100+ từ vựng chuyên ngành nông nghiệp thông dụng 2024

Cố vấn học thuật

GV. 100+ từ vựng chuyên ngành nông nghiệp thông dụng 2024 - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Trong thế giới đầy màu sắc của ngành nông nghiệp, việc nắm vững từ vựng chuyên ngành không chỉ là một điều quan trọng mà còn là chìa khóa để thành công. Từ việc hiểu biết về các loại cây trồng đến quy trình chăm sóc và thu hoạch, mỗi từ ngữ đều mang lại sự chính xác và hiệu quả trong công việc. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá:

  • Sự đa dạng của từ vựng chuyên ngành nông nghiệp và cách sử dụng chúng.
  • Các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp.
  • Bài tập ôn luyện giúp củng cố kiến thức. 

Hãy cùng mình bắt đầu hành trình khám phá này!

Nội dung quan trọng
– Từ vựng về đất trồng và phân bón: Soil (đất), sand (cát), loam (đất pha loãng), …
– Từ vựng về giống cây trồng và hạt giống: Crop (mùa vụ), seed (hạt giống), hybrid (giống lai), …
– Từ vựng về chăm sóc cây trồng và phòng trừ sâu bệnh: Cultivation (sự chăm sóc), irrigation (tưới nước), fertilization (bón phân), …
– Từ vựng về chăn nuôi và thú y: Livestock (gia súc), poultry (gia cầm), cattle (trâu bò), …
– Từ vựng tiếng anh về thủy sản: Aquafeed (thức ăn thủy sản), net barrier (hàng rào lưới), catch basin (vũng thu cá), …
– Từ vựng về máy móc và công nghệ nông nghiệp: Machinery (máy móc), tractor (máy kéo), harvester (máy giặc), …
– Các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp: ACE, ACP, AD, …

1. Danh sách từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp

Trong lĩnh vực nông nghiệp, việc sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh là rất cần thiết để nắm bắt các khái niệm, quy trình và công nghệ tiên tiến. Dưới đây là danh sách các từ vựng ngành nông nghiệp, giúp bạn hiểu rõ hơn về các khía cạnh quan trọng của ngành.

1.1. Từ vựng về đất trồng và phân bón

Việc hiểu và áp dụng từ vựng tiếng Anh về đất trồng và phân bón là rất quan trọng. Điều này giúp nâng cao hiểu biết về quá trình nuôi trồng cây và tăng cường khả năng giao tiếp trong ngành. 

từ vựng chuyên ngành nông nghiệp
Từ vựng về đất trồng và phân bón
Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Soil/sɔɪl/NĐất
Sand/sænd/NCát
Loam/loʊm/NĐất pha loãng
Silt/sɪlt/NBùn đất
Humus/ˈhjuːməs/NĐất phù sa
Topsoil/ˈtɑpˌsɔɪl/NLớp đất trên cùng
Subsoil/ˈsʌbˌsɔɪl/NLớp đất dưới cùng
Fertilizer/ˈfɜr.təˌlaɪzər/NPhân bón
Organic fertilizer/ɔrˈɡænɪk ˈfɜr.təˌlaɪzər/NPhân hữu cơ
Chemical fertilizer/ˈkɛmɪkəl ˈfɜr.təˌlaɪzər/NPhân hóa học
Manure/məˈnjʊr/NPhân bón gia súc
Nitrogen/ˈnaɪ.trə.dʒən/NNitơ
Phosphorus/ˈfɑs.fɔr.əs/NPhốt pho
Potassium/pəˈtæs.i.əm/NKali
Slow-release fertilizer/sloʊ rɪˈlis ˈfɜr.təˌlaɪzər/NPhân bón giải phóng chậm
Liquid fertilizer/ˈlɪkwɪd ˈfɜr.təˌlaɪzər/NPhân bón lỏng

1.2. Từ vựng về giống cây trồng và hạt giống

Việc hiểu và sử dụng chính xác các thuật ngữ về giống cây trồng và hạt giống giúp nâng cao kiến thức về quá trình trồng trọt và tạo ra sản phẩm chất lượng.

