Describe a time that you needed to use imagination – Bài mẫu IELTS Speaking part 2, part 3

Trí tưởng tượng là một phần quan trọng và đầy màu sắc trong cuộc sống. Nó giúp chúng ta giải quyết vấn đề một cách khác biệt và thú vị hơn. Một số lúc, chúng ta cần phải dựa vào trí tưởng tượng để thoát khỏi những rào cản hay giới hạn của hiện thực, để đưa ra những ý tưởng mới mẻ, táo bạo, hoặc đơn giản là để khám phá và tận hưởng những điều kỳ diệu mà thế giới tưởng tượng mang lại.

Describe a time that you needed to use imagination – IELTS Speaking part 2, 3 là một chủ đề thú vị và sáng tạo. Để có thể nói một cách tự tin và sinh động về chủ đề này, bạn cần trang bị cho mình cách triển khai ý tưởng một cách logic, cùng với vốn từ vựng phong phú và các cấu trúc câu đa dạng.  

Bạn đã sẵn sàng cho cuộc phiêu lưu của chúng ta chưa? Hãy cùng mình bắt đầu ngay thôi!

1. Describe a time that you needed to use imagination – IELTS Speaking part 2

Trí tưởng tượng phong phú sẽ là chìa khóa để chinh phục chủ đề describe a time that you needed to use imagination trong IELTS Speaking part 2. Hãy cùng đắm chìm vào thế giới mơ mộng đầy màu sắc này thôi!

Describe a time that you needed to use imagination – Bài mẫu IELTS Speaking part 2
Describe a time that you needed to use imagination – Bài mẫu IELTS Speaking part 2

1.1. Đề bài

Describe a time when you needed to use your imagination. You should say:
– When was it?
– When did you need to use imagination?
– How difficult or easy was it?
– Explain how you felt about it.

Để chinh phục chủ đề describe a time that you needed to use imagination trong IELTS Speaking part 2, bạn cần tập trung vào việc chia sẻ một trải nghiệm cụ thể khi bạn phải sử dụng trí tưởng tượng để giải quyết vấn đề hay tạo ra điều gì đó mới mẻ.

Khởi đầu bài nói, hãy giới thiệu về tình huống hay hoàn cảnh cụ thể mà bạn cần phải sử dụng trí tưởng tượng. Chia sẻ thời gian, địa điểm và lý do tại sao bạn lại cần đến sự sáng tạo của tưởng tượng.

Tiếp theo, hãy mô tả chi tiết quá trình bạn sử dụng trí tưởng tượng để giải quyết vấn đề hay tạo ra sản phẩm mới. Chia sẻ những ý tưởng và giải pháp sáng tạo mà bạn đã nghĩ ra, cũng như cách bạn thực hiện chúng. Đừng quên sử dụng ngôn từ sinh động và miêu tả cảm xúc của bạn trong suốt quá trình này.

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể chia sẻ về những khó khăn hay thách thức mà bạn gặp phải khi sử dụng trí tưởng tượng, và cách bạn vượt qua chúng. Điều này sẽ làm cho câu chuyện của bạn trở nên sinh động và thực tế hơn.

Cuối cùng, hãy kết luận bằng cách nhấn mạnh tầm quan trọng của trí tưởng tượng trong cuộc sống và công việc của bạn. Chia sẻ về những bài học và kinh nghiệm quý báu mà bạn đã rút ra từ trải nghiệm này.

1.2. Bài mẫu 1 – Describe a time that you needed to use imagination

Take note ý tưởng:

Cue CardsAnswers
When was it– An art project in primary school.
– Had to create an original painting of a perfect fantasy land.
When did you need to use imagination– Imagine and conjure up imaginary places.
– Fill a blank canvas with scenes from imagination.
– Sketch out ideas and picture vivid details.
How difficult or easy was it– Exciting but also challenging at first.
– Felt overwhelming to fill the blank canvas with imagination.
– But as I started sketching and picturing, a whimsical world emerged.
Explain how you felt about it.– Found the experience of using imagination actively quite engaging and rewarding.
– Felt like an adventure to explore creativity and bring inner visions to life through art.
– Realized I was more creative than thought, and exercising imagination was difficult but also freeing and fun.

