“Ăn trọn” điểm ngữ pháp với bài tập câu điều kiện lớp 9 (kèm đáp án chi tiết)

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Câu điều kiện là một chủ điểm ngữ pháp khá phức tạp và thường hay được bắt gặp trong các đề thi tiếng Anh. Vì thế, hiện nay vẫn còn nhiều bạn vẫn lo lắng và dễ bị nhầm lẫn khi gặp loại bài tập này.

Hiểu được những khó khăn đó, mình đã chuẩn bị bài viết giúp các bạn thực hành với 100+ bài tập câu điều kiện lớp 9, giúp “gỡ rối” các vấn đề khi gặp phải dạng bài tập này trong các bài kiểm tra và nâng trình tiếng Anh của bạn. Bài viết bao gồm:

  • Ôn tập nhanh giúp nắm vững cấu trúc của câu điều kiện lớp 9.
  • Các dạng bài tập thường gặp để bạn có thể tự tin trong mọi tình huống.
  • Mẹo nhớ lâu để “xử lý” thì câu điều kiện lớp 9 một cách dễ dàng.

Bắt đầu thôi nhé!

1. Ôn tập lý thuyết câu điều kiện lớp 9

Trước tiên, hãy đến với phần lý thuyết của bài tập câu điều kiện lớp 9, nơi giúp bạn “lấy gốc” cực kỳ hiệu quả trước khi bước vào làm bài tập luôn đó!

Ôn tập lý thuyết
Câu điều kiện (Conditional Sentences) là một phần cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp diễn tả các điều kiện và kết quả tương ứng. Sau đây là các kiểu câu điều kiện thông dụng và một số lưu ý cho học sinh lớp 9:
1. Câu điều kiện loại 1 (Type 1 Conditional):
– Dùng để nói về các sự kiện hoặc hành động có khả năng xảy ra trong tương lai hoặc hiện tại.
– Cấu trúc: If/ when + present simple, will + base form.
– E.g.: If you train daily, you will enhance your athletic performance. (Nếu bạn tập luyện hàng ngày, bạn sẽ nâng cao hiệu suất thể thao của mình.)
– Lưu ý thêm: Có thể dùng modal verbs như can, might để nhấn mạnh khả năng hoặc sự cho phép: If you save enough money, you might travel around Europe.
2. Câu điều kiện loại 2 (Type 2 Conditional):
– Dùng để diễn tả các điều kiện không thực tế tại thời điểm hiện tại hoặc đoán không có thật.
– Cấu trúc: If + past simple, would + base form.
– E.g.: If I were a chef, I would cook gourmet meals every day. (Nếu tôi là đầu bếp, tôi sẽ nấu những bữa ăn cao cấp mỗi ngày.)
– Lưu ý thêm: Có thể dùng could/ might để diễn đạt khả năng: If I had a boat, I might sail across the lake.
3. Câu điều kiện loại 3 (Type 3 Conditional):
– Dùng để diễn đạt các tình huống giả định không thể xảy ra được trong quá khứ.
– Cấu trúc: If + past perfect, would have + past participle.
– E.g.: If we had studied harder, we would have passed the final exam. (Nếu chúng ta đã học tập chăm chỉ hơn, chúng ta đã vượt qua kỳ thi cuối cùng.)
– Lưu ý thêm: Đây là câu điều kiện hoàn toàn giả định, thường dùng để tiếc nuối hoặc chỉ trích: If you had checked the weather, you wouldn’t have been caught in the rain.
4. Câu điều kiện với unless:
– “Unless” có nghĩa là “trừ khi không”, dùng để biểu thị điều kiện phủ định.
– E.g.: You won’t succeed unless you dedicate more time to your studies. (Bạn sẽ không thành công trừ khi bạn dành nhiều thời gian hơn cho việc học tập.)
– Lưu ý thêm: “Unless” có thể được coi như một cách thay thế cho “if … not” trong nhiều tình huống, giúp câu văn trở nên gọn gàng hơn: You won’t succeed unless you work hard.
5. Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals):
– Khái niệm: Câu điều kiện hỗn hợp kết hợp các yếu tố của câu điều kiện loại 2 và loại 3, thường được dùng để diễn tả tình huống giả định trong quá khứ có ảnh hưởng đến hiện tại.
– Cấu trúc: If + past perfect, would + base form (quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại); If + past simple, would have + past participle (hiện tại ảnh hưởng đến quá khứ).
– E.g.: If you had studied biology, you would understand this article. (Nếu bạn đã học sinh học, bạn sẽ hiểu bài báo này.)
6. Câu điều kiện không có “if” (Inversion in conditionals):
– Khái niệm: Trong một số trường hợp, có thể lược bỏ “if” và đảo ngữ để tạo nhấn mạnh hoặc phong cách trang trọng.
– Cấu trúc: Had + subject + past participle (cho loại 3), Should + subject + base form (đối với lời khuyên).
– E.g.: Had I known about the traffic, I would have left earlier. (Nếu tôi biết về tình trạng giao thông, tôi đã đi sớm hơn.)
7. Câu điều kiện trong câu trần thuật (Reported speech):
– Khái niệm: Chuyển câu điều kiện sang câu trần thuật thường yêu cầu thay đổi thì của động từ.
– E.g.: He said that if he were rich, he would travel the world. (Anh ấy nói rằng nếu anh ấy giàu, anh ấy sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Để thuận tiện ôn tập, sau đây là bảng tổng kết cách dùng cơ bản đến nâng cao để bạn có thể lưu về và học bài mọi lúc bên dưới nhé:

