99+ bài tập câu điều kiện hỗn hợp từ cơ bản tới nâng cao kèm đáp án chi tiết

Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals) là một chủ điểm ngữ pháp tưởng chừng như đơn giản nhưng vẫn khiến cho không ít bạn học mơ hồ.

Tuy nhiên, mình nghĩ rằng, chỉ cần nắm vững được cấu trúc kết hợp luyện tập nhuần nhuyễn các bài tập câu điều kiện hỗn hợp, bạn hoàn toàn có thể học tốt dạng ngữ pháp này. 

Và để hỗ trợ bạn trong quá trình ôn tập, tại bài viết này mình đã tổng hợp toàn bộ kiến thức về câu điều kiện hỗn hợp bao gồm:

  • Ôn tập nhanh giúp nắm vững cấu trúc của câu điều kiện hỗn hợp.
  • Các dạng bài tập thường gặp để bạn có thể tự tin trong mọi tình huống.
  • Mẹo nhớ lâu để “xử lý” thì câu điều kiện hỗn hợp một cách dễ dàng.

Bây giờ cùng mình học bài ngay nào.

1. Ôn tập lý thuyết câu điều kiện hỗn hợp

Đầu tiên, hãy cùng mình ôn lại toàn bộ kiến thức ngữ pháp của câu điều kiện hỗn hợp để có thể làm bài tập tốt hơn bạn nhé!

Ôn tập lý thuyết
Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals) là loại câu sử dụng để diễn đạt tình huống giả định trong quá khứ có ảnh hưởng đến hiện tại, hoặc diễn đạt tình huống hiện tại có ảnh hưởng đến quá khứ. Đây là sự kết hợp giữa câu điều kiện loại 2 (ảnh hưởng hiện tại)loại 3 (tình huống giả định quá khứ).
Cấu trúc: Có hai cấu trúc phổ biến trong câu điều kiện hỗn hợp:
– Quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại:
+ If + past perfect, would + base form
+ E.g.: If you had studied harder, you would be at a better university now. (Nếu bạn đã học tập chăm chỉ hơn, bây giờ bạn đã ở một trường đại học tốt hơn.)
– Hiện tại ảnh hưởng đến quá khứ:
+ If + past simple, would have + past participle
+ E.g.: If I knew you were in trouble, I would have helped. (Nếu tôi biết bạn gặp rắc rối, tôi đã giúp bạn.)

Để thuận tiện ôn tập, sau đây là bảng tổng kết cách dùng cơ bản đến nâng cao để bạn có thể lưu về và học bài mọi lúc bên dưới nhé:

Tong hop ve cau dieu kien 1
Tổng hợp về câu điều kiện

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Bài tập câu điều kiện hỗn hợp

Chắc hẳn phần kiến thức trên đã giúp các bạn ôn luyện kỹ càng hơn về ngữ pháp câu điều kiện hỗn hợp rồi, hãy cùng chúng mình thực hành những dạng bài tập từ cấp độ cơ bản đến nâng cao mà mình đã sưu tầm từ các nguồn uy tín ngay bên dưới nhé.

  • Điền từ.
  • Tìm và sửa lỗi.
  • Tạo các câu điều kiện hỗn hợp dựa trên các tình huống cho sẵn.
  • Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây.

Bắt đầu thôi!

Exercise 1: Fill in words

(Bài tập 1: Điền từ)

