[Download-PDF] INSIDE READING 570 Academic Word list

Hồng Lê Hồng Lê
13.07.2019

Bạn có biết tinh túy của các bài IELTS Reading đều nằm gói gọn trong 570 từ của Academic Word List? Hay nói cách khác, bạn chỉ cần học 570 từ này, bạn sẽ có thể hiểu gần như toàn bộ các bài IELTS Reading!

HeadwordsOther words in the family.Definition*
abandonabandoned, abandoning, abandonment, abandons, e.g.abandon
abstractabstraction, abstractions, abstractly, abstracts, e.g.abstract
accessaccessed, accesses, accessibility, accessible, accessing, inaccessibleaccess
academyacademia, academic, academically, academics, academies, e.g.academy
accommodateaccommodated, accommodates, accommodating, accommodationaccommodate
accompanyaccompanied, accompanies, accompaniment, accompanying, unaccompaniedaccompany
accumulateaccumulated, accumulating, accumulation, accumulatesaccumulate
accurateaccuracy, accurately, inaccuracy, inaccuracies, inaccurateaccurate
achieveachievable, achieved, achievement, achievements, achieves, achievingachieve
acknowledgeacknowledged, acknowledges, acknowledging, acknowledgement, acknowledgementsacknowledge
acquireacquired, acquires, acquiring, acquisition, acquisitionsacquire
adaptadaptability, adaptable, adaptation, adaptations, adapted, adapting, adaptive, adaptsadapt
adequateadequacy, adequately, inadequacies, inadequacy, inadequate, inadequatelyadequate
adjacentadjacent
adjustadjusted, adjusting, adjustment, adjustments, adjusts, readjust, readjusted, readjusting, readjustment, readjustments, readjustsadjust
administrateadministrates, administration, administrations, administrative, administratively, administrator, administratorsadministrate
adultadulthood, adultsadult
advocateadvocacy, advocated, advocates, advocatingadvocate
affectaffected, affecting, affective, affectively, affects, unaffectedaffect
aggregateaggregated, aggregates, aggregating, aggregationaggregate
aidaided, aiding, aids, unaidedaid
albeitalbeit
allocateallocated, allocates, allocating, allocation, allocationsallocate
alteralterable, alteration, alterations, altered, altering, alternate, alternating, alters, unalterable, unalteredalter
alternativealternatively, alternativesalternative
ambiguousambiguities, ambiguity, unambiguous, unambiguouslyambiguous
amendamended, amending, amendment, amendments, amendsamend
analogyanalogies, analogousanalogy
analyseanalysed, analyser, analysers, analyses, analysing, analysis, analyst, analysts, analytic, analytical, analyticallyanalyse

Các bạn tải bản PDF để xem đầy đủ nhé!

nút download

Để tiện cho việc tra phát âm và thêm nghĩa các từ khác nhau hoặc cụm từ đi kèm, bạn tham khảo tại link:Cambridge Dictionary

Bạn có thể tải ứng dụng học 570 Academic Vocabularies trực tiếp trên điện thoại để tiện việc học:

Ngoài ra bạn tham khảo thêm ứng dụng iMemento Deluxe để chép và học mỗi ngày.

Hãy chia sẻ bài viết này nếu bạn thấy hữu ích nhé.

IELTS Vietop

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra
Tặng sách MAP - Process
Thi IELTS chỉ với 4.300.000 tại IDP
Thi thử IELTS miễn phí tại Vietop