Over the moon là gì? Ý nghĩa, cách dùng, các từ đồng và trái nghĩa

Bạn muốn diễn tả trạng thái vui vẻ, phấn khởi  nhưng sử dụng các từ vựng như happy, excited, … thì quá đơn giản, không gây ấn tượng. Theo kinh nghiệm mà mình đã học được, mình sẽ gợi ý đến bạn một cụm từ vựng mới over the moon.

Cụm từ over the moon có nghĩa là vui sướng tột độ, hạnh phúc tột độ, phấn khích tột độ. Nó thể hiện mức độ vui sướng cao hơn nhiều so với những từ vựng thông thường như happy hay excited. Sử dụng cụm từ này sẽ giúp bạn diễn tả cảm xúc một cách sinh động và ấn tượng hơn.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, mình sẽ tổng hợp bài viết với nội dung quan trọng:

  • Giải thích rõ ý nghĩa và cách dùng over the moon.
  • Các từ và cụm từ đồng và trái nghĩa với over the moon.
  • Bài tập vận dụng kiến thức đã học.

Cùng học với mình nào!

Nội dung quan trọng
– Over the moon có ý nghĩa là cảm thấy rất vui sướng, hạnh phúc về một điều gì đó.
– Cách dùng thành ngữ Over the moon:
+ Với động từ to be.
+ Với động từ feel.
+ Với động từ make.
– Từ và cụm từ đồng nghĩa với over the moon:
+ Từ đồng nghĩa: On cloud nine, overjoyed, delighted, ecstatic, elated, …
+ Từ trái nghĩa: Very upset, depressed, miserable, blue, …
– Một số thành ngữ hay với moon: Once in a blue moon, reach for the moon, ask for the moon/ cry for the moon, promise (somebody) the moon, cast beyond the moon, …

1. Over the moon là gì?

Phiên âm: /ˌoʊ.vər ðə ˈmuːn/

Over the moon được hiểu với ý nghĩa là cảm thấy rất vui sướng, hạnh phúc về một điều gì đó.

Over the moon
Over the moon là cảm thấy rất vui sướng, hạnh phúc

E.g.:

  • I was over the moon when I found out I got the job! (Tôi vui sướng tột độ khi biết mình đã được nhận vào làm!)
  • She was over the moon when she received her exam results. (Cô ấy vô cùng hạnh phúc khi nhận được kết quả kỳ thi.)
  • The children were over the moon when they saw the presents. (Lũ trẻ vui sướng tột độ khi nhìn thấy những món quà.)

Xem thêm: Tổng hợp 88+ Idioms về cảm xúc hay nhất 2024

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Nguồn gốc idiom over the moon

Thành ngữ over the moon được cho là có nguồn gốc từ nhiều giả thuyết khác nhau, trong đó, hai giả thuyết phổ biến nhất là:

2.1. Bài đồng dao Hey Diddle Diddle

Giả thuyết này cho rằng thành ngữ bắt nguồn từ bài đồng dao Hey Diddle Diddle (tên ban đầu là High Diddle Diddle) nổi tiếng ở thế kỷ 16. Trong bài đồng dao này, có câu The cow jumped over the moon (Con bò nhảy lên mặt trăng), miêu tả hành động phi thường của con bò, thể hiện sự vui sướng và phấn khích tột độ.

Tuy nhiên, bài đồng dao này mang tính chất hài hước và vô nghĩa. Do đó, việc sử dụng hình ảnh con bò nhảy lên mặt trăng để diễn tả cảm xúc vui sướng có thể chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên.

2.2. Trong ngành hàng không

Giả thuyết này cho rằng thành ngữ over the moon bắt nguồn từ thời kỳ đầu của ngành hàng không. Khi những phi công đầu tiên bay lên bầu trời, họ cảm thấy như mình đang ở trên mặt trăng, do đó, họ sử dụng cụm từ này để diễn tả cảm giác phấn khích tột độ của mình.

Giả thuyết này có vẻ hợp lý hơn vì nó phù hợp với ý nghĩa của thành ngữ over the moon – cảm giác vui sướng tột độ, như đang bay trên mây.

