Câu tường thuật đặc biệt: Lý thuyết và Bài tập vận dụng

Hà Vũ
27.08.2022

Để có thể chinh phục được thành công IELTS, các bạn học tiếng Anh cần xây dựng một nền tảng vững chắc về ngữ pháp. Trong đó, câu tường thuật (Reported Speech) luôn là một trong những phần ngữ pháp quan trọng trong IELTS nói riêng và giao tiếp tiếng Anh hàng ngày nói chung. Vì vậy, trong bài viết ngày hôm nay, Vietop sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về câu tường thuật đặc biệt cùng với một số dạng bài tập liên quan nhé!

câu tường thuật đặc biệt

Định nghĩa về câu tường thuật

Trong tiếng Anh, câu tường thuật, hay là câu trần thuật có tên gọi là Reported Speech. Dạng câu tường thuật thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hằng ngày hoặc trong các bài phát biểu để thuật lại một hành động, một lời nói của bất kỳ cá nhân nào đó.

Hiểu dễ hơn, câu tường thuật là gián tiếp trình bày lại sự việc. Ví dụ như bạn muốn kể cho anh A biết về câu nói của anh B thì đó chính là câu tường thuật. Câu tường thuật thường được ứng dụng nhiều trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày và là một trong những cách để đạt điểm cao trong kỹ năng IELTS Speaking. Để có thể sử dụng dạng ngữ pháp này một cách trôi chảy, bạn cần phải hiểu được bản chất cũng như cách sử dụng nó.

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 30%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Một số dạng câu tường thuật đặc biệt

Câu tường thuật với cấu trúc To V (nguyên thể)

câu tường thuật với Infinitive và Gerund 

Cấu trúc câu tường thuật đặc biệt với To V (nguyên thể) được dùng trong các trường hợp sau:

  1. Thuật lại một mệnh lệnh: 
Told + S + (not) to V + O.

E.g: “Don’t talk so loudly!”

-> He told us not to talk so loudly. (Anh ấy bảo tôi không được nói quá to.)

  1. Thuật lại một yêu cầu: 
Asked + S + (not) to V + O

E.g: Mother: Don’t get up so late!”

-> My mother asked me not to get up so late. (Mẹ tôi yêu cầu tôi không được dậy muộn.)

*Lưu ý: Dạng này còn có thể sử dụng trong trường hợp với các câu hỏi yêu cầu bắt đầu bằng Will/Could/Can/Could.

E.g: Mary: “Could you open the door?”

-> Mary asked me to open the door. (Mary nhờ tôi mở cửa.)

  1. Thuật lại một lời khuyên: 
Advised + S + (not) to V + O

E.g: “You should finish all your homework before going out.” – Peter said.

-> Peter advised me to finish all my homework before going out. (Peter khuyên tôi nên hoàn thành hết tất cả bài tập trước khi ra ngoài.)

Cấu trúc này cũng có thể sử dụng với dạng “You’d better” hoặc “If I were you”.

E.g: “If I were you, I would buy those shoes.” – Risa said.

-> Risa advised me to buy those shoes. (Risa khuyên tôi mua đôi giày đó.)

  1. Thuật lại một lời hứa: 
Promised + to V + O

E.g: My father: “I will buy you a new laptop.”

-> My father promised to buy me a new laptop. (Bố tôi hứa sẽ mua cho tôi một chiếc máy tính mới.)

  1. Thuật lại lời đe dọa: 
Threatened + to V + O

E.g: “Get out of my way or I’ll call the police”.

-> She threatened to call the police if I didn’t get out of her way. (Cô ấy đe dọa rằng sẽ gọi cảnh sát nếu tôi không tránh đường.)

  1. Thuật lại lời cảnh báo: 
Warned + S + (not) to V + O

E.g: “Don’t swim in the lake!”

-> He warned us not to swim in the lake. (Anh ấy cảnh báo tôi không được bơi trong hồ.)

  1. Thuật lại lời mời: 
Invited + S + to V + O

E.g: “Do you want to go to my birthday party?” – David asked.

-> David invited me to go to his birthday party. (David mời tôi đến bữa tiệc sinh nhật của anh ấy.)

  1. Thuật lại lời nhắc nhở: 
Reminded + S + to V + O

E.g: My teacher: “Don’t forget to turn off the light!”

-> My teacher reminded me to turn off the light. (Giáo viên của tôi nhắc nhở tắt đèn.)

  1. Thuật lại lời động viên: 
Encouraged + S + to V + O

E.g: “Keep going!” – My father said.

