Cấu trúc used to và cách dùng

Trang Nguyen
08.11.2021

Trong kì thi IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung, cấu trúc used to là một trong những cấu trúc rất thường gặp. Việc nắm vững cấu trúc cũng như cách dùng của cụm từ này sẽ giúp các bạn tự tin ghi điểm cao hơn trong phần ngữ pháp.

1. Định nghĩa used to

“Used to” nếu được dùng riêng có nghĩa là “đã từng”, “từng”. Đây là cấu trúc được dùng để nói về sự kiện đã xảy ra trong quá khứ và kết thúc ở hiện tại. Đôi khi thì này còn dùng để nhấn mạnh lên sự khác biệt giữa hiện thực và quá khứ.

Ví dụ:

  • I used to play badminton a lot but I don’t play very much now (hiện tại lười hay không có thời gian nên không chơi cầu lông nhiều nữa)
  • Michael used to spend a lot of money on clothes but she can afford it now (hiện tại hết tiền nên không đủ mua đồ nữa)

2. Cấu trúc, cách dùng used to trong tiếng Anh

Thể khẳng địnhThể phủ địnhThể nghi vấn
S + used to + VS + did not + used to + VDid + S + used to + V

2.1. Thể khẳng định

Cấu trúc:

S + used + to V

Ví dụ:

  • I used to watch TV a lot
  • I used to wear jeans to school a lot but now I prefer skirts

2.2. Thể phủ định

Cấu trúc:

S + didn’t+ used to + V

Ví dụ:

  • I didn’t use to like him
  • I didn’t use to eat red meat

2.3. Thể nghi vấn

Cấu trúc:

Did (n’t) + S + used to + V

Ví dụ:

  • Did you use to eat a lot of sweets when you were a child?
  • Did he use to study abroad?

3. Các cụm từ dễ gây nhầm lẫn với “used to”

Các cụm từ “be used to”, “get used to” nhìn khá giống “used to” nên có thể gây nhầm lẫn về mặt nghĩa. Vì vậy, dưới đây là cấu trúc cũng như cách dùng của hai từ “ na ná” với used to, xem sự khác biệt bên dưới nhé.

3.1. “be used to” (đã quen với)

“Be used to” được dùng để diễn tả việc bạn đã từng thực hiện một hành động hay việc nào đó nhiều lần nên đã rất quen thuộc với việc này.

Cấu trúc:

S+ be + used to + V+ ing/Noun phrases


Ví dụ: I am used to drinking coffee at night so I can sleep easily (tôi đã quen với việc uống cà phê vào ban đêm nên tôi có thể ngủ tốt).

3.2. “get used to” (dần quen với)

“Get used to” dùng để diễn tả việc chủ thể quen dần với một hành động hay việc nào đó.

Cấu trúc:

S + get + used to + V+ ing/Noun phrases

Ví dụ: She is getting used to Vietnamese culture (cô ấy đang quen dần với văn hóa Việt Nam).

Cấu trúc

S + get + used to + V+ ing/Noun phrases

Ví dụ:

She is getting used to Vietnamese culture (cô ấy đang quen dần với văn hóa Việt Nam)

Nhận tư vấn khóa học miễn phí

. Hiện tại IELTS VIETOP đang có chương trình ưu đãi 30%, để lại thông tin bên dưới để được tư vấn miễn phí
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

4. Bài tập vận dụng

Xem bài viết chi tiết hơn tại: Cấu trúc used to, be used to, get used to trong tiếng Anh

Exercise 1: Complete the sentences with used to + a suitable verb

  1. Nicola doesn’t travel much now. She …used to travel… a lot, but she prefers to stay at home these days.
  2. Sophie ………………………. a motorbike, but last year she sold it and bought a car.
  3. We moved to Spain a few years ago. We ………………………. in Paris.
  4. I rarely eat ice-cream now, but I………………………. it when I was a child.
  5. Jackie ………………………. my best friend, but we aren’t good friends any more.
  6. It only takes me about 40 minutes to get to work now that the new road is open. It ………………………. more than an hour.
  7. There ………………………. a hotel near the airport, but it closed a long time ago.
  8. When you lived in New York, ……………………….to the theater very often?

Tìm hiểu Khóa học IELTS tại TPHCM đang được nhiều bạn theo học nhất

Exercise 2: What do you say in these situations? Use I’m (not) used to

  1. You live alone. You don’t mind this. You have always lived alone.FRIEND: Do you get lonely sometimes?YOU: No, I’m used to living alone
  2. You sleep on the floor. You don’t mind this. You have always slept on the floor.FRIEND: Wouldn’t you prefer to sleep in a bed?You: No, I………………………..
  3. You have to work long hours in your job. This is not a problem for you. You have always worked long hours.FRIEND: You have to work very long hours in your job, don’t you?You: Yes, but I don’t mind that. I………………………..
  4. You usually go to bed early. Last night you went to bed very late (for you) and as a result you are very tired this morning.FRIEND: You look tired this morning.You: Yes………………………..

Đáp án

Exercise 1:

2. used to have/ride

3. used to live

4. used to eat/like/love

5. used to be

6. used to take

7. used to be

8. did you use to go

Exercise 2:

2. No, I’m used to sleeping on the floor.

3. I’m used to working long hours.

4. Yes, I’m not used to going to bed so late.

Trên đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc used to và các cấu trúc dễ bị nhầm lẫn trong Tiếng Anh. Mong nó sẽ hữu ích với bạn.

Trung tâm IELTS Vietop

Bài viết liên quan:

Sentence structure – Cấu trúc câu trong Tiếng Anh
Cấu trúc câu trong Tiếng Anh bạn cần nắm vững
Có thể các bạn đã biết, trong bảng chấm điểm IELTS Writing có một tiêu chí là “Grammatical Range and Accuracy”, nghĩa là phạm vi bạn có thể sử dụng các cấu trúc ngữ pháp một cách phù hợp...
Động từ trong tiếng Anh
Động từ (Verb) trong tiếng Anh
Trong quá trình học và luyện thi IELTS, động từ và cách phân loại là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng cần nắm. Nội dung chính A. Động từ là gì?B. Cách phân biệt các loại...
Synonyms - Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh
Synonyms – Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh
Như bao nhiêu ngôn ngữ khác, trong tiếng Anh, chúng ta luôn có một lượng những từ có nghĩa tương đồng với nhau. Khái niệm từ đồng nghĩa được dịch trong tiếng Anh là synonyms. Nội dung chính A....
Trọn bộ Tactics for Listening
Review Trọn bộ Tactics for Listening Basic – Developing – Expanding
IELTS Vietop xin giới thiệu đến bạn bộ tài liệu nghe IELTS từ cơ bản đến nâng cao phù hợp với nhiều trình độ, đó là Tactics for Listening Basic – Developing – Expanding. Xem thêm bài viết liên...
Cấu trúc No sooner … than … trong tiếng Anh
Cấu trúc No sooner … than … trong tiếng Anh
Để miêu tả những hành động nối tiếp nhau thì tiếng Anh có rất nhiều cách, song điển hình trong số đó là cấu trúc No sooner … than … Tuy nhiên vì đây là một mẫu câu không...
Tổng hợp từ vựng màu sắc trong tiếng Anh đầy đủ
Tổng hợp từ vựng các màu sắc trong tiếng Anh
Màu sắc sẽ giúp cho cuộc sống chúng ta thêm sinh động và đẹp đẽ hơn. Tuy nhiên bạn đã nắm được tất cả các màu sắc trong tiếng Anh hay chưa? Trong bài viết ngày viết ngày hôm...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0