Fill in words 1
Fill in words
  1. If you ………. (study) last night, you ………. (be) ready for the test.
  2. If I ………. (know) about the traffic, I ………. (leave) earlier.
  3. If she ………. (attend) the course, she ………. (improve) her skills.
  4. If he ………. (take) his medicine, he ………. (feel) better.
  5. If they ………. (invest) wisely, they ………. (have) more money now.
  6. If you ………. (be) more careful, you ………. (not make) that mistake.
  7. If I ………. (realize) what was happening, I ………. (act) differently.
  8. If we ………. (meet) last year, we ………. (be) friends now.
  9. If he ………. (practice) more, he ………. (perform) better.
  10. If you ………. (ask) me, I ………. (tell) you the truth.
Đáp ánGiải thích
1. studied/ would beCâu này sử dụng cấu trúc điều kiện hỗn hợp, nói về tình huống trong quá khứ (“had studied”) ảnh hưởng đến hiện tại (“would be”).
2. had known/ would have leftCâu này sử dụng cấu trúc quá khứ hoàn thành đi với “would have + past participle” để diễn tả điều gì đó trong quá khứ đã không xảy ra nhưng ảnh hưởng đến quá khứ khác.
3. had attended/ would have improvedĐây là một câu điều kiện quá khứ hoàn thành, diễn tả việc không tham gia khóa học trong quá khứ đã dẫn đến việc không cải thiện kỹ năng.
4. had taken/ would feelCâu này dùng quá khứ hoàn thành trong mệnh đề “if” để chỉ hành động trong quá khứ và “would” ở mệnh đề chính để diễn tả hậu quả ảnh hưởng đến hiện tại.
5. had invested/ would haveCâu này sử dụng cấu trúc điều kiện quá khứ hoàn thành với “would have” để chỉ rằng việc đầu tư khôn ngoan trong quá khứ đã không xảy ra và ảnh hưởng đến tình hình tài chính hiện tại.
6. had been/ would not have madeCâu này diễn tả một tình huống giả định trong quá khứ (“had been”) có ảnh hưởng tới kết quả cũng trong quá khứ (“wouldn’t have made”).
7. had realized/ would have actedĐây là một câu điều kiện hỗn hợp, nói về nhận thức trong quá khứ và hành động khác đi nếu nhận thức đó có thật.
8. had met/ would beCâu này diễn tả một tình huống giả định trong quá khứ (“had met”) và ảnh hưởng của nó đến hiện tại (“would be”).
9. had practiced/ would performCâu này sử dụng cấu trúc điều kiện quá khứ hoàn thành để chỉ việc luyện tập nhiều hơn trong quá khứ có thể dẫn đến một màn trình diễn tốt hơn trong hiện tại.
10. had asked/ would have told Câu này diễn tả một tình huống trong quá khứ khi không hỏi một câu hỏi đã dẫn đến việc không biết sự thật, cũng trong quá khứ.

Exercise 2: Find and fix errors 

(Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi)

Find and fix errors
Find and fix errors
  1. If you would have studied, you would be pass the test.

=> ……………………………………………………………………

  1. If she had known, she would helps you.

=> ……………………………………………………………………

  1. If they would see the mistake, they would have corrected it.

=> ……………………………………………………………………

  1. If he knew about the issue, he would had fixed it.

=> ……………………………………………………………………

  1. If we had knew that, we would have done something different.

=> ……………………………………………………………………

  1. If you had tell me, I would have understood.

=> ……………………………………………………………………

  1. If she had went to the doctor, she would be better.

=> ……………………………………………………………………

  1. If they had played better, they would wins the match.

=> ……………………………………………………………………

  1. If I would have known about the sale, I would have buy something.

=> ……………………………………………………………………

  1. If he took his time, he would have make fewer mistakes.

=> ……………………………………………………………………

Đáp ánGiải thích
1. would have studied/ would be passSửa chữa: If you had studied, you would have passed the test.
Đây là câu điều kiện loại 3, dùng “had + past participle” cho mệnh đề if và “would have + past participle” cho kết quả.
2. helpsSửa chữa: If she had known, she would have helped you.
Đây là câu điều kiện loại 3, cần “had + past participle” trong mệnh đề if và “would have + past participle” trong mệnh đề chính để diễn đạt một hành động không xảy ra trong quá khứ ảnh hưởng tới quá khứ khác.
3. would seeSửa chữa: If they had seen the mistake, they would have corrected it.
Sử dụng “had + past participle” trong mệnh đề if để diễn tả điều không xảy ra trong quá khứ có ảnh hưởng tới quá khứ khác.
4. knew/ had fixedSửa chữa: If he had known about the issue, he would have fixed it.
Cần dùng “had + past participle” trong cả hai mệnh đề để thể hiện điều kiện và kết quả của một sự việc trong quá khứ.
5. knewSửa chữa: If we had known that, we would have done something different.
Đúng cấu trúc của câu điều kiện loại 3, với “had + past participle” để thể hiện giả thiết không xảy ra trong quá khứ.
6. tellSửa chữa: If you had told me, I would have understood.
Đây là câu điều kiện loại 3, dùng “had + past participle” trong mệnh đề if để diễn tả điều không xảy ra trong quá khứ.
7. wentSửa chữa: If she had gone to the doctor, she would be better.
Câu này sử dụng cấu trúc điều kiện hỗn hợp, với quá khứ hoàn thành trong mệnh đề if và “would + base form” trong mệnh đề chính để thể hiện ảnh hưởng của quá khứ đến hiện tại.
8. winsSửa chữa: If they had played better, they would have won the match.
Câu điều kiện loại 3, dùng “had + past participle” trong mệnh đề if và “would have + past participle” trong mệnh đề chính để diễn tả hành động không xảy ra trong quá khứ.
9. would have known/ buySửa chữa: If I had known about the sale, I would have bought something.
Đây là câu điều kiện loại 3, dùng “had + past participle” trong mệnh đề if để chỉ điều kiện trong quá khứ không xảy ra.
10. took/ makeSửa chữa: If he had taken his time, he would have made fewer mistakes.
Câu điều kiện loại 3, sử dụng “had + past participle” trong mệnh đề if và “would have + past participle” trong mệnh đề chính để thể hiện ảnh hưởng của hành động trong quá khứ đến kết quả khác trong quá khứ.

