IELTS VOCABULARY: Socio-cultural Impacts of Tourism

Hanny Lê Hanny Lê
15.06.2021

Toursim là một chủ đề không quá xa lạ và cũng được coi là một chủ đề không quá khó khăn. Nhưng Socio-cultural Impacts of Tourism lại là một câu chuyện khác.

Để giúp các bạn dễ dàng hơn trong bài thi của mình, IELTS Vietop xin được chia sẻ với các bạn những từ vựng thuộc chủ đề này.

1. Background (n)

Meaning: lai lịch

Example:

  • Tourists may come from different ethnic backgrounds.
  • During the trips, getting to know people from many different cultural backgrounds is an experience not to be missed.

Collocations:

  • cultural/ethnic/religious/social/educational + background
  • priviledged/wealthy + background
  • to come from + adj + background
  • a range/variety of backgrounds
586 min

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 40%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Heritage (n)

Meaning: Di sản

Example:

  • Ha Long Bay can be considered the most renowned part of our natural heritage.
  • Government should endeavor to preserve national heritage

Collocations:

  • natural/national heritage
  • cultural/historical/architectural heritage
  • to protect/preserve heritage

3. Tourist attraction

Meaning: điểm thu hút khách du lịch

Example:

  • Ha Long Bay can be considered one of Vietnam’s most renowned tourist attractions.

Collocations:

  • popular tourist attraction

4. To flock to somewhere

Meaning: lũ lượt kéo đến

Example:

  • Every year, people flock to this destination to enjoy the spectacular scenery.
  • On national holidays, people flock to places such as shopping malls, walking streets, …

5. Hospitable (adj)

Meaning: hiếu khách

Example:

  • Most visitors feel pleased when returning from Vietnam. This is partly because the locals are really hospitable.

Collocations:

  • to be hospitable towards/to someone

6. Standards of behavior

Meaning: các chuẩn mực trong cách cư xử

Example:

  • When travelling to a foreign country, tourists need to follow its standards of behavior and moral values.

Collocations:

  • to maintain/keep up standards of behavior.

7. Moral values

Meaning: giá trị đạo đức

Example:

  • When travelling to a foreign country, tourists need to follow its standards of behavior and moral values

Collocations:

  • to hold onto/preserve moral values
  • to encourage/foster moral values
  • a set of moral values

8. Anti-social behavior

Meaning: những hành vi gây khó chịu

Example:

  • Most of the time, visitors are very well-mannered. But some visitors occasionally show anti-social behavior in historical sites, which can cause offence to the locals.

9. Offence (n)

Meaning: xúc phạm

Example:

  • Most of the time, visitors are very well-mannered. But some visitors occasionally show anti-social behavior in historical sites, which can cause offence to the locals.

Collocations:

  • to cause offence to someone

10. Language/cultural barrier

Meaning: rào cản ngôn ngữ/văn hóa

Example:

  • Visitors who want to stay in a foreign country for a long time would have to overcome the language barrier.

Collocations:

  • to overcome the language/cultural barrier

Hy vọng những từ vựng chủ đề Socio-cultural Impacts of Tourism mà VIETOP chia sẻ ở trên phần nào giúp ích cho bạn nâng cao vốn từ vựng trong quá trình luyện thi IELTS. Chúc các bạn thi thật tốt nhé!

IELTS VIETOP

1 thought on “IELTS VOCABULARY: Socio-cultural Impacts of Tourism”

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra