99+ bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 7 từ cơ bản tới nâng cao kèm đáp án chi tiết

Bạn đang tìm cách thành thạo thì hiện tại tiếp diễn?

Thì hiện tại tiếp diễn có vẻ như một thách thức lớn? 🤔

Đừng lo lắng nhé, mình ở đây để giúp bạn! Mình đã chuẩn bị một bộ sưu tập bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 7 đầy đủ, từ cơ bản đến nâng cao, đi kèm với đáp án chi tiết để bạn có thể tự học mà không cần cảm thấy lo lắng hay mất phương hướng, gồm các mục sau:

  • Ôn tập nhanh giúp nắm vững cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn.
  • Các dạng bài tập thường gặp để bạn có thể tự tin trong mọi tình huống.
  • Mẹo nhớ lâu để “xử lý” thì hiện tại tiếp diễn một cách dễ dàng.

Cùng bắt đầu thôi nhé!

1. Ôn tập lý thuyết thì hiện tại tiếp diễn lớp 7

Trước khi bước vào phần làm bài tập, chúng ta hãy cùng nhau củng cố lại những kiến thức về thì hiện tại tiếp diễn lớp 7 dưới đây nhé:

Ôn tập lý thuyết
1. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) trong tiếng Anh được sử dụng để mô tả các hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm hiện tại. Thì này cũng thường được dùng để nói về các hoạt động hoặc kế hoạch đã được lên lịch sẵn hoặc các xu hướng đang thay đổi.
2. Cấu trúc sử dụng:
Thể khẳng định: S + am/ is/ are + V-ing
Thể phủ định: S + am/ is/ are + not + V-ing
Thể nghi vấn
+ Câu hỏi yes/ no: Am/ Is/ Are + S + V-ing?
+ Câu hỏi Wh: Wh … + am/ is/ are + S + V-ing?
3. Dấu hiệu nhận biết: 
– Các từ/ cụm từ chỉ thời gian như: Now (bây giờ), right now (ngay lúc này), at the moment (vào lúc này), at present (hiện tại), …
– Sử dụng cùng với các từ chỉ thời gian cụ thể + now 
+ E.g.: It’s 3 o’clock now. (Hiện tại là ba giờ.)
– Các động từ như: Look! (nhìn kìa!), watch! (xem này!), listen! (nghe này!), … thường đi kèm để chỉ sự chú ý đến hành động đang diễn ra.

Để trực quan và sinh động hơn, mình có tổng hợp lý thuyết dưới dạng hình ảnh để bạn có thể lưu về và học bài mọi lúc bên dưới, thoải mái lưu lại nhé:

Tong hop ve thi hien tai tiep dien lop 7
Tổng hợp về thì hiện tại tiếp diễn lớp 7

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 7 trong tiếng Anh

Các bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 7 được mình và đội ngũ IELTS Vietop tổng hợp lại từ những nguồn uy tín giúp các bạn ghi nhớ kiến thức hiệu quả. Một số dạng bài tập trong file này bao gồm:

  • Điền vào chỗ trống.
  • Tìm và sửa lỗi.
  • Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh.
  • Viết câu với từ gợi ý.
  • Hoàn thành đoạn văn sau sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.
  • Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây.

Exercise 1: Fill in the blank

(Bài tập 1: Điền vào chỗ trống)

Fill in the blank
Fill in the blank
  1. They ………. (watch) a movie right now.
  2. She ………. (not listen) to music at the moment.
  3. ………. he ………. (do) his homework?
  4. What ………. you ………. (do) right now?
  5. The birds ………. (sing) outside my window.
Đáp ánGiải thích
1. are watching“They” là chủ ngữ số nhiều, nên ta dùng “are” làm trợ động từ, sau đó thêm động từ “watch” với đuôi -ing để hình thành thì hiện tại tiếp diễn. Cụm từ “right now” chỉ thời điểm hiện tại, phù hợp với việc dùng thì hiện tại tiếp diễn.
2. is not listeningĐây là câu phủ định của thì hiện tại tiếp diễn. “She” là đại từ số ít thứ ba ngôi, nên “is” được sử dụng, sau đó thêm “not” để phủ định, và “listen” chuyển thành dạng tiếp diễn là “listening”.
3. Is he doingĐây là câu hỏi với thì hiện tại tiếp diễn. “He” là đại từ số ít thứ ba ngôi, nên “is” được đặt lên trước để tạo thành câu hỏi, và “do” được biến đổi thành “doing” để chỉ hành động đang diễn ra.
4. are you doingCâu hỏi này sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để hỏi về hành động đang diễn ra. “You” sử dụng “are” trong câu hỏi và “do” chuyển thành “doing”.
5. are singingĐây là câu khẳng định mô tả hành động đang xảy ra. “The birds” được coi là chủ ngữ số nhiều nên sử dụng “are”, và “sing” thêm “-ing” thành “singing” để chỉ hành động tiếp diễn.