từ vựng chuyên ngành nông nghiệp
Từ vựng về giống cây trồng và hạt giống
Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Crop/krɒp/NMùa vụ
Seed/siːd/NHạt giống
Hybrid/ˈhaɪbrɪd/NGiống lai
Genetic modification/dʒɪˈnɛtɪk ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/NBiến đổi gen
Heirloom/ˈeər.luːm/NGiống cổ truyền
Cultivar/ˈkʌltɪvɑːr/NGiống cây được lai tạo
Germination/ˌdʒɜː.mɪˈneɪ.ʃən/NNảy mầm
Pollination/ˌpɒlɪˈneɪʃən/NThụ phấn
Cross-pollination/ˌkrɒsˌpɒlɪˈneɪʃən/NThụ phấn chéo
Self-pollination/ˌself ˌpɒlɪˈneɪʃən/NTự thụ phấn

Xem thêm:

1.3. Từ vựng về chăm sóc cây trồng và phòng trừ sâu bệnh

Chúng ta cùng tìm hiểu từ vựng về các biện pháp chăm sóc cây trồng hiệu quả, từ việc cung cấp dưỡng chất cho cây đến phòng trừ sâu bệnh và bảo vệ cây trồng khỏi các yếu tố bên ngoài.

từ vựng chuyên ngành nông nghiệp
Từ vựng về chăm sóc cây trồng và phòng trừ sâu bệnh
Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Cultivation/ˌkʌl.tɪˈveɪ.ʃən/NSự chăm sóc, canh tác
Irrigation/ˌɪr.ɪˈɡeɪ.ʃən/NTưới nước
Fertilization/ˌfɜr.tə.laɪˈzeɪ.ʃən/NBón phân
Pruning/ˈpruː.nɪŋ/NCắt tỉa
Mulching/ˈmʌl.tʃɪŋ/NPhủ phân
Weed control/wiːd kənˈtroʊl/NKiểm soát cỏ dại
Pest control/pɛst ˈmænɪdʒmənt/NPhòng trừ sâu bệnh
Pesticide/ˈpɛstɪˌsaɪd/NThuốc trừ sâu
Herbicide/ˈhɜːr.bɪ.saɪd/NThuốc diệt cỏ
Fungicide/ˈfʌŋ.ɡə.saɪd/NThuốc diệt nấm
Insecticide/ɪnˈsɛk.tɪˌsaɪd/NThuốc diệt côn trùng
Organic farming/ɔrˈɡænɪk ˈfɑrmɪŋ/NNông nghiệp hữu cơ
Crop rotation/krɑp ˌroʊˈteɪ.ʃən/NLuân canh, đổi mùa
Companion planting/kəmˈpænjən ˈplæntɪŋ/NTrồng xen kẽ, trồng kết hợp
Greenhouse/ˈɡriːn.haʊs/NNhà kính
Hydroponics/ˌhaɪ.drəˈpɒnɪks/NThủy canh
Integrated pest management /ˈɪntɪˌɡreɪtɪd pɛst ˈmænɪdʒmənt/NQuản lý sâu bệnh tích hợp

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quả

1.4. Từ vựng về chăn nuôi và thú y

Việc hiểu và sử dụng chính xác các thuật ngữ về chăn nuôi và thú y rất quan trọng để hiểu và truyền đạt thông tin một cách chính xác và hiệu quả.

từ vựng chuyên ngành nông nghiệp
Từ vựng về chăn nuôi và thú y
Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Livestock/ˈlaɪv.stɒk/NGia súc
Poultry/ˈpoʊltri/NGia cầm
Cattle/ˈkæt.əl/NTrâu bò
Sheep/ʃiːp/NCừu
Goat/ɡoʊt/N
Chicken/ˈtʃɪk.ɪn/N
Hatchery/ˈhætʃəri/NTrại ấp trứng
Barn/baːn/NChuồng trại
Veterinary/ˌvɛtəˈrɪnəri/AdjThuộc về thú y
Vaccination/ˌvæksəˈneɪʃən/NTiêm phòng
Deworming/diːˈwɔːrmɪŋ/NTiêu giun
Antibiotic/ˌæntibaɪˈɒtɪk/NKháng sinh

Xem thêm: Tổng hợp từ vựng về động vật

1.5. Từ vựng tiếng anh về thủy sản

Chúng mình cùng nhau khám phá bộ từ vựng tiếng anh về nuôi trồng thủy sản trong lĩnh vực nông nghiệp.

Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Aquafeed/ˈækwəˌfiːd/NThức ăn thủy sản
Net barrier/net ˈbærɪər/NHàng rào lưới
Catch basin/kætʃ ˈbeɪsən/NVũng thu cá
Broodstock/bruːdstɒk/NĐàn giống, đàn bố mẹ
Brood fish/bruːd fɪʃ/NCá bố mẹ
Breeding cycle/ˈbriːdɪŋ ˈsaɪkl/NChu kỳ sinh sản
Semi-natural propagation/ˈsɛmi ˈnætʃərəl ˌprɒpəˈgeɪʃən/NSinh sản nửa tự nhiên
Artificial propagation/ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˌprɒpəˈgeɪʃən/NSinh sản nhân tạo
Cage/keɪdʒ/NLồng nuôi
Crossbreeding/krɒsˈbriːdɪŋ/NLai giống
Crumbles/ˈkrʌmbəlz/NThức ăn viên
Fish/fɪʃ/N
Cockle/ˈkɒkəl/N
Mussel/ˈmʌsəl/NTrai
Shrimp/ʃrɪmp/NTôm
Crustacean/krʌˈsteɪʃən/NĐộng vật giáp xác
Fish culturist/fɪʃ ˈkʌltʃərɪst/NNgười nuôi cá
Fish farm/fɪʃ fɑːm/NTrại nuôi cá

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về hải sản

1.6. Từ vựng về máy móc và công nghệ nông nghiệp

Tìm hiểu về các loại máy cày, máy gặt, đến các hệ thống tự động hóa và cảm biến thông minh, bạn sẽ khám phá ra những từ vựng quan trọng giúp tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp.

từ vựng chuyên ngành nông nghiệp
Từ vựng về máy móc và công nghệ nông nghiệp
Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Machinery/məˈʃiːnəri/NMáy móc, thiết bị
Tractor/ˈtræktər/NMáy kéo
Harvester/ˈhɑːrvɪstər/NMáy gặt
Planter/ˈplæntər/NMáy gieo hạt
Irrigation system/ˌɪrɪˈɡeɪʃən ˈsɪstəm/NHệ thống tưới tiêu
Sprinkler system/ˈsprɪŋklər ˈsɪstəm/NHệ thống phun nước
Plows/plaʊz/NMáy cày
Balers/ˈbeɪlərz/NMáy đóng cỏ
Sprayer/ˈspreɪər/NMáy phun
Manure Spreader/məˈnjʊər ˈsprɛdər/NMáy rải  phân bón
Cultivator/ˈkʌltɪˌveɪtər/NMáy cày xới đất
Rake/reɪk/NCái cào
Roller Crimper/ˈroʊlər ˈkrɪmpər/NMáy làm mịn đất trồng
Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Nông nghiệp

Các thuật ngữ và các từ viết tắt phổ biến trong ngành nông nghiệp bao gồm các chương trình bảo tồn đến các tổ chức và cơ quan quản lý, cũng như các chỉ số và tiêu chuẩn quan trọng.

Từ viết tắtTên đầy đủÝ nghĩa
ACEAgriculture in Concert with the EnvironmentNông nghiệp đồng hành với môi trường
ACPAgricultural Conservation ProgramChương trình Bảo tồn Nông nghiệp
ADAnti-dumping dutyThuế chống bán phá giá
ADCAnimal Damage Control ProgramChương trình Kiểm soát Thiệt hại Động vật
ADIAcceptable daily intakeLượng tiêu thụ hằng ngày chấp nhận được
AHIAnimal Health InstituteViện thú y
AIFAnimal Industry FoundationQuỹ Công nghiệp Động vật
APHISAnimal and Plant Health Inspection ServiceKiểm tra kiểm dịch Thú y và Thực vật
ARPAcreage reduction programChương trình Giảm diện tích
ARSAgricultural Research ServiceDịch vụ Nghiên cứu Nông nghiệp
ASQAllowable sale quantitySố lượng bán được cho phép
BATBest available technologyCông nghệ tốt nhất có sẵn
BCSBasic conservation systemsHệ thống bảo tồn cơ bản
BLMBureau of Land ManagementCục Quản lý Đất đai
CAFOConcentrated animal feeding operationHoạt động chăn nuôi tập trung
CASTCouncil for Agricultural Science and TechnologyHội đồng Khoa học và Công nghệ Nông nghiệp
CPIConsumer price indexChỉ số Giá tiêu dùng
CVMCenter for Veterinary MedicineTrung tâm Y tế Thú y
EIErosion indexChỉ số xói mòn
EIREnvironmental impact reportBáo cáo Tác động Môi trường
FDAFood and Drug AdministrationCục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm
MPPMarket Promotion ProgramChương trình Thúc đẩy Thị trường
MRLMaximum-residue limitGiới hạn Dư lượng Tối đa

