Từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể người

Trang Nguyen
20.08.2021

Chủ đề từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể người là một trong những chủ đề cơ bản và dễ học nhất. Đây cũng là những từ được người bản ngữ sử dụng thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh.  Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu từ vựng tiếng Anh về cơ thể người nhé!

Từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể người

A. The Body – Thân thể

  • Abdomen /ˈæb.də.mən/: Bụng
  • Neck /nek/: Cổ
  • Hip /hɪp/: Hông
  • Forearm /ˈfɔː.rɑːm/: Cẳng tay
  • Knee /niː/: Đầu gối
  • Thigh /θaɪ/: Bắp đùi
  • Upper arm /ˈʌp.əʳ ɑːm/: Cánh tay phía trên
  • Chest /tʃest/: Ngực
  • Buttocks /’bʌtəks/: Mông
  • Chin /tʃɪn/: Cằm
  • Waist /weɪst/: Thắt lưng/ eo
  • Armpit /ˈɑːm.pɪt/: Nách
  • Elbow /ˈel.bəʊ/: Khuỷu tay
  • Back /bæk/: Lưng
  • Shoulder /ˈʃəʊl.dəʳ/: Vai
  • Leg /leg/: Phần chân
  • Mouth /maʊθ/: Miệng
  • Face /ˈfeɪs/: Khuôn mặt
  • Arm /ɑːm/: Cánh tay
  • Calf /kɑːf/: Bắp chân

B. The Hand – Tay

  • Thumb /θʌm/: Ngón tay cái
  • Ring finger /rɪŋ ˈfɪŋ.gəʳ/: Ngón đeo nhẫn
  • Knuckle /ˈnʌk.ļ/: Khớp đốt ngón tay
  • Little finger /ˈlɪt.ļ ˈfɪŋ.gəʳ/: Ngón út
  • Wrist /rɪst/: Cổ tay
  • Palm /pɑːm/: Lòng bàn tay
  • Fingernail /ˈfɪŋ.gə.neɪl/: Móng tay
  • Middle finger /ˈmɪd.ļˈ fɪŋ.gəʳ/: Ngón giữa
  • Index finger /ˈɪn.deks ˈfɪŋ.gəʳ/: Ngón trỏ

C. The Head – Đầu

  • Tooth /tuːθ/: Răng
  • Nose /nəʊz/: Mũi
  • Lip /lɪp/: Môi
  • Sideburns /ˈsaɪd.bɜːnz/: Tóc mai dài
  • Part /pɑːt/: Ngôi rẽ
  • Beard /bɪəd/: Râu
  • Nostril /ˈnɒs.trəl/: Lỗ mũi
  • Mustache /mʊˈstɑːʃ/: Ria mép
  • Hair /heəʳ/: Tóc
  • Ear /ɪəʳ/: Tai
  • Jaw /dʒɔː/: Hàm, quai hàm
  • Cheek /tʃiːk/: Má
  • Tongue /tʌŋ/: Lưỡi
  • Forehead /ˈfɔːhed/: Trán

D. The Eye – Mắt

  • Eyebrow /ˈaɪ.braʊ/: Lông mày
  • Pupil /ˈpjuː.pəl/: Con ngươi
  • Eyelid /ˈaɪ.lɪd/: Mí mắt
  • Iris /ˈaɪ.rɪs/: Mống mắt
  • Eyelashes /ˈaɪ.læʃis/: Lông mi

Xem thêm:

E. The Foot – Chân

  • Toe /təʊ/: Ngón chân
  • Toenail /ˈtəʊ.neɪl/: Móng chân
  • Heel /hɪəl/: Gót chân
  • Ankle /ˈæŋ.kļ/: Mắt cá chân
  • Big toe /bɪg təʊ/: Ngón cái
  • Little toe /ˈlɪt.ļ təʊ/: Ngón út
  • Instep /ˈɪn.step/: Mu bàn chân
  • Ball /bɔːl/: Xương khớp ngón chân

F. The Internal Organs – Các bộ phận bên trong

  • Vein /veɪn/: Tĩnh mạch
  • Bladder /ˈblæd.əʳ/: Bọng đái
  • Artery /ˈɑː.tər.i/: Động mạch
  • Stomach “/ˈstʌm.ək/: Dạ dày
  • Kidney /ˈkɪd.ni/: Cật
  • Lung /lʌŋ/: Phổi
  • Liver /ˈlɪv.əʳ/: Gan
  • Windpipe /ˈwɪnd.paɪp/: Khí quản
  • Spinal cord /ˈspaɪnl kɔːd/: Dây cột sống, tủy sống
  • Esophagus /ɪˈsɒf.ə.gəs/: Thực quản
  • Heart /hɑːt/: Tim
  • Intestines /ɪnˈtes.tɪnz/: Ruột
  • Pancreas /ˈpæŋ.kri.əs/: Tụy, tuyến tụy
  • Muscle /ˈmʌs.ļ/: Bắp thịt, cơ
  • Throat /θrəʊt/: Họng, cuống họng
  • Brain /breɪn/: Não

Trên đây là bộ từ vựng về các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng Anh. Hi vọng qua bài viết này, các bạn sẽ hoàn thành tốt những tiết học tiếng Anh về cơ thể người trên lớp. Chúc các bạn thành công!

IELT Vietop

Bài viết liên quan:

Cấu trúc "This is the first time"
Cấu trúc “This is the first time” trong tiếng Anh
Cấu trúc This is the first time là một cấu trúc thông dụng trong các bài tập ngữ pháp tiếng Anh. Trong bài viết Vietop sẽ giúp bạn hiểu và cách sử dụng cấu trúc này nhé! Nội dung...
Review sách Barron’s Writing for IELTS - Sách luyện kỹ năng Writing cực hiệu quả
Review Sách Barron’s Writing for IELTS – Sách luyện kỹ năng Writing cực kỳ hiệu quả
Người học luyện thi IELTS, TOIEC hay TOEFL không thể nào bỏ qua những cuốn sách của nhà xuất bản nổi tiếng Barron’s. Hôm nay IELTS Vietop sẽ giới thiệu đến bạn một cuốn sách cực hay dành cho...
Giới từ trong mệnh đề quan hệ
Giới từ trong mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ dùng để giải thích rõ hơn về danh từ đứng trước nó. Tuy nhiên việc đặt vị trí giới từ như thế nào so với mệnh đề quan hệ cũng sẽ ảnh hưởng đến tính...
Thông tin bộ sách Improve Your IELTS
Review Trọn bộ Improve Your IELTS (Writing, Reading, Listening, Speaking)
Bộ sách Improve Your IELTS được xem là một bộ sách hay và hữu ích được nhiều người học IELTS đánh giá là bộ tài liệu nên có dành cho các bạn đang luyện thi IELTS tại nhà. Hãy...
Review Sách Oxford Collocations Dictionary
Review Sách Oxford Collocations Dictionary
Khi nhắc đến từ điển để học trong quá trình luyện thi IELTS thì không thể nhắc tới một số cuốn từ điển như Oxford Advanced Learner’s Dictionary, Oxford Collocations Dictionary,… đây là những cuốn từ điển được rất...
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí và Cơ điện tử
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí và Cơ điện tử
Ngày nay, trong khi kinh tế quốc tế ngày càng hội nhập thì tiếng Anh càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Không chỉ một số lĩnh vực về Kinh tế mới cần đến ngoại ngữ mà...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0