Danh sách 150+ từ vựng chuyên ngành thú y [Update 2024]

Trong lĩnh vực y học thú y, việc hiểu và sử dụng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành là vô cùng quan trọng. Đó không chỉ là vấn đề của các bác sĩ thú y mà còn của những người yêu thú cưng muốn chăm sóc chúng một cách hiệu quả. Trong bài viết này, chúng ta sẽ:

  • Khám phá từ vựng chuyên ngành thú y.
  • Tìm hiểu các hoạt động chăm sóc thú y và các bệnh thú y thông qua từ vựng chuyên ngành.
  • Cung cấp mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành thú y để tăng cường hiểu biết và kỹ năng giao tiếp. 

Hãy cùng bắt đầu khám phá!

Nội dung quan trọng
– Từ vựng về các vật nuôi bằng tiếng Anh: Dog (chó), cat (mèo), fish (cá), …
– Từ vựng về những bộ phận cơ thể của vật nuôi: Tail (đuôi), paw (chân chó, mèo), claw (móng vuốt), …
– Từ vựng về các bệnh thú y phổ biến: Hypothyroid (suy giáp), scleroderma (xơ cứng bì), arthralgia (đau khớp), …
– Từ vựng về hoạt động chăm sóc thú y: Trim (cắt tỉa lông cho thú cưng), groom (chải lông), feed (cho ăn), …
– Từ vựng về các hoạt động của bác sĩ thú y: Examination (kiểm tra), diagnosis (chuẩn đoán), treatment (điều trị), …
– Các từ viết tắt chuyên ngành thú y: Abc, ACT, AIHA, …

1. Danh sách từ vựng chuyên ngành thú y

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thú y cung cấp một tập hợp các thuật ngữ và từ vựng quan trọng mà các chuyên gia trong lĩnh vực thú y cần biết.

1.1. Từ vựng về các vật nuôi bằng tiếng Anh

Khám phá đa dạng từ vựng tiếng Anh liên quan đến các loại vật nuôi phổ biến.

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa
Dog/dɔɡ/NChó
Cat/kæt/NMèo
Fish/fɪʃ/N
Bird/bɜrd/NChim
Hamster/ˈhæmstər/NChuột hamster
Rabbit/ˈræbɪt/NThỏ
Turtle/ˈtɜrtl/NRùa
Parrot/ˈpærət/NVẹt
Horse/hɔrs/NNgựa
Goldfish/ˈɡoʊldˌfɪʃ/NCá vàng
Sheep/ʃiːp/NCon cừu
Pigeon/ˈpɪdʒ.ɪn/NChim bồ câu
Chicken/ˈtʃɪk.ɪn/NCon gà 

1.2. Từ vựng về những bộ phận cơ thể của vật nuôi

Hiểu biết những bộ phận cơ thể của thú cưng để hiểu rõ hơn về cấu trúc và sức khỏe của các em ấy.

Từ vựng chuyên ngành thú y
Từ vựng về những bộ phận cơ thể của vật nuôi
Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Tail/teɪl/NĐuôi
Paw/pɔː/NChân (của chó, mèo)
Claw/klɔː/NMóng vuốt
Fur/fɜːr/NLông 
Beak/biːk/NMỏ (của chim)
Wing/wɪŋ/NCánh (của chim)
Fin/fɪn/NVây (của cá)
Whiskers/ˈwɪskərz/NRâu (của mèo)
Scales/skeɪlz/NVảy (của cá)
Shell/ʃel/NVỏ (của rùa, sò)
Brain/breɪn/NNão
Skin/skɪn/NDa
Stomach/ˈstʌmək/NDạ dày
Blood/blʌd/NMáu
Liver/ˈlɪvər/NGan
Bone marrow/boʊn ˈmæroʊ/NTủy xương
Kidney/ˈkɪdni/NThận
Lung/lʌŋ/NPhổi

Xem thêm: Tổng hợp từ vựng về động vật – Vocabulary of animals

1.3. Từ vựng về các bệnh thú y phổ biến

Để hiểu rõ hơn về các vấn đề sức khỏe thường gặp ở thú cưng, cần biết các bệnh thường gặp phải để kịp thời chăm sóc và điều trị.

