Boring là gì? So sánh hơn của boring và các cấu trúc so sánh khác

Boring là tính từ phổ biến được dùng để nói đến sự nhàm chán. Đây là một tính từ dài vần nên người học vẫn thường nhầm lẫn khi sử dụng cấu trúc so sánh hơn của boring.

Vậy boring trong câu so sánh như thế nào? Cách dùng ra sao? Để giúp bạn giải đáp các thắc mắc này, mình đã tổng hợp lại các nội dung:

  • Boring là gì? Cách dùng boring.
  • Giải đáp so sánh hơn của boring là gì?
  • Boring trong các cấu trúc so sánh khác.

Cùng mình khám phá rõ hơn về cách dùng boring trong các câu so sánh nhé!

Nội dung quan trọng
– Boring là tính từ dài vần được dùng để nói đến sự nhàm chán.
– Cấu trúc boring: S + be + boring + N
– Cấu trúc so sánh hơn của boring: S1 + be + more + boring than S2
– So sánh hơn của boring là more boring than.

1. Boring là gì?

Phiên âm: /ˈbɔːrɪŋ/

Boring là một tính từ tiếng Anh có nghĩa là nhàm chán, tẻ nhạt, nhạt nhẽo. Nó được sử dụng để mô tả những thứ không thú vị, không kích thích, không thu hút sự chú ý.

E.g.:

  • The movie was so boring that I fell asleep. (Phim này nhàm chán đến mức tôi ngủ thiếp đi.)
  • I find history to be very boring. (Tôi thấy lịch sử rất nhàm chán.)
  • This lecture is so boring that I want to skip class. (Bài giảng này nhàm chán đến mức tôi muốn bỏ học.)
Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Cách dùng cấu trúc boring trong tiếng Anh

Cách dùng: Boring là tính từ đặc biệt. Từ gốc của boring là bored – chỉ sự nhàm chán. Boring được dùng khi đi với chủ ngữ là sự vật, sự việc.

Cấu trúc: S + be + boring + N
Cấu trúc boring
Cấu trúc boring

E.g.:

  • The movie was so boring that I fell asleep. (Bộ phim nhàm chán đến mức tôi ngủ thiếp đi.)
  • This job is so boring and repetitive. (Công việc này nhàm chán và lặp đi lặp lại.)
  • The weather is boring today. (Thời tiết hôm nay thật nhàm chán.)

3. So sánh hơn của boring

Vì boring là một tính từ dài vần nên trong câu so sánh hơn, boring được dùng như sau:

Cấu trúc boring trong câu so sánh hơn: S1 + be + more + boring than S2

Cách dùng: Dùng để so sánh mức độ nhàm chán của hai thứ, S1 nhàm chán hơn S2.

Vậy so sánh hơn của boring là more + boring than, được dùng để so sánh mức độ nhàm chán của 2 sư vật, đối tượng.

So sánh hơn của boring là gì
So sánh hơn của boring là gì

E.g.:

  • The countryside is more boring than the city. (Nông thôn nhàm chán hơn thành phố.)
  • The beach is less boring than the mountains. (Bãi biển ít nhàm chán hơn núi.)
  • The museum is more boring than the art gallery. (Bảo tàng nhàm chán hơn phòng trưng bày nghệ thuật.)

Xem thêm:

4. Boring trong các cấu trúc so sánh khác

Ngoài cấu trúc so sánh hơn, boring cũng được dùng cho so sánh bằngso sánh nhất với cách dùng như sau:

4.1. So sánh bằng của boring

Cấu trúc: S1 + be + as boring as + S2 (S1 nhàm chán như S2)

Cách dùng: Diễn tả mức độ nhàm chán của 2 sự vật, sự việc là tương đương nhau.

Vậy so sánh bằng của boring là as boring as.

E.g.:

  • This lecture is as boring as watching paint dry. (Bài giảng này chán ngắt như việc ngồi nhìn sơn khô.)
  • Doing laundry is as boring as watching grass grow. (Việc giặt giũ chán ngắt như việc ngồi nhìn cỏ mọc.)
  • Reading this book is as boring as listening to someone read the phonebook aloud. (Đọc cuốn sách này chán ngắt như việc nghe ai đó đọc danh bạ điện thoại toạc ra.)

4.2. So sánh nhất của boring

Cấu trúc: S + be + the most boring + N

Cách dùng: Dùng để nói đến sự việc, sự vật chán nhất

Vậy so sánh nhất của boring là the most boring.

So sánh nhất của boring
So sánh nhất của boring

E.g.:

  • That movie is the most boring film I’ve ever seen. (Bộ phim đó là bộ phim chán nhất mà tôi từng xem.)
  • This is the most boring class I’ve ever attended. (Đây là lớp học chán nhất mà tôi từng tham dự.)
  • Cleaning the garage is the most boring chore on my to-do list. (Việc dọn dẹp garage là công việc chán nhất trong danh sách việc cần làm của tôi.)

5. Phân biệt boring và bored trong tiếng Anh

Mặc dù boring và bored đều dùng để nói đến việc nhàm chán nhưng chúng lại được dùng trong 2 trường hợp khác nhau:

Phân biệt boring và bored
Phân biệt boring và bored
BoringBored
Cách dùngDùng cho chủ từ chỉ sự vật, sự việcDùng cho chủ từ chỉ người
Ví dụThe lecture was very boring. (Bài giảng rất nhàm chán.) => Trong câu có lecture (bài giảng) là sự vật nên dùng boring để diễn tả sự nhàm chán.The children were bored during the long car ride. (Trẻ em cảm thấy chán nản trong suốt hành trình dài bằng ô tô.) => Trong câu có children (trẻ em) là người nên dùng bored để diễn tả sự nhàm chán.

6. Bài tập so sánh hơn của boring

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng boring trong tiếng Anh, hãy luyện tập ngay những bài tập này nhé:

  • Bài tập điền vào chỗ trống.
  • Bài tập chọn đáp án đúng.
  • Bài tập chia loại từ.
Bài tập so sánh hơn của boring
Bài tập so sánh hơn của boring

Exercise 1: Fill in the blank

(Bài tập 1: Điền vào chỗ trống)

  1. Cleaning the house is ………. than doing the dishes.
  2. The ………. part of the movie was the long, drawn-out dialogue scenes.
  3. That was ………. seminar I’ve ever attended; I nearly fell asleep halfway through.
  4. Reading a book is ………. than listening to a lecture.
  5. The museum was ………. place I’ve ever visited.

1. more boring

=> Giải thích: Trong câu có từ than nên dùng cấu trúc so sánh hơn more boring than.

2. most boring

=> Giải thích: Trong câu này, đang so sánh một phần cụ thể của bộ phim với các phần khác, nên sử dụng cấu trúc so sánh nhất “the most boring”.

3. the most boring

=> Giải thích: Trong câu này, đang so sánh seminar này với tất cả các seminar khác mà người nói đã từng tham dự, nên sử dụng cấu trúc so sánh nhất “the most boring”.

4. more boring

=> Giải thích: Trong câu có từ “than”, nên sử dụng cấu trúc so sánh hơn “more boring than”.

5. the most boring

=> Giải thích: Trong câu này, đang so sánh bảo tàng này với tất cả các địa điểm khác mà người nói đã từng ghé thăm, nên sử dụng cấu trúc so sánh nhất “the most boring”.

Exercise 2: Choose the best answer

(Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất)

1. Which word describes how someone feels?

  • A. Boring
  • B. Bored
  • C. Both a and b
  • D. None of the above

2. The movie was so ………. that I fell asleep halfway through.

  • A. boring
  • B. bored
  • C. the most boring
  • D. boring than

3. Which sentence is grammatically correct?

  • A. She felt boring during the long movie.
  • B. She felt bored during the long movie.
  • C. She felt boring to the long movie.
  • D. She felt bored to the long movie.

4. Which sentence is grammatically correct?

  • A. The book was so bored that I couldn’t finish it.
  • B. The book was so boring that I couldn’t finished it.
  • C. The book was so bored that I couldn’t finished it.
  • D. The book was so boring that I couldn’t finish it.

5. Reading a textbook is boring, but reading a dictionary is even ……….

  • A. boring
  • B. the most boring
  • C. more boring
  • D. bored
Đáp ánGiải thích
1. BVì miêu tả cảm xúc của con người nên dùng bored.
2. AChủ từ là bộ phim (sự vật) nên dùng boring để nói đến độ nhàm chán của bộ phim.
3. BChủ từ là người nên dùng bored. Sau bored là danh từ hoặc cụm danh từ nên chọn đáp án B.
4. DChủ từ là quyển sách nên dùng boring. Ngoài ra, sau could là Vo nên chọn đáp án D.
5. CTheo nghĩa câu, boring ở đây dùng với cấu trúc so sánh hơn nên chọn đáp án C.

Exercise 3: Divide words into appropriate categories

(Bài tập 3: Chia loại từ phù hợp)

  1. He always looks ………. (boring/ bored) when he has to attend the meetings.
  2. Traveling alone can be ………. (boring/ bored) for some people.
  3. The lecture was so ………. (boring/ bored) that many attendees started yawning.
  4. After finishing the puzzle, she felt ………. (boring/ bored) and decided to do something else.
  5. The history textbook is ………. (boring/ bored), but the novel is even more ……….. (boring/ bored).

1. bored

=> Giải thích: Chủ từ là người nên dùng bored để nói về cảm giác nhàm chán của anh ấy.

2. boring

=> Giải thích: Chủ từ là hành động du lịch một mình nên dùng boring để nói đến sự nhàm chán.

3. boring

=> Giải thích: Chủ từ là sự vật nên dùng boring để nói đến sự nhàm chán của bài học.

4. bored

=> Giải thích: Chủ từ là người nên dùng bored để nói đến cảm giác nhàm chán.

5. boring

=> Giải thích: Cả 2 chủ từ đều là vật và nói đến việc nhàm chán nên dùng boring.

Xem thêm các bài tập khác:

7. Kết luận

Như vậy, qua cấu trúc này, bạn đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng cấu trúc so sánh hơn của boring

Tuy nhiên, khi dùng boring, bạn cần lưu ý rằng chủ từ ở đây phải là sự vật hoặc sự việc. Chủ từ là người không thể đi với boring. Hy vọng những chia sẻ này của mình có thể giúp bạn hiểu và vận dụng tốt cấu trúc này vào thực tế. 

Ngoài ra, tham khảo thêm phần IELTS Grammar nếu bạn muốn biết thêm nhiều cấu trúc câu quan trọng khác nhé!

Tài liệu tham khảo:

  • Bored: https://dictionary.cambridge.org/vi/pronunciation/english/bored – Truy cập ngày 10/06/2024
  • Comparative And Superlative Comparison Guide In English: https://global-exam.com/blog/en/english-grammar-comparative-and-superlative-comparison-guide-in-english/ – Truy cập ngày 10/06/2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h