Tổng hợp 200+ từ vựng chuyên ngành kiến trúc thông dụng nhất 2024

Trong lĩnh vực kiến trúc, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành là rất cần thiết, không thể phủ nhận. Từ các thuật ngữ cơ bản như “Architect” đến những khái niệm phức tạp như “Facade”, tất cả đều đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và truyền đạt thông tin. Trong bài viết này, chúng ta sẽ:

  • Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc theo bảng chữ cái Alphabet.
  • Phân tích thuật ngữ và từ viết tắt phổ biến trong tiếng Anh kiến trúc.
  • Cung cấp mẫu câu giao tiếp tiếng Anh sử dụng từ vựng chuyên ngành kiến trúc. 

Hãy cùng khám phá ngay!

Nội dung quan trọng
– Từ vựng tiếng Anh về quy hoạch: Planning (quy hoạch), zoning (phân khu), urbanization (đô thị hóa), …
– Từ vựng về các kiểu dáng kiến trúc: Architecture (kiến trúc), symmetry (đối xứng), harmony (hài hòa), …
– Từ vựng về các yếu tố thiết kế kiến trúc: Function (chức năng), aesthetics (thẩm mỹ), sustainability (bền vững), …
– Từ vựng về bản vẽ kiến trúc: Blueprint (bản vẽ kỹ thuật), elevation (bản vẽ chiều cao), section (bản vẽ cắt ngang), …
– Từ vựng về vật liệu xây dựng: Brick (gạch), cement (xi măng), concrete (bê tông), …
– Từ vựng về nội thất và ngoại thất: Furniture (đồ nội thất), sofa (ghế sofa), armchair (ghế bành), …
– Các từ viết tắt chuyên ngành kiến trúc: ACT, AD, AFF, …
– …

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc thông dụng

Trong lĩnh vực kiến trúc, việc nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành là rất quan trọng để hiểu rõ về thiết kế, xây dựng, và các khía cạnh kỹ thuật khác. 

1.1. Từ vựng tiếng Anh về quy hoạch

Cùng tìm hiểu bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc về quy hoạch để nắm bắt những khái niệm và thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực này.

từ vựng chuyên ngành kiến trúc
Từ vựng tiếng Anh về quy hoạch
Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Planning/ˈplænɪŋ/NQuy hoạch
Zoning/ˈzoʊnɪŋ/NPhân khu
Urbanization/ˌɜːrbənaɪˈzeɪʃn/NĐô thị hóa
Layout/ˈleɪaʊt/NBố trí
Infrastructure/ˈɪnfrəˌstrʌkʧər/NCơ sở hạ tầng
Blueprint/ˈbluːˌprɪnt/NBản vẽ kỹ thuật
Masterplan/ˈmæstərˌplæn/NKế hoạch tổng thể
Survey/ˈsɜːrveɪ/NKhảo sát
Landscape/ˈlændskeɪp/NCảnh quan
Redevelopment/ˌriːdɪˈvɛləpmənt/NTái phát triển
Regeneration/rɪˌdʒɛnəˈreɪʃn/NTái tạo
Conservation/ˌkɒnsəˈveɪʃn/NBảo tồn
Comprehensive/ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv/AdjToàn diện, bao hàm
Aesthetic/iːsˈθɛtɪk/AdjMỹ thuật, thẩm mỹ
Environmental Impact Assessment/ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈɪmpækt əˈsesmənt/NĐánh giá tác động môi trường
Mixed-use/mɪkst juːs/NĐa dạng sử dụng
Transit-oriented/ˈtrænzɪt ˈɔːrɪəntɪd/AdjHướng vận tải công cộng
Accessibility/əkˌsɛsəˈbɪlɪti/NKhả năng tiếp cận
Inclusive/ɪnˈkluːsɪv/AdjBao gồm, toàn diện
Renovation/ˌrɛnəˈveɪʃn/NCải tạo