-> My father encouraged me to keep going. (Bố tôi động viên tôi tiếp tục cố lên.)

  1. Thuật lại lời cầu xin: 
Begged/Implored + S + (not) to V + O

E.g: Liz: “Please, give me some money.”

-> Liz begged me to give her some money. (Liz cầu xin tôi cho cô ấy chút tiền.)

  1. Thuật lại lời đề xuất giúp đỡ: 
Offered + to V + O

E.g: The waiter: “Could I help you?”

-> The waiter offered to help us. (Tiếp viên đề xuất giúp đỡ chúng tôi.)

  1. Thuật lại sự đồng ý: 
Agreed + to V + O

E.g: “I will help fix your car.” – Johnny said.

-> Johnny agreed to help fix my car. (Johnny đồng ý giúp sửa xe cho tôi.)

Câu tường thuật với cấu trúc V-ing

câu tường thuật với Infinitive và Gerund 
  1. Thuật lại lời buộc tội: 
Accused + S + of + V-ing + O

E.g: Joey: “You broke the window!”

-> Joey accused me of breaking the window. (Joey buộc tội tôi làm vỡ cửa sổ.)

  1. Thuật lại lời thừa nhận: 
Admitted + V-ing/having V(p2) + O

E.g: Tony: “I didn’t go to bed early.” 

-> Tony admitted not going/not having gone to bed early. (Tony thừa nhận không đi ngủ sớm.)

  1. Thuật lại lời phủ nhận: 
Denied + V-ing/having V(p2) + O

E.g: “I don’t steal your wallet!”

-> She denied stealing my wallet. (Cô ấy phủ nhận ăn cắp ví tiền của tôi.)

  1. Thuật lại lời xin lỗi: 
Apologized (to somebody) + for V-ing + O

E.g: Rita: “I’m so sorry. I’ve broken your phone!”

-> Rita apologized (to me) for having broken my phone. (Rita xin lỗi vì đã làm hỏng máy điện thoại của tôi.)

  1. Thuật lại lời khen ngợi: 
Congratulated + S + on V-ing + O

E.g:  “Congratulations! You won the championship.”, my friend said.

-> My friend congratulated me on winning the championship. (Bạn tôi chúc mừng tôi đã thắng giải vô địch.)

  1. Thuật lại sự quả quyết: 
Insisted on + V-ing + O

E.g: “I must talk with her.” Len said

-> Len insisted on talking with her. (Len quả quyết muốn nói chuyện với cô ấy.)

  1. Thuật lại lời đề nghị: 
Suggested + V-ing + O

E.g: “Let’s travel to Vietnam this summer”.

-> He suggested traveling to Vietnam that summer. (Anh ấy đề xuất đến Việt Nam vào kỳ nghỉ hè.)

Trường hợp này có thể sử dụng với câu trực tiếp có cụm từ “Why don’t you” với ý nghĩa đề nghị, gợi ý.

E.g: “Why don’t you go to church with us?” 

-> She suggested going to church with them. (Cô ấy đề xuất đến nhà thờ cùng với họ.)

  1. Thuật lại lời cảm ơn: 
Thanked + S + for V-ing + O

E.g: “Thank you for joining my party”.

-> She thanked me for joining her party. (Cô ấy cảm ơn tôi vì đã tham gia bữa tiệc của cô ấy.)

  1. Thuật lại một lời cảnh báo: 
Warned + S + against + (V-ing) O

E.g: “Don’t believe him.” – Theresa said

-> Theresa warned me against believing him. (Theresa cảnh báo tôi đừng tim anh ấy.)

  1. Thuật lại sự đổ lỗi: 
Blamed + S + for V-ing + O

E.g: “You did everything wrong!” – My sister said.

-> My sister blamed me for doing everything wrong. (Em gái tôi đổ lỗi cho tôi làm hỏng mọi thứ.)

  1. Thuật lại lời thú tội: 
Confessed + to + (V-ing) O

E.g: Jane: “I have eaten all the chocolate.”

-> Jane confessed to eating all the chocolate. (Jane thú tội đã ăn hết socola.)

Câu tường thuật với Let

Câu tường thuật với Let
  1. “Let” trong câu trực tiếp có ý nghĩa ra lệnh:

E.g: “I don’t let you go out too late”, he said.

-> He said I should not/was not to go out too late. (Anh ấy nói tôi không nên ra ngoài quá muộn.)

  1. “Let” trong câu trực tiếp có ý nghĩa đề nghị:

E.g: “Let’s have a picnic this summer”, Tommy said.

-> Tommy suggested having a picnic that summer. (Tommy đề nghị tổ chức đi picnic vào mùa hè.)

