APTIS là gì? Những điều bạn cần biết về APTIS

Chứng chỉ APTIS có lẽ là cụm từ khá quen thuộc với những bạn quan tâm đến các chứng chỉ tiếng Anh, tuy nhiên nhiều bạn vẫn còn mơ hồ về ý nghĩa và vai trò của nó. Với sự gia tăng đáng kể trong nhu cầu sử dụng tiếng Anh trên toàn cầu, việc hiểu rõ APTIS là gì và tại sao nó quan trọng trở thành một yếu tố bạn không thể phớt lờ.

Hãy cùng mình khám phá chi tiết hơn về chứng chỉ này thông qua các nội dung sau:

  • Bằng APTIS là gì?
  • Giá trị của chứng chỉ APTIS?
  • Đối tượng có thể dự thi APTIS?
  • Cấu trúc bài thi APTIS.
  • Lợi ích khi sở hữu APTIS?
  • Kết quả thi, địa điểm và lệ phí thi APTIS.

Nào! Cùng bắt đầu tìm hiểu về APTIS ngay nhé!

Nội dung quan trọng
– Chứng chỉ APTIS là một bài kiểm tra tiếng Anh tổ chức bởi Hội đồng Anh (British Council), nhằm đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của cả cá nhân và tổ chức.
– APTIS là một bài kiểm tra tiếng Anh được tổ chức và công nhận tại 85 quốc gia và khu vực trên toàn thế giới. Ở Việt Nam, một số trường đại học hàng đầu đã chấp nhận APTIS là một công cụ hợp lệ để đánh giá trình độ tiếng Anh.
– Đối tượng dự thi APTIS chủ yếu là: Doanh nghiệp, giáo viên, học sinh.
– Bài thi Aptis sẽ gồm 5 phần sau đây: Ngữ pháp và từ vựng gồm 25 câu hỏi ngữ pháp và 25 câu hỏi từ vựng (25 phút); kỹ năng Đọc gồm 4 bài (35 phút); kỹ năng Nghe gồm 4 bài (40 phút); kỹ năng Nói gồm 4 bài (12 phút); kỹ năng Viết gồm 4 bài (50 phút).
– Chứng chỉ APTIS đang được ưa chuộng nhờ vào tính linh hoạt, thuận tiện, tính rõ ràng của bài thi và sự mở rộng cơ hội nghề nghiệp sau khi sỡ hữu chứng chỉ.
– Kết quả của bài thi chứng chỉ tiếng Anh APTIS được biểu thị dưới hai dạng: dạng số tối đa 200 điểm và dạng cấp độ CEFR (A1, A2, B1, B2, C1, C2).
– Lệ phí thi chứng chỉ APTIS, theo thông báo mới nhất trên website của Hội đồng Anh là 2.000.000 VNĐ/ thí sinh/ lượt thi.
– Bạn có thể thi APTIS tại một số trường đại học ở Hà Nội, Thái Nguyên, Quy Nhơn, Hồ Chí Minh.

1. Bằng APTIS là gì?

Chứng chỉ APTIS là một bài kiểm tra tiếng Anh tổ chức bởi Hội đồng Anh (British Council), nhằm đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của cả cá nhân và tổ chức. APTIS đã trở thành một công cụ quan trọng trong việc đo lường và chứng minh trình độ tiếng Anh trong học tập, công việc và cuộc sống hàng ngày.

Chứng chỉ APTIS là gì?
Chứng chỉ APTIS là gì?

APTIS cung cấp một loạt các loại bài kiểm tra trên cả bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. Mỗi loại được thiết kế để đánh giá trình độ tiếng Anh trong các tình huống và mục tiêu khác nhau.

Ví dụ:

  • APTIS General thường được sử dụng cho các doanh nghiệp và tổ chức, với nội dung điều chỉnh phù hợp với nhu cầu của họ. 
  • APTIS for Teens được tạo ra đặc biệt cho học sinh từ 13 – 17 tuổi, nhằm phát triển kỹ năng tiếng Anh của họ để chuẩn bị cho các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế. 
  • APTIS for Teachers là phiên bản dành riêng cho những người làm việc trong lĩnh vực giáo dục, giúp họ nâng cao chất lượng giảng dạy. 
  • APTIS Advanced thử thách thí sinh từ trình độ B1 đến C2 của khung tham chiếu Châu Âu (CEFR).
Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Chứng chỉ APTIS có giá trị như thế nào?

