Cách dùng cấu trúc admit trong tiếng Anh chi tiết

ngocdo
14.06.2022

Trong quá trình học tiếng Anh, hẳn các bạn cũng đã từng thấy qua động từ “admit”. Vậy cấu trúc admit là gì và cách sử dụng nó như thế nào cho chính xác, mời các bạn cùng Vietop xem qua bài viết dưới đây nhé.

Cấu trúc admit

Trong tiếng Anh, “admit” (động từ) nghĩa là “thừa nhận”. Vậy thì các bạn cũng đã hiểu rồi, cấu trúc Admit được sử dụng khi ta thừa nhận một điều gì đó hoặc nhận lỗi, dù là đúng hay sai.

Các cấu trúc Admit phổ biến:

cấu trúc admit

Admit đi cùng danh từ

Khi admit đi cùng danh từ, ta có cấu trúc

S + admit + (to) + N

E.g.: His chest felt tight, but he refused to admit his pain. (Ngực anh ta như thắt lại, nhưng anh không chịu thừa nhận nỗi đau của mình.)

Admit đi cùng động từ thêm -ing

Khi thừa nhận đã làm gì hoặc thừa nhận đã không làm gì, ta dùng cấu trúc

S + admit + to (+ not) + V-ing

Khi không chịu thừa nhận, ta dùng cấu trúc

S + not + admit + to + V-ing

E.g.: I thought you’d admit to cheating on the test at least. (Tôi nghĩ ít nhất bạn cũng thừa nhận đã gian lận trong bài kiểm tra.)

She admits to not going to school yesterday. (Cô ấy thừa nhận đã không đi học ngày hôm qua.)

They don’t admit to breaking the vase. (Họ không thừa nhận đã làm vỡ chiếc bình.)

Admit đi cùng mệnh đề

Khi admit đi cùng mệnh đề, ta có cấu trúc

S + admit + (to O) + that + S + V

E.g.: Helen had to admit (to me) that she is pretty bad at Maths. (Helen phải thừa nhận (với tôi) rằng cô ấy khá tệ môn Toán.)

Khi nào dùng cấu trúc Admit?

Ta sẽ sử dụng cấu trúc Admit khi

“Miễn cưỡng” thừa nhận một điều gì đó

E.g.: At least I admit I’m jealous – and I have every reason to be. (Ít nhất tôi thừa nhận rằng tôi ghen tị – và tôi có mọi lý do để như vậy.)

After our argument yesterday, my girlfriend admitted that I was right and she was wrong, but somehow I was still the one having to apologize. (Sau cuộc cãi vã của chúng tôi ngày hôm qua, bạn gái tôi đã thừa nhận rằng tôi đúng và cô ấy sai, nhưng không hiểu sao tôi vẫn là người phải xin lỗi.)

Nhận lỗi, thừa nhận cáo buộc

E.g.: I admit my mistake, it was all because of my carelessness and I apologize. (Tôi thừa nhận sai lầm của mình, tất cả là vì sự bất cẩn của tôi và tôi xin lỗi.)

John admits to his mother that he faked his illness this morning. (John thừa nhận với mẹ rằng nó đã giả vờ bệnh vào sáng nay.)

Phân biệt Admit và Confess

Mặc dù Admit và Confess có cấu trúc và nghĩa gần như nhau về việc nhận lỗi, thừa nhận sai lầm và có thể được dùng để thay thế nhau trong hầu hết trường hợp.

Chỉ trong một số nhỏ trường hợp là có sự khác biệt. Cụ thể, cấu trúc admit được dùng để nhận lỗi còn động từ confess để thú tội, cùng phân biệt qua ví dụ cụ thể dưới đây nhé:

amit hay confess

– Tội lỗi lớn

E.g: The suspect confessed to killing the victim. (Nghi phạm thú nhận đã giết nạn nhân.)

Nhận tội trước cảnh sát hoặc quan tòa

E.g: The man confessed to the police that he was drunk while driving. (Người đàn ông thú nhận với cảnh sát rằng anh ta say rượu khi lái xe.)

