Describe a place you would like to go to relax – Bài mẫu IELTS Speaking part 2, part 3

Ngày nay, cuộc sống hiện đại với những áp lực và căng thẳng từ công việc và học tập khiến chúng ta cảm thấy mệt mỏi và cần tìm kiếm những khoảng thời gian để thư giãn và tái tạo năng lượng. Việc tìm đến một địa điểm yên tĩnh và thanh bình để thư giãn không chỉ giúp giảm căng thẳng mà còn giúp cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất.

Describe a place you would like to go to relax là một chủ đề hấp dẫn trong bài thi IELTS Speaking. Để trình bày một cách hiệu quả về chủ đề này, bạn cần có vốn từ vựng phong phú và cách diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc và thuyết phục.

Để có thể nói tốt về chủ đề này trong vòng 2 phút ở part 2 và không bị bí ý tưởng  ở part 3, cùng mình lên ý tưởng chi tiết chi tiết để hoàn thành tốt phần thi, đồng thời giúp bạn hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc kết nối với thiên nhiên nhé.

Hãy cùng mình khám phá chủ đề đầy thú vị này ngay nào!

1. Describe a place you would like to go to relax – IELTS Speaking part 2

Hãy cùng mình học ngay các bài mẫu hữu ích cho IELTS Speaking part 2 tại đây nhé!

Describe a place you would like to go to relax - Bài mẫu IELTS Speaking part 2
Describe a place you would like to go to relax – Bài mẫu IELTS Speaking part 2

1.1. Đề bài

Describe a place you would like to go to relax. You should say:
– Where it is
– When you would like to go there
– What would you do there
– And explain why you would like to go to this place to relax

Đầu tiên, bạn cần giới thiệu về địa điểm mà bạn muốn nói đến, bao gồm tên và vị trí cụ thể của nó. Hãy xác định địa điểm này nằm ở đâu trong thành phố, có thể là một quán cà phê yên tĩnh, một bãi biển đẹp, một công viên xanh mát, hoặc thậm chí là một góc nhỏ trong ngôi nhà của bạn. 

Sau đó, giải thích lý do tại sao bạn chọn nơi này để thảo luận. Điều này có thể bao gồm các yếu tố như vị trí thuận tiện, vẻ đẹp đặc biệt, sự yên tĩnh, hoặc những kỷ niệm đặc biệt mà bạn có với nơi đó. Tiếp theo, bạn cần mô tả chi tiết các hoạt động và trải nghiệm mà bạn thường làm khi đến địa điểm này. Hãy nêu bật cảm xúc và cảm nhận của bạn khi ở đó.

Cuối cùng, bạn có thể chia sẻ kế hoạch hoặc mong muốn trở lại thăm nơi này trong tương lai. Bạn có thể nói về việc muốn quay lại đây cùng với bạn bè hoặc gia đình để tạo ra thêm nhiều kỷ niệm đẹp.

1.2. Bài mẫu 1 – Describe a place you would like to go to relax

Take note ý tưởng:

Cue cardsAnswers
Where it is– Tam Dao Hill Station, located in Vinh Phuc Province, about 80 km from Hanoi.
When you often go there– On weekends or during holidays, especially during the summer to escape the heat.
What you often do there– Take leisurely walks in the cool mountain air. 
– Visit the local market and explore the shops. 
– Relax at a café with a beautiful view. 
– Enjoy hiking or sightseeing in the natural surroundings.
Explain what it is like– Serene and refreshing mountain retreat. 
– Scenic views with lush green hills and fresh air. 
– Peaceful atmosphere away from the city’s hustle and bustle. 
– A popular spot for nature lovers and those seeking tranquility.

Bài mẫu:

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 1 – Describe a place you would like to go to relax dưới đây:

If you’re ever in Vinh Phuc and need a respite from the bustling city life, I highly recommend checking out Tam Dao Hill Station. It’s a serene retreat located in Vinh Phuc Province, about 80 km from Hanoi. I try to head there on weekends or during holidays, especially during the summer to escape the heat. There’s something incredibly refreshing about being surrounded by the cool mountain air and scenic views.

The hill station itself is a treasure trove of natural beauty. You’ll find lush green hills and a variety of flora, both local and exotic. It’s fascinating to see such a wide variety in one place.

Sometimes, I’ll take leisurely walks in the cool mountain air or relax at a café with a beautiful view. It’s the perfect way to recharge after a busy week, with the gentle breeze and the peaceful atmosphere providing a tranquil escape.

Overall, Tam Dao Hill Station is a true gem. It offers a haven of peace and tranquility away from the urban chaos. Whether you’re a nature enthusiast or simply looking for a quiet place to unwind, this mountain retreat is definitely worth a visit.

Từ vựng ghi điểm:

Serene
/səˈriːn/
(adjective). yên bình, thanh bình
E.g.: The serene lake provided a perfect backdrop for their picnic. 
(Hồ nước yên bình đã cung cấp một khung cảnh hoàn hảo cho buổi dã ngoại của họ.)
Retreat
/rɪˈtriːt/
(noun). nơi nơi nghỉ ngơi
E.g.: They booked a weekend retreat in the mountains to escape the stress of daily life. 
(Họ đã đặt một kỳ nghỉ cuối tuần ở núi để trốn tránh căng thẳng của cuộc sống hàng ngày.)
Scenic
/ˈsiː.nɪk/
(adjective). có cảnh đẹp
E.g.: They took a scenic route along the coast, enjoying breathtaking views of the ocean. 
(Họ đã đi theo một con đường có cảnh đẹp dọc theo bờ biển, thưởng thức những khung cảnh tuyệt đẹp của đại dương.)
Treasure trove
/ˈtreʒ.ər trəʊv/
(noun). kho tàng
E.g.: The antique shop was a treasure trove of rare and valuable items. 
(Cửa hàng đồ cổ là một kho tàng của những món đồ hiếm và có giá trị.)
Flora
/ˈflɔː.rə/
(noun). hệ thực vật
E.g.: The botanical garden boasts an impressive collection of flora from around the world. 
(Vườn bách thảo tự hào có một bộ sưu tập hệ thực vật ấn tượng từ khắp nơi trên thế giới.)
Tranquil
/ˈtræŋ.kwɪl/
(adjective). yên tĩnh
E.g.: The tranquil garden was a perfect place for meditation and reflection. 
(Khu vườn yên tĩnh là nơi hoàn hảo để thiền và suy ngẫm.)
Urban chaos
/ˈɜː.bən ˈkeɪ.ɒs/
(noun). sự hỗn loạn của đô thị
E.g.: She longed to escape the urban chaos and find peace in a quiet village. 
(Cô khao khát thoát khỏi sự hỗn loạn của đô thị và tìm sự yên bình trong một ngôi làng yên tĩnh.)
Haven
/ˈheɪ.vən/
(noun). nơi trú ẩn
E.g.: The small cottage in the woods was a haven for writers seeking inspiration. 
(Ngôi nhà nhỏ trong rừng là nơi trú ẩn cho các nhà văn tìm kiếm cảm hứng.)

Dịch nghĩa: 

Nếu bạn từng ghé thăm Vĩnh Phúc và cần một nơi nghỉ ngơi để trốn khỏi sự ồn ào của thành phố, tôi nghĩ rằng Đồi Tam Đảo là lựa chọn lý tưởng. Đây là một khu nghỉ dưỡng yên bình nằm trong tỉnh Vĩnh Phúc, cách Hà Nội khoảng 80 km. Tôi thường lui tới đây vào các ngày cuối tuần hoặc những dịp nghỉ lễ, đặc biệt là vào mùa hè để thoát khỏi cái nóng. Được sống trong không khí trong lành của núi rừng và thưởng ngoạn phong cảnh tuyệt đẹp thật sự là một trải nghiệm tuyệt vời.

Khu nghỉ dưỡng này thật sự là một kho báu của vẻ đẹp tự nhiên. Bạn sẽ được chiêm ngưỡng những ngọn đồi xanh ngút ngàn và đủ loại thực vật, từ những loài phổ biến đến những loài quý hiếm. Việc thấy được sự đa dạng và phong phú như vậy tại nơi này thực sự là một trải nghiệm thú vị.

Đôi khi, tôi thích đi dạo trong không khí mát lành của núi rừng hoặc thư giãn tại một quán cà phê với khung cảnh tuyệt đẹp. Đây là cách hoàn hảo để nạp lại năng lượng sau một tuần làm việc bận rộn, với cơn gió nhẹ và sự yên bình mang đến sự thanh thản.

Tóm lại, Đồi Tam Đảo thực sự là một viên ngọc quý. Nơi đây mang đến một miền lánh địa thanh bình và yên tĩnh, nơi bạn có thể trốn chạy khỏi sự hỗn loạn của thành phố. Cho dù bạn là người yêu thiên nhiên hay đơn giản là muốn tìm một nơi yên tĩnh để thư giãn, khu nghỉ dưỡng trên núi này thực sự xứng đáng được ghé thăm.