Sau khi nắm rõ thông tin APTIS là gì các bạn sẽ tìm hiểu về bằng APTIS có giá trị không để chúng ta có thể hoàn toàn tự tin khi nắm trong tay tấm bằng chứng chỉ này.

APTIS là một bài kiểm tra tiếng Anh được tổ chức và công nhận tại 85 quốc gia và khu vực trên toàn thế giới. Ở Việt Nam, một số trường đại học hàng đầu như đại học Bách Khoa Hà Nội và đại học Ngoại Thương đã chấp nhận APTIS là một công cụ hợp lệ để đánh giá trình độ tiếng Anh.

Bài thi APTIS được tổ chức trên máy tính, linh hoạt về nội dung, với chi phí phải chăng và kết quả được cung cấp sau 48 giờ. Kết quả của APTIS sẽ được chuyển đổi trực tiếp thành các cấp độ theo khung chuẩn ngoại ngữ Châu Âu (CEFR) và tương thích với khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam, từ A1 đến C2. 

Nhiều doanh nghiệp và tổ chức nổi tiếng như KPMG, FPT, Pfizer, Henkel, … đã công nhận và sử dụng APTIS làm tiêu chí quan trọng trong tuyển chọn và đánh giá nhân viên.

Xem thêm:

3. Những ai có thể dự thi APTIS

Các bài thi APTIS hướng đến đa dạng đối tượng, tuy nhiên, hiện nay người dự thi chứng chỉ chủ yếu tập trung vào ba nhóm đối tượng chính sau:

  • Doanh nghiệp: Chứng chỉ APTIS được sử dụng phổ biến trong các công ty và tổ chức tuyển dụng. Bài kiểm tra được thiết kế linh hoạt để đáp ứng nhu cầu cụ thể của mỗi tổ chức, đặc biệt là trong các lĩnh vực như kinh doanh, du lịch, công nghệ thông tin và nhiều ngành nghề khác.
  • Giáo viên: APTIS thường là lựa chọn hàng đầu của các giáo viên để đánh giá và nâng cao khả năng giảng dạy của họ trong ngành giáo dục.
  • Học sinh: Bài kiểm tra APTIS cũng dành cho học sinh từ 13 đến 17 tuổi. Nội dung của bài kiểm tra được thiết kế dựa trên kiến thức tiếng Anh đã học, phù hợp với trình độ của học sinh và là bước đệm quan trọng để họ tiếp tục lấy các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế cấp độ cao hơn.
Đối tượng dự thi APTIS
Đối tượng dự thi APTIS

4. Chi tiết cấu trúc bài thi APTIS

Cấu trúc của bài thi APTIS có thể thay đổi tùy theo phiên bản và loại chứng chỉ bạn chọn. Đối với sinh viên đại học Bách Khoa thi APTIS để đạt chuẩn đầu ra, bạn sẽ cần hoàn thành bài thi sẽ bao gồm 5 phần sau:

Cấu trúc bài thi APTIS
Cấu trúc bài thi APTIS

4.1. Bài thi nghe (25 câu/ 55 phút)

Bài thi nghe APTIS bao gồm 25 câu hỏi và kéo dài 55 phút. Thí sinh sẽ trả lời các câu hỏi trắc nghiệm với các lựa chọn A, B, C, D và được nghe đáp án hai lần. Bạn có thể nghe nhiều lần cho mỗi câu hỏi, bài thi nghe sẽ có 3 dạng câu hỏi chính, sắp xếp theo các thứ tự khác nhau.

4.2. Bài thi nói (4 phần/ 12 phút)

Bài thi nói sẽ bao gồm các phần sau, bạn sẽ có 12 phút để hoàn thành bài thi này:

  • Thông tin cá nhân.
  • Quan sát tranh ảnh, sau đó mô tả và trình bày quan điểm, nguyên nhân.
  • So sánh, nêu quan điểm, nguyên nhân và giải thích khi quan sát tranh.
  • Thảo luận về kinh nghiệm cá nhân và quan điểm, xem ảnh và trả lời 3 câu hỏi.

4.3. Bài thi đọc (4 phần/ 30 phút)

Bài thi đọc gồm 4 phần, thí sinh có 30 phút để hoàn thành.