Tong hop ve cau dieu kien lop 9
Tổng hợp về câu điều kiện lớp 9

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Bài tập câu điều kiện lớp 9 chi tiết

Sau đây là một số dạng bài tập câu điều kiện lớp 9 mà mình đã tổng hợp lại từ nhiều nguồn xuất bản uy tín. Mục tiêu của các dạng bài tập này là để bạn làm quen với cấu trúc và cách dùng, đảm bảo không bị mất điểm.

  • Điền từ.
  • Đúng/ Sai.
  • Chọn đáp án đúng.
  • Sắp xếp các từ để tạo thành câu đúng.
  • Tạo câu sử dụng câu điều kiện hỗn hợp.
  • Hoàn thành câu văn hợp lý.
  • Hoàn thành câu – Tổng hợp điều kiện.
  • Đúng/ sai và giải thích – Câu điều kiện nâng cao.
  • Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây.

Vậy bây giờ, chúng mình bắt đầu thôi!

Exercise 1: Fill in words

(Bài tập 1: Điền từ)

Fill in words
Fill in words
  1. If you ………. (study) hard for the test, you will pass with flying colors.
  2. You won’t get the job unless you ………. (improve) your interview skills.
  3. If it ………. (rain) tomorrow, we will go to the museum instead of the park.
  4. They’ll miss the bus unless they ………. (leave) right now.
  5. You will find the class easier if you ………. (attend) the tutorial sessions regularly.
Đáp ánGiải thích
1. studyCâu điều kiện loại 1 sử dụng để diễn đạt một hành động có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai nếu điều kiện được thỏa mãn. Cấu trúc câu là “If + present simple, will + base form.” Ở đây, “study” là hình thức đơn giản của động từ ở thì hiện tại, diễn đạt điều kiện để đạt được kết quả là “will pass.”
2. improve“Unless” được sử dụng để diễn đạt một ngoại lệ cho điều kiện không xảy ra, tương đương với “if…not.” Cấu trúc câu này cũng thuộc loại 1 nhưng ngược lại: “You will not get the job if you do not improve your interview skills.” “Improve” là hình thức đơn giản của động từ, chỉ ra điều kiện cần thiết để không thất bại (trong trường hợp này là không nhận được công việc).
3. rainsĐây là một câu điều kiện loại 1 điển hình, nơi “rains” là hình thức đơn giản của động từ “rain” ở thì hiện tại. Câu này nêu rõ điều kiện thời tiết (mưa) và hành động sẽ được thực hiện nếu điều kiện đó xảy ra (đi đến bảo tàng).
4. leaveTương tự như câu thứ hai, “unless” ở đây đảo ngược điều kiện thành điều kiện tiêu cực (“if they do not leave”). “Leave” là hình thức đơn giản của động từ, chỉ ra hành động cần thực hiện ngay để tránh kết quả tiêu cực (bỏ lỡ xe buýt).
5. attendCâu này sử dụng cấu trúc điều kiện loại 1 để nói về tác động tích cực của việc tham gia các buổi học bổ túc thường xuyên đối với việc hiểu bài trong lớp. “Attend” là hình thức đơn giản của động từ, diễn tả hành động cần làm để đạt được kết quả mong muốn (hiểu bài dễ dàng hơn).

