350+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược [Update 2024]

Cố vấn học thuật

GV. Lê Duy Anh - IELTS 8.5 Overall

GV tại IELTS Vietop.

Là một người đã từng tìm hiểu về lĩnh vực y dược, mình thấy rằng việc hiểu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược là cần thiết. Đây là điều rất quan trọng đối với sinh viên, nhân viên y tế, và các chuyên gia trong ngành dược, bởi vì việc sử dụng đúng từ vựng không chỉ giúp bạn nắm vững kiến thức mà còn đảm bảo sự an toàn và hiệu quả trong công việc. 

Tại bài viết này, mình sẽ hỗ trợ bạn:

  • Tổng hợp vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược theo nhiều khía cạnh.
  • Danh sách thuật ngữ, mẫu câu giao tiếp, tài liệu tham khảo liên quan đến chuyên ngành dược.
  • Rèn luyện khả năng ghi nhớ từ vựng qua các dạng bài tập.

Vào bài thôi nào!

Nội dung quan trọng
– Từ vựng ngành dược cơ bản: Pharmacology (dược lý học), prescription (đơn thuốc), pharmacy (hiệu thuốc), …
– Từ vựng tiếng Anh về bệnh tim và tim mạch: Hypertension (tăng huyết áp), arrhythmia (rối loạn nhịp tim), angina (đau thắt ngực), …
– Từ vựng tiếng Anh về bệnh hô hấp: Asthma (hen suyễn), pneumonia (viêm phổi), bronchitis (viêm phế quản), …
– Từ vựng tiếng Anh về bệnh tiêu hóa: Gastritis (viêm dạ dày), ulcer (loét), hepatitis (viêm gan), …
– Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành về bệnh xương khớp: Osteoporosis (loãng xương), arthritis (viêm khớp), …
– Từ vựng tiếng Anh về bệnh da: Eczema (chàm), psoriasis (vẩy nến), dermatitis (viêm da), …
– Các loại thuốc và sản phẩm bằng tiếng Anh: Antibiotic (kháng sinh), analgesic (thuốc giảm đau), …
– Từ vựng tiếng Anh về các triệu chứng cơ bản: Fever (sốt), cough (ho), pain (đau), …
– Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ y tế: Stethoscope (ống nghe), thermometer (nhiệt kế), syringe (ống tiêm), …
– Từ vựng tiếng Anh về các chức vụ dược sỹ: Pharmacist (dược sĩ), pharmacy technician (kỹ thuật viên dược), clinical pharmacist (dược sĩ lâm sàng), …
Từ vựng tiếng Anh về cơ thể con người: Heart (tim), lungs (phổi), …

1. Ngành dược tiếng Anh là gì?

Phiên âm: Pharmacy /ˈfɑːr.mə.si/

Ngành dược, còn gọi là Pharmacy, là một lĩnh vực khoa học và y học liên quan đến việc nghiên cứu, sản xuất, phân phối và sử dụng các loại thuốc và dược phẩm. Ngành này không chỉ bao gồm việc chế tạo và cung cấp các sản phẩm thuốc, mà còn bao gồm cả việc tư vấn và hướng dẫn cho bệnh nhân về việc sử dụng thuốc một cách an toàn và hiệu quả. 

Với vai trò quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe, các dược sĩ làm việc tại các bệnh viện, nhà thuốc, các cơ sở nghiên cứu và các tổ chức y tế khác để đảm bảo rằng người dân có thể tiếp cận được những loại thuốc chất lượng và an toàn.

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Danh sách các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược là một phần quan trọng và không thể thiếu trong lĩnh vực y tế. Nó bao gồm những thuật ngữ và từ ngữ liên quan đến các loại thuốc, dược phẩm, cũng như các quy trình và phương pháp điều trị bệnh.

2.1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược cơ bản

Ngành dược là một lĩnh vực đặc thù với nhiều từ vựng chuyên môn. Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh cơ bản trong ngành dược:

tiếng Anh chuyên ngành dược
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược cơ bản
Từ vựngTừ loạiPhiên âmÝ nghĩa
AntibioticN/ˌæntɪbaɪˈɒtɪk/Kháng sinh
AspirinN/ˈæsprɪn/Thuốc giảm đau, hạ sốt
CapsuleN/ˈkæpsjuːl/Viên con nhộng
CompoundingN/kəmˈpaʊndɪŋ/Bào chế
ContraindicationN/ˌkɒntrəˌɪndɪˈkeɪʃən/Chống chỉ định
DispensaryN/dɪˈspensəri/Nhà thuốc, phòng cấp phát thuốc
DosageN/ˈdəʊsɪdʒ/Liều lượng
ExcipientsN/ɪkˈsɪpiənts/Tá dược
FormulationN/ˌfɔːmjʊˈleɪʃən/Công thức bào chế
GenericAdj/dʒəˈnɛrɪk/Thuốc generic (thuốc không thương hiệu)
HormoneN/ˈhɔːməʊn/Hooc-môn
IbuprofenN/ˌaɪbjuːˈprəʊfən/Thuốc giảm đau, kháng viêm
InjectionN/ɪnˈdʒekʃən/Tiêm
IntravenousAdj/ˌɪntrəˈviːnəs/Tĩnh mạch
MetabolismN/mɛˈtæbəlɪzəm/Sự trao đổi chất
ParacetamolN/ˌpærəˈsiːtəmɒl/Thuốc giảm đau, hạ sốt
PharmacistN/ˈfɑːrməsɪst/Dược sĩ
PharmacyN/ˈfɑːrməsi/Nhà thuốc, dược học
PrescriptionN/prɪˈskrɪpʃən/Đơn thuốc
Side effectsN/saɪd ɪˈfɛkts/Tác dụng phụ
SterileAdj/ˈstɛraɪl/Vô trùng
SuppositoryN/səˈpɒzətəri/Thuốc đặt
SuspensionN/səˈspɛnʃən/Hỗn dịch
SyringeN/sɪˈrɪndʒ/Ống tiêm
TabletN/ˈtæblɪt/Viên thuốc
TherapeuticAdj/ˌθɛrəˈpjuːtɪk/Điều trị
TinctureN/ˈtɪŋktʃər/Cồn thuốc
ToxicologyN/ˌtɒksɪˈkɒlədʒi/Độc chất học
VaccineN/ˈvæksiːn/Vắc-xin
VitaminN/ˈvɪtəmɪn/Vitamin

