Chứng chỉ Linguaskill là gì? Thông tin cần biết về Linguaskill

Việc đánh giá chính xác và chứng nhận trình độ tiếng Anh không chỉ giúp cá nhân tự tin hơn mà còn mở ra nhiều cơ hội quý giá trong môi trường quốc tế. Trong số các chứng chỉ tiếng Anh hiện nay, chứng chỉ Linguaskill nổi lên là một công cụ đánh giá toàn diện và linh hoạt, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người học và các tổ chức. Vậy bạn đã biết gì về chứng chỉ Linguaskill chưa?

Trong bài viết này hãy cùng mình tìm hiểu những thông tin phổ biến về chứng chỉ Linguaskill như:

  • Chứng chỉ Linguaskill là gì?
  • Đối tượng nên thi chứng chỉ Linguaskill.
  • Cấu trúc bài thi và thời gian của từng phần.
  • Cách thức chấm và thang điểm bài thi Linguaskill.
  • Quy đổi điểm Linguaskill sang chứng chỉ IELTS, VSTEP, Cambridge English và khung tham chiếu Châu Âu.
  • Cách đăng ký, lệ phí thi và những câu hỏi phổ biến về chứng chỉ Linguaskill.

Sau đây hãy cùng mình bắt đầu tìm hiểu ngay nhé!

Nội dung quan trọng
– Linguaskill là một bài thi trực tuyến theo khung 6 bậc của Cambridge, nhanh chóng và thuận tiện, được thiết kế để giúp các trường đại học và nhà tuyển dụng kiểm tra trình độ tiếng Anh của các cá nhân và nhóm ứng viên.
– Chứng chỉ Linguaskill phù hợp với học sinh, sinh viên, người đi làm, các tổ chức doanh nghiệp, …
– Bài thi Linguaskill không chỉ đánh giá kỹ năng tiếng Anh của thí sinh mà còn cung cấp một cấu trúc rõ ràng và thời gian thi phù hợp để đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong quá trình kiểm tra.
– Các bài thi theo mô – đun của Linguaskill được chấm theo thang điểm của Cambridge English, từ 82 đến 180, và có sự đối chiếu với hệ CEFR.
– Bài thi Linguaskill sử dụng Khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR) và thang điểm Cambridge English Scale để đánh giá kỹ năng tiếng Anh của thí sinh. Điểm số của bài thi được phản ánh qua 6 bậc điểm, từ 82 đến 180 điểm tương ứng với các trình độ từ A1 đến C1.
– Vì kỳ thi Linguaskill có nhiều hình thức thi khác nhau, mức lệ phí sẽ khác nhau giữa các module.

1. Chứng chỉ Linguaskill là gì?

Linguaskill Cambridge là một bài thi trực tuyến theo khung 6 bậc của Cambridge, nhanh chóng và thuận tiện, được thiết kế để giúp các trường đại học và nhà tuyển dụng kiểm tra trình độ tiếng Anh của các cá nhân và nhóm ứng viên. Bài thi này kết hợp công nghệ mới nhất với độ tin cậy và chất lượng mà bạn mong đợi từ Cambridge.

Chứng chỉ Linguaskill là gì
Chứng chỉ Linguaskill là gì
Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Đối tượng nên thi chứng chỉ Linguaskill

Chứng chỉ Linguaskill phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau, bao gồm:

Sinh viên và học sinh:

  • Sinh viên đại học và cao đẳng: Để đánh giá trình độ tiếng Anh hiện tại và chuẩn bị cho các kỳ thi quốc tế hoặc chương trình học tập ở nước ngoài.
  • Học sinh trung học: Để xác định trình độ tiếng Anh và chuẩn bị cho các kỳ thi chuyển tiếp hoặc du học.

Người đi làm:

  • Người đang tìm việc: Để nâng cao hồ sơ cá nhân và chứng minh năng lực tiếng Anh với các nhà tuyển dụng.
  • Nhân viên: Để đáp ứng yêu cầu về trình độ tiếng Anh trong công việc hoặc để thăng tiến trong sự nghiệp.
Đối tượng nên dự thi chứng chỉ Linguaskill
Đối tượng nên dự thi chứng chỉ Linguaskill

Các tổ chức và doanh nghiệp:

  • Nhà tuyển dụng: Để đánh giá trình độ tiếng Anh của các ứng viên trong quá trình tuyển dụng.
  • Doanh nghiệp: Để kiểm tra và nâng cao trình độ tiếng Anh của nhân viên, đảm bảo họ có khả năng giao tiếp hiệu quả trong môi trường quốc tế.

