Talk about education system in Vietnam – Speaking sample & vocabulary

Nền giáo dục của Việt Nam ngày nay đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, góp phần vào sự phát triển kinh tế – xã hội của đất nước. Vậy bạn đã hiểu hết về hệ thống giáo dục ở Việt Nam hay chưa?

Talk about education system in Vietnam là dạng đề bài khá lạ đối với các bạn đang ôn luyện thi IELTS. Để có thể làm tốt chủ đề này, thí sinh không chỉ cần nắm chắc từ vựng và cấu trúc về chủ đề education, mà còn phải có hiểu biết chính xác về hệ thống giáo dục ở Việt Nam.

Để giúp bạn tham khảo thêm nhiều ý tưởng hay cho bài nói, cùng mình điểm qua từ vựng và cụm từ phong phú liên quan đến chủ đề. Cùng với các cấu trúc “ghi điểm” giúp bạn thêm tự tin để nói về hệ thống giáo dục Việt Nam thông qua bài mẫu đi kèm audio giúp shadowing chuẩn xác và thể hiện ý tưởng một cách linh hoạt nhất.

Nào, cùng mình tìm hiểu nhé! 

1. Bài mẫu chủ đề Talk about education system in Vietnam 

Bên dưới là các bài mẫu Speaking chủ đề talk about education system in Vietnam – Nói về giáo dục ở Việt Nam. Hãy tham khảo các bài viết để nắm bắt ý tưởng, từ vựng và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến chủ đề này giúp bạn phát triển bài nói của mình tốt hơn. 

1.1. Bài mẫu 1 – Talk about education system in Vietnam 

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 1 – Talk about education system in Vietnam dưới đây.

The education system in Vietnam, comprising both state-run and private institutions, falls under the oversight of the Ministry of Education and Training. It encompasses five key levels: Preschool (kindergarten), primary school (5 years), secondary school (4 years), high school (3 years), and higher education. 

After completing preschool, which is optional, students embark on a 9-year journey through primary and lower secondary education. At the end of lower secondary school, students take an exam to determine their path in upper secondary education. They can either opt for a general stream, which prepares them for university entrance exams, or choose a vocational stream that equips them with skills for specific careers.

Upon completing grade 12, students have multiple options. They can pursue higher education by taking the university entrance exam and enrolling in a university or college. Alternatively, they can directly enter the workforce or opt for vocational training to acquire specialized skills for particular trades or occupations. Additionally, some students may choose to take a gap year to travel, volunteer, or gain work experience before deciding on their future path.

The Vietnamese education system aims to equip students with the knowledge, skills, and values necessary to become productive members of society. It emphasizes standardized testing while also placing a growing focus on developing critical thinking and problem-solving abilities among students. The government is committed to continuous improvement, investing in enhancing infrastructure and teacher training to ensure quality education across the country. 

Từ vựng ghi điểm:

Comprising
/kəmˈpraɪzɪŋ/
(verb). bao gồm
E.g.: The committee is comprising experts from various fields. (Ủy ban bao gồm các chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau.)
State-run
/steɪt rʌn/
(adjective). do nhà nước điều hành
E.g.: The state-run hospital provides free healthcare services. (Bệnh viện do nhà nước điều hành cung cấp dịch vụ y tế miễn phí.)
Encompasses
/ɪnˈkʌmpəsɪz/
(verb). bao quát, bao hàm
E.g.: The project encompasses a wide range of topics. (Dự án bao gồm một loạt các chủ đề.)
Vocational
/voʊˈkeɪʃənəl/
(noun). đào tạo nghề
E.g.: Vocational training programs aim to equip students with practical skills. (Các chương trình đào tạo nghề nhằm trang bị cho sinh viên các kỹ năng thực hành.)
Workforce
/ˈwɜːrkfɔːrs/
(noun). lực lượng lao động
E.g.: The company is expanding rapidly, so they need to increase their workforce. (Công ty đang mở rộng nhanh chóng, vì vậy họ cần tăng lực lượng lao động.)
Gap year
/ɡæp jɪər/
(noun). năm nghỉ học
E.g.: Many students choose to take a gap year to travel or gain work experience before starting college. (Nhiều sinh viên chọn năm nghỉ học để du lịch hoặc có kinh nghiệm làm việc trước khi bắt đầu đại học.)
Standardized
/ˈstændərdaɪzd/
(adjective). chuẩn hóa
E.g.: Standardized tests are used to evaluate students’ academic performance across different schools. (Các bài kiểm tra chuẩn hóa được sử dụng để đánh giá hiệu suất học tập của sinh viên ở các trường học khác nhau.)
Problem-solving
/ˈprɑːbləm ˈsɒlvɪŋ/
(noun). giải quyết vấn đề
E.g.: Developing strong problem-solving skills is essential in both personal and professional life. (Phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề mạnh mẽ là rất quan trọng trong cả cuộc sống cá nhân và chuyên môn.)
Critical thinking
/ˈkrɪtɪkl ˈθɪŋkɪŋ/
(noun). tư duy phê phán
E.g.: Encouraging critical thinking helps individuals analyze information more effectively. (Khuyến khích tư duy phê phán giúp cá nhân phân tích thông tin một cách hiệu quả hơn.)
Infrastructure
/ˈɪnfrəˌstrʌkʃər/
(noun). hạ tầng
E.g.: Improving infrastructure is crucial for the economic development of a region. (Việc cải thiện hạ tầng là rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của một khu vực.)

Dịch nghĩa:

Hệ thống giáo dục ở Việt Nam, bao gồm cả các cơ sở do nhà nước điều hành và tư nhân, đều dưới sự quản lý của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Hệ thống này bao gồm năm cấp học chính: Mầm non (mẫu giáo), tiểu học (5 năm), THCS (4 năm), THPT (3 năm) và giáo dục đại học.