Như vậy, hiện vẫn chưa có bằng chứng xác thực nào cho thấy nguồn gốc chính xác của thành ngữ over the moon. Tuy nhiên, cả hai giả thuyết trên đều mang tính chất giải thích hợp lý và thú vị cho nguồn gốc của thành ngữ này.

3. Cách dùng thành ngữ Over the moon

Over the moon được sử dụng như thế nào? Cùng mình tìm hiểu chi tiết bên dưới bài viết!

Over the moon
Over the moon có 3 cách dùng

3.1. Với động từ to be

Khi đi với động từ to be, thành ngữ over the moon diễn tả cảm xúc vui sướng tột độ của bản thân.

E.g.:

  • I was over the moon when I got accepted into my dream university. (Tôi vui sướng tột độ khi được nhận vào trường đại học mơ ước.)
  • She was over the moon with her new car. (Cô ấy vô cùng hạnh phúc với chiếc xe mới của mình.)
  • The children were over the moon when they saw the presents. (Lũ trẻ vui sướng tột độ khi nhìn thấy những món quà.)

3.2. Với động từ feel

Over the moon được sử dụng với động từ feel để diễn tả cảm xúc vui sướng tột độ, hân hoan, sung sướng đến mức như lên tận mặt trăng.

E.g.:

  • I feel over the moon about our upcoming vacation. (Tôi cảm thấy vô cùng háo hức về kỳ nghỉ sắp tới của chúng ta.)
  • She still feels over the moon about winning the lottery. (Cô ấy vẫn còn vui sướng tột độ khi trúng số.)
  • The team felt over the moon after their victory. (Đội bóng cảm thấy vô cùng sung sướng sau chiến thắng của họ.)

3.3. Với động từ make

Cụm từ over the moon đi với make thể hiện việc làm cho ai đó cảm thấy vô cùng vui sướng, hân hoan.

E.g.:

  • The good news made her over the moon. (Tin tốt khiến cô ấy vui sướng tột độ.)
  • Winning the prize made them over the moon. (Việc giành giải thưởng khiến họ vui sướng tột độ.)
  • Your kindness made my day, I’m over the moon. (Lòng tốt của bạn khiến tôi có một ngày vui vẻ, tôi vô cùng hạnh phúc.)

4. Từ và cụm từ đồng nghĩa, tría nghĩa với over the moon

Dưới đây là những từ và cụm từ đồng nghĩa với over the moon trong tiếng Anh:

Over the moon
Từ đồng nghĩa với over the moon
Từ đồng nghĩaPhiên âmÝ nghĩa
On cloud nine/ɒn klaʊd naɪn/Rất hạnh phúc, như trên mây
Overjoyed/ˌəʊvəˈdʒɔɪd/Rất vui mừng, hân hoan
Delighted/dɪˈlaɪtɪd/Rất hài lòng, vui mừng
Ecstatic/ɪkˈstætɪk/Ngây ngất, mê ly
Elated/ɪˈleɪtɪd/Phấn khởi, hoan hỉ
Thrilled/θrɪld/Hồi hộp, vui sướng
In seventh heaven/ɪn ˈsɛvənθ ˈhɛvən/Rất hạnh phúc, như ở thiên đường
Euphoric/juːˈfɒrɪk/Hưng phấn, rất vui sướng
Tickled pink/ˈtɪkəld pɪŋk/Rất hài lòng, vui sướng
Exultant/ɪɡˈzʌltənt/Hoan hỉ, hân hoan

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm các từ và cụm từ trái nghĩa để vận dụng vào bài học:

Over the moon
Từ trái nghĩa với over the moon
Từ trái nghĩaPhiên âmÝ nghĩa
Very upset/ˈvɛri ʌpˈsɛt/Rất buồn bã, khó chịu
Depressed/dɪˈprɛst/Trầm cảm, chán nản
Miserable/ˈmɪzərəbl/Đau khổ, khốn khổ
Blue/bluː/Buồn bã
Down/daʊn/Buồn bã, chán chường
Melancholy/ˈmɛlənkəli/Êm đềm, buồn bã
Sorrowful/ˈsɒrəʊfʊl/Đau khổ, buồn bã
Unhappy/ʌnˈhæpi/Không hạnh phúc, buồn bã
Dejected/dɪˈdʒɛktɪd/Thất vọng, buồn bã
Downcast/ˈdaʊnˌkæst/Buồn bã, chán chường, thất vọng

Xem thêm:

5. Một số thành ngữ hay với moon

Dưới đây một số thành ngữ hay với moon mà bạn có thể học thêm để bổ sung kiến thức của mình.

Over the moon
Một số thành ngữ hay với moon
Thành ngữPhát âmÝ nghĩa
Over the moon/ˈoʊvər ðə mun/Rất hạnh phúc, vui mừng
Once in a blue moon/wʌns ɪn ə bluː mun/Không thường xuyên, hiếm khi
Reach for the moon/riːtʃ fɔr ðə mun/Đặt mục tiêu cao, tham vọng
Ask for the moon/ Cry for the moon/ɑːsk fɔr ðə mun, kraɪ fɔr ðə mun/Đòi hỏi quá nhiều, yêu cầu không thực tế
Promise (somebody) the moon/ˈprɒmɪs ðə mun/Hứa hẹn nhiều hơn những gì có thể làm
Cast beyond the moon/kɑːst bɪˈjɒnd ðə mun/Cân nhắc những khả năng không thường thấy
Think one hung the moon/θɪŋk wʌn hʌŋ ðə mun/Nghĩ ai đó là tốt nhất hoặc hoàn hảo
Bark at the moon/ Howl at the moon/bɑːk æt ðə mun, haʊl æt ðə mun/Kêu lên một cách không khả thi để thay đổi tình huống
Love someone to the moon and back/lʌv ˈsʌmwʌn tuː ðə mun ənd bæk/Yêu một ai đó sâu đậm
Many moons ago/ˈmeni munz əˈɡoʊ/Rất lâu rồi
The moon on a stick/ðə mun ɒn ə stɪk/Có tất cả những gì bạn muốn
The moon is made of green cheese/ðə mun ɪz meɪd əv ɡriːn tʃiːz/Sự việc không thực tế hoặc không tin được

6. Mẫu hội thoại với thành ngữ over the moon

Mẫu hội thoại sử dụng thành ngữ over the moon, cùng luyện tập với mình thôi.

Over the moon
Mẫu hội thoại với thành ngữ over the moon

Đoạn hội thoại 1:

  • Tom: Guess what, Mary? I passed the exam with flying colors. (Đoán xem, Mary? Tôi đã vượt qua kỳ thi với kết quả xuất sắc.)
  • Mary: Wow, that’s amazing! Congratulations. (Ồ, điều đó tuyệt vời! Chúc mừng bạn!)
  • Tom: Thanks! I’m over the moon right now. I can’t believe it. (Cảm ơn! Tôi vô cùng hạnh phúc lúc này. Tôi không tin được.)
  • Mary: I’m so happy for you. Let’s celebrate tonight. (Tôi rất vui cho bạn. Hãy tổ chức một buổi kỷ niệm vào tối nay.)

Đoạn hội thoại 2:

  • Alex: Hey, did you hear the news? Sarah got promoted to manager. (Này, bạn nghe tin chưa? Sarah được thăng chức lên làm quản lý.)
  • Emily: No way, really? That’s fantastic news! (Không thể tin được, phải không? Đó là tin tuyệt vời!)
  • Alex: I know, right? She’s worked so hard for it. I’m sure she’s over the moon! (Tôi biết mà! Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được điều đó. Chắc chắn cô ấy rất hạnh phúc!)
  • Emily: Definitely! We should organize a small party to celebrate her success. (Chắc chắn! Chúng ta nên tổ chức một buổi tiệc nhỏ để ăn mừng sự thành công của cô ấy.)

Đoạn hội thoại 3:

  • John: I have great news! We got a spot for our son at the top private school in town! (Tôi có tin tốt đẹp! Chúng ta đã có một suất học cho con trai ở trường tư thục hàng đầu trong thành phố!)
  • Lisa: Wow, that’s incredible! You must be over the moon! (Ồ, điều đó thật không thể tin được! Bạn chắc chắn rất hạnh phúc!)
  • John: Absolutely! We’ve been hoping for this for so long. I can’t wait to tell my wife. (Chính xác! Chúng tôi đã hy vọng điều này từ lâu. Tôi không thể chờ đợi để nói với vợ tôi.)
  • Lisa: She’ll be thrilled. This calls for a big celebration. (Cô ấy sẽ rất phấn khích. Điều này đáng để tổ chức một bữa tiệc lớn.)

