Cách tính điểm IELTS Writing Task 1 và Task 2 như thế nào?

Thùy Trang Thùy Trang
05.06.2020

Có rất nhiều sự khác biệt trong cách chấm điểm của giám khảo với bài thi IELTS Writing Task 1 và Task 2 , hãy cùng Vietop nắm rõ cách tính điểm IELTS Writing Task 1 và Task 2 cũng như chiến lược làm bài hiệu quả và đạt được điểm cao nhé!

Cách tính điểm Writing Task 1 và Task 2 bạn nên biết
Cách tính điểm Writing Task 1 và Task 2 bạn nên biết

Tổng quan về bài thi IELTS Writing

Với các bạn nào chưa nắm rõ thông tin về bài thi Viết của kỳ thi IELTS, những điều các bạn cần biết như sau:

  • Thời điểm thi: Sau khi kết thúc bài thi Nghe và bài thi Đọc
  • Thời gian: 60 phút
  • Cấu tạo: 2 phần 
  • Thể loại: Academic (Học thuật) và General (Tổng quát)
  • Cách phân bố thời gian: tối đa 20 phút dành cho Task 1 và 40 phút dành cho Task 2.
Học thuật (IELTS Academic)Tổng quát (IELTS General)
Task 1Người viết sẽ phân tích một biểu đồ, bảng số liệu cho sẵn hoặc miêu tả một bản đồ, quá trình sản xuất với số từ tối thiểu là 150 từ.Người viết cần viết câu trả lời cho một số tình huống nhất định, trong đó viết thư là đề bài khá phổ biến. Người viết cần viết ngắn gọn, súc tích, chỉ khoảng 150 từ.
Task 2Người viết viết một bài tiểu luận ít nhất 250 từ để trả lời và trình bày quan điểm về một vấn đề nghị luận được đưa ra.Người viết viết một bài tiểu luận trình bày quan điểm của mình đối với một vấn đề được cho trong đề. Tuy nhiên, tiểu luận của IELTS General sẽ mang tính học thuật ít hơn so với IELTS Academic.

Tuy nhiên, trong bài viết ngày hôm nay, Vietop sẽ giúp bạn tìm hiểu kỹ hơn về Writing IELTS Academic nhé!

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 30%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Tổng quan cách tính điểm IELTS Writing

Mỗi Task của bài thi Viết sẽ được chấm độc lập dựa theo các tiêu chí đánh giá khác nhau được quy định sẵn cho từng Task.

Trong phần thi Writing, điểm của bài Writing task 1 chiếm 1/3 tổng số điểm, 2/3 còn lại sẽ là thuộc về phần task 2. Vì vậy số điểm Writing của bạn được tính như sau:

Tổng điểm = [Task 1 + (Task 2 x 2)]/ 3

Ví dụ:              

Task 1: 8 điểm           

Task 2: 6 điểm

-> Tổng điểm. = [8+(6 x 2)]/ 3 = 6.5

Điểm cho mỗi tiêu chí đánh giá sẽ luôn là một số điểm tròn, không phải là số thập phân (ví dụ:5,6 hoặc 7 chứ không phải là 5.5, 6.5 hay 7.5)

Vì sự chênh lệch kể trên trong cấu tạo điểm số, nhiều bạn hay có tâm lý “bỏ bê” task 1 và chỉ tập trung vào Task 2. Tuy nhiên, điều này là không nên vì so với Task 2 thì Task 1 đơn giản hơn và có thể dễ ăn điểm cao hơn. Vì vậy, đôi khi một bài Task 1 điểm cao sẽ cứu nguy cho cả phần điểm tổng Writing của bạn.

Điểm từng thành phần của bài Writing có được hiển thị khi xem điểm không?

Hoàn toàn không! Điểm duy nhất bạn nhận được là số điểm tổng mà giám khảo đã tính dựa theo công thức ở trên. Bạn sẽ không thể biết được điểm cho từng tiêu chí là bao nhiêu.

Tiêu chí chấm điểm cho từng Task

Trước tiên các bạn có thể tham khảo Band descriptor chính thức cho Task 1 và Task 2 mà giám khảo của BC và IDP sử dụng để chấm điểm bài viết IELTS.

Tiêu chí chấm điểm cho từng Task

Tiêu chí chung giữa Task 1 và Task 2

Task Response

Task Response là tiêu chí giúp giám khảo xác định xem bài viết của thí sinh có đúng hướng với yêu cầu đề bài hay không, chiếm 25% tổng điểm số. Đối với tiêu chí này, thí sinh cần trả lời đủ câu hỏi, đưa ra ý kiến bản thân, giải thích và lấy ví dụ chứng minh bám sát với chủ đề của đề bài, đảm bảo yêu cầu của bài viết. Sự logic và chính xác trong bài văn sẽ giúp thí sinh đạt điểm cao hơn.

