Top 300+ các tên tiếng anh hay cho bé trai bé gái “hót hòn họt”

ngocdo
21.07.2022

Chọn tên cho con là một hành trình khó khăn và đau đầu vì cái tên sẽ gắn bó suốt đời của mỗi em bé chúng ta. Vậy nên ba mẹ hãy cẩn thận chọn lọc những cái tên hay và ý nghĩa nhất cho các thiên thần của mình. Vì lý do đó, hôm nay Vietop sẽ chia sẻ đến bạn Top 300+ các tên tiếng Anh hay cho bé trai bé gái.

image

Nội dung chính

Hướng dẫn cách đặt các tên tiếng anh hay cho bé trai bé gái

Tiếng Anh ngày nay không còn là xu hướng nữa mà là ngôn ngữ phổ biến tại Việt Nam. Vì thế việc đặt tên tiếng Anh cho con của các gia đình Việt cũng không còn hiếm. Dưới đây là một số lưu ý đặt tên các bé mà ba mẹ cần lưu tâm:

  • Chọn tên giống nghĩa tiếng Việt: Một ý tưởng rất hay là ba mẹ có thể đặt tên tiếng Anh cho con xuất phát hoặc cùng nghĩa với tên tiếng Việt. Ví dụ: Tên con là Trà – tên tiếng Anh là Camellia (Hoa trà). 
  • Chọn tên giống người nổi tiếng, người hâm mộ: Nếu ba mẹ có một người nổi tiếng yêu thích thì có thể chọn tên đó cho con. Ví dụ như là Julia Roberts; Tom Hanks…
  • Chọn tên mà phát âm gần giống với tiếng Việt: Ví dụ: An thì gọi là Anne…
  • Chọn tên hàm chứa ý nghĩa mà ba mẹ muốn gửi gắm hay hy vọng ở con.

List các tên tiếng anh hay cho bé trai bé gái – Tinh thần chiến binh, gan dạ

Các tên tiếng anh hay cho bé trai

  • Andrew: “hùng dũng, mạnh mẽ”
  • Alexander: “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
  • Arnold: “người trị vì chim đại bàng” (eagle ruler)
  • Brian: “sức mạnh, quyền lực”
  • Chad: “chiến trường, chiến binh”
  • Drake: “rồng”
  • Harold: “quân đội, tướng quân, người cai trị”
  • Harvey: “chiến binh xuất chúng” (battle worthy)
  • Leon: “chú sư tử”
  • Leonard:“chú sư tử dũng mãnh”
  • Liam: “người bảo vệ, chiến binh”
  • Louis: “chiến binh trứ danh” (tên Pháp)
  • Marcus: dựa trên tên của thần chiến tranh Mars
  • Richard: “sự dũng mãnh”
  • Ryder: “chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin”
  • Charles: “quân đội, chiến binh”
  • Vincent: “chinh phục”
  • Walter: “người chỉ huy quân đội”
  • William: “mong muốn bảo vệ” (ghép 2 chữ “wil – mong muốn” và “helm – bảo vệ”)

Các tên tiếng anh hay cho bé gái

  • Alexandra: “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
  • Edith: “sự thịnh vượng trong chiến tranh”
  • Hilda: “chiến trường”
  • Louisa: “chiến binh nổi tiếng”
  • Matilda: “sự kiên cường trên chiến trường”
  • Bridget: “sức mạnh, người nắm quyền lực”
  • Andrea: “mạnh mẽ, kiên cường”
  • Valerie: “sự mạnh mẽ, khỏe mạnh”

>>> Xem thêm:

Lưu nhanh tên tiếng Anh theo tên tiếng Việt cực chuẩn

Mách bạn tên tiếng Anh theo ngày tháng năm sinh cực “xịn xò”

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 30%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Tên tiếng anh bắt đầu bằng chữ A đến Y cho nam và nữ hay nhất

List các tên tiếng anh hay cho bé trai bé gái – Phẩm chất cao quý, kiêu hãnh

Các tên tiếng anh hay cho bé trai 

  • Albert: “cao quý, sáng dạ”
  • Donald: “người trị vì thế giới”
  • Frederick: “người trị vì hòa bình”
  • Eric: “vị vua muôn đời”
  • Henry: “người cai trị đất nước”
  • Harry: “người cai trị đất nước”
  • Maximus: “tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất”
  • Raymond: “người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn”
  • Robert: “người nổi danh sáng dạ” (bright famous one)
  • Roy: “vua” (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)
  • Stephen: “vương miện”
  • Titus: “danh giá”