Bài mẫu:

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 1 dưới đây:

One memorable time I had to rely heavily on my imagination was during an art project in primary school. The assignment was to create an original painting depicting our vision of a perfect fantasy land. We had complete freedom to dream up whatever we wanted.

Letting my mind wander and conjuring up imaginary places was both exciting and daunting. At first, it felt a bit overwhelming to fill a blank canvas with scenes straight out of my imagination. But as I started sketching out ideas and picturing vivid details, a whole whimsical world began to emerge.

I found the experience of using my imagination so actively to be quite engaging and rewarding. It felt like an adventure to explore the limits of my own creativity and bring my inner visions to life through art. Seeing the final fantasy painting take shape before my eyes was very fulfilling.

While it certainly stretched my imagination, I ended up really enjoying the challenge. I realized I was more creative than I had thought. Exercising my imagination so fully was difficult at times, but it was also very freeing and fun. Ever since then, I’ve loved letting my mind wander and dreaming up new possibilities.

Từ vựng ghi điểm:

Conjure up
/ˈkʌn.dʒər ˈʌp/
(phrasal verb). nghĩ ra, hình dung ra
E.g.: The author has conjured up a fascinating cast of characters for her new novel.
(Nhà văn đã nghĩ ra một dàn nhân vật cuốn hút cho cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy.)
Whimsical
/ˈwɪm.zɪ.kəl/
(adjective). kỳ quặc, quái dị
E.g.: The park was filled with whimsical sculptures that delighted the children. 
(Công viên được lấp đầy bởi những bức tượng kỳ quặc làm các em nhỏ thích thú.)
Fantasy
/ˈfæn.tə.si/
(noun). sự hư ảo, kỳ ảo
E.g.: The movie featured a fantasy world filled with magical creatures and enchanted forests.
(Bộ phim miêu tả một thế giới hư ảo đầy những sinh vật kỳ diệu và những khu rừng mê hoặc.)
Wander
/ˈwɒn.dər/
(verb). đi lang thang, đi dạo
E.g.: She would often wander through the forest, letting her mind roam free.
(Cô ấy thường đi lang thang qua rừng, để tâm trí mình bay bổng.)

Bài dịch:

Một lần đáng nhớ mà tôi phải dựa nhiều vào trí tưởng tượng của mình là khi thực hiện một dự án nghệ thuật ở trường tiểu học. Nhiệm vụ là tạo ra một bức tranh nguyên bản mô tả tầm nhìn của chúng tôi về một vùng đất giả tưởng hoàn hảo. Chúng tôi hoàn toàn có quyền tự do mơ ước bất cứ điều gì chúng tôi muốn.

Để tâm trí tôi lang thang và gợi lên những địa điểm tưởng tượng vừa thú vị vừa khó khăn. Lúc đầu, tôi cảm thấy hơi choáng ngợp khi lấp đầy một khung vẽ trống bằng những cảnh ngoài trí tưởng tượng của tôi. Nhưng khi tôi bắt đầu phác thảo ý tưởng và hình dung ra những chi tiết sống động, cả một thế giới kỳ lạ bắt đầu xuất hiện.

Tôi nhận thấy trải nghiệm sử dụng trí tưởng tượng của mình một cách tích cực khá hấp dẫn và bổ ích. Cảm giác giống như một cuộc phiêu lưu khám phá giới hạn khả năng sáng tạo của bản thân và biến tầm nhìn bên trong của tôi thành hiện thực thông qua nghệ thuật. Nhìn thấy bức tranh kỳ ảo cuối cùng thành hình trước mắt tôi thực sự rất mãn nguyện.

Nó chắc chắn đã mở rộng trí tưởng tượng của tôi, cuối cùng tôi thực sự thích thú với thử thách này. Tôi nhận ra mình sáng tạo hơn tôi nghĩ. Việc rèn luyện trí tưởng tượng của tôi một cách trọn vẹn đôi khi rất khó khăn nhưng nó cũng rất tự do và thú vị. Kể từ đó, tôi thích để tâm trí mình lang thang và mơ về những khả năng mới.