Sau khi hoàn thành chương trình mầm non, vốn là không bắt buộc, học sinh sẽ bước vào hành trình 9 năm học tiểu học và THCS. Vào cuối cấp THCS, học sinh sẽ tham gia kỳ thi để định hướng cho con đường học tập ở THPT. Các em có thể chọn theo chương trình THPT định hướng đại học, giúp các em chuẩn bị cho kỳ thi đại học, hoặc chọn theo chương trình hướng nghiệp, trang bị cho các em kỹ năng cần thiết cho các nghề cụ thể.

Khi hoàn thành lớp 12, học sinh có nhiều lựa chọn. Các em có thể theo đuổi giáo dục đại học bằng cách tham gia kỳ thi đại học và theo học tại một trường đại học hoặc cao đẳng. Ngoài ra, học sinh có thể trực tiếp tham gia lực lượng lao động hoặc chọn tham gia đào tạo nghề để có được các kỹ năng chuyên biệt cho các ngành nghề cụ thể. Bên cạnh đó, một số học sinh có thể chọn dành một năm để đi du lịch, làm tình nguyện hoặc kinh nghiệm làm việc trước khi quyết định con đường tương lai của mình.

Hệ thống giáo dục Việt Nam giúp trang bị cho học sinh những kiến thức, kỹ năng và giá trị cần thiết để trở thành những công dân có ích cho xã hội. Hệ thống giáo dục này nhấn mạnh việc kiểm tra theo tiêu chuẩn nhưng đồng thời cũng ngày càng chú trọng đến việc phát triển khả năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề cho học sinh. Chính phủ cam kết cải tiến liên tục, đầu tư nâng cao cơ sở vật chất và đào tạo giáo viên để đảm bảo chất lượng giáo dục trên cả nước. 

1.2. Bài mẫu 2 – Talk about education system in Vietnam – Kindergarten education

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 2 – Talk about education system in Vietnam dưới đây.

The education system for kindergarten plays a pivotal role in Vietnam’s national education system, encompassing two crucial stages: Nursery education and kindergarten education. These stages are meticulously designed to foster comprehensive development in children aged from 3 months to 6 years old.

Firstly, kindergartens in Vietnam provide a safe and nurturing environment for children to explore and learn through play-based activities. They focus on developing essential social, emotional, and cognitive skills that are fundamental for later stages of education.

Secondly, kindergarten teachers in Vietnam are trained professionals who understand child development and utilize age-appropriate teaching methods. They create structured yet enjoyable activities to stimulate children’s curiosity and creativity.

Moreover, the curriculum in Vietnamese kindergartens emphasizes holistic development. Preschool education lays the foundation for a child’s lifelong journey of learning. It encompasses two key pillars: Creating a nurturing environment and stimulating a love of exploration. Preschool education can ignite a child’s passion for learning and equip them with the social and emotional skills needed to thrive in school and beyond.

Kindergarten education thrives on creating an environment that fosters a love of learning through play and exploration. This approach recognizes the importance of catering to children’s natural curiosity and interests. By providing diverse opportunities for play, experience, and exploration, kindergartens can effectively stimulate a child’s development across various domains.

Overall, the kindergarten education system in Vietnam strives to provide a solid foundation for children’s future learning and development. It focuses on fostering a love for learning, building social skills, and preparing children for formal schooling.

Từ vựng ghi điểm:

Nurturing
/ˈnɜːrtʃərɪŋ/
(noun). nuôi dưỡng
E.g.: Nurturing children’s creativity is essential for their holistic development. (Việc nuôi dưỡng sự sáng tạo của trẻ em là rất quan trọng cho sự phát triển toàn diện của họ.)
Play-based activities
/pleɪ-beɪst ækˈtɪvɪtiz/
(noun). hoạt động dựa trên trò chơi
E.g.: Play-based activities help children learn in a fun and engaging way. (Các hoạt động dựa trên trò chơi giúp trẻ em học một cách vui vẻ và hấp dẫn.)
Cognitive skills
/ˈkɒɡnɪtɪv skɪlz/
(noun). kỹ năng nhận thức
E.g.: Developing cognitive skills is important for a child’s intellectual growth. (Phát triển kỹ năng nhận thức quan trọng cho sự phát triển trí tuệ của trẻ.)
Age-appropriate teaching methods
/eɪdʒ əˈprəʊpriət ˈtiːtʃɪŋ ˈmɛθədz/
(noun). phương pháp giảng dạy phù hợp với độ tuổi
E.g.: Teachers should use age-appropriate teaching methods to effectively engage students. (Giáo viên nên sử dụng phương pháp giảng dạy phù hợp với độ tuổi để thu hút học sinh một cách hiệu quả.)
Holistic development
/həʊˈlɪstɪk dɪˈveləpmənt/
(noun). phát triển toàn diện
E.g.: Holistic development focuses on nurturing every aspect of a child’s growth. (Phát triển toàn diện tập trung vào việc nuôi dưỡng mọi khía cạnh của sự phát triển của trẻ.)
Solid
/ˈsɒlɪd/
(adjective). vững chắc, đáng tin cậy
E.g.: The teacher provided a solid foundation for the students’ learning. (Giáo viên tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc học của học sinh.)

Dịch nghĩa:

Hệ thống giáo dục mầm non đóng vai trò then chốt trong hệ thống giáo dục quốc dân Việt Nam, bao gồm hai giai đoạn quan trọng: mầm non và mẫu giáo. Các giai đoạn này được thiết kế tỉ mỉ để thúc đẩy sự phát triển toàn diện cho trẻ em từ 3 tháng đến 6 tuổi.

