Topic science – Bài mẫu IELTS Speaking part 1

Topic science là chủ đề khá khó và thường xuyên xuất hiện trong phần thi IELTS Speaking part 1. Nắm vững cách triển khai bài nói, từ vựng và cấu trúc thường sử dụng sẽ giúp bạn dễ dàng chinh phục chủ đề này. Bài viết này mình sẽ cùng bạn khai thác triệt để topic science thông qua:

  • Bài mẫu audio giúp bạn học ngữ điệu, cách phát âm và sử dụng ngữ pháp thuần thục.
  • Tập hợp danh sách câu trả lời mẫu như tài liệu tham khảo để xây dựng câu trả lời của riêng bạn cho các câu hỏi được đưa ra. 
  • Các thuật ngữ khoa học chính được giới thiệu trong các câu trả lời mẫu để bạn sử dụng vào bài tập nói của riêng bạn.
  • Các cấu trúc ngữ pháp cần thiết giúp bạn thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp tiếng Anh và cải thiện khả năng trôi chảy tổng thể.

Hãy cùng mình bắt đầu ngay thôi nào!

1. Bài mẫu topic science IELTS Speaking part 1

Science là một chủ đề thường gặp trong IELTS Speaking part 1, và việc nắm vững cách trả lời các câu hỏi về chủ đề này có thể giúp bạn ghi điểm ấn tượng với giám khảo. Bạn thắc mắc sẽ có những câu hỏi nào thường xuất hiện trong chủ đề này? Hãy cùng mình tìm hiểu ngay!

Topic science – Bài mẫu IELTS Speaking part 1
Topic science – Bài mẫu IELTS Speaking part 1

Mời bạn nghe Audio topic science part 1 tại đây nhé!

1.1. Do you like science?

Absolutely! I find science endlessly fascinating. It’s uncovering how the world works, from the tiniest particle to the vastness of space. There’s always something new to learn and explore.

Từ vựng ghi điểm:

Fascinating
/ˈfæs.ɪ.neɪ.tɪŋ/
(adjective). hấp dẫn, lôi cuốn 
E.g.: The documentary about the universe was fascinating, and I learned so much from it. 
(Bộ phim tài liệu về vũ trụ thật hấp dẫn, và tôi đã học được rất nhiều từ nó.)
Vastness of
/ˈvɑːst.nəs əv/
(noun). sự rộng lớn của 
E.g.: The vastness of the ocean is both awe-inspiring and humbling. 
(Sự rộng lớn của đại dương vừa gây kinh ngạc vừa làm cho khiêm tốn.)

Dịch nghĩa: Bạn có thích khoa học không? 

Hoàn toàn! Tôi thấy khoa học vô cùng hấp dẫn. Đó là quá trình khám phá cách thức hoạt động của thế giới, từ hạt nhỏ nhất đến sự bao la của vũ trụ. Luôn có điều gì đó mới để học hỏi và khám phá.

1.2. Which science subject is interesting to you?

That’s a tough one! There are many intriguing areas, but I’m particularly drawn to astrophysics. The mysteries of the universe, the formation of galaxies, and the possibility of life beyond Earth are all incredibly captivating.

Từ vựng ghi điểm:

Intriguing
/ɪnˈtriː.ɡɪŋ/
(adjective). hấp dẫn, gợi sự tò mò 
E.g.: The scientist’s lecture on black holes was truly intriguing. 
(Bài giảng của nhà khoa học về hố đen thực sự hấp dẫn.)
Drawn to
/drɔːn tuː/
(phrasal verb). bị thu hút bởi 
E.g.: She has always been drawn to the mysteries of the universe. 
(Cô ấy luôn bị thu hút bởi những bí ẩn của vũ trụ.)

Dịch nghĩa: Môn khoa học nào bạn thấy thú vị? 

Câu hỏi này thật khó! Có rất nhiều lĩnh vực hấp dẫn, nhưng tôi đặc biệt thu hút bởi vật lý thiên văn. Những bí ẩn của vũ trụ, sự hình thành các thiên hà và khả năng tồn tại sự sống ngoài Trái đất đều vô cùng hấp dẫn.