Exercise 3: Create mixed conditional sentences based on given situations

(Bài tập 3: Tạo các câu điều kiện hỗn hợp dựa trên các tình huống cho sẵn)

Create mixed conditional sentences based on given situations
Create mixed conditional sentences based on given situations
  1. You didn’t study; you don’t understand the material.

=> ……………………………………………………………………

  1. She didn’t know about the deadline; she didn’t submit her project.

=> ……………………………………………………………………

  1. They didn’t invest in the stock market; they didn’t have profits.

=> ……………………………………………………………………

  1. He wasn’t aware of the offer; he didn’t accept it.

=> ……………………………………………………………………

  1. I didn’t hear about the accident; I didn’t help.

=> ……………………………………………………………………

  1. We didn’t meet her; we aren’t friends.

=> ……………………………………………………………………

  1. You didn’t follow the instructions; the device doesn’t work.

=> ……………………………………………………………………

  1. She didn’t take the medicine; she is still sick.

=> ……………………………………………………………………

  1. They didn’t save money; they can’t buy a new house.

=> ……………………………………………………………………

  1. He didn’t practice the speech; he isn’t confident.

=> ……………………………………………………………………

Các đáp án có thể thay đổi dựa vào sức sáng tạo của bạn nha

1. If you had studied, you would understand the material. 

    => Giải thích: Câu này sử dụng cấu trúc điều kiện hỗn hợp, nơi mệnh đề “if” ở thì quá khứ hoàn thành (“had studied”) chỉ một hành động không diễn ra trong quá khứ, và mệnh đề chính ở thì hiện tại điều kiện (“would understand”) diễn tả hậu quả ảnh hưởng tới hiện tại. Nếu bạn đã học tập, bạn sẽ hiểu chất liệu bây giờ.

    2. If she had known about the deadline, she would have submitted her project.

      => Giải thích: Câu này là điều kiện loại 3, nói về một điều kiện không xảy ra trong quá khứ (“had known”) và hậu quả cũng không xảy ra trong quá khứ (“would have submitted”). Nếu cô ấy biết về hạn chót, cô ấy đã nộp dự án.

      3. If they had invested in the stock market, they would have profits now.

        => Giải thích: Câu này sử dụng cấu trúc hỗn hợp, với điều kiện quá khứ (“had invested”) và hậu quả ảnh hưởng đến hiện tại (“would have profits now”). Nếu họ đã đầu tư vào thị trường chứng khoán, họ sẽ có lợi nhuận bây giờ.

        4. If he had been aware of the offer, he would have accepted it.

          => Giải thích: Câu này là điều kiện loại 3, với cả điều kiện và kết quả đều trong quá khứ. Nếu anh ấy biết về lời đề nghị, anh ấy đã chấp nhận nó.

          5. If I had heard about the accident, I would have helped.

            => Giải thích: Đây cũng là một câu điều kiện loại 3, nói về việc không biết thông tin trong quá khứ (“had heard”) và hành động không diễn ra là giúp đỡ (“would have helped”).

            6. If we had met her, we would be friends now.

              => Giải thích: Câu này sử dụng cấu trúc hỗn hợp, với điều kiện trong quá khứ (“had met”) và kết quả ảnh hưởng tới hiện tại (“would be friends”). Nếu chúng tôi đã gặp cô ấy, bây giờ chúng tôi đã là bạn.