Exercise 2: Find and fix errors 

(Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi)

Find and fix errors 1
Find and fix errors
  1. She am watching TV.

=> …………………………………………………………………….

  1. He are playing football at the park.

=> …………………………………………………………………….

  1. We is working on our project.

=> …………………………………………………………………….

  1. They not studying right now.

=> …………………………………………………………………….

  1. Are you listen to the teacher?

=> …………………………………………………………………….

Đáp ánGiải thích
1. amSửa chữa: She is watching TV.
Lỗi ở đây là sử dụng “am” sai với chủ ngữ “she”. “She” là đại từ số ít thứ ba ngôi, nên cần sử dụng “is” để phù hợp với thì hiện tại tiếp diễn.
2. areSửa chữa: He is playing football at the park.
Lỗi ở đây là sử dụng “are” sai với chủ ngữ “he”. “He” là đại từ số ít thứ ba ngôi, nên cần sử dụng “is” để phù hợp với thì hiện tại tiếp diễn.
3. isSửa chữa: We are working on our project.
Lỗi ở đây là sử dụng “is” sai với chủ ngữ “we”. “We” là đại từ số nhiều, nên cần sử dụng “are” để phù hợp với thì hiện tại tiếp diễn.
4. thiếu “are”Sửa chữa: They are not studying right now.
Lỗi ở đây là thiếu động từ “to be” (“are”) trong câu phủ định. “They” là đại từ số nhiều, nên cần “are” trước “not” và “studying” để tạo thành câu phủ định đúng của thì hiện tại tiếp diễn.
5. listenSửa chữa: If we had known that, we would have done something different.
Khi dùng thì hiện tại tiếp diễn trong câu hỏi, động từ chính phải ở dạng “-ing”, tức là “listening” chứ không phải “listen”.

Exercise 3: Arrange the sentences to complete

(Bài tập 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh)

Arrange the sentences to complete
Arrange the sentences to complete
  1. is/ she/ what/ cooking/ now/ right?

=> …………………………………………………………………….

  1. not/ they/ are/ sleeping/

=> …………………………………………………………………….

  1. are/ doing/ what/ the/ children/ now/?

=> …………………………………………………………………….

  1. playing/ the/ dog/ is/ in/ the/ garden/

=> …………………………………………………………………….

  1. running/ he/ fast/ very/ is/

=> …………………………………………………………………….

1. What is she cooking right now? 

    => Giải thích: Đây là một câu hỏi “Wh-” với “What” đứng đầu, tiếp theo là trợ động từ “is”, chủ ngữ “she”, động từ “cooking”, và cuối cùng là trạng từ chỉ thời gian “right now”.

    2. They are not sleeping.

      => Giải thích: Câu này bắt đầu bằng chủ ngữ “They”, sau đó là trợ động từ “are”, từ phủ định “not”, và cuối cùng là động từ “sleeping”.

      3. What are the children doing now?

        => Giải thích: Đây là câu hỏi “Wh-” với “What” đứng đầu, theo sau là trợ động từ “are”, chủ ngữ “the children”, động từ “doing”, và trạng từ chỉ thời gian “now”.

        4. The dog is playing in the garden.

          => Giải thích: Câu này bắt đầu với chủ ngữ “The dog”, tiếp theo là trợ động từ “is”, động từ “playing”, và cuối cùng là cụm từ chỉ nơi chốn “in the garden”.

          5. He is running very fast.

            => Giải thích: Câu này bắt đầu bằng chủ ngữ “He”, theo sau là trợ động từ “is”, động từ “running”, và các trạng từ “very fast” mô tả mức độ của hành động.

            Exercise 4: Write sentences with suggested words

            (Bài tập 4: Viết câu với từ gợi ý)

            Write sentences with suggested words
            Write sentences with suggested words
            1. (your mother/ cook/ dinner)

            => …………………………………………………………………….

            1. (students/ not/ pay attention)

            => …………………………………………………………………….

            1. (I/ study/ English)

            => …………………………………………………………………….

            1. (dogs/ bark/ loudly)

            => …………………………………………………………………….

            1. (why/ she/ cry)

            => …………………………………………………………………….

            1. Your mother is cooking dinner. 

              => Giải thích: Câu này sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để mô tả hành động đang diễn ra của “your mother” (mẹ bạn) đang nấu bữa tối.

              2. The students are not paying attention.

                => Giải thích: Câu này là câu phủ định, chỉ ra rằng “the students” (các học sinh) không đang chú ý, sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.

                3. I am studying English.

                  => Giải thích: Câu này dùng thì hiện tại tiếp diễn để nói về hành động cá nhân đang học tiếng Anh.

                  4. The dogs are barking loudly.

                    => Giải thích: Trong câu này, “the dogs” (những con chó) đang sủa to được diễn tả bằng thì hiện tại tiếp diễn.

                    5. Why is she crying?

                      => Giải thích: Đây là câu hỏi dùng thì hiện tại tiếp diễn, hỏi lý do tại sao “she” (cô ấy) đang khóc.

                      Xem thêm:

                      Exercise 5: Complete the following paragraph using the present continuous tense 

                      (Bài tập 5: Hoàn thành đoạn văn sau sử dụng thì hiện tại tiếp diễn)

                      Complete the following paragraph using the present continuous tense
                      Complete the following paragraph using the present continuous tense

                      Today, our school is abuzz with excitement as multiple events unfold simultaneously. While the senior students (1) ………. (hold) a debate in the auditorium, their peers outside (2) ………. (set up) various booths for the upcoming school fair. In the science lab, several groups of students (3) ………. (conduct) experiments, each group focused intently on their tasks. Nearby, the art class (4) ………. (work) on a large mural that (5) ………. (depict) the school’s history, a project that (6) ………. (draw) attention from many visitors. Throughout the campus, teachers and volunteers (7) ………. (coordinate) efforts to ensure that everything (8) ………. (go) smoothly, demonstrating the vibrant community spirit of our school.

                      Đáp ánGiải thích
                      1. are holding“Are holding” được sử dụng với “the senior students” (chủ ngữ số nhiều) để chỉ ra rằng cuộc tranh luận đang diễn ra. Từ “while” mở đầu một mệnh đề phụ, cung cấp ngữ cảnh cho thấy sự kiện này đang xảy ra đồng thời với các sự kiện khác.
                      2. are setting up“Are setting up” mô tả một hành động đang tiến triển do “their peers” (chủ ngữ số nhiều) thực hiện. Hình thức hiện tại tiếp diễn này nhấn mạnh vào hoạt động chuẩn bị đang diễn ra cho một sự kiện sắp tới.
                      3. are conducting“Are conducting” phù hợp với chủ ngữ số nhiều “several groups of students,” nhấn mạnh rằng các thí nghiệm đang được tiến hành.
                      4. is working“Is working” được dùng với “the art class” (lớp học nghệ thuật, chủ ngữ số ít) để chỉ hành động đang diễn ra, đó là việc làm bức tranh tường.
                      5. is depicting“That is depicting the school’s history” là mệnh đề quan hệ mô tả bức tranh tường đang miêu tả lịch sử của trường, với “is depicting” thể hiện hành động tiếp diễn của bức tranh.
                      6. is drawing“Is drawing” kết nối với “a project” (dự án, chủ ngữ số ít) để chỉ ra rằng nó đang thu hút sự chú ý. Việc sử dụng này giúp liên kết ảnh hưởng của bức tranh tường đến phản ứng của người xem.
                      7. are coordinating“Are coordinating” phù hợp với chủ ngữ số nhiều “teachers and volunteers.” Cụm từ này nhấn mạnh sự hợp tác liên tục cần thiết cho thành công của ngày hôm đó. 
                      8. is going“Is going” liên kết với “everything” (mọi thứ, chủ ngữ số ít) để xác nhận rằng mọi hoạt động đều đang diễn ra trôi chảy.

                      Exercise 6: Choose the correct answer to complete the following sentences

                      (Bài tập 6: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây)

