Bằng C1 tiếng Anh là gì? Tổng quan về bằng C1 bạn nên biết

Bằng tiếng Anh C1 là một chứng chỉ giá trị mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người sở hữu. Tăng cường khả năng cạnh tranh trong công việc, nâng cao sự tự tin và khả năng giao tiếp. Bằng tiếng Anh C1 là một mục tiêu đáng giá mà bạn nên hướng đến để nâng cao năng lực bản thân và mở ra nhiều cơ hội mới trong tương lai.

Sau đây là những thông tin sẽ được đề cập đến trong bài viết về bằng C1 tiếng Anh:

  • Bằng C1 tiếng Anh là gì? 
  • Những đối tượng nào sẽ phù hợp với chứng chỉ này?
  • Bằng C1 tiếng anh tương đương TOEIC và IELTS bao nhiêu?
  • Những phương pháp luyện thi lấy bằng C1 hiệu quả.

Mời bạn tham khảo bài viết dưới đây để nắm những thông tin chi tiết về bằng C1 tiếng Anh nhé.

Nội dung quan trọng
– Chứng chỉ C1 CEFR là trình độ tiếng anh bậc 5 trong khung tham chiếu châu Âu và là trình độ thuộc cấp độ cao cấp, sử dụng thành thạo tiếng Anh.
– Những đối tượng nên có bằng C1 tiếng Anh: Sinh viên, giáo viên, người đi làm và di cư.
– Trình độ C1 tương đương TOEIC từ 901 đến 990.
– Trình độ C1 tương đương với IELTS từ 7.0 đến 8.0.
– Chứng chỉ tiếng anh C1 theo khung Châu âu sẽ có thời hạn 2 năm, còn chứng chỉ C1 Cambridge (CAE) có thời hạn vĩnh viễn.

1. Bằng C1 tiếng Anh là gì?

Chứng chỉ C1 CEFR  là trình độ tiếng anh bậc 5 trong khung tham chiếu châu Âu và là trình độ thuộc cấp độ cao cấp, sử dụng thành thạo tiếng Anh.

Chứng chỉ tiếng Anh C1
Chứng chỉ tiếng Anh C1

Chứng chỉ này được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới như một thước đo chuẩn mực cho năng lực tiếng Anh của mỗi cá nhân. Người sở hữu bằng C1 tiếng Anh được đánh giá có khả năng sử dụng ngôn ngữ thành thạo trong nhiều ngữ cảnh khác nhau trong học tập, công việc và giao tiếp xã hội.

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Những ai cần chứng chỉ C1?

Bằng C1 tiếng Anh là một tấm vé thông hành cho nhiều cơ hội học tập và nghề nghiệp. Tuy nhiên, nhu cầu về chứng chỉ này tùy thuộc vào mục tiêu và định hướng cụ thể của mỗi cá nhân. 

Những đối tượng nên có chứng chỉ C1
Những đối tượng nên có chứng chỉ C1

Dưới đây là những đối tượng nên có chứng chỉ này:

  • Sinh viên: Chuyên ngành Anh, trao đổi sinh viên, học thạc sĩ, tiến sĩ.
  • Giáo viên: Cấp 3, đại học.
  • Người đi làm: Ứng viên xin việc, nhân viên văn phòng, chuyên gia.
  • Di cư: Định cư, làm việc.

Xem thêm:

3. Bằng C1 tiếng anh tương đương TOEIC và IELTS bao nhiêu?

TOEICIELTS là hai kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh phổ biến, tuy nhiên, mục đích và cách đánh giá của mỗi kỳ thi lại có sự khác biệt. Mời bạn tham khảo thông tin dưới đây.

3.1. TOEIC

TOEIC tập trung vào đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường kinh doanh và giao tiếp công việc. Chứng chỉ tiếng Anh C1 vốn đề cao khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả học tập và giao tiếp xã hội.

Chứng chỉ tiếng AnhTOEIC
A1
A2150 – 250
B1255 – 450
B2455 – 750
C1755 – 850
C2855 – 990

Do đó, TOEIC không hoàn toàn phản ánh chính xác trình độ tiếng Anh theo khung tham chiếu châu Âu (CEFR). Nếu quy đổi trình độ C1 sẽ tương đương TOEIC từ 901 đến 990.