  • Gắn kết văn bản: Sắp xếp các câu lộn xộn thành các đoạn văn có ý nghĩa và đúng thứ tự.
  • Đọc hiểu: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu.
  • Đọc hiểu các đoạn văn ngắn: Đọc các đoạn văn ngắn khoảng 150 từ và chọn từ trong danh sách để hoàn thành đoạn văn.
  • Đọc hiểu bài văn dài: Đọc đoạn văn dài khoảng 750 từ và nối các tiêu đề phù hợp với từng đoạn văn trong bài.

4.4. Bài thi viết

Bài thi Viết APTIS kéo dài 55 phút và chia thành 4 phần:

  • Vocabulary Writing: Hoàn thành một mẫu đơn bằng cách điền các thông tin.
  • Viết một đoạn văn ngắn: Viết các câu đầy đủ khoảng 20 – 30 từ mỗi câu.
  • Viết ba phần của một đoạn hội thoại: Hoàn thành phần này trong 10 phút.
  • Viết thư: Viết hai lá thư trong hộp thư trực tuyến, gồm một lá thư 50 từ gửi cho bạn thân và một email 150 từ gửi cho một người không quen biết.

4.5. Phần thi ngữ pháp và từ vựng

Phần này đánh giá khả năng sử dụng ngữ pháptừ vựng của thí sinh, gồm các phần như:

  • Các từ phù hợp: Tìm ra 2 từ đồng nghĩa.
  • Định nghĩa: Nối từ với định nghĩa chính xác.
  • Sử dụng từ: Chọn từ đúng nhất để hoàn thành câu.
  • Tìm cặp từ: Biết những cặp từ hoặc tổ hợp từ nào đi cùng nhau để điền vào chỗ trống.
  • Bài kiểm tra bắt đầu với các câu hỏi thông thường và sau đó chuyển sang các phần thi nâng cao hơn. Mỗi phần của bài kiểm tra sẽ đánh giá trình độ tiếng Anh từ A1 đến C theo khung Tham chiếu Châu Âu (CEFR).

Xem thêm:

5. Tại sao nên sở hữu chứng chỉ APTIS?

Chứng chỉ APTIS đang trở nên phổ biến nhờ vào những ưu điểm đáng chú ý. Hãy cùng mình khám phá những lý do bạn nên sở hữu chứng chỉ này:

  • Sự linh hoạt: Chứng chỉ APTIS cho phép bạn lựa chọn những kỹ năng phù hợp để thi, ngoại trừ phần kiểm tra ngữ pháp và từ vựng là bắt buộc. Bạn cũng có thể linh hoạt chọn ngày, giờ và địa điểm thi và nhận kết quả chỉ sau 5 ngày.
  • Thuận tiện: Bài thi APTIS được thực hiện trên máy tính, giúp thí sinh làm bài một cách thuận tiện và nhanh chóng. Phần thi Nói được ghi âm qua phần mềm, giảm bớt áp lực và căng thẳng khi không phải đối diện trực tiếp với giám khảo. 
  • Rõ ràng và dễ hiểu: Nội dung bài thi APTIS được thiết kế dễ hiểu, mang tính lập luận và xây dựng, phù hợp với nhiều thí sinh từ các lĩnh vực khác nhau.
  • Mở rộng cơ hội nghề nghiệp: Chứng chỉ APTIS được công nhận tại 85 quốc gia, mang lại nhiều cơ hội việc làm cho người sở hữu. Nhiều doanh nghiệp lớn như Techcombank, Vietjet Air ở Việt Nam, sử dụng chứng chỉ này để đánh giá và tuyển chọn ứng viên, mở ra nhiều cơ hội thăng tiến trong tương lai.
Tại sao nên sở hữu chứng chỉ APTIS
Tại sao nên sở hữu chứng chỉ APTIS

6. Kết quả thi APTIS

Kết quả của bài thi chứng chỉ tiếng Anh APTIS được thể hiện dưới hai dạng: dạng số và dạng cấp độ CEFR (Khung tham chiếu 6 bậc Châu Âu).

6.1. Kết quả APTIS dưới dạng số

Thang điểm sẽ được tính cho từng kỹ năng, mỗi kỹ năng ngữ pháp, từ vựng, nghe, đọc, nói, viết được chấm từ 0 – 50 điểm.

  • Tổng điểm tối đa cho cả 4 kỹ năng là 200 điểm.
  • Nếu bạn thi chỉ một kỹ năng, bạn sẽ nhận được điểm từ 0 – 50.
  • Nếu bạn thi hai kỹ năng, tổng điểm sẽ từ 0 – 100.
  • Nếu bạn thi ba kỹ năng, tổng điểm sẽ từ 0 – 150.