Xem thêm: Self-study 1000+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho mọi tình huống

7. Bài tập vận dụng over the moon

Dưới đây là một số dạng bài tập vận dụng kiến thức về over the moon mà chúng ta đã học ở trên:

  • Điền over the moon các từ đồng nghĩa đã học vào chỗ trống cho phù hợp.
  • Viết lại các câu sau sử dụng cụm từ over the moon.
  • Điền từ còn thiếu vào chỗ trống.

Exercise 1: Fill in the blanks with the synonyms you have learned

(Bài tập 1: Điền over the moon các từ đồng nghĩa đã học vào chỗ trống cho phù hợp)

  1. She was ………. when she found out she got the job she wanted.
  2. He always ………. in his ambitions, never settling for less.
  3. Sarah always ………., hoping for things that were nearly impossible.
  4. He ………. to his children that he would buy them a new car each.
  5. Their dreams were so big, they seemed to ……….
  6. Some people ………., believing they are the best at everything.
  7. The lonely wolf would often ………., echoing across the night.
  8. Meeting old friends happens ………., but it’s always a special occasion.
  9. She ………., demanding the impossible from her team.
  10. The explorer’s ambitions seemed to ………., reaching far beyond what others thought possible.
Đáp ánGiải thích
1. Over the moonOver the moon diễn tả cảm giác cực kỳ vui sướng, hân hoan. Đây là lựa chọn phù hợp nhất để miêu tả cảm xúc của người phụ nữ khi biết mình có được công việc mong muốn.
2. Reach for the moonReach for the moon là thành ngữ nghĩa là có tham vọng cao cả, luôn phấn đấu đạt được những điều tuyệt vời nhất.
3. Ask for the moonAsk for the moon nghĩa là đòi hỏi những điều không thể, phi thực tế. Phù hợp với ngữ cảnh Sarah luôn mong muốn những thứ gần như không thể đạt được.
4. Promise the moonPromise the moon nghĩa là hứa hẹn những điều không thể thực hiện được. Người đàn ông hứa cho con mỗi người một chiếc xe mới, điều có vẻ khó khả thi.
5. Cast beyond the moonCast beyond the moon nghĩa là vươn xa hơn cả mặt trăng, ám chỉ những ước mơ to lớn, vượt xa tầm thường.
6. Think they hung the moonThink they hung the moon là thành ngữ mang nghĩa tự cho mình là giỏi nhất, kiêu ngạo.
7. Howl at the moonCâu 7 là một câu thơ miêu tả hình ảnh con sói cô đơn tru lên tiếng vào mặt trăng, tạo nên bầu không khí u buồn, lạnh lẽo. Ở đây, Howl at the moon là cụm từ phù hợp bởi nó đề cập đến hành động tru lên tiếng của sói cô đơn, thường được sử dụng để tạo không khí u buồn, lạnh lẽo.
8. Once in a blue moonOnce in a blue moon nghĩa là hiếm khi xảy ra. Gặp lại bạn bè cũ không phải chuyện thường xuyên, nhưng luôn là dịp đặc biệt.
9. Ask for the moonCâu nói này thể hiện sự bất mãn, khó chịu của người nói trước những yêu cầu phi lý của người phụ nữ. Cô ấy đang đặt quá nhiều áp lực lên đội ngũ nhân viên của mình, khiến họ khó có thể hoàn thành tốt công việc. Từ cần điền là ask for the moon.
10. Reach beyond the moonCâu nói này thể hiện sự khâm phục của người nói trước tham vọng phi thường của nhà thám hiểm. Anh ta là một người có tầm nhìn xa, dám nghĩ dám làm và không ngừng nỗ lực để đạt được những điều mà người khác cho là không thể.