              7. If you had followed the instructions, the device would work.

                => Giải thích: Câu này kết hợp quá khứ hoàn thành với hiện tại điều kiện, chỉ rằng việc không làm theo hướng dẫn (“had followed”) đã dẫn đến việc thiết bị không hoạt động hiện tại (“would work”).

                8. If she had taken the medicine, she would not be sick now.

                  => Giải thích: Câu này sử dụng cấu trúc hỗn hợp để nói về một hành động trong quá khứ (“had taken”) có ảnh hưởng đến tình trạng hiện tại (“would not be sick”).

                  9. If they had saved money, they would be able to buy a new house now.

                    => Giải thích: Câu này cũng sử dụng cấu trúc hỗn hợp, với quá khứ (“had saved”) ảnh hưởng đến khả năng hiện tại (“would be able to buy”).

                    10. If he had practiced the speech, he would be confident now.

                      => Giải thích: Câu này kết hợp hành động trong quá khứ (“had practiced”) với tình trạng hiện tại (“would be confident”), chỉ ra rằng sự chuẩn bị trước đã có thể mang lại sự tự tin hiện tại.

                      Exercise 4: Choose the correct answer to complete the following sentences

                      (Bài tập 4: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây)

                      Choose the correct answer to complete the following sentences 3
                      Choose the correct answer to complete the following sentences
                      1. If you had taken the advice I gave you last year, you ……… much happier now.
                      • A. would be
                      • B. would have been
                      • C. will be
                      • D. are
                      1. If she were more attentive during her training sessions, she ……… injured last week.
                      • A. wouldn’t have been
                      • B. wouldn’t be
                      • C. won’t be
                      • D. hadn’t been
                      1. If he hadn’t lost his job last month, he ……… struggling so much right now.
                      • A. will not be
                      • B. wouldn’t have been
                      • C. wouldn’t have
                      • D. wouldn’t be
                      1. If I knew how to solve these complex problems, I ……… the project on time.
                      • A. would have finished
                      • B. would finish
                      • C. will finish
                      • D. had finished
                      1. If the team hadn’t underestimated their opponents, they ……… in a better position in the league.
                      • A. will be
                      • B. would have been
                      • C. would be 
                      • D. are
                      1. If you took your health more seriously, you ……… in the hospital last month.
                      • A. wouldn’t have been
                      • B. wouldn’t be
                      • C. will not be
                      • D. wouldn’t have
                      1. If she had prepared more thoroughly for her exams, she ……… failing her courses.
                      • A. wouldn’t be
                      • B. wouldn’t have been
                      • C. will not be
                      • D. would not have been
                      1. If I were more financially stable, I ……… that investment last year.
                      • A. would have made
                      • B. would make
                      • C. will make
                      • D. had made
                      1. If they had practiced more diligently, they ……… much better in today’s performance.
                      • A. would perform
                      • B. would have performed
                      • C. would be performing
                      • D. had performed
                      1. If he understood the importance of the meeting, he ……… so casual about missing it.
                      • A. wouldn’t have been
                      • B. wouldn’t be
                      • C. will not be
                      • D. hadn’t been
                      Đáp ánGiải thích
                      1. AĐây là một ví dụ của mixed conditional, nơi điều kiện quá khứ (“had taken”) ảnh hưởng đến kết quả ở hiện tại (“would be”). Giả định nếu bạn đã làm theo lời khuyên, hiện tại bạn sẽ cảm thấy hạnh phúc hơn.
                      2. ACâu này kết hợp giả định về hiện tại (“were more attentive”) và quá khứ (“wouldn’t have been injured”). Nếu cô ấy chú ý hơn, cô ấy sẽ không bị thương tuần trước.
                      3. DCấu trúc này dùng điều kiện quá khứ (“hadn’t lost”) để diễn đạt kết quả ở hiện tại (“wouldn’t be struggling”). Nếu anh ấy không mất việc, anh ấy sẽ không đang gặp khó khăn như hiện tại.
                      4. AĐây là một mixed conditional. Giả định trong quá khứ gián tiếp (“knew how to solve”) và kết quả trong quá khứ (“would have finished”). Nếu biết cách giải quyết vấn đề, tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn.
                      5. CKết hợp điều kiện quá khứ (“hadn’t underestimated”) với kết quả ở hiện tại (“would be in a better position”). Nếu đội không xem thường đối thủ, họ sẽ đang ở vị trí tốt hơn trong giải đấu.
                      6. AKết hợp điều kiện hiện tại (“took”) với kết quả quá khứ (“wouldn’t have been in the hospital”). Nếu bạn coi trọng sức khỏe hơn, bạn sẽ không phải vào viện tháng trước.
                      7. ADùng điều kiện quá khứ (“had prepared”) để diễn tả kết quả hiện tại (“wouldn’t be failing”). Nếu cô ấy chuẩn bị kỹ lưỡng hơn cho kỳ thi, cô ấy sẽ không đang trượt các môn học.
                      8. ACấu trúc câu này sử dụng dạng điều kiện không có thật ở hiện tại (were) với kết quả trong quá khứ (would have made), nghĩa là nếu tôi có đủ điều kiện tài chính ổn định, tôi đã đầu tư vào năm ngoái.
                      9. CCâu điều kiện hỗn hợp này kết nối quá khứ (had practiced) với kết quả đang diễn ra hiện tại (would be performing), tức là nếu họ luyện tập chăm chỉ hơn, họ sẽ đang trình diễn tốt hơn trong màn biểu diễn hôm nay.
                      10. AKết hợp điều kiện không có thật ở hiện tại (understood) với kết quả trong quá khứ (wouldn’t have been), tức là nếu anh ấy hiểu tầm quan trọng của cuộc họp, anh ấy đã không thể dửng dưng với việc bỏ lỡ nó.

