Tiền tố phủ định là gì? Bí quyết “hack” hàng trăm từ vựng tiếng Anh với negative prefixes

Trong tiếng Anh, tiền tố phủ định là thành phần phụ của một từ, được đặt trước từ gốc để đảo ngược ý nghĩa của từ đó mà không cần sử dụng “not” hay “no”. Các tiền tố phủ định thường gặp trong tiếng Anh bao gồm: Un-, im-, in-, il-, ir-, dis-. 

Bạn học tiếng Anh thường bối rối khi sử dụng những tiền tố mang nghĩa phủ định này như: 

  • Khi nào thì sử dụng un-, im-, in-, il-, ir- hay dis-?
  • Có phải danh từ, động từ hay tính từ nào cũng có thể thêm được tiền tố phủ định? 
  • Tiền tố phủ định có sử dụng thay thế được cho nhau hay không? 

Nếu bạn cũng gặp phải những vấn đề trên, hãy cùng mình học ngay trong bài viết dưới đây nhé!

Nội dung quan trọng
– Tiền tố phủ định làm đảo nghĩa của từ gốc từ khẳng định thành phủ định
– Các tiền tố phủ định không thể thay thế cho nhau. 
– Mỗi tiền tố phủ định đều có cách sử dụng riêng. 
– Các tiền tố phủ định gồm: Un-, im-, in-, il-, ir-, anti-, contra-, dis-, mis-.

1. Tiền tố phủ định là gì?

Tiền tố phủ định (negative prefixes) chữ cái hay cụm chữ cái được đặt trước từ gốc, làm đảo ngược nghĩa của từ gốc từ. Tiền tố này giúp đổi nghĩa của từ gốc thành phủ định mà không cần thêm “not” hoặc “no”.

Tiền tố phủ định là gì
Tiền tố phủ định là gì

Các tiền tố phủ định đều có nghĩa là “không, ngược lại, chống lại”. Các tiền tố phủ định trong tiếng Anh gồm có: 

  • Anti- (chống lại) 
  • Contra- (trái ngược, chống)
  • A-/ an- (thiếu, không có) 
  • Dis- (mất, không có, trái lại) 
  • De- (huỷ, giảm, mất, xoá) 
  • Mis- (sai lệch, nhầm lẫn) 
  • Non- (không có)
  • Il-, ir-, in-, im- (không có, ngược lại) 
  • Un- (ngược lại, không có) 
Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Chức năng của tiền tố phủ định

Chức năng chính của tiền tố phủ định là tạo ra từ mới, với ý nghĩa ngược lại với nghĩa của từ hoặc cụm từ gốc. Tiền tố phủ định có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của một câu hoặc đoạn văn. 

Việc sử dụng tiền tố phủ định một cách chính xác là rất quan trọng để đảm bảo rằng bạn đang truyền đạt thông điệp của mình một cách hiệu quả. Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng tiền tố phủ định trong câu:

  • I am unhappy with the results of the exam. (Tôi không hài lòng với kết quả kỳ thi.)
  • The new law is unfair to many people. (Luật mới này là bất công với nhiều người.)
  • It is impossible to predict the future. (Không thể dự đoán được tương lai.)

3. Cách sử dụng tiền tố phủ định trong tiếng Anh 

Tiền tố phủ định có thể được thêm trước danh từ, động từ hoặc tính từ/ trạng từ để làm thay đổi nghĩa của từ gốc. Tuy các tiền tố này đều mang nghĩa phủ định, trái lại, không có, … nhưng không thể dùng thay thế cho nhau. 

Mỗi tiền tố sẽ đi được với các loại từ nhất định. Ngược lại, mỗi từ gốc sẽ chỉ đi được với một tiền tố nhất định. Dưới đây là bảng hướng dẫn sử dụng các tiền tố phủ định đi với loại từ phù hợp. 

Cách sử dụng tiền tố phủ định
Cách sử dụng tiền tố phủ định
Tiền tố phủ địnhLoại từ có thể thêm vào
anti-Danh từ, tính từ
contra-Danh từ, động từ
a-/ an-Tính từ
dis-Động từ
de-Danh từ, động từ
mis-Động từ
non-Danh từ, tính từ
il-, im-, in-, ir-Tính từ
un-Danh từ, động từ, tính từ

Xem thêm:

4. Cách thêm tiền tố phủ định – Tổng hợp từ vựng đi với tiền tố phủ định trong tiếng Anh

Mỗi từ vựng cụ thể chỉ đi được với một tiền tố phủ định duy nhất. Điều này khiến nhiều bạn bối rối không biết sử dụng tiền tố nào. Dưới đây là các từ vựng thường dùng với tiền tố phủ định cụ thể.