Coherence and Cohesion

Coherence and Cohesion là tiêu chí nhằm đánh giá bài viết của thí sinh dựa theo tiêu chuẩn dễ đọc, mạch lạc và dễ hiểu, chiếm 25% tổng điểm số. Coherence là yếu tố mạch lạc trong việc tổ chức thông tin, Cohesion là yếu tố đề cập đến tính liên kết giữa các ý trong bài viết. Đối với tiêu chí này, thí sinh cần đảm bảo đủ mở bài và kết bài, phân chia đoạn hợp lý với các ý cân bằng và kết nối với nhau, giúp cho bài viết gắn kết, mạch lạc hơn.

Lexical Resource

Lexical Resource là tiêu chí đánh giá khả năng sử dụng vốn từ vựng trong bài viết của thí sinh, chiếm 25% tổng điểm số, bao gồm hai yếu tố chính:

  • Range of Vocabulary: Thí sinh cần thể hiện được sự đa dạng trong từ vựng, dùng chính xác các trường từ vựng liên quan đến chủ đề, sử dụng được các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, vận dụng tốt kỹ năng paraphrase, tránh bị lặp từ.
  • Spelling: Đây là yếu tố liên quan đến vấn đề lỗi chính tả. Thí sinh cần tạo thói quen kiểm tra lại bài sau khi viết xong để xem có bị mắc lỗi chính tả nào hay không. 

Grammatical Range and Accuracy

Grammatical Range and Accuracy là tiêu chí đánh giả khả năng vận dụng chính xác và phong phú các cấu trúc ngữ pháp, câu đơn, câu ghép kết hợp với các câu phức, câu đảo ngữ trong bài thi, chiếm 25% tổng điểm số. Đối với tiêu chí này, thí sinh cần sử dụng chính xác các cấu trúc ngữ pháp, đa dạng câu đơn, câu ghép và câu phức, không bị gò bó trong một cấu trúc ngữ pháp.

Sự khác nhau trong tiêu chí giữa IELTS Writing Task 1 và Task 2

Vì tính chất của bài viết IELTS Writing Task 1, tiêu chí đầu tiên là Task achievement muốn đánh giá liệu người viết đã trình bày, nhấn mạnh các thông tin của biểu đồ (số liệu lớn nhất, nhỏ nhất, tăng giảm, xu hướng giống nhau hay trái nghịch …). Bên cạnh đó, nó còn xem xét việc phần tổng quan Overview của bài viết đã nêu bật được những đặc điểm của biểu đồ chưa.

Với IELTS Writing Task 2, tiêu chí Task Achievement đi vào đánh giá về việc bài viết có trả lời được câu hỏi được đưa ra ở đề bài một cách thuyết phục chưa và cách người viết triển khai, phát triển các luận điểm để bổ trợ cho ý chính như thế nào.

Với tiêu chí Coherence & Cohesion, trong Task 2 thì ngoài đánh giá về tính hợp lí trong cách người viết phân chia đoạn văn, giám khảo còn đánh giá về việc mỗi đoạn văn đã có một chủ đề trọng tâm rõ ràng chưa.

Thủ thuật giúp bạn đạt điểm cao trong IELTS Writing

IELTS Writing Task 1

Làm quen với các dạng biểu đồ

Chủ đề của IELTS Writing Task 1 là mô tả xu hướng tăng giảm, so sánh số liệu của các biểu đồ, bảng số liệu, miêu tả một quy trình hoặc sự thay đổi của những vật trên bản đồ. Vì vậy, làm quen với các dạng biểu đồ trong IELTS Writing Task 1 sẽ giúp bạn dễ dàng phân tích dữ liệu trong biểu đồ hơn.

Writing Task 1 gồm 3 loại biểu đồ:

  1. Biểu đồ tĩnh: Đưa ra thông tin trong một khoảng thời gian cụ thể, không thể hiện tăng giảm mà chỉ thể hiện số liệu cao thấp, tương phản nhau.
  2. Biểu đồ động: Đưa ra xu hướng, sự thay đổi theo thời gian.
  3. Bản đồ và quy trình: Có thể là bản đồ của thành phố, một mặt cắt ngang, quy trình làm ra một món ăn, xây dựng, quy trình vòng đời của một loài động vật,…

Chi tiết:

Cách viết Line graph trong IELTS Writing Task 1

Cách viết dạng Multiple Graphs/Charts – IELTS Writing Task 1

Cách viết IELTS Writing Task 1 dạng Bar Chart “chuẩn” bạn cần biết

Hướng dẫn cách viết Pie chart – IELTS Writing Task 1

Cách viết dạng Diagram (Process) IELTS Writing Task 1 giúp bạn đạt điểm cao

Cách viết các dạng biểu đồ

Trước khi viết bài, bạn cần dành ra 5 phút phân tích đề bài, biểu đồ và lập dàn ý cho bài viết. Gạch đầu dòng và đánh số thứ tự để sắp xếp trước các ý tưởng sẽ giúp bài viết của bạn có tính mạch lạc và logic hơn. Tiếp đó có thể vạch ra một số từ nối để sử dụng trong bài như First, After that, However, Similarly, In contrast,…

