anh ấy được thăng chức sau những nỗ lực của mình.)
Skill enhancement/skɪl ɪnˈhænsmənt/Sự nâng cao kỹ năngThe workshop is designed for skill enhancement. (Buổi hội thảo được thiết kế để nâng cao kỹ năng.)
Training/ˈtreɪnɪŋ/Sự đào tạoEmployees undergo regular training sessions. (Các nhân viên trải qua các buổi đào tạo định kỳ.)

2.19. Từ vựng IELTS General Training: Chủ đề Work-life balance

Duy trì cân bằng giữa công việc là đời sống cá nhân là hết sức quan trọng trong xã hội hiện đại. Những từ bạn có thể sử dụng trong chủ đề này nằm ở bảng dưới:

Từ vựngIPAÝ nghĩaVí dụ
Work-life balance/wɜrk laɪf ˈbæləns/Cân bằng giữa công việc và cuộc sốngAchieving a good work-life balance is important for mental health. (Đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là quan trọng cho sức khỏe tinh thần.)
Flexible /ˈflɛksəbᵊl/Linh hoạtFlexible working hours allow for better work-life balance. (Giờ làm việc linh hoạt cho phép cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt hơn.)
Leisure time/ˈliːʒə taɪm/Thời gian giải tríShe tries to make the most of her leisure time. (Cô ấy cố gắng tận dụng hết thời gian giải trí của mình.)
Mental well-being/ˈmɛntəl ˌwɛlˈbiːɪŋ/Sức khỏe tinh thầnRegular exercise is important for mental well-being. (Tập thể dục đều đặn quan trọng cho sức khỏe tinh thần.)
Quality time/ˈkwɒlɪti taɪm/Thời gian chất lượngSpending quality time with family is important. (Dành thời gian chất lượng với gia đình là quan trọng.)
Remote work/rɪˈməʊt wɜːk/Làm việc từ xaMany companies now offer remote work options. (Nhiều công ty hiện nay cung cấp lựa chọn làm việc từ xa.)
Sabbatical/səˈbætɪkəl/Kỳ nghỉ làm việc để tự chủ, phát triển cá nhânShe took a sabbatical to travel around the world. (Cô ấy đã nghỉ phép để du lịch vòng quanh thế giới.)
Stress management/strɛs ˈmænɪdʒmənt/Quản lý căng thẳngLearning stress management techniques can improve work-life balance. (Học các kỹ thuật quản lý căng thẳng có thể cải thiện cân bằng giữa công việc và cuộc sống.)
Time off/taɪm ɒf/Thời gian nghỉ, nghỉ phépHe needs to take some time off to relax. (Anh ấy cần phải nghỉ một thời gian để thư giãn.)
Well-being/ˈwɛlˌbiːɪŋ/Sức khỏe và hạnh phúcWork-life balance is important for overall well-being. (Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống quan trọng cho sức khỏe và hạnh phúc tổng thể.)
Boundaries/ˈbaʊndəriz/Ranh giới, giới hạnSetting boundaries between work and personal life is important. (Việc đặt ra ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân quan trọng.)
Burnout/ˈbɜːrnaʊt/Trạng thái kiệt sức vì làm việc quá nhiềuLong working hours can lead to burnout. (Làm việc quá nhiều có thể dẫn đến trạng thái kiệt sức.)
Flextime/ˈflɛkstaɪm/Hình thức làm việc linh hoạt theo giờFlextime allows employees to choose their own working hours. (Hình thức làm việc linh hoạt theo giờ cho phép nhân viên tự chọn giờ làm việc của mình.)
Time management/taɪm ˈmænɪdʒmənt/Quản lý thời gianGood time management skills are essential for achieving work-life balance. (Kỹ năng quản lý thời gian tốt là quan trọng để đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.)
Telecommuting/ˈtɛlɪkəˌmjuːtɪŋ/Làm việc từ xaTelecommuting has become more common due to advancements in technology. (Làm việc từ xa trở nên phổ biến hơn do sự tiến bộ trong công nghệ.)
Work-life blend/wɜːk-laɪf blɛnd/Sự kết hợp giữa công việc và cuộc sốngFinding a work-life blend that suits you can lead to greater happiness. (Tìm ra sự kết hợp giữa công việc và cuộc sống phù hợp với bạn có thể dẫn đến hạnh phúc.)