Xem thêm:

1.3. Bài mẫu 2 – Describe a place you would like to go to relax

Take note ý tưởng:

Cue cardsAnswers
Where it isHa Long Bay, Quang Ninh, Vietnam
When you often go there– Any time of year, but spring and autumn are the best times to visit the bay.
What you often do there– Take a boat cruise around the bay
– Explore the limestone caves
– Go swimming or participate in water sports
– Enjoy fresh seafood
– Take a cooking class
– Visit a floating fishing village
Explain what it is like– A UNESCO World Heritage Site.
– The bay is home to a diverse ecosystem, with many rare species of plants and animals. 
– Ha Long Bay is an ideal destination to relax and immerse yourself in nature. 
– An ideal destination to relax and immerse yourself in nature.

Bài mẫu:

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 2 – Describe a place you would like to go to relax dưới đây:

If I were to choose a place where I could truly unwind and escape from the hustle and bustle of everyday life, Ha Long Bay in Quang Ninh would be at the top of my list. This spectacular bay, renowned as a UNESCO World Heritage Site, offers not only breathtaking natural beauty but also a serene atmosphere that is perfect for relaxation.

Situated in northern Vietnam, Ha Long Bay is a mesmerizing expanse of emerald waters dotted with thousands of towering limestone islands and islets. The best times to visit are during spring and autumn when the weather is mild and the bay is at its most enchanting.

One of the best ways to experience Ha Long Bay is by taking a leisurely boat cruise. Drifting through the calm waters, surrounded by towering limestone cliffs and lush green islands, is a truly meditative experience. The bay is also famous for its numerous caves and grottoes, each with its own unique formations and legends.

For those seeking more active pursuits, Ha Long Bay offers ample opportunities for swimming, kayaking, and other water sports. The clear, cool waters invite visitors to dive in and refresh themselves amidst the stunning natural scenery.

In conclusion, Ha Long Bay is not just a destination; it is a sanctuary where nature’s beauty and tranquility converge. Whether you choose to unwind on a boat cruise, explore mystical caves, or savor delicious seafood, Ha Long Bay offers an unparalleled retreat for those seeking relaxation and rejuvenation amidst stunning natural surroundings.

Từ vựng ghi điểm:

Unwind
/ʌnˈwaɪnd/
(verb). thư giãn, nghỉ ngơi
E.g.: After a long day at work, I like to unwind with a good book. 
(Sau một ngày dài làm việc, tôi thích thư giãn bằng một cuốn sách hay.)
Hustle and bustle
/ˈhʌsəl ənd ˈbʌsəl/
(idiom). sự ồn ào, sự hối hả của cuộc sống hàng ngày
E.g.: I enjoy escaping the hustle and bustle of the city on weekends. 
(Tôi thích việc thoát khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố vào cuối tuần.)
Mesmerizing
/ˈmɛzməraɪzɪŋ/
(adjective). mê hoặc
E.g.: The dance performance was mesmerizing, I couldn’t take my eyes off the stage. 
(Màn múa thật mê hoặc, tôi không thể rời mắt khỏi sân khấu.)
Enchanting
/ɪnˈtʃæntɪŋ/
(adjective).  quyến rũ, mê hồn
E.g.: The weather is mild and the bay is at its most enchanting. 
(Thời tiết ôn hòa và vịnh đẹp mê hồn nhất.)
Unparalleled
/ʌnˈpærəˌlɛld/
(adjective). vô song
E.g.: The view from the top of the mountain was unparalleled in its beauty. 
(Khung cảnh nhìn từ đỉnh núi có vẻ đẹp vô song.)
Ample
/ˈæmpəl/
(adjective). nhiều, phong phú
E.g.: We had ample time to finish the project before the deadline. 
(Chúng tôi có nhiều thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn.)
Rejuvenation
/rɪˌdʒuːvəˈneɪʃən/
(noun). sự hồi phục, tái sinh
E.g.: This hotel offers a perfect retreat for those seeking relaxation and rejuvenation amidst stunning natural surroundings. 
(Khách sạn này mang đến nơi nghỉ dưỡng hoàn hảo cho những người tìm kiếm sự thư giãn và trẻ hóa giữa khung cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp.)

Dịch nghĩa:

Nếu tôi được chọn một địa điểm để thực sự thư giãn và thoát khỏi cuộc sống hối hả hàng ngày, vịnh Hạ Long ở Quảng Ninh, sẽ là lựa chọn hàng đầu của tôi. Vịnh này không chỉ nổi tiếng là Di sản Thế giới UNESCO với vẻ đẹp thiên nhiên tuyệt đẹp mà còn mang đến một không gian thanh bình hoàn hảo để tận hưởng sự thư giãn.