Từ vựng chuyên ngành thú y
Từ vựng về các bệnh thú y phổ biến
Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Hypothyroid/ˌhaɪpəˈθaɪrɔɪd/AdjSuy giáp
Scleroderma/ˌsklɪəroʊˈdɜrmə/NXơ cứng bì
Arthralgia/ɑːrˈθrældʒiə/NĐau khớp
Gingivitis/ˌdʒɪndʒɪˈvaɪtɪs/NViêm lợi
Hematoma/ˌhiːməˈtoʊmə/NTụ máu
Pancreatitis/ˌpæŋkriəˈtaɪtɪs/NViêm tuyến tụy
Bradycardic/ˌbrædɪˈkɑːrdɪk/AdjNhịp tim chậm
Sepsis/ˈsep.sɪs/NNhiễm trùng huyế
Shedding/ˈʃɛdɪŋ/NRụng lông
Status Epilepticus/ˈsteɪtəs ˌɛpɪˌlɛpˈtɪkəs/NTình trạng co giật liên tục
Urinary Obstruction/ˈjʊərənɛri əbˈstrʌkʃən/NTắc nghẽn đường tiết niệu
Anorexia/ˌænəˈrɛksiə/NChán ăn
Rabies/ˈreɪ.biːz/NBệnh dại

1.4. Từ vựng về hoạt động chăm sóc thú y

Khám phá những hoạt động chăm sóc thú cưng để có thể áp dụng trong việc nuôi dưỡng và chăm sóc đúng cách thú cưng của mình,

Từ vựng chuyên ngành thú y
Từ vựng về hoạt động chăm sóc thú y
Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Trim/trɪm/VCắt tỉa lông cho thú nuôi
Groom/ɡruːm/VChải lông
Feed/fiːd/VCho ăn
Deworm/diːˈwɜːrm/VTẩy giun
Inject/ɪnˈdʒɛkt/VTiêm thuốc
Vaccinate/ˈvæksɪneɪt/VTiêm vắc xin
Cure/kjʊər/VChữa bệnh
Breed/briːd/VPhối giống
Inbreed/ˈɪnˌbriːd/VPhối giống gần
Outbreed/ˌaʊtˈbriːd/VPhối giống xa
Crossbreed/ˈkrɒsˌbriːd/VPhối giống lai
Crossbred/ˈkrɒsˌbrɛd/NĐộng vật lai
Purebred/pjʊərˌbrɛd/NĐộng vật thuần chủng
Sanitation/ˌsænɪˈteɪʃn/NVệ sinh
Cuddling/ˈkʌdlɪŋ/NÔm ấp
Petting/ˈpɛtɪŋ/NVuốt ve
Health check/hɛlθ tʃɛk/NKiểm tra sức khỏe

1.5. Từ vựng về các hoạt động của bác sĩ thú y

Mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh liên quan đến các hoạt động của bác sĩ thú y để hiểu rõ hơn về các quy trình chăm sóc và điều trị cho động vật.

Từ vựng chuyên ngành thú y
Từ vựng về các hoạt động của bác sĩ thú y
Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Examination/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/NKiểm tra
Diagnosis/ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/NChuẩn đoán
Treatment/ˈtriːtmənt/NĐiều trị
Surgery/ˈsɜːrdʒəri/NPhẫu thuật
Vaccination/ˌvæksɪˈneɪʃn/NTiêm phòng
Medication/ˌmɛdɪˈkeɪʃn/NĐiều trị bằng thuốc
Consultation/ˌkɑːnsəlˈteɪʃn/NTư vấn
Prescription/prɪˈskrɪpʃn/NĐơn thuốc
Blood test/blʌd tɛst/NXét nghiệm máu
Ultrasound/ˈʌltrəˌsaʊnd/NSiêu âm
Dental care/ˈdɛntl kɛr/NChăm sóc răng miệng
Neutering/ˈn(j)uːtərɪŋ/VTriệt sản
Deworming/diːˈwɜːrmɪŋ/VTẩy giun
Emergency care/ɪˈmɜːrdʒənsi kɛr/NChăm sóc khẩn cấp
Bandaging/ˈbændɪdʒɪŋ/NBăng bó
Analgesic/ˌænəlˈdʒiːzɪk/NThuốc giảm đau
Anthelmintic/ˌænθɛlˈmɪntɪk/NThuốc tẩy giun
Antibiotics/ˌæntaɪˈbaɪɒtɪks/NKháng sinh
Antibody/ˈæntɪˌbɒdi/NKháng thể
Echocardiogram/ˌekoʊˈkɑːrdiəˌɡræm/NSiêu âm tim
Enterotomy/ˌɛntəˈrɒtəmi/NPhẫu thuật ruột
Gastrotomy/ɡæsˈtrɒtəmi/NPhẫu thuật cắt mở dạ dày
Laparoscopy/ˌlæpəˈrɒskəpi/NNội soi ổ bụng
Skin Scraping/skɪn ˈskreɪpɪŋ/NLấy mẫu da
Vasodilator/ˌveɪzoʊˈdaɪˌleɪtər/NThuốc làm giãn mạch