1.2. Từ vựng về các kiểu dáng kiến trúc

Khám phá bộ từ vựng chuyên ngành về các kiểu dáng khác nhau trong kiến trúc, từ những kiến trúc cổ điển đến những thiết kế hiện đại độc đáo.

từ vựng chuyên ngành kiến trúc
Từ vựng về các kiểu dáng kiến trúc
Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Architecture/ˈɑːrkɪtektʃər/NKiến trúc
Symmetry/ˈsɪmətri/NĐối xứng
Harmony/ˈhɑːrməni/NHài hòa, cân đối
Elegance/ˈɛlɪɡəns/NThanh lịch, tinh tế
Minimalism/ˈmɪnɪməlɪzəm/NTối giản
Ornamentation/ˌɔːrnəmɛnˈteɪʃn/NTrang trí, điêu khắc
Modernism/ˈmɒdənɪzəm/NHiện đại hóa
Traditional/trəˈdɪʃənl/AdjTruyền thống
Contemporary/kənˈtɛmpərəri/AdjĐương đại, hiện đại
Classic/ˈklæsɪk/AdjCổ điển
Gothic/ˈɡɒθɪk/AdjKiểu Gothic
Baroque/bəˈrəʊk/AdjKiểu Baroque
Renaissance/ˌrɛnɪˈsɑːns/AdjKiểu Phục Hưng
Victorian/vɪkˈtɔːriən/AdjKiểu Victorian
Futuristic/ˌfjuːtʃəˈrɪstɪk/AdjKiểu tương lai, hình tượng
Postmodern/ˌpəʊstməˈdɜːrn/AdjHậu hiện đại
Avant-garde/ˌævɒŋˈɡɑːrd/AdjTiên phong, tiến bộ
Eclecticism/ɪˈklektɪsɪzəm/NPhong cách kết hợp

1.3. Từ vựng về các yếu tố thiết kế kiến trúc

Việc hiểu và sử dụng chính xác từ vựng về các yếu tố thiết kế giúp truyền đạt ý tưởng một cách hiệu quả trong quá trình làm việc và trao đổi thông tin với đồng nghiệp và khách hàng.

Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Function/ˈfʌŋkʃən/NChức năng
Aesthetics/iːsˈθɛtɪks/NThẩm mỹ, nghệ thuật
Sustainability/səˌsteɪnəˈbɪləti/NBền vững
Efficiency/ɪˈfɪʃənsi/NHiệu quả
Durability/ˌdjʊərəˈbɪləti/NĐộ bền, bền vững
Comfort/ˈkʌmfərt/NSự thoải mái, tiện nghi
Safety/ˈseɪfti/NAn toàn
Accessibility/əkˌsɛsəˈbɪləti/NDễ tiếp cận
Innovation/ˌɪnəˈveɪʃn/NĐổi mới, sáng tạo
Harmony/ˈhɑːməni/NSự hài hòa, cân đối
Appropriateness/əˌproʊprɪətˈnɛs/NSự phù hợp, thích đáng
Visual appeal/ˈvɪʒuəl əˈpiːl/NSự hấp dẫn mắt, lôi cuốn hình ảnh
Proportion/prəˈpɔːrʃn/NTỉ lệ, cân đối
Authenticity/ɔːˌθɛntɪˈsɪti/NSự chân thực, nguyên bản
Contextual/kənˈtɛkstʃuəl/AdjLiên quan đến bối cảnh, ngữ cảnh
Scale/skeɪl/NQuy mô
Space/speɪs/NKhông gian
Light/laɪt/NÁnh sáng
Material/məˈtɪəriəl/NVật liệu
Texture/ˈtekstʃər/NKết cấu
Color/ˈkʌlər/NMàu sắc
Context/ˈkɒntekst/NBối cảnh
Site/saɪt/NĐịa điểm

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thiết kế

1.4. Từ vựng về bản vẽ kiến trúc

Bản vẽ kiến trúc được phân ra rất nhiều loại, từ các thuật ngữ cơ bản từ bản vẽ mặt bằng đến các chi tiết phức tạp bản vẽ mặt cắt.

Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Blueprint/ˈbluːˌprɪnt/NBản vẽ kỹ thuật
Elevation/ˌɛlɪˈveɪʃn/NBản vẽ chiều cao 
Section/ˈsɛkʃn/NBản vẽ cắt ngang
Floor plan/flɔːr plæn/NBản vẽ mặt bằng
Site plan/saɪt plæn/NBản vẽ quy hoạch địa hình
Perspective/pəˈspɛktɪv/NBản vẽ phối cảnh, góc nhìn
Detail drawing/ˈdiːteɪl ˈdrɔɪŋ/NBản vẽ chi tiết
Sketch/skɛtʃ/NBản phác thảo
Rendering/ˈrɛndərɪŋ/NBản vẽ minh họa
Technical drawing/ˈtɛknɪkəl ˈdrɔɪŋ/NBản vẽ kỹ thuật
Rendering/ˈrɛndərɪŋ/NBản vẽ 3D
Isometric view/ˌaɪsəˈmɛtrɪk vjuː/NBản vẽ hình chiếu
Orthographic projection/ˌɔːθəˈɡræfɪk prəˈdʒɛkʃn/NBản vẽ chiếu thẳng

1.5. Từ vựng về vật liệu xây dựng

Hiểu biết sâu sắc về các loại vật liệu sẽ giúp bạn lựa chọn và sử dụng một cách hiệu quả trong các dự án xây dựng.

Từ vựngPhiên âmLoại tÝ nghĩa
Brick/brɪk/NGạch
Cement/sɪˈmɛnt/NXi măng
Concrete/ˈkɒŋkriːt/NBê tông
Glass/ɡlæs/NKính
Gravel/ˈɡrævəl/NSỏi
Marble/ˈmɑːrbəl/NĐá cẩm thạch
Metal/ˈmɛtəl/NKim loại
Plastic/ˈplæstɪk/NNhựa
Sand/sænd/NCát
Slate/sleɪt/NĐá lát
Stone/stoʊn/NĐá
Wood/wʊd/NGỗ

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

1.6. Từ vựng về nội thất và ngoại thất

Hiểu từ vựng liên quan đến đồ nội thất và ngoại thất sẽ giúp bạn mô tả không gian sống và truyền đạt sở thích của mình. 

từ vựng chuyên ngành kiến trúc
Từ vựng về nội thất và ngoại thất
Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Furniture/ˈfɜːrnɪtʃər/ NĐồ nội thất
Sofa/ˈsoʊfə/NGhế sofa
Armchair/ˈɑːrmˌtʃer/NGhế bành
Table/ˈteɪbl/NBàn
Chair/tʃɛr/NGhế
Bed/bɛd/NGiường
Wardrobe/ˈwɔːrˌdroʊb/NTủ quần áo
Dresser/ˈdrɛsər/NTủ để quần áo
Bookcase/ˈbʊkkeɪs/NKệ sách
Cabinet/ˈkæbɪnɪt/NTủ đựng đồ
Shelf/ʃɛlf/NKệ
Lamp/læmp/NĐèn
Chandelier/ˌʃændəˈlɪər/NĐèn chùm
Curtain/ˈkɜːrtən/NRèm
Rug/rʌɡ/NThảm trải sàn
Painting/ˈpeɪntɪŋ/NBức tranh
Sculpture/ˈskʌlptʃər/NTượng điêu khắc
Vase/veɪs/NLọ hoa
Mirror/ˈmɪrər/NGương
Clock/klɒk/NĐồng hồ
Cushion/ˈkʊʃən/NGối
Outdoor furniture/ˈaʊtˌdɔːr ˈfɜːrnɪtʃər/NĐồ ngoại thất
Patio set/ˈpæti oʊ ˌsɛt/NBộ bàn ghế ngoài trời
Hammock/ˈhæmək/NLưới nhung, võng
Grill/ɡrɪl/NLò nướng
Fire pit/faɪr pɪt/NLò lửa
Fountain/ˈfaʊntɪn/NĐài phun nước 
Pergola/ˈpɜːrɡələ/NMái hiên
Gazebo/ɡəˈziːboʊ/NMái đình ngoài vườn