Điểm số cho phần thi ngữ pháp và từ vựng cũng tính từ 0 – 50, nhưng không tính vào tổng điểm cuối cùng. Điều này là vì kiến thức về ngữ pháp và từ vựng là nền tảng của tất cả các kỹ năng ngôn ngữ và rất quan trọng trong việc xác định đúng cấp độ CEFR cho từng kỹ năng.

Nếu điểm số nằm ở ranh giới giữa hai cấp độ CEFR trong một kỹ năng, điểm số về ngữ pháp và từ vựng sẽ được xem xét để xác định cấp độ CEFR chính xác. Điều này giúp tăng cường độ chính xác và công bằng của kết quả thi.

6.2. Kết quả APTIS dưới dạng cấp độ CEFR

Kết quả APTIS theo khung tham chiếu Châu Âu bao gồm: A1, A2, B1, B2, C1, và C2. Trong đó A1 là thấp nhất và C2 là cao nhất.

  • CEFR A1 (Beginner): Tổng điểm APTIS thường dưới 40 điểm.
  • CEFR A2 (Elementary): Tổng điểm APTIS từ 40 – 80 điểm.
  • CEFR B1 (Intermediate): Tổng điểm APTIS từ 80 – 120 điểm.
  • CEFR B2 (Upper Intermediate): Tổng điểm APTIS từ 120 – 160 điểm.
  • CEFR C1 (Advanced): Tổng điểm APTIS từ 160 – 180 điểm.
  • CEFR C2 (Proficient): Tổng điểm APTIS trên 180 điểm.

Xem thêm:

7. Địa điểm thi và lệ phí thi APTIS

Sau đây là thông tin các địa điểm thi ở Việt Nam, những bạn muốn thi chứng chỉ APTIS có thể chọn một trong các địa điểm sau:

Tại Hà Nội:

  • Đại học Bách khoa Hà Nội
  • Đại học Kinh tế Quốc dân
  • Đại học Ngoại Thương
  • Đại học Mỏ – Địa chất
  • Viện Phát triển Giáo dục và Nghề nghiệp ATEC

Tại Thái Nguyên:

  • Khoa Ngoại ngữ thuộc Đại học Thái Nguyên

Tại Quy Nhơn:

  • Đại học Quy Nhơn

Tại thành phố Hồ Chí Minh:

  • Hiệp hội các Trường Đại học – Cao đẳng Việt Nam
  • Cao đẳng Công thương TP Hồ Chí Minh
  • Đại học Hoa Sen
  • Trường VSTAR School

Chi phí thi chứng chỉ APTIS ESOL tại hầu hết các địa điểm tổ chức thi hiện nay là 2.000.000 VND/ thí sinh. Thí sinh cần chú ý đặc biệt đến thời gian dự thi vì không có sự hoàn trả chi phí hoặc chuyển đợt thi khác từ đơn vị tổ chức thi APTIS, dù cho bạn có bất kỳ lý do nào.

8. Kết luận

Trong bài viết này, mình đã cùng bạn tìm hiểu chi tiết hơn về câu hỏi APTIS là gì và khám phá được sự đa dạng và linh hoạt của chứng chỉ này. Bạn cần biết rằng, APTIS không chỉ là một bài kiểm tra tiếng Anh thông thường, mà còn là một công cụ đa năng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều mục đích như du học, xin việc làm và thăng tiến trong sự nghiệp. 

Việc sở hữu chứng chỉ APTIS mang lại nhiều lợi thế trong quá trình tìm kiếm việc làm, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự cạnh tranh ngày càng cao. Các công ty đa quốc gia và tổ chức quốc tế thường yêu cầu khả năng giao tiếp tiếng Anh tốt và chứng chỉ APTIS là minh chứng rõ ràng về năng lực ngôn ngữ của bạn.

Vì vậy, để cạnh tranh trong học tập và công việc, mình nghĩ bạn nên tìm hiểu thêm về APTIS. Nếu như có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại bình luận bên dưới bài viết, đội ngũ biên tập viên của IELTS Vietop luôn sẵn lòng hỗ trợ giải đáp mọi vấn đề liên quan cho bạn.

Tài liệu tham khảo:

What is Aptis?: https://www.britishcouncil.org.bd/en/exam/aptis/what#:~:text=Aptis%20is%20an%20innovative%20assessment,C2)%20need%20to%20be%20tested. – Truy cập ngày 28-05-2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h