2.2. Từ vựng tiếng Anh ngành dược về các loại bệnh

Các loại bệnh là một phần quan trọng trong ngành dược và y học. Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh:

tiếng Anh chuyên ngành dược
Từ vựng tiếng Anh ngành dược về các loại bệnh
Từ vựngTừ loạiPhiên âmÝ nghĩa
AllergyN/ˈæl.ə.dʒi/Dị ứng
AnemiaN/əˈniː.mi.ə/Thiếu máu
ArthritisN/ɑːˈθraɪ.tɪs/Viêm khớp
AsthmaN/ˈæz.mə/Hen suyễn
BronchitisN/brɒŋˈkaɪ.tɪs/Viêm phế quản
CancerN/ˈkæn.sər/Ung thư
ChickenpoxN/ˈtʃɪk.ɪn.pɒks/Thủy đậu
CholeraN/ˈkɒl.ər.ə/Bệnh tả
DiabetesN/ˌdaɪ.əˈbiː.tiːz/Bệnh tiểu đường
DiarrheaN/ˌdaɪ.əˈrɪə/Tiêu chảy
EpilepsyN/ˈep.ɪ.lep.si/Động kinh
FluN/fluː/Cúm
GastritisN/ɡæsˈtraɪ.tɪs/Viêm dạ dày
HepatitisN/ˌhep.əˈtaɪ.tɪs/Viêm gan
HypertensionN/ˌhaɪ.pəˈten.ʃən/Tăng huyết áp
InfluenzaN/ˌɪn.fluˈen.zə/Cúm
JaundiceN/ˈdʒɔːn.dɪs/Vàng da
MalariaN/məˈleə.ri.ə/Sốt rét
MeaslesN/ˈmiː.zəlz/Sởi
MigraineN/ˈmiː.ɡreɪn/Đau nửa đầu
MumpsN/mʌmps/Quai bị
OsteoporosisN/ˌɒs.ti.əʊ.pəˈrəʊ.sɪs/Loãng xương
PneumoniaN/njuːˈməʊ.ni.ə/Viêm phổi
RabiesN/ˈreɪ.biːz/Bệnh dại
RheumatismN/ˈruː.mə.tɪ.zəm/Thấp khớp
SinusitisN/ˌsaɪ.nəˈsaɪ.tɪs/Viêm xoang
SmallpoxN/ˈsmɔːl.pɒks/Đậu mùa
StrokeN/strəʊk/Đột quỵ
TuberculosisN/tjuːˌbɜː.kjʊˈləʊ.sɪs/Lao
UlcerN/ˈʌl.sər/Loét
Whooping coughN/ˈhuː.pɪŋ kɒf/Ho gà

2.2.1. Từ vựng tiếng Anh về bệnh tim và tim mạch

Bệnh tim và tim mạch là một lĩnh vực quan trọng trong y học và dược học. Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh liên quan đến bệnh tim và tim mạch:

tiếng Anh chuyên ngành dược
Từ vựng tiếng Anh về bệnh tim và tim mạch
Từ vựngTừ loạiPhiên âmÝ nghĩa
AnginaN/ˈændʒɪnə/Đau thắt ngực
AneurysmN/ˈæn.jə.rɪ.zəm/U xơ (máu)
ArrhythmiaN/əˈrɪð.mi.ə/Rối loạn nhịp tim
AtherosclerosisN/ˌæθ.ər.oʊ.skəˈroʊ.sɪs/Mạch vành bệnh
CardiomyopathyN/ˌkɑːr.di.əʊ.maɪˈɒp.əθ.i/Bệnh cơ tim
CongenitalAdj/kənˈdʒen.ɪ.təl/Bẩm sinh
CoronaryAdj/ˈkɒr.ən.ər.i/Vành động mạch
Heart attackN/hɑːrt əˈtæk/Đau tim, đột quỵ tim
Heart failureN/hɑːrt ˈfeɪljər/Suy tim
HypertensionN/ˌhaɪ.pəˈten.ʃən/Tăng huyết áp
MurmurN/ˈmɜː.mər/Rì rào tim
Myocardial infarctionN/ˌmaɪ.əʊˈkɑː.di.əl ɪnˈfɑːrkʃən/Đau tim mạch
PalpitationsN/ˌpæl.pɪˈteɪ.ʃənz/Rung tim
Peripheral vascular diseaseN/pəˈrɪfərəl ˈvæskjəl ˈdɪˌziːz/Bệnh mạch máu ngoại vi
StenosisN/stəˈnoʊ.sɪs/Co hẹp
TachycardiaN/ˌtæk.iˈkɑːr.di.ə/Nhịp tim nhanh
ThrombosisN/θrɒmˈboʊ.sɪs/Huyết khối
ValvularAdj/ˈvælvjʊlər/Liên quan đến van tim
VentricularAdj/vɛnˈtrɪkjʊlər/Liên quan đến buồng tim