Các tổ chức giáo dục:

  • Trường học và các cơ sở giáo dục: Để đánh giá và xếp lớp cho học sinh, sinh viên.
  • Trung tâm ngoại ngữ: Để kiểm tra đầu vào và đánh giá tiến bộ của học viên.

Linguaskill là một công cụ linh hoạt và hiệu quả, phù hợp với nhiều đối tượng có nhu cầu kiểm tra và cải thiện trình độ tiếng Anh.

Xem thêm:

3. Cấu trúc bài thi và thời gian thi từng phần

Bài thi Linguaskill không chỉ đánh giá kỹ năng tiếng Anh của thí sinh mà còn cung cấp một cấu trúc rõ ràng và thời gian thi phù hợp để đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong quá trình kiểm tra. 

Dưới đây là cấu trúc tổng quan của bài thi và thời gian được phân bố cho từng phần để thí sinh có thể chuẩn bị một cách hiệu quả.

Kỹ năngThời gianNội dungThang điểm
Phần thi nghe và đọc60 – 85 phútPhần nghe: 
– Nghe và chọn lựa: Thí sinh nghe một đoạn ghi âm ngắn và trả lời câu hỏi trắc nghiệm với ba lựa chọn.
– Nghe thêm: Thí sinh nghe một bản ghi âm dài hơn và trả lời một loạt các câu hỏi trắc nghiệm. Các câu hỏi theo thứ tự như dữ liệu nghe được trong bản ghi âm.
Phần đọc: 
– Đọc và chọn lựa: Thí sinh đọc một thông báo, sơ đồ, nhãn, ghi nhớ hoặc thư dưới dạng văn bản ngắn và chọn câu hoặc cụm từ phù hợp nhất với ý nghĩa của bài văn. Có ba câu trả lời có khả năng đúng.
– Câu bỏ trống: Thí sinh đọc một câu có một từ còn thiếu (bỏ trống) và chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống. Có bốn lựa chọn cho mỗi chỗ trống.
– Điền vào chỗ trống 1: Thí sinh chọn từ hoặc cụm từ phù hợp để điền vào chỗ trống trong bài văn. Có bốn lựa chọn cho mỗi khoảng cách.
– Điền vào chỗ trống 2: Thí sinh đọc một đoạn văn ngắn trong đó có một số từ còn thiếu (bỏ trống) và viết từ cần thiết vào mỗi ô trống.
– Đọc thêm: Thí sinh đọc một đoạn văn dài hơn và trả lời một loạt các câu hỏi trắc nghiệm. Các câu hỏi theo thứ tự giống như dữ liệu trong bài văn.
82 – 180
Phần thi viết45 phútPhần 1 (Email): 
– Thí sinh đọc một đoạn ngắn, thường là email.
– Thí sinh sử dụng thông tin trong đoạn trên và bổ đầu đầu để viết một email dài ít nhất 50 từ.
– Thí sinh có khoảng 15 phút để hoàn thành.
Phần 2 (Viết văn bản): 
– Thí sinh đọc một văn bản ngắn hoặc đề tài và hướng và trả lời bằng cách sử dụng thông tin tình huống và bài đầu của mình. 
– Thí sinh thi Linguaskill General sẽ viết ít nhất 180 từ cho một văn bản tương đương gia hạn, và có thể được yêu cầu viết kiểu văn bản khác nhau (ví dụ: bài đánh giá, bài báo, bài viết trên web).
82 – 180
Phần thi nói15 phút– Phần 1 (Phỏng vấn): Thí sinh trả lời 8 câu hỏi về bản thân (2 câu hỏi đầu tiên không được chấm điểm).
– Phần 2 (Đọc to): Thí sinh đọc to 8 câu.
– Phần 3 (Độc thoại): Thí sinh trình bày một chủ đề cụ thể trong một phút. Thí sinh có 40 giây để chuẩn bị.
– Phần 4 (Độc thoại): Thí sinh trình bày về một hoặc nhiều đồ vật (ví dụ: biểu đồ, sơ đồ hoặc trang thông tin). Thí sinh có một phút để chuẩn bị.
– Phần 5 (Hoạt động giao tiếp): Thí sinh bày tỏ ý kiến của bản thân dưới dạng các câu trả lời ngắn cho 5 câu hỏi liên quan đến một chủ đề. Thí sinh có 40 giây để chuẩn bị.
82 – 180

4. Cách thức chấm điểm bài thi Linguaskill

Theo tìm hiểu của mình, các bài thi theo mô – đun của Linguaskill được chấm theo thang điểm của Cambridge English, từ 82 đến 180 và có sự đối chiếu với hệ CEFR. 