Exercise 2: True/ False 

(Bài tập 2: Đúng/ Sai)

True False
True False
  1. If I were you, I would accept that job offer. 
  2. She would travel around the world if she knew how to fly a plane. 
  3. If we lived in a warmer climate, we could go swimming every day. 
  4. He would have bought the car if he has enough money.
  5. You would find the class boring if you weren’t interested in history.
Đáp ánGiải thích
1. TrueCâu này đúng theo cấu trúc của câu điều kiện loại 2, sử dụng để diễn tả một hành động khả dĩ trong một tình huống giả định ở hiện tại hoặc tương lai. “If I were you” là cách dùng chính xác để diễn tả một giả thuyết, và “would accept” là kết quả có thể xảy ra.
2. TrueCâu này đúng theo cấu trúc điều kiện loại 2, với “if she knew” là một điều kiện giả định không có thực tại thời điểm hiện tại. “Would travel” là hành động khả dĩ sẽ xảy ra nếu điều kiện đó được thỏa mãn.
3. TrueCâu này cũng đúng theo cấu trúc của câu điều kiện loại 2. “If we lived” đặt ra một giả thuyết về việc sống trong một khí hậu ấm áp hơn, và “could go swimming every day” là kết quả hợp lý có thể xảy ra dưới điều kiện đó.
4. FalseCâu này sai cấu trúc. Đây là một sự kết hợp sai giữa câu điều kiện loại 2 và loại 3. Để sửa, nó phải là “He would have bought the car if he had enough money” (câu điều kiện loại 3) hoặc “He would buy the car if he had enough money” (câu điều kiện loại 2).
5. TrueCâu này đúng và tuân theo cấu trúc của câu điều kiện loại 2. “If you weren’t interested in history” giả định rằng người nói không thích lịch sử, và “would find the class boring” là kết quả có thể xảy ra do điều kiện đó.

Exercise 3: Choose the correct answer

(Bài tập 3: Chọn đáp án đúng)

Choose the correct answer 1
Choose the correct answer
  1. If they had left earlier, they ………. (would reach/ would have reached) the airport on time.
  2. We would have enjoyed the movie if it ………. (is/ had been) less crowded.
  3. If you had told me, I ………. (would help/ would have helped) you.
  4. She ………. (would be/ would have been) happier if she had attended the party.
  5. They ………. (would win/ would have won) the match if they had practiced more.
Đáp ánGiải thích
1. would have reachedCâu điều kiện loại 3 cần sử dụng “would have + past participle” cho kết quả của sự giả định. “Would reach” không đúng vì nó không phản ánh kết quả của một hành động trong quá khứ.
2. had beenĐây là câu điều kiện loại 3, vì vậy cần phải sử dụng “had been” để phù hợp với cấu trúc “if + past perfect,” chỉ ra điều kiện giả định về quá khứ.
3. would have helped“Would help” là cấu trúc sai trong trường hợp này vì nó không thể hiện được hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Cấu trúc “would have + past participle” là cần thiết để chỉ ra hành động giả định đã hoàn thành.
4. would have been“Would be” là cấu trúc cho câu điều kiện loại 2, không phù hợp khi nói về tình huống trong quá khứ. “Would have been” là cấu trúc đúng, phản ánh một kết quả giả định cho một hành động trong quá khứ.
5. would have wonCấu trúc “would win” sẽ được sử dụng trong câu điều kiện loại 2, nhưng không phù hợp ở đây do câu nói về quá khứ. “Would have won” chính xác thể hiện hành động giả định đã hoàn thành trong quá khứ, điều kiện của sự việc đã không xảy ra.