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về Môi trường

3. File download danh sách từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp

Chúng ta cùng nhau tải về danh sách từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp để nắm vững vốn từ vựng quan trọng trong lĩnh vực này. Việc hiểu và sử dụng đúng thuật ngữ sẽ giúp bạn tương tác hiệu quả trong công việc và nghiên cứu liên quan đến nông nghiệp.

4. Bài tập ôn luyện từ vựng chuyên ngành nông nghiệp

Để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong lĩnh vực nông nghiệp, việc thực hành qua các bài tập ôn luyện từ vựng là vô cùng quan trọng. Những bài tập này không chỉ giúp bạn ghi nhớ các thuật ngữ chuyên ngành mà còn giúp bạn áp dụng chúng vào thực tế một cách hiệu quả.

  • Tìm đáp án đúng 
  • Viết lại câu hoàn chỉnh

Excercise 1: Identify the correct farm machinery terms for each definition

(Bài tập 1: Xác định các thuật ngữ chính xác về máy móc nông nghiệp cho mỗi định nghĩa)

  1. A farm vehicle with large, heavy treads or wheels, used for pulling planters, disks, (or tillage equipment), and other farm equipment.
  2. A machine used to efficiently harvest a variety of grain crops. It “combines” many tasks including cutting, threshing, and discarding the waste. 
  3. Used to cut furrows in the soil, loosening it and killing any surface vegetation not intended to be there. This process is also known as tilling.
  4. Crucial tools for collecting hay, straw, and corn stalks, they are pulled by a tractor and gathered these materials to compress them into bales.
  5. Used to administer, insecticides, pesticides, herbicides, and fertilizer.
  6. Used to distribute manure over a field as a fertilizer.
  7. Used for soil preparation, specifically to control weeds, they are designed to perform shallow tillage.
  8. Used for sowing seeds in a row through a field, including larger seeds that cannot be used by seed drills. Planters come in a variety of sizes, all with an even number of rows most commonly ranging from 12-48.
  9. For farmers who incorporate cover crops in their rotation, a roller-crimper is attached to a tractor to kill the cover crop, leaving it on the fields as organic matter.
  10. Available in several types such as wheel rakes, parallel-bar rakes, rotary rakes, and belt rakes, rakes are an essential tool for any operation that involves making. 
Đáp ánGiải thích
1. TractorsMáy kéo: Một phương tiện nông nghiệp có bánh lớn, nặng, dùng để kéo chậu trồng cây, và các thiết bị nông nghiệp khác.
2. HarvesterMáy gặt: Một chiếc máy dùng để thu hoạch hiệu quả nhiều loại cây ngũ cốc. Chiếc máy kết hợp nhiều nhiệm vụ bao gồm cắt, đập.
3. PlowsMáy cày: Được sử dụng để cắt các luống trong đất, và tiêu diệt cỏ. Quá trình này còn được gọi là làm đất.
4. BalersMáy đóng cỏ: Công cụ quan trọng để thu thập cỏ khô, rơm rạ và thân cây ngô, chúng được kéo bằng máy kéo và tập hợp những vật liệu này để nén thành kiện.
5. SprayerMáy phun: Dùng để phun xịt thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và phân bón.
6. Manure SpreaderMáy rải phân: Dùng để rải phân bón cho cây
7. CultivatorMáy cày xới đất: Được sử dụng để làm đất, đặc biệt là kiểm soát cỏ dại.
8. PlanterMáy gieo hạt: Dùng để gieo hạt liên tiếp qua các ruộng đất.
9. Roller CrimperMáy làm mịn đất trồng: Đối với những người nông dân sử dụng cây che phủ trong luân canh, một con lăn được gắn vào máy kéo để tiêu diệt cây che phủ, để giúp đất trên đồng ruộng mịn, thuận lợi cho trồng cây.
10. RakeCái cào: Có nhiều loại như cào bánh xe, cào thanh song song, cào quay và cào đai, cào là một công cụ thiết yếu cho bất kỳ hoạt động nào liên quan đến việc làm cỏ khô. 