1.3. What kinds of interesting things have you done with science?

Although I can’t perform experiments myself, I’ve accessed countless simulations and data sets to explore scientific concepts. For example, I’ve modeled the trajectory of rockets and analyzed the composition of distant stars.

Từ vựng ghi điểm:

Trajectory of
/trəˈdʒek.tər.i əv/
(noun). quỹ đạo của 
E.g.: The trajectory of the rocket was carefully calculated. 
(Quỹ đạo của tên lửa đã được tính toán cẩn thận.)
Composition of
/ˌkɒm.pəˈzɪʃ.ən əv/
(noun). thành phần của 
E.g.: The composition of the atmosphere includes various gases. 
(Thành phần của khí quyển bao gồm nhiều loại khí khác nhau.)

Dịch nghĩa: Bạn đã làm những điều thú vị gì với khoa học? 

Mặc dù bản thân tôi không thể thực hiện thí nghiệm, nhưng tôi đã truy cập vô số mô phỏng và tập dữ liệu để khám phá các khái niệm khoa học. Ví dụ như ngày trước tôi đã mô phỏng quỹ đạo của tên lửa và phân tích thành phần của các ngôi sao xa xôi.

Xem thêm:

1.4. What is your favorite subject of science?

As I mentioned, astrophysics is a frontrunner. But I also have a strong interest in biology, particularly the intricate workings of the human body and the potential of genetic engineering.

Từ vựng ghi điểm:

Frontrunner
/ˈfrʌntˌrʌn.ər/
(noun). người dẫn đầu 
E.g.: She is the frontrunner in the race for the new research grant. 
(Cô ấy là người dẫn đầu trong cuộc đua giành suất nghiên cứu mới.)
Intricate
/ˈɪn.trɪ.kət/
(adjective). phức tạp, tinh vi 
E.g.: The scientist explained the intricate details of the DNA structure. 
(Nhà khoa học đã giải thích những chi tiết phức tạp của cấu trúc DNA.)

Dịch nghĩa: Môn khoa học yêu thích của bạn là gì? 

Như tôi đã đề cập, vật lý thiên văn chắc chắn là một ứng cử viên hàng đầu. Nhưng tôi cũng rất quan tâm đến sinh học, đặc biệt là cách thức hoạt động phức tạp của cơ thể con người và tiềm năng của kỹ thuật di truyền.

Xem thêm: Talk about your favorite subject – Bài mẫu IELTS Speaking

1.5. When did you start to learn science?

I started learning science when I was in primary school. We had basic science lessons that introduced us to fundamental concepts in biology, chemistry, and physics. However, my real interest in science developed in secondary school, where the subjects became more detailed and hands-on, involving experiments and more complex theories.

Từ vựng ghi điểm:

Fundamental
/ˌfʌn.dəˈmen.təl/
(adjective). cơ bản, nền tảng 
E.g.: Understanding the fundamental principles of physics is crucial for any scientist. 
(Hiểu các nguyên lý cơ bản của vật lý là điều cốt yếu đối với bất kỳ nhà khoa học nào.)
Hands-on
/ˌhændzˈɒn/
(adjective). thực hành, thực tế 
E.g.: The course offers hands-on experience with scientific experiments. 
(Khóa học cung cấp kinh nghiệm thực hành với các thí nghiệm khoa học.)

Dịch nghĩa: Bạn bắt đầu học khoa học từ khi nào? 

Tôi bắt đầu học khoa học khi còn học tiểu học. Chúng tôi có những bài học khoa học cơ bản giới thiệu cho chúng tôi những khái niệm cơ bản về sinh học, hóa học và vật lý. Tuy nhiên, niềm yêu thích thực sự của tôi đối với khoa học phát triển ở trường trung học, nơi các môn học trở nên chi tiết và mang tính thực hành hơn, bao gồm các thí nghiệm và lý thuyết phức tạp hơn.

1.6. Have you ever attended a science lecture? Do you feel it’s easy or difficult?

While I can’t physically attend lectures, I can access transcripts and recordings. Understanding them depends on the complexity of the topic. Lectures aimed at the general public are usually quite manageable, while highly specialized lectures can require some background knowledge.