Các tên tiếng anh hay cho bé gái 

  • Adelaide: “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
  • Alice: “người phụ nữ cao quý”
  • Bertha: “thông thái, nổi tiếng”
  • Clara: “sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết”
  • Freya: “tiểu thư” (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)
  • Gloria: “vinh quang”
  • Martha: “quý cô, tiểu thư”
  • Nefertiti: “mang một nét đẹp cao sang hơn người”
  • Phoebe: “sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết”
  • Regina: “nữ hoàng”
  • Sarah: “công chúa, tiểu thư”
  • Sophie: “sự thông thái”

>>> Tham khảo:

100+ tên tiếng anh 1 âm tiết cho nam và nữ hay và ý nghĩa

Tổng hợp tên tiếng anh 2 âm tiết cho nam và nữ hay nhất

Top những nickname tiếng Anh hay cho nam và nữ không thể bỏ lỡ

List các tên tiếng Anh hay cho bé trai bé gái – Cuộc đời hạnh phúc, may mắn

Các tên tiếng Anh hay cho bé trai 

  • Alan: “sự hòa hợp”
  • Asher: “người được ban phước”
  • Benedict: “được ban phước”
  • Darius: “người sở hữu sự giàu có”
  • David: “người yêu dấu”
  • Felix: “hạnh phúc, may mắn”
  • Edgar:“giàu có, thịnh vượng”
  • Edric: “người trị vì gia sản” (fortune ruler)
  • Edward: “người giám hộ của cải” (guardian of riches)
  • Kenneth: “đẹp trai và mãnh liệt” (fair and fierce)
  • Paul: “bé nhỏ”, “nhúng nhường”
  • Victor: “chiến thắng”

Các tên tiếng Anh hay cho bé gái

  • Amanda: “được yêu thương, xứng đáng với tình yêu”
  • Beatrix: “hạnh phúc, được ban phước”
  • Farrah: “hạnh phúc”
  • Helen: “mặt trời, người tỏa sáng”
  • Hilary: “vui vẻ”
  • Miyuki: “xinh đẹp, hạnh phúc và may mắn”
  • Muskaan: “nụ cười, hạnh phúc”
  • Irene: “hòa bình”
  • Gwen: “được ban phước”
  • Serena: “tĩnh lặng, thanh bình”
  • Victoria: “chiến thắng”
  • Vivian: “hoạt bát”
  • Xin: “vui vẻ và hạnh phúc”

>>> Xem ngay:

Danh sách tên game tiếng Anh hay cho nam và nữ phải lưu ngay

Tổng hợp 1001 tên Facebook tiếng Anh hay cho nam và nữ mới nhất

99+ cái tên tiếng Anh cho nữ sang chảnh không thể bỏ lỡ

List các tên tiếng Anh hay cho bé trai bé gái – Tôn giáo, thượng đế, linh thiêng

Các tên tiếng Anh hay cho bé trai 

  • Abraham – (nghe cách đọc tên) – “Cha của các dân tộc
  • Asher: “từ tiếng Hebrew có nghĩa là “hạnh phúc” hay “được ban phước””
  • Daniel: “Chúa là người phân xử”
  • Elijah: “Chúa là Yah / Jehovah” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
  • Emmanuel / Manuel: “Chúa ở bên ta”
  • Daniel: “từ gốc Hebrew có nghĩa là “Thượng đế là người phân xử””
  • Gabriel: “Chúa hùng mạnh”
  • Issac: “Chúa cười”, “tiếng cười”
  • Jacob: “Chúa chở che”
  • Joel: “Yah là Chúa” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
  • John: “Chúa từ bi”
  • Joshua: “Chúa cứu vớt linh hồn”
  • Jonathan – (nghe cách đọc tên) – “Chúa ban phước”
  • Lucas, Luke hay Lucius: “có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là “chiếu sáng” hay “hiến dâng ánh sáng””
  • Matthew: “món quà của Chúa”
  • Nathan: “món quà”, “Chúa đã trao”
  • Michael: “kẻ nào được như Chúa?”
  • Raphael: “Chúa chữa lành”
  • Samuel: “nhân danh Chúa / Chúa đã lắng nghe”
  • Theodore: “món quà của Chúa”
  • Timothy: “tôn thờ Chúa”
  • Zachary: “Jehovah đã nhớ”

Các tên tiếng Anh hay cho bé gái  

  • Ariel: “chú sư tử của Chúa”
  • Dorothy:“món quà của Chúa”
  • Elizabeth: “lời thề của Chúa / Chúa đã thề”
  • Emmanuel: “Chúa luôn ở bên ta”
  • Hannah: “tên từ tiếng Hebrew, có nghĩa là “ân sủng của thượng đế”. Đây là Tên tiếng Anh hay cho bé gái mà cha mẹ nên đặt.”
  • Jesse: “món quà của Yah”

