Giải thích chi tiết đáp án môn tiếng Anh thi lớp 10 ở TP HCM 2024

Tiếng Anh là một trong những môn thi bắt buộc xuyên suốt trong những mùa thi tuyển sinh vào cấp 3 vì thế bạn cần phải chuẩn bị và ôn thi thật kỹ để có thể đạt được điểm số mà mình mong muốn.

Bài viết dưới đây, IELTS Vietop sẽ chia sẻ đáp án môn tiếng Anh thi lớp 10 ở TP HCM 2024 bạn có thể tham khảo nhé.

1. Đề thi lớp 10 môn tiếng Anh tại TPHCM năm 2024

Dưới đây, IELTS Vietop sẽ cung cấp cho bạn bộ đề thi lớp 10 môn tiếng Anh tại TPHCM năm 2024.

Đề thi lớp 10 môn tiếng Anh tại TPHCM năm 2024 - Trang 1
Đề thi lớp 10 môn tiếng Anh tại TPHCM năm 2024 – Trang 1
Đề thi lớp 10 môn tiếng Anh tại TPHCM năm 2024 - Trang 2
Đề thi lớp 10 môn tiếng Anh tại TPHCM năm 2024 – Trang 2
Đề thi lớp 10 môn tiếng Anh tại TPHCM năm 2024 - Trang 3
Đề thi lớp 10 môn tiếng Anh tại TPHCM năm 2024 – Trang 3
Đề thi lớp 10 môn tiếng Anh tại TPHCM năm 2024 - Trang 4
Đề thi lớp 10 môn tiếng Anh tại TPHCM năm 2024 – Trang 4
Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Đáp án môn tiếng Anh thi lớp 10 ở TP HCM 2024

2.1. Đáp án

12345678910
CBBADACDCB
11121314151617181920
AABCCABCDA
2122232425262728
CDFalseTrueFalseTrueBC

Câu 29. preparation

Câu 30. experienced

Câu 31. beautify

Câu 32. effective

Câu 33. assistance

Câu 34. successfully

Câu 35. Every one of us should follow the example set by Uncle Hồ, our beloved leader.

Câu 36. Studying abroad gives students opportunities to learn about different cultures.

Câu 37. The children are keen on making models of animals in their free time.

Câu 38. If I were you, I would go to the dentist twice a year.

Câu 39. It has been two years since she last participated in a competition.

Câu 40. Because he performed well, he was nominated as singer of the year.

2.2. Giải thích chi tiết đáp án

Giải thích chi tiết đáp án đề thi tiếng Anh vào 10 tp HCM 2024

I. 

1. Which word has the underlined part pronounced differently from that of the

others?

A destroys B. controls C. predicts D. wanders

Đáp án đúng: C. predicts

==> Giải thích: Trong các từ A, B, và D, phần gạch dưới “-s” được phát âm là /z/. Trong từ C, phần gạch dưới được phát âm là /s/.

2. Which word has the underlined part pronounced differently from that of the

others?

A label B. campus C. nation D. parade

Đáp án đúng: B. campus

==> Giải thích: Phần gạch dưới trong từ B được phát âm là /æ/, trong khi trong các từ còn lại, phần gạch dưới được phát âm là /eɪ/.

3. Which word has a different stress pattern from that of the others?

A. deny B. visit C. behave D. impress

Đáp án đúng: B. visit

==> Giải thích: Từ “visit” có trọng âm rơi vào âm tiết đầu (VI-sit), trong khi các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (de-NY, be-HAVE, im-PRESS).

4. Which word has a different stress pattern from that of the others?

A. official B. regular C. violent D. wonderful

Đáp án đúng: A. official

==> Giải thích: Từ “official” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (of-FI-cial), trong khi các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên (RE-gu-lar, VI-o-lent, WON-der-ful).

5. Helen: I’ve got to help my mom with the housework so I can’t go with you tonight.

Tom: What a pity! I wish you ____  with me.

A. goes B.go C. can go D. could go

Đáp án đúng: D. could go

==> Giải thích: Câu mong ước trong quá khứ phải sử dụng “could” để chỉ sự không thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai.

6. Jane: There”s a crack in the pipe in my kitchen. What should I do?

Annie: You should ____  a plumber check it tomorrow.

A. have B. having C. allow D. allowing

Đáp án đúng: A. have

==> Giải thích: Cấu trúc câu “have someone do something” nghĩa là nhờ ai đó làm gì.

7. David: I’m interested ___ geography and science. How about you?

Olivia: I love Arts and Maths.

A. with B.to C.in D.of

Đáp án đúng: C. in

==> Giải thích: “Interested in” là cấu trúc đúng để nói về việc quan tâm đến cái gì.

8. Marry: Do you still remember our plan for this weekend?

Amn: We’re going to pay a visit to the National Zoo, ___ ?

A.do we  B.don’t we C.are we D.aren’twe

Đáp án đúng: D. aren’t we

==> Giải thích: Đây là câu hỏi đuôi. Sau câu khẳng định “We are going to…”, câu hỏi đuôi sẽ là “aren’t we?”.

9. Teacher: Who was absent from class this morning, Peter?

Peter: Sam was! He didn’t come ___he was sick.

A.so B.but C. because D. though

Đáp án đúng: C. because

==> Giải thích: “He didn’t come because he was sick” là cấu trúc hợp lý để chỉ lý do.

10. Mom: Don’t forget ____  all the lights and fans before you leave home.

Tim: I sure will.

A. turning off B. to turn off C. turning on D. to turn on

Đáp án đúng: B. to turn off

==> Giải thích: Sau “forget” dùng động từ nguyên mẫu có “to” để diễn tả hành động cần nhớ phải làm.

11. Toanna: Do you know when Nathan will go to the Town Hall?

Sam: I’ve no idea. What I know is he ___ two days off.

A. has B. going to have C. was having D. had

Đáp án đúng: A. has

==> Giải thích: Câu này đang nói về sự việc đang diễn ra ở thời điểm hiện tại nên đáp án đúng nhất là A.

12. Daisy: What a ____  painting!

Mike: Thanks. Maybe it’s the best I’ve drawn. 

A. terrific B. terrible C. silly D. useless 

Đáp án đúng: A. terrific

==> Giải thích: “Terrific” có nghĩa là tuyệt vời, phù hợp với ngữ cảnh khen ngợi bức tranh.

13. Emma: Why don’t we hold a farewell party for Jane?

Daisy: _______

A. You’re welcome. B. That sounds great C. Don’t worry about it  D. Go ahead.

Đáp án đúng: B. That sounds great

==> Giải thích: “That sounds great” là câu phản hồi tích cực, đồng ý với đề xuất tổ chức tiệc.

14. -Phil: “May I ask you something?”

– Mark: “____ ”

A. No, thanks.

B. Don’t mention it.

C. Of course. You can.

D. I completely agree.

Đáp án đúng: C. Of course. You can.

==> Giải thích: “Of course. You can” là phản hồi phù hợp khi ai đó xin phép hỏi điều gì.

II.

15.

a. Throw all waste paper into the toilet

b. Take out paper from the toilet

c. Don’t throw any kind of trash into the toilet

d. Don’t leave the toilet dirty after use

Đáp án đúng: C. Don’t throw any kind of trash into the toilet

==> Giải thích: Đây là biển báo “Không được ném rác vào bồn cầu”.

16. 

a. You have to book in advance to eat at PR

b. You mustn’t book beforehand to eat at PR

c. You can eat at PR without calling

d. You are requested to eat at PR

==> Đáp án đúng: A. You have to book in advance to eat at PR

Giải thích: “Booking is requested” có nghĩa là Nhà hàng yêu cầu khách phải đặt bàn trước khi đến ăn.

III. 

Da Nang, a famous holiday destination In the center of Vietnam, ranks as one of the best cities that are worth a visit. Beautiful natural landscapes and (17)____ local people are contributing factors to this city’s recognition. With the blue sea, sandy (18)____ , and spectacular mountains, Da Nang captivates not only domestic but also foreign tourists (19)____ want to enjoy magnificent scenery. Visiting My Khe Beach and Ba Na Hills, which features the Golden Bridge, is considered a must when you are in Da Nang. In addition, attending Da Nang’s International Fireworks (20)____ is a memorable experience. With its annual splendid performances, this event is an unforgettable celebration. The locals’ hospitality is (21)_____ factor that makes a deep impression (22)____ visitors.