Thứ nhất, các trường mầm non ở Việt Nam cung cấp một môi trường an toàn và nuôi dưỡng để trẻ em khám phá và học hỏi thông qua các hoạt động vui chơi. Trường mầm non tập trung vào việc phát triển các kỹ năng xã hội, cảm xúc và nhận thức cần thiết, đây là nền tảng cơ bản cho các giai đoạn học tập sau này.

Thứ hai, giáo viên mầm non ở Việt Nam là những chuyên gia được đào tạo bài bản, những người hiểu biết về sự phát triển của trẻ và sử dụng các phương pháp giảng dạy phù hợp với từng độ tuổi. Giáo viên tạo ra các hoạt động có cấu trúc nhưng vẫn thú vị để kích thích sự tò mò và khả năng sáng tạo của trẻ.

Hơn nữa, chương trình giảng dạy tại các trường mầm non Việt Nam nhấn mạnh đến sự phát triển toàn diện. Giáo dục mầm non đặt nền tảng cho hành trình học tập suốt đời của trẻ. Nó bao gồm hai mục tiêu chính: Tạo dựng môi trường nuôi dưỡng và khơi dậy niềm đam mê khám phá. Giáo dục mầm non có thể khơi dậy niềm đam mê học tập của trẻ và trang bị cho trẻ những kỹ năng xã hội và cảm xúc cần thiết để phát triển mạnh mẽ trong môi trường học tập và cuộc sống sau này.

Còn giáo dục mẫu giáo phát triển mạnh mẽ nhờ việc tạo ra môi trường nuôi dưỡng lòng yêu thích học tập thông qua vui chơi và khám phá. Cách tiếp cận này chú trọng đến việc đáp ứng sự tò mò và sở thích tự nhiên của trẻ. Bằng cách cung cấp nhiều cơ hội vui chơi, trải nghiệm và khám phá, các trường mầm non có thể kích thích hiệu quả sự phát triển của trẻ trên các lĩnh vực khác nhau.

Nhìn chung, hệ thống giáo dục mầm non ở Việt Nam hướng đến mục tiêu cung cấp nền tảng vững chắc cho việc học tập và phát triển tương lai của trẻ. Hệ thống giáo dục này tập trung vào việc nuôi dưỡng lòng yêu thích học tập, xây dựng các kỹ năng xã hội và chuẩn bị cho trẻ em bước vào môi trường giáo dục chính thức.

1.3. Bài mẫu 3 – Talk about education system in Vietnam – Primary education

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 3 – Talk about education system in Vietnam dưới đây.

The primary education system in Vietnam serves as the crucial foundation for students aged six to eleven years old. It marks the beginning of formal schooling and is compulsory for all children.

To begin with, primary education spans five years, covering grades one through five. During this period, students build fundamental academic skills and develop essential social values.

The curriculum in Vietnamese primary schools is comprehensive, encompassing core subjects such as Vietnamese language, mathematics, science, social studies, and physical education. The emphasis is placed on proficiency in the Vietnamese language, with an introduction to basic English language skills.

Furthermore, primary education in Vietnam goes beyond academics, emphasizing moral and social development. Students learn about respect, discipline, and community engagement along with their academic studies. Qualified and dedicated teachers play a pivotal role in primary education, using a blend of traditional teaching methods and interactive approaches to engage students effectively. Moreover, students also need to have physical exercise and hygiene habits, as well as an initial understanding of singing, dancing, music, and arts.

In summary, Vietnam’s primary education system aims to equip students with essential knowledge, skills, and values to prepare them for further education and life beyond school. It emphasizes academic excellence, character development, and comprehensive growth, setting a strong foundation for future success.

Từ vựng ghi điểm:

Compulsory
/ˈkɒmpʌlsəri/
(adjective). bắt buộc
E.g.: Wearing a helmet is compulsory when riding a motorcycle. (Việc đội mũ bảo hiểm là bắt buộc khi lái xe máy.)
Comprehensive
/kɒmprɪˈhensɪv/
(adjective). toàn diện
E.g.: The report provides a comprehensive overview of the company’s financial status. (Báo cáo cung cấp một cái nhìn toàn diện về tình hình tài chính của công ty.)
Moral and social development
/ˈmɒrəl ənd ˈsəʊʃəl dɪˈvɛləpmənt/
(noun phrase). phát triển đạo đức và xã hội
E.g.: Education plays a crucial role in moral and social development. (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển đạo đức và xã hội.)
Qualified
/ˈkwɒlɪfaɪd/
(adjective). đủ khả năng, đủ điều kiện
E.g.: Only qualified candidates will be considered for the position. (Chỉ những ứng viên đủ điều kiện mới được xem xét cho vị trí đó.)
Dedicated
/ˈdɛdɪkeɪtɪd/
(adjective). tận tụy, nhiệt tình
E.g.: She is dedicated to her work and always goes the extra mile. (Cô ấy rất tận tụy với công việc của mình và luôn cố gắng hết mình.)
A blend of
/ə blend ʌv/
(phrase). sự pha trộn của
E.g.: The dish is a blend of sweet and savory flavors. (Món ăn là sự pha trộn của hương vị ngọt và mặn.)
Aims to
/eɪmz tʊ/
(verb phrase). nhằm mục đích làm gì
E.g.: The program aims to promote environmental awareness among young people. (Chương trình nhằm mục đích tăng cường nhận thức về môi trường cho giới trẻ.)