>>> Xem thêm:

Lưu ngay danh sách các tên hay cho người yêu bằng tiếng Anh

Lưu lại danh sách tên cặp đôi tiếng Anh hot nhất

Gợi ý những tên nhóm hay bằng tiếng Anh ý nghĩa nhất

List các tên tiếng Anh hay cho bé trai bé gái – Thiên nhiên

Các tên tiếng Anh hay cho bé trai 

  • Aidan:“lửa”
  • Anatole: “bình minh”
  • Conal: “sói, mạnh mẽ”
  • Dalziel: “nơi đầy ánh nắng”
  • Egan: “lửa”
  • Enda:“chú chim”
  • Farley: “đồng cỏ tươi đẹp, trong lành”
  • Farrer:“sắt”
  • Iagan: “lửa”
  • Leighton: “vườn cây thuốc”
  • Lionel: “chú sư tử con”
  • Lovell: “chú sói con”
  • Phelan: “sói”
  • Radley: “thảo nguyên đỏ”
  • Silas: “rừng cây”
  • Uri: “ánh sáng”
  • Wolfgang: “sói dạo bước”
  • Douglas: “dòng sông / suối đen”;
  • Dylan: “biển cả”,
  • Neil: “mây”, “nhà vô địch”, “đầy nhiệt huyết”
  • Samson:  “đứa con của mặt trời”

Các tên tiếng Anh hay cho  bé gái

  • Alida: “chú chim nhỏ”
  • Anthea: “như hoa”
  • Aurora: “bình minh”
  • Azura: “bầu trời xanh”
  • Calantha: “hoa nở rộ”
  • Ciara: “đêm tối”
  • Edana: “lửa, ngọn lửa”
  • Eira: “tuyết”
  • Eirlys: “hạt tuyết”
  • Elain: “chú hưu con”
  • Heulwen: “ánh mặt trời”
  • Iolanthe: “đóa hoa tím”
  • Jena: “chú chim nhỏ”
  • Jocasta: “mặt trăng sáng ngời”
  • Lucasta: “ánh sáng thuần khiết”
  • Maris: “ngôi sao của biển cả”
  • Muriel: “biển cả sáng ngời”
  • Oriana: “bình minh”
  • Phedra: “ánh sáng”
  • Selina: “mặt trăng”
  • Stella: “vì sao”
  • Azure: “bầu trời xanh”
  • Esther: “ngôi sao” (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)
  • Iris :“hoa iris”, “cầu vồng”
  • Jasmine: “hoa nhài”
  • Layla : “màn đêm”
  • Roxana: “ánh sáng”, “bình minh”
  • Stella: “vì sao, tinh tú”
  • Sterling : “ngôi sao nhỏ”
  • Daisy: “hoa cúc dại”
  • Flora: “hoa, bông hoa, đóa hoa”
  • Lily: “hoa huệ tây”
  • Rosa: “đóa hồng”;
  • Rosabella: “đóa hồng xinh đẹp”;
  • Selena : “mặt trăng, nguyệt”
  • Violet : “hoa violet”, “màu tím”

List các tên tiếng Anh hay cho bé trai bé gái – Đá quý, màu sắc

 Các tên tiếng Anh hay cho bé trai 

  • Blake: “đen” hoặc “trắng” (do chưa thống nhất về nguồn gốc từ chữ blaec hay từ chữ blac trong tiếng Anh cổ.)
  • Peter: “đá” (tiếng Hán: thạch)
  • Rufus: “tóc đỏ”

 Các tên tiếng Anh hay cho bé gái

  • Diamond: “kim cương” (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)
  • Jade: “đá ngọc bích”,
  • Kiera: “cô gái tóc đen”
  • Gemma: “ngọc quý”;
  • Melanie: “đen”
  • Margaret: “ngọc trai”;
  • Pearl: “ngọc trai”;
  • Ruby: “đỏ”, “ngọc ruby”
  • Scarlet: “đỏ tươi”
  • Sienna: “đỏ”
  • Sapphire: “một loại đá quý đẹp”