Exercise 4: Arrange the words to make a correct sentence

(Bài tập 4: Sắp xếp các từ để tạo thành câu đúng)

Arrange the words to make a correct sentence
Arrange the words to make a correct sentence
  1. improves/ we/ cannot/ unless/ go/ camping/ the/ weather 

=> ……………………………………………………………………….

  1. offer  you/ better/ she/ unless/ won’t/ receives/ a/ agree

=> ……………………………………………………………………….

  1. invited/ come/ they/ formally/ unless/ won’t/ they/ are

=> ……………………………………………………………………….

  1. you/ unless/ work/ won’t/ succeed/ we/ together

=> ……………………………………………………………………….

  1. unless/ your/ improves/ he/ won’t/ performance/ consider/ boss/ promotion/ for/ a

=> ……………………………………………………………………….

1. Unless the weather improves, we cannot go camping. 

=> Giải thích: Câu này sử dụng “unless” để chỉ ra điều kiện tiêu cực. Nếu điều kiện không được thỏa mãn (thời tiết không cải thiện), thì kết quả là họ không thể đi cắm trại.

2. She won’t agree unless she receives a better offer.

=> Giải thích: Câu này dùng “unless” để chỉ điều kiện ngược lại: cô ấy sẽ không đồng ý nếu không nhận được một lời đề nghị tốt hơn. “Unless” ở đây phủ định toàn bộ tình huống, đặt điều kiện cần cho việc đồng ý.

3. They won’t come unless they are formally invited.

=> Giải thích: Câu này nói rằng họ sẽ không đến trừ khi họ được mời một cách chính thức. “Unless” lại được dùng để đặt ra điều kiện phủ định, tức là không có lời mời chính thức thì họ không đến.

4. We won’t succeed unless we work together.

=> Giải thích: Câu này sử dụng “unless” để nhấn mạnh rằng thành công chỉ đạt được nếu mọi người cùng làm việc với nhau. Nếu không làm việc cùng nhau, thành công sẽ không xảy ra.

5. He won’t consider your promotion unless your performance improves.

=> Giải thích: Câu này cho biết sếp của bạn sẽ không xem xét việc thăng chức của bạn trừ khi hiệu suất làm việc của bạn được cải thiện. “Unless” ở đây đặt điều kiện cải thiện hiệu suất là cần thiết để xem xét thăng chức.

Exercise 5: Create a sentence using mixed conditionals

(Bài tập 5: Tạo câu sử dụng câu điều kiện hỗn hợp)

Create a sentence using mixed conditionals
Create a sentence using mixed conditionals
  1. If you had taken the advice, you ………. better off now.
  2. If he had applied last year, he ………. the position by now.
  3. If they had planned properly, their project ………. successful.
  4. If she had studied medicine, she ………. helping so many people now.
  5. If you had saved more money, you ………. buying a house this year.
Đáp ánGiải thích
1. would beCâu này kết hợp quá khứ hoàn thành trong mệnh đề “if” (If you had taken) với hiện tại trong mệnh đề chính (you would be better off now). Điều này cho thấy sự ảnh hưởng của một hành động trong quá khứ đến tình trạng hiện tại.
2. would haveCâu này cũng kết hợp mệnh đề “if” trong quá khứ hoàn thành (If he had applied last year) với hiện tại (he would have the position by now). Nó cho thấy rằng một hành động không được thực hiện trong quá khứ ảnh hưởng đến kết quả hiện tại.
3. would be Mệnh đề “if” ở quá khứ hoàn thành (If they had planned properly) được kết hợp với hiện tại trong mệnh đề chính (their project would be successful). Câu này phản ánh sự ảnh hưởng của kế hoạch quá khứ lên kết quả dự án hiện tại.
4. would beỞ đây, quá khứ hoàn thành trong mệnh đề “if” (If she had studied medicine) được kết hợp với hiện tại trong mệnh đề chính (she would be helping so many people now), thể hiện sự ảnh hưởng của quyết định học tập trong quá khứ đến tình hình hiện tại.
5. would beCâu này sử dụng quá khứ hoàn thành trong mệnh đề “if” (If you had saved more money) và hiện tại trong mệnh đề chính (you would be buying a house this year), cho thấy sự ảnh hưởng của việc tiết kiệm tiền trong quá khứ đến khả năng mua nhà hiện tại.

Xem thêm:

Exercise 6: Complete the logical sentence

(Bài tập 6: Hoàn thành câu văn hợp lý)

Complete the logical sentence
Complete the logical sentence
  1. Had I known about your arrival, I ……….
  2. Should you decide to join us, we ………. 
  3. Had they been aware of the facts, they ……….
  4. Were she to accept the job, she ……….
  5. Had it been sunny, we ………

Các đáp án có thể thay đổi dựa vào sức sáng tạo của bạn nha

1. Had I known about your arrival, I would have prepared a welcome party. 

=> Giải thích: Cấu trúc “Had I known” là một ví dụ của câu điều kiện đảo ngữ, thường dùng để diễn đạt điều kiện trong quá khứ không có thật. “Would have prepared” thể hiện hành động giả định đã hoàn thành nếu điều kiện đó được thỏa mãn.

2. Should you decide to join us, we will be very pleased. 

=> Giải thích: “Should you decide” là dạng đảo ngữ của “if you should decide” và dùng để diễn đạt một điều kiện giả định trong tương lai. “Will be” là phần kết quả, thể hiện cảm xúc tích cực nếu điều kiện được thực hiện.

3. Had they been aware of the facts, they might have acted differently.

=> Giải thích: Cấu trúc “Had they been aware” sử dụng đảo ngữ để diễn đạt điều kiện trong quá khứ không có thật. “Might have acted differently” cho thấy có khả năng họ đã hành động khác nếu họ biết đến các sự kiện hoặc thông tin đó.

4. Were she to accept the job, she would be moving to a new city. 

=> Giải thích: “Were she to accept” là cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại 2, diễn đạt một giả thuyết trong tương lai. “Would be moving” là kết quả có thể xảy ra nếu điều kiện giả định đó trở thành sự thật.

5. Had it been sunny, we would have held the event outdoors.

=> Giải thích: “Had it been sunny” là đảo ngữ cho một điều kiện trong quá khứ không có thật. “Would have held” thể hiện kết quả giả định sẽ diễn ra nếu thời tiết đã nắng.

Exercise 7: Complete the sentence

(Bài tập 7: Hoàn thành câu – Tổng hợp điều kiện)

Complete the sentence
Complete the sentence
  1. If you ……… (save) money now, you will be able to buy a new laptop next year.
  2. If they ……… (arrive) on time, they would have caught the plane.
  3. If he had learned Spanish, he ……… (be) more confident on his trip to Spain now.
  4. Had you seen him, you ……… (tell) him the news?
  5. You will not get the promotion unless you ……… (demonstrate) more initiative.
Đáp ánGiải thích
1. saveCâu này sử dụng điều kiện loại 1 để diễn đạt một kết quả có khả năng xảy ra trong tương lai dựa trên hành động hiện tại. “Save” được sử dụng ở thì hiện tại đơn để chỉ hành động cần thiết hiện tại để đạt được kết quả tương lai.
2. had arrivedĐây là một câu điều kiện loại 3, xử lý một điều kiện giả định trong quá khứ và kết quả có thể đã xảy ra. “Had arrived” được sử dụng ở thì quá khứ hoàn thành để thảo luận về hành động giả định không xảy ra.
3. would be Câu này kết hợp điều kiện quá khứ không có thật với hậu quả hiện tại. “Would be” được sử dụng để mô tả kết quả hiện tại của một hành động quá khứ giả định.
4. would have toldCâu này sử dụng đảo ngữ trong điều kiện loại 3, nơi “Had you seen him” thay thế cho “If you had seen him,” và “would have told” theo sau để chỉ hành động giả định trong quá khứ sẽ đã xảy ra.
5. demonstrateCâu này sử dụng “unless” để đặt ra điều kiện phải được thỏa mãn để tránh một kết quả tiêu cực. “Demonstrate” là động từ tiếng Anh, được sử dụng ở thì hiện tại đơn, chỉ ra hành động cần thiết để đạt được kết quả tích cực (được thăng chức).