Dịch nghĩa:

Hệ thống giáo dục tiểu học ở Việt Nam đóng vai trò nền tảng quan trọng cho học sinh trong độ tuổi từ sáu đến mười một. Đây là giai đoạn bắt đầu sự học chính thức và là bắt buộc cho tất cả trẻ em.

Thứ nhất, giáo dục tiểu học kéo dài năm năm, bao gồm các lớp từ lớp một đến lớp năm. Trong giai đoạn này, học sinh sẽ xây dựng các kỹ năng học thuật cơ bản và phát triển các giá trị xã hội cần thiết.

Chương trình giáo dục tiểu học ở Việt Nam có tính toàn diện, bao gồm các môn học chính như tiếng Việt, toán, khoa học, lịch sử – địa lý và giáo dục thể chất. Chương trình nhấn mạnh vào việc thành thạo tiếng Việt, đồng thời giới thiệu các kỹ năng tiếng Anh cơ bản.

Hơn nữa, giáo dục tiểu học ở Việt Nam không chỉ dừng lại ở kiến thức, mà còn nhấn mạnh đến phát triển đạo đức và xã hội. Cùng với việc học tập, học sinh còn được học về lòng tôn trọng, kỷ luật và tham gia cộng đồng. Giáo viên có trình độ chuyên môn và tận tâm đóng vai trò then chốt trong giáo dục tiểu học, sử dụng kết hợp các phương pháp giảng dạy truyền thống và các phương pháp tương tác để thu hút học sinh hiệu quả. Ngoài ra, học sinh cũng cần có các bài tập thể dục và thói quen vệ sinh, đồng thời có sự hiểu biết về ca hát, nhảy múa, âm nhạc và mỹ thuật.

Tóm lại, hệ thống giáo dục tiểu học Việt Nam nhằm trang bị cho học sinh những kiến thức, kỹ năng và giá trị cốt lõi để chuẩn bị cho việc học tập sau này và cuộc sống ngoài nhà trường. Hệ thống giáo dục này nhấn mạnh đến sự xuất sắc về học thuật, phát triển nhân cách và phát triển toàn diện, tạo nền tảng vững chắc cho thành công trong tương lai.

Xem thêm:

1.4. Bài mẫu 4 – Talk about education system in Vietnam – Secondary education

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 4 – Talk about education system in Vietnam dưới đây.

Secondary education in Vietnam plays a crucial role in shaping students’ academic journeys, typically covering a span of four years from grades six through nine. This phase represents a critical transition between primary and higher education, laying a strong foundation for advanced learning and specialized studies.

At this stage, secondary education assists students aged 11 to 15 years old to build upon the fundamental knowledge and skills acquired during primary school. It aims to prepare students for the more in-depth and specialized subjects they will encounter at higher levels of education.

The curriculum offered in Vietnamese secondary schools is comprehensive and well-structured, encompassing a wide range of subjects including Vietnamese language and literature, mathematics, natural sciences (such as physics, chemistry, and biology), social sciences (such as history, geography, and civics), foreign languages (often English), and physical education. This broad spectrum of subjects introduces students to more advanced academic concepts, critical thinking skills, and practical knowledge essential for their academic and personal development.

One distinguishing feature of secondary education in Vietnam is the rigorous preparation for the 10th-grade entrance examination, which is of significant importance as it determines students’ future educational pathways. This examination assesses students’ understanding and proficiency across various subjects and plays a pivotal role in shaping their academic and career trajectories.

In summary, secondary education in Vietnam aims to equip students with comprehensive knowledge, critical thinking skills, and ethical values necessary for success in life. 

Từ vựng ghi điểm:

Critical transition
/ˈkrɪtɪkl trænˈzɪʃən/
(noun phrase). sự chuyển mình quan trọng
E.g.: The company is going through a critical transition period. (Công ty đang trải qua một giai đoạn chuyển mình quan trọng.)
In-depth
/ɪnˈdɛpθ/
(adjective). sâu rộng, chi tiết
E.g.: The report provides an in-depth analysis of the market trends. (Báo cáo cung cấp một phân tích sâu về xu hướng thị trường.)
Encounter
/ɪnˈkaʊntər/
(verb). gặp gỡ, đối mặt
E.g.: She encountered many challenges during her journey. (Cô ấy gặp phải nhiều thách thức trong hành trình của mình.)
Well-structured
/wɛl ˈstrʌkʧərd/
(adjective). có cấu trúc tốt
E.g.: The essay is well-structured and easy to follow. (Bài luận có cấu trúc tốt và dễ hiểu.)
A wide range of 
/ə waɪd reɪndʒ ʌv/
(phrase). một loạt các, đa dạng
E.g.: The library offers a wide range of books for all ages. (Thư viện cung cấp một loạt các sách cho mọi lứa tuổi.)
Spectrum of
/ˈspɛktrəm ʌv/
(noun phrase). một loạt các, phạm vi
E.g.: The museum displays a spectrum of artwork from different periods. (Bảo tàng trưng bày một phạm vi các tác phẩm nghệ thuật từ các thời kỳ khác nhau.)
Critical thinking skills
/ˈkrɪtɪkl ˈθɪŋkɪŋ skɪlz/
(noun phrase). kỹ năng suy luận, phản biện
E.g.: Developing critical thinking skills is essential for academic success. (Phát triển kỹ năng suy luận, phản biện là rất quan trọng để đạt được thành công trong học tập.)
Distinguishing
/dɪˈstɪŋɡwɪʃɪŋ/
(adjective). phân biệt, đặc biệt
E.g.: The professor made a distinguishing remark about the student’s paper. (Giáo sư đã đưa ra một nhận xét đặc biệt về bài luận của sinh viên.)
Rigorous
/ˈrɪɡərəs/
(adjective). nghiêm ngặt, chặt chẽ
E.g.: The research process requires rigorous methodology. (Quá trình nghiên cứu đòi hỏi phương pháp nghiêm ngặt.)
Career trajectories
/kəˈrɪr trəˈdʒɛktəriz/
(noun phrase). quỹ đạo nghề nghiệp
E.g.: Individuals may have different career trajectories based on their experiences and choices. (Cá nhân có thể có các quỹ đạo nghề nghiệp khác nhau dựa trên kinh nghiệm và lựa chọn của họ.)
Ethical values
/ˈɛθɪkəl ˈvæljuːz/
(noun phrase). giá trị đạo đức
E.g.: The company prioritizes ethical values in its business practices. (Công ty ưu tiên giá trị đạo đức trong các hoạt động kinh doanh của mình.)