Nằm ở miền bắc Việt Nam, vịnh Hạ Long là một mênh mông của nước màu ngọc bích, rải rác với hàng ngàn đảo và hòn đá vôi cao chót vót. Thời điểm lý tưởng để ghé thăm là vào mùa xuân và mùa thu, khi thời tiết dịu mát nhất và vịnh trở nên kỳ diệu nhất.

Một trong những trải nghiệm tuyệt vời nhất tại vịnh Hạ Long là đi thuyền du ngoạn chậm rãi. Trôi dạt trên những dòng nước êm ả, bao quanh bởi những vách đá vôi cao vút và những hòn đảo xanh rì, thực sự là một trải nghiệm thiền định tuyệt vời. Vịnh cũng nổi tiếng với những hang động và động thạch nhũ, mỗi nơi mang những hình thái và truyền thuyết riêng biệt.

Đối với những ai yêu thích hoạt động năng động hơn, vịnh Hạ Long còn cung cấp nhiều cơ hội cho bơi lội, kayak và các môn thể thao nước khác. Dòng nước trong lành và trong suốt mời gọi du khách nhảy xuống và làm mới mình giữa khung cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp.

Tóm lại, vịnh Hạ Long không chỉ là một điểm đến; đó là một miền thiên đường nơi vẻ đẹp tự nhiên và sự yên bình hội tụ. Cho dù bạn chọn thư giãn trên một chuyến du ngoạn trên thuyền, khám phá các hang động huyền bí, hay thưởng thức hải sản tươi ngon, vịnh Hạ Long mang đến một nơi nghỉ ngơi không thể tuyệt vời hơn cho những ai khao khát sự thư giãn và phục hồi trong không gian thiên nhiên tuyệt đẹp.

Xem thêm các bài mẫu về địa điểm tham quan:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Describe a place you would like to go to relax – IELTS Speaking part 3

Hãy cùng mình xem ngay các câu hỏi thường gặp cùng hướng dẫn trả lời hay cho IELTS Speaking part 3 nhé!

Describe a place you would like to go to relax - Bài mẫu IELTS Speaking part 3
Describe a place you would like to go to relax – Bài mẫu IELTS Speaking part 3

Mời bạn cùng nghe Podcast về topic describe a place you would like to go to relax dưới đây:

2.1. Do people have enough places to relax in your country?

I think people have enough places to relax in Vietnam. There are many parks in Vietnam, and they are very popular with young people. They can chill, play sports, or just hang out with friends. It’s a refreshing change from the hustle and bustle of city life. So, parks are pretty popular among the youth.

Từ vựng ghi điểm:

Refreshing change
/ri’freʃiŋ tʃeindʒ/
(phrase). sự thay đổi mới mẻ
E.g.: We hope that this is seen as an inspiring and refreshing change.  
(Đây được xem như sự đổi mới sáng tạo và đáng khích lệ.)

Dịch nghĩa: Mọi người có đủ địa điểm để thư giãn ở đất nước bạn không?

Tôi nghĩ mọi người có đủ nơi để thư giãn ở Việt Nam. Có rất nhiều công viên ở Việt Nam và chúng rất được giới trẻ yêu thích. Họ có thể thư giãn, chơi thể thao hoặc chỉ đi chơi với bạn bè. Đó là một sự thay đổi mới mẻ từ cuộc sống hối hả và nhộn nhịp của thành phố. Vì vậy, công viên khá phổ biến trong giới trẻ.

Xem thêm bài mẫu Speaking:

2.2. What do people usually do when they are relaxed?

When people are relaxed, they engage in a variety of activities that help them unwind and de-stress. Many people enjoy reading books, which allows them to escape into different worlds and narratives. Others prefer listening to music, which can be incredibly soothing and can elevate their mood. Watching movies or television shows is also a popular choice, as it provides a form of entertainment and distraction from daily stressors. Additionally, activities like meditating or practicing mindfulness have become increasingly popular as they promote mental clarity and relaxation. Some people find joy in hobbies such as gardening, painting, or cooking, which not only serve as creative outlets but also as ways to relax and enjoy their time.

Từ vựng ghi điểm:

Creative outlet
/kriˈeɪtɪv ˈaʊt.lɛt/
(noun phrase). cách thể hiện sự sáng tạo
E.g.: Hobbies serve as creative outlets and ways to relax. 
(Sở thích đóng vai trò là cách thể hiện sáng tạo và cách thư giãn.)

Dịch nghĩa: Mọi người thường làm gì khi thư giãn?