Exercise 8: True/ false and explanation – Advanced conditional sentences

(Bài tập 8: Đúng/ sai và giải thích – Câu điều kiện nâng cao)

True false and explanation Advanced conditional sentences
True false and explanation – Advanced conditional sentences
  1. If I knew his address, I would send him an invitation.
  2. She would have been upset if she had known the truth.
  3. If it rained, we would stay inside.
  4. Were he to be elected, he will change the law.
  5. Had she been informed earlier, she might attend the meeting.
Đáp ánGiải thích
1. TrueCâu này sử dụng điều kiện loại 2 (Type 2 Conditional), dùng cho tình huống giả định hoặc không có thật ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc “If I knew (quá khứ đơn), I would send (điều kiện)” thể hiện một tình huống giả định không có thật ở hiện tại.
2. TrueĐây là câu điều kiện loại 3 (Type 3 Conditional), sử dụng cho tình huống giả định trong quá khứ. Cấu trúc “She would have been upset (điều kiện quá khứ hoàn thành), if she had known (quá khứ hoàn thành)” diễn tả rằng nếu cô ấy biết sự thật trong quá khứ (điều không xảy ra), cô ấy đã sẽ cảm thấy buồn.
3. False Câu này dường như sử dụng một cấu trúc điều kiện loại 2, nhưng nếu ý định là diễn tả một tình huống giả định trong tương lai, nó phải là “If it were to rain, we would stay inside.” Cấu trúc hiện tại không hoàn toàn phản ánh một tình huống giả định trong tương lai một cách chính xác.
4. FalseCâu này bắt đầu với một điều kiện giả định trong tương lai (“Were he to be elected”), nhưng sau đó sử dụng “will change” thay vì “would change.” Để phù hợp, nó nên là “Were he to be elected, he would change the law” để thể hiện một kết quả giả định phù hợp với điều kiện.
5. FalseCâu này sử dụng một mệnh đề điều kiện quá khứ hoàn thành (“Had she been informed earlier”) nhưng phần kết quả (“might attend”) sử dụng thì hiện tại đơn thay vì quá khứ hoàn thành. Để chính xác, nó phải là “Had she been informed earlier, she might have attended the meeting.”

Exercise 9: Choose the correct answer to complete the following sentences

(Bài tập 9: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây)

Choose the correct answer to complete the following sentences 2
Choose the correct answer to complete the following sentences
  1. If it ……… tomorrow, we will go to the beach.
  • A. rains
  • B. will rain
  • C. would rain
  • D. rain
  1. If he ……… about her feelings, he would have apologized.
  • A. knows
  • B. knew
  • C. had known
  • D. would know
  1. If she were interested, she ……… to the event.
  • A. will go
  • B. would go
  • C. goes
  • D. had gone
  1. Unless you ……… your homework, you cannot watch TV.
  • A. finish
  • B. finished
  • C. had finished
  • D. would finish
  1. Had she known the truth, she ……… him.
  • A. would not forgive
  • B. will not forgive
  • C. would not have forgiven
  • D. would not have forgive
  1. She said that if he ……… a millionaire, he would buy a mansion.
  • A. is
  • B. was
  • C. were
  • D. would be
  1. If I ……… you, I would not take that risk.
  • A. am
  • B. were
  • C. was
  • D. would be
  1. Complete the following sentence by choosing the correct form: Should you need help, ……….
  • A. you can call us
  • B. you could call us
  • C. please do not hesitate to call
  • D. please hesitate to call
  1. Unless he apologizes, we ……… speak to him again.
  • A. will not
  • B. would not
  • C. had not
  • D. did not
  1. If they had followed the map, they ……… lost.
  • A. would not get
  • B. would not have got
  • C. will not get
  • D. would not have gotten
Đáp ánGiải thích
1. ACâu này là câu điều kiện loại 1, diễn đạt một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện hiện tại được thỏa mãn. Sử dụng thì hiện tại đơn “rains” để chỉ điều kiện.
2. CĐây là câu điều kiện loại 3, nói về tình huống giả định trong quá khứ không xảy ra. Sử dụng “had known” (quá khứ hoàn thành) cho điều kiện giả định trong quá khứ.
3. BCâu điều kiện loại 2 dùng để biểu thị một tình huống giả định không có thật ở hiện tại. “Were” là dạng đúng của “be” cho chủ ngữ số ít trong câu điều kiện loại 2, và “would go” là kết quả giả định.
4. ACấu trúc với “unless” đòi hỏi một hành động trong thì hiện tại đơn. “Finish” chỉ hành động cần thiết để tránh kết quả phủ định.
5. CĐây là câu điều kiện loại 3 với đảo ngữ (inversion), không sử dụng “if”. “Would not have forgiven” là kết quả giả định cho điều kiện quá khứ hoàn thành.
6. CCâu này là dạng câu trần thuật của câu điều kiện loại 2, với “if he were” là dạng đúng của “be” cho giả định không có thật.
7. BĐây là câu điều kiện loại 2, “were” là dạng đúng khi sử dụng với tất cả các ngôi trong giả định không có thật.
8. CĐây là cấu trúc đảo ngữ với “should” để làm nổi bật lời khuyên hoặc đề nghị, “please do not hesitate to call” là câu hành động phù hợp.
9. ACâu này dùng “unless” để thiết lập một điều kiện, tức là chỉ khi họ nhận được lời xin lỗi, họ mới sẽ nói chuyện lại với người đó. “Will not” được sử dụng để chỉ hành động trong tương lai sẽ không xảy ra nếu điều kiện (ông ấy xin lỗi) không được thỏa mãn.
10. DĐây là câu điều kiện loại 3, nói về một tình huống giả định không xảy ra trong quá khứ. “Had followed” là phần điều kiện quá khứ hoàn thành, và “would not have gotten” là kết quả giả định phù hợp, chỉ điều gì sẽ không xảy ra nếu điều kiện giả định đó đã được thực hiện.