List các tên tiếng Anh hay cho bé trai bé gái – Người thống trị, người chiến đấu

Các tên tiếng Anh hay cho bé trai 

  • Adonis – “chúa tể”
  • Alger – “cây thương của người elf”
  • Alva – “có vị thế, tầm quan trọng”
  • Alvar – “chiến binh tộc elf”
  • Amory – “người cai trị nổi danh (thiên hạ)”
  • Archibald – “thật sự quả cảm”
  • Athelstan – “mạnh mẽ, cao thượng”
  • Aubrey – “kẻ trị vì tộc elf”
  • Augustus – “vĩ đại, lộng lẫy”
  • Aylmer – “nổi tiếng, cao thượng”
  • Baldric – “lãnh đạo táo bạo”
  • Barrett – “người lãnh đạo loài gấu”
  • Bernard – “chiến binh dũng cảm”, “dũng cảm như loài gấu”
  • Cadell – “chiến trường”
  • Cyril / Cyrus – “chúa tể”
  • Derek – “kẻ trị vì muôn dân”
  • Devlin – “cực kỳ dũng cảm”
  • Dieter – “chiến binh”
  • Duncan – “hắc ky sĩ”, “chiến binh bóng tối”
  • Egbert – “kiếm sĩ vang danh (thiên hạ)”
  • Emery – “người thống trị giàu sang”
  • Fergal – “dũng cảm, quả cảm (nhất là trên chiến trường)
  • Fergus – “con người của sức mạnh”
  • Garrick – “người trị vì, cai trị”
  • Geoffrey – “người trị vì (yêu) hòa bình”
  • Gideon – “chiến binh / chiến sĩ vĩ đại”
  • Griffith – “hoàng tử, chúa tể”
  • Harding – “mạnh mẽ, dũng cảm”
  • Jocelyn – “nhà vô địch”
  • Joyce – “chúa tể”
  • Kane – “chiến binh”
  • Kelsey – “con thuyền (mang đến) thắng lợi”
  • Kenelm – “người bảo vệ dũng cảm”
  • Maynard – “dũng cảm, mạnh mẽ”
  • Meredith – “trưởng làng vĩ đại”
  • Mervyn – “chủ nhân biển cả”
  • Mortimer – “chiến binh biển cả”
  • Ralph – “thông thái và mạnh mẽ”
  • Randolph / Rudolph – “người bảo vệ mạnh mẽ (như sói)”
  • Reginald / Reynold – “người cai trị thông thái”
  • Roderick – “mạnh mẽ vang danh thiên hạ”
  • Roger – “chiến binh nổi tiếng”
  • Waldo – “sức mạnh, trị vì”

Các tên tiếng Anh hay cho bé gái

  • Aretha – “xuất chúng”
  • Audrey – “”sức mạnh cao quý”
  • Aubrey – “kẻ trị vì tộc elf”, “siêu hùng cường”
  • Bernice – “người mang lại chiến thắng”
  • Bertha – “nổi tiếng, sáng dạ”
  • Bridget – “sức mạnh, quyền lực”
  • Daria – “người bảo vệ”, “giàu sang”
  • Elfreda – “sức mạnh người elf”
  • Eunice – “chiến thắng vang dội”
  • Euphemia – “được trọng vọng, danh tiếng vang dội”
  • Fallon – “người lãnh đạo”
  • Gerda – “người giám hộ, hộ vệ”
  • Griselda – “chiến binh xám”
  • Imelda – “chinh phục tất cả”
  • Iphigenia – “mạnh mẽ”
  • Jocelyn – “nhà vô địch”
  • Joyce – “chúa tể”
  • Kelsey – “con thuyền (mang đến) thắng lợi”
  • Louisa – “chiến binh nổi tiếng”
  • Lysandra – “kẻ giải phóng loài người”
  • Meredith – “trưởng làng vĩ đại”
  • Mildred – “sức mạnh nhân từ”
  • Neala – “nhà vô địch”
  • Sigrid – “công bằng và thắng lợi”
  • Sigourney – “kẻ chinh phục”
  • Veronica – “kẻ mang lại chiến thắng”
  • Xandra – “bảo vệ, che chắn, che chở”

List các tên tiếng Anh hay cho bé trai bé gái – Người giàu sang, thành công nổi tiếng

Các tên tiếng Anh hay cho bé trai 

  • Anselm – “được Chúa bảo vệ”
  • Azaria – “được Chúa giúp đỡ”
  • Basil – “hoàng gia”
  • Benedict – “được ban phước”
  • Clitus – “vinh quang”
  • Cuthbert – “nổi tiếng”
  • Carwyn – “được yêu, được ban phước”
  • Dai – “tỏa sáng”
  • Dominic – “chúa tể”
  • Darius – “giàu có, người bảo vệ”
  • Edsel – “cao quý”
  • Elmer – “cao quý, nổi tiếng”
  • Ethelbert – “cao quý, tỏa sáng”
  • Eugene – “xuất thân cao quý”
  • Galvin – “tỏa sáng, trong sáng”
  • Gwyn – “được ban phước”
  • Jethro – “xuất chúng”
  • Magnus – “vĩ đại”
  • Maximilian – “”vĩ đại nhất, xuất chúng nhất”
  • Nolan – “dòng dõi cao quý”, “nổi tiếng”
  • Orborne – “nổi tiếng như thần linh
  • Otis – “giàu sang”
  • Patrick – “người quý tộc”

