Nắm vững cấu trúc Difficult và các thành ngữ thông dụng với Difficult

ngocdo
06.07.2022

“Life is so difficult” bạn thường dịch là gì? Bạn có hay dùng cấu trúc Difficult trong giao tiếp hoặc các bài thi viết tiếng Anh của mình không? Nếu câu trả lời là có thì hãy đọc ngay bài viết dưới đây để nắm chắc hơn về điểm ngữ pháp tiếng Anh quen thuộc này nhé.

cấu trúc Difficult

Difficult là gì?

Difficult là tính từ, nói về điều gì đó rất khó khăn, khó thực hiện, cần bỏ ra nhiều nỗ lực và công sức để thực hiện; hoặc nói về ai đó rất khó để làm vui lòng. 

E.g.: 

I found this problem really difficult to solve. (Tôi cảm thấy vấn đề này khá khó để giải quyết).

I met a difficult guy this morning. (Tôi đã gặp một người đàn ông khó tính vào sáng nay).

Cùng tìm hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách sử dụng của cấu trúc difficult dưới đây.

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 30%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Cấu trúc Difficult và cách sử dụng

Dưới đây là 3 ý nghĩa của “difficult”, bạn đọc hãy đọc kỹ để nắm được những cấu trúc quan trọng đi với “difficult” nhé.

cấu trúc Difficult

Khó khăn, không dễ dàng

Trong trường hợp này, difficult dùng để nói về điều gì đó không dễ dàng, cần nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng nào đó để làm hoặc để hiểu. 

E.g.: The competition judges were given a very difficult task. (Các giám khảo cuộc thi đã được giao một nhiệm vụ rất khó khăn).

Các cấu trúc thường gặp với ý nghĩa khó khăn đó là:

difficult + for + SO: khó khăn với ai đó
be difficult (for SO) to do ST: khó khăn (với ai đó) để làm gì đó

E.g.: Asking for help is extremely difficult for some people. (Yêu cầu sự giúp đỡ là vô cùng khó khăn đối với một số người).

It’s difficult for them to get here much before seven. (Rất khó để họ đến được đây trước bảy giờ).

Chứa nhiều vấn đề, phức tạp

Difficult còn được dùng để nói về điều gì đó khó khăn bởi nó gây ra nhiều vấn đề phúc tạp, tạo ra nhiều phiền phức rất khó giải quyết.

E.g.: I found myself in a difficult situation. (Tôi thấy mình đang ở trong một tình huống khó khăn).

I’d had a difficult time and needed a break. (Tôi đã có một khoảng thời gian khó khăn và cần nghỉ ngơi).

Khó chiều lòng, không thân thiện

Với trường hợp này, difficult dùng để nói về ai đó rất khó để làm vừa lòng, khó chiều và khó tính.

E.g.: The singer has a difficult reputation. (Ca sĩ có tiếng khó tính).

Don’t pay any attention to her—she’s just being difficult. (Đừng để ý đến cô ấy – cô ấy chỉ đang tỏ ra khó tính).

Các thành ngữ đi kèm với difficult

Với động từ difficult, bạn cần nắm được một số những thành ngữ rất hay đi kèm với nó.

cấu trúc Difficult
  • Make life difficult (for SO): cấu trúc này có nghĩa là gây ra cho ai đó một vấn đề hay khó khăn nào đó, không phải dịch đơn thuần là “làm cuộc sống khó khăn với ai đó” nhé.

E.g.: She does everything she can to make life difficult for him. (Cô ấy làm mọi cách để gây khó khăn cho cuộc sống của anh ấy).

  • Have a (hard/difficult) job doing/to do something = cảm thấy khó khăn khi làm điều gì đó.

E.g.: You’ll have a difficult job convincing them that you’re right. (Bạn sẽ cảm thấy khó khăn để thuyết phục họ rằng bạn đúng).

He had a difficult job to make himself heard. (Anh ấy đã gặp khó khăn trong việc làm cho mọi người lắng nghe mình.)