-> Tommy said that we should have a picnic that summer. (Tommy nói rằng chúng ta nên tổ chức đi picnic vào mùa hè.)

  1. “Let” trong câu trực tiếp có ý nghĩa thờ ơ, không quan tâm:

E.g: The sister: “She wants to go to bed late”.

The mother: “Let her”.

-> The sister said that she wanted to go to bed late and the mother didn’t mind. (Em gái nói cô ấy muốn đi ngủ muộn và mẹ không quan tâm.)

Câu tường thuật với câu điều kiện

Đối với câu điều kiện loại 2 và loại 3, câu tường thuật đặc biệt sẽ chỉ thay đổi chủ ngữ và tân ngữ, giữ nguyên cấu trúc và động từ (không cần lùi thì).

Câu tường thuật If

E.g: “If Daniel hadn’t helped me, I would not have finished all the homework”, she said.

-> She said that if Daniel hadn’t helped her, she would not have finished all the homework. (Cô ấy nói rằng nếu Daniel không giúp cô ấy, cô ấy sẽ không hoàn thành hết bài tập về nhà.)

Câu tường thuật với Must

  1. “Must” trong câu trực tiếp có ý nghĩa ra lệnh, cấm cản: Would have to

E.g: “You must give me your report tomorrow”, the boss said.

-> The boss said I would have to give him my report before the next day. 

(Ông chủ bảo phải đưa báo cáo của mình vào ngày tới.)

  1. “Must” trong câu trực tiếp có ý nghĩa suy đoán, khuyên nhủ:

E.g: “You must buy this book”, my friend said.

-> My friend told me that I must buy that book. 

(Bạn tôi bảo tôi phải mua quyển sách đó.)

Câu tường thuật với Needn’t

Khi câu trực tiếp chứa từ “Needn’t”, câu tường thuật đặc biệt sẽ được viết lại với cấu trúc “Didn’t have to”.

E.g: “You needn’t buy carrots”, she said.

-> She said that I didn’t have to buy carrots. 

(Cô ấy nói tôi không cần phải mua cà rốt.)

Câu tường thuật với câu cảm thán

câu tường thuật với câu cảm thán

Câu trực tiếp (câu cảm thán):

How + Adjective + S + To be!What + A/An + Adjective + V!
→ Câu tường thuật: S + exclaimed + that + S + V(lùi thì) + O

E.g: “How delicious is the meal!”, my mom said.

→ My mom exclaimed that the meal was delicious. (Mẹ tôi cảm thán bữa ăn ngon.)

Câu tường thuật với Wish, lời chúc

Chuyển từ lời chúc, dùng từ “Wish” cho câu tường thuật đặc biệt:

E.g: “Happy New Year!”, he said.

→ He wished me a happy new year. (Anh ấy chúc tôi có một năm mới tuyệt vời.)

Sau khi nắm rõ được kiến thức tổng quan về câu tường thuật đặc biệt, các bạn hãy cùng IELTS Vietop áp dụng vào một số bài luyện tập dưới đây nhé! Và nếu bạn đang học IELTS thì có thể tham khảo khóa luyện thi IELTS cấp tốc của Vietop.

Bài tập về câu tường thuật đặc biệt

Bài 1: Put in reported speech using the verbs given

  1. “I’m sorry I’m late,” he said. (APOLOGIZED)
  2. “I think you’d better take a rest.” – the doctor said. (ADVISED)
  3. “Let’s go to the cinema!”, she said. (SUGGESTED)
  4. “Don’t worry, I’ll pay for the drinks,” Tommy said. (INSISTED)
  5. “It was me who ate all the candies.” – The girl said. (ADMITTED)
  6. “I’ll help you, I promise.”, they said. (PROMISED)
  7. “Don’t forget to finish your homework before the next class.”, the teacher said. (REMINDED)
  8. “Please fasten your seatbelts.”, the driver said. (ASKED)
  9. “Red wine is the best option for this dish.”, the waiter said. (ADVISED/DRINK)
  10. “Don’t phone me again or I’ll call the police,” he said. (THREATENED)

Bài 2: Make a reported speech. Start all your answers with ‘she’, and use the past simple of ‘ask’, ‘say’ or ‘tell’. 

  1. “I would have visited the hospital, if I had known you were sick.”
  2. “Don’t touch this button!”
  3. “Make sure you arrive early!”
  4. “Would you mind telling me how to get to the post-office, please?”
  5. “Please don’t forget my pen.”
  6. “Remember to study hard!”
  7. “Please buy some milk on your way home.”
  8. “Could you give me the vase on the table, please?”