Dịch nghĩa:

Giáo dục trung học cơ sở tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hành trình học tập của học sinh, thường kéo dài trong bốn năm từ lớp sáu đến lớp chín. Giai đoạn này đại diện cho sự chuyển tiếp quan trọng giữa giáo dục tiểu học và giáo dục THPT, đặt nền tảng vững chắc cho việc học tập nâng cao và các nghiên cứu chuyên sâu.

Ở giai đoạn này, giáo dục trung học cơ sở sẽ giúp học sinh từ 11 đến 15 tuổi xây dựng trên những kiến ​​thức và kỹ năng cơ bản đã được học sinh học được trong trường tiểu học. Nó nhằm chuẩn bị cho học sinh về những môn học sâu hơn và chuyên ngành mà họ sẽ gặp ở các cấp độ giáo dục cao hơn.

Chương trình giảng dạy được cung cấp tại các trường trung học Việt Nam là toàn diện và có cấu trúc tốt, bao gồm một loạt các môn học bao gồm ngôn ngữ và văn học Việt Nam, toán học, các môn khoa học tự nhiên (như vật lý, hóa học và sinh học), các môn xã hội (như lịch sử, địa lý và công dân học), ngoại ngữ (thường là tiếng Anh) và giáo dục thể chất. Phạm vi môn học rộng lớn này giới thiệu cho học sinh các khái niệm học thuật nâng cao hơn, kỹ năng tư duy phản biện và kiến thức thực tiễn quan trọng cho sự phát triển học thuật và cá nhân của họ.

Một đặc điểm nổi bật của giáo dục trung học cơ sở ở Việt Nam là việc chuẩn bị khắt khe cho kỳ thi tuyển sinh lớp 10, kỳ thi này có tầm quan trọng đặc biệt vì nó quyết định con đường giáo dục tương lai của các em. Kỳ thi này đánh giá sự hiểu biết và trình độ của học sinh trong nhiều môn học khác nhau và đóng vai trò then chốt trong việc định hình con đường học tập và nghề nghiệp của các em.

Tóm lại, giáo dục trung học cơ sở tại Việt Nam nhằm trang bị cho học sinh kiến thức toàn diện, kỹ năng tư duy phản biện và các giá trị đạo đức cần thiết cho sự thành công trong cuộc sống. 

1.5. Bài mẫu 5 – Talk about education system in Vietnam – High school education

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 5 – Talk about education system in Vietnam dưới đây.

High school education in Vietnam, although optional, is a crucial phase for students aspiring to pursue university studies or vocational training. 

Building upon the academic foundations established in earlier education stages, the high school curriculum is both comprehensive and demanding. It encompasses a wide array of subjects such as mathematics, sciences (physics, chemistry, biology), literature, history, geography, foreign languages (English, French, etc.), and physical education. 

One notable aspect of Vietnam’s high school system is its focus on specialized educational tracks. Students have the opportunity to choose from various paths, including the natural sciences, social sciences, humanities, or vocational training, aligning with their interests and career goals. 

Additionally, high schools in Vietnam often boast “high schools for the gifted” prestigious institutions renowned for academic excellence and rigorous entrance requirements. Beyond academics, extracurricular activities are integral to high school education, fostering holistic development, leadership skills, and teamwork among students. 

In summary, high school education in Vietnam is a pivotal stage that equips students with the necessary knowledge and skills for higher education or career pathways, offering diverse academic options and rigorous preparation for future endeavors.

Từ vựng chủ đề:

Aspiring
/əˈspaɪərɪŋ/
(adjective). mong muốn, khao khát
E.g.: Many students are aspiring to become successful entrepreneurs. (Nhiều sinh viên đang khao khát trở thành doanh nhân thành đạt.)
A wide array of
/eɪ waɪd əˈreɪ əv/
(phrase). một loạt, đa dạng
E.g.: The store offers a wide array of products to choose from. (Cửa hàng cung cấp một loạt các sản phẩm để lựa chọn.)
Notable
/ˈnoʊtəbl/
(adjective). đáng chú ý, nổi bật
E.g.: The artist has created many notable works throughout his career. (Nghệ sĩ đã tạo ra nhiều tác phẩm đáng chú ý trong suốt sự nghiệp của mình.)
Aligning with
/əˈlaɪnɪŋ wɪð/
(phrase). phù hợp, điều chỉnh với
E.g.: His actions are aligning with the company’s values and goals. (Hành động của anh ấy phù hợp với các giá trị và mục tiêu của công ty.)
Prestigious institutions
/prɛˈstɪdʒəs ˌɪnstɪˈtuʃənz/
(noun phrase). các tổ chức uy tín, danh tiếng
E.g.: Harvard and Oxford are prestigious institutions known worldwide. (Harvard và Oxford là những tổ chức uy tín được biết đến trên toàn thế giới.)
Renowned for
/rɪˈnaʊnd fɔr/
(phrase). nổi tiếng về, được biết đến vì
E.g.: Italy is renowned for its delicious cuisine. (Ý nổi tiếng với ẩm thực ngon.)
Future endeavors
/ˈfjutʃər ɪnˈdɛvərz/
(noun phrase). những nỗ lực trong tương lai
E.g.: She is excited about her future endeavors in the field of science. (Cô ấy háo hức về những nỗ lực trong tương lai của mình trong lĩnh vực khoa học.)