4.1. Tiền tố phủ định anti-

Tiền tố phủ định anti-
Tiền tố phủ định anti-
Từ gốcTừ mới (anti + từ gốc)Nghĩa từ mới
fan (người hâm mộ)antifan (n)Người tẩy chay, chống đối
climatic (thuộc về khí hậu)anticlimatic (adj)Phản khí hậu
social (xã hội)antisocial (adj)Chống đối xã hội
climax (cao trào)anticlimax (n)Phản cao trào
freeze (đông cứng)antifreeze (n)Chất làm mát chống đông

4.2. Tiền tố phủ định contra-

Từ gốcTừ mới (contra + từ gốc)Nghĩa từ mới
indicated (chỉ định)contraindicate (v)chống chỉ định
flow (chảy)contraflow (v)chảy ngược dòng

4.3. Tiền tố phủ định a-/ an-

Từ gốcTừ mới (a/an + từ gốc)Nghĩa từ mới
moral (có đạo đức)amoral (adj)vô đạo đức
hydrous (có nước)anhydrous (adj)khan
theist (người hữu thần)atheist (n)người vô thần
typical (đặc trưng)atypical (adj)khác biệt

4.4. Tiền tố phủ định dis-

Từ gốcTừ mới (anti + từ gốc)Nghĩa từ mới
appear (xuất hiện)disappear (v)biến mất
arm (trang bị)disarm (v)tước vũ khí
believe (tin tưởng)disbelieve (v)không tin
close (rào kín)disclose (v)tiết lộ
continue (tiếp tục)discontinue (v)ngừng
count (tính toán)discount (v)giảm giá
courage (khuyến khích)discourage (v)không khuyến khích
cover (che phủ)discover (v)khám phá
credit (uy tín)discredit (v)mất uy tín
honest (trung thực)dishonest (adj)không trung thực
loyal (trung thành)disloyal (adj)không trung thành
satisfied (hài lòng)dissatisfied (adj)không hài lòng

4.5. Tiền tố phủ định un-

Từ gốcTừ mới (un + từ gốc)Nghĩa từ mới
authorized (cho phép)unauthorized (adj)không được phép
believable (đáng tin)unbelievable (adj)không thể tin được
countable (đếm được)uncountable (adj)không đếm được
damaged (nguy hiểm)undamaged (adj)không nguy hiểm
desired (khao khát)undesirable (adj)không mong muốn
employment (việc làm)unemployment (n)không có việc làm
forgettable (dễ quên)unforgettable (adj)không thể nào quên
kind (tốt bụng)unkind (adj)không có lòng tốt
lucky (may mắn)unlucky (adj)không may mắn
related (liên quan)unrelated (adj)không liên quan
reliable (đáng tin cậy)unreliable (adj)không đáng tin cậy
satisfied (hài lòng)unsatisfied (adj)không hài lòng
popular (phổ biến)unpopular (adj)không phổ biến
do (làm)undo (v)hoàn tác
dress (mặc quần áo)undress (v)cởi quần áo
roll (cuốn)unroll (v)tháo vật cuộn tròn lại
tie (buộc)untie (v)cởi trói
wrap (gói lại)unwrap (v)mở hoặc tháo

4.6. Tiền tố phủ định il-

Từ gốcTừ mới (il + từ gốc bắt đầu bằng chữ cái “l”)Nghĩa từ mới
legal (hợp pháp)illegal (adj)bất hợp pháp
literate (biết chữ)illiterate (adj) không biết đọc và viết
legible (biết đọc)illegible (adj)không đọc được

4.7. Tiền tố phủ định ir- 

Từ gốcTừ mới (ir + từ gốc bắt đầu bằng chữ cái “r”)Nghĩa từ mới
regular (thường xuyên)irregular (adj)không thường xuyên
responsible (có trách nhiệm)irresponsible (adj)không có trách nhiệm

4.8. Tiền tố phủ định im-

Từ gốcTừ mới (im + từ gốc bắt đầu bằng chữ cái “b, p, m”)Nghĩa từ mới
balanced (cân bằng)imbalanced (n) mất cân đối
possible (có thể)impossible (adj) không thể
measurable (có thể đo lường)immeasurable (adj) không thể đo lường

4.9. Tiền tố phủ định in- 

Từ gốcTừ mới (im + từ gốc)Nghĩa từ mới
complete (hoàn thành)incomplete (adj) chưa hoàn thành
tolerable (có thể chấp nhận)intolerable (adj) không thể chấp nhận được
correct (chính xác)incorrect (adj)không chính xác
dependent (phụ thuộc)independent (adj) độc lập
secure (an toàn)insecure (adj) không an toàn
visible (có thể nhìn thấy)invisible (adj)vô hình, không nhìn thấy được