Lập danh sách các thì, cấu trúc ngữ pháp và từ vựng riêng cho từng loại biểu đồ. Việc chuẩn bị trước template đối với từng dạng sẽ giúp bạn làm quen với biểu đồ trước khi bước vào phòng thi chính thức. Ví dụ, đối với dạng biểu đồ động, bạn có thể lập trước các cấu trúc và từ vựng chỉ xu hướng thay đổi như Increase, Decrease, Rise, Falls,… hay các từ vựng chỉ mức độ thay đổi như Slightly, Dramatically, Significantly,… 

Một lời khuyên cho dạng biểu đồ động và tĩnh là bạn nên sử dụng các cấu trúc có cụm danh từ để mô tả. Với biểu đồ tĩnh, bạn nên so sánh sự cao thấp giữa số liệu, số liệu nào cao nhất và thấp nhất. Đối với biểu đồ động, bạn cần tập trung sự tăng giảm trong số liệu và mức độ thay đổi theo từng thời kỳ. 

Về cấu trúc ngữ pháp, bạn nên sử dụng các câu phức kết hợp với câu bị động và câu đảo ngữ sẽ giúp bạn đạt điểm cao hơn trong IELTS Writing Task 1. Đặc biệt, câu bị động còn là “chìa khóa vàng” giúp bài viết của bạn được đánh giá cao đối với dạng bản đồ và quy trình.

Xem thêm: Cách nói tăng/ giảm trong IELTS Writing Task 1 hay nhất

IELTS Writing Task 2

Nhận diện chủ đề các bài luận

Đối với IELTS Writing Task 2, thí sinh cần viết một bài luận dài ít nhất 250 từ trong vòng 40 phút với văn phong trang trọng để trình bày quan điểm và lập luận của bản thân về một vấn đề nào đó. Chủ đề của IELTS Writing Task 2 thường rộng và đa dạng, thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau từ cuộc sống đời thường đến môi trường, y tế, giáo dục,… IELTS Writing Task 2 chiếm tổng ⅔ số điểm bài thi kỹ năng IELTS Writing.

Một bài luận trong IELTS Writing Task 2 sẽ bao gồm 4 phần:

  • Introduction: Mở bài
  • Body – Paragraph 1: Thân bài – Đoạn 1
  • Body – Paragraph 2: Thân bài – Đoạn 2
  • Conclusion: Kết bài

Tham khảo:

Chủ đề Environment – IELTS Writing Task 2

Chủ đề Health – IELTS Speaking Part 2

Writing samples 3: Education

Cách viết luận cho IELTS Writing Task 2

Để đạt điểm cao cho bài viết IELTS Writing Task 2, bạn cần nghiên cứu trước bộ từ vựng đa dạng theo từng chủ đề, lĩnh vực hay xuất hiện trong đề thi IELTS Writing như về vấn đề giáo dục, môi trường, các vấn đề xã hội, thế giới,… 

Bên cạnh đó, bạn nên dành thời gian lập template cho từng dạng bài. Việc hình thành Template sẽ giúp thí sinh đỡ bỡ ngỡ mất thời gian ngồi nghĩ cách để viết mở bài cũng như có thể hệ thống hóa các ý tưởng của mình một cách khoa học hơn. 

Song song với việc hình thành template, bạn cần luyện thói quen brainstorm. Brainstorm các ý tưởng theo từng dạng đề có thể giúp bạn vận dụng đa dạng các ý tưởng không chỉ trong một bài duy nhất đâu.

Khi bắt đầu viết bài, bạn cần lưu ý thêm một số điểm sau:

  • Lập dàn ý cho những ý tưởng bạn chuẩn bị viết trong bài
  • Liệt kê các ví dụ hỗ trợ cho luận điểm của bạn
  • Suy nghĩ đến các từ nối để liên kết câu
  • Sử dụng đa dạng câu phức, câu ghép để có điểm số cao hơn
  • Vận dụng phong phú từ đồng nghĩa, trái nghĩa để bày tỏ luận điểm

Tham khảo:

24 chủ đề phổ biến trong IELTS Writing Task 2 bạn phải biết

Tổng hợp các cấu trúc câu trong IELTS Writing Task 2 đầy đủ

Những mẫu câu và cụm từ “ăn điểm” trong IELTS Writing Task 2

Hy vọng với những thông tin Vietop chia sẻ trên sẽ giúp bạn nắm được cách tính điểm Writing task 1 và task 2 chuẩn nhất! Ngoài ra bạn có thể tham khảo thêm nhiều bài mẫu và cách làm các dạng bài task 1, 2 tại chuyên mục Tự học IELTS Writing do các giảng viên Vietop biên soạn nhé!Hi vọng cách tính điểm IELTS Writing Task 1 và Task 2 trên giúp bạn học IELTS tốt hơn nhé.

2 thoughts on “Cách tính điểm IELTS Writing Task 1 và Task 2 như thế nào?”

  1. Nếu không đủ số từ quy định thì có được tính điểm không hay bị trừ điểm như thế nào?

    Reply

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra