Cấu trúc Prevent trong tiếng Anh – định nghĩa và cách sử dụng

Quỳnh Châu
15.07.2022

Prevent là một cấu trúc ngữ pháp được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày và cả trong những bài thi, kiểm tra trình độ ngoại ngữ. Với bài viết hôm nay, Vietop xin giới thiệu đến các bạn phần tổng hợp kiến thức về cấu trúc Prevent, cũng như cách phân biệt nó với Avoid – một cấu trúc mà các bạn hay nhầm lẫn.

Định nghĩa

Trong tiếng Anh, Prevent /prɪˈvent/ là động từ mang nghĩa “ngăn cản ai đó, điều gì đó khỏi điều gì, hành động gì” hoặc “ngăn cản điều gì đó xảy ra”.

E.g.: The pandemic prevents people from going out. (Dịch bệnh ngăn cản mọi người đi ra ngoài.)

The rules are intended to prevent accidents. (Các quy tắc nhằm ngăn ngừa tai nạn.)

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 30%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Cấu trúc Prevent

Ta sử dụng cấu trúc Prevent nhằm mục đích ngăn cản ai đó làm gì hoặc ngăn cản điều gì đó xảy ra. Nói cách khác, cấu trúc này trình bày một nguyên nhân nào đó khiến cho một người không thể hành động, hoặc một việc không thể xảy ra.

S + prevent + O + from + V-ing (ngăn chặn ai khỏi hành động nào đó)
HOẶC S + prevent + N (ngăn chặn sự vật, sự việc nào đó)

E.g.: The firm uses electronic filters to prevent workers from accessing the Internet during working time. (Công ty sử dụng bộ lọc điện tử để ngăn công nhân truy cập Internet trong thời gian làm việc.)

The security forces had to intervene to prevent the worst situation. (Lực lượng an ninh đã phải can thiệp để ngăn chặn tình huống xấu nhất.) 

Phân biệt cấu trúc Prevent và Avoid

Avoid /əˈvɔɪd/ là động từ mang nghĩa “tránh, tránh khỏi, tránh xa”. Cấu trúc Avoid và cấu trúc Prevent mặc dù cũng diễn tả về việc tránh điều gì đó xảy ra, nhưng bạn nên lưu ý một vài điểm sau để tránh nhầm lẫn.

Prevent somebody from doing something / Prevent something: bạn lường trước vấn đề và muốn làm gì đó để ngăn chặn nó xảy ra.

Avoid something / Avoid doing something: bạn không thể ngăn cản điều đó xảy ra, nhưng có thể tránh xa nó.

E.g.: The test questions are kept secret so as to prevent cheating. (Đề thi được giữ bí mật để ngăn chặn sự gian lận.)

Ta không dùng avoid trong trường hợp này vì việc “gian lận” (cheating) chưa xảy ra mà chỉ là do người ta lường trước được, do đó người ta mới “giữ bí mật” các đề thi để phòng tránh hành động đó xảy ra.

We should go home early to avoid the rain. (Chúng ta nên về nhà sớm để tránh mưa.) 

Trong trường hợp này ta dùng avoid vì “cơn mưa” không thể bị ngăn cản mà chỉ có thể tránh đi.

Ngoài ra, ta còn sử dụng avoid để thể hiện việc tránh làm điều gì đó, hoặc tránh mặt ai đó. Prevent sẽ không được dùng trong các trường hợp này.

E.g.: Mary tried to avoid her ex-boyfriend. (Mary cố gắng tránh mặt bạn trai cũ.)

The doctor advised me to avoid smoking. (Bác sĩ khuyên tôi nên tránh hút thuốc.)

Bài tập cấu trúc Prevent

Bài tập

Bài tập 1: Rewrite these sentences using Prevent structure

  1. Anne couldn’t eat more candies because her mother didn’t let her.
  2. Students are prohibited from cheating in exams, it’s the rule.
  3. I don’t think we should go too far into the forest, it’s going to be dark soon.
  4. My parcel got stuck at the border. It must have been the slow paperwork confirmation process. 
  5. The contract states that this information is confidential, so I can’t tell you anything about it.
  6. This place is so crowded that I can not move. 