Xem thêm:

1.2. Bài mẫu 2 – Describe a time that you needed to use imagination

Take note ý tưởng:

Cue CardsAnswers
When was it?A time in high school when I had to create a story for a writing competition.
When did you need to use imagination?– I had to come up with an original, creative story from scratch.
– I used my imagination to develop the plot, characters, and setting.
How difficult or easy was it?– It was quite challenging at first to generate fresh ideas.
– But once I started brainstorming and letting my imagination run wild, the story began to take shape.
Explain how you felt about it.– I felt excited and motivated by the challenge of creating something new.
– It was a rewarding experience to see my own imaginative ideas come to life on paper.
– I was proud of the unique story I had written.

Bài mẫu:

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 2 dưới đây:

I remember a time in high school when I had to use my imagination to create an original story for a writing competition. It was quite a challenge to come up with a creative plot, characters, and setting completely from scratch.

At first, I struggled to generate fresh ideas. But once I started brainstorming and allowing my imagination to run wild, the story gradually began to take shape. I had to really think outside the box and let my mind conjure up a unique fictional world.

As I got more into the writing process, I felt increasingly excited and motivated by the challenge of producing something entirely new. It was so rewarding to see the whimsical characters and imaginative storylines I had envisioned actually come to life on the page.

By the end, I felt a real sense of pride and accomplishment in the story I had created. Knowing that I could produce an engaging piece of creative writing using just my own imagination was a great feeling. The whole experience really underscored for me the power and value of using one’s imagination.

Từ vựng ghi điểm:

From scratch
/frəm skrætʃ/
(idiom). gãi, cào/ khởi đầu, bắt đầu
E.g.: He scratched his head, trying to come up with a unique idea for the project.
(Anh ấy gãi đầu, cố tìm ra một ý tưởng độc đáo cho dự án.)
Brainstorm
/ˈbreɪn.stɔːm/
(verb). động não, suy nghĩ
E.g.: The team gathered to brainstorm solutions for the challenging problem they faced.
(Nhóm họp lại để động não suy nghĩ các giải pháp cho vấn đề khó khăn mà họ gặp phải.)

Bài dịch:

Tôi nhớ có một lần ở trường cấp ba, tôi phải sử dụng trí tưởng tượng của mình để tạo ra một câu chuyện độc đáo cho một cuộc thi viết. Việc nghĩ ra cốt truyện, nhân vật và bối cảnh sáng tạo hoàn toàn từ đầu là một thử thách khá lớn.

Lúc đầu, tôi gặp khó khăn trong việc tạo ra những ý tưởng mới. Nhưng khi tôi bắt đầu động não và để trí tưởng tượng của mình bay xa, câu chuyện dần dần thành hình. Tôi phải thực sự suy nghĩ sáng tạo và để tâm trí mình gợi lên một thế giới hư cấu độc đáo.

Khi tôi tham gia sâu hơn vào quá trình viết, tôi cảm thấy ngày càng hào hứng và có động lực trước thử thách tạo ra một thứ gì đó hoàn toàn mới. Thật là bổ ích khi thấy những nhân vật kỳ lạ và cốt truyện giàu trí tưởng tượng mà tôi đã hình dung thực sự trở nên sống động trên trang giấy.

Cuối cùng, tôi thực sự cảm thấy tự hào và thành tựu về câu chuyện mà mình đã tạo ra. Tôi nhận ra mình có thể tạo ra một tác phẩm sáng tạo hấp dẫn chỉ bằng trí tưởng tượng của riêng mình là một cảm giác tuyệt vời. Toàn bộ trải nghiệm thực sự nhấn mạnh cho tôi sức mạnh và giá trị của việc sử dụng trí tưởng tượng của một người.