Bài 3: Complete the sentences in reported speech.

  1. “Don’t forget to cook dinner,” my mom told me.

-> My mom reminded _______________________________________.

  1. “You’d better do morning exercises,” I said to my friend.

-> I advised _______________________________________.

  1. “Would you like to hang out with us?” Michael said.

-> Michael invited _______________________________________.

  1. “Please turn off the TV,” said Tony.

-> Tony begged _______________________________________.

  1. “Don’t move or I’ll shoot you.” the thief said.

-> The thief threatened _______________________________________.

  1. “Shall I buy the lamp for you?” he said.

-> He offered _______________________________________.

  1. “You should get up early.” Hikaru said.

-> Hikaru advised _______________________________________.

  1. “What a pretty dress,” Mrs. Brown said.

-> Mrs. Brown exclaimed _______________________________________.

Đáp án

Bài 1: Put in reported speech using the verbs given

  1. He apologized for being late.
  2. The doctor advised me to take a rest.
  3. She suggested going to the cinema.
  4. Tommy insisted on paying for the drinks.
  5. The girl admitted eating all the candies.
  6. They promised to help me.
  7. The teacher reminded us to finish our homework before the next class.
  8. The driver asked us to fasten our seatbelts.
  9. The waiter advised me to drink red wine with that dish.
  10. He threatened to call the police if I phoned him again.

Bài 2: Make a reported speech. Start all your answers with ‘she’, and use the past simple of ‘ask’, ‘say’ or ‘tell’.

  1. She said that she would have visited the hospital if she had known I was sick.
  2. She told me not to touch that button.
  3. She told me to arrive early.
  4. She asked me how to get to the post-office.
  5. She asked me not to forget her pen.
  6. She told me to remember to study hard.
  7. She asked me to buy some milk on my way home.
  8. She asked me to give her the vase on the table.

Bài 3: Complete the sentences in reported speech.

  1. My mom reminded me to cook dinner.
  2. I advised my friend to do morning exercises.
  3. Michael invited me to hang out with them.
  4. Tony begged me to turn off the TV.
  5. The thief threatened to shoot me if I moved.
  6. He offered to buy the lamp for me.
  7. Hikaru advised me to get up early.
  8. Mrs. Brown exclaimed that the dress was pretty.

Hy vọng rằng bài viết hôm nay của Vietop đã giúp bạn hiểu sâu hơn về câu tường thuật đặc biệt. Chúc bạn học tốt môn tiếng Anh!

Bài viết liên quan:

Câu điều kiện loại 2
Câu điều kiện loại 2: công thức, cấu trúc, bài tập vận dụng
Nằm trong chuỗi bài học về câu điều kiện – Conditional Sentences hay còn gọi là mệnh đề If – If Clauses, câu điều kiện loại 2 khá phổ biến nhưng có nhiều bạn vẫn còn gặp khó khăn...
Cấu trúc After + ving
Cấu trúc After + ving và cách dùng trong tiếng Anh
Cấu trúc After + ving là một cấu trúc không quá xa lạ với các bạn học tiếng Anh. Tuy nhiên trên thực tế chúng ta có rất nhiều cách khác nhau để sử dụng After. Nếu cảm thấy...
Cách dùng When – Until – While – Before – After
Cách dùng When – Until – While – Before – After
Như chúng ta đã biết, một trong những tiêu chí đánh giá Ngữ pháp của cả hai kỹ năng IELTS Speaking và Listening đó là khả năng sử dụng các câu phức và câu ghép một cách linh hoạt...
Thì quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành
Phân biệt Thì quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành kèm bài tập
Thì quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành là hai thì rất quan trọng không chỉ trong các bài thi tiếng Anh như TOIEC, IELTS, … mà còn trong giao tiếp hằng ngày. Hai thì này thường đi...
Bài tập Thì tương lai tiếp diễn
Tổng hợp Bài tập Thì tương lai tiếp diễn có đáp án
Thì tương lai tiếp diễn (Future continuous tense) là một trong 12 thì thông dụng và gần gũi đối với những bạn học và sử dụng tiếng Anh. Với bài viết hôm nay, hãy cùng Vietop ôn tập lại...
cấu trúc admit
Cách dùng cấu trúc admit trong tiếng Anh chi tiết
Trong quá trình học tiếng Anh, hẳn các bạn cũng đã từng thấy qua động từ “admit”. Vậy cấu trúc admit là gì và cách sử dụng nó như thế nào cho chính xác, mời các bạn cùng Vietop...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0