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nội thất

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Từ vựng tiếng ngành kiến trúc theo bảng chữ cái alphabet

Khám phá bộ từ vựng chuyên ngành kiến trúc sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái alphabet, giúp bạn dễ dàng tra cứu, nhanh chóng sử dụng và giao tiếp chính xác trong lĩnh vực kiến trúc.

Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Abutment/əˈbʌtmənt/NMố trụ
Arcade/ɑːˈkeɪd/NMái vòm
Architectonic/ˌɑːrkɪtɛkˈtɒnɪk/AdjKiến trúc học
Articulation/ɑːˌtɪkjʊˈleɪʃn/NSự liên kết
BIM – Building Information Modeling/bɪm/NMô hình thông tin xây dựng
Biomimicry/ˌbaɪoʊˈmɪmɪkri/NMô phỏng sinh học
Bracket/ˈbrækɪt/NĐế kê
Building Envelope/ˈbɪldɪŋ/NToà nhà
Cladding/ˈklædɪŋ/NTấm ốp
Cloister/ˈklɔɪstər/NHành lang 
Colossal/kəˈlɑːsəl/AdjTo lớn, khổng lồ
Composite/ˈkɑːmpəzɪt/AdjKết hợp
Cornice/ˈkɔːrnɪs/NMái hiên
Cradling/ˈkreɪdəlɪŋ/NKhung hỗ trợ
Curvilinear/ˌkɜːrvɪˈlɪniər/AdjCó dạng cong
Denticulate/dɛnˈtɪkjʊlɪt/AdjCó răng cưa
Diagram/ˈdaɪəˌɡræm/NSơ đồ
Diastyle/ˈdaɪəˌstaɪl/AdjCách ly ba đường kính
Diminish/dɪˈmɪnɪʃ/VLàm suy giảm
Dipteral/ˈdɪptərəl/AdjCó hai hàng cột
Elevation/ˌɛlɪˈveɪʃən/NBản vẽ mặt ngoài
Eurythmy/ˈjʊərɪθmi/NSự hài hòa
Facade/fəˈsɑːd/NMặt tiền
Fenestration/ˌfɛnɪˈstreɪʃn/NHệ thống cửa sổ
Filler/ˈfɪlər/NVật liệu lấp đầy
Flamboyant/ˈflæmbɔɪənt/AdjHào nhoáng, đầy màu sắc
Floor Plan/flɔːr plæn/NBản vẽ sơ đồ tầng
Floriated/ˈflɔːrɪeɪtɪd/AdjCó hoa văn
Fluting/ˈfluːtɪŋ/NVết rãnh
Foliation/ˌfoʊliˈeɪʃən/NSự mô phỏng cây lá
Form/fɔːrm/NHình dạng
Galilee/ˈɡælɪli/NCổng chính
Galleria/ˌɡæləˈriə/NPhòng trưng bày
Ground Plan/ɡraʊnd plæn/NBản vẽ tầng trệt
Hexastyle/ˈhɛksəstaɪl/AdjCó sáu hàng cột
Hierarchy/ˈhaɪərɑːrki/NHệ thống cấp bậc
High-Pitched/ˈhaɪˌpɪtʃt/AdjCó mái cao
Hip/hɪp/NGóc mái
Homogeneous/ˌhoʊməˈdʒiːniəs/AdjĐồng nhất
Hypostyle/ˈhaɪpəˌstaɪl/AdjCó mái lợp
Intercolumniation/ˌɪntərkɒləmniˈeɪʃən/NKhoảng cách giữa cột
Joggle Post/ˈdʒɑːɡəl poʊst/NCột kê
Juncture/ˈdʒʌŋktʃər/NChỗ nối
Juxtaposition/ˌdʒʌkstəpəˈzɪʃn/NĐặt cạnh nhau
Lancet/ˈlænsɪt/NCung xiên
Lierne/liˈɜːrn/NRăng cưa ngắn
Lintel/ˈlɪntəl/NLiên kết
Merge/mɜːrdʒ/VKết hợp
Module/ˈmɒdjuːl/NMô đun
Order/ˈɔːrdər/NThứ tự
Orientation/ˌɔːriənˈteɪʃn/NĐịnh hướng
Parti/ˈpɑːrti/NSơ đồ cơ bản
Piloti/pɪˈloʊtaɪ/NCọc kê
Polychromy/ˈpɒlɪkrəmi/NNhiều màu sắc
Post And Lintel/poʊst ənd ˈlɪntəl/NCột và cấu trúc liên kết
Postiche/poʊˈstiːʃ/NĐính kèm
Profile/ˈproʊfaɪl/NHồ sơ
Prostyle/ˈproʊstaɪl/AdjCó một hàng cột
Queen Post/kwin poʊst/NCột trung tâm
Rampant/ˈræmpənt/AdjDốc
Rhythm/ˈrɪðəm/NNhịp điệu
Ribbon Development/ˈrɪbən dɪˈvɛləpmənt/NPhát triển dải
Rise/raɪz/NChiều cao
Rusticate/ˈrʌstɪkeɪt/VXây dựng với đá trơn
Scale/skeɪl/NQuy mô
Sexpartite/ˈsɛkspɑːrtaɪt/AdjChia làm sáu phần
Shaft/ʃæft/NTrục
Shell/ʃɛl/NVỏ
Soffit/ˈsɒfɪt/NNền
Spatiality/speɪʃiˈælɪti/NKhông gian
Stilts/stɪlts/NChân nâng
Storey/ˈstɔːri/NTầng
Stria/ˈstraɪə/NSọc
Subbase/ˈsʌbˌbeɪs/NLớp nền phụ
Summertree/ˈsʌmərtʃriː/NĐỉnh cột
Supercolumnar/ˌsuːpərˈkɒləmˌnɑːr/AdjSiêu cột
Surbase/ˈsɜːrbeɪs/NLớp cơ sở
Sustainable/səˈsteɪnəbl/AdjBền vững
Symmetry/ˈsɪmɪtri/NĐối xứng
Tectonics/tɛkˈtɒnɪks/NKiến tạo
Texture/ˈtɛkstʃər/NCấu trúc bề mặt
Uniformity/ˌjuːnɪˈfɔːmɪti/NSự đồng nhất 

