Cách sử dụng Tính từ ghép (Compound Adjective) trong IELTS Writing

ngocdo
26.08.2022

Trong IELTS Writing Task 2, để có thể đạt được band điểm cao thì ngoài các yêu cầu then chốt là ý tưởng phong phú, diễn đạt logic…. thì yếu tố quyết định tiếp theo dẫn đến thành công chính là việc sử dụng thành thục các cấu trúc ngữ pháp nâng cao. 

Và chủ đề của ngày hôm nay chính là chia sẻ với các sĩ tử cách sử dụng Compound Adj – Tính từ ghép trong IELTS Writing.

Trong bài Writing, nếu các bạn sử dụng được Mệnh đề quan hệ thì đã ghi điểm rất cao rồi. Tuy nhiên, chúng ta còn có thể rút gọn mệnh đề quan hệ này bằng tính từ ghép (Compound Adj), giúp bài văn súc tích hơn và ghi điểm ngữ pháp, từ vựng cao hơn.

1. Tính từ ghép là gì?

Tính từ ghép (compound adjectives) được định nghĩa là một tính từ trong tiếng Anh được hình thành khi hai hoặc nhiều từ được nối với nhau để bổ sung ý nghĩa cho cùng một danh từ. Giữa các từ này thường có dấu gạch nối để tránh sự nhầm lẫn hoặc đa nghĩa.

Tính từ ghép chính là một tính từ, đóng vai trò bổ ngữ cho danh từ trong câu. Việc sử dụng tính từ ghép sẽ giúp người sử dụng cảm thấy thuận tiện hơn vì diễn đạt được nhiều nét nghĩa một lúc. 

Tính từ ghép tiếng Anh (compound adjectives) là gì?

Tính từ ghép tiếng Anh (compound adjectives) là gì?

E.g

  • This is an all-too-common error. (Đây là một lỗi ai cũng mắc phải).
  • Beware of the green-eyed monster. (Cẩn thận con quái vật mắt xanh đấy!)
  • He is a cold-blooded man. (Anh ta quả là kẻ máu lạnh)
  • I love this brightly-lit room! (Tôi thích căn phòng được thắp sáng này quá!)

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 30%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Cách tạo tính từ ghép

2.1. Số + Danh từ số ít

  • A 5-minute break: giải lao 5 phút
  • A 200-page book: cuốn sách dày 200 trang
  • A 18-year-old student: học sinh 18 tuổi
  • A 3-storey house: ngôi nhà 3 tầng
  • A one-way street: đường một chiều

2.2. Danh từ + Tính từ

Một số tính từ ghép được tạo thành từ Danh từ + Tính từ như: 

  • Accident-prone: dễ bị tai nạn
  • Brand-new: mới toanh
  • Sugar-free: không có đường
  • Eco-friendly: thân thiện với môi trường

E.g:

  • Italian food is world-famous. (Đồ ăn Ý nổi tiếng trên toàn thế giới).
  • This is a family-friendly restaurant. (Đây là một nhà hàng dành cho gia đình). 
  • There is nothing better than an ice-cold drink on a hot day. (Không có gì tuyệt vời hơn một thức uống mát lạnh trong một ngày nắng nóng).
  • Can I have a sugar-free drink please? (Có thể cho tôi thức uống không đường được không?).

2.3. Danh từ + quá khứ phân từ

Các tính từ ghép tạo thành từ Danh từ + quá khứ phân từ thường gặp như: 

  • Round-shaped: hình tròn
  • Middle-aged: trung tuổi
  • Water-protected area: vùng có nguồn nước được bảo vệ

E.g:

  • We should start using wind-powered generators to cut costs.  (Chúng ta nên bắt đầu sử dụng máy phát điện chạy bằng sức gió để cắt giảm chi phí).
  • My aunt gave some sun-dried squid. (Dì tôi cho một ít mực phơi nắng).

