Cách dùng cấu trúc Believe – Phân biệt Believe và Trust

ngocdo
06.07.2022

Believe là một động từ được sử dụng khá rộng rãi và phổ biến trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong nhiều bài tập tiếng Anh. Để hiểu rõ hơn về ý nghĩa, ngữ pháp cũng như cách sử dụng cấu trúc Believe, hãy cùng Vietop tham khảo ngay bài viết dưới đây.

cấu trúc Believe

Cấu trúc Believe và cách sử dụng

Believe (v) /bɪˈliːv/: tin tưởng, tin cậy, cho rằng…

Cụ thể hơn về nghĩa và cách sử dụng của cấu trúc believe, chúng ta hãy xét 5 ý nghĩa của động từ believe dưới đây.

cấu trúc Believe

Tin tưởng ai đó, việc gì đó

Khi bạn muốn nói rằng bạn tin vào điều gì đó là sự thật, hoặc tin rằng ai đó đang nói với bạn sự thật, thì khi đó cấu trúc  “believe – tin vào” được sử dụng.

Cấu trúc:

believe + someonebelieve + something
believe + (that) + mệnh đề

E.g.:  Do you really believe her? (Bạn có thật sự tin cô ấy không?).

Believe me, she’s not right for you. (Tin tôi đi, cô ấy không tốt cho bạn đâu).

I believed his lies for years. (Tôi tin lời nói dối của anh ta nhiều năm rồi).

People used to believe (that) the earth was flat. (Mọi người đều đã từng tin rằng trái đất phẳng). 

He refused to believe (that) his son was involved in drugs. (Anh ấy từ chối rằng con trai anh ấy dính vào ma túy).

Ngoài ra, khi thêm “in” thì sẽ trở thành cấu trúc:

believe + in + someone/something

Believe in someone nghĩa là bạn đặt niềm tin vào điều gì đó hoặc ai đó tồn tại. Ví dụ như:

E.g.: Do you believe in God? (Bạn có tin vào Chúa không?)

Believe in someone còn được hiểu là bạn đặt niềm tin vào ai đó hoặc là ai đó nhất định sẽ thành công trong tương lai.

E.g.: They need a leader they can believe in. (Họ cần một người lãnh đạo mà họ tin tưởng).

I never thought I could make it as an actor, but my parents always believed in me. (Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng tôi có thể trở thành một diễn viên, nhưng bố mẹ tôi luôn luôn tin tưởng vào tôi).

Believe in something được dùng khi bạn tin vào điều gì đó là điều tốt đẹp hoặc điều đó là điều có thể chấp nhận được.

E.g.: Do you believe in capital punishment? (Bạn có tin vào hình phạt tử hình?).

 I don’t believe in hitting children. (Tôi không tin vào việc đánh con).

Nghĩ rằng điều gì đó khả thi

Believe còn được dùng khi bạn cho rằng điều gì đó là đúng hay rất có thể xảy ra, mặc dù bản thân bạn chưa chắc rằng điều đó là đúng hay sai. Cấu trúc thường đi cùng đó là:

believe + (that) + mệnh đề
believe something

E.g.: Police believe (that) the man may be armed. (Cảnh sát tin rằng người đàn ông có thể được trang bị vũ khí).

l firmly believe that she is still alive. (Tôi tin chắc rằng cô ấy vẫn còn sống).

Few people believe the claim that the cost of living has not risen since last year. (Ít người tin vào tuyên bố rằng chi phí sinh hoạt đã không tăng kể từ năm ngoái).

Ngoài ra, cấu trúc này còn có ở dạng bị động:

It is believed (that) + mệnh đề: người ta tin rằng…

Cấu trúc này thường xuất hiện trong các dạng bài tập viết lại câu, cấu trúc tương đương của nó là:

It is believed (that) + mệnh đề
= People believe (that) + mệnh đề

E.g.: It is believed that the couple have left the country. (Người ta tin rằng cặp đôi đã rời khỏi đất nước).

= People believe that the couple have left the country.

Có ý kiến, suy nghĩ rằng

Trong giao tiếp tiếng Anh hoặc trong các bài viết, believe hay được sử dụng để bộc lộ quan điểm của người nói về một điều gì đó, rằng điều đó đúng hoặc sai. Đây là cách để người nói nói về quan điểm của mình.

E.g.: I strongly believe that competition is a good thing. (Tôi thực sự tin rằng cạnh tranh là một điều tốt).

She truly believes that love can change the world. (Cô thực sự tin rằng tình yêu có thể thay đổi thế giới).

Ngạc nhiên, bị khó chịu

Khi mang ý nghĩa này, believe hay được sử dụng trong cấu trúc don’t/can’t believe – không thể tin được, được sử dụng để bộc lộ sự ngạc nhiên hoặc sự bực mình của người nói về điều gì đó.

Cấu trúc thường gặp:

believe (that) + mệnh đề
believe how, what, ect…

E.g.: She couldn’t believe (that) it was all happening again. (Cô không thể tin rằng điều đó lại xảy ra một lần nữa).

I don’t believe I’m doing this! (Tôi không tin là tôi đang làm điều này!).

I can’t believe how much better I feel. (Tôi không thể tin rằng tôi cảm thấy tốt hơn bao nhiêu.).