3. Các từ viết tắt trong tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc 

Trong ngành kiến trúc, việc sử dụng các từ viết tắt là vô cùng phổ biến nhằm tiết kiệm thời gian và không gian trong các bản vẽ, báo cáo, và giao tiếp chuyên môn. Dưới đây là danh sách các từ viết tắt thông dụng nhất trong lĩnh vực này

Từ viết tắtTên đầy đủÝ nghĩa
ACTAcoustic Ceiling TileTấm trần âm thanh
ADArea DrainỐng thoát nước khu vực
AFFAbove Finished FloorTrên mặt sàn hoàn thiện
ALUMAluminumNhôm
BSMTBasementTầng hầm
BOTBottomPhía dưới cùng
CJControl JointMối nối kiểm soát
CLCeilingTrần
CMUConcrete Masonry UnitĐơn vị bê tông cốt thép
COLColumnTrụ
COMPRCompressibleNén được
CONCConcreteBê tông
CONTContinuousLiên tục
CPTCarpetThảm trải sàn
CTCeramic TileGạch lát
CTYDCourtyardSân trong
DEMODemolish or DemolitionPhá dỡ hoặc Phá hủy
DIADiameterĐường kính
DIMDimensionKích thước
DRDoorCửa ra vào
DWGDrawingBản vẽ
EJExpansion JointMối nối mở rộng
ELElevationĐộ cao
ELECElectricalĐiện
EXP JTExpansion JointMối nối mở rộng
FDFloor Drain Ống thoát nước sàn 
FECFire Extinguisher CabinetTủ chữa cháy
FFFinished Face or Finished FloorMặt hoàn thiện hoặc sàn hoàn thiện
FFLFinished Floor LevelMức sàn hoàn thiện
FNDFoundationNền móng
GALVGalvanizedMạ kẽm
GWBGypsum Wall BoardTấm vách thạch cao
HMHollow MetalKim loại rỗng
HVACHeating, Ventilating, And Air ConditioningHệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí
IRGWBImpact Resistant Gypsum Wall BoardTấm vách thạch cao chống va đập
INSULInsulated or InsulationCách nhiệt hoặc Cách nhiệt
INTInteriorBên trong
MECHMechanicalCơ khí
MRGWBMoisture-Resistant Gypsum Wall BoardTấm vách thạch cao chống ẩm
MTLMetalKim loại
OPPOpposite or Opposite HandĐối diện hoặc tay đối diện
PCCPre-Cast ConcreteBê tông trước khi đúc
PLUMBPlumbingỐng nước
PLYDPlywoodGỗ ép
PTPressure TreatedXử lý áp lực
PVCPolyvinyl ChlorideNhựa PVC
RBRRubberCao su
RCPReflected Ceiling PlanBản vẽ trần phản chiếu
RDRoof DrainỐng thoát nước mái
SDSmoke DetectorBộ cảm biến khói
SPKSprinklerHệ thống phun nước 
SSTLStainless SteelThép không gỉ
STCSound Transmission CoefficientHệ số truyền âm thanh
STLSteelThép
TOCTop Of ConcreteĐỉnh của bê tông
TOSTop Of SteelĐỉnh của thép
VPVision PanelCửa thông hơi

Xem thêm: 30+ chủ đề từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thông dụng năm 2024

4. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh sử dụng từ vựng chuyên ngành kiến trúc 

Trong lĩnh vực kiến trúc, việc sử dụng tiếng Anh chuyên ngành một cách chính xác và lưu loát là rất quan trọng để trao đổi ý tưởng, thảo luận về thiết kế, và làm việc với các đối tác.

Dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp thông dụng sử dụng từ vựng chuyên ngành kiến trúc bạn có thể tham khảo.

  • The construction of the new office building is progressing smoothly. (Việc xây dựng tòa nhà văn phòng mới đang diễn ra một cách suôn sẻ.)
  • We need to finalize the blueprints for the residential complex by next week. (Chúng ta cần hoàn thiện bản thiết kế cho khu phức hợp dân cư vào tuần tới.)
  • The structural engineer will inspect the foundation of the bridge tomorrow. (Kỹ sư cấu trúc sẽ kiểm tra nền móng của cầu vào ngày mai.)
  • The architectural firm is known for its innovative designs. (Công ty kiến trúc nổi tiếng với các thiết kế sáng tạo.)
  • We must ensure that the building materials meet safety standards. (Chúng ta phải đảm bảo rằng các vật liệu xây dựng đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.)
  • The project manager will oversee the construction progress on-site. (Quản lý dự án sẽ giám sát tiến độ xây dựng tại công trường.)
  • The structural integrity of the old house has been compromised. (Tính toàn vẹn cấu trúc của căn nhà cũ đã bị ảnh hưởng.)
  • The interior designer will select the color scheme for the new restaurant. (Nhà thiết kế nội thất sẽ lựa chọn bảng màu cho nhà hàng mới.)
  • We need to submit the building permit application to the local authorities. (Chúng ta cần nộp đơn xin giấy phép xây dựng cho cơ quan chức năng địa phương.)
  • The landscaping around the office complex adds to its aesthetic appeal. (Cảnh quan xung quanh khu văn phòng tạo thêm sức hút về mặt thẩm mỹ.)