2.4. Tính từ + V-ing

Một số tính từ ghép tạo thành từ Tính từ + V-ing

  • Sweet-smelling: mùi ngọt
  • Long-lasting: lâu dài
  • Good-looking: đẹp trai, ưa nhìn
  • Easy-going: dễ tính

E.g:

  • I just bought the new long-lasting lipstick from M.A.C. (Tớ vừa mua cây son bền màu của M.A.C).
  • She wore a pair of tight-fitting jeans. (Cô ấy mặc một chiếc quần jeans bó sát).
  • She’s not a quick-thinking employee. (Cô ta không phải nhân viên lanh lợi).

2.5. Danh từ + V-ing

Các tính từ ghép tạo thành từ Danh từ + V-ing

  • Mouth-watering: ngon chảy nước miếng, 
  • Time-consuming: tốn thời gian:, 
  • Labor-saving: tiết kiệm công sức
  • Heart-wrenching: quặn thắt con tim 

E.g:

  • Mom made mouth-watering food for lunch. (Mẹ nấu đồ ăn ngon miệng cho bữa trưa).
  • That’s a record-breaking jump. (Đó là một bước nhảy kỷ lục).
  • I’ve never been to an English-speaking country. (Tôi chưa từng đến quốc gia nói tiếng Anh nào). 

2.6. Tính từ + quá khứ phân từ

Các tính từ ghép tạo thành từ Tính từ + quá khứ phân từ

  • Old-fashioned: cũ kĩ, cổ hủ
  • Long-forgotten: lãng quên
  • Ready-made: có sẵn, làm sẵn
  • Short-lived: ngắn ngủi

E.g:

  • He’s an old-fashioned man. (Ông ta là một ông già cổ hủ).
  • I think this box of photos is long-forgotten. Look at all this dirt! (Tôi nghĩ chiếc hộp ảnh này bị bỏ quên lâu lắm rồi. Nhìn đống bụi này mà xem!).
  • I had a few relationships at college, most of which were fairly short-lived. (Tôi có vài cuộc tình hồi đại học, nhưng hầu hết đều sớm nở chóng tàn).

2.7. Tính từ + Danh từ

Một số ví dụ về tính từ ghép được cấu thành từ Tính từ + Danh từ bao gồm: 

  • Last-minute: phút cuối 
  • Long-term: dài hạn
  • High-quality: chất lượng cao
  • Short- distance: khoảng cách ngắn

E.g:

  • Our company boasts high-quality construction materials. (Công ty chúng tôi nổi tiếng về nguyên vật liệu xây dựng chất lượng cao).
  • You should set short-term goals so that you can achieve them more easily. (Bạn nên đặt mục tiêu ngắn hạn để dễ thực hiện hơn).

2.8. Tính từ + Danh từ + ed

Một số tính từ ghép tạo thành từ Tính từ + Danh từ + ed như: 

  • Kind-hearted: tốt bụng 
  • Narrow-minded: bảo thủ
  • High-spirited: linh thiêng
  • Black-haired: tóc đen

Ví dụ:

  • The grey-haired girl is my friend. – Cô gái có tóc màu xám là bạn tôi.
  • My dad is highly-respected in his company. – Bố tôi rất được kính trọng trong công ty của ông ấy.

Trạng từ + quá khứ phân từ

Một số tính từ ghép bởi Trạng từ + Quá khứ phân từ

  • Brightly-lit: tràn đầy ánh sáng
  • Well-known: nổi tiếng
  • Densely-populated: đông dân cư
  • Highly-respected: rất được tôn trọng

E.g:

  • This restaurant is well-known for its signature beefsteak. (Nhà hàng này nổi tiếng món thịt bò).
  • Mr.Williams is highly-respected in the company. (Ngài Williams rất được tôn trọng trong công ty).

3. Cách sử dụng Tính từ ghép trong IELTS Writing Task 2

Loại 1: N + V2/V-ing

Cách sử dụng Tính từ ghép (Compound Adjective) trong IELTS Writing

Có 2 dạng tính từ ghép trong nhóm này đó là:

N + V-ingN + V2

Công thức nâng cấp từ Mệnh đề quan hệ lên Tính từ ghép:

  • Bước 1: xác định 2 key word trong MĐQH đó là gì
  • Bước 2: xác định đó là thể bị động hay chủ động
Nếu thể chủ động => Sử dụng N + V-ingNếu thể bị động => Sử dụng N + V2

E.g:

  • N + V-ing

Subway is a form of transportation that can save time.