2.2.2. Từ vựng tiếng Anh về bệnh hô hấp

Các bệnh hô hấp là một phần quan trọng trong y học và dược học. Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh liên quan đến bệnh hô hấp:

tiếng Anh chuyên ngành dược
Từ vựng tiếng Anh về bệnh hô hấp
Từ vựngTừ loạiPhiên âmÝ nghĩa
AsthmaN/ˈæzmə/Hen suyễn
BronchitisN/brɒŋˈkaɪtɪs/Viêm phế quản
COPDN/siː.oʊ.piːˈdiː/Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính
EmphysemaN/ˌem.fɪˈsiː.mə/Khí phế thũng
InfluenzaN/ˌɪn.fluˈen.zə/Cúm
LaryngitisN/ˌlærɪnˈdʒaɪtɪs/Viêm thanh quản
PharyngitisN/ˌfærɪnˈdʒaɪtɪs/Viêm họng
PneumoniaN/njuːˈməʊniə/Viêm phổi
Pulmonary embolismN/ˈpʌlmənəri ˈɛmbəlɪzəm/Tắc mạch phổi
SinusitisN/ˌsaɪnəˈsaɪtɪs/Viêm xoang
TuberculosisN/tjuːˌbɜːrkjʊˈloʊsɪs/Bệnh lao
Upper respiratory infectionN/ˈʌpər ˌrɛspəˈreɪtəri ɪnˈfɛkʃən/Nhiễm trùng đường hô hấp trên
Whooping coughN/ˈhuːpɪŋ kɒf/Ho gà
Cystic fibrosisN/ˌsɪstɪk faɪˈbroʊsɪs/Xơ nang
Pleural effusionN/ˈplʊərəl ɪˈfjuːʒən/Tràn dịch màng phổi
Respiratory distress syndromeN/ˈrɛspərəˌtɔri dɪˈstrɛs ˈsɪnˌdroʊm/Hội chứng suy hô hấp
Chronic bronchitisN/ˈkrɒnɪk brɒŋˈkaɪtɪs/Viêm phế quản mãn tính
Allergic rhinitisN/əˈlɜːrdʒɪk raɪˈnaɪtɪs/Viêm mũi dị ứng
PneumothoraxN/ˌnjuːməˈθɔːræks/Tràn khí màng phổi
BronchiectasisN/ˌbrɒŋkiˈɛktəsɪs/Giãn phế quản

2.2.3. Từ vựng tiếng Anh về bệnh tiêu hóa

Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh liên quan đến bệnh tiêu hóa:

tiếng Anh chuyên ngành dược
Từ vựng tiếng Anh về bệnh tiêu hóa
Từ vựngTừ loạiPhiên âmÝ nghĩa
Acid refluxN/ˈæsɪd ˈriːflʌks/Trào ngược axit
AppendicitisN/əˌpɛndɪˈsaɪtɪs/Viêm ruột thừa
CholecystitisN/ˌkɒlɪsɪˈstaɪtɪs/Viêm túi mật
CirrhosisN/sɪˈroʊsɪs/Xơ gan
ColitisN/kəˈlaɪtɪs/Viêm đại tràng
ConstipationN/ˌkɒnstɪˈpeɪʃən/Táo bón
Crohn’s diseaseN/kroʊnz dɪˈziːz/Bệnh Crohn
DiarrheaN/ˌdaɪəˈrɪə/Tiêu chảy
DiverticulitisN/ˌdaɪvərˌtɪkjʊˈlaɪtɪs/Viêm túi thừa
DysenteryN/ˈdɪsənˌtɛri/Lỵ
DyspepsiaN/dɪsˈpɛpsɪə/Chứng khó tiêu
GallstonesN/ˈɡɔːlstəʊnz/Sỏi mật
GastritisN/ɡæsˈtraɪtɪs/Viêm dạ dày
GastroenteritisN/ˌɡæstroʊˌɛntəˈraɪtɪs/Viêm dạ dày ruột
GERDN/ɡɜːrd/Bệnh trào ngược dạ dày-thực quản
HemorrhoidsN/ˈhɛmərɔɪdz/Bệnh trĩ
HepatitisN/ˌhɛpəˈtaɪtɪs/Viêm gan
IBSN/aɪ.biːˈɛs/Hội chứng ruột kích thích
IndigestionN/ˌɪndɪˈdʒɛstʃən/Khó tiêu
JaundiceN/ˈdʒɔːndɪs/Vàng da
Lactose intoleranceN/ˈlæktəʊs ɪnˈtɒlərəns/Không dung nạp lactose
PancreatitisN/ˌpæŋkriəˈtaɪtɪs/Viêm tụy
Peptic ulcerN/ˈpɛptɪk ˈʌlsər/Loét dạ dày tá tràng
PeritonitisN/ˌpɛrɪtəˈnaɪtɪs/Viêm phúc mạc
PolypsN/ˈpɒlɪps/Polyp
Rectal prolapseN/ˈrɛktəl proʊˈlæps/Sa trực tràng
Stomach acheN/ˈstʌmək eɪk/Đau bụng
Ulcerative colitisN/ˌʌlsərətɪv kəˈlaɪtɪs/Viêm đại tràng loét
VomitingN/ˈvɒmɪtɪŋ/Nôn mửa
Zollinger-Ellison syndromeN/ˈzɒlɪndʒər ˈɛlɪsən ˈsɪnˌdroʊm/Hội chứng Zollinger-Ellison

2.2.4. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành về bệnh xương khớp

Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh liên quan đến bệnh xương khớp:

tiếng Anh chuyên ngành dược
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành về bệnh xương khớp
Từ vựngTừ loạiPhiên âmÝ nghĩa
ArthritisN/ɑːˈθraɪtɪs/Viêm khớp
OsteoarthritisN/ˌɒsti.oʊɑːrˈθraɪtɪs/Thoái hóa khớp
Rheumatoid arthritisN/ˌruːmətoʊɪd ɑːrˈθraɪtɪs/Viêm khớp dạng thấp
GoutN/ɡaʊt/Bệnh gút
OsteoporosisN/ˌɒsti.oʊpəˈroʊsɪs/Loãng xương
SpondylitisN/ˌspɒndɪˈlaɪtɪs/Viêm cột sống
Ankylosing spondylitisN/ˌæŋkɪˈloʊsɪŋ ˌspɒndɪˈlaɪtɪs/Viêm cột sống dính khớp
BursitisN/bɜːrˈsaɪtɪs/Viêm bao hoạt dịch
TendonitisN/ˌtɛndəˈnaɪtɪs/Viêm gân
SciaticaN/saɪˈætɪkə/Đau thần kinh tọa
ScoliosisN/ˌskoʊliˈoʊsɪs/Cong vẹo cột sống
FibromyalgiaN/ˌfaɪbroʊmaɪˈældʒə/Đau xơ cơ
LupusN/ˈluːpəs/Bệnh lupus
Bone fractureN/boʊn ˈfræktʃər/Gãy xương
Herniated discN/ˈhɜːrnieɪtɪd dɪsk/Thoát vị đĩa đệm
Cartilage tearN/ˈkɑːrtɪlɪdʒ tɛr/Rách sụn
Joint dislocationN/dɪsloʊˈkeɪʃən/Trật khớp
SynovitisN/ˌsaɪnəˈvaɪtɪs/Viêm màng hoạt dịch
OsteomyelitisN/ˌɒsti.oʊmaɪəˈlaɪtɪs/Viêm tủy xương
Paget’s diseaseN/ˈpædʒɪts dɪˈziːz/Bệnh Paget về xương
RheumatismN/ˈruːmətɪzəm/Thấp khớp
Carpal tunnel syndromeN/ˈkɑːrpəl ˈtʌnəl ˈsɪndroʊm/Hội chứng ống cổ tay
KyphosisN/kaɪˈfoʊsɪs/Gù lưng
LordosisN/lɔːrˈdoʊsɪs/Ưỡn cột sống
Spinal stenosisN/ˈspaɪnəl stəˈnoʊsɪs/Hẹp ống sống
TendinitisN/ˌtɛndəˈnaɪtɪs/Viêm gân
OsteochondritisN/ˌɒsti.oʊˌkɒnˈdraɪtɪs/Viêm sụn xương
Bone spurN/boʊn spɜr/Gai xương
Joint effusionN/dʒɔɪnt ɪˈfjuːʒən/Tràn dịch khớp
Baker’s cystN/ˈbeɪkərz sɪst/Nang Baker

2.2.5. Từ vựng tiếng Anh bệnh về da

Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh liên quan đến bệnh về da:

tiếng Anh chuyên ngành dược
Từ vựng tiếng Anh bệnh về da
Từ vựngTừ loạiPhiên âmÝ nghĩa
AcneN/ˈækni/Mụn trứng cá
DermatitisN/ˌdɜːrməˈtaɪtɪs/Viêm da
EczemaN/ˈɛksɪmə/Chàm
PsoriasisN/səˈraɪəsɪs/Vảy nến
RosaceaN/roʊˈzeɪʃə/Chứng đỏ mặt
VitiligoN/ˌvɪtɪˈlaɪɡoʊ/Bạch biến
MelanomaN/ˌmɛləˈnoʊmə/Ung thư hắc tố
Herpes simplexN/ˈhɜːrpiːz ˈsɪmpleks/Herpes đơn giản
Herpes zosterN/ˈhɜːrpiːz ˈzɒstər/Zona, giời leo
HivesN/haɪvz/Mề đay
ImpetigoN/ˌɪmpɪˈtaɪɡoʊ/Chốc lở
ScabiesN/ˈskeɪbiːz/Ghẻ
Fungal infectionN/ˈfʌŋɡəl ɪnˈfɛkʃən/Nhiễm nấm
RingwormN/ˈrɪŋwɜːrm/Nấm da
CellulitisN/ˌsɛljuˈlaɪtɪs/Viêm mô tế bào
WartsN/wɔrts/Mụn cóc
Seborrheic dermatitisN/ˌsɛbəˈriːɪk ˌdɜːrməˈtaɪtɪs/Viêm da tiết bã
Contact dermatitisN/ˈkɒntækt ˌdɜːrməˈtaɪtɪs/Viêm da tiếp xúc
LupusN/ˈluːpəs/Bệnh lupus
AlbinismN/ˈælbɪnɪzəm/Bệnh bạch tạng
KeloidN/ˈkiːlɔɪd/Sẹo lồi
Lichen planusN/ˈlaɪkən ˈpleɪnəs/Lichen phẳng
Actinic keratosisN/ækˈtɪnɪk ˌkɛrəˈtoʊsɪs/Dày sừng quang hóa
Basal cell carcinomaN/ˈbeɪsəl sɛl ˌkɑrsɪˈnoʊmə/Ung thư biểu mô tế bào đáy
Squamous cell carcinomaN/ˈskweɪməs sɛl ˌkɑrsɪˈnoʊmə/Ung thư biểu mô tế bào vảy
Xeroderma pigmentosumN/ˌzɪərəˈdɜːrmə ˌpɪɡmənˈtoʊsəm/Bệnh da nhiễm sắc tố khô
Erythema multiformeN/ˌɛrɪˈθimə ˌmʌltɪˈfɔːrmi/Ban đa dạng
SclerodermaN/ˌsklɛroʊˈdɜːrmə/Xơ cứng bì
HyperpigmentationN/ˌhaɪpərˌpɪɡmənˈteɪʃən/Tăng sắc tố da
HypopigmentationN/ˌhaɪpoʊˌpɪɡmənˈteɪʃən/Giảm sắc tố da
Pityriasis roseaN/ˌpɪtɪˈraɪəsɪs ˈroʊziə/Vảy phấn hồng

2.3. Các loại thuốc và sản phẩm bằng tiếng Anh trong chuyên ngành dược

Các loại thuốc và sản phẩm dược là những kiến thức quan trọng trong ngành dược. Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh liên quan đến các loại thuốc và sản phẩm dược:

tiếng Anh chuyên ngành dược
Các loại thuốc và sản phẩm bằng tiếng Anh trong chuyên ngành dược
Từ vựngTừ loạiPhiên âmÝ nghĩa
AnalgesicN/ˌænəlˈdʒiːzɪk/Thuốc giảm đau
AntibioticN/ˌæntɪbaɪˈɒtɪk/Thuốc kháng sinh
AntidepressantN/ˌæntidɪˈprɛsənt/Thuốc chống trầm cảm
AntihistamineN/ˌæntihɪstəˈmiːn/Thuốc kháng histamin
AntifungalN/ˌæntɪˈfʌŋɡəl/Thuốc kháng nấm
AntiviralN/ˌæntɪˈvaɪrəl/Thuốc kháng virus
AntacidN/ˌæntˈæsɪd/Thuốc kháng axit, thuốc chống axit
AntipyreticN/ˌæntɪpaɪˈrɛtɪk/Thuốc hạ sốt
AntisepticN/ˌæntɪˈsɛptɪk/Thuốc sát trùng
BronchodilatorN/ˌbrɒŋkoʊdaɪˈleɪtər/Thuốc giãn phế quản
ChemotherapyN/ˌkiːmoʊˈθɛrəpi/Hóa trị
ContraceptiveN/ˌkɒntrəˈsɛptɪv/Thuốc tránh thai
CorticosteroidN/ˌkɔːrtɪkoʊˈstɛrɔɪd/Thuốc corticosteroid
DiureticN/ˌdaɪjʊˈrɛtɪk/Thuốc lợi tiểu
LaxativeN/ˈlæksətɪv/Thuốc nhuận tràng
SedativeN/ˈsɛdətɪv/Thuốc an thần
StatinN/ˈstætɪn/Thuốc hạ cholesterol
TranquilizerN/ˈtræŋkwɪlaɪzər/Thuốc an thần, thuốc làm dịu
VaccineN/ˈvæksiːn/Vắc xin
AnticoagulantN/ˌæntɪkoʊˈæɡjʊlənt/Thuốc chống đông máu
InsulinN/ˈɪnsjʊlɪn/Insulin
Proton pump inhibitorN/ˈproʊtɒn pʌmp ɪnˈhɪbɪtər/Thuốc ức chế bơm proton
Beta blockerN/ˈbiːtə ˈblɒkər/Thuốc chẹn beta
Calcium channel blockerN/ˈkælsiəm ˈtʃænəl ˈblɒkər/Thuốc chẹn kênh calci
AntihypertensiveN/ˌæntiˌhaɪpərˈtɛnsɪv/Thuốc hạ huyết áp
AntidiarrhealN/ˌæntiˌdaɪəˈriːəl/Thuốc chống tiêu chảy
ImmunosuppressantN/ɪˌmjuːnoʊsəˈprɛsənt/Thuốc ức chế miễn dịch
Hormone replacement therapyN/ˈhɔːrmoʊn rɪˈpleɪsmənt ˈθɛrəpi/Liệu pháp thay thế hormone
Anti-inflammatoryN/ˌæntiɪnˈflæmətɔːri/Thuốc chống viêm
DecongestantN/ˌdiːkənˈdʒɛstənt/Thuốc thông mũi

2.4. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược về các triệu chứng cơ bản

Từ vựng tiếng Anh về các triệu chứng cơ bản là một phần thiết yếu trong ngành dược. Nắm vững các thuật ngữ này sẽ giúp bạn mô tả và hiểu rõ hơn về các tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Dưới đây là những từ vựng liên quan:

tiếng Anh chuyên ngành dược
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược về các triệu chứng cơ bản
Từ vựngTừ loạiPhiên âmÝ nghĩa
FeverN/ˈfiːvər/Sốt
CoughN/kɒf/Ho
Sore throatN/sɔːr θroʊt/Viêm họng
HeadacheN/ˈhɛdˌeɪk/Đau đầu
NauseaN/ˈnɔːziə/Buồn nôn
VomitingN/ˈvɑːmɪtɪŋ/Nôn
DizzinessN/ˈdɪzɪnəs/Chóng mặt
FatigueN/fəˈtiːɡ/Mệt mỏi
DiarrheaN/ˌdaɪəˈriːə/Tiêu chảy
ConstipationN/ˌkɒnstɪˈpeɪʃən/Táo bón
Abdominal painN/æbˈdɒmɪnəl peɪn/Đau bụng
Shortness of breathN/ˈʃɔːrtnəs əv brɛθ/Khó thở
Chest painN/tʃɛst peɪn/Đau ngực
RashN/ræʃ/Phát ban
ItchingN/ˈɪtʃɪŋ/Ngứa
SweatingN/ˈswɛtɪŋ/Đổ mồ hôi
ChillsN/tʃɪlz/Ớn lạnh
Muscle painN/ˈmʌsəl peɪn/Đau cơ
Joint painN/ʤɔɪnt peɪn/Đau khớp
SwellingN/ˈswɛlɪŋ/Sưng tấy
Blurred visionN/blɜrd ˈvɪʒən/Mờ mắt
PalpitationsN/ˌpælpɪˈteɪʃənz/Đánh trống ngực
Loss of appetiteN/lɔs əv ˈæpɪˌtaɪt/Mất cảm giác thèm ăn
InsomniaN/ɪnˈsɒmniə/Mất ngủ
Runny noseN/ˈrʌni noʊz/Chảy nước mũi
Stuffy noseN/ˈstʌfi noʊz/Nghẹt mũi
Sore musclesN/sɔr ˈmʌsəlz/Đau nhức cơ
TinglingN/ˈtɪŋɡlɪŋ/Cảm giác châm chích
WeaknessN/ˈwiːknəs/Yếu đuối
Weight lossN/weɪt lɔs/Giảm cân

2.5. Từ vựng chuyên ngành dược về dụng cụ y tế

Dưới đây là danh sách các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược về dụng cụ y tế:

tiếng Anh chuyên ngành dược
Từ vựng chuyên ngành dược về dụng cụ y tế
Từ vựngTừ loạiPhiên âmÝ nghĩa
SyringeN/ˈsɪrɪndʒ/Ống tiêm
NeedleN/ˈniːdl/Kim tiêm
StethoscopeN/ˈstɛθəˌskoʊp/Ống nghe
ScalpelN/ˈskælpəl/Dao mổ
ForcepsN/ˈfɔːrsəps/Kẹp
ThermometerN/θərˈmɒmɪtər/Nhiệt kế
Blood pressure cuffN/blʌd ˈprɛʃər kʌf/Băng cảm huyết
BandageN/ˈbændɪdʒ/Băng gạc
GauzeN/ɡɔːz/Vải bông
SphygmomanometerN/ˌsfɪɡmənoʊməˈnɒmɪtər/Máy đo huyết áp
OtoscopeN/ˈoʊtəˌskoʊp/Đèn soi tai
OphthalmoscopeN/ɒfˈθælməˌskoʊp/Đèn soi mắt
Electrocardiogram (ECG) machineN/ɪˌlɛktrəʊˈkɑrdiəʊˌɡræm ˈɛkɡiː/Máy điện tim
DefibrillatorN/dɪˈfɪbrɪˌleɪtər/Máy khử độc
Pulse oximeterN/pʌls ˈɒksɪˌmɪtər/Máy đo nồng độ oxy trong máu
WheelchairN/ˈwilˌtʃɛr/Xe lăn
CrutchesN/ˈkrʌtʃɪz/Nạng
WalkerN/ˈwɔːkər/Cái đi bộ
BedpanN/ˈbɛdˌpæn/Chén đáy
IV poleN/ˌaɪ ˈviː poʊl/Cột dịch
CatheterN/ˈkæθɪtər/Ống thông tiểu
VentilatorN/ˈvɛntɪˌleɪtər/Máy thở
Blood bagN/blʌd bæɡ/Túi máu
Oxygen maskN/ˈɒksɪdʒən mæsk/Mặt nạ oxy
ScalpelsN/ˈskælpəlz/Bộ dụng cụ dao mổ
SuturesN/ˈsuːtʃərz/Mác khâu
Tongue depressorN/tʌŋ dɪˈprɛsər/Cái hát lưỡi
SpeculumN/ˈspɛkjʊləm/Đèn soi
TourniquetN/ˈtɜːrnɪkɛt/Băng niêm
Bedside monitorN/ˈbɛdˌsaɪd ˈmɒnɪtər/Máy theo dõi lâm sàng giường bệnh

Xem thêm: Tổng hợp 800+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y khoa theo chủ đề

2.6. Từ vựng tiếng Anh ngành dược về các chức vụ của dược sĩ

Dưới đây là danh sách các từ vựng tiếng Anh liên quan đến các chức vụ trong ngành dược sĩ:

tiếng Anh chuyên ngành dược
Từ vựng tiếng Anh ngành dược về các chức vụ của dược sĩ
Từ vựngTừ loạiPhiên âmÝ nghĩa
PharmacistN/ˈfɑːrməsɪst/Dược sĩ
Pharmacy technicianN/ˈfɑːrməsi tɛkˈnɪʃən/Kỹ thuật viên dược
Pharmacy assistantN/ˈfɑːrməsi əˈsɪstənt/Trợ lý dược sĩ
Clinical pharmacistN/ˈklɪnɪkəl ˈfɑːrməsɪst/Dược sĩ lâm sàng
Hospital pharmacistN/ˈhɒspɪtl ˈfɑːrməsɪst/Dược sĩ bệnh viện
Retail pharmacistN/ˈriːteɪl ˈfɑːrməsɪst/Dược sĩ bán lẻ
Industrial pharmacistN/ɪnˈdʌstriəl ˈfɑːrməsɪst/Dược sĩ công nghiệp
Community pharmacistN/kəˈmjuːnɪti ˈfɑːrməsɪst/Dược sĩ cộng đồng
Consultant pharmacistN/kənˈsʌltənt ˈfɑːrməsɪst/Dược sĩ tư vấn
Compounding pharmacistN/kəmˈpaʊndɪŋ ˈfɑːrməsɪst/Dược sĩ pha chế
Regulatory pharmacistN/ˈrɛɡjʊlətɔːri ˈfɑːrməsɪst/Dược sĩ quản lý/regulatory
Clinical research pharmacistN/ˈklɪnɪkəl rɪˈsɜːrtʃ ˈfɑːrməsɪst/Dược sĩ nghiên cứu lâm sàng
Pharmacy managerN/ˈfɑːrməsi ˈmænɪdʒər/Quản lý nhà thuốc
Director of pharmacyN/dɪˈrɛktər ʌv ˈfɑːrməsɪ/Giám đốc dược lý
Chief pharmacistN/tʃiːf ˈfɑːrməsɪst/Trưởng dược sĩ

2.7. Từ vựng tiếng Anh về cơ thể con người

Dưới đây là danh sách các từ vựng tiếng Anh về các bộ phận và cơ quan trong cơ thể con người:

tiếng Anh chuyên ngành dược
Từ vựng tiếng Anh về cơ thể con người
Từ vựngTừ loạiPhiên âmÝ nghĩa
HeadN/hɛd/Đầu
HairN/hɛr/Tóc
FaceN/feɪs/Mặt
ForeheadN/ˈfɔːrˌhɛd/Trán
EyebrowN/ˈaɪbraʊ/Lông mày
EyelashN/ˈaɪlæʃ/Lông mi
EyeN/aɪ/Mắt
EarN/ɪər/Tai
NoseN/noʊz/Mũi
CheekN/tʃiːk/
MouthN/maʊθ/Miệng
LipN/lɪp/Môi
TongueN/tʌŋ/Lưỡi
ToothN/tuːθ/Răng
ChinN/tʃɪn/Cằm
NeckN/nɛk/Cổ
ThroatN/θroʊt/Họng
ShoulderN/ˈʃoʊldər/Vai
ChestN/tʃɛst/Ngực
BackN/bæk/Lưng
ArmN/ɑːrm/Cánh tay
ElbowN/ˈɛlboʊ/Khuỷu tay
ForearmN/ˈfɔːrˌɑːrm/Cánh tay dưới
WristN/rɪst/Cổ tay
HandN/hænd/Tay
FingerN/ˈfɪŋɡər/Ngón tay
ThumbN/θʌm/Ngón cái
PalmN/pɑːm/Lòng bàn tay
FingernailN/ˈfɪŋɡərneɪl/Móng tay
HipN/hɪp/Hông
ButtocksN/ˈbʌtəks/Mông
LegN/lɛɡ/Chân
ThighN/θaɪ/Bắp chân
KneeN/niː/Đầu gối
CalfN/kæf/Bắp chân dưới
AnkleN/ˈæŋkəl/Mắt cá chân
FootN/fʊt/Chân
HeelN/hil/Gót chân
ToeN/toʊ/Ngón chân
SoleN/soʊl/Bàn chân