4.10. Tiền tố phủ định mis- 

Tiền tố phủ định mis-
Tiền tố phủ định mis-
Từ gốcTừ mới (mis + từ gốc)Nghĩa từ mới
understand (hiểu)misunderstand (v) hiểu sai
address (địa chỉ)misaddress (v) ghi sai địa chỉ

5. Bài tập với tiền tố phủ định 

Với phần ngữ pháp liên quan đến tiền tố phủ định, chúng ta không có quá nhiều dạng bài tập. Một số dạng bài tập phổ biến gồm: 

  • Chọn tiền tố phủ định đúng với từ gốc.
  • Thêm tiền tố vào từ gốc. 
  • Cho dạng đúng của từ trong ngoặc.

Hãy cùng mình luyện tập với các bài tập dưới đây nhé! 

Tổng hợp kiến thức về tiền tố phủ định
Tổng hợp kiến thức về tiền tố phủ định

Exercise 1: Choose the correct answer

(Bài tập 1: Chọn đáp án đúng) 

1. The correct prefix of “mature” is: 

  • A. un-
  • B. pre-
  • C. dis-

2. The correct prefix for “literate” is:

  • A. ill-
  • B. in-
  • C. un-

3. The correct prefix for “active” is:

  • A. dis-
  • B. in-
  • C. un-

4. The opposite of “polite” is:

  • A. dispolite
  • B. unpolite
  • C. impolite

5. The opposite of “political” is:

  • A. unpolitical
  • B. apolitical
  • C. impolitical

1. B. pre-

=> Giải thích: mature (trưởng thành) -> premature (trước khi trưởng thành) 

2. A. ill- 

=> Giải thích: literate (biết chữ) -> illiterate (không biết chữ) 

3. B, in-

=> Giải thích: active (hoạt động) -> inactive (không hoạt động) 

4. C. impolite

=> Giải thích: polite (lịch sự) -> impolite (bất lịch sự)

5. B. apolitical

=> Giải thích: political (thuộc về chính trị) -> apoitical (phi chính trị)

Exercise 2: Add a prefix from the list to the following words (dis- , il- , im- , in- , mis- , un-)

(Bài tập 2: Thêm tiền tố vào các từ sau)

  1. dependent
  2. like
  3. do
  4. polite
  5. legal
  6. understand
  7. logical
  8. approve
  9. direct
  10. agree
  1. independent (độc lập)
  2. dislike (không thích)
  3. undo (hoàn tác) 
  4. impolite (bất lịch sự)
  5. illegal (bất hợp pháp)
  6. misunderstand (hiểu lầm)
  7. illogical (phi logic) 
  8. disapprove (không chấp thuận) 
  9. indirect (gián tiếp) 
  10. disagree (không đồng ý)

Exercise 3: Complete each sentence by adding a negative prefix to the adjective

(Bài tập 3: Hoàn thành mỗi câu bằng cách thêm tiền tố vào tính từ để tạo thành câu phủ định)

  1. Why are you so ……… You have everything you need. (happy)
  2. The report in the newspaper was totally ……… They got all the facts wrong. (accurate)
  3. I felt very ……… when I told him what was wrong. (comfortable)
  4. The answer is ………. Try again (correct)
  5. I think that is a highly ……… thing to do. (moral)
  1. unhappy (buồn bã)
  2. inaccurate (không chính xác)
  3. uncomfortable (không thoải mái)
  4. incorrect (không chính xác)
  5. immoral (vô đạo đức)

Xem thêm:

6. Kết bài

Trên đây là toàn bộ kiến thức cho phần tiền tố phủ định mà tôi đã tổng hợp lại. Đến đây thì bạn đã hiểu thế nào là tiền tố với nghĩa phủ định và cách dùng rồi phải không nào. Hãy nhớ những điều quan trọng sau đây: 

  • Tiền tố phủ định làm đảo nghĩa của từ gốc từ khẳng định thành phủ định. 
  • Các tiền tố phủ định không thể thay thế cho nhau. 
  • Mỗi tiền tố phủ định đều có cách sử dụng riêng. 

Đừng quên làm đầy đủ bài tập để ghi nhớ chính xác hơn các loại tiền tố phủ định nhé! Tham khảo thêm các bài viết khác trong chuyên mục IELTS Grammar của IELTS Vietop để có thêm nhiều kiến thức thú vị nữa!

Tài liệu tham khảo: 

Negative Prefixes and Suffixes in English – https://myenglishteacher.co.uk/2022/02/09/negative-prefixes-and-suffixes-in-english/ – Truy cập ngày 10/06/2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h