Khi thư giãn, mọi người tham gia vào nhiều hoạt động giúp họ thư giãn và giảm căng thẳng. Nhiều người thích đọc sách, điều này cho phép họ thoát khỏi thế giới thực và đắm chìm trong các câu chuyện. Người khác thích nghe nhạc, điều này có thể rất êm dịu và nâng cao tâm trạng của họ. Xem phim hoặc chương trình truyền hình cũng là lựa chọn phổ biến vì nó cung cấp sự giải trí và làm phân tâm khỏi những căng thẳng hàng ngày. Ngoài ra, các hoạt động như thiền định hoặc thực hành chánh niệm ngày càng trở nên phổ biến vì chúng thúc đẩy sự minh mẫn tinh thần và sự thư giãn. Một số người tìm thấy niềm vui trong các sở thích như làm vườn, vẽ tranh, hoặc nấu ăn, không chỉ là cách để thể hiện sự sáng tạo mà còn để thư giãn và tận hưởng thời gian của mình.

2.3. Is physical activity good for relaxation?

Yes, physical activity is highly beneficial for relaxation. Engaging in physical activities such as jogging, swimming, or practicing yoga helps to release endorphins, which are natural chemicals in the brain that enhance mood and create a feeling of well-being. Exercise also reduces levels of the body’s stress hormones. Regular physical activity can improve sleep patterns, which is essential for relaxation and overall health. Additionally, physical activities often provide a break from the routine and a change of environment, which can be refreshing. Activities like yoga not only focus on physical movement but also incorporate breathing techniques and meditation, promoting both physical and mental relaxation.

Từ vựng ghi điểm:

Well-being
/ˈwɛlˌbiːɪŋ/
(noun phrase). sự khỏe mạnh, hạnh phúc
E.g.: Endorphins create a feeling of well-being. 
(Endorphin tạo ra cảm giác hạnh phúc.)

Dịch nghĩa: Tập thể dục có tốt cho việc thư giãn không?

Có, hoạt động thể chất rất có lợi cho sự thư giãn. Tham gia vào các hoạt động thể chất như chạy bộ, bơi lội hoặc tập yoga giúp giải phóng endorphin, là các hóa chất tự nhiên trong não giúp nâng cao tâm trạng và tạo ra cảm giác hạnh phúc. Tập thể dục cũng giảm mức độ của các hormone căng thẳng trong cơ thể. Hoạt động thể chất thường xuyên có thể cải thiện mô hình giấc ngủ, điều này rất quan trọng cho sự thư giãn và sức khỏe tổng thể. Ngoài ra, các hoạt động thể chất thường cung cấp một khoảng thời gian nghỉ ngơi khỏi thói quen hàng ngày và thay đổi môi trường, điều này có thể làm mới tâm trí. Các hoạt động như yoga và thái cực quyền không chỉ tập trung vào chuyển động thể chất mà còn kết hợp kỹ thuật thở và thiền định, thúc đẩy cả sự thư giãn về thể chất và tinh thần.

Xem thêm:

2.4. Do people have to spend a lot of money to relax?

No, people do not have to spend a lot of money to relax. Many effective relaxation activities are cost-free or relatively inexpensive. For instance, taking a walk in a park, meditating, or practicing deep breathing exercises can be done without any cost. Reading a book from the library, enjoying music, or engaging in hobbies like drawing or gardening are also budget-friendly ways to relax. On the other hand, some people might choose to spend money on relaxation methods like going to a spa, traveling, or dining out, but these are not necessary for achieving relaxation.

Từ vựng ghi điểm:

Budget-friendly
/ˈbʌdʒɪt ˈfrɛndli/
(adjective). phù hợp với túi tiền
E.g.: Engaging in hobbies like drawing or gardening are budget-friendly ways to relax. 
(Tham gia vào các sở thích như vẽ hoặc làm vườn là những cách thư giãn tiết kiệm.)

Dịch nghĩa: Mọi người có cần phải tốn nhiều tiền để thư giãn không?

Không, mọi người không phải chi nhiều tiền để thư giãn. Nhiều hoạt động thư giãn hiệu quả là miễn phí hoặc tương đối rẻ tiền. Ví dụ, đi dạo trong công viên, thiền định hoặc thực hành các bài tập thở sâu có thể được thực hiện mà không tốn kém. Đọc sách từ thư viện, thưởng thức âm nhạc hoặc tham gia vào các sở thích như vẽ hoặc làm vườn cũng là những cách thư giãn tiết kiệm. Mặt khác, một số người có thể chọn chi tiền cho các phương pháp thư giãn như đi spa, du lịch, hoặc ăn uống ngoài, nhưng những điều này không cần thiết để đạt được sự thư giãn.