Các tên tiếng Anh hay cho bé gái

  • Adela / Adele – “cao quý”
  • Adelaide / Adelia – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
  • Almira – “công chúa”
  • Alva – “cao quý, cao thượng”
  • Ariadne / Arianne – “rất cao quý, thánh thiện”
  • Cleopatra – “vinh quang của cha”, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập
  • Donna – “tiểu thư”
  • Elfleda – “mỹ nhân cao quý”
  • Elysia – “được ban / chúc phước”
  • Florence – “nở rộ, thịnh vượng”
  • Genevieve – “tiểu thư, phu nhân của mọi người”
  • Gladys – “công chúa”
  • Gwyneth – “may mắn, hạnh phúc”
  • Felicity – “vận may tốt lành”
  • Helga – “được ban phước”
  • Hypatia – “cao (quý) nhất”
  • Ladonna – “tiểu thư”
  • Martha – “quý cô, tiểu thư”
  • Meliora – “tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn, vv”
  • Milcah – “nữ hoàng”
  • Mirabel: “mang ý nghĩa tuyệt vời, mong con lớn lên trưởng thành và thành đạt”
  • Mirabel – “tuyệt vời”
  • Odette / Odile – “sự giàu có”
  • Olwen – “dấu chân được ban phước” (nghĩa là đến đâu mang lại may mắn và sung túc đến đó)
  • Orla – “công chúa tóc vàng”
  • Pandora – “được ban phước (trời phú) toàn diện”
  • Phoebe – “tỏa sáng”
  • Rowena – “danh tiếng”, “niềm vui”
  • Yashashree: “nữ thần của sự thành công”
  • Xavia – “tỏa sáng”

List các tên tiếng Anh hay cho bé trai bé gái – Người thiện lành, tâm trong sáng

Các tên tiếng Anh hay cho bé trai 

  • Clement – “độ lượng, nhân từ”
  • Curtis – “lịch sự, nhã nhặn”
  • Dermot – “(người) không bao giờ đố ky”
  • Enoch – “tận tuy, tận tâm” “đầy kinh nghiệm”
  • Finn / Finnian / Fintan – “tốt, đẹp, trong trắng”
  • Gregory – “cảnh giác, thận trọng”
  • Hubert – “đầy nhiệt huyết”
  • Phelim – “luôn tốt”

Các tên tiếng Anh hay cho bé gái

  • Agatha – “tốt”
  • Agnes – “trong sáng”
  • Alma – “tử tế, tốt bụng”
  • Bianca / Blanche – “trắng, thánh thiện”
  • Cosima – “có quy phép, hài hòa, xinh đẹp”
  • Dilys – “chân thành, chân thật”
  • Ernesta – “chân thành, nghiêm túc”
  • Eulalia – “(người) nói chuyện ngọt ngào”
  • Glenda – “trong sạch, thánh thiện, tốt lành”
  • Guinevere – “trắng trẻo và mềm mại”
  • Halcyon – “bình tĩnh, bình tâm”
  • Jezebel – “trong trắng”
  • Keelin – “trong trắng và mảnh dẻ”
  • Laelia – “vui vẻ”
  • Latifah – “dịu dàng”, “vui vẻ”
  • Miyeon: “bé vừa xinh đẹp, vừa tốt bụng, giúp đỡ những người xung quanh”
  • Naamah: “bé sẽ mang tính cách hòa nhã, dễ chịu, yêu thương mọi người”
  • Sophronia – “cẩn trọng”, “nhạy cảm”
  • Tryphena – “duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú”
  • Xenia – “hiếu khách”

List các tên tiếng Anh hay cho bé trai bé gái – Vẻ ngoài xinh đẹp, thuần khiết, đáng yêu

Các tên tiếng Anh hay cho bé trai 

  • Bellamy – “người bạn đẹp trai”
  • Bevis – “chàng trai đẹp trai”
  • Boniface – “có số may mắn”
  • Caradoc – “đáng yêu”
  • Duane – “chú bé tóc đen”
  • Flynn – “người tóc đỏ”
  • Kieran – “câu bé tóc đen”
  • Lloyd – “tóc xám”
  • Mabel: “bé rất đáng yêu và ngọt ngào”
  • Rowan – “cậu bé tóc đỏ”
  • Venn – “đẹp trai”