Dịch nghĩa:

Giáo dục trung học phổ thông ở Việt Nam, mặc dù không bắt buộc, đóng vai trò quan trọng đối với học sinh mong muốn theo đuổi chương trình đại học hoặc đào tạo nghề.

Xây dựng trên nền tảng học thuật được thiết lập trong các giai đoạn giáo dục trước đó, chương trình giáo dục trung học phổ thông vừa toàn diện vừa có tính yêu cầu cao. Chương trình bao gồm nhiều môn học như toán học, khoa học (vật lý, hóa học, sinh học), văn học, lịch sử, địa lý, ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Pháp, v.v.) và giáo dục thể chất.

Một điểm đáng chú ý của hệ thống giáo dục trung học phổ thông Việt Nam là sự tập trung vào các định hướng giáo dục chuyên biệt. Học sinh có cơ hội lựa chọn các chuyên ngành khác nhau, bao gồm khoa học tự nhiên, khoa học xã hội, nhân văn hoặc đào tạo nghề, phù hợp với sở thích và mục tiêu nghề nghiệp của mình.

Bên cạnh đó, các trường trung học phổ thông ở Việt Nam thường tự hào về các trường chuyên, là những cơ sở giáo dục uy tín nổi tiếng về thành tích học tập xuất sắc và điều kiện tuyển sinh khắt khe. Ngoài chương trình học, các hoạt động ngoại khóa là một phần không thể thiếu của giáo dục trung học phổ thông, thúc đẩy phát triển toàn diện, kỹ năng lãnh đạo và làm việc nhóm cho học sinh.

Tóm lại, giáo dục trung học phổ thông ở Việt Nam là giai đoạn then chốt trang bị cho học sinh những kiến thức và kỹ năng cần thiết cho chương trình giáo dục đại học hoặc con đường nghề nghiệp, cung cấp các lựa chọn học thuật đa dạng và sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho 

1.6. Bài mẫu 6 – Talk about education system in Vietnam – University and college education

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 6 – Talk about education system in Vietnam dưới đây.

University and college education in Vietnam holds significant importance in shaping students’ academic and professional journeys, offering diverse avenues for higher learning and specialized training.

Admission to universities in Vietnam is fiercely competitive and hinges primarily on students’ performance in the National High School Graduation Examination. This standardized test not only marks high school graduation but also serves as the primary criterion for university entry.

A distinctive aspect of university education in Vietnam is its emphasis on academic rigor and discipline. Students are expected to dedicate considerable time and effort to their studies, often facing demanding examination systems and workloads.

Vietnamese universities also foster a culture of research and innovation, encouraging students to participate in scientific projects and academic endeavors under the mentorship of faculty members.

Beyond academics, extracurricular activities such as student clubs, sports, and cultural events enrich the university experience, promoting personal growth and fostering social interaction among peers. Furthermore, the prestige associated with the university attended carries substantial societal weight in Vietnam, with admission to top-tier institutions considered a source of pride for students and their families.

In summary, university and college education in Vietnam offers a transformative experience that equips students with specialized knowledge, critical thinking abilities, and professional competencies essential for their future careers. After graduating, students gain the expertise required to excel in their professions. This specialized knowledge and skillset enable them to tackle complex challenges, make informed decisions, and contribute meaningfully to their industries.

Từ vựng chủ đề:

Diverse avenues
/daɪˈvɜrs ˈævəˌnuz/
(noun phrase). các con đường đa dạng
E.g.: The city offers diverse avenues for cultural exploration. (Thành phố cung cấp các con đường đa dạng cho việc khám phá văn hóa.)
Fiercely
/ˈfɪərsli/
(adverb). mạnh mẽ, dữ dội
E.g.: She defended her beliefs fiercely. (Cô ấy bảo vệ niềm tin của mình một cách mạnh mẽ.)
Hinges
/ˈhɪnʤɪz/
(noun). bản lề
E.g.: The door hinges need to be oiled. (Bản lề cửa cần được bôi trơn.)
Criterion for
/kraɪˈtɪriən fɔr/
(noun phrase). tiêu chuẩn cho
E.g.: Intelligence is often a criterion for success. (Trí tuệ thường là một tiêu chuẩn cho thành công.)
Distinctive
/dɪˈstɪŋktɪv/
(adjective). đặc biệt, nổi bật
E.g.: Her distinctive style sets her apart from the others. (Phong cách đặc biệt của cô ấy làm cho cô ấy nổi bật hơn so với người khác.)
Workloads
/ˈwɜrkləʊdz/
(noun). khối lượng công việc
E.g.: The employees were overwhelmed with heavy workloads. (Các nhân viên bị áp đặt bởi khối lượng công việc nặng.)
Foster
/ˈfɒstə(r)/
(verb). nuôi dưỡng, bảo hộ
E.g.: The organization aims to foster a sense of community. (Tổ chức nhằm mục tiêu nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng.)
Mentorship
/ˈmɛntərʃɪp/
(noun). sự hướng dẫn, sự làm hướng dẫn viên
E.g.: He benefited greatly from his mentorship with the senior manager. (Anh ấy được lợi lớn từ việc được hướng dẫn bởi quản lý cấp cao.)
Substantial societal weight
/səbˈstænʃəl ˌsəʊˈsaɪətl weɪt/
(noun phrase). trọng lượng xã hội đáng kể
E.g.: The decision carries substantial societal weight. (Quyết định mang trọng lượng xã hội đáng kể.)
Top-tier
/tɒp tɪr/
(adjective). hàng đầu, ưu tú
E.g.: They aim to become a top-tier company in their industry. (Họ nhằm trở thành một công ty hàng đầu trong ngành của mình.)