                      Xem thêm các bài tập khác:

                      3. Download trọn bộ bài tập câu điều kiện hỗn hợp

                      Tại đây, mình đã nghiên cứu và tổng hợp các nguồn tài liệu về bài tập câu điều kiện hỗn hợp đầy đủ, chi tiết từ cơ bản đến nâng cao để các bạn luyện tập. Hãy nhấn tải xuống ngay tại đường liên kết bên dưới để thực hành ngay nhé.

                      4. Kết luận

                      Vậy là mình đã cùng các bạn ôn tập lại toàn bộ những kiến thức căn bản về câu điều kiện hỗn hợp và thực hành các bài tập. Ngoài ra, để thực sự thành thạo ngữ pháp này, các bạn nên lưu ý một số các quy tắc sau nhé:

                      • Câu điều kiện hỗn hợp kết hợp yếu tố của câu điều kiện loại 2 và loại 3, sử dụng để diễn đạt các sự kiện giả định liên quan đến quá khứ và ảnh hưởng của nó đến hiện tại hoặc ngược lại.
                      • Chú ý đến thì động từ:
                        • Quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại: If + past perfect, would + base form
                        • Hiện tại ảnh hưởng đến quá khứ: If + past simple, would have + past participle

                      Nếu có bất kỳ thắc mắc về ngữ pháp hay bài tập tiếng Anh nào, đừng ngại đặt câu hỏi ngay tại phần bình luận để mình cùng đội ngũ giáo viên IELTS Vietop giải đáp cho bạn một cách nhanh chóng nhất.

                      Bên cạnh đó, đừng quên tham khảo chuyên mục IELTS Grammar của IELTS Vietop để biết thêm nhiều chủ đề ngữ pháp hay và quan trọng khác nhé. 

                      Hẹn gặp lại bạn ở những bài viết sau.

                      Tài liệu tham khảo:

                      • Mixed conditional: https://www.ef.co.uk/english-resources/english-grammar/mixed-conditional/ – Truy cập ngày 13/06/2024
                      • Your guide to mixed conditionals – English Grammar for FCE (B2 First): https://www.youtube.com/watch?v=lQNQ6nIhLgs – Truy cập ngày 13/06/2024
                      • Mixed conditionals: https://www.bbc.co.uk/worldservice/learningenglish/grammar/learnit/learnitv344.shtml – Truy cập ngày 13/06/2024

                      Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

                      Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

                      Đặt lịch hẹn

                      Bình luận

                      [v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

                      Nhận lộ trình học

                      Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
                      Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

                      Vui lòng nhập tên của bạn
                      Số điện thoại của bạn không đúng

                      Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

                      Sáng:
                      09h - 10h
                      10h - 11h
                      11h - 12h
                      Chiều:
                      14h - 15h
                      15h - 16h
                      16h - 17h
                      Tối:
                      17h - 19h
                      19h - 20h
                      20h - 21h