Từ vựng ghi điểm:

Manageable
/ˈmæn.ɪ.dʒə.bəl/
(adjective). có thể quản lý, điều khiển được 
E.g.: The project was challenging, but with proper planning, it became manageable. 
(Dự án rất thách thức, nhưng với kế hoạch hợp lý, nó trở nên có thể quản lý được.)

Dịch nghĩa: Bạn đã từng tham dự một buổi thuyết trình khoa học chưa? Bạn thấy nó dễ hay khó? 

Mặc dù tôi không thể tham dự các buổi thuyết trình trực tiếp, nhưng tôi có thể truy cập bản ghi và bản ghi âm. Việc hiểu chúng phụ thuộc vào độ phức tạp của chủ đề. Các bài giảng dành cho công chúng thường khá dễ tiếp cận, trong khi các bài giảng chuyên sâu cao có thể đòi hỏi một số kiến thức nền tảng.

1.7. Is there any technology that you think is helpful in daily life?

There are countless examples! From smartphones that keep us connected to GPS navigation that helps us get around, technology plays a huge role in making our lives easier and more efficient.

Từ vựng ghi điểm:

Navigation
/ˌnæv.ɪˈɡeɪ.ʃən/
(noun). sự điều hướng, dẫn đường 
E.g.: Advanced navigation systems are essential for modern aviation. 
(Các hệ thống điều hướng tiên tiến là cần thiết cho hàng không hiện đại.)

Dịch nghĩa: Có công nghệ nào bạn cho là hữu ích trong cuộc sống hàng ngày không?

Có vô số ví dụ! Từ điện thoại thông minh giúp chúng ta kết nối đến hệ thống định vị GPS giúp chúng ta di chuyển, công nghệ đóng một vai trò rất lớn trong việc giúp cuộc sống của chúng ta dễ dàng và hiệu quả hơn.

Xem thêm:

1.8. What do you think has been an important recent scientific development?

The advancements in gene editing like CRISPR are truly groundbreaking. The potential to treat genetic diseases and even modify organisms has significant implications for the future of medicine and agriculture.

Từ vựng ghi điểm:

Groundbreaking
/ˈɡraʊndˌbreɪ.kɪŋ/
(adjective). đột phá, mang tính cách mạng 
E.g.: The scientist received an award for his groundbreaking research on renewable energy. 
(Nhà khoa học đã nhận được giải thưởng cho nghiên cứu đột phá của mình về năng lượng tái tạo.)
Implications
/ˌɪm.plɪˈkeɪ.ʃənz/
(noun). hệ quả, ý nghĩa 
E.g.: The implications of this discovery could change the way we understand climate change. 
(Những hệ quả của khám phá này có thể thay đổi cách chúng ta hiểu về biến đổi khí hậu.)

Dịch nghĩa: Bạn nghĩ phát triển khoa học gần đây nào là quan trọng? 

Những tiến bộ trong chỉnh sửa gen như CRISPR thực sự mang tính đột phá. Tiềm năng điều trị các bệnh di truyền và thậm chí sửa đổi sinh vật có những tác động đáng kể đến tương lai của y học và nông nghiệp.

1.9. Do you watch science programs on TV? (Why/ Why not?)

Even though I don’t have TV, I can access and analyze science documentaries. They’re a fantastic way to learn complex topics in a clear and engaging format, often with stunning visuals and expert commentary.

Từ vựng ghi điểm:

Stunning
/ˈstʌn.ɪŋ/
(adjective). tuyệt đẹp, gây ấn tượng mạnh 
E.g.: The scientist’s stunning discovery changed our understanding of the universe. 
(Khám phá tuyệt đẹp của nhà khoa học đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.)
Commentary
/ˈkɒm.ən.tər.i/
(noun). lời bình luận, chú thích 
E.g.: The professor’s commentary on the research paper was insightful and helpful. 
(Lời bình luận của giáo sư về bài nghiên cứu rất sâu sắc và hữu ích.)

Dịch nghĩa: Bạn có xem các chương trình khoa học trên TV không? (Tại sao/Tại sao không?) 