Thừa nhận một chuyện đáng xấu hổ

E.g: The question was easy, but I must confess I was puzzled at first. (Câu hỏi rất dễ, nhưng thú thực là lúc đầu tôi đã rất bối rối.)

Xưng tội ở nhà thờ

E.g: Today I am going to confess my sins to God and ask for forgiveness. (Hôm nay tôi sẽ thú nhận những tội lỗi của mình với Chúa và cầu xin Chúa tha thứ.)

Bài tập cấu trúc Admit

Bài tập

Bài tập 1: Choose the correct answer

  1. Don’t be afraid to ______ your mistakes.
  • admit to
  • admitting
  • admitted
  1. She was reluctant to admit that she ______ wrong.
  • was
  • is
  • had been
  1. Even if he didn’t admit to ______, he would still be sent to prison.
  • stealing
  • steal
  • stole
  1. They finally had to admit ______.
  • defeated 
  • defeating
  • defeat
  1. Marc admitted that he is sometimes ______.
  • overworked
  • overworking
  • to overwork

Bài tập 2: Choose the correct answer

  1. When you ______ your wrongs, you become a hero.
  • admit
  • confess
  1. He finally ______ that he had murdered that man.
  • admitted
  • confessed
  1. After three hours of constant struggle, Kim finally ______ his defeat.
  • admitted
  • confessed
  1. She would never ______ being wrong. What a stubborn young lady!
  • admit to
  • confess to
  1. The old lady ______ her sins before her death.
  • admitted
  • confessed

Đáp án

Bài tập 1:

  1. Admitting
  2. Was
  3. Stealing
  4. Defeat
  5. Overworked

Bài tập 2:

  1. Admit
  2. Confessed
  3. Admitted
  4. Admit to
  5. Confessed

Hy vọng sau khi đọc bài viết trên và hoàn thành 2 bài tập nhỏ, các bạn đã có thể nắm vững hơn kiến thức về cấu trúc admit trong tiếng Anh. Chúc các bạn luôn học tốt và hãy cùng đón chờ những bài viết tiếp theo từ Vietop nhé!

Bài viết liên quan:

Cấu trúc Expect
Cấu trúc Expect trong tiếng Anh kèm bài tập vận dụng
Cấu trúc Expect là cấu trúc được sử dụng rộng rãi trong ngữ pháp và văn nói tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều người dùng lại gặp rắc rối khi dùng cụm từ này. Để giúp các bạn nắm rõ...
cấu trúc how long
Cách sử dụng và cấu trúc How long chi tiết, dễ hiểu
How long là một trong những cấu trúc quen thuộc và được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Thế nhưng bạn đã biết các cách dùng và ý nghĩa từng trường hợp của nó chưa? Nếu chưa, thì...
Cách dùng và cấu trúc Due to trong tiếng Anh
Cách dùng và cấu trúc Due to trong tiếng Anh kèm bài tập
Trong quá trình học tiếng Anh và nhất là ở các bài tập chuẩn bị cho kỳ thi lớn như IELTS hoặc TOEIC, bạn sẽ dễ dàng bắt gặp cấu trúc Due to. Ở bài viết dưới đây, Vietop...
tính từ sở hữu trong tiếng Anh
Tính từ sở hữu trong tiếng Anh: cấu trúc, cách dùng và bài tập
Tính từ sở hữu trong tiếng Anh là một trong những thành phần quan trọng giúp cấu thành câu. Để có thể nắm vững hơn và không nhầm lẫn về loại tính từ này, IELTS Vietop xin mời các...
Câu điều kiện loại 2
Câu điều kiện loại 2: công thức, cấu trúc, bài tập vận dụng
Nằm trong chuỗi bài học về câu điều kiện – Conditional Sentences hay còn gọi là mệnh đề If – If Clauses, câu điều kiện loại 2 khá phổ biến nhưng có nhiều bạn vẫn còn gặp khó khăn...
Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns)
Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns) – Phân loại và cách dùng
Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh là phần kiến thức khá quan trọng và cần thiết. Vậy đại từ nhân xưng là gì? Đại từ nhân xưng được phân chia thành những loại nào? Làm thế nào để...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0