Dưới đây là chi tiết về cách thức chấm điểm:

Chấm điểm theo mô-đun:

  • Mỗi mô – đun (nghe, đọc, viết, nói) được chấm riêng lẻ và điểm số nằm trong khoảng từ 82 đến 180.
  • Điểm số của từng mô-đun tương ứng với các cấp độ của khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR).

Tổng điểm khi thi nhiều mô-đun:

  • Nếu thí sinh thi nhiều hơn một mô – đun, tổng điểm sẽ được tính bằng điểm trung bình cộng từ các mô-đun.
  • Tổng điểm này cũng nằm trong thang điểm từ 82 đến 180.

Báo cáo kết quả:

  • Cơ sở tổ chức thi sẽ nhận được báo cáo tóm tắt toàn bộ kết quả thi của thí sinh.
  • Báo cáo này có tham chiếu với hệ CEFR, giúp dễ dàng hiểu được trình độ tiếng Anh của thí sinh.
  • Kết quả được trả về trong vòng 48 giờ, giúp Linguaskill trở thành công cụ đánh giá nhanh chóng và hiệu quả hơn nhiều so với các mô hình khác.

Công nghệ chấm bài:

  • Linguaskill sử dụng công nghệ chấm bài tự động bằng máy tính, thay vì chấm thủ công. Điều này giúp đảm bảo tính chính xác, công bằng và nhanh chóng trong quá trình chấm điểm.
  • Với cách thức chấm điểm hiện đại, dựa trên công nghệ tiên tiến, Linguaskill cung cấp một giải pháp đánh giá tiếng Anh nhanh chóng và đáng tin cậy cho các thí sinh và các tổ chức giáo dục, doanh nghiệp.

Xem thêm:

5. Thang điểm bài thi Linguaskill

Bài thi Linguaskill sử dụng khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR) và thang điểm Cambridge English Scale để đánh giá kỹ năng tiếng Anh của thí sinh. Điểm số của bài thi được phản ánh qua 6 bậc điểm, từ 82 đến 180 điểm tương ứng với các trình độ từ A1 đến C1.

Cách tính điểm thi Linguaskill khá đơn giản. Nếu thí sinh chỉ thi một module, điểm số sẽ được xác định từ 82 đến 180. Trong trường hợp thí sinh tham gia từ 2 module trở lên, điểm số sẽ được tính dựa trên tổng điểm trung bình của các module.

Cụ thể như sau:

Thang điểm bài thi Linguaskill
Thang điểm bài thi Linguaskill

6. Quy đổi điểm chứng chỉ Linguaskill sang các chứng chỉ khác

Quy đổi điểm từ chứng chỉ Linguaskill sang các tiêu chuẩn khác là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá và so sánh trình độ tiếng Anh của thí sinh. Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu về cách quy đổi điểm từ chứng chỉ Linguaskill sang các chứng chỉ phổ biến khác, giúp thí sinh hiểu rõ hơn về mức độ kỹ năng tiếng Anh của mình so với các tiêu chuẩn quốc tế.

6.1. Quy đổi điểm chứng chỉ Linguaskill sang IELTS

Sau đây hãy cùng mình tìm hiểu cách quy đổi điểm từ chứng chỉ Linguaskill sang IELTS, mang lại cái nhìn tổng quan về sự tương đương giữa hai hệ thống đánh giá này.