17. a. strange b. friendly c. angry d. disastrous

Đáp án đúng: b. friendly

==> Giải thích: Từ “friendly” (thân thiện) phù hợp với ngữ cảnh nói về con người địa phương và lý do tại sao Đà Nẵng lại được công nhận.

18. a. pools b. buildings c. beaches d. spaces

Đáp án đúng: c. beaches

==> Giải thích: Từ “beaches” (bãi biển) phù hợp với ngữ cảnh nói về biển xanh và bãi cát.

19. a. whose b. whom c. which d. who

Đáp án đúng: d. who

==> Giải thích: “who” được dùng để chỉ người (tourists) muốn tận hưởng cảnh đẹp.

20. a. festival b. experiment c. flight d. adventure

Đáp án đúng: a. festival

==> Giải thích: Từ “festival” (lễ hội) phù hợp với ngữ cảnh nói về Lễ hội Pháo hoa Quốc tế Đà Nẵng.

21. a. the other b. other e. another d. each other

Đáp án đúng: c. another

==> Giải thích: “another” được dùng để chỉ thêm một yếu tố khác (trong số nhiều yếu tố) tạo ấn tượng sâu sắc.

22.a. in b. into c. for d. on

Đáp án đúng: d. on

==> Giải thích: “impression on” là cấu trúc đúng, có nghĩa là gây ấn tượng với ai đó.

IV. 

Conserving energy is really important for the environment as well as for your

wallets. Doing simple things like turning off lights when you leave a room,

unplugging electronics when you are not using them, and using energy-saving

devices can help a great deal. You can also use renewable energy sources like solar or

wind power to save more energy. Now scientists can convert sunlight directly into

electricity, and this energy from the sun offers a clean and an abundant source of

power that can be harnessed almost anywhere on Earth. Wind farms, both onshore

and offshore, have become a familiar sight in many regions, providing a reliable

source of renewable power that can help reduce human dependence on fossil fuels

and lessen the negative impacts of climate change. When you save energy, you are

not just helping the planet, and you are also saving money on your electricity bill.

Even small changes In your daily habits can makes a big difference over time, which

is good for both the Earth and your bank account. Remember, every little bit helps, so let us all do our part to conserve energy and make the world a better place for our future generations.

23. Saving energy is unnecessary for the environment

Dịch nghĩa: Tiết kiệm năng lượng là không cần thiết cho môi trường

Đáp án đúng: False

==> Giải thích: Đoạn văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiết kiệm năng lượng để bảo vệ môi trường và giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu.

24. Unplugging electronics when they are not in use helps save money

Dịch nghĩa: Rút phích cắm các thiết bị điện tử khi không sử dụng giúp tiết kiệm tiền.

Đáp án đúng: True 

==> Giải thích: Đoạn văn nói rằng việc rút phích cắm các thiết bị điện tử khi không sử dụng là một trong những hành động đơn giản có thể giúp tiết kiệm tiền trên hóa đơn tiền điện.

25. Solar energy is difficult to get and it is a limited source of power

Dịch nghĩa: Năng lượng mặt trời khó thu được và là nguồn năng lượng có hạn.

Đáp án đúng: False

==> Giải thích: Đoạn văn nói rằng ánh sáng mặt trời có thể được chuyển đổi trực tiếp thành điện và được mô tả là nguồn năng lượng sạch và dồi dào có thể khai thác ở hầu hết mọi nơi trên Trái Đất.

26. Making small changes in our daily habits leads to a great number of benefits

Dịch nghĩa: Thay đổi nhỏ trong thói quen hàng ngày của chúng ta dẫn đến nhiều lợi ích.

Đáp án đúng: True

==> Giải thích: Đoạn văn chỉ ra rằng ngay cả những thay đổi nhỏ trong thói quen hàng ngày cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn theo thời gian, có lợi cho cả môi trường và tiết kiệm tiền.

27. What does the word “them” refer to?

A. lights. B. electronics C. devices D. wallets.

Đáp án đúng: B. electronics

==> Giải thích: Từ “them” đề cập đến các thiết bị điện tử mà chúng ta nên rút phích cắm khi không sử dụng để giúp tiết kiệm năng lượng.