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Các từ viết tắt chuyên ngành thú y

Nếu bạn đã từng cố gắng đọc báo cáo y tế về chó hoặc mèo của mình, bạn có thể đã gặp phải một loạt các chữ viết tắt. Đây là danh sách các từ viết tắt mà bác sĩ thú y thường sử dụng.

Từ viết tắtTên đầy đủÝ nghĩa
AbcAntibioticKháng sinh
ACTActivated clotting timeThời gian đông máu kích hoạt
AIHAAutoimmune hemolytic anemiaThiếu máu huyết khối tự miễn
ANSAutonomic nervous systemHệ thần kinh tự động
APCAtrial premature contractionCo bóp nhĩ trước rất sớm
ARFAcute renal failureSuy thận cấp
ATEAortic thromboembolismTắc nghẽn động mạch chủ
BPBlood pressureHuyết áp
BPHBenign prostatic hypertrophyTăng sinh thận tiết dịch tố
BTBleeding timeThời gian chảy máu
CNSCentral nervous systemHệ thần kinh trung ương
COPDChronic obstructive pulmonary diseaseBệnh phổi tắc nghẽn mãn tính
CPCRCardiopulmonary cerebral resuscitationHồi sức tim phổi não
CPRCardiopulmonary resuscitationHồi sức tim phổi
CRFChronic renal failureSuy thận mãn tính
CSFCerebrospinal fluidDịch não tủy
CSVDCoughing, sneezing, vomiting, diarrheaHo, hắt hơi, nôn mửa, tiêu chảy
CVCardiovascularTim mạch
CVICervical vertebral instabilityRối loạn sống cổ
DCMDilated cardiomyopathyVỡ động mạch tim
DDDDegenerative disc diseaseBệnh thoái hóa đĩa đệm
DermDermatologyDa liễu
DICDisseminated intravascular coagulationĐông máu nội mạch phân tán
EEGElectroencephalogramĐồ điện não
EENTEyes, ears, nose, and throatMắt, tai, mũi, họng
ELISAEnzyme-linked immunosorbent assayPhân tích miễn dịch liên kết enzym
FHAFemoral head and neck osteotomyPhẫu thuật cắt mở cổ và đầu đùi
FIAFeline infectious anemiaSuy hồng cầu nhiễm trùng mèo
FIVFeline immunodeficiency virusVirus suy giảm miễn dịch mèo
FLUTDFeline lower urinary tract diseaseBệnh dạ dày niệu đạo dưới mèo
FxFractureGãy xương
GHGrowth hormoneHormon tăng trưởng
HCMHypertrophic cardiomyopathyTăng vỡ động mạch tim hội
HGEHemorrhagic gastroenteritisViêm ruột tiêu chảy chảy máu
H/LHeart and lungsTim và phổi
HODHypertrophic osteodystrophyRối loạn thận thể tăng
HRHeart rateNhịp tim
IVIntravenousTĩnh mạch
IVDDIntervertebral disk diseaseBệnh đĩa đệm cột sống
IVPIntravenous pyelogramX-quang tĩnh mạch thận
MRIMagnetic resonance imagingChụp cộng hưởng từ
MSMusculoskeletalHệ cơ xương 
NAFNo abnormal findingsKhông có dấu hiệu bất thường

3. File download danh sách từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thú y

Dưới đây là file tài liệu chứa danh sách các từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành thú y, mình cùng tải xuống để quá trình học và ôn tập dễ dàng, thuận lợi hơn.

4. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh sử dụng từ vựng chuyên ngành thú y

Các câu mẫu giao tiếp phổ biếnliên quan đến việc chăm sóc và điều trị cho thú cưng, từ việc đặt lịch hẹn cho việc tiêm phòng đến thảo luận về các vấn đề sức khỏe.

  • I’m scheduling a vaccination appointment for my pet next week. (Tôi đang sắp xếp một cuộc hẹn tiêm chủng cho thú cưng của tôi vào tuần sau.)
  • Our cat seems to be experiencing some digestive issues lately. (Mèo của chúng tôi dường như đang gặp một số vấn đề về hệ tiêu hóa gần đây.)
  • The vet recommended a dietary change to improve our dog’s skin condition. (Bác sĩ thú y đã khuyên thay đổi chế độ ăn để cải thiện tình trạng da của chó của chúng tôi.)
  • Could you please prescribe some medication for my pet’s ear infection? (Bạn có thể kê đơn một số thuốc cho việc nhiễm trùng tai của thú cưng của tôi không?)
  • We need to schedule a dental cleaning for our dog. (Chúng tôi cần sắp xếp làm sạch răng cho chú chó của mình.)
  • My rabbit has been scratching excessively, do you think it might have fleas? (Con thỏ của tôi đã bị ngứa nhiều, bạn nghĩ có thể nó có bọ chét không?)
  • How often should I bring my pet in for check-ups? (Tôi nên đưa thú cưng của mình đi kiểm tra định kỳ bao nhiêu lần?)
  • Our hamster has lost its appetite recently, could it be a sign of illness? (Con chuột của chúng tôi đã mất sự ngon miệng gần đây, có thể đó là một dấu hiệu của bệnh không?)
  • Is there any special care I should provide for my cat during the winter months? (Có cần bất kỳ sự chăm sóc đặc biệt nào tôi nên cung cấp cho mèo của tôi trong những tháng mùa đông không?)
  • We’re considering spaying our female cat. Could you give us more information about the procedure? (Chúng tôi đang xem xét triệt sản cho mèo cái của chúng tôi. Bạn có thể cung cấp thêm thông tin về quy trình không?)

Xem thêm: Self-study 1000+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho mọi tình huống

5. Bài tập ôn luyện

Khám phá các bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thú y để nâng cao kỹ năng giao tiếp và hiểu biết trong lĩnh vực chăm sóc động vật. Những bài tập này không chỉ giúp bạn ghi nhớ các thuật ngữ chuyên ngành mà còn giúp bạn áp dụng chúng vào thực tế một cách hiệu quả.

  • Tìm đáp án đúng 
  • Viết lại câu hoàn chỉnh

Exercise 1: Choose the right answers

(Bài tập 1: Chọn đáp án đúng)

1. What is the term for the medical professional who specializes in the care and treatment of animals? 

    • A. Veterinarian 
    • B. Zoologist 
    • C. Biologist 
    • D. Ecologist

    2. What is the term for a medical procedure performed on an animal to prevent reproduction? 

    • A. Spaying 
    • B. Vaccination 
    • C. Neutering 
    • D. Deworming

    3. Which of the following is a common sign of dental disease in animals? 

    • A. Bad breath 
    • B. Shiny fur 
    • C. Increased appetite 
    • D. Clear eyes

    4. What is the term for a contagious skin infection caused by fungi in animals? 

    • A. Rabies
    • B. Ringworm 
    • C. Distemper 
    • D. Parvovirus

    5. What is the term for the process of removing excess hair from an animal’s coat?

    •  A. Grooming 
    • B. Bathing 
    • C. Clipping
    • D. Shaving
    Đáp ánGiải thích
    1. AVeterinarian là chuyên gia y tế chăm sóc và điều trị động vật.
    2. ASpaying là quá trình phẫu thuật để ngăn chặn sinh sản ở động vật cái.
    3. ABad breath – Hơi thở hôi là một dấu hiệu phổ biến của bệnh răng miệng ở động vật.
    4. BRingworm là một nhiễm trùng da truyền nhiễm do nấm ở động vật.
    5. CGrooming là quá trình loại bỏ lông thừa từ bộ lông của động vật.

    Exercise 2: Rewrite the sentences

    (Bài tập 2: Viết lại câu hoàn chỉnh)

    1. sustainable/ promotes/ in/ agriculture/ practices/ farming./ organic/ 

    ⇒ …………………………………………………………………..

    2. nutrient-rich/ improve/ often/ organic/ soil./ materials/ used/ to/ are/ quality/ 

    ⇒ …………………………………………………………………..

    3. soil/ the/ erosion./ cover/ helps/ reducing/ crops/ by/ 

    ⇒ …………………………………………………………………..

    4. protect/ from/ diseases./ crops/ integrated/ pests/ management/ and/ 

    ⇒ …………………………………………………………………..

    5. cultivation/ promotes/ sustainable/ biodiversity./ of/ methods/ 

    ⇒ …………………………………………………………………..

    1. Organic farming promotes sustainable practices in agriculture. 

    Giải thích: Nông nghiệp hữu cơ thúc đẩy các thực hành bền vững trong nông nghiệp.

    2. Organic materials are often used to improve nutrient-rich soil quality. 

    Giải thích: Các chất hữu cơ thường được sử dụng để cải thiện chất lượng đất giàu dinh dưỡng.

    3. Cover crops help reducing soil erosion. 

    Giải thích: Cây trồng che phủ giúp giảm xói mòn đất.

    4. Integrated pest management protects crops from pests and diseases. 

    Giải thích: Quản lý dịch hại tổng hợp bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh và bệnh tật.

    5. Cultivation of sustainable methods promotes biodiversity. 

    Giải thích: Sự canh tác các phương pháp bền vững thúc đẩy đa dạng sinh học.

    6. Kết luận

    Mình cùng bạn đã khám phá về bộ từ vựng chuyên ngành thú y. Từ những thuật ngữ phức tạp đến các khái niệm cơ bản, bài viết đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về các thuật ngữ quan trọng trong ngành này.

    Để thực hành và áp dụng hiệu quả những kiến thức đã học, bạn có thể:

    • Sử dụng các từ vựng mới trong các tình huống thực tế như khi đặt lịch hẹn cho thú cưng hoặc thảo luận về vấn đề sức khỏe của chúng.
    • Xem các tài liệu, sách báo hoặc video liên quan đến thú y để mở rộng hiểu biết và từ vựng.
    • Tạo ra flashcards hoặc bảng từ vựng với hình ảnh minh họa để ghi nhớ từ vựng một cách hiệu quả.

    Hy vọng bằng việc áp dụng những gợi ý trên, bạn sẽ có thể nâng cao kỹ năng tiếng Anh chuyên ngành thú y và chăm sóc thú cưng của mình một cách tốt nhất.

    Hãy để lại câu hỏi hoặc bình luận của bạn nếu cần sự hỗ trợ thêm. Mình và đội ngũ IELTS Vietop sẽ nhanh chóng giải đáp cho bạn.

    Tài liệu tham khảo:

    • Veterinary Terminology: https://tuscawillavet.com/veterinary-terminology/- Truy cập ngày 04-05-2024
    • Veterinary Vocabulary: Sounding it Out: https://www.embracepetinsurance.com/waterbowl/article/veterinary-vocabulary – Truy cập ngày 04-05-2024
    • Veterinary Terminology Cheat Sheet: https://mkecc.edu/news-events/blog/veterinary-terminology-cheat-sheet-for-veterinary-assistant-classes/ – Truy cập ngày 04-05-2024
    • What Do Those Veterinary Abbreviations Mean? – https://www.petplace.com/article/cats/pet-health/what-do-those-veterinary-abbreviations-mean – Truy cập ngày 04-05-2024

    Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

    Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

    Đặt lịch hẹn

    Bình luận

    [v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

    Nhận lộ trình học

    Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
    Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

    Vui lòng nhập tên của bạn
    Số điện thoại của bạn không đúng

    Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

    Sáng:
    09h - 10h
    10h - 11h
    11h - 12h
    Chiều:
    14h - 15h
    15h - 16h
    16h - 17h
    Tối:
    17h - 19h
    19h - 20h
    20h - 21h