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Topic a time that you needed to use imagination – IELTS Speaking part 3

Sau đây là các câu hỏi thường gặp cùng bài mẫu cho topic nói về trí tưởng tượng, óc sáng tạo trong phần IELTS Speaking part 3, hãy cùng mình khám phá ngay nhé!

Describe a time that you needed to use imagination – Bài mẫu IELTS Speaking part 3
Describe a time that you needed to use imagination – Bài mẫu IELTS Speaking part 3

Mời bạn nghe Audio topic a time that you needed to use imagination part 3 tại đây nhé!

2.1. What kind of jobs need imagination?

Many jobs require imagination and creative thinking. For instance, artists, writers, and designers need to constantly come up with new and innovative ideas to create their work. Similarly, scientists and researchers must use their imagination to develop hypotheses and find solutions to complex problems. Even in business, imagination is essential for developing marketing strategies, product designs, and problem-solving.

Từ vựng ghi điểm:

Innovative
/ˈɪn.ə.və.tɪv/
(adjective). mang tính đổi mới, sáng tạo
E.g.: The company is known for its innovative products that revolutionize the industry. 
(Công ty nổi tiếng với những sản phẩm sáng tạo, mang tính cách mạng trong ngành.)
Hypothesis
/haɪˈpɒθ.ə.sɪs/
(noun). giả thuyết
E.g.: The scientist proposed a hypothesis to explain the unusual phenomenon. 
(Nhà khoa học đưa ra một giả thuyết để giải thích hiện tượng bất thường.)

Dịch nghĩa: Những loại công việc nào cần trí tưởng tượng?

Có nhiều công việc đòi hỏi trí tưởng tượng. Ví dụ, các nghệ sĩ, nhà văn và nhà thiết kế cần liên tục đưa ra những ý tưởng mới và sáng tạo cho tác phẩm của họ. Tương tự, các nhà khoa học và nhà nghiên cứu phải sử dụng trí tưởng tượng để phát triển các giả thuyết và tìm ra giải pháp cho những vấn đề phức tạp. Ngay cả trong kinh doanh, trí tưởng tượng cũng rất cần thiết để phát triển chiến lược tiếp thị, thiết kế sản phẩm và giải quyết vấn đề.

Xem thêm bài mẫu Speaking:

2.2. What subjects are helpful for people’s imagination?

Subjects that encourage creative expression and critical thinking are particularly helpful for developing people’s imagination. For example, art and music classes allow students to explore their creativity and express themselves in unique ways. Literature courses expose students to diverse ideas and perspectives, stimulating their imagination. Even subjects like mathematics and science also can foster imagination by presenting complex problems that require innovative solutions.

Từ vựng ghi điểm:

Stimulate
/ˈstɪm.jʊ.leɪt/
(verb). kích thích
E.g.: The thought-provoking discussion stimulated the students’ curiosity. 
(Cuộc thảo luận gây nhiều suy nghĩ đã kích thích sự tò mò của học sinh.)
Foster
/ˈfɒs.tər/
(verb). thúc đẩy, khuyến khích
E.g.: The school aims to foster a love for learning in its students. 
(Nhà trường hướng tới việc khuyến khích tình yêu học tập ở học sinh.)

Dịch nghĩa: Những chủ đề nào hữu ích cho trí tưởng tượng của mọi người?

Các môn học khuyến khích sự sáng tạo và tư duy phản biện đặc biệt hữu ích cho việc phát triển trí tưởng tượng của mọi người. Ví dụ, các lớp học nghệ thuật và âm nhạc cho phép học sinh khám phá sự sáng tạo của mình và thể hiện bản thân theo những cách độc đáo. Các khóa học văn học giúp học sinh tiếp xúc với nhiều ý tưởng và quan điểm đa dạng, kích thích trí tưởng tượng của họ. Ngay cả các môn như toán học và khoa học cũng có thể thúc đẩy trí tưởng tượng bằng cách đưa ra các vấn đề phức tạp đòi hỏi các giải pháp sáng tạo.