Bài tập ứng dụng cấu trúc difficult

Bài tập

Bài 1. Chọn đáp án chính xác

1. He has …….. applying for a job

A. difficult

B. difficulty

C. difficultly

2. The road up the mountain is very steep and  …….. to go.

A. difficulty

B. difficult

3. It is very  …….. to forget a person.

A. difficult

B. difficulty

4. Once in a foreign country, it is very  …….. to return.

A. difficult

B. difficulty

5. It is very  …….. to say anything in advance

A. difficult

B. difficulty

Bài 2. Đặt câu với cấu trúc difficult

  1. Công ty đã trải qua thời kỳ khó khăn nhất.
  2. Rất khó để gặp được một người hợp với bạn
  3. Trải qua những điều khó khăn sẽ giúp bạn trưởng thành hơn
  4. Tôi bị khó ngủ.
  5. Lỗi này của máy tính rất khó để sửa.

Đáp án

Bài 1:

  1. B
  2. B
  3. A
  4. A
  5. A

Bài 2:

  1. The company went through the most difficult period.
  2. It is very difficult to meet someone who is right for you.
  3. Going through difficult things will help you grow.
  4. I had difficulty sleeping.
  5. This computer error is difficult to fix.

Bài viết trên đã đề cập tới cách sử dụng và những bài tập đi kèm của cấu trúc difficult. Vietop hy vọng đã giúp bạn có thêm nhiều kiến thức. Chúc bạn học tốt.

Và nếu bạn đang luyện thi IELTS thì có thể tự học IELTS tại: IELTS writing, IELTS speaking, IELTS Reading, IELTS Listening. Đây đều là những kiến thức được thầy cô chia sẻ vì thế bạn có thể an tâm tham khảo. Hoặc nếu bạn còn đang băn khoăn về IELTS thì hãy đặt hẹn để được tư vấn nhé.

Bài viết liên quan:

Cấu trúc Prefer
Cấu trúc Prefer – Phân biệt Prefer và Would prefer trong tiếng Anh
Cấu trúc Prefer trong tiếng Anh được dùng để diễn đạt sự yêu thích một cái gì đó. Tuy đây chỉ là phần kiến thức đơn giản, nhưng trên thực tế nó có rất nhiều cấu trúc biến thể....
Cấu trúc Prevent
Cấu trúc Prevent trong tiếng Anh – định nghĩa và cách sử dụng
Prevent là một cấu trúc ngữ pháp được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày và cả trong những bài thi, kiểm tra trình độ ngoại ngữ. Với bài viết hôm nay, Vietop xin...
Câu gián tiếp và câu trực tiếp trong Tiếng Anh
Câu gián tiếp và câu trực tiếp trong Tiếng Anh
Khi bạn sử dụng tiếng Anh hàng ngày, nói về những gì mọi người đang nói hoặc có thể đã nói với bạn sẽ xuất hiện rất nhiều. Làm cách nào để truyền tải được những thông tin đó....
As a result và As a result of
Cách phân biệt As a result và As a result of cực đơn giản
Phân biệt As a result và As a result of một cách rõ ràng giúp bạn học dễ dàng hơn trong văn nói cũng như văn viết. Đây là hai cụm từ rất thường xuyên được sử dụng trong...
Bài tập câu điều kiện loại 3 có đáp án
Lý thuyết và Bài tập câu điều kiện loại 3 có đáp án
Với bài viết ngày hôm nay, Trung tâm luyện thi IELTS Vietop xin gửi đến các bạn phần tóm tắt kiến thức về the Conditional Sentences Type 3 – câu điều kiện loại 3, một trong 3 câu điều...
Phân biệt Although, Despite, In spite of, Though, Even though
Cách dùng Despite, In spite of, Although, Though, Even though trong IELTS
Cấu trúc Despite, In spite of,  Although, Though đều nằm trong trong điểm ngữ pháp của mệnh đề nhượng bộ (Concessive Clause). Những cấu trúc này không chỉ được sử dụng trong các bài thi mà còn phổ biến...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0