Xem thêm:

3. Cách học từ vựng IELTS General Training

Học từ vựng IELTS General Training là một quá trình yêu cầu sự kiên trì và phương pháp học hiệu quả. Nếu bạn vẫn còn phân vân chưa biết nên chọn cách học như thế nào, thì dưới đây là một số cách gợi ý bạn có thể áp dụng:

từ vựng ielts general
Cách học từ vựng IELTS General Training
  • Sử dụng thẻ ghi nhớ để viết từ vựng ở một mặt và nghĩa, ví dụ ở mặt kia. Bạn có thể tự tạo flashcards hoặc sử dụng các ứng dụng như Anki, Quizlet.
  • Tạo ra các câu hoàn chỉnh sử dụng từ vựng mới. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ trong ngữ cảnh. Ví dụ, từ “adaptability” có thể dùng trong câu: “Adaptability is essential for leaders in a rapidly changing environment.”
  • Đọc các bài báo, tạp chí, sách tiếng Anh để gặp từ vựng mới trong ngữ cảnh. Chú ý ghi lại các từ mới và tra nghĩa để học. Nghe các podcast, xem video, phim bằng tiếng Anh để quen thuộc với cách phát âm và sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.
  • Viết về các chủ đề bạn quan tâm: Cố gắng sử dụng các từ vựng mới để làm giàu vốn từ và cải thiện kỹ năng viết.
  • Chia từ vựng thành các chủ đề cụ thể và học theo từng chủ đề. Ví dụ, học các từ liên quan đến “Leadership qualities and issues in leadership” như đã đề cập ở trên.
  • Các ứng dụng như Duolingo, Memrise, hay Drops có thể giúp bạn học từ vựng một cách có hệ thống và thú vị.

Bên cạnh những bí quyết trên, bạn cũng có thể tham gia các khóa học IELTS 7.0+ của IELTS Vietop để được hướng dẫn bài bản và hỗ trợ trong quá trình học tập.

Xem thêm: Chinh phục 7.0+ IELTS với 9 cách học từ vựng IELTS hiệu quả

4. Download tài liệu vocabulary for IELTS General Training

Để giúp các bạn thuận tiện hơn trong việc tra cứu và ôn luyện, trong liên kết dưới đây mình chia sẻ file PDF tổng hợp các từ vựng IELTS General Training. Bạn hãy nhanh tải về để sở hữu bộ từ vựng miễn phí!

5. Lời kết

Với gần 20 chủ đề, mình đã cùng các bạn tham khảo được hơn 200 từ vựng IELTS General. Bạn hãy lựa chọn cách học tập phù hợp để từ đó nắm được càng nhiều từ vựng, áp dụng hiệu quả vào bài thi và đạt được band điểm như ý. 

Ngoài ra, chuyên mục IELTS Vocabulary cũng có thêm rất nhiều bài viết hữu ích dành cho các bạn muốn thử sức với những từ vựng khác.

Nếu các bạn vẫn còn những thắc mắc thì đừng quên để bình luận bên dưới. Đội ngũ học thuật của IELTS Vietop luôn sẵn sàng giúp bạn giải đáp mọi thắc mắc và tiến bộ hơn từng ngày.

Chúc các bạn thi IELTS tốt!

Tài liệu tham khảo:

  • IELTS General Words List: https://www.examword.com/ielts-list/4000-general-word-1 – Truy cập ngày 05-06-2024
  • Vocabulary for IELTS (General): https://langeek.co/en/vocab/category/4/ielts-general – Truy cập ngày 05-06-2024
  • Oxford Learner’s Dictionaries: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/topic/ – Truy cập ngày 05-06-2024
  • Cambridge Dictionary: https://dictionary.cambridge.org/ – Truy cập ngày 05-06-2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h