Dịch nghĩa:

Giáo dục đại học và cao đẳng ở Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc định hình con đường học vấn và nghề nghiệp của sinh viên, cung cấp nhiều con đường cho việc học tập nâng cao và đào tạo chuyên sâu.

Tuyển sinh vào các trường đại học ở Việt Nam có tính cạnh tranh gay gắt và phụ thuộc chủ yếu vào kết quả thi tốt nghiệp THPT Quốc gia. Kỳ thi chuẩn hóa này không chỉ đánh dấu việc tốt nghiệp THPT mà còn là tiêu chí chính để xét tuyển đại học.

Một đặc điểm nổi bật của giáo dục đại học ở Việt Nam là sự nhấn mạnh vào tính nghiêm túc và kỷ luật học thuật. Sinh viên được kỳ vọng dành nhiều thời gian và công sức cho việc học tập, thường phải đối mặt với hệ thống thi cử và khối lượng bài vở nặng.

Các trường đại học Việt Nam cũng nuôi dưỡng văn hóa nghiên cứu và đổi mới, khuyến khích sinh viên tham gia các dự án khoa học và hoạt động học thuật dưới sự hướng dẫn của giảng viên.

Ngoài chương trình học, các hoạt động ngoại khóa như câu lạc bộ sinh viên, thể thao và các sự kiện văn hóa làm phong phú thêm trải nghiệm đại học, thúc đẩy sự phát triển cá nhân và nuôi dưỡng sự giao lưu giữa các bạn sinh viên. Hơn nữa, uy tín của trường đại học theo học có trọng lượng xã hội đáng kể ở Việt Nam, việc được nhận vào các trường hàng đầu được coi là niềm tự hào của sinh viên và gia đình.

Tóm lại, giáo dục đại học và cao đẳng ở Việt Nam mang đến trải nghiệm đổi mới, trang bị cho sinh viên những kiến thức chuyên sâu, khả năng tư duy phản biện và năng lực nghề nghiệp cần thiết cho sự nghiệp tương lai. Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có được chuyên môn cần thiết để vượt trội trong lĩnh vực của mình. Kiến thức và kỹ năng chuyên sâu này cho phép họ giải quyết những thách thức phức tạp, đưa ra quyết định sáng suốt và đóng góp ý nghĩa cho ngành nghề của mình.

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Từ vựng cho chủ đề talk about education system in Vietnam 

Dưới đây là một số từ vựng và cụm từ về chủ đề talk about education system in Vietnam  giúp bài nói của bạn trở nên thu hút hơn.

Từ vựng cho chủ đề talk about education system in Vietnam
Từ vựng cho chủ đề talk about education system in Vietnam

2.1. Từ vựng chủ đề

Dưới đây là từ vựng thông dụng giúp các bạn nắm được cách trả lời và tự tin hơn khi gặp dạng chủ đề này.

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa của từ
Primary school/ˈpraɪ.mə.ri ˌskuːl/NounTrường tiểu học
Secondary school/ˈsek.ən.dri ˌskuːl/NounTrường THCS
High school/ˈhaɪ ˌskuːl/NounTrường THPT
University/ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/NounTrường đại học
Boarding school/ˈbɔː.dɪŋ ˌskuːl/NounTrường nội trú
High school for the gifted/haɪ skuːl fɔːr ðə ˈɡɪftɪd/NounTrường chuyên
Acquire knowledge/əˈkwaɪər ˈnɒl.ɪdʒ/VerbTiếp thu kiến thức
Carry out/ do an experiment/ˈkær.i ɪkˈsper.ɪ.mənt/VerbThực hành một thí nghiệm
Extracurricular Activities/ˌek.strə.kəˈrɪk.jə.lər/ /ækˈtɪv.ə.ti/NounHoạt động ngoại khóa
Review study’s notes/rɪˈvjuː ˈstʌdiz nəʊts/VerbXem lại ghi chú học tập
Sign up for a course/saɪn ʌp fɔːr ə kɔːrs/VerbĐăng ký một khóa học
To bury oneself in tasks /tuː ˈbɛri wʌnˈsɛlf ɪn tæsks/VerbVùi mình vào bài tập
Inquisitive/ɪnˈkwɪz.ə.tɪv/AdjectiveTò mò, ham học hỏi
Old-fashioned/ˌəʊldˈfæʃ.ənd/AdjectiveCổ hủ
Disciplined/ˈdɪs.ə.plɪnd/AdjectiveCó kỷ luật
Master’s degree /mɑːstəz dɪˈgri/NounBằng cao học
Academic records /ˌækəˈdemɪk ˈrekərd/NounHọc bạ
Bachelor’s degree /bæʧələz dɪˈgri/NounBằng cử nhân
Certificate presentation /səˈtɪfɪkɪt ˌprɛzɛnˈteɪʃən/NounBuổi lễ phát bằng
Graduation ceremony/ɡrædʒuˈeɪʃn ˈserəməni/NounLễ tốt nghiệp
Academic transcript /ækəˈdemɪk ˈtrænskrɪpt/NounBảng điểm

Xem thêm:

2.2. Một số cụm từ chủ đề

Cùng mình tìm hiểu một số cụm từ chủ đề siêu “đắt” cho bài nói talk about education system in Vietnam để giúp bài nói của bạn thêm ấn tượng nhé.