28. What 1s the main idea of the paragraph?

A. You have to change your daily habits

B. Scientists are finding more types of energy

C. Let’s save energy for a better world

D. We live in an energetic and beautiful world.

Đáp án đúng: C. Hãy tiết kiệm năng lượng để có một thế giới tốt đẹp hơn

==> Giải thích: Đoạn văn tập trung vào tầm quan trọng của việc tiết kiệm năng lượng để bảo vệ môi trường và lợi ích tài chính của nó, khuyến khích mọi người góp phần bảo vệ thế giới cho các thế hệ tương lai.

V.

29. Food _____ is necessary for a camping trip. (prepare)

Đáp án: preparation

==> Giải thích: Từ “preparation” (việc chuẩn bị) là danh từ, diễn tả hành động chuẩn bị đồ ăn cần thiết cho chuyến đi cắm trại.

30. Mr. Tam is a well-qualified and ____ teacher. (experience)

Đáp án đúng: experienced

==> Giải thích: Từ “experienced” (có kinh nghiệm) là tính từ, mô tả ông Tam là một giáo viên có trình độ và nhiều kinh nghiệm.

31. We need to ____  our house to welcome the new year (beauty)

Đáp án đúng: beautify

==> Giải thích: Từ “beautify” (làm đẹp) là động từ, chỉ hành động làm đẹp ngôi nhà để chào đón năm mới.

32. _____ communication is essential to better mutual understanding (effect)

Đáp án đúng: effective

==> Giải thích: Từ “effective” (hiệu quả) là tính từ, mô tả việc giao tiếp hiệu quả là cần thiết để hiểu biết lẫn nhau tốt hơn.

33. Thanks to my dad’s ___,  I now feel confident for the coming contest (assist)

Đáp án đúng: assistance

==> Giải thích: Từ “assistance” (sự giúp đỡ) là danh từ, chỉ sự hỗ trợ của bố giúp tôi tự tin cho cuộc thi sắp tới.

34. She _____  passed the test without having any difficulties (succeed)

Đáp án đúng: successfully

==> Giải thích: Từ “successfully” (thành công) là trạng từ, mô tả việc cô ấy vượt qua bài kiểm tra mà không gặp khó khăn nào.

VI.

35. Every one of us / our beloved leader / set by Uncle Hồ / should follow the example

Đáp án đúng: Every one of us should follow the example set by Uncle Hồ, our beloved leader.

==> Giải thích: cấu trúc S + should + V + O.

36. Studying abroad/ opportunities to learn/ give students/ about different cultures

Đáp án đúng: Studying abroad gives students opportunities to learn about different cultures.

==> Giải thích: cấu trúc S + V + O + to V + O.

VII.

37. The children like making models of animals in their free time.

—> The children are keen

Đáp án đúng: The children are keen on making models of animals in their free time.

==> Giải thích: “to be keen on” thể hiện sự thích thú, sở thích của trẻ em trong việc làm mô hình động vật trong thời gian rảnh rỗi.

38. I advise you to go to the đentist twice a year.

—> If I were

Đáp án đúng: If I were you, I would go to the dentist twice a year.

==> Giải thích: Sử dụng câu điều kiện loại 2 để diễn đạt một lời khuyên. Cấu trúc: “If I were you, I would V O”.

39. She hasn’t participated in a competition for two years.

—> It has been

Đáp án đúng: It has been two years since she last participated in a competition.

==> Giải thích: Sử dụng cấu trúc “It has been” để chỉ thời gian kể từ lần cuối cùng cô ấy tham gia một cuộc thi.

40. Because of his good performance, he was nominated as Singer of The Year.

—> Because he

Đáp án đúng: Because he performed well, he was nominated as Singer of The Year.

==> Giải thích: Sử dụng cấu trúc câu với “Because” để diễn đạt lý do anh ấy được đề cử là Ca sĩ của Năm.

Hy vọng với những chia sẻ về đáp án môn tiếng Anh thi lớp 10 ở TP HCM 2024 của IELTS Vietop cung cấp trên đây sẽ giúp cho bạn có thể ôn luyện thật tốt, đạt được điểm cao trong kỳ thi tuyển sinh cấp 3 nhé!

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h