Bài tập 2: Fill in the blank with “prevent” or “avoid” in their correct forms

  1. I ________ the door from hitting me by stopping it with my hand.
  2. Children should ________ walking in the mud.
  3. The accident could have been ________. 
  4. You should ________ that water, it’s unsafe.
  5. He’s been ________ me all week.
  6. The arrival of the police ________ crime.
  7. This campaign is designed to ________ drowning.
  8. She shut the door to ________ being overheard. 
  9. You can’t ________ conflicts all the time.
  10. I think she will ________ me from going to the cinema tonight.

Đáp án

Bài tập 1:

1. Anne’s mother prevented her from eating more candies. 

2. The rule prevents students from cheating in exams. 

3. The darkness will prevent us from going too far into the forest.

4. The slow paperwork confirmation process must have prevented my parcel from being delivered.

5. The contract prevents me from telling you anything about this information.

6. The crowded place prevents me from moving.

Bài tập 2:

  1. Prevented
  2. Avoid
  3. Prevented
  4. Avoid
  5. Avoiding
  6. Prevented
  7. Prevent
  8. Avoid
  9. Avoid
  10. Prevent

Qua bài viết trên, Vietop hy vọng đã cung cấp được cho các bạn phần kiến thức về cấu trúc Prevent, cũng như cách phân biệt nó với cấu trúc Avoid trong tiếng Anh học thuật và cả trong giao tiếp hàng ngày. Chúc các bạn học tốt và hãy cùng đón chờ những bài viết tiếp theo từ Vietop nhé!

Bài viết liên quan:

bài tập viết lại câu Thì hiện tại hoàn thành
Luyện dạng bài tập viết lại câu Thì hiện tại hoàn thành có đáp án
Thì Hiện tại hoàn thành là một trong những thì động từ dễ khiến các bạn học tiếng Anh gặp khó khăn nhất về cấu trúc cũng như cách sử dụng. Hiểu được điều đó, ngày hôm nay, Luyện...
Sơ đồ các thì trong tiếng Anh
Học nhanh sơ đồ các thì trong tiếng Anh chỉ trong 10 phút
Với mục đích giúp các bạn nắm vững hơn về ngữ pháp tiếng Anh, Luyện thi IELTS Vietop mang đến bài viết sơ đồ các thì trong tiếng Anh – một trong số các phương pháp học dễ dàng...
Cách dùng Some, Many, Much, Any, A Few, A Little, A Lot Of, Lots Of,…
Cách dùng Some, Many, Much, Any, A Few, A Little, A Lot Of, Lots Of,…
Chúng ta có thể diễn đạt số lượng của một vật tương đối dễ dàng trong tiếng Việt, nhưng trong tiếng Anh, việc biểu thị số lượng của một vật lại là một vấn đề hoàn toàn khác. Không...
100 bài tập câu điều kiện trắc nghiệm
100 bài tập câu điều kiện trắc nghiệm từ dễ đến khó có đáp án
Câu điều kiện là một dạng bài thường gặp trong các bài thi tiếng Anh như IELTS, TOIEC, KET, …. Nhằm giúp các bạn củng cố vững chắc kiến thức câu điều kiện, Vietop đã tổng hợp giúp bạn...
Cấu trúc Different
Cấu trúc Different và cách sử dụng trong tiếng Anh
Different là một tính từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh. Sau cấu trúc different là những từ loại gì? Different có những ý nghĩa nào khác nữa không? Hôm nay hãy cùng Vietop giải đáp những câu...
cấu trúc allow
Cấu trúc và cách dùng Allow trong tiếng Anh kèm bài tập vận dụng
Trong tiếng Anh, khi muốn nói “Cho phép ai làm việc gì” thì chúng ta sẽ sử dụng động từ Allow. Hôm nay Vietop sẽ giới thiệu đến bạn bài học về cấu trúc và cách dùng Allow trong...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0