Các tên tiếng Anh hay cho bé gái

  • Amabel / Amanda – “đáng yêu”
  • Amelinda – “xinh đẹp và đáng yêu”
  • Annabella – “xinh đẹp”
  • Aurelia – “tóc vàng óng”
  • Brenna:“mỹ nhân tóc đen”
  • Bellezza: “vẻ đẹp ngọt ngào, yêu kiều”
  • Belinda: “đáng yêu như một chú thỏ con”
  • Bonita: “một cái tên rất nữ tính mang ý nghĩa “xinh đẹp”, dễ thương trong tiếng Tây Ban Nha”
  • Bonnie: “mang một vẻ đẹp cuốn hút”
  • Calliope: “khuôn mặt xinh đẹp”
  • Ceridwen – “đẹp như thơ tả”
  • Caily: “đẹp hay mảnh mai”
  • Calista: “con là người xinh đẹp nhất trong mắt bố mẹ”
  • Charmaine / Sharmaine – “quyến rũ”
  • Calliope: “giọng hát tuyệt vời”
  • Christabel – “người Công giáo xinh đẹp”
  • Calixta: “đẹp nhất hay đáng yêu nhất”
  • Delwyn: “xinh đẹp, được phù hộ”
  • Doris – “xinh đẹp”
  • Drusilla – “mắt long lanh như sương”
  • Dulcie – “ngọt ngào”
  • Donatella: “một món quà đẹp mà cuộc đời đã ban tặng cho bố mẹ”
  • Eirian / Arian – “rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc”
  • Ella: “con mang dáng vóc của một nàng tiên xinh đẹp”
  • Erina: “bé mang một nét đẹp rực rỡ”
  • Fidelma – “mỹ nhân”
  • Faye: “bé có nét đẹp như một nàng tiên”
  • Fiona – “trắng trẻo”
  • Hebe – “trẻ trung”
  • Isolde – “xinh đẹp”
  • Jacintha: “mang một vẻ đẹp tinh khiết của loài hoa Jacintha”
  • Jolie: “bé xinh đẹp như một nàng công chúa”
  • Kaylin – “người xinh đẹp và mảnh dẻ”
  • Keisha – “mắt đen”
  • Keva – “mỹ nhân”, “duyên dáng”
  • Kaytlyn: “biểu tượng của sự thông minh và xinh đẹp”
  • Kiera – “cô bé đóc đen”
  • Lowa: “vùng đất xinh đẹp”
  • Lillie: “sự tinh khiết, xinh đẹp”
  • Lisa: “tên vị nữ thần của sự thành công”
  • Lynne: “mang hình ảnh của một thác nước đẹp, thuần khiết”
  • Lucinda: “mang ý nghĩa là “ánh sáng”, bé được khoác lên mình vẻ đẹp của thiên nhiên”
  • Keva: “đứa trẻ xinh đẹp”
  • Kyomi: “là Tên tiếng Anh hay cho bé gái mang ý nghĩa thuần khiết và xinh đẹp”
  • Mabel – “đáng yêu”
  • Miranda – “dễ thương, đáng yêu”
  • Naava: “xuất phát từ tiếng Do thái, bé lớn lên sẽ vô cùng xinh đẹp và một óc khôi hài hữu dụng”
  • Omorose: “một đứa trẻ mỹ miều, đẹp như đóa hoa hồng được xuất hiện trong cái tên”
  • Orabelle: “mang dáng vóc của một bờ biển đẹp”
  • Rowan– “cô bé tóc đỏ”
  • Raanana: “bé luôn tươi tắn và dễ chịu”
  • Ratih: “xinh đẹp và trong trẻo như một thiên thần”
  • Venus: “nữ thần sắc đẹp và tình yêu”
  • Yedda: “giọng hát tuyệt vời”

List các tên tiếng Anh hay cho bé trai bé gái – Tình bạn, niềm tin, niềm vui

Các tên tiếng Anh hay cho bé trai 

  • Alden – “người bạn đáng tin”
  • Alvin – “người bạn elf”
  • Amyas – “được yêu thương”
  • Aneurin – “người yêu quý”
  • Baldwin – “người bạn dũng cảm”
  • Darryl – “yêu quý, yêu dấu”
  • Elwyn – “người bạn của elf”
  • Engelbert – “thiên thần nổi tiếng”
  • Erasmus – “được yêu quý”
  • Erastus – “người yêu dấu”
  • Goldwin – “người bạn vàng”
  • Oscar – “người bạn hiền”
  • Sherwin – “người bạn trung thành”

Các tên tiếng Anh hay cho bé gái

  • Alethea – “sự thật”
  • Abigail: “niềm vui của cha khi con chào đời”
  • Amity – “tình bạn”
  • Edna – “niềm vui”
  • Ermintrude – “được yêu thương trọn vẹn”
  • Esperanza – “hi vọng”
  • Farah – “niềm vui, sự hào hứng”
  • Fidelia – “niềm tin”
  • Giselle – “lời thề”
  • Grainne – “tình yêu”
  • Kerenza – “tình yêu, sự trìu mến”
  • Letitia – “niềm vui”
  • Nefertari: “mang một vẻ đẹp đáng tin cậy, là bạn đồng hành vô cùng đắc lực với những người kề cận”
  • Oralie – “ánh sáng đời tôi”
  • Philomena – “được yêu quý nhiều”
  • Vera – “niềm tin”
  • Verity – “sự thật”
  • Viva / Vivian – “sự sống, sống động”
  • Winifred – “niềm vui và hòa bình”
  • Zelda – “hạnh phúc”

List các tên tiếng Anh hay cho bé trai bé gái – Món quà trân quý, vĩnh cửu 

Các tên tiếng Anh hay cho bé trai 

  • Ambrose – “bất tử, thần thánh”
  • Christopher – “(kẻ) mang Chúa”
  • Isidore – “món quà của Isis”
  • Jesse – “món quà của Chúa”
  • Jonathan – “món quà của Chúa”
  • Osmund – “sự bảo vệ từ thần linh”
  • Oswald – “sức mạnh thần thánh”
  • Theophilus – “được Chúa yêu quý”

Các tên tiếng Anh hay cho bé gái

  • Aliyah – “trỗi dậy”
  • Acacia – “bất tử”, “phục sinh”
  • Alula – “người có cánh”
  • Angel / Angela – “thiên thần”, “người truyền tin”
  • Artemis – tên nữ thần mặt trăng trong thần thoại Hy Lạp
  • Celeste / Celia / Celina – “thiên đường”
  • Erica – “mãi mãi, luôn luôn”
  • Eudora – “món quà tốt lành”
  • Godiva – “món quà của Chúa”
  • Isadora – “món quà của Isis”
  • Lani – “thiên đường, bầu trời”
  • Myrna – “sự trìu mến”
  • Rachel: “con là một điều đặc biệt đối với bố mẹ”
  • Thekla – “vinh quang cùa thần linh”
  • Theodora – “món quà của Chúa”
  • Ula – “viên ngọc của biển cả”

List các tên tiếng Anh hay cho bé trai bé gái hiếm gặp

Các tên tiếng Anh hay cho bé trai 

  • Alfred – (nghe cách đọc tên) – “lời khuyên thông thái”
  • Hugh – (nghe cách đọc tên) – “trái tim, khối óc”
  • Oscar – (nghe cách đọc tên) – “người bạn hòa nhã”
  • Ruth – (nghe cách đọc tên) – “người bạn, người đồng hành”
  • Solomon – (nghe cách đọc tên) – “hòa bình”,
  • Wilfred – (nghe cách đọc tên) – “ý chí, mong muốn”
  • Abner – “người cha của ánh sáng”
  • Baron – “người tự do”
  • Bertram – “con người thông thái”
  • Damian – “người thuần hóa (người/vật khác)”
  • Dante – “chịu đựng”
  • Dempsey – “người hậu duệ đầy kiêu hãnh”
  • Diego – “lời dạy”
  • Diggory – “kẻ lạc lối”
  • Godfrey – “hòa bình của Chúa”
  • Ivor – “cung thủ”
  • Jason – “chữa lành, chữa trị”
  • Jasper – “người sưu tầm bảo vật”
  • Jerome – “người mang tên thánh”
  • Lancelot – “người hầu”
  • Leander – “người sư tử”
  • Manfred – “con người của hòa bình”
  • Merlin – “pháo đài (bên) ngọn đồi biển”
  • Neil – “mây”, “nhiệt huyết, “nhà vô địch”
  • Orson – “đứa con của gấu”
  • Samson – “đứa con của mặt trời”
  • Seward – “biển cả”, “chiến thắng”, “canh giữ”
  • Shanley – “con trai của người anh hùng”
  • Siegfried – “hòa bình và chiến thắng”
  • Sigmund – “người bảo vệ thắng lợi”
  • Stephen – “vương miện”
  • Tadhg – “nhà thơ”, “nhà hiền triết”
  • Vincent – “chinh phục”
  • Wilfred – “mong muốn hòa bình”