Có một niềm tin tín ngưỡng

Trong tín ngưỡng, believe được dùng để thể hiện sự tin tưởng, tin cậy vào một đấng siêu nhiên nào đó. Người nói có một niềm tin tôn giáo nào đó.

E.g.: The god appears only to those who believe. (Chúa chỉ xuất hiện cho những ai tin tưởng).

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 30%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Phân biệt believe và trust

Believe và trust đều mang nghĩa là “tin tưởng, trông cậy vào ai đó, điều gì đó”. Vậy chúng có khác nhau ở điểm gì? Hãy xem rõ qua bảng dưới đây.

Cấu trúc believeCấu trúc trust
Thể hiện sự tin tưởng vào sự việc hay ai đó nhưng không tuyệt đối.
Khẳng định hay phán đoán về điều gì nhưng điều đó không hoàn toàn chắc chắn.
Thể hiện cảm xúc như ngạc nhiên, tức giận, hạnh phúc… và đi kèm với những từ phủ định như don’t, won’t, can’t…
Chỉ sự tin tưởng tuyệt đối vào lời nói, hành động, mối quan hệ với ai đó.
Sử dụng cho đối tượng gắn bó mật thiết, gần gũi, tồn tại lâu dài.
Vừa là danh từ (niềm tin, sự tin tưởng), vừa là động từ (tin tưởng).
Thường không sử dụng cho mục đích thể hiện cảm xúc.

Bài tập ứng dụng cấu trúc believe

Bài tập

Viết lại câu sao cho nghĩa của câu không thay đổi.

  1. People believe that he is the hero of the town.
  2. They believe (that) the man is a thief.
  3.  We believe that he dislikes children.
  4. They believed that he was very rich in the past.
  5. People believe that he left the country two months ago.
  6. People believe that he has deserted his family.
  7. We believe he is waiting there now.
  8.  People believed he was working very hard.
  9. People believe that the rate of exchange will go down soon.
  10. They believe that a lot of electrical appliances are stolen every day.

Đáp án

  1. It’s believed that he is the hero of the town.
  2. It is believed (that) the man is a thief.
  3.  It is believed that he dislikes children.
  4. It was believed that he was very rich in the past.
  5. It is believed that he left the country two months ago.
  6. It is believed that he has deserted his family.
  7. It is believed he is waiting there now.
  8.  It was believed he was working very hard.
  9. It is believed that the rate of exchange will go down soon.
  10. It is believed that a lot of electrical appliances are stolen every day.

Trên đây là toàn bộ lý thuyết tổng quan các cấu trúc Believe trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết này sẽ giúp nắm chắc và hiểu rõ các cách dùng cụ thể để có thể làm chính xác các bài tập cũng như sử dụng và áp dụng linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày. Vietop chúc bạn thành công.

Và nếu bạn đang luyện thi IELTS thì có thể tự học IELTS tại: IELTS writing, IELTS speaking, IELTS Reading, IELTS Listening. Đây đều là những kiến thức được thầy cô chia sẻ vì thế bạn có thể an tâm tham khảo. Hoặc nếu bạn còn đang băn khoăn về IELTS thì hãy đặt hẹn để được tư vấn nhé.

Bài viết liên quan:

12 thì trong tiếng Anh
12 thì trong tiếng Anh: cách phân biệt và bài tập vận dụng
Mặc dù đã xem qua cách sử dụng và dấu hiệu nhận biết 12 thì trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh, nhưng đôi khi chúng ta sẽ dễ nhầm lẫn giữa các thì có cấu trúc tương...
Câu đề nghị trong tiếng Anh
Một số cấu trúc câu đề nghị trong tiếng Anh thông dụng nhất
Trong giao tiếp hằng ngày, có những lúc bạn phải đưa ra câu đề nghị với người khác, câu đề nghị không chỉ thể hiện thái độ của bạn mà còn là sự đón nhận hay không từ phía...
câu tường thuật với Infinitive và Gerund 
Tổng hợp những điều cần biết về câu tường thuật với Infinitive và Gerund 
Câu tường thuật với Infinitive và Gerund là một trường điểm ngữ pháp quan trọng giúp các bạn học tiếng Anh đạt điểm cao hơn trong kỹ năng IELTS Speaking và IELTS Writing. Vì là dạng ngữ pháp quan...
so sánh nhất
Cấu trúc, cách dùng so sánh nhất (Superlative) trong tiếng Anh
So sánh cũng là một dạng biện pháp tu từ liên tưởng giúp chúng ta miêu tả sự vật, sự việt một cách sinh động và dễ hình dung nhất. Đồng thời biện pháp này còn tạo điểm nhấn...
cấu trúc how long
Cách sử dụng và cấu trúc How long chi tiết, dễ hiểu
How long là một trong những cấu trúc quen thuộc và được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Thế nhưng bạn đã biết các cách dùng và ý nghĩa từng trường hợp của nó chưa? Nếu chưa, thì...
Tân ngữ (Object) trong tiếng Anh
Tân ngữ (Object) trong tiếng Anh
Với những bạn mới bắt đầu học tiếng Anh thì cụm từ “tân ngữ” quả là một điều mới đối với bạn. Vậy nên, bài viết hôm nay Vietop sẽ giúp bạn tìm hiểu về tân ngữ trong tiếng...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0