3.2. IELTS

IELTS là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh tổng quát ở cả 4 kỹ năng: Nghe, nói, đọc, viết. Do đó, điểm IELTS có thể phản ánh chính xác hơn trình độ CEFR. Trình độ C1 sẽ tương đương với IELTS từ 7.0 đến 8.0.

Chứng chỉ tiếng AnhIELTS
A11.0 – 2.5
A23.0 – 3.5
B14.0 – 4.5
B25.0 – 6.0
C17.0 – 8.0
C28.5 – 9.0

4. Yêu cầu và những kỹ năng để đạt bằng C1 tiếng Anh

Để đạt được trình độ C1 tiếng Anh, bạn cần có sự nỗ lực và kiên trì trong quá trình học tập. Để chinh phục bằng tiếng Anh này, bạn cần đạt được những kỹ năng sau:

4.1. Kỹ năng nghe

Hiểu rõ các cuộc hội thoại và bài nói chuyện phức tạp:

  • Nắm bắt ý chính và chi tiết trong các cuộc trò chuyện dù tốc độ nói nhanh hoặc sử dụng ngôn ngữ địa phương.
  • Hiểu được các ẩn ý, mỉa mai và ngữ điệu trong giao tiếp.

Tiếp thu hiệu quả các bài phát biểu, bài thuyết trình, vở kịch, phim ảnh:

  • Nắm bắt ý tưởng chính, thông điệp và mục đích của bài nói/ bài thuyết trình.
  • Hiểu được các cấu trúc lập luận và cách diễn đạt của người nói.
  • Phân biệt được các phong cách ngôn ngữ khác nhau trong các thể loại khác nhau.

4.2. Kỹ năng Nói:

Giao tiếp tự nhiên và trôi chảy trong mọi tình huống:

  • Diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc và chính xác.
  • Sử dụng linh hoạt các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp phù hợp với ngữ cảnh.
  • Duy trì giao tiếp hiệu quả, ứng phó linh hoạt với các tình huống bất ngờ.

Thể hiện bản thân một cách rõ ràng và tự tin:

  • Trình bày ý tưởng một cách logic và thuyết phục.
  • Sử dụng các từ ngữ và ngữ điệu phù hợp để truyền tải thông điệp.
  • Giao tiếp hiệu quả với người bản ngữ và người sử dụng tiếng Anh khác.

Tham gia các cuộc tranh luận và thảo luận một cách hiệu quả:

  • Bảo vệ quan điểm của bản thân một cách logic và thuyết phục.
  • Lắng nghe và phản hồi ý kiến của người khác một cách tôn trọng.
  • Tham gia thảo luận một cách tích cực và xây dựng.

4.3. Kỹ năng Đọc:

Hiểu rõ các văn bản phức tạp:

  • Nắm bắt ý chính, thông điệp và mục đích của văn bản.
  • Hiểu được các chi tiết, ví dụ và bằng chứng được sử dụng trong văn bản.
  • Phân biệt được các phong cách ngôn ngữ và ý đồ của tác giả.

Phân tích và đánh giá nội dung văn bản:

  • Đánh giá tính logic, lập luận và bằng chứng trong văn bản.
  • Xác định quan điểm, lập trường và góc nhìn của tác giả.
  • Diễn giải và liên hệ nội dung văn bản với thực tế.

4.4. Kỹ năng Viết:

Viết các văn bản phức tạp một cách hiệu quả:

  • Lựa chọn chủ đề, lập dàn ý và cấu trúc bài viết logic.
  • Sử dụng từ vựng và ngữ pháp chính xác, phù hợp với ngữ cảnh.
  • Viết một cách rõ ràng, mạch lạc và thuyết phục.

Thể hiện ý tưởng một cách sáng tạo và hấp dẫn:

  • Sử dụng các từ ngữ và cấu trúc ngữ pháp đa dạng.
  • Áp dụng các kỹ thuật viết sáng tạo để thu hút người đọc.
  • Thể hiện phong cách viết riêng biệt của bản thân.

Xem thêm:

5. Cấu trúc đề thi chứng chỉ C1 tiếng Anh

Bài thi C1 CEFR bao gồm 5 phần thi đánh giá 4 kỹ năng: Nghe, nói, đọc, viết với tổng thời gian làm bài là 100 phút.