Mặc dù tôi không có TV, nhưng tôi có thể truy cập và phân tích phim tài liệu khoa học. Chúng là một cách tuyệt vời để tìm hiểu các chủ đề phức tạp một cách rõ ràng và hấp dẫn, thường đi kèm với hình ảnh tuyệt đẹp và bình luận của các chuyên gia.

1.10. Are science museums popular in Vietnam/ your country? (Why/ Why not?)

While science museums are gaining popularity worldwide, their prevalence in Vietnam is relatively low compared to developed nations. This can be attributed to several factors, including the country’s historical focus on agricultural and industrial development rather than extensive scientific research. As a result, the public’s general interest in science and technology may not be as strong as in countries with a more established scientific infrastructure and culture.

Từ vựng ghi điểm:

Prevalence
/ˈprev.əl.əns/
(noun). sự phổ biến, thịnh hành 
E.g.: The prevalence of smartphones has changed the way we communicate. 
(Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
Infrastructure
/ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/
(noun). cơ sở hạ tầng 
E.g.: The city’s infrastructure needs significant upgrades to support the growing population. 
(Cơ sở hạ tầng của thành phố cần được nâng cấp đáng kể để hỗ trợ dân số đang tăng.)

Dịch nghĩa: Bảo tàng khoa học có phổ biến ở Việt Nam/ quốc gia của bạn không? (Tại sao/ Tại sao không?)

Trong khi các bảo tàng khoa học đang trở nên phổ biến trên toàn thế giới, mức độ phổ biến của chúng ở Việt Nam tương đối thấp so với các quốc gia phát triển. Điều này có thể được quy cho một số yếu tố, bao gồm sự tập trung lịch sử của đất nước vào phát triển nông nghiệp và công nghiệp hơn là nghiên cứu khoa học sâu rộng. Kết quả là, sự quan tâm chung của công chúng đối với khoa học và công nghệ có thể không mạnh mẽ như ở các quốc gia có cơ sở hạ tầng và văn hóa khoa học lâu đời hơn.

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Từ vựng topic science IELTS Speaking part 1

Danh sách từ vựng về chủ đề science dưới đây sẽ giúp bạn tham khảo để nâng tầm bài nói của mình.

Từ vựng topic science – Bài mẫu IELTS Speaking part 1
Từ vựng topic science – Bài mẫu IELTS Speaking part 1
Từ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa của từ
Empirical/ɪmˈpɪr.ɪ.kəl/AdjectiveThực nghiệm, dựa trên kinh nghiệm
Paradigm/ˈpær.ə.daɪm/NounMẫu hình, mô hình
Quantitative/ˈkwɒn.tɪ.tə.tɪv/AdjectiveĐịnh lượng
Qualitative/ˈkwɒl.ɪ.tə.tɪv/AdjectiveĐịnh tính
Anomaly/əˈnɒm.ə.li/NounSự dị thường, bất thường
Substantiate/səbˈstæn.ʃi.eɪt/VerbChứng minh, xác minh
Theoretical/ˌθɪəˈret.ɪ.kəl/AdjectiveThuộc về lý thuyết
Correlation/ˌkɒr.əˈleɪ.ʃən/NounSự tương quan
Deduction/dɪˈdʌk.ʃən/NounSự suy luận, suy diễn
Induction/ɪnˈdʌk.ʃən/NounSự quy nạp
Hypothetical/ˌhaɪ.pəˈθet.ɪ.kəl/AdjectiveMang tính giả thuyết
Conundrum/kəˈnʌn.drəm/NounCâu đố khó, vấn đề nan giải
Paradigmatic/ˌpær.ə.dɪɡˈmæt.ɪk/AdjectiveThuộc về mô hình, kiểu mẫu
Synthesize/ˈsɪn.θə.saɪz/VerbTổng hợp
Extrapolate/ɪkˈstræp.ə.leɪt/VerbNgoại suy
Postulate/ˈpɒs.tʃə.leɪt/VerbĐặt định đề, giả định
Falsify/ˈfɔːl.sɪ.faɪ/VerbLàm giả, chứng minh là sai
Conjecture/kənˈdʒek.tʃər/VerbPhỏng đoán, ước đoán
Inference/ˈɪn.fər.əns/NounSự suy luận, kết luận
Epistemology/ˌep.ɪ.stəˈmɒl.ə.dʒi/NounNhận thức luận

