Cách sử dụng As soon as trong tiếng Anh chuẩn

Trần Lộc
28.12.2021

As soon as là một cụm từ khá hay được sử dụng trong tiếng anh hằng ngày và tất nhiên là một chủ điểm ngữ pháp vừa dễ sài, vừa có tính ứng dụng cao trong IELTS. As soon as có nghĩa là “ngay khi” và chúng ta hãy cùng tìm hiểu xem cách sử dụng As soon as trong tiếng Anh chuẩn thú vị này nhé!

1. Tổng quan về cấu trúc as soon as

As soon as là là liên từ phụ thuộc, có nghĩa là “ngay khi”; Liên từ này diễn tả một sự việc xảy ra ngay sau một sự việc khác. ‘As soon as’ có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu mà không làm thay đổi về mặt nghĩa của câu. 

E.g:

  • I’ll come along as soon as I can = As soon as I can, I’ll come along. (Tôi sẽ đến ngay khi có thể).
  • He felt cold as soon as he stepped away, and the urge to touch her again thrummed through his body. = As soon as he stepped away, he felt cold, and […] (Vừa quay đi, anh đã cảm thấy ớn lạnh, và cảm giác muốn ôm cô lần nữa chạy dọc sống lưng anh).

2. Cấu trúc và sử dụng as soon as trong tiếng Anh

As soon as có thể được sử dụng ở thì hiện tại, quá khứ và tương lai, thể hiện 2 hành động diễn ra liên tiếp.

2.1. Cấu trúc ‘as soon as’ ở hiện tại

Chúng ta dùng cấu trúc as soon as ở thì hiện tại đơn để diễn tả một hành động lặp lại nhiều lần.

Công thức: 

S1 + V (hiện tại đơn) + as soon as + S2 + V (hiện tại đơn)

E.g:

  • The night comes as soon as the sun goes down. (Mặt trời vừa lặn, màn đêm buông xuống).
  • I often think about him as soon as I hear his name. (Tôi nhớ ngay đến anh ấy khi có ai nhắc tên anh ấy).
  • She buys things as soons as she sees them online. (Cô ta mua đồ ngay sau khi thấy chúng bày bán trên mạng). 

2.2. Cấu trúc ‘as soon as’ ở quá khứ

As soon as có thể được sử dụng để diễn tả 2 hành động nối tiếp nhau trong quá khứ.

Công thức: 

S1 + V (quá khứ đơn) + as soon as + S2 + V (quá khứ đơn/quá khứ hoàn thành)

E.g:

  • She called the police as soon as she saw the thief. (Cô báo cảnh sát ngay sau khi nhìn thấy tên trộm).
  • I turned on the TV as soon as I had completed my homework (Vừa làm xong bài tập về nhà tôi liền bật TV lên).
  • He came as soon as he had finished his exam (Anh ấy đến ngay lúc hoàn thành bài thi). 
  • I felt better as soon as I drank a cup of hot chocolate (Tôi cảm thấy thoải mái hơn ngay sau khi được uống một cốc sô-cô-la nóng).
  • My mom hugged me tight as soon as she saw me come home with a frown. (Mẹ ôm chầm lấy tôi ngay khi thấy tôi mang bộ mặt ủ rũ về nhà). 

2.3. Cấu trúc ‘as soon as’ ở tương lai

As soon as cũng có thể được sử dụng để nói về 2 hành động nối tiếp diễn ra ở tương lai chưa diễn ra ở thời điểm nói.

Công thức:

S1 + V (tương lai đơn) + as soon as + S2 + V (hiện tại đơn/hiện tại hoàn thành)

E.g:

  • I’ll go to the shop as soon as it stops raining (Tôi sẽ đến cửa hàng ngay khi trời tạnh mưa).
  • I’ll go home as soon as the show has ended (Tôi sẽ về nhà ngay khi buổi biểu diễn kết thúc).
  • I’ll go to the dentist’s as soon as I have a toothache (Nếu bị sâu răng tôi sẽ đi nha sĩ ngay).
  • As soon as you meet Janet, you will love her (Ngay khi gặp Janet, anh sẽ yêu cô ấy.)

3. As soon as possible (ASAP)

As soon as possible (ASAP)

Môt cụm từ hữu dụng không thể bỏ quả đó là As soon as possible (ngay khi có thể). Cụm từ này được sử dụng khá nhiều trong tiếng anh hằng ngày nhưng nó chỉ được đặt cuối câu và thường được sử dụng để nhắc nhở hay một hành động sẽ diễn ra trong tương lai.

E.g: Jack will call me as soon as possible. Please reply to my email as soon as possible.

4. Bài tập thực hành – Chia động từ trong ngoặc

  1. As soon as I … , I will call you (arrive)
  2. She immediately gave Jack a hug as soon as she… Jack (meet)
  3. My little dog barked as soon as I … home (get)
  4. I think his mom will burst into tears as soon as he … her his present. (give)
  5. As soon as Jack … his daughter, she vomited. (spoon-feed)
  6. I … you know as soon as possible. (let)
  7. Cody will propose his fiancee as soon as he … ( get promoted)
  8. The security officer immediately checked my body temperature as soon as I … the supermarket (enter)

Đáp án:

  1. As soon as I arrived , I will call you.
  2. She immediately gave Jack a hug as soon as she met Jack.
  3. My little dog barked as soon as I got home (get)
  4. I think his mom will burst into tears as soon as he gives her his present.
  5. As soon as Jack spoon-fed his daughter, she vomited.
  6. I will let you know as soon as possible.
  7. Cody will propose his fiancee as soon as he gets promoted.
  8. The security officer immediately checked my body temperature as soon as I entered the supermarket.

Chúc các bạn học tập tốt với cách sử dụng As soon as trong tiếng Anh chuẩn!

NHẬN NGAY ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 30% CÁC KHÓA HỌC TẠI VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Bài viết liên quan:

Từ vựng tiếng Anh trong Nhà hàng
Từ vựng tiếng Anh trong Nhà hàng
Ngày nay, khi mà thế giới đang trong giai đoạn hội nhập, nhân sự trong lĩnh vực Nhà hàng cũng yêu cầu trau dồi vốn tiếng Anh chuyên môn để dễ dàng làm việc và mang lại kết quả...
Cấu trúc Enough trong tiếng Anh
Cấu trúc Enough trong tiếng Anh
Enough là chủ điểm ngữ pháp khá phổ biến trong tiếng Anh, thường được xuất hiện trong các bài kiểm tra, các kỳ thi. Cùng Vietop ôn tập lại “tất tần tật” những điểm ngữ pháp liên quan đến...
Review Sách IELTS Practice Test Plus 1, 2, 3
Review Sách IELTS Practice Test Plus 1, 2, 3
Sách IELTS Practice Test Plus 1, 2, 3 là bộ sách giúp người học ôn luyện các đề thi IELTS trước làm bài thi thật. Mỗi quyển sách gồm 5-6 bài thi cho toàn bộ các kỹ năng. Nội...
Conjunction – Liên từ trong IELTS
Conjunction – Liên từ trong IELTS
Dù trong văn nói hay văn viết chúng ta không thể bỏ qua một loại từ quan trọng đó là liên từ. Trong bài viết hôm nay, IELTS Vietop sẽ giúp bạn hiểu rõ liên từ là gì, có...
Cấu trúc used to, be used to, get used to trong tiếng Anh
Cấu trúc used to, be used to, get used to trong tiếng Anh
Cấu trúc used to, be used to, get used to trong tiếng Anh có cấu trúc nhìn chung khá giống nhau nên một số bạn thường bị nhầm lẫn khi phân biệt và làm bài tập ngữ pháp. Do đó...
Verb + Pre - Các động từ đi kèm giới từ thông dụng
Verb + Pre & Các động từ đi kèm giới từ thông dụng
Trong bài viết hôm nay IELTS Vietop sẽ chia sẽ đến các bạn một số động từ đi kèm giới từ thông dụng (Verb + Pre). Bạn hoàn toàn có thể áp dụng trong bài thi IELTS Speaking và...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0