Ngữ pháp (Grammar – 40 phút)

  • 100 câu hỏi trắc nghiệm dạng chọn đáp án đúng/ sai, sửa lỗi ngữ pháp, …
  • Đòi hỏi thí sinh có trình độ ngữ pháp trung bình khá và khả năng nhận diện câu hỏi mẹo.

Nghe (Listening – 20 phút)

  • 12 câu hỏi trắc nghiệm dựa trên đoạn ghi âm dài 3 phút với đa dạng giọng Anh (Anh – Mỹ, Anh – Úc, Anh – Anh).
  • Kỹ năng nghe cần được rèn luyện để phân biệt các âm gần giống nhau và tập trung cao độ để ghi nhớ chi tiết.

Đọc (Reading – 20 phút)

  • 9 – 12 câu hỏi trắc nghiệm dựa trên 5 – 6 đoạn văn chuyên ngành (kinh tế, thương mại, lịch sử …) và chủ đề đời sống.
  • Bài thi có mức độ khó tăng dần, đòi hỏi thí sinh tư duy logic để chọn đáp án đúng.
  • Nên làm quen với dạng đề dễ trước để đảm bảo điểm số tốt.

Viết (Writing – 15 phút)

2 dạng bài:

  • Viết câu dựa trên hình ảnh (đánh giá vốn từ và ngữ pháp).
  • Viết bài luận bày tỏ quan điểm (đánh giá logic bài viết).

Nói (Speaking – 5 phút)

Trả lời câu hỏi theo chủ đề, giám khảo đánh giá:

  • Phát âm, trọng âm, ngữ điệu.
  • Vốn từ vựngngữ pháp.
  • Khả năng phản xạ và đặt câu logic.

6. Những phương pháp luyện thi lấy bằng C1 hiệu quả

Nhìn chung, chứng chỉ C1 tiếng Anh mang lại nhiều lợi ích và mở ra nhiều cơ hội cho nhiều đối tượng. Do đó, việc nỗ lực học tập và ôn luyện có phương pháp cũng là cách hay để đạt được chứng chỉ này. Dưới đây là những phương pháp luyện thi bằng C1 hiệu quả mà bạn nên biết.

Những phương pháp luyện thi lấy bằng C1
Những phương pháp luyện thi lấy bằng C1

6.1. Xác định mục tiêu và lên kế hoạch

Bạn nên xác định rõ ràng mục đích thi C1 để có động lực và định hướng học tập phù hợp. Đánh giá trình độ tiếng Anh hiện tại để xác định điểm mạnh, điểm yếu và xây dựng kế hoạch ôn luyện phù hợp. Từ đó, lập kế hoạch học tập chi tiết, bao gồm thời gian, nội dung và phương pháp học tập cụ thể cho từng kỹ năng.

6.2. Luyện đọc, nghe tài liệu tiếng Anh chuyên sâu

Nghe các chương trình truyền hình, podcast, radio, bài giảng tiếng Anh ở mức độ khó cao hơn. Luyện tập các bài tập nghe mẫu trong đề thi C1 để làm quen với format và mức độ khó của bài thi.

Thường xuyên đọc các bài báo, sách, tạp chí tiếng Anh về các chủ đề đa dạng. Sử dụng phương pháp skimming và scanning để tiếp thu thông tin hiệu quả. Luyện tập các bài tập đọc mẫu trong đề thi C1 để rèn luyện kỹ năng đọc hiểu.

6.3. Luyện ngữ pháp và từ vựng

Ôn tập các cấu trúc ngữ pháp phức tạp, chú trọng vào các cấu trúc thường gặp trong đề thi C1. Sử dụng các tài liệu ngữ pháp tham khảo uy tín và luyện tập các bài tập ngữ pháp có hướng dẫn giải đáp.

Để mở rộng vốn từ vựng, bạn nên học theo chủ đề, tập trung vào các từ vựng học thuật và chuyên ngành. Sử dụng các phương pháp học từ vựng hiệu quả như flashcard, mindmap, context clues, … Luyện tập các bài tập từ vựng trong đề thi C1 để củng cố kiến thức.