Xem thêm: Self-study 1000+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho mọi tình huống

5. File download danh sách từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc

Dưới đây là file tài liệu chứa danh sách các từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành kiến trúc, mình cùng tải xuống để quá trình học và ôn tập dễ dàng, thuận lợi hơn.

6. Bài tập ôn luyện

Mình đã tổng hợp các dạng bài tập luyện từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc, kèm đáp án chi tiết, dễ hiểu. Thông qua các ví dụ này, các bạn không chỉ ghi nhớ tốt hơn, mà còn biết và hiểu thêm nhiều ngữ cảnh của mỗi từ vựng đó đấy.

  • Chọn đáp án đúng 
  • Viết lại câu hoàn chỉnh

Exercise 1: Choose the right answers

(Bài tập 1: Chọn đáp án đúng)

1. What is the term for the uppermost part of a column?

  • A. Base
  • B. Shaft
  • C. Capital
  • D. Pedestal

2. Which material is commonly used for the framework of modern buildings due to its strength and flexibility?

  • A. Wood
  • B. Brick
  • C. Concrete
  • D. Steel

3. What is the name for a horizontal structural member that supports the load over an opening, such as a door or window?

  • A. Beam
  • B. Lintel
  • C. Truss
  • D. Column

4. What is the architectural term for the front face or exterior side of a building?

  • A. Facade
  • B. Atrium
  • C. Mezzanine
  • D. Alcove

5. Which term refers to the practice of designing buildings that are environmentally responsible and resource-efficient?

  • A. Structural design
  • B. Sustainable architecture
  • C. Urban planning
  • D. Landscape architecture

6. What is the term for a drawing that shows a building’s layout as if you are looking down from above?

  • A. Section
  • B. Elevation
  • C. Floor plan
  • D. Perspective

7. What do we call the vertical elements that transmit the weight of the structure to the foundation?

  • A. Rafters
  • B. Columns
  • C. Joists
  • D. Beams

8. What is the term for a wall that supports the weight of the structure above it?

  • A. Shear wall
  • B. Partition wall
  • C. Load-bearing wall
  • D. Curtain wall

9. Which architectural style is characterized by pointed arches, ribbed vaults, and flying buttresses?

  • A. Baroque
  • B. Gothic
  • C. Romanesque
  • D. Renaissance

10. What is the term for the space in a building where two walls meet at a 90-degree angle?

  • A. Niche
  • B. Corner
  • C. Nook
  • D. Bay
Đáp ánGiải thích
1. CCapital là phần trên cùng của một cột.
2. DSteel là vật liệu thường được sử dụng cho khung của các tòa nhà hiện đại vì độ bền và tính linh hoạt của nó.
3. BLintel là một phần cấu trúc ngang hỗ trợ tải trọng trên một khoảng trống, chẳng hạn như cửa hoặc cửa sổ.
4. AFacade là mặt trước hoặc mặt ngoài của một tòa nhà.
5. BSustainable architecture là thực hành thiết kế các tòa nhà có trách nhiệm với môi trường và sử dụng tài nguyên hiệu quả.
6. CFloor plan là một bản vẽ cho thấy bố cục của một tòa nhà như thể bạn đang nhìn từ trên xuống.
7. BColumns là các yếu tố thẳng đứng truyền trọng lượng của cấu trúc xuống nền móng.
8. CLoad-bearing wall là tường chịu lực của cấu trúc ở phía trên.
9. BGothic là phong cách kiến trúc đặc trưng bởi các vòm nhọn, mái vòm xương sườn và hệ thống chống đỡ bên ngoài.
10. BCorner là khoảng không gian trong một tòa nhà nơi hai bức tường gặp nhau ở góc 90 độ.

Exercise 2: Rewrite the sentences

(Bài tập 2: Viết lại câu hoàn chỉnh)

1. bearing/ A/ supports/ weight/ of/ structural/ wall/ loads./

⇒ …………………………………………………………………..

2. the/ purpose/ of/ the/ window/ allows/ natural/ light/ to/ enter/ room./

⇒ …………………………………………………………………..

3. blueprints/ detailed/ architects/ use/ to/ convey/ design/ plans/ builders./

⇒ …………………………………………………………………..

4. essential/ ventilation/ is/ proper/ building’s/ to/ function/ a/ system./

⇒ …………………………………………………………………..

5. floor/ layout/ The/ shows/ a/ plan/ the/ and/ spatial/ relationships/ building./

⇒ …………………………………………………………………..

1. A bearing wall supports the weight of structural loads.

Giải thích: Tường chịu lực hỗ trợ trọng lượng của tải trọng kết cấu.

2. The purpose of the window allows natural light to enter the room.

⇒ Giải thích: Mục đích của cửa sổ cho phép ánh sáng tự nhiên vào phòng.

3. Architects use detailed blueprints to convey design plans to builders.

⇒ Giải thích: Kiến trúc sư sử dụng bản vẽ chi tiết để truyền đạt các kế hoạch thiết kế cho các nhà thầu.

4. Proper ventilation is essential to a building’s function.

Giải thích: Hệ thống thông gió rất quan trọng cho chức năng của tòa nhà.

5. The floor plan shows the layout and spatial relationships of a building.

Giải thích: Bản vẽ mặt bằng cho thấy bố cục và mối quan hệ không gian của một tòa nhà.

7. Kết luận

Chúng ta đã cùng tìm hiểu về từ vựng chuyên ngành kiến trúc, từ những thuật ngữ cơ bản đến những khái niệm phức tạp. Việc nắm vững từ vựng không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về lĩnh vực kiến trúc mà còn là yếu tố quan trọng trong việc truyền đạt ý tưởng và tham gia vào các dự án xây dựng.

Để tận dụng tốt kiến thức đã học, bạn có thể:

  • Thực hành sử dụng từ vựng trong các bài viết, bài thuyết trình hoặc các cuộc thảo luận về kiến trúc.
  • Tạo ra danh sách từ vựng cá nhân và thực hành viết câu sử dụng chúng.
  • Tìm kiếm và đọc các tài liệu, sách vở hoặc bài báo chuyên ngành để bổ sung kiến thức và từ vựng của mình.
  • Tham gia các diễn đàn, hoặc nhóm cộng đồng để trao đổi kiến thức và kinh nghiệm với người khác.

Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại để lại bình luận dưới đây hoặc truy cập vào chuyên mục IELTS Vocabulary của IELTS Vietop.

Mình và đội ngũ cố vấn của IELTS Vietop sẽ chia sẻ và hỗ trợ bạn trong quá trình học tập và nâng cao kỹ năng về từ vựng chuyên ngành kiến trúc. Hãy tiếp tục khám phá và áp dụng kiến thức vào thực tế để trở thành một chuyên gia trong lĩnh vực này.

Tài liệu tham khảo:

  • Architecture Vocabulary List: Top 100 Common Words Used: https://global-exam.com/blog/en/english-vocabulary-architecture-vocabulary-list-top-100-common-words-used/ – Truy cập ngày 04-05-2024
  • English for Architects: https://www.miigaik.ru/upload/iblock/b91/b91044f458deb4fe5a93b17b8043f91a.pdf – Truy cập ngày 04-05-2024
  • English Materials: https://www.speaklanguages.com/english/vocab/materials#google_vignette – Truy cập ngày 04-05-2024
  • Furniture and Decor Vocabulary: https://promova.com/english-vocabulary/furniture-and-decor-vocabulary – Truy cập ngày 04-05-2024
  • Architectural Abbreviations: https://www.archtoolbox.com/architectural-abbreviations/- Truy cập ngày 04-05-2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h