=> Subway is a time-saving form of transportation

Music is regarded as a method which can relax the mind.

=> Music is regarded as a mind-relaxing method.

  • N + V2

Priority should be given to the problems which are related to the environment.

=> Priority should be given to the environment-related problems.

Loại 2: Adj + V-ing/V2

Có 2 dạng tính từ ghép trong nhóm này đó là:

Adj + V-ingAdj + V2

Công thức nâng cấp từ Mệnh đề quan hệ lên Tính từ ghép:

  • Bước 1: tìm một Adj và một Verb
  • Bước 2: xác định đó là thể bị động hay chủ động
Nếu thể chủ động => Sử dụng Adj + V-ing
Nếu thể bị động => Sử dụng Adj + V2

E.g:

  • Adj + V-ing

We should appreciate the marriages that last long.

=> We should value long-lasting marriages.

  • Adj + V2

All applicants have the propensity for choosing professions which are paid highly.

=> All applicants have the propensity for choosing highly-paid professions.

Loại 3: Adj + N-ed

Công thức chuyển từ MĐQH sang Compound Adj

  • Bước 1: tìm một Adj và một Noun
  • Bước 2: thêm đuôi “ed” vào Noun

E.g:

The majority of Vietnamese 9x are often considered as a young generation who employ an open mind.

=> The majority of Vietnamese 9x are often considered as a young open-minded generation.

Mong rằng cách sử dụng Tính từ ghép (Compound Adjective) trong IELTS Writing sẽ giúp bạn ôn luyện thi IELTS tốt hơn nữa.

Chúc các bạn học IELTS thật tốt nhé!

www.ieltsvietop.vn

NHẬN NGAY ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 30% CÁC KHÓA HỌC TẠI VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Bài viết liên quan:

Cấu trúc so that và such that trong tiếng Anh
Cấu trúc so that và such that trong tiếng Anh
So … that… và Such … that là 2 cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên do mang vài đặc điểm gần giống nhau nên thường gây nhầm lẫn khi sử dụng. Bạn đã biết cách phân...
Cấu trúc Make
Cấu trúc Make và những cụm từ thông dụng với Make
Make là động từ thông dụng được sử dụng trong tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều bạn lại gặp nhầm lẫn khi dùng cấu trúc ngữ pháp này, vậy nên Vietop sẽ gửi các bạn bài học ngày hôm nay...
Bài tập trắc nghiệm Thì hiện tại hoàn thành
Bài tập trắc nghiệm Thì hiện tại hoàn thành từ cơ bản đến nâng cao
Thì Hiện tại hoàn thành là một thì vô cùng quan trọng trong tiếng Anh, nhưng nhiều bạn học vẫn còn gặp khó khăn với cách sử dụng của thì động từ này. Vì vậy, trong bài viết ngày...
bài tập cấu trúc enough
Tổng hợp bài tập cấu trúc enough có đáp án
“Tôi đã ăn đủ no rồi” trong tiếng Anh nói như thế nào? Chắc hẳn bạn sẽ nghĩ ngay tới cấu trúc enough để diễn tả “full enough” đúng không? Cấu trúc enough là một cấu trúc khá phổ...
Câu tường thuật
Nắm vững Reported Speech – Câu tường thuật trong tiếng Anh
Câu tường thuật (Reported Speech) là một trong những trường điểm ngữ pháp cần thiết và quan trọng để đạt điểm cao trong các bài thi IELTS và cải thiện kỹ năng. Câu tường thuật giúp cho các bạn...
Thì tương lai hoàn thành
Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect) – Cấu trúc, cách dùng và bài tập IELTS
Thì tương lai hoàn thành – Future Perfect là một trong những thì cơ bản trong Tiếng Anh bạn cần nắm, hãy cùng IELTS Vietop tìm hiểu cấu trúc cũng như cách dùng trong bài thi IELTS như thế...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0