Xem thêm: “Ăn” trọn điểm bài thi nói với 199+ từ vựng IELTS Speaking Part 1

3. Cấu trúc sử dụng trong bài mẫu topic science IELTS Speaking part 1

Từ vựng science các bạn đã thành thạo nhưng để nói thuần thục các bạn cần cấu trúc ngữ pháp, cùng mình tìm hiểu ngay sau đây:

Cấu trúc sử dụng trong bài mẫu topic science IELTS Speaking part 1
Cấu trúc sử dụng trong bài mẫu topic science IELTS Speaking part 1

3.1. Cấu trúc câu bị động (Passive voice)

Cấu trúc: S + to be + V3/ V_ed + (by O).

E.g.: Breakthroughs in medical science are being made every year. (Mỗi năm đều có những bước đột phá trong khoa học y tế được thực hiện.)

3.2. Cấu trúc câu điều kiện loại 1 (Conditional sentences type 1)

Cấu trúc: If + S + Vs/ es, S + will + V_inf.

E.g.: If scientists can find a cure for cancer, it will save millions of lives. (Nếu các nhà khoa học có thể tìm ra một phương pháp chữa trị ung thư, điều đó sẽ cứu sống hàng triệu người.)

Xem thêm: Câu điều kiện loại 1: cách dùng, công thức, bài tập vận dụng

3.3. Cấu trúc mệnh đề quan hệ Who

Cấu trúc: S (person) + (V) + who + V + O.

E.g.: The scientist who discovered the DNA double helix was James Watson. (Nhà khoa học đã phát hiện ra cấu trúc kép xoắn của DNA là James Watson.)

4. Download bài mẫu

Bạn hoàn toàn có thể tải tài liệu này ngay để chủ động luyện nói và ghi chú ý tưởng của bạn khi gặp topic science trong bài thi IELTS Speaking part 1. Tài liệu này sẽ giúp bạn phát triển kỹ năng giao tiếp và cải thiện khả năng lắng nghe trong khi nắm bắt ý tưởng mới. Bạn chỉ cần ấn vào đường link bên dưới đây:

Xem thêm các chủ đề Speaking khác:

5. Kết bài

Bạn đã sẵn sàng chinh phục chủ đề science trong bài thi IELTS Speaking part 1? Hãy cùng mình tổng kết lại những bí quyết “dễ như ăn kẹo” để ghi điểm ấn tượng với giám khảo:

  • Thể hiện cảm xúc chân thực: Chia sẻ trải nghiệm cá nhân liên quan đến khoa học để bài nói thêm sinh động và thuyết phục.
  • Sử dụng từ vựng chuyên ngành: Bổ sung vốn từ vựng về khoa học chính xác và đa dạng như “substantiate”, “hypothetical”, “conundrum”, “synthesize”,…
  • Áp dụng cấu trúc câu phức tạp: Sử dụng câu bị động, câu điều kiện, cấu trúc mệnh đề quan hệ (Who/ Which/ What, …) để bài nói trôi chảy và logic hơn. Tránh sử dụng những câu đơn giản, lặp đi lặp lại, khiến bài nói trở nên nhàm chán và thiếu điểm nhấn.
  • Luyện tập thường xuyên: Tham khảo các bài mẫu về chủ đề khoa học để học hỏi cách diễn đạt, sử dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp.

Các bạn có thể tham khảo các bài mẫu Speaking tại chuyên mục IELTS Speaking Sample để có thêm nhiều ý tưởng hay cho quá trình luyện thi IELTS.

Chúc các bạn thành công trong kỳ thi IELTS!

Tài liệu tham khảo:

  • Passives: https://learnenglish.britishcouncil.org/grammar/b1-b2-grammar/passives – Truy cập 18-06-2024
  • Essential Science Vocabulary: https://www.vocabulary.com/lists/ln7kok2u/essential-science-vocabulary – Truy cập 18-06-2024
  • Conditionals: zero, first and second | LearnEnglish: https://learnenglish.britishcouncil.org/grammar/b1-b2-grammar/conditionals-zero-first-second – Truy cập 18-06-2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h