Các tên tiếng Anh hay cho bé gái

  • Abigail – (nghe cách đọc tên) – “niềm vui của cha” (father’s joy)
  • Aria – (nghe cách đọc tên) – “bài ca, giai điệu”
  • Emma – (nghe cách đọc tên) – “toàn thể”, “vũ trụ”
  • Erza – (nghe cách đọc tên) – “giúp đỡ”
  • Fay / Faye – (nghe cách đọc tên) – “tiên, nàng tiên”
  • Laura – (nghe cách đọc tên) – “vòng nguyệt quế” (biểu tượng của chiến thằng)
  • Zoey – (nghe cách đọc tên) – “sự sống, cuộc sống”
  • Aisling – “giấc mơ, mộng”
  • Althea – “trọn vẹn”
  • Dido – “người giáo viên”
  • Esmeralda – tên gọi khác của ngọc Emerald
  • Fay / Faye – tên dùng để gọi (nàng) tiên
  • Flavia – “màu vàng, màu hoàng kim”
  • Gaerwen – “lâu đài trắng”
  • Gita – “bài ca”
  • Hafwen – “mùa hè tươi sáng”
  • Irene / Irena – “hòa bình”
  • Millicent – “người chăm chỉ”
  • Nerissa – “tiên biển”
  • Nora – “danh dự”
  • Philomela – “ca sĩ (có giọng hát) ngọt ngào”
  • Priscilla – “cổ xưa”
  • Sharon – “ca sĩ”
  • Teresa – “người gặt hái, trông nom, canh giữ”

Vậy là chúng mình đã cùng tham khảo danh sách 100+ các tên tiếng Anh hay cho bé trai bé gái. Vậy các ba mẹ đã nhắm cái tên nào cho các thiên thần của mình chưa? Nếu còn thiếu cái tên hay nào thì hãy comment chia sẻ Vietop biết với nhé. Và nếu đã chọn được tên cho con rồi, thì các bậc phụ huynh có thể tham khảo để chọn họ tiếng Anh cho bé nửa nhé.

Bài viết liên quan:

[Full] Trọn bộ Get Ready For IELTS - Listening, Speaking, Reading, Writing
[Full] Trọn bộ Get Ready For IELTS – Listening, Speaking, Reading, Writing
Bất kì ai khi luyện thi IELTS đều cần có là Cambridge IELTS và Collins for IELTS thì cũng không thể thiết Get Ready for IELTS. Nó giúp bạn chuẩn bị được một hành trang IELTS giá trị đấy....
Thì tương lai đơn – Future Present
Thì tương lai đơn – Future Present
Thì tương lai đơn – Future Present là một trong những thì quan trọng trong ngữ pháp Tiếng Anh, Vì nó được dùng khá phổ biến trong các bài thi và giao tiếp Tiếng Anh hàng ngày. Do đó,...
Động từ trong tiếng Anh
Động từ (Verb) trong tiếng Anh
Trong quá trình học và luyện thi IELTS, động từ và cách phân loại là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng cần nắm. Nội dung chính A. Động từ là gì?B. Cách phân biệt các loại...
Học IELTS để làm gì? Những cơ hội việc làm cực “HOT” với chứng chỉ IELTS
Học IELTS để làm gì? Những cơ hội việc làm cực “HOT” với chứng chỉ IELTS
Tiếng Anh là một loại ngôn ngữ không chỉ được coi trọng ở Việt Nam mà còn ở rất nhiều nơi trên thế giới. Tầm quan trọng của thứ ngôn ngữ này lớn đến mức cho dù bạn không...
Câu hỏi đuôi (Tag Questions) trong Tiếng Anh
Câu hỏi đuôi (Tag Questions) trong Tiếng Anh
Trong bài viết ngày hôm nay IELTS Vietop sẽ tổng hợp cho bạn về điểm ngữ pháp Câu hỏi đuôi (Tag Questions): chức năng, cấu trúc, và những lưu ý thành lập câu. Cùng tìm hiểu ngay bên dưới...
Cách học từ vựng IELTS hiệu quả
Bỏ túi 1000 từ vựng quan trọng với cách học từ vựng IELTS hiệu quả
Tính chất của IELTS là tiếng Anh học thuật nên luôn đòi hỏi một khối lượng từ vựng siêu to khổng lồ. Nếu nói về từ vựng tiếng Anh thì chắc có lẽ học cả đời vẫn không thể...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0