Điểm bài thi LinguaskillKhung 6 bậcIELTS
82 – 9911.0 – 2.5
100 – 11913.0 – 3.5
120 – 13924.0 – 5.0
140 – 15935.5 – 6.5
160 – 17947.0 – 8.0
180 +5 – 68.5 – 9.0

6.2. Quy đổi điểm chứng chỉ Linguaskill sang khung tham chiếu Châu Âu

Hãy cùng mình khám phá cách mà điểm số Linguaskill được chuyển đổi và phản ánh trên bảng xếp hạng Châu Âu, giúp bạn định hình hành trình học tập và sự nghiệp của mình

Điểm bài thi LinguaskillKhung 6 bậcKhung tham chiếu Châu Âu
82 – 991Dưới A1
100 – 1191A1
120 – 1392A2
140 – 1593B1
160 – 1794B2
180 +5 – 6C1 trở lên

6.3. Quy đổi điểm chứng chỉ Linguaskill sang VSTEP

Chứng chỉ VSTEP tại Việt Nam cũng rất phổ biến và được nhiều bạn chinh phục chứng chỉ VSTEP theo khung tham chiếu Châu Âu CEFR. Vì vậy dưới đây là bảng quy đổi chứng chỉ Linguaskill sang VSTEP, kiểm tra trình độ bản thân qua thang điểm VSTEP:

Điểm bài thi LinguaskillCEFRVSTEP
82 – 99Dưới A1Dưới A1
100 – 119A1Bậc 1
120 – 139A2Bậc 2
140 – 159B1Bậc 3
160 – 179B2Bậc 4
180 +C1 trở lênBậc 5 trở lên

6.4. Quy đổi điểm chứng chỉ Linguaskill sang Cambridge English

Dưới đây, chúng ta sẽ khám phá cách quy đổi điểm Linguaskill sang các mức độ tương ứng trong thang điểm Cambridge English, giúp bạn dễ dàng định vị trình độ tiếng Anh của mình trong hệ thống đánh giá này.

Điểm bài thi LinguaskillKhung 6 bậcCambridge English
82 – 99180 – dưới 120
100 – 1191120 – dưới 140 (KET)
120 – 1392140 – dưới 160 (PET)
140 – 1593160 – dưới 180 (FCE)
160 -1794180 – dưới 200 (CAE)
180 +5 – 6200 – 230 (CPE)

7. Cách đăng ký thi chứng chỉ Linguaskill

Đăng ký thi chứng chỉ Linguaskill là một bước quan trọng để bạn có thể chứng minh năng lực tiếng Anh của mình trong môi trường học tập và làm việc quốc tế. Để đảm bảo quá trình đăng ký diễn ra suôn sẻ và hiệu quả, bạn cần nắm rõ các thông tin về quy trình, yêu cầu và các bước cụ thể. 

Sau đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn thực hiện việc đăng ký một cách dễ dàng và thuận tiện.

7.1. Đăng ký thi Linguaskill ở đâu?

Hiện nay, đã có nhiều địa điểm tổ chức thi Linguaskill trải dài từ Bắc đến Nam. Một số địa điểm bạn có thể tham khảo ở bảng bên dưới.

STTTên đơn vị tổ chứcĐịa chỉ
1Công ty Cổ phần Nghiên cứu Ứng dụng và Thực nghiệm Công nghệ REAP.187B phố Giảng Võ, Cát Linh, Đống Đa, Hà Nội.
2Văn phòng Công ty Cổ phần Nghiên cứu Ứng dụng và Thực nghiệm Công nghệ REAP tại Thái Nguyên. 284 đường Lương Ngọc Quyến, phường Quang Trung, thành phố Thái Nguyên.
3Văn phòng Công ty Cổ phần Nghiên cứu Ứng dụng và Thực nghiệm Công nghệ REAP tại Nha Trang.Số 2 Điện Biên Phủ, Vĩnh Hải, Nha Trang, Khánh Hòa.
4Văn phòng Công ty Cổ phần Nghiên cứu Ứng dụng và Thực nghiệm Công nghệ REAP tại Tp Hồ Chí Minh.299 đường Trần Hưng Đạo, phường 10, Quận 5, Tp. Hồ Chí Minh
5Văn phòng số 2 Công ty Cổ phần Nghiên cứu Ứng dụng và Thực nghiệm Công nghệ REAP tại Tp Hồ Chí Minh.263 đường Lê Trọng Tấn, phường Sơn Kỳ, quận Tân Phú, Tp. Hồ Chí Minh.
6Văn phòng Công ty Cổ phần Nghiên cứu Ứng dụng và Thực nghiệm Công nghệ REAP tại Bình Dương.Số 504, đại lộ Bình Dương, phường Hiệp Thành, thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương.

7.2. Hồ sơ đăng ký thi Linguaskill cần chuẩn bị những gì?

Để hoàn tất hồ sơ đăng ký dự thi chứng chỉ Linguaskill, các bạn cần chuẩn bị các loại giấy tờ sau:

  • Phiếu đăng ký dự thi theo mẫu.
  • 4 ảnh 3 × 4 mặt sau ghi rõ họ tên và ngày tháng năm sinh.
  • Bản sao công chứng một trong những loại giấy tờ tùy thân như: Chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân, hộ chiếu còn hạn.

Hồ sơ đăng ký có thể được gửi trực tiếp tại các đơn vị tổ chức hoặc qua đường bưu điện, kèm theo lệ phí dự thi.

Xem thêm:

8. Lệ phí thi chứng chỉ Linguaskill là bao nhiêu?

Vì kỳ thi Linguaskill có nhiều hình thức thi khác nhau, mức lệ phí sẽ khác nhau giữa các module. Dưới đây là các mức lệ phí cụ thể:

  • Lệ phí thi bài thi 4 kỹ năng: 1.800.000 VND/ thí sinh.
  • Lệ phí cấp chứng chỉ: 100.000VND/ thí sinh.
  • Lệ phí thi module nghe – đọc: 800.000 VND/ thí sinh.
  • Lệ phí thi module nói: 600.000 VND/ thí sinh.
  • Lệ phí thi module viết: 600.000 VND/ thí sinh.
Lệ phí thi chứng chỉ Linguaskill
Lệ phí thi chứng chỉ Linguaskill

9. Những câu hỏi phổ biến về chứng chỉ Linguaskill

Trước khi quyết định tham gia thi chứng chỉ Linguaskill, việc hiểu rõ về quy trình và thông tin liên quan là rất quan trọng. Dưới đây hãy cùng mình điểm qua những câu hỏi phổ biến và câu trả lời để giúp bạn có cái nhìn tổng quan về quy trình và điều kiện liên quan đến chứng chỉ Linguaskill.

Kết quả của bài thi Linguaskill thường sẽ được công bố trong vòng 48 giờ làm việc sau khi hoàn thành bài thi. Thời gian này có thể thay đổi tùy theo từng tổ chức tổ chức thi cụ thể.

Sau khi nhận được kết quả thi, việc cấp chứng chỉ Linguaskill thường sẽ được thực hiện trong vòng một tuần. Tuy nhiên, thời gian này cũng có thể biến đổi tùy thuộc vào quy trình của từng tổ chức cấp chứng chỉ.

Thời hạn của chứng chỉ Linguaskill thường được xác định bởi các tổ chức hoặc tổ chức đăng ký thi cụ thể. Tuy nhiên, chứng chỉ này thường có thời hạn từ 1 đến 2 năm kể từ ngày cấp, sau đó có thể được gia hạn nếu cần thiết.

10. Kết luận 

Chứng chỉ Linguaskill là một công cụ đánh giá tiếng Anh toàn diện và linh hoạt, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của cả cá nhân và tổ chức trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng. 

Với cấu trúc bài thi đa dạng, thang điểm minh bạch và khả năng quy đổi điểm sang các chứng chỉ quốc tế khác, Linguaskill cung cấp một phương pháp đáng tin cậy để đánh giá và chứng nhận trình độ tiếng Anh. 

Hy vọng qua bài viết này bạn có cái nhìn toàn diện hơn về chứng chỉ Linguaskill. Nếu vẫn còn thắc mắc về chứng chỉ này hoặc những chứng chỉ tiếng Anh khác thì bạn đừng ngần ngại để lại bình luận ở bên dưới bài viết này nhé. Đội ngũ tư vấn viên của IELTS Vietop luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn.

Tài liệu tham khảo:

  • Linguaskill | Cambridge exams | Guide to English exams: https://www.ef.com/wwen/english-tests/cambridge-exams/linguaskill/ – Truy cập ngày 12 – 06 – 2024.
  • Linguaskill test format: https://www.cambridgeenglish.org/exams-and-tests/linguaskill/information-about-the-test/test-formats-and-task-types/ – Truy cập ngày 12 – 06 – 2024.

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h