2.3. Do you think imagination is essential for scientists?

Yes, I believe imagination is crucial for scientists. While science is based on facts and evidence, imagination is what drives scientists to ask new questions, formulate theories, and design innovative experiments. Without imagination, scientists would be limited to existing knowledge and unable to make groundbreaking discoveries. Many of the greatest scientific breakthroughs, such as Einstein’s theory of relativity, began as imaginative ideas that were then tested and proven through rigorous research.

Từ vựng ghi điểm:

Formulate
/ˈfɔːr.mjə.leɪt/
(verb). hình thành, soạn thảo
E.g.: The team worked together to formulate a plan to address the issue. 
(Nhóm làm việc cùng nhau để soạn thảo một kế hoạch giải quyết vấn đề.)
Groundbreaking
/ˈɡraʊndˌbreɪ.kɪŋ/
(adjective). đột phá, mang tính bước ngoặt
E.g.: The researcher’s groundbreaking study revolutionized the field of medicine. 
(Nghiên cứu đột phá của nhà nghiên cứu đã mang lại cuộc cách mạng trong lĩnh vực y học.)

Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ trí tưởng tượng là cần thiết đối với các nhà khoa học?

Có, tôi tin rằng trí tưởng tượng rất quan trọng đối với các nhà khoa học. Trong khi khoa học dựa trên sự thật và bằng chứng, trí tưởng tượng là động lực thúc đẩy các nhà khoa học đặt ra những câu hỏi mới, hình thành các lý thuyết và thiết kế các thí nghiệm sáng tạo. Nếu không có trí tưởng tượng, các nhà khoa học sẽ bị giới hạn trong kiến thức hiện có và không thể đưa ra những khám phá đột phá. Nhiều bước đột phá khoa học vĩ đại nhất, như thuyết tương đối của Einstein, bắt đầu như những ý tưởng tưởng tượng, sau đó được kiểm chứng và chứng minh thông qua nghiên cứu chặt chẽ.

Xem thêm:

2.4. Is imagination important to children?

Imagination is extremely important for children’s development. It allows them to explore the world, express their creativity, and develop problem-solving skills. Through imaginative play, children can experiment with different roles, learn to communicate and cooperate with others. Moreover, imagination fosters children’s emotional growth by helping them process their experiences and emotions in a safe, controlled environment. Encouraging imagination in children lays the foundation for them to become innovative and adaptable adults.

Từ vựng ghi điểm:

Lay the foundation
/leɪ ðə faʊnˈdeɪ.ʃən/
(idiom). đặt nền tảng, đặt nền móng
E.g.: A strong education lays the foundation for a successful career. 
(Một nền giáo dục vững chắc đặt nền móng cho một sự nghiệp thành công.)
Adaptable
/əˈdæp.tə.bəl/

(adjective). có khả năng thích nghi
E.g.: In today’s rapidly changing world, it’s important to be adaptable and open to new ideas. 
(Trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay, việc có khả năng thích nghi và cởi mở với những ý tưởng mới rất quan trọng.)

Dịch nghĩa: Trí tưởng tượng có quan trọng với trẻ không?

Trí tưởng tượng vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của trẻ em. Nó cho phép chúng khám phá thế giới, thể hiện sự sáng tạo và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Thông qua trò chơi tưởng tượng, trẻ em có thể thử nghiệm với các vai trò khác nhau, học cách giao tiếp và hợp tác với người khác. Hơn nữa, trí tưởng tượng thúc đẩy sự phát triển cảm xúc của trẻ bằng cách giúp chúng xử lý những trải nghiệm và cảm xúc của mình trong một môi trường an toàn, được kiểm soát. Khuyến khích trí tưởng tượng ở trẻ em tạo nền tảng để chúng trở thành những người lớn sáng tạo và dễ thích nghi.

2.5.What games require children to use imagination?

Many games encourage children to use their imagination. For instance, role-playing games like “house” or “school” allow children to create and act out different scenarios. Building block games, such as Lego, inspire children to construct unique structures and designs. Even simple games like “pretend tea party” or “playing with dolls” stimulate children’s imagination as they invent stories and dialogues for their toys. These imaginative games not only provide entertainment but also contribute to children’s cognitive and social development.