  • Favouring candidates graduating from an topnotch university over those who don’t have any qualification: Khuynh hướng ưu ái các ứng cử viên tốt nghiệp từ một trường đại học hàng đầu hơn là những người không có bằng cấp.
  • Interacting with leading professors in the field of education: Giao tiếp với các giáo sư hàng đầu trong lĩnh vực giáo dục.
  • State-of-the-art facilities and research opportunities at top universities: Cơ sở vật chất và cơ hội nghiên cứu hiện đại tại các trường đại học.
  • Education at top universities not only imparts specialized knowledge but also fosters comprehensive student development: Giáo dục tại các trường đại học hàng đầu không chỉ truyền đạt kiến thức chuyên môn mà còn thúc đẩy sự phát triển toàn diện của sinh viên.
  • Courses and research projects at top universities: Các khóa học và dự án nghiên cứu tại các trường đại học hàng đầu.
  • Internship opportunities and collaborations with educational organizations: Cơ hội thực tập và hợp tác với các tổ chức giáo dục.

Xem thêm: 199+ idioms thông dụng giúp bạn không “out” khi giao tiếp tiếng Anh

3. Cấu trúc sử dụng cho chủ đề talk about

Dưới đây là các cấu trúc thường sử dụng đối với chủ đề talk about education system in Vietnam. Cùng mình tìm hiểu nhé.

Cấu trúc sử dụng cho chủ đề talk about education system in Vietnam
Cấu trúc sử dụng cho chủ đề talk about education system in Vietnam

3.1. Cấu trúc 

3 cấu trúc dưới đây rất dễ nhớ vì nó quen thuộc với nhiều bạn. Cùng mình tham khảo một số cấu trúc có thể giúp bạn triển khai bài nói tốt hơn. 

3.1.1. Cấu trúc Not only… but also

Cấu trúc: S + V + not only + N/ adj/ adv + but also + N/ adj/ adv

E.g.: Tesla speaks not only English but also Japanese. (Tesla nói được không chỉ tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Nhật.)

3.1.2. Cấu trúc so sánh 

Cấu trúc: Prefer A (Noun/ V-ing) to/ rather than B (Noun/ V-ing)

E.g.: I prefer playing tennis to playing football. (Tôi thích chơi tennis hơn chơi bóng đá.)

3.1.3: Cấu trúc mệnh đề rút gọn với V_ing 

Cấu trúc: S + V_ing + phrase/ noun

E.g.: Students not taking the test on Monday will have a chance to retake it next Friday. (Sinh viên nào không làm bài kiểm tra vào thứ hai sẽ có cơ hội làm lại bài kiểm tra này vào thứ sáu tuần sau.)

3.2. Mẫu câu

Dùng mẫu câu như thế nào cho bài nói talk about education system in Vietnam? Tìm hiểu cùng mình ngay dưới đây nhé.

Mục đíchMẫu câu
Nói về tầm quan trọng của giáo dục– In Vietnam, the education system for … plays a crucial role in …
– The … education system in Vietnam serves as the crucial foundation for …
– … education in Vietnam plays a crucial role in …
– Building upon the academic foundations established in earlier education stages, the … curriculum is …
Nói về chương trình học– The education system in Vietnam, comprising both …
– The curriculum in Vietnamese kindergartens emphasizes …
– Vietnam’s … education system aims to …
– The curriculum offered in Vietnamese secondary schools is …
– The curriculum in Vietnamese … is comprehensive, encompassing core subjects such as …
Nói về lợi ích của hệ thống giáo dục– The … education system in Vietnam strives to provide …
– Vietnam’s … education system aims to …
– … education in Vietnam is a pivotal stage …
– … education in Vietnam offers a …

Xem thêm các chủ đề Speaking thú vị khác:

4. Download bài mẫu

Hãy nhấn vào đường link bên dưới dưới đây để download toàn bộ nội dung bài nói và chuẩn bị ôn tập một cách hiệu quả nhất với các từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu liên quan đến chủ đề talk about education system in Vietnam nhé!

5. Kết bài

Trước khi kết thúc, để tổng kết một số điểm quan trọng khi nói về chủ đề talk about education system in Vietnam, cùng mình điểm qua những lưu ý sau:

  • Khi mô tả về hệ thống giáo dục ở Việt Nam, bạn hãy tập trung miêu tả từng cấp giáo dục cụ thể ở Việt Nam để giám khảo có cái nhìn tổng quan. 
  • Ngoài ra, khi trả lời câu hỏi về ưu điểm của hệ thống giáo dục, bạn có thể phân tích sâu hơn về cách nó giúp cải thiện chất lượng học tập cũng như thể chất của học sinh. Ví dụ, các môn học ở cấp THPT tập trung giúp học sinh thi Đại học.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc ý kiến nào liên quan đến chủ đề talk about education system in Vietnam, đừng ngần ngại chia sẻ trong phần bình luận. Bên cạnh đó, các bạn cũng có thể truy cập chuyên mục IELTS Speaking sample để tham khảo nhiều ý tưởng hay thông qua các chủ đề thường gặp trong Speaking.

Chúc các bạn ôn luyện hiệu quả và đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Tài liệu tham khảo: 

  • Parallelism With Not Only But Also: https://www.grammarly.com/blog/parallelism-with-not-only-but-also/ – Truy cập 25.04.2024
  • Let’s talk about education: https://humanrights.gov.au/lets-talk-about-education/ – Truy cập 25.04.2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h