6.4. Luyện viết và nói

Bạn nên thường xuyên luyện viết các dạng bài tập C1 như bài luận, thư từ, báo cáo, … Tham khảo các bài mẫu viết và học hỏi cách diễn đạt, sử dụng từ vựng và ngữ pháp hiệu quả.

Để luyện tập thi nói, bạn có thể tìm kiếm môi trường luyện tập tiếng Anh giao tiếp thường xuyên như câu lạc bộ tiếng Anh, nhóm học tiếng Anh, … Luyện tập các dạng bài tập nói C1 như trả lời câu hỏi, thuyết trình, thảo luận, …

6.5. Kiểm tra kỹ năng định kỳ

Thường xuyên kiểm tra trình độ tiếng Anh của bản thân bằng các bài thi thử C1. Việc này giúp bạn đánh giá hiệu quả học tập, xác định điểm yếu và điều chỉnh kế hoạch ôn luyện phù hợp.

Tham gia các kỳ thi thử C1 do các tổ chức uy tín tổ chức để làm quen với môi trường thi thực tế và rèn luyện tâm lý thi cử.

Xem thêm:

7. Một số câu hỏi thường gặp về bằng C1 tiếng Anh

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về chứng chỉ tiếng Anh C1, mời bạn tham khảo nhé.

Ở Việt Nam có Viện Khoa học Quản lý Giáo dục – (IEMS) là tổ chức giáo dục được Bright online LLC Academy ủy quyền thực hiện các công tác ôn luyện, khảo thí tiếng Anh Khung tham chiếu chung Châu Âu (CEFR).

Chứng chỉ tiếng anh C1 theo khung Châu âu sẽ có thời hạn 2 năm. Chứng chỉ này đóng vai trò then chốt trong việc mở ra cánh cửa đến với nhiều cơ hội học tập và nghề nghiệp hấp dẫn.

Nên chọn bằng C1 hay IELTS hoàn toàn phụ thuộc vào mục đích và nhu cầu sử dụng của bạn. Dưới đây là sự so sánh giữa bằng tiếng Anh C1 và IELTS giúp bạn dễ dàng cho việc lựa chọn.

Điểm giống nhau

  • Thời gian sử dụng: Cả hai bằng đều có hiệu lực trong vòng 2 năm.
  • Năng lực sử dụng tiếng Anh: Đánh giá cả 4 kỹ năng: Nghe, nói, đọc, viết với yêu cầu sử dụng tiếng Anh linh hoạt và tự nhiên.

Điểm khác nhau

Tiêu chíBằng C1IELTS
Mục đích sử dụngPhù hợp cho săn học bổng, điều kiện bắt buộc cho giáo viên tiếng Anh, cán bộ cao cấp.Phổ biến cho du học, học đại học, xin việc ở các công ty đa quốc gia.
Quy mô áp dụngHạn chế hơn, chỉ áp dụng tại một số nước Châu Âu và Châu Á.Được công nhận rộng rãi trên 145 quốc gia.
Đơn vị tổ chứcViện Khoa học Quản lý Giáo dục (IEMS)Tổ chức bởi IDP và British Council.
Lệ phí thi1.500.000 – 1.800.000 VND.4.664.000 VND.

8. Kết luận

Bằng C1 tiếng Anh được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới, minh chứng cho khả năng tiếng Anh thành thạo của bạn, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và học tập.

Chinh phục chứng chỉ C1 là hành trình đòi hỏi sự nỗ lực và kiên trì. Tuy nhiên, với chiến lược học tập hiệu quả và sự quyết tâm cao độ, bạn hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu này và mở ra cánh cửa đến với nhiều cơ hội mới trong tương lai.

Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến việc học IELTS và các chứng chỉ tiếng Anh khác liên quan. Bạn có thể xem qua chuyên mục Tự học IELTS của IELTS Vietop. Tại đây, đội ngũ biên tập viên và giáo viên sẽ giải đáp tất tần tật những câu hỏi xoay quanh chủ đề học tiếng Anh cho bạn.

Tài liệu tham khảo:

C1: https://www.cambridgeenglish.org/vn/exams-and-tests/advanced/ – Truy cập ngày 18 – 06 – 2024.

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h