Từ vựng ghi điểm:

Scenario
/sɪˈnɑː.ri.əʊ/
(noun). tình huống, kịch bản
E.g.: The business prepared for various scenarios to ensure they could adapt to any situation. 
(Doanh nghiệp chuẩn bị cho nhiều kịch bản khác nhau để đảm bảo họ có thể thích nghi với bất kỳ tình huống nào.)
Cognitive
/ˈkɒɡ.nə.tɪv/
(adjective). nhận thức
E.g.: Reading books to children promotes their cognitive development. 
(Đọc sách cho trẻ thúc đẩy sự phát triển nhận thức của chúng.)

Dịch nghĩa: Những trò chơi nào yêu cầu trẻ sử dụng trí tưởng tượng?

Nhiều trò chơi khuyến khích trẻ sử dụng trí tưởng tượng. Ví dụ, các trò chơi nhập vai như “chơi nhà” hoặc “trường học” cho phép trẻ tạo ra và đóng các tình huống khác nhau. Các trò chơi xếp hình, như Lego, truyền cảm hứng cho trẻ xây dựng các cấu trúc và thiết kế độc đáo. Ngay cả những trò chơi đơn giản như “giả vờ tiệc trà” hoặc “chơi với búp bê” cũng kích thích trí tưởng tượng của trẻ khi chúng sáng tạo ra các câu chuyện và đối thoại cho đồ chơi của mình. Những trò chơi tưởng tượng này không chỉ mang lại niềm vui mà còn góp phần vào sự phát triển nhận thức và xã hội của trẻ.

2.6. Should young children use and develop imagination?

Absolutely, young children should be encouraged to use and develop their imagination. Imagination is a crucial aspect of child development, as it helps children make sense of the world, express their thoughts and feelings, and develop essential life skills. By engaging in imaginative play, children learn to think creatively, solve problems, and communicate effectively. Moreover, imagination fosters children’s emotional intelligence by allowing them to explore different perspectives and empathize with others. Nurturing imagination in young children sets the stage for them to become innovative, adaptable, and emotionally well-rounded individuals.

Từ vựng ghi điểm:

Empathize
/ˈem.pə.θaɪz/
(verb). thông cảm, đồng cảm
E.g.: It’s important to empathize with others and try to understand their perspective. 
(Điều quan trọng là phải đồng cảm với người khác và cố gắng hiểu quan điểm của họ.)
Nurture
/ˈnɜː.tʃər/

(verb). nuôi dưỡng
E.g.: The school strives to nurture each student’s unique talents and interests. 
(Nhà trường nỗ lực nuôi dưỡng tài năng và sở thích riêng của từng học sinh.)

Dịch nghĩa: Có nên cho trẻ nhỏ sử dụng và phát triển trí tưởng tượng?

Tuyệt đối nên khuyến khích trẻ nhỏ sử dụng và phát triển trí tưởng tượng. Trí tưởng tượng là một khía cạnh quan trọng trong sự phát triển của trẻ em, vì nó giúp trẻ hiểu thế giới, bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc, cũng như phát triển các kỹ năng sống cần thiết. Bằng cách tham gia vào các trò chơi tưởng tượng, trẻ em học cách suy nghĩ sáng tạo, giải quyết vấn đề và giao tiếp hiệu quả. Hơn nữa, trí tưởng tượng thúc đẩy trí thông minh cảm xúc của trẻ bằng cách cho phép chúng khám phá các quan điểm khác nhau và đồng cảm với người khác. Nuôi dưỡng trí tưởng tượng ở trẻ nhỏ tạo tiền đề cho chúng trở thành những cá nhân sáng tạo, thích nghi và phát triển toàn diện về mặt cảm xúc.