2.5. Do people nowadays have more ways to relax than in the past?

Yes, people nowadays certainly have more ways to relax compared to the past. With the advent of technology, there are numerous forms of entertainment and relaxation at our fingertips. For instance, streaming services like Netflix and Spotify provide a plethora of movies, TV shows, and music. Additionally, mobile apps for meditation and fitness have become widely accessible, allowing individuals to practice mindfulness and exercise from the comfort of their homes. Moreover, modern travel options have expanded, making it easier for people to explore new destinations and unwind in diverse environments.

Từ vựng ghi điểm:

Plethora
/ˈplɛθərə/
(noun). số lượng rất nhiều
E.g.: Streaming services like Netflix and Spotify provide a plethora of movies, TV shows, and music. 
(Các dịch vụ phát trực tuyến như Netflix và Spotify cung cấp vô vàn phim, chương trình truyền hình và âm nhạc.)

Dịch nghĩa: Ngày nay, mọi người có nhiều cách để thư giãn hơn so với trước đây không?

Có, ngày nay mọi người chắc chắn có nhiều cách để thư giãn hơn so với trước đây. Với sự xuất hiện của công nghệ, có rất nhiều hình thức giải trí và thư giãn ngay trong tầm tay chúng ta. Ví dụ, các dịch vụ phát trực tuyến như Netflix và Spotify cung cấp vô số phim, chương trình truyền hình và âm nhạc. Ngoài ra, các ứng dụng di động về thiền và thể dục đã trở nên rất phổ biến, cho phép mọi người thực hành chánh niệm và tập thể dục ngay tại nhà. Hơn nữa, các lựa chọn du lịch hiện đại đã mở rộng, giúp mọi người dễ dàng khám phá những điểm đến mới và thư giãn trong các môi trường đa dạng.

2.6. Do you think spending too much time in front of a screen is good for relaxing?

Spending excessive time in front of a screen is not ideal for relaxation. While some screen-based activities like watching movies or playing games can be enjoyable, they do not offer the same level of mental and physical rejuvenation as activities that engage the body and mind in a more holistic way. Excessive screen time can lead to eye strain, headaches, and disrupted sleep patterns, which are counterproductive to relaxation.

Từ vựng ghi điểm:

Counterproductive
/ˌkaʊntəˈprəˈdʌktɪv/
(adjective). phản tác dụng
E.g.: Trying to lose weight by eating unhealthy foods is counterproductive. 
(Cố gắng giảm cân bằng cách ăn thực phẩm không lành mạnh là phản tác dụng.)

Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ rằng dành quá nhiều thời gian trước màn hình là tốt cho việc thư giãn không?

Tôi không nghĩ rằng dành quá nhiều thời gian trước màn hình là tốt cho việc thư giãn. Mặc dù xem phim hoặc chơi game có thể là một hình thức giải trí, nhưng thời gian dài trước màn hình có thể dẫn đến mỏi mắt, đau đầu và rối loạn giấc ngủ. Ngoài ra, nó có thể góp phần vào lối sống ít vận động, có hại cho sức khỏe tổng thể. Cần cân bằng thời gian sử dụng màn hình với các hoạt động thư giãn khác như đọc sách, tập thể dục, hoặc dành thời gian ngoài trời.

Xem thêm các bài mẫu Speaking khác:

2.7. Is relaxation important to students?

Relaxation is incredibly important for students. It helps them manage stress, improve concentration, and maintain their mental health. Studying continuously without breaks can lead to burnout and decreased productivity. Taking time to relax allows students to recharge, which in turn enhances their ability to learn and perform well academically. Activities such as meditation, sports, or simply spending time with friends can be very beneficial.

Từ vựng ghi điểm:

Burnout
/ˈbɜːrnˌaʊt/
(noun). tình trạng kiệt sức 
E.g.: The high-pressure sales job led to severe burnout for the employees, causing high turnover rates. 
(Công việc bán hàng với áp lực cao đã dẫn đến tình trạng kiệt sức nghiêm trọng ở các nhân viên, gây ra tỷ lệ thôi việc cao.)

Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ rằng dành quá nhiều thời gian trước màn hình là tốt cho việc thư giãn không?

Thư giãn là rất quan trọng đối với học sinh. Môi trường học thuật có thể rất căng thẳng, với những yêu cầu liên tục về bài tập, kỳ thi và các hoạt động ngoại khóa. Nếu không có đủ sự thư giãn, học sinh có thể bị kiệt sức, lo lắng và giảm hiệu quả học tập. Thư giãn thường xuyên giúp giảm mức độ căng thẳng, cải thiện sự tập trung và duy trì sức khỏe tinh thần tổng thể, giúp học sinh học tập tốt hơn và duy trì lối sống cân bằng.