                      Choose the correct answer to complete the following sentences 4
                      Choose the correct answer to complete the following sentences
                      1. Look! The children ……… in the park.
                      • A. are playing
                      • B. play
                      • C. is playing
                      1. My father ……… TV in the living room right now.
                      • A. watches
                      • B. is watching
                      • C. watch
                      1. Why ……… you ……… at me?
                      • A. do/ look
                      • B. are/ looking
                      • C. is/ looking
                      1. The students ……… not ……… attention to the teacher.
                      • A. do not/ pay
                      • B. are not/ paying
                      • C. is not/ paying
                      1. She ……… her homework at the moment.
                      • A. does
                      • B. is doing
                      • C. do
                      1. It ……… outside, so we can’t go for a walk.
                      • A. rains
                      • B. is raining
                      • C. rain
                      1. They ……… a new video game.
                      • A. are playing
                      • B. plays
                      • C. play
                      1. What ……… they ……… right now?
                      • A. do/ do
                      • B. are/ doing
                      • C. is/ doing
                      1. He ……… on the phone since morning.
                      • A. talks
                      • B. is talking
                      • C. talk
                      1. The cat ……… on the mat by the fireplace.
                      • A. sleeps
                      • B. is sleeping
                      • C. sleep
                      Đáp ánGiải thích
                      1. A“Look!” báo hiệu rằng hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói. Câu này sử dụng thì hiện tại tiếp diễn (“are playing”) để chỉ hành động đang xảy ra.
                      2. B“Right now” chỉ ra rằng hành động đang diễn ra tại thời điểm hiện tại. “Is watching” là dạng đúng của thì hiện tại tiếp diễn cho ngôi thứ ba số ít.
                      3. BCâu hỏi này yêu cầu hình thức tiếp diễn vì nó diễn tả sự việc đang xảy ra (“Why are you looking at me?”).
                      4. B“Are not paying” chỉ hành động không đang xảy ra tại thời điểm nói, phù hợp với bối cảnh yêu cầu thể hiện sự không chú ý.
                      5. B“At the moment” báo hiệu một hành động đang xảy ra tại thời điểm hiện tại. “Is doing” là dạng hiện tại tiếp diễn cho ngôi thứ ba số ít.
                      6. BThì hiện tại tiếp diễn được dùng để chỉ thời tiết đang xảy ra tại thời điểm hiện tại (“It is raining”).
                      7. A“Are playing” diễn tả hành động đang diễn ra, phù hợp cho ngôi thứ ba số nhiều (They).
                      8. B“What are they doing right now?” dùng thì hiện tại tiếp diễn để hỏi về hành động đang diễn ra.
                      9. B“Since morning” chỉ thời gian kéo dài từ sáng đến bây giờ, nên dùng “is talking” để chỉ hành động tiếp diễn.
                      10. B“Is sleeping” mô tả hành động đang diễn ra của con mèo tại thời điểm nói.

                      Xem thêm:

                      3. Download trọn bộ bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 7

                      Giỏi quá! Bạn đã khám phá thành công bí mật của thì hiện tại tiếp diễn rồi! 

                      Bên cạnh đó, mình rất hào hứng thông báo rằng, ngoài 6 bài tập về thì hiện tại tiếp diễn cho lớp 7 trên website, mình cũng đã chuẩn bị một món quà nhỏ cho bạn – một file PDF chứa hơn 100 bài tập để bạn có thể thực hành thêm ở nhà hoặc ở bất kỳ nơi nào bạn thích. 

                      Hãy tải xuống ngay và bắt đầu cuộc phiêu lưu học tiếng Anh của mình, chắc chắn sẽ rất là thú vị luôn đó!

                      4. Kết luận

                      Mình hy vọng rằng bạn đã thêm phần tự tin trong cách sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh của mình, đặc biệt là thì hiện tại tiếp diễn. Và để chắc chắn bạn có thể áp dụng những gì đã học vào thực tế, hãy nhớ thật kỹ những kiến thức cốt lõi sau nhé:

                      • Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc kế hoạch đã định trước. 
                      • Cấu trúc bao gồm am/ is/ are và động từ thêm -ing. 
                      • Chú ý sự phù hợp giữa chủ ngữ và am/ is/ are (I am, you/ we/ they are, he/ she/ it is). Các lỗi thường gặp bao gồm quên -ing và sử dụng sai hình thức của to be.

                      Nếu có bất kỳ thắc mắc về ngữ pháp hay bài tập tiếng Anh nào, đừng ngại đặt câu hỏi ngay tại phần bình luận để mình cùng đội ngũ giáo viên IELTS Vietop giải đáp cho bạn một cách nhanh chóng nhất.

                      Bên cạnh đó, đừng quên tham khảo chuyên mục IELTS Grammar của IELTS Vietop để biết thêm nhiều chủ đề ngữ pháp hay và quan trọng khác nhé. 

                      Chúc bạn học tốt!

                      Tài liệu tham khảo:

                      • English Grammar “Present Continuous Tense”: https://oxfordlanguageclub.com/page/blog/english-grammar-present-continuous-tense – Truy cập ngày 14/06/2024
                      • The present continuous: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/present-continuous – Truy cập ngày 14/06/2024

                      Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

                      Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

                      Đặt lịch hẹn

                      Bình luận

                      [v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

                      Nhận lộ trình học

                      Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
                      Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

                      Vui lòng nhập tên của bạn
                      Số điện thoại của bạn không đúng

                      Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

                      Sáng:
                      09h - 10h
                      10h - 11h
                      11h - 12h
                      Chiều:
                      14h - 15h
                      15h - 16h
                      16h - 17h
                      Tối:
                      17h - 19h
                      19h - 20h
                      20h - 21h