2.7. Do you think adults can have lots of imagination?

Yes, I believe adults can have a great deal of imagination. While imagination is often associated with childhood, it is a quality that can be maintained and even enhanced throughout adulthood. Many adults, especially those in creative fields like art, writing, and design, rely on their imagination to generate new ideas and solve problems. Furthermore, imagination helps adults to think outside the box, adapt to new situations, and find innovative solutions to challenges in their personal and professional lives. By cultivating imagination, adults can lead more fulfilling and creative lives. 

Từ vựng ghi điểm:

Think outside the box
/θɪŋk aʊtˈsaɪd ðə bɒks/
(idiom). suy nghĩ khác biệt, suy nghĩ sáng tạo
E.g.: The company encourages its employees to think outside the box and come up with innovative ideas. 
(Công ty khuyến khích nhân viên suy nghĩ sáng tạo và đưa ra những ý tưởng mới lạ.)
Cultivate
/ˈkʌl.tɪ.veɪt/
(verb). trau dồi, rèn luyện
E.g.: It’s important to cultivate a positive mindset for personal growth and success. 
(Việc trau dồi tư duy tích cực rất quan trọng cho sự phát triển và thành công cá nhân.)

Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ người lớn có thể có nhiều trí tưởng tượng không?

Có, tôi tin rằng người lớn có thể có rất nhiều trí tưởng tượng. Mặc dù trí tưởng tượng thường được liên kết với tuổi thơ, nhưng đây là một phẩm chất có thể được duy trì và thậm chí còn được nâng cao trong suốt cuộc đời con người. Nhiều người trưởng thành, đặc biệt là những người trong các lĩnh vực sáng tạo như nghệ thuật, viết lách và thiết kế, cần dựa vào trí tưởng tượng của họ để tạo ra những ý tưởng mới và giải quyết vấn đề. Hơn nữa, trí tưởng tượng giúp người lớn suy nghĩ sáng tạo, thích nghi với những tình huống mới và tìm ra giải pháp sáng tạo cho những thách thức trong cuộc sống cá nhân và công việc. Bằng cách trau dồi trí tưởng tượng, người lớn có thể sống một cuộc sống trọn vẹn và sáng tạo hơn.

Xem thêm các chủ đề Speaking hay:

3. Từ vựng chủ đề describe a time that you needed to use imagination

Sau đây là một số từ vựng liên quan về chủ đề describe a time that you needed to use imagination, giúp bạn có thể nói một cách trôi chảy và hấp dẫn hơn khi chia sẻ về một thời điểm bạn cần sử dụng trí tưởng tượng.

Từ vựng describe a time that you needed to use imagination
Từ vựng describe a time that you needed to use imagination
Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa của từ
Imagination/ɪˌmædʒ.ɪˈneɪ.ʃən/NounTrí tưởng tượng
Creative/kriˈeɪ.tɪv/AdjectiveSáng tạo
Innovative/ˈɪn.ə.veɪ.tɪv/AdjectiveĐổi mới
Visualization/ˌvɪʒ.u.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/NounHình dung
Problem-solving/ˈprɒb.ləm ˈsɒl.vɪŋ/NounGiải quyết vấn đề
Resourcefulness/rɪˈsɔːs.fəl.nəs/NounSự sáng tạo, linh hoạt
Ingenuity/ɪnˌdʒəˈnjuː.ɪ.ti/NounSự khéo léo, sáng tạo
Unconventional/ˌʌn.kənˈven.ʃən.əl/AdjectiveKhông theo quy ước
Divergent thinking/daɪˈvɜː.dʒənt ˈθɪŋ.kɪŋ/NounTư duy phân nhánh
Originality/əˌrɪdʒ.ɪˈnæl.ɪ.ti/NounTính độc đáo
Adaptability/əˌdæp.tə.ˈbɪl.ɪ.ti/NounKhả năng thích ứng
Curiosity/ˌkjʊ.riˈɒs.ɪ.ti/NounSự tò mò
Lateral thinking/ˈlæt.ər.əl ˈθɪŋ.kɪŋ/NounTư duy đường vòng
Flexibility/ˌfleks.əˈbɪl.ɪ.ti/NounSự linh hoạt
Ideation/aɪˌdiː.eɪˈʃən/NounTạo ý tưởng
Innovative mindset/ˈɪn.ə.veɪ.tɪv ˈmaɪnd.set/NounTư duy đổi mới
Thought experiment/ˈθɔːt ɪkˈsper.ɪ.mənt/NounThí nghiệm tư duy
Inspiration/ˌɪn.spɪˈreɪ.ʃən/NounSự cảm hứng