Exercise 2: Rewrite the sentences

(Bài tập 2: Viết lại câu hoàn chỉnh)

1. sustainable/ promotes/ in/ agriculture/ practices/ farming./ organic/ 

⇒ …………………………………………………………………..

2. nutrient-rich/ improve/ often/ organic/ soil./ materials/ used/ to/ are/ quality/ 

⇒ …………………………………………………………………..

3. soil/ the/ erosion./ cover/ helps/ reducing/ crops/ by/ 

⇒ …………………………………………………………………..

4. protect/ from/ diseases./ crops/ integrated/ pests/ management/ and/ 

⇒ …………………………………………………………………..

5. cultivation/ promotes/ sustainable/ biodiversity./ of/ methods/ 

⇒ …………………………………………………………………..

1. Organic farming promotes sustainable practices in agriculture. 

Giải thích: Nông nghiệp hữu cơ thúc đẩy các thực hành bền vững trong nông nghiệp.

2. Organic materials are often used to improve nutrient-rich soil quality. 

Giải thích: Các chất hữu cơ thường được sử dụng để cải thiện chất lượng đất giàu dinh dưỡng.

3. Cover crops help reducing soil erosion. 

Giải thích: Cây trồng che phủ giúp giảm xói mòn đất.

4. Integrated pest management protects crops from pests and diseases. 

Giải thích: Quản lý dịch hại tổng hợp bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh và bệnh tật.

5. Cultivation of sustainable methods promotes biodiversity.

Giải thích: Sự canh tác các phương pháp bền vững thúc đẩy đa dạng sinh học.

5. Kết luận

Chúng ta đã khám phá những từ vựng chuyên ngành nông nghiệp, từ chăm sóc cây trồng đến nuôi trồng thủy sản. Qua bài viết này, bạn đã nắm vững những thuật ngữ phổ biến và hiểu rõ hơn về các khái niệm liên quan.

Để áp dụng hiệu quả kiến thức đã học, bạn có thể:

  • Đặt câu với các từ vựng đã học trong các tình huống thực tế, như khi thảo luận về việc chăm sóc cây trồng hoặc nuôi trồng thủy sản.
  • Sử dụng từ điển trực quan để giúp bạn tìm hiểu tên của các thiết bị cụ thể được sử dụng trong ngành.
  • Hãy lắng nghe đồng nghiệp và lưu ý cách họ sử dụng những từ này. Kiểm tra sự hiểu biết của bạn khi họ sử dụng từ theo những cách khác nhau. 

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào hoặc muốn chia sẻ kinh nghiệm của mình, đừng ngần ngại để lại bình luận dưới đây. Chúng ta có thể học hỏi và phát triển cùng nhau trong lĩnh vực nông nghiệp. Hãy bắt đầu áp dụng kiến thức và khám phá thêm!

Tài liệu tham khảo:

  • Farming and Agriculture Vocabulary for ESL Students: https://www.thoughtco.com/farming-and-agriculture-vocabulary-1210138 – Truy cập ngày 04-05-2024
  • 100+ Words Related to Agriculture: https://capitalizemytitle.com/100-words-related-to-agriculture/ – Truy cập ngày 04-05-2024
  • Guide to Farm Machinery Terms: https://www.hungryfortruthsd.com/blog/guide-to-farm-machinery-terms#gsc.tab=0 – Truy cập ngày 04-05-2024
  • Agriculture: A Glossary of Terms, Programs, and Laws: https://www.everycrsreport.com/reports/97-905ENR.html – Truy cập ngày 04-05-2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h