Đại từ chỉ định là gì? Vị trí và cách dùng của đại từ chỉ định trong tiếng Anh

Bạn đang loay hoay không hiểu đại từ chỉ định là gì, đại từ chỉ định có cách dùng ra sao trong tiếng Anh?

Hay bạn đã nắm được đại từ chỉ định nhưng không thực sự hiểu bản chất nên chưa thể áp dụng vào bài tập? 

Trong bài viết này, mình sẽ cùng các bạn tìm hiểu về định nghĩa của đại từ chỉ định, cách sử dụng cũng như ôn luyện các bài tập về đại từ chỉ định để các bạn hiểu bản chất của loại từ này.

Cùng học thôi!

Nội dung quan trọng
– Đại từ chỉ định (demonstrative pronouns) thường được sử dụng để chỉ một người một vật hoặc nhiều người nhiều vật cụ thể, dựa vào khoảng cách giữa người nói đến người hoặc vật đó.
– Đại từ chỉ định có thể đóng vai trò:
+ Chủ ngữ, đứng đầu câu.
+ Tân ngữ, đứng giữa câu.
+ Trạng từ, đứng đầu hoặc cuối câu.
– This, that, these, those còn có thể đóng vai trò là tính từ chỉ định trong câu. Khi đó chúng sẽ đứng trước danh từ. 

1. Đại từ chỉ định là gì?

Đại từ chỉ định (demonstrative pronouns) là một loại đại từ cơ bản trong tiếng Anh. Đại từ chỉ định thường được sử dụng để chỉ một người một vật hoặc nhiều người nhiều vật cụ thể, dựa vào khoảng cách giữa người nói đến người hoặc vật đó.

Đại từ chỉ định trong tiếng Anh có thể thay thế danh từ và đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Các đại từ chỉ định bao gồm: This, that, these, those.

Đại từ chỉ định là gì
Đại từ chỉ định là gì

E.g.:

  • This is my cat. (Đây là con mèo của tôi.)
  • These are three pens I bought yesterday. (Đây là ba chiếc bút tôi đã mua ngày hôm qua.)
  • That is her new apartment. (Kia là căn hộ mới của cô ấy.)
  • Those are my favorite books. (Kia là những quyển sách yêu thích của tôi.)
Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Cách sử dụng đại từ chỉ định trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có 4 loại đại từ chỉ định: This (đây), that (đó), these (những người/ cái này), those (những người/ cái kia) có cách dùng cụ thể như sau:

2.1. Cách sử dụng đại từ chỉ định this và these

Đây là đại từ được sử dụng cho người hoặc vật ở khoảng cách gần. This được sử dụng cho danh từ đếm được số ít hoặc danh từ không đếm được, these được sử dụng cho danh từ đếm được số nhiều.

E.g.:

  • This is my classmate. Her name is Lan. (Đây là bạn cùng lớp của tôi. Cô ấy tên là Lan.)
  • These are my dogs. I love feeding them. (Đây là những chú chó của tôi. Tôi thích việc cho chúng ăn.)

2.2. Cách sử dụng đại từ chỉ định that và those

Đại từ chỉ định that, those được dùng để nói về nhiều người hoặc vật ở khoảng cách xa hơn với người nói. Trong đó, that được dùng cho danh từ số ít và danh từ không đếm được, those được dùng cho các danh từ số nhiều.

E.g.:

  • That is her new laptop. (Đó là chiếc máy tính mới của cô ấy.)
  • Those are my favorite pictures. (Kia là những bức tranh yêu thích của tôi.)

Ngoài ra, đại từ chỉ định that, those còn có thể được sử dụng khi nói đến một sự việc vừa mới xảy ra, hoặc trong quá khứ.

E.g.:

  • I have just missed the bus. That is terrible. (Tôi vừa mới lỡ chuyến buýt. Điều này thật tệ.)
  • We had a trip to Danang a week ago, but the weather was rainy all the time. That was boring. (Chúng tôi đã có một chuyến du lịch đến Đà Nẵng một tuần trước, nhưng trời mưa suốt ngày. Điều đó thật chán.)

Xem thêm:

3. Vị trí của đại từ chỉ định trong câu

Đại từ chỉ định có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu. Dưới đây là những vị trí thường được sử dụng của đại từ chỉ định trong câu:

3.1. Đại từ chỉ định đứng đầu câu, làm chủ ngữ trong câu

Đại từ chỉ định có thể đóng vai trò làm chủ ngữ, đứng ở đầu câu, trước động từ tobe hoặc động từ thường. Với chức năng làm chủ ngữ trong câu, đại từ chỉ định đã thay thế cho danh từ trong câu, vì vậy chúng ta có thể dịch nghĩa là đây là, kia là.

Cấu trúc: This/ that/ these/ those + tobe/ V

E.g.:

  • This is a great work opportunity. (Đây là một cơ hội làm việc tuyệt vời.)
  • That was an amazing trip for us. (Đó là một chuyến đi rất tuyệt vời với chúng tôi.)
  • These are my notebooks. (Đây là những cuốn sách của tôi.)
  • Those are my most favorite films. (Đây là những bộ phim tôi thích nhất.)

3.2. Đại từ chỉ định đứng giữa câu, làm tân ngữ trong câu

Đại từ chỉ định cũng có thể đóng vai trò làm tân ngữ trong câu. Khi đó, đại từ chỉ định sẽ đứng sau động từ tobe hoặc động từ trong câu.

Cấu trúc: S + V + this/ that/ these/ those

E.g.:

  • He doesn’t like this. (Anh ấy không thích cái này.)
  • Did they buy those? (Họ có mua những cái kia không?)
  • My mother sent me that last week. (Mẹ tôi đã gửi tôi cái kia tuần trước.)

3.3. Đại từ chỉ định đứng sau giới từ

Ngoài đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, đại từ chỉ định còn có thể làm trạng ngữ. Khi đó, đại từ chỉ định có thể đứng sau giới từ.

Cấu trúc: Before/ after + this/ that, S + V

E.g.:

  • We went shopping at the shopping mall yesterday. After that, we had lunch at a Chinese restaurant. (Chúng tôi đi mua sắm ở trung tâm thương mại ngày hôm qua. Sau đó, chúng tôi ăn trưa tại một nhà hàng Trung Quốc.)
  • I went to school in the afternoon. Before this, I bought some books at the bookstore in the morning. (Tôi đi học vào buổi chiều. Trước đó tôi đã đi mua sách tại hiệu sách.)
  • We can meet at 6 p.m tomorrow because after that, I have an appointment with my manager. (Chúng ta có thể gặp vào 6 giờ chiều mai vì sau đó, tôi có một cuộc họp với quản lý sau đó.)

4. Phân biệt đại từ chỉ định và tính từ chỉ định

Các từ this, that, these, those cũng có thể được đóng vai trò làm tính từ chỉ định (demonstrative adjectives) trong câu.

Tính từ chỉ định trong tiếng Anh là các từ được sử dụng để xác định hoặc chỉ định rõ một người, vật hoặc nhóm người, vật cụ thể trong câu. Sau các tính từ chỉ định this/ that/ these/ those đi kèm với danh từ (noun).

E.g:

  • I like this flower. (Tôi thích bông hoa này.) => Trong câu trên từ this là tính từ chỉ định, xác định bông hoa sách cụ thể mà người nói thích.
  • My mother love those songs. (Mẹ tôi thích những bài hát kia.) => Trong câu trên, từ those là tính từ chỉ định, xác định những bài hát cụ thể mà mẹ của người nói thích. 

Nếu this, that, these, those đóng vai trò là đại từ chỉ định, chúng thường được sử dụng thay cho danh từ giúp tránh lặp lại danh từ và tạo sự liên kết giữa các câu.

E.g: 

  • She likes this restaurant. But I prefer that at end of this street. (Cô ấy thích nhà hàng này nhưng tôi thì thích nhà hàng kia ở cuối phố.) => Từ that là đại từ chỉ định thay thế cho restaurant đã được đề cập trước đó.
  • I need to buy new jeans. Those look fit on me. (Tôi muốn mua chiếc quần mới. Chúng có vẻ vừa vặn với tôi.) => Từ those là đại từ chỉ định thay thế cho jeans đã được đề cập trước đó.

5. Bài tập và đáp án về đại từ chỉ định

Các dạng bài tập sau đây được tổng hợp qua những nguồn uy tín, giúp bạn thực hành để nắm rõ hơn về wonder và các cấu trúc của nó, bao gồm:

  • Điền đại từ chỉ định hoặc tính từ chỉ định vào chỗ trống.
  • Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.
  • Dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh sử dụng đại từ chỉ định hoặc tính từ chỉ định.
AD 4nXcQ31WckqIiUZhxcBYq6HLMVexUfjnXHEpTsTs

Exercise 1: Fill in the right demonstrative pronoun or demonstrative adjectives in the gap

(Bài tập 1: Điền đại từ chỉ định hoặc tính từ chỉ định phù hợp vào vị trí trống)

  1. Look at …….… newspaper here.
  2. These are my grandparents, and …….… people over there are my friend’s grandparents.
  3. …….… building over there is a Landmark 81 Building.
  4. …….… is my mobile phone and that is your mobile phone on the shelf over there.
  5. These photos here are much better than …….… photos on the book.
  6. …….… was a great evening.
  7. Are …….… your pencils there?
  8. …….… bottle over there is empty.
  9. …….… bricks over there are for your chimney.
  10. John, take …….… folder and put it on the desk over there.
Đáp ánGiải thích
1. thisTrong câu có trạng từ “here” mang nghĩa là ở đây, vậy nên người nói có khoảng cách gần so với “newspaper”. Danh từ “newspaper” là danh từ số không đếm được, nên chúng ta chọn tính từ chỉ định “this”.
2. ThoseTrong câu có trạng từ “over there” mang nghĩa “đằng kia”, vậy nên người nó có khoảng cách xa so với “people”. Danh từ “people” là danh từ số nhiều, nên chúng ta chọn tính từ chỉ định “those”.
3. ThatTrong câu có trạng từ “over there” mang nghĩa “đằng kia”, vậy nên người nó có khoảng cách xa so với “building”. Danh từ “people” là danh từ số nhiều, nên chúng ta chọn tính từ chỉ định “those”.
4. ThisTrong vế thứ hai của câu, người nói có đề cập đến “Điện thoại của bạn ở đằng kia” nên người nói có khoảng cách gần so với “my mobile phone”.
5. thoseTrong câu vế thứ nhất có trạng từ chỉ nơi chốn “here”, vế thứ hai có trạng từ chỉ nơi chốn “on the book”. Danh từ “photos” là danh từ số nhiều nên chúng ta chọn tính từ chỉ định “those”.
6. ThatĐại từ chỉ định “That” được sử dụng để chỉ những sự kiện vừa mới xảy ra hoặc xảy ra trong quá khứ.
7. ThoseTrong câu có trạng từ “there” mang nghĩa là ở kia, vậy nên người nói có khoảng cách gần so với “pencils”. Danh từ “pencils” là danh từ số nhiều, nên chúng ta chọn tính từ chỉ định “those”.
8. ThatTrong câu có trạng từ “over there” mang nghĩa “đằng kia”, vậy nên người nó có khoảng cách xa so với “bottle”. Danh từ “bottle” là danh từ số ít đếm được, nên chúng ta chọn tính từ chỉ định “that”.
9. ThoseTrong câu có trạng từ “over there” mang nghĩa “đằng kia”, vậy nên người nó có khoảng cách xa so với “bricks”. Danh từ “bricks” là danh từ số nhiều, nên chúng ta chọn tính từ chỉ định “those”.
10. this/ thatTrong câu không xác định khoảng cách giữa người nói và danh từ “folder” đang được nhắc đến, nên chúng ta có thể sử dụng tính từ chỉ định “this” hoặc “that” đều được.

Exercise 2: Choose the right answer for each question

(Bài tập 2: Chọn đáp án phù hợp trong các câu sau)

1. Look at …….… birds up there in the tree.

  • A. this
  • B. that
  • C. these
  • D. those

2. Are …….… your books over there on the table?

  • A. this
  • B. that
  • C. these
  • D. those

3. My umbrella is right here …….… is my umbrella.

  • A. this
  • B. that
  • C. these
  • D. those

4. Those apples are red, but …….… apples over there are green.

  • A. this
  • B. that
  • C. these
  • D. those

5. Did you and your family stay at …….… hotel in Paris?

  • A. this
  • B. that
  • C. these
  • D. those

6. Please come here and look at …….… picture.

  • A. this
  • B. that
  • C. these
  • D. those

7. Who was …….… man you talked to yesterday?

  • A. this
  • B. that
  • C. these
  • D. those

8. Can you see …….… fishing boats on that lake?

  • A. this
  • B. that
  • C. these
  • D. those

9. Hello, Dr.Jim. Could you please look at …….… cut on my finger?

  • A. this
  • B. that
  • C. these
  • D. those

10. Maybe we can ask …….… policeman for directions.

  • A. this
  • B. that
  • C. these
  • D. those
Đáp ánGiải thích
1. DCâu có trạng từ “there” mang nghĩa “ở kia” nên người nói có khoảng cách xa so với danh từ được nhắc đến. Danh từ “birds” là danh từ số nhiều => Chọn “those”.
2. DCâu có trạng từ “ over there” mang nghĩa “ở đằng kia” nên người nói có khoảng cách xa so với danh từ được nhắc đến. Danh từ “books” là danh từ số nhiều => Chọn “those”.
3. ACâu có trạng từ “right here” mang nghĩa “ngay ở đây” nên người nói có khoảng cách xa so với danh từ được nhắc đến. Danh từ “birds” là danh từ số nhiều => Chọn “those”.
4. CCâu có trạng từ “ over there” mang nghĩa “ở đằng kia” nên người nói có khoảng cách xa so với danh từ được nhắc đến. Danh từ “apples” là danh từ số nhiều => Chọn “those”.
5. BCâu sử dụng thì quá khứ đơn nên đây là hành động đã xảy ra trong quá khứ. Danh từ “hotel” là danh từ số ít => Chọn “that”.
6. ACâu có trạng từ “here” mang nghĩa “ở đây”. “Picture” là danh từ số ít => Chọn “this”.
7. BCâu sử dụng thì quá khứ đơn nên đây là hành động đã xảy ra trong quá khứ. Danh từ “man” là danh từ số ít => Chọn “that”.
8. DCâu có trạng từ chỉ nơi chốn “on that lake” nên người nói có khoảng cách xa so với danh từ được nhắc đến. “Boats” là danh từ số nhiều => Chọn “those”.
9. ACâu có ngữ cảnh bệnh nhân chỉ cho bác sĩ thấy vết cắt trên tay mình => Chọn “this”.
10. BNgười nói và danh từ có khoảng cách gần. Danh từ “policeman” là danh từ số ít => Chọn “that”.