Xem thêm: 500+ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề mới nhất 2024

4. Cấu trúc sử dụng cho chủ đề describe a time that you needed to use imagination

Dưới đây là các cấu trúc câu thường sử dụng đối với chủ đề miêu tả một thời điểm mà bạn cần dùng tới trí tưởng tượng phong phú của mình. Cùng mình tìm hiểu nhé!

4.1. Cấu trúc câu sử dụng while để chỉ sự tương phản

Cấu trúc: While + S1 + V1 + O1, S2 + V2 + O2.

E.g.: While it was challenging to think outside the box, the creativity required to design that project was incredibly fulfilling. (Mặc dù suy nghĩ ngoài khuôn khổ là một thách thức, sự sáng tạo cần thiết để thiết kế dự án đó thực sự là viên mãn.)

4.2. Cấu trúc câu dùng believe để diễn tả quan điểm

Cấu trúc: I believe + (that) + S + V + O.

E.g.: I believe that the most imaginative moment of my life occurred when I had to plan a surprise party for my best friend. (Tôi tin rằng khoảnh khắc sáng tạo nhất trong cuộc đời tôi đã xảy ra khi tôi phải lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ cho người bạn thân nhất của mình.)

4.3. Cấu trúc câu dùng as để chỉ thời điểm

Cấu trúc: As + S + V1 + O1, S + V2 + O2.

E.g.: As I immersed myself in writing the fantasy novel, I discovered the depths of my imagination. (Khi tôi đắm mình trong việc viết tiểu thuyết giả tưởng, tôi phát hiện ra những chiều sâu của trí tưởng tượng của mình.)

5. Download bài mẫu

Sau đây là cánh cửa dẫn tới kho báu tri thức quý giá về chủ đề describe a time that you needed to use imagination. Hãy click ngay vào đường link phía dưới để sở hữu trọn bộ tài liệu bài mẫu chất lượng cao và độc đáo nhất bạn nhé!

Ngoài ra, các bạn có thể tham khảo thêm các bài mẫu Speaking:

6. Kết luận

Trên đây là bài nói mẫu cho chủ đề describe a time that you needed to use imagination. Part 2 và 3 luôn là “cửa ải” đầy thách thức của kỹ năng IELTS Speaking, các câu hỏi thường mang tính phân tích, tranh luận và đòi hỏi nhiều kỹ năng hơn so với part 1.

Để chinh phục được phần thi thách thức này, hãy cùng mình bỏ túi những mẹo nhỏ sau:

  • Vẽ nên một câu chuyện hấp dẫn về một lần bạn cần vận dụng trí tưởng tượng để giải quyết vấn đề một cách độc đáo và bất ngờ.
  • Phô diễn vốn từ vựng đa dạng liên quan đến sáng tạo và tưởng tượng như visualize, innovative, unconventional, … để gây ấn tượng với giám khảo.
  • Sử dụng các cấu trúc câu phức tạp như câu dùng while, as, … để thể hiện trình độ học thuật của bạn.
  • Đừng quên đào sâu về tầm quan trọng của trí tưởng tượng và những thách thức khi phát huy được nó trong cuộc sống.

Ngoài ra,bạn có thể khám phá thêm nhiều bài mẫu “đỉnh cao” khác tại chuyên mục IELTS Speaking Sample của IELTS Vietop để nâng tầm kỹ năng nói và tự tin chinh phục kỳ thi sắp tới.

Chúc bạn tỏa sáng và đạt được thành tích ngoài mong đợi trong kỳ thi IELTS!

Tài liệu tham khảo:

Cambridge Dictionary: https://dictionary.cambridge.org/ – Truy cập ngày 20.06.2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h