Exercise 2: Rewrite the following sentences using the phrase over the moon

(Bài tập 2: Viết lại các câu sau sử dụng cụm từ over the moon)

1. I was extremely happy when I heard the good news.

=> ……………………………………………………………………………

2. She was very excited when she saw her idol in person. 

=> ……………………………………………………………………………

3. He was delighted when he received the award. 

=> ……………………………………………………………………………

4. They were thrilled when they won the competition.

=> ……………………………………………………………………………

5. I was overjoyed when I got married.

=> ……………………………………………………………………………

1. I was over the moon when I heard the good news.

=> Giải thích: Extremely happy (vô cùng hạnh phúc). Để viết lại câu, ta thay thế extremely happy bằng over the moon để diễn tả cảm xúc vui sướng mãnh liệt vượt qua cả vô cùng hạnh phúc.

2. She was over the moon when she saw her idol in person.

=> Giải thích: Very excited (rất phấn khích). Để viết lại câu, ta thay thế very excited bằng over the moon để nhấn mạnh sự phấn khích tột độ, vượt qua cả mức rất thông thường.

3. He was over the moon when he received the award.

=> Giải thích: Delighted (hân hoan, vui mừng). Để viết lại câu, ta thay thế delighted bằng over the moon để thể hiện niềm vui vỡ òa, vượt qua cả cảm giác hân hoan thông thường.

4. They were over the moon when they won the competition.  

=> Giải thích: Thrilled (hân hoan, vui mừng khôn xiết). Để viết lại câu, ta thay thế thrilled bằng over the moon để nhấn mạnh mức độ hân hoan tột đỉnh, vượt qua cả hân hoan khôn xiết.

5. I was over the moon when I got married.

=> Giải thích: Overjoyed (vui mừng khôn xiết). Để viết lại câu, ta thay thế overjoyed bằng over the moon để diễn tả niềm hạnh phúc vô bờ bến, vượt qua cả vui mừng khôn xiết.

Exercise 3: Fill in the missing words in the blanks

(Bài tập 3: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống)

When she received the news about her promotion, she was (1) ………. She felt (2) ………. and ………. Her colleagues congratulated her, and she couldn’t stop smiling. Every step she took seemed lighter, and she was (3) ………. by the recognition of her hard work. However, not everyone was sharing her joy. One of her colleagues, who had been hoping for the same promotion, felt very (4) ………. and ……….. He tried to put on a brave face, but deep down, he was (5) ………. and ………..

Đáp ánGiải thích
1. over the moonĐược chọn để diễn tả cảm xúc cực kỳ vui sướng và hạnh phúc của cô ấy khi nhận được tin thăng chức.
2. ecstatic, elatedĐược chọn vì chúng đồng nghĩa với over the moon, nhấn mạnh trạng thái hạnh phúc tột độ và phấn khích của cô ấy.
3. thrilledĐược chọn để diễn tả cảm giác hồi hộp và phấn khích khi nhận được sự công nhận.
4. down, dejectedĐược chọn để diễn tả trạng thái buồn bã, thất vọng của đồng nghiệp không được thăng chức.
5. miserable, blueĐược chọn để mô tả trạng thái cảm xúc u sầu, buồn bã của đồng nghiệp vì không đạt được mục tiêu của mình.

8. Kết luận

Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về về ý nghĩa và cách dùng over the moon trong tiếng Anh. Đây là một cụm từ mới mà bạn nên học để đa dạng văn phong của mình. 

Một số lưu ý mà bạn cần nhớ để học tốt kiến thức về thành ngữ over the moon:

  • Sử dụng Over the moon khi bạn muốn truyền tải cảm xúc mạnh mẽ hơn so với happy hay excited.
  • Áp dụng Over the moon trong các trường hợp như nhận tin vui bất ngờ, đạt được thành công, chứng kiến điều hạnh phúc, …

Hãy biến việc học tiếng Anh trở nên thú vị và hiệu quả hơn bằng cách sử dụng những cụm từ mới mẻ và độc đáo như over the moon.

Nếu bạn còn thắc mắc ở vấn đề nào, hãy comment bên dưới để mình cùng các thầy cô giải đáp nhé hoặc truy cập vào chuyên mục IELTS Vocabulary của IELTS Vietop để đọc thêm những chủ đề từ vựng mới. Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Tài liệu tham khảo:

  • Over the moon – https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/over-the-moon – Truy cập ngày 9/6/2024.
  • Over the moon – https://www.powerthesaurus.org/over_the_moon/synonyms – Truy cập ngày 9/6/2024.

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h