Xem thêm các bài tập khác:

3. Download trọn bộ bài tập câu điều kiện lớp 9

Để giúp nắm chắc thêm kiến thức về bài tập câu điều kiện lớp 9, các bạn hãy nhanh chóng tải ngay bộ đề bài tập được tuyển chọn và biên soạn kỹ lưỡng phía dưới này nhé. Bộ đề này chắc chắn sẽ giúp các bạn ôn luyện hiệu quả và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra sắp tới đó!

4. Kết luận

Ngay sau khi hoàn thành bài tập câu điều kiện lớp 9 thì chắc hẳn giờ đây, các bạn đã tự tin hơn rất nhiều nếu gặp các dạng này trong các bài thi tiếng Anh rồi nhỉ? Tuy nhiên, để thực sự “nắm trọn điểm” phần thi này mình sẽ chỉ ra các lưu ý sau, bạn chú ý nhé:

  • Điều kiện thường được diễn tả bằng một mệnh đề điều kiện, đề cập đến một điều kiện hoặc tình huống cần phải xảy ra để một sự kiện khác có thể xảy ra hoặc không xảy ra.
  • Kết quả là phần của câu điều kiện mô tả hậu quả của việc thỏa mãn hoặc không thỏa mãn điều kiện. Nó diễn tả những gì sẽ xảy ra hoặc sẽ không xảy ra dựa trên điều kiện đã được đề cập.
  • Thời gian là yếu tố quan trọng trong việc xác định thời điểm mà điều kiện và kết quả diễn ra. Ngữ cảnh thời gian giúp xác định xem điều kiện và kết quả diễn ra trong quá khứ, hiện tại hay tương lai.

Nếu còn thắc mắc nào về phần bài tập cũng như các khó khăn chung trong quá trình học tiếng anh, các bạn đừng chần chừ mà hãy comment ngay dưới bài post này để mình và đội ngũ giáo viên IELTS Vietop hỗ trợ giải đáp thắc mắc cho bạn nhé.

Bên cạnh đó, đừng quên tham khảo chuyên mục IELTS Grammar của IELTS Vietop để biết thêm nhiều chủ đề ngữ pháp hay và quan trọng khác nhé. 

Chúc bạn học tốt!

Tài liệu tham khảo:

  • English Conditional Sentences (with examples!) https://www.youtube.com/watch?v=FH3ThwR99LM – Truy cập ngày 13/06/2024
  • 4 Types of Conditional Sentences: https://www.grammarly.com/blog/conditional-sentences/ – Truy cập ngày 13/06/2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h