3. Thuật ngữ và viết tắt trong tiếng Anh chuyên ngành dược

Việc hiểu và sử dụng các thuật ngữ và viết tắt chuyên ngành dược là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả trong lĩnh vực này. Dưới đây là một số thuật ngữ và viết tắt phổ biến:

Thuật ngữ/ từ viết tắtPhiên âmÝ nghĩa
Pharmacy/ˈfɑːrməsi/Dược học
Pharmaceutical/ˌfɑːrməˈsjuːtɪkəl/Dược phẩm
Pharmacology/ˌfɑːrməˈkɒlədʒi/Dược lý
Pharmacokinetics/ˌfɑːrməkoʊkɪˈnɛtɪks/Dược động học
Pharmacodynamics/ˌfɑːrməkoʊdaɪˈnæmɪks/Dược động lực học
Prescription/prɪˈskrɪpʃən/Đơn thuốc
Over-the-counter (OTC)/ˌoʊvər ðə ˈkaʊntər/Không kê đơn (thuốc)
Dosage/ˈdoʊsɪdʒ/Liều lượng
Dosage form/ˈdoʊsɪdʒ fɔːrm/Dạng thuốc
Tablet/ˈtæblət/Viên nén
Capsule/ˈkæpsəl/Viên thuốc dạng nang
Syrup/ˈsɪrəp/Si-rô
Injection/ɪnˈdʒɛkʃən/Tiêm
Intravenous (IV)/ˌɪntrəˈviːnəs/Tiêm tĩnh mạch
Subcutaneous (SC)/ˌsʌbkjuˈteɪniəs/Tiêm dưới da
Intramuscular (IM)/ˌɪntrəˈmʌskjələr/Tiêm vào cơ
Topical/ˈtɒpɪkəl/Ngoài da
Cream/krim/Kem
Ointment/ˈɔɪntmənt/Thuốc mỡ
Gel/dʒɛl/Gel
Drops/drɒps/Thuốc nhỏ mắt/ tai/ mũi
Inhaler/ɪnˈheɪlər/Hít thuốc
Nebulizer/ˈnɛbjəlaɪzər/Máy xông
Adverse effects/ˈædvɜrs ɪˈfɛkts/Tác dụng phụ
Side effects/saɪd ɪˈfɛkts/Tác dụng phụ
Contraindication/ˌkɒntrəɪnˈdɪkeɪʃən/Chống chỉ định
Interaction/ˌɪntərˈækʃən/Tương tác
Bioavailability/ˌbaɪoʊəˌveɪləˈbɪləti/Sinh khả dụng
Excretion/ɪksˈkriːʃən/Bài tiết
Metabolism/məˈtæbəˌlɪzəm/Chuyển hóa
Half-life/hæf laɪf/Bán thời gian
Absorption/əbˈsɔːrpʃən/Hấp thu
Solubility/səˈluːbɪləti/Tính tan
Dose/doʊs/Liều
Dosing/ˈdoʊsɪŋ/Cách sử dụng
Compounding/ˈkɒmpaʊndɪŋ/Pha chế
Dispensing/dɪˈspɛnsɪŋ/Phát thuốc
Drug delivery system/drʌɡ ˈdɛlɪvəri ˈsɪstəm/Hệ thống phân phối thuốc

Xem thêm:

4. Download trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược

Link dưới là toàn bộ từ vựng, thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành dược. Hãy tải và cùng học nhé!

5. Nguồn tài liệu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược

Ngoài những giáo trình được sử dụng tại các trường đại học chuyên về y, dược, bạn có thể tham khảo thêm ở:

Sách và giáo trình:

  • Oxford English for the Pharmaceutical Industry – Phát hành bởi Oxford.
  • Dictionary of Pharmacy – Được viết bởi E. Edwin Jarald Sheeja Edwin Jarald.
  • Check for English Vocabulary for Professions – Viết bởi Jon Marks.

Website và ứng dụng:

  • NHS.UK: Trang web chính thức của Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh cung cấp rất nhiều tài liệu và bài viết về các chủ đề y tế và chăm sóc sức khỏe.
  • VOA Learning English: Đây là trang web cung cấp các bài học tiếng Anh về mọi chủ đề bao gồm lĩnh vực y, dược.
  • WebMD Health Videos A – Z: Tại mục Health Videos A – Z của trang web, bạn có thể học từ vựng và hiểu rõ hơn về các khái niệm y khoa thông qua hình ảnh trực quan và giải thích chi tiết.

Xem thêm:

6. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh sử dụng từ vựng chuyên ngành dược

Dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh sử dụng từ vựng chuyên ngành dược:

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
What medication are you currently taking?Bạn hiện đang dùng loại thuốc nào?
Do you have any allergies to medications?Bạn có bị dị ứng với loại thuốc nào không?
How often should I take this medicine?Tôi nên uống thuốc này bao nhiêu lần một ngày?
What are the side effects of this drug?Tác dụng phụ của thuốc này là gì?
Is this medication available over the counter?Thuốc này có bán không cần đơn bác sĩ không?
Can you show me how to use this inhaler?Bạn có thể chỉ tôi cách sử dụng ống hít này không?
What is the dosage for children?Liều lượng dành cho trẻ em là bao nhiêu?
Should I take this medicine with food?Tôi nên uống thuốc này cùng với thức ăn không?
How long will it take for the medication to work?Thuốc này sẽ mất bao lâu để có tác dụng?
Can I drink alcohol while taking this medication?Tôi có thể uống rượu khi đang dùng thuốc này không?
Do I need a prescription for this medication?Tôi có cần đơn thuốc cho loại thuốc này không?
What should I do if I miss a dose?Tôi nên làm gì nếu quên một liều?
How should I store this medication?Tôi nên bảo quản thuốc này như thế nào?
Are there any foods or drinks I should avoid while taking this drug?Có loại thức ăn hay đồ uống nào tôi nên tránh khi dùng thuốc này không?
Can this medication cause drowsiness?Thuốc này có thể gây buồn ngủ không?
Is there a generic version of this drug?Có phiên bản thuốc generic (thuốc gốc) của loại này không?
Can I take this medication if I am pregnant or breastfeeding?Tôi có thể dùng thuốc này khi đang mang thai hoặc cho con bú không?
What is the active ingredient in this medication?Hoạt chất trong thuốc này là gì?
Does this medication interact with other drugs?Thuốc này có tương tác với thuốc khác không?
Can I crush or split this pill?Tôi có thể nghiền hoặc bẻ đôi viên thuốc này không?
How long is the course of treatment?Liệu trình điều trị kéo dài bao lâu?
What should I do if I experience side effects?Tôi nên làm gì nếu gặp tác dụng phụ?
Is it safe to use this medication long-term?Dùng thuốc này lâu dài có an toàn không?
Can you explain the benefits of this medication?Bạn có thể giải thích lợi ích của thuốc này không?
What should I avoid while taking this medication?Tôi nên tránh gì khi đang dùng thuốc này?
Can this medication affect my ability to drive?Thuốc này có ảnh hưởng đến khả năng lái xe của tôi không?
How should I dispose of unused medication?Tôi nên vứt bỏ thuốc không dùng như thế nào?
What are the signs of an overdose?Dấu hiệu của việc dùng quá liều là gì?
Can I take this medication with other supplements?Tôi có thể dùng thuốc này với các loại thực phẩm bổ sung khác không?
What are the instructions for taking this medication?Hướng dẫn sử dụng thuốc này là gì?

Xem thêm: Self-study 1000+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho mọi tình huống

7. Bài tập vận dụng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y dược

Ngành y, dược được đánh giá là môn ngành khó cho người học khi vừa phải học tiếng Anh, vừa phải học đủ từ chuyên ngành.

Chính vì vậy, bạn có thể tham khảo một số dạng bài tập dưới đây để thành thạo cách sử dụng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y dược trong ngữ cảnh phù hợp:

  • Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong đoạn văn sau.
  • Dịch các từ sau sang tiếng Việt.
  • Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh.
  • Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn sau.

Exercise 1: Fill in the blanks with suitable words in the following passage

(Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong đoạn văn sau)

  1. The patient was diagnosed with a severe ………. (infection/ injection).
  2. The doctor prescribed a ………. (painkiller/ painbrush) to alleviate the pain.
  3. Proper ………. (medication/ meditation) is essential for treating chronic diseases.
  4. ………. (Pharmacology/ Philosophy) is the study of drugs and their effects on the human body.
  5. The ………. (vaccine/ vacuum) was administered to prevent the spread of the disease.
  6. The ………. (pharmacist/ engineer) prepared the medication.
  7. She felt a lot better after taking the ………. (pill/ pillow).
  8. The patient is undergoing ………. (therapy/ photography) for his condition.
  9. ………. (Surgeon/ Singer) performed the operation successfully.
  10. He was advised to follow a strict ………. (diet/ dietary) plan.
1. infection2. painkiller3. medication4. Pharmacology5. vaccine
6. pharmacist7. pill8. therapy9. Surgeon10. diet

Exercise 2: Translate these words into Vietnamese

(Bài tập 2: Dịch các từ sau sang tiếng Việt)

  1. Antibiotic
  2. Diagnosis
  3. Prescription
  4. Vaccine
  5. Pharmacist
Tiếng AnhTiếng Việt
1. AntibioticKháng sinh
2. DiagnosisChẩn đoán
3. PrescriptionĐơn thuốc
4. VaccineVắc xin
5. PharmacistDược sỹ

Exercise 3: Arrange the following words to form complete sentences

(Bài tập 3: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh)

1. administer/ vaccine/ The/ doctor/ will/ the.

=>……………………………………………………………………………………………………..

2. infection/ patient/ diagnosed/ an/ The/ with/ was.

=>……………………………………………………………………………………………………..

3. medication/ important/ Proper/ is/ treatment/ for.

=>……………………………………………………………………………………………………..

4. effects/ study/ of/ Pharmacology/ drugs/ is/ the.

=>……………………………………………………………………………………………………..

5. disease/ prevent/to /The / vaccine/ spread/ the/ administered/ was.

=>……………………………………………………………………………………………………..

1. The doctor will administer the vaccine. (Bác sĩ sẽ tiêm vắc-xin.)

2. The patient was diagnosed with an infection. (Bệnh nhân được chẩn đoán nhiễm trùng.)

3. Proper medication is important for treatment. (Thuốc phù hợp rất quan trọng cho việc điều trị.)

4. Pharmacology is the study of the effects of drugs. (Dược lý học là nghiên cứu về tác dụng của thuốc.)

5. The vaccine was administered to prevent the spread of the disease. (Vắc-xin được tiêm để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh.)

Exercise 4: Fill in the blanks with suitable words to complete the following passage

(Bài tập 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn sau)

………. (1) is the branch of medicine that deals with the study of drugs and their effects. When a patient visits a ………. (2), they may receive a ………. (3) to treat their illness. The doctor will carefully determine the correct ………. (4) to ensure the patient receives the right amount of medicine. In some cases, a ………. (5) may be necessary to prevent the onset of certain diseases.

1. Pharmacology2. doctor3. medication4. dosage5. vaccine

8. Lời kết

Đây là một tài liệu từ vựng cơ bản dành cho các bạn đang làm việc trong lĩnh vực y dược và cần nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh chuyên ngành. Tài liệu này bao gồm các thuật ngữ quan trọng và thường xuyên được sử dụng trong các tình huống y tế hàng ngày.

Nếu các bạn có thắc mắc về bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược, hãy để lại câu hỏi bên dưới để đội ngũ IELTS Vietop giải đáp cho bạn trong thời gian ngắn nhất nhé. Ngoài ra, bạn có thể mở rộng kiến thức từ vựng các lĩnh vực tại chuyên mục IELTS Vocabulary.

Chúc bạn học tốt!

Tài liệu tham khảo:

Pharmaceuticals: https://www.vocabulary.com/lists/20989 – Ngày truy cập: 09-06-2024.

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h