2.8. Which place is better for relaxing, an indoor place or an outdoor place?

The choice between an indoor place and an outdoor place for relaxation largely depends on personal preference. An indoor setting, such as a spa or a cozy home environment, provides a controlled atmosphere that is ideal for those who seek comfort and convenience. On the other hand, outdoor places like parks, beaches, or mountains offer a connection with nature, fresh air, and a change of scenery that can be incredibly rejuvenating. Outdoor relaxation can also include activities like hiking or swimming, which contribute to physical well-being and mental clarity.

Từ vựng ghi điểm:

Mental clarity
/ˈmɛntl ˈklærɪti/
(noun). sự minh mẫn về tinh thần
E.g.: Outdoor relaxation can include activities like hiking or swimming, which contribute to physical well-being and mental clarity. 
(Thư giãn ngoài trời có thể bao gồm các hoạt động như đi bộ đường dài hoặc bơi lội, giúp tăng cường sức khỏe thể chất và sự minh mẫn tinh thần.)

Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ rằng dành quá nhiều thời gian trước màn hình là tốt cho việc thư giãn không?

Sự lựa chọn giữa một nơi trong nhà và một nơi ngoài trời để thư giãn phần lớn phụ thuộc vào sở thích cá nhân. Một không gian trong nhà, chẳng hạn như spa hoặc môi trường ấm cúng tại nhà, cung cấp một không khí được kiểm soát lý tưởng cho những người tìm kiếm sự thoải mái và tiện nghi. Mặt khác, những nơi ngoài trời như công viên, bãi biển hoặc núi non mang lại sự kết nối với thiên nhiên, không khí trong lành và sự thay đổi cảnh quan có thể cực kỳ hồi sinh. Thư giãn ngoài trời cũng có thể bao gồm các hoạt động như leo núi hoặc bơi lội, góp phần vào sức khỏe thể chất và sự minh mẫn về tinh thần.

3. Từ vựng chủ đề describe a place you would like to go to relax

Cùng mình mở rộng vốn từ vựng, cụm từ và idiom thông dụng trong bảng sau sẽ giúp bạn nắm được cách trả lời và tự tin hơn khi gặp dạng chủ đề describe a place you would like to go to relax nhé!

Từ vựng describe a place you would like to go to relax
Từ vựng describe a place you would like to go to relax
Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa của từ
Tranquil/ˈtræŋkwɪl/AdjectiveYên tĩnh
Idyllic/ɪˈdɪlɪk/AdjectiveBình dị, đồng quê, thơ mộng
Picturesque/ˌpɪk.tʃərˈɛsk/AdjectiveĐẹp như tranh vẽ
Rejuvenate/rɪˈdʒuːvəˌneɪt/VerbLàm trẻ lại, làm mới
Cozy/ˈkoʊzi/AdjectiveẤm cúng
Sanctuary/ˈsæŋktʃʊəri/NounNơi tôn nghiêm, nơi ẩn náu
Refreshing/rɪˈfrɛʃɪŋ/AdjectiveLàm tươi mới
Harmony/ˈhɑːrməni/NounSự hòa hợp
Peaceful/ˈpiːsfl/AdjectiveThanh bình, yên bình
Escapade/ˈɛskəˌpeɪd/NounCuộc phiêu lưu
Revitalize/riːˈvaɪtəˌlaɪz/VerbTái sinh, phục hồi
Soothing/ˈsuːðɪŋ/AdjectiveÊm dịu, dễ chịu
Meditative/ˈmɛdɪˌteɪtɪv/AdjectiveTĩnh tâm, thiền định
Solitude/ˈsɒlɪˌtjuːd/NounSự cô độc, nơi yên tĩnh
Repose/rɪˈpoʊz/NounSự nghỉ ngơi, yên tĩnh
Recharge one’s batteries/rɪˈʧɑːrʤ wʌnz ˈbætəriz/PhraseNạp lại năng lượng
Get away from it all/ɡɛt əˈweɪ frəm ɪt ɔːl/PhraseTránh xa tất cả 
Take a stroll /teɪk ə stroʊl/PhraseĐi dạo
Blow off steam/bloʊ ɒf stiːm/IdiomXả hơi
Travel on a shoestring/ˈtrævəl ɒn ə ˈʃuːstrɪŋ/IdiomDu lịch với ngân sách eo hẹp
Hit the road /hɪt ðə roʊd/IdiomLên đường

Xem thêm: Đạt band cao bài thi nói với 199+ vocabulary for IELTS Speaking Part 2

4. Cấu trúc sử dụng trong bài mẫu chủ đề describe a place you would like to go to relax

Dưới đây là các cấu trúc thường sử dụng đối với chủ đề describe a place you would like to go to relax. Cùng mình take note nhé!