Exercise 3: Translate the sentences below from Vietnamese to English, using demonstrative pronouns or demonstrative adjectives

(Bài tập 3: Dịch các câu sau từ tiếng Việt sang tiếng Anh, trong đó có sử dụng đại từ chỉ định hoặc tính từ chỉ định)

  1. Đây là đôi đôi giày thể thao mới của tôi.

=> …………………………………………………………………..

  1. Người đàn ông đứng đằng kia là ai vậy?

=> …………………………………………………………………..

  1. Tôi sẽ đi đến trường vào lúc 9 giờ sáng mai. Trước đó tôi sẽ đến thư viện để mượn sách.

=> …………………………………………………………………..

  1. Bộ phim chúng ta xem tối qua thật hay.

=> …………………………………………………………………..

  1. Bạn có nghĩ câu hỏi này quá khó không? 

=> …………………………………………………………………..

1. These are my new sneakers.

=> Giải thích: Đôi giày là danh từ số nhiều, khoảng cách giữa người nói và vật gần nhau nên sử dụng đại từ chỉ định these làm chủ ngữ trong câu.

2. Who is that man over there?

=> Giải thích: Người đàn ông là danh từ số ít, khoảng cách giữa người nói và người được nhắc đến trong câu xa nhau nên sử dụng tính từ chỉ định that trước danh từ.

3. I will go to school at 9 tomorrow. Before that, I will go to the library to borrow some books.

=> Giải thích: Đại từ chỉ định được sử dụng với giới từ before để chỉ thời gian. 

4. That movie we saw last night was amazing.

=> Giải thích: Bộ phim đã xem từ tối hôm qua nên sử dụng tính từ chỉ định that.

5. Do you think this question is too difficult?

=> Giải thích: Câu hỏi là danh từ số ít, khoảng cách giữa người nói và vật gần nhau nên sử dụng tính từ chỉ định this làm chủ ngữ trong câu.

Xem thêm các bài tập khác:

6. Kết luận

Qua bài viết trên, mình hy vọng các bạn đã có cái nhìn tổng quát hơn về đại từ chỉ định trong tiếng Anh. 

Về cơ bản, bạn chỉ cần ghi nhớ rằng: “Đại từ chỉ định thường được sử dụng để chỉ một người người một vật hoặc nhiều người nhiều vật cụ thể, dựa vào khoảng cách giữa người nói đến người hoặc vật đó đến.” Là bạn đã có thể vận dụng loại từ này đúng cách khi giao tiếp rồi đó!

Tuy nhiên, để có thể vận dụng trong các bài tập tiếng Anh và thành thạo kiến thức hơn, bạn cần lưu ý:

  • Nắm rõ về vị trí của đại từ chỉ định trong câu.
  • Hiểu bản chất của các loại từ chỉ định.
  • Phân biệt đại từ chỉ định với tính từ chỉ định.

Hy vọng, thông qua bài chia sẻ này, bạn đọc sẽ nắm vững được kiến thức về đại từ chỉ định, cũng như củng cố thêm kiến thức vốn có thông qua bài tập luyện tập. 

Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc hay đóng góp nào, hãy comment bên dưới để được giải đáp và chia sẻ cùng mình nhé. Bên cạnh đó, đừng quên tham khảo thêm nhiều chủ đề ngữ pháp hay và quan trọng khác cùng cách học thông minh tại chuyên mục IELTS Grammar của IELTS Vietop. Chúc bạn thành công!

Tài liệu tham khảo:

  • Demonstrative pronouns: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/grammar/online-grammar/demonstrative-pronouns-this-that-these-those – Truy cập ngày 10/06/2024
  • Demonstrative Pronouns Definition and Examples: https://www.grammarly.com/blog/demonstrative-pronouns/ – Truy cập ngày 10/06/2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h