4.1. Câu điều kiện loại 2

Cấu trúc:  If + S + V-ed/ were, S + would/ could/ should + V-inf.

E.g.: If I were to choose a place where I could truly unwind and escape from the hustle and bustle of everyday life, Ha Long Bay in Quang Ninh, Vietnam, would be at the top of my list. (Nếu tôi được chọn một nơi để thực sự thư giãn và thoát khỏi sự ồn ào của cuộc sống hằng ngày, vịnh Hạ Long ở Quảng Ninh, Việt Nam, sẽ là đỉnh điểm trong danh sách của tôi.)

4.2. Not only, but also

Cấu trúc: S + V + not only + N + but also + N.

E.g.: This spectacular bay, renowned as a UNESCO World Heritage Site, offers not only breathtaking natural beauty but also a serene atmosphere that is perfect for relaxation. (Vịnh nổi tiếng này, được công nhận là Di sản Thế giới UNESCO, mang đến không chỉ vẻ đẹp thiên nhiên tuyệt đẹp mà còn một không khí thanh bình hoàn hảo để thư giãn.)

4.3. Whether … or

Cấu trúc: Whether … or + S + V + O.

E.g.: Whether you choose to unwind on a boat cruise, explore mystical caves, or savor delicious seafood, Ha Long Bay offers an unparalleled retreat. (Cho dù bạn chọn thư giãn trên một chuyến du ngoạn trên thuyền, khám phá các hang động huyền bí, hay thưởng thức hải sản tươi ngon, vịnh Hạ Long mang đến một nơi nghỉ ngơi không thể sánh bằng.)

5. Download bài mẫu

Hãy nhấp vào liên kết dưới đây để sở hữu ngay bộ tài liệu ôn tập đỉnh cao, bao gồm những bài mẫu hay và độc đáo về chủ đề describe a place you would like to go to relax. Nhấn vào đường link bên dưới để tải ngay, bạn nhé!

Bên cạnh đó, các bạn cũng có thể xem thêm các bài mẫu Speaking với chủ đề phổ biến như:

6. Kết bài

Để thuyết phục ban giám khảo trong phần thi IELTS Speaking với chủ đề describe a place you would like to go to relax bạn cần chuẩn bị một cách kỹ lưỡng và toàn diện. Hãy biến bài nói của bạn thành một hành trình thư giãn đầy màu sắc:

  • Nắm vững kiến thức: Đảm bảo bạn hiểu rõ về địa điểm bạn chọn để thư giãn và có thông tin chi tiết về cảnh quan, các hoạt động và những trải nghiệm mà nơi đó mang lại.
  • Làm giàu vốn từ vựng: Tìm hiểu và thu thập các từ vựng và cụm từ liên quan đến du lịch, thư giãn và thiên nhiên như destination, sightseeing, unwind, breathtaking, scenic, immerse oneself in nature, … Sử dụng từ vựng linh hoạt và phong phú để mô tả một cách sống động và cuốn hút.
  • Nâng cao kỹ năng diễn đạt: Luyện tập cách diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc và thuyết phục. Sử dụng các cấu trúc câu phức tạp và những từ ngữ mô tả để làm cho bài nói của bạn trở nên hấp dẫn.
  • Luyện tập thường xuyên: Dành thời gian luyện tập nói về địa điểm bạn muốn đến để thư giãn, ghi âm lại bài nói của mình và tự đánh giá để cải thiện từng ngày.

Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về cách thức trình bày chủ đề này, hãy đừng ngần ngại để lại câu hỏi. Đội ngũ biên tập viên IELTS Vietop sẽ luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn!

Nhằm chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi, hãy theo dõi các bài viết phân tích mới nhất của mình để đón đầu những chủ đề Speaking tại chuyên mục IELTS Speaking sample nhé!

Tài liệu tham khảo:

  • Ha Long Bay in Vietnam: The latest and most detailed travel guide in 2024: https://vinpearl.com/en/ha-long-bay-in-vietnam-the-latest-and-most-detailed-travel-guide-in-2024 – Truy cập ngày 17.06.2024
  • Tam Dao Hill Station, Vinh Phuc Travel Guide: https://www.paradissa.com/vietnam/vietnam-tourism-guide/tam-dao-vinh-phuc  – Truy cập ngày 18.05.2024
  • Conditionals: if: https